Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Công Nghệ Khi Gia Công WEDM Trên Vật Liệu SKH51

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ khi gia công wedm trên vật liệu skh51 và ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM KẾT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu của ĐATN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA THÍ NGHIỆM

2.1. Cơ sở gia công cắt dây (WEDM)

2.2. Các thông số đầu vào của máy

2.3. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm

2.3.1. Phương pháp Taguchi

2.4. Nguyên lí hoạt động của máy đo độ nhám

2.5. Nguyên lí hoạt động của đồng hồ đo lỗ

2.6. Thành phần của phôi thí nghiệm

2.6.1. Thành phần hoá học

2.6.2. Tính chất vật lý

3. CHƯƠNG 3: CHUẨN BỊ THÍ NGHIỆM

3.1. Chuẩn bị phôi cho thí nghiệm

3.2. Chuẩn bị dụng cụ đo

3.3. Thông số gia công

3.4. Thông số đầu ra của thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: TIẾN HÀNH VÀ TỔNG KẾT THÍ NGHIỆM

4.1. Trình tự thí nghiệm

4.2. Ứng dụng phương pháp Taguchi và mờ xám (FGRA) vào kết quả thí nghiệm

4.3. Ứng dụng phương pháp Taguchi và mờ xám (FGRA)

4.4. Kết quả và tối ưu lần cắt thô

4.5. Kết quả và tối ưu lần cắt bán tinh

4.6. Kết quả và tối ưu lần cắt tinh

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG CHẾ TẠO KHUÔN DẬP CẮT

5.1. Thông số và thiết kế sản phẩm

5.2. Xây dựng ý tưởng và thiết kế

5.3. Vật liệu chế tạo

5.4. Thiết chế tạo khuôn dập cắt

5.5. Vật liệu chế tạo khuôn

5.6. Gia công chế tạo khuôn dập

5.7. Ráp khuôn và dập thử

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết luận về bộ thông số tối ưu

6.2. Về ứng dụng thông số công nghệ để gia công khuôn

6.3. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Số Công Nghệ WEDM

Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ trong gia công WEDM vật liệu SKH51 là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực chế tạo máy. Gia công WEDM (Wire Electrical Discharge Machining) là một phương pháp hiện đại, cho phép gia công các vật liệu cứng và phức tạp mà các phương pháp truyền thống không thể thực hiện. Vật liệu SKH51, với đặc tính cứng và khả năng chịu nhiệt tốt, thường được sử dụng trong chế tạo khuôn dập cắt. Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ trong quá trình gia công không chỉ giúp nâng cao hiệu suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.1. Đặc Điểm Của Vật Liệu SKH51 Trong Gia Công WEDM

Vật liệu SKH51 là một loại thép công cụ có độ cứng cao, thường được sử dụng trong chế tạo khuôn. Đặc tính của SKH51 bao gồm khả năng chịu mài mòn tốt và độ bền cao, giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng gia công chính xác. Việc hiểu rõ về đặc điểm này là cần thiết để tối ưu hóa quy trình gia công WEDM.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Gia Công WEDM Trong Ngành Chế Tạo

Gia công WEDM đóng vai trò quan trọng trong ngành chế tạo, đặc biệt là trong sản xuất khuôn mẫu. Phương pháp này cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao mà không làm hỏng vật liệu. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Gia Công WEDM Vật Liệu SKH51

Mặc dù gia công WEDM mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức cần được giải quyết. Các thông số công nghệ như thời gian xung, điện áp servo và tốc độ cấp dây có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất gia công. Việc không tối ưu hóa các thông số này có thể dẫn đến sai lệch kích thước, độ nhám bề mặt không đạt yêu cầu và thời gian gia công kéo dài.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Xung Đến Kết Quả Gia Công

Thời gian xung (Ton và Toff) là một trong những thông số quan trọng nhất trong gia công WEDM. Thời gian xung quá ngắn có thể dẫn đến việc không đủ năng lượng để cắt, trong khi thời gian quá dài có thể gây ra quá nhiệt và làm hỏng vật liệu. Việc tối ưu hóa thời gian xung là cần thiết để đạt được hiệu suất tốt nhất.

2.2. Tác Động Của Điện Áp Servo Đến Chất Lượng Bề Mặt

Điện áp servo (SV) ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt và độ chính xác của quá trình gia công. Điện áp quá cao có thể làm tăng độ nhám bề mặt, trong khi điện áp quá thấp có thể không đủ để cắt qua vật liệu. Việc điều chỉnh điện áp servo là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Thông Số Công Nghệ WEDM

Để tối ưu hóa các thông số công nghệ trong gia công WEDM, nhiều phương pháp đã được áp dụng. Trong đó, phương pháp Taguchi và ANOVA là hai trong số những phương pháp phổ biến nhất. Những phương pháp này giúp xác định các thông số tối ưu nhằm cải thiện hiệu suất gia công và chất lượng sản phẩm.

3.1. Phương Pháp Taguchi Trong Tối Ưu Hóa Gia Công

Phương pháp Taguchi là một kỹ thuật thống kê được sử dụng để tối ưu hóa các thông số trong quá trình gia công. Bằng cách thiết lập các thí nghiệm có kiểm soát, phương pháp này giúp xác định ảnh hưởng của từng thông số đến kết quả gia công, từ đó đưa ra bộ thông số tối ưu.

3.2. Phân Tích ANOVA Để Đánh Giá Kết Quả

Phân tích ANOVA (Analysis of Variance) là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá sự ảnh hưởng của các thông số đến kết quả gia công. Phương pháp này cho phép xác định các yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất, từ đó giúp điều chỉnh các thông số một cách hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Kết Quả Nghiên Cứu WEDM

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số công nghệ trong gia công WEDM vật liệu SKH51 có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Các bộ thông số tối ưu không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu thời gian gia công, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.

4.1. Ứng Dụng Trong Chế Tạo Khuôn Dập Cắt

Các thông số tối ưu từ nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp trong chế tạo khuôn dập cắt. Việc sử dụng các thông số này giúp đảm bảo độ chính xác và chất lượng bề mặt của khuôn, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất.

4.2. Tác Động Đến Ngành Công Nghiệp Chế Tạo

Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa trong việc cải thiện quy trình gia công mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế tạo. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như WEDM giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về WEDM

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các thông số công nghệ trong gia công WEDM vật liệu SKH51 đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các thông số này là rất cần thiết để đạt được hiệu suất cao nhất. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực gia công chính xác.

5.1. Kết Luận Về Bộ Thông Số Tối Ưu

Bộ thông số tối ưu được xác định từ nghiên cứu đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng bề mặt và thời gian gia công. Điều này chứng tỏ rằng việc tối ưu hóa thông số là một yếu tố quan trọng trong gia công WEDM.

5.2. Hướng Phát Triển Trong Nghiên Cứu Tương Lai

Hướng phát triển trong nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ mới và cải tiến quy trình gia công. Việc nghiên cứu thêm về các vật liệu mới và các phương pháp gia công tiên tiến sẽ giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

10/07/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ khi gia công wedm trên vật liệu skh51 và ứng dụng để gia công chế tạo khuôn dập cắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Tính cấp thiết của đề tài Gia công phóng điện EDM là một phương pháp gia công hiện đại được sử dụng rộng rãi để gia công các vật liệu cứng và các hình dạng phức tạp khó gia công bằng các phương pháp thông thường tuy vậy không thể dùng phương pháp này để gia công các vật liệu không dẫn điện. Hiện tại EDM dây trở thành một công cụ thiết yếu trong đa lĩnh vực như chế tạo công cụ, công nghiệp khuôn mẫu, ô tô và công nghiệp hàng không vũ trụ, v. Trong quá trình gia công, không có sự tiếp xúc giữa vật liệu gia công và điện cực của máy, do đó độ cứng của vật liệu phôi không phải yếu tố ảnh hưởng.

Trong quá trình gia công, việc loại bỏ vật liệu được thực hiện bằng vật liệu dẫn điện như đồng, vonfram hoặc đồng thau bằng cách tạo ra tia lửa giữa điện cực của máy và phôi [1].Đây được coi là kiểu gia công độc đáo của quy trình EDM, sử dụng điện cực để tạo quá trình phát tia lửa điện. WEDM dùng điện cực với dây chuyển động liên tục với bán kính 0,025–0,15 mm, có khả năng tạo góc bán kính siêu nhỏ [2] .Trong quá trình gia công EDM có rất nhiều thông số ảnh hưởng đến quá trình gia công và có nhiều hướng nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình gia công. Các thông số chính của EDM chủ yếu được phân thành hai loại: thông số quy trình và thông số hiệu suất hay còn gọi là thông số đầu vào và thông số đầu ra [3]. Thông số đầu vào: Các thông số quá trình trong EDM được sử dụng để kiểm soát và điều khiển các quá trình chạy của máy.

Các thông số quá trình là các yếu tố đầu vào, có thể kiểm soát chung giúp xác định các điều kiện gia công. Những điều kiện gia công này sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất kết quả được đo bằng nhiều cách khác nhau bằng các biện pháp thực nghiệm. Thông số đầu vào gồm thông số điện (Ton, Toff, SV, WF,…), thông số phi điện (thời gian nâng điện cực, thời gian làm việc, xả vòi phun, loại điện môi), thông số dựa trên điện cực (vật liệu điện cực, kích thước điện cực, hình dạng điện cực) [3]. Thông số đầu ra: các thông số này đo lường hiệu suất các quá trình khác nhau của kết quả EDM.

Thông số này bao gồm: Tỷ lệ loại bỏ vật liệu (MRR), tốc độ mài mòn điện cực (TWR), tỷ lệ hao mòn giữa điện cực và phôi (WR), độ nhám bề mặt (SR), Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), chất lượng bề mặt (SQ) được đánh giá bằng độ nhám bề mặt và vùng ảnh hưởng nhiệt [3]. Về cơ bản EDM có hai loại là EDM xung định hình và EDM cắt dây. EDM xung định hình: bao gồm một điện cực và phôi được ngâm trong chất lỏng cách điện. Nguồn điện tạo ra một điện thế giữa điện cực và phôi.

Khi điện cực đến gần phôi, quá trình phóng điện xảy ra trong chất lỏng, tạo thành kênh plasma và một tia lửa điện nhỏ phóng ra. Những tia lửa này thường đánh ra từng tia một vì rất khó có khả năng các vị trí khác nhau trong không gian giữa các điện cực có cùng điểm giống nhau. Khi kim loại bị ăn mòn và khe hở tia lửa tăng lên, điện cực sẽ được máy điều chỉnh hạ xuống để quá trình có thể tiếp tục mà không xảy ra sự gián đoạn. Hàng trăm nghìn tia lửa điện xuất hiện mỗi giây, với chu kỳ hoạt động được điều khiển bởi các thông số thiết lập [3].1: Sơ đồ của máy xung định hình [4] EDM cắt dây: Gia công cắt dây EDM (còn gọi là Spark EDM) là một quy trình sản xuất trong đó sợ dây kim loại mỏng (thường là đồng thau) kết hợp với nước khử ion (dùng để cách điện) cho phép dây cắt xuyên qua kim loại bằng cách sử dụng nhiệt từ tia lửa điện.

Một dây kim loại sợi đơn mỏng đưa qua phôi, ngâm trong bể chất lỏng điện môi. EDM cắt dây thường được sử dụng để cắt các tấm dày tới 300mm và để chế tạo các loại dụng cụ và khuôn dập từ các kim loại cứng rất khó gia công bằng các phương pháp khác. EDM cắt dây thường được sử dụng khi cần đạt ứng suất dư thấp vì nó không yêu cầu lực cắt cao để loại bỏ vật liệu. EDM cắt dây có thể dễ dàng gia công các bộ phận phức tạp và các bộ phận chính xác từ vật liệu dẫn điện [3].2: Sơ đồ của máy cắt dây [4] Nghiên cứu về EDM có những hướng đi như tối ưu hóa các thông số đầu vào để đạt hiệu quả gia công [5], phân tích cấu trúc của điện cực [6], lập mô hình hóa quy trình EDM [7], nghiên cứu hiệu suất của quy trình EDM [8], nghiên cứu về dụng cụ hỗ trợ rung siêu âm trong quy trình EDM [8].

Các bài nghiên cứu gần đây về EDM và WEDM [1 – 22], nhiều loại vật liệu được sử dụng như là các vật liệu làm khuôn D2 [1], [9], SKD61 [10], D3 [2], P20 [11], các mác thép EN-31 steel [12], STAVAX steel [13], hợp kim Ti6Al4V [14], [15], EN41B 2 [16], các loại hợp kim nhôm Al-Al3Fe [17], Al-SiC-B4C [18], Al2O3-TiC [19], Al alloy[14], [15], và các vật liệu khác như Composite [18], [20]. Những bài báo cáo này nghiên cứu về các vấn đề gồm tối ưu các thông số [1], [2], [11–20], [25], [26], Cải thiện tính toàn diện của bề mặt [24]. Nghiên cứu thực nghiệm về ảnh hưởng của dòng phóng điện dạng sóng [13], Gia công biên dạng cong của hợp kim Ti6Al4V và điều tra về lỗi hình học [14], Nghiên cứu tạo rãnh siêu nhỏ trên hợp kim Titan [15]. Phân tích độ sai lệch của góc cắt [20].

Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong các báo cáo gồm Taguchi [1–5], [11–17], [18–23], [24–26], ANOVA [1–11], [14–17], [18–23], [25], [26], và phương pháp Grey relation analysis [1–5], [11], [23], [25]. Các phương pháp nghiên cứu sẽ có những ưu điểm và nhược điểm khác nhau, tùy theo mục đích nghiên cứu để có thể chọn phương pháp phù hợp hoặc có thể kết hợp giữa các phương pháp nghiên cứu. Các nghiên cứu trên thường sử dụng phương pháp Taguchi, ANOVA và Grey system để tối ưu các thông số nhằm cho ra những kết quả và kết luận một cách chính xác nhất. Trong các nghiên cứu trên không có nhiều nghiên cứu về cải thiện thông số gia công trên WEDM để ứng dụng làm khuôn mẫu, vì vậy nghiên cứu này sẽ tập trung về WEDM.

Trước khi triển khai phương pháp nghiên cứu việc xác định các tham số đầu vào và mục đích nghiên cứu nghĩa là xác định yếu tố đầu ra cần được thực hiện trước. Thông số đầu vào của các báo cáo đã đề cập ở trên gồm Ton, Toff, SV, WF [1–5], [8], [10], [14] [19–22], Ip [1], [16], [17], [21]. Theo thống kê trong những công trình này Ton nằm trong khoảng từ 12 – 120(μs), Toff từ 5,5 – 55(μs), SV từ 10 – 70(V). Mỗi thông số ảnh hưởng đến những yếu tố khác nhau nên cần thực hiện nhiều thí nghiệm để thấy được sự ảnh hưởng của những tham số.

Nghiên cứu tối ưu hóa thông số WEDM về độ nhám bề mặt của thép EN41B [16] chỉ ra rằng trong quá trình gia công, người ta thấy rằng việc tăng thời lượng xung và Ip sẽ làm tăng độ nhám bề mặt. Gia công tối ưu trong WEDM đạt được nhờ sự kết hợp khác nhau của các cấp độ khác nhau Ton1, Toff1, Ip1 và WF3. Phương pháp Max-min (S/N) nhận thấy Ton, Ip là thông số hiệu quả nhất của SR. Trong nghiên cứu tối ưu hóa tham số quy trình WEDM của vật liệu tổng hợp Al- Al3Fe [17] cho thấy MRR tối đa (16,41 mm3 phút-1) cho tổ hợp yếu tố của VR = 0 vol%, Ton = 125 µs, Sv = 40V và Ip = 150A.

Trong khi giá trị tối thiểu của MRR (1,99 mm3 phút 1) thu được từ thí nghiệm (VR = 20 vol%, Ton = 105µs, Sv = 80V và Ip = 110A). Trong phạm vi điều tra của họ, MRR tối đa xảy ra đối với hợp kim cơ bản khi SV thấp nhất nhưng cả Ton và Ip đều cao nhất. MRR được tìm thấy là nhỏ nhất đối với cốt thép hỗn hợp có phần trăm khối lượng hạt tại chỗ cao nhất khi Ton thấp nhất nhưng SV là lớn nhất. Trong trường hợp SR, giá trị tối thiểu của nó đạt được là 3,39µm so với thí nghiệm (VR = 20 thể tích%, Ton = 105µs, Sv = 60V và Ip = 70A).

Trong khi đó, thử nghiệm (VR = 0 thể tích%, Ton = 115 ls, Sv = 80 V và Ip = 70 A) cung cấp giá trị SR cao nhất (6,58µm). Nói cách khác, chất lượng bề mặt gia công tệ nhất đối với hợp kim cơ bản ở IP thấp nhất và SV cao nhất. Tuy nhiên, tốt nhất là dùng composite có cốt thép 20% thể tích khi được gia công bằng cách sử dụng Sv trung gian và giá trị thấp nhất của cả Ton và Ip. 3 Kết quả thu được từ các thí nghiệm khảo sát các thông số quá trình WEDM của vật liệu composite Al-SiC-B4C [18] để loại bỏ vật liệu của điện cực ở cùng tốc độ.

Giới hạn MMR so với điện cực đồng là 27,391 đến 84,355 g/phút, với đường dây điện phạm vi từ 10 đến 42 A, phạm vi Ton từ 100 đến 200 µs và phạm vi Toff từ 4s đến 25 µs, MRR cao nhất đạt được là 84,355 g/phút với dòng điện 42 A,Ton 100 µs và Toff 25 µs. Tương tự, đối tác đồng, MRR dao động từ 18.243 g/phút, với dải công suất từ 10 đến 42 A, Ton phạm vi từ 100 đến 200 µs và phạm vi Toff từ 4 đến 25 µs. MRR cao nhất 43,243 g/phút với đường dây điện 42 A, Ton = 100 µs và s Toff = 25 µs. Trong nghiên cứu về gia công phóng điện Al2O3-TiC trong dầu và khoáng [19] chỉ ra rằng giá trị độ nhám cao có thể là do điện trở nóng chảy của dây thấp, do đó các mạch nước phun có khoảng cách gần nhau với kích thước khoảng 0,3 μm được hình thành.

Để có được độ nhám chấp nhận được khi sử dụng trong sản xuất của việc cắt chèn, cần phải tăng độ nóng chảy nhiệt độ của điện cực ít nhất ba lần, đó là được cho là có độ nhám Ra là 0,08 μm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Số Công Nghệ Trong Gia Công WEDM Vật Liệu SKH51" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình gia công WEDM (Wire Electrical Discharge Machining) đối với vật liệu SKH51. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thông số kỹ thuật cần thiết để tối ưu hóa quy trình gia công mà còn chỉ ra những lợi ích về hiệu suất và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ trong gia công, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ trong quá trình in 3D sử dụng vật liệu lỏng đến chất lượng sản phẩm mẫu đúc, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về cách các thông số công nghệ ảnh hưởng đến quy trình in 3D.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ chính đến quá trình chế tạo anốt từ vật liệu ôxít sắt từ cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các yếu tố công nghệ trong chế tạo anốt, giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ trong sản xuất vật liệu.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực công nghệ gia công.