CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vi kim và ảnh hưởng của da đến hấp thu dược chất từ vi kim 1. Ảnh hưởng của da đến hấp thu dược chất từ vi kim 1. Cấu trúc của da Da được coi là cơ quan lớn nhất và phức tạp nhất của cơ thể, chiếm khoảng 15% khối lượng cơ thể và có diện tích từ 1,5 đến 2,0 m2.
Rõ ràng, da đóng vai trò là cơ chế bảo vệ tuyến đầu và cơ chế bảo vệ chính chống lại các yếu tố môi trường bất lợi, bao gồm mất nước, vi sinh vật gây bệnh, các tác nhân vật lý, hóa học và sinh học [46]. Da chủ yếu được tạo thành từ ba lớp. Lớp trên là biểu bì, lớp dưới biểu bì là hạ bì, lớp thứ ba và sâu nhất là mô dưới da. Lớp biểu bì, lớp ngoài cùng của da, cung cấp hàng rào chống thấm nước và góp phần làm đều màu da, chứa lớp sừng và một số lớp khác.
Lớp hạ bì được tìm thấy bên dưới lớp biểu bì, chứa mô liên kết, nang lông, mạch máu, mạch bạch huyết và tuyến mồ hôi. Các mô dưới da sâu hơn được cấu tạo từ mỡ và mô liên kết. Cấu trúc da của con người [46] 1. Ảnh hưởng của da đến hấp thu dược chất Tốc độ và mức độ thẩm thấu của thuốc qua da có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố liên quan đến da như độ dày, thành phần, cấu trúc, tuổi, loài, vị trí và thời gian đưa thuốc, tình trạng bệnh của da, độ ẩm, và các phương pháp tăng thấm [22], [56].
Trong đó, khó khăn lớn nhất khi vận chuyển thuốc qua da là do bị cản trở bởi lớp sừng, đây là lớp ưa mỡ ngoài cùng của da (dày 20–50 µm) (hình 1. Lớp chặt chẽ này chứa các tế bào sừng (tế bào chết), ma trận lipid nội bào và corneodesmosome, do đó hình thành nên cấu trúc 'gạch và vữa' trong đó 'gạch' tượng trưng cho tế bào bị sừng hóa và 'vữa' tượng trưng cho ma trận lipid liên tục. Mối nối chặt chẽ được tạo ra bởi liên kết cộng hóa trị giữa tế bào sừng và ma trận lipid tạo thành chức năng hàng rào bảo vệ chính của da, còn được gọi là hàng rào hạn chế tốc độ phân phối thuốc chính [46]. Vi kim đã được chứng minh là có khả năng xâm nhập vào da, xuyên qua lớp sừng 2 và vào sâu trong lớp biểu bì, tránh tiếp xúc với các sợi thần kinh và mạch máu cư trú chủ yếu ở lớp hạ bì.
Giới thiệu về vi kim và hệ trị liệu qua da 1. Giới thiệu về hệ trị liệu qua da Các hệ trị liệu đưa thuốc qua da đem lại nhiều lợi ích hơn so với đường uống như thuốc không phải trải qua quá trình chuyển hóa qua gan, thuốc không bị phá hủy trong đường tiêu hóa, khả năng giảm tần suất sử dụng thuốc, đơn giản trong việc sử dụng thuốc và dừng thuốc (nếu cần), so với đường tiêm thì giảm và tránh được yêu cầu liên quan đến nhân viên y tế [11], [29]. Bệnh nhân, đặc biệt là trẻ em hay người già, thích sử dụng các hệ trị liệu qua da hơn dạng thuốc thông thường vì việc sử dụng thuốc qua da đơn giản, không gây đau, và tiện dụng hơn [3], [49]. Thông thường, các nhà nghiên cứu báo cáo về cơ chế thẩm thấu thuốc qua da theo ba con đường chính: xuyên qua tế bào, giữa các tế bào, qua các tuyến phụ trên da.
Đối với con đường xuyên qua tế bào, các thuốc sẽ thấm trực tiếp, xuyên qua lớp lipid kép ở biểu bì của da. Đây là đường đưa thuốc qua da tối ưu cho các thuốc có tính thân dầu cao. Đối với con đường đi giữa các tế bào, thuốc sẽ di chuyển dọc theo vùng lipid liên tục giữa các tế bào keratin của lớp biểu bì da. Các chất thân nước, không tích điện, và có khối lượng phân tử thấp được thấy đi qua da theo con đường giữa các tế bào này [23].
Ngoài ra, nang lông và tuyến mồ hôi được gọi chung là các tuyến phụ trên da cũng có thể là các con đường thẩm thấu thuốc hiệu quả, đặc biệt là các thuốc có tính phân cực, tích điện, thân nước và có khối lượng phân tử lớn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hai yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng thẩm thấu của thuốc qua da: (i) đặc tính của da và (ii) đặc tính hóa lý của thuốc [5]. Về đặc tính hóa lý của thuốc, hệ trị liệu qua da chỉ được ứng dụng hiệu quả giới hạn với các thuốc có khối lượng phân tử nhỏ (100–500 Da), hoạt tính cao, và đặc tính thân dầu trung bình (log P trong khoảng 1,0–3,0) do đặc tính thân dầu và cấu trúc chặt chẽ của lớp biểu bì [10], [20]. Từ những hạn chế trên, nhiều phương pháp vật lý được sử dụng để tăng cường hiệu quả thẩm thấu của thuốc qua da, nổi bật là vi kim [47].
Giới thiệu về vi kim Gần đây, vi kim nổi lên như một phương pháp vật lý hiệu quả để đưa thuốc qua da. Nhiều nghiên cứu từ các trường đại học, viện nghiên cứu, và công ty trên thế giới đã chứng minh hiệu quả của vi kim [27], [37], [38]. Vi kim được định nghĩa là những chiếc kim với kích thước micron (có chiều dài từ 25 đến 2000 µm) có thể xuyên và đi qua các lớp da một cách có kiểm soát để tạo ra các kênh nhỏ trong da, cho phép thuốc thẩm thấu qua da một cách dễ dàng hơn [66]. Khái niệm kim với kích thước micron lần đầu xuất hiện trên bằng sáng chế của tác giả Gerstel và Place vào năm 1976.
Sau 3 đó bằng sáng chế về vi kim rỗng sử dụng trong việc đưa thuốc qua da được đăng ký vào năm 1996. Vi kim đặc tạo vi kênh làm từ silicon lần đầu được sử dụng để đưa calcein qua da vào năm 1998. Trong năm 2000, các nhà nghiên cứu phát triển vi kim rỗng để tiêm dung dịch thuốc vào da. Vi kim bao lần đầu được bào chế vào năm 2004 để tăng sự thẩm thấu của desmopressin qua da.
Sau đó, vào năm 2006, vi kim hòa tan chứa thuốc được sản xuất để đưa bovine serum albumin và calcein qua da. Cuối cùng, vi kim nở được phát triển vào năm 2012 để đưa thuốc phân tử nhỏ và lớn qua da một cách hiệu quả. Đã có nhiều bài báo tổng hợp về các khía cạnh khác nhau của vi kim như quá trình sản xuất [19], [62], thiết kế [59], ứng dụng trong việc đưa thuốc, mức độ an toàn [48], các nghiên cứu lâm sàng [19], mô phỏng trên máy tính [64],… ❖ Một số ưu và nhược điểm chung của của vi kim Ưu điểm của vi kim: So với đường tiêm: Vi kim không chỉ giúp giải quyết các vấn đề gặp phải với kim tiêm truyền thống như vết thương do kim tiêm, chứng sợ kim tiêm, rác thải kim loại và lây nhiễm các bệnh qua đường máu mà còn đem lại hiệu quả giảm liều và đáp ứng miễn dịch mạnh (vắc xin). Ngoài ra, việc sử dụng vi kim không yêu cầu sự giúp đỡ hay can thiệp của nhân viên y tế, từ đó cho phép bệnh nhân tự sử dụng tại nhà [46].
So với thuốc dùng qua đường uống: Dù đường uống rất thuận tiện nhưng hiệu quả phân phối thuốc bị hạn chế do tác dụng chuyển hóa bước một qua gan, vi kim đã giúp cải thiện sinh khả dụng của thuốc bằng cách bỏ qua quá trình chuyển hóa qua gan, và tránh sự phân hủy thuốc bởi enzyme ở hệ tiêu hóa [46]. So với hệ trị liệu qua da thông thường: vi kim có thể được sử dụng để đưa thuốc với bất kỳ kích thước hay khối lượng phân tử nào vào da. Các vết đâm xuyên gây ra bởi vi kim tạm thời và có thể hồi phục giúp làm giảm nguy cơ kích ứng và nhiễm trùng da. Chiều dài của vi kim và độ sâu của vi kênh có thể được điều chỉnh để đưa thuốc da tới các lớp da đích.
Việc cá nhân hóa liệu pháp điều trị với một nhóm bệnh nhân nhất định có thể đạt được bằng cách thay đổi kích thước, thiết kế, hay vật liệu của vi kim [46]. Việc sử dụng các nguyên liệu an toàn, tương thích về mặt sinh học, và có khả năng tự phân hủy giúp hạn chế tối đa rủi ro phản ứng viêm và các vấn đề an toàn về sinh học. Ngoài ra, việc kết hợp vi kim với các phương pháp vật lý khác đem lại hiệu quả cộng hưởng, tăng cường hơn nữa hiệu quả đưa thuốc qua da [46]. Một số nhược điểm của vi kim đã được ghi nhận: Vi kim chỉ có thể vận chuyển một lượng thuốc rất hạn chế.
Hơn nữa, tính đàn hồi của da làm giảm độ đâm sâu của vi kim. Các đặc tính của da (độ dày, độ ẩm, tính đàn hồi) gây khó khăn cho việc đạt được một độ sâu của vi kênh nhất quán và có tính lặp lại. Ngoài ra, hiện tại còn thiếu các quy định hướng dẫn, thực hành sản xuất tốt, và hệ 4 thống kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng cho quy mô sản xuất lớn. Sự thiếu hụt vốn đầu tư từ các công ty dược cũng tạo thành một trở ngại đáng kể cho việc phát triển các sản phẩm vi kim [46].
❖ Phân loại vi kim: Hiện nay có năm loại vi kim được sử dụng trong việc đưa thuốc qua da gồm: vi kim đặc tạo vi kênh, vi kim rỗng, vi kim bao, vi kim hòa tan, và vi kim nở (hình 1. Quá trình vận chuyển thuốc qua da bằng vi kim: (a) Vi kim đặc cải thiện sự thẩm thấu của thuốc qua da bằng cách tạo ra các vi kênh thân nước tạm thời trên da. (b) Thuốc được bao lên bề mặt của vi kim và tan nhanh khi được đưa vào trong da. (c) Vi kim rỗng đâm xuyên vào da, cho phép tiêm dung dịch thuốc vào trong da.
(d) Sau khi được đưa vào trong da, vi kim hòa tan tan ra trong da và giải phóng thuốc vào trong các lớp da. Vi kim đặc tạo vi kênh Vi kim đặc tạo vi kênh thường được sử dụng theo quy trình hai bước khi đưa thuốc qua da. Trước tiên vi kim đặc được ấn vào da, sau khi rút ra sẽ hình thành các vi kênh tạm thời trên da. Sau đó, một công thức bôi da chứa thuốc (gel, kem, mỡ…) hay miếng dán được đưa lên khu vực có các vi kênh để vận chuyển thuốc vào da [43], [44], [45].
Vi kim bao Nguyên tắc của vi kim bao là công thức thuốc được phủ/ bao lên bề mặt của vi kim.