Nghiên cứu: Ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến cán cân vãng lai

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến cán cân vãng lai ở một số quốc gia, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết công trình

2024

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.3.1. Phạm vi nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA THIÊN TAI VÀ DỊCH BỆNH ĐẾN CCVL Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến CCVL

2.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của thiên tai đến CCVL

2.3. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của dịch bệnh đến CCVL

2.4. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của TGHĐ đến CCVL

2.5. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của cung tiền đến cán cân vãng lai

2.6. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CCVL VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CCVL Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

3.1. Tổng quan về cán cân vãng lai

3.2. Khái niệm cán cân vãng lai

3.3. Thành phần của cãn cân vãng lai

3.4. Vai trò của cãn cân vãng lai đến kinh tế - xã hội

3.5. Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến cán cân vãng lai

4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP, MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA THIÊN TÀI VÀ DỊCH BỆNH TỚI CÁN CÂN VÃNG LAI Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

4.1. Phương pháp nghiên cứu

4.2. Mô hình nghiên cứu

4.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

4.2.2. Các giả thuyết nghiên cứu

4.3. Dữ liệu và nguồn dữ liệu nghiên cứu

4.4. Kết quả ước lượng và phân tích

4.4.1. Mô tả thống kê dữ liệu

4.4.2. Các kết quả kiểm định

4.4.3. Kết quả ước lượng và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH, GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU ẢNH HƯỞNG CỦA THIÊN TAI VÀ DỊCH BỆNH TỚI CCVL Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

5.1. Chính sách, giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng của thiên tai tới CCVL ở một số quốc gia

5.2. Chính sách, giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng của dịch bệnh tới CCVL ở một số quốc gia

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Thiên Tai Dịch Bệnh Lên Cán Cân Vãng Lai

Nền kinh tế mở cửa khiến cán cân vãng lai (CCVL) trở thành yếu tố quan trọng trong đánh giá và dự đoán kinh tế. Tuy nhiên, quá trình này gặp nhiều thách thức do sự gia tăng về tần suất và cường độ của thiên taidịch bệnh, ảnh hưởng đến mọi mặt đời sống, bao gồm cả kinh tế. Nghiên cứu về ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL còn hạn chế, đặc biệt là đánh giá tổng hợp để đưa ra hướng tác động chung. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích ảnh hưởng của thiên tai (đặc biệt là hiệu ứng nhà kính) và dịch bệnh (Lao, H1N1, Covid-19) đến CCVL ở 14 quốc gia, bao gồm Australia, India, Indonesia, Italy, Japan, Jordan, South Africa, New zealand, Pakistan, Philippines, South Korea, UK, USA, Vietnam. Việc lựa chọn các quốc gia đa dạng về mức độ phát triển và vị trí địa lý giúp nghiên cứu có cái nhìn bao quát hơn. Dữ liệu được sử dụng từ năm 2002 đến 2022, sử dụng phương pháp thống kê số liệu và phần mềm Stata để hồi quy. Mục tiêu là xác định các loại hình thiên tai và dịch bệnh phổ biến ảnh hưởng đến CCVL, đánh giá và so sánh mức độ ảnh hưởng, từ đó đưa ra các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực.

1.1. Tầm quan trọng của cán cân vãng lai trong bối cảnh hiện nay

Cán cân vãng lai (CCVL) là một chỉ số kinh tế quan trọng, phản ánh tình hình kinh tế đối ngoại của một quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, CCVL trở thành một yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đánh giá và dự đoán các thay đổi kinh tế. Tuy nhiên, việc phân tích CCVL ngày càng trở nên phức tạp do sự gia tăng của nhiều yếu tố tác động qua lại, trong đó thiên taidịch bệnh nổi lên như những yếu tố có ảnh hưởng ngày càng lớn. Việc phân loại và phân tích cụ thể các yếu tố này là vô cùng cần thiết để có một cái nhìn chi tiết hơn về những khó khăn, hạn chế cũng như cơ hội mà các quốc gia có thể gặp trong quá trình vận hành và điều phối nền kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL ở một số quốc gia, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này.

1.2. Giới hạn nghiên cứu về tác động của thiên tai dịch bệnh

Mặc dù CCVL là một chỉ số quen thuộc với các nhà kinh tế, số lượng nghiên cứu về ảnh hưởng của thiên taidịch bệnh đến CCVL vẫn còn nhiều hạn chế. Trong khi đó, thiên tai và dịch bệnh là những vấn đề ngày càng gia tăng về tần suất và cường độ, gây ra những ảnh hưởng to lớn đến mọi mặt của đời sống xã hội, bao gồm cả nền kinh tế. Do đó, ngoài những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp như các chỉ số vĩ mô, khía cạnh này cũng đang dần thể hiện sức nặng của mình đối với CCVL. Tuy nhiên, những yếu tố này thường được đánh giá một cách cụ thể với một ngành được ấn định, còn để tổng hợp tất cả để đưa ra một hướng ảnh hưởng chung thì còn nhiều hạn chế, tạo nên thách thức đối với các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống này, bằng cách phân tích một cách toàn diện tác động của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL.

II. Thách Thức Thiên Tai Dịch Bệnh Gây Biến Động Cán Cân Vãng Lai

Theo IMF, CCVL ghi chép lại giá trị dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và chuyển khoản đơn phương giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới. Thâm hụt CCVL lớn (hơn 5% GDP) cho thấy sự thiếu hụt trong việc cân bằng dòng chảy giữa xuất và nhập khẩu. CCVL bao gồm cán cân thương mại hàng hóa, cán cân dịch vụ, cán cân thu nhập và cán cân chuyển giao vãng lai. Thiên tai gây ra nhiều hậu quả, từ tổn thất vật chất đến ảnh hưởng tâm lý, xã hội, kinh tế, chính trị. Theo Coryell và Stewart (2016), thiên tai là những sự kiện hoặc lực lượng tự nhiên vượt quá khả năng chống chịu của cộng đồng địa phương. Dịch bệnh được hiểu là sự bùng phát của bệnh truyền nhiễm, ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe cộng đồng. Aberth và John (2011) định nghĩa dịch bệnh là sự bùng nổ bất thường của bệnh, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Tỷ giá hối đoái (TGHĐ) là tỷ lệ quy đổi giữa tiền tệ các quốc gia. Cung tiền là số lượng tiền hiện có trong hệ thống tài chính.

2.1. Tác động trực tiếp của thiên tai đến các thành phần CCVL

Thiên tai không chỉ gây ra những tổn thương đáng kể về người và tài sản mà còn ảnh hưởng mạnh mẽ đến CCVL của một quốc gia. Sự phá hủy của cơ sở hạ tầng sản xuất và sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng dẫn đến sự suy giảm về sản lượng hàng hóa và năng lực xuất khẩu. Đồng thời, nhu cầu nhập khẩu tăng cao, đặc biệt là với các hàng hóa cứu trợ, vật liệu xây dựng và các nhu yếu phẩm khác, làm cho cán cân thương mại trở nên thâm hụt. Ngành du lịch cũng chịu ảnh hưởng nặng nề khi du khách tránh xa các vùng bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dẫn đến sự giảm sút đáng kể trong doanh thu từ dịch vụ du lịch. Nhà đầu tư cũng phải đối mặt với nỗi lo lắng về rủi ro và không ổn định, dẫn đến sự giảm sút trong dòng vốn FDI. Chi phí bảo hiểm và tái bảo hiểm tăng cao, tạo áp lực lên CCVL. Dòng kiều hối có thể tăng lên do sự đóng góp của cộng đồng người nước ngoài gửi tiền về hỗ trợ gia đình và quê hương. Tuy nhiên, nếu thu nhập của người lao động di cư bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dòng kiều hối cũng có thể giảm sút.

2.2. Dịch bệnh và những biến động khó lường đối với thương mại

Dịch bệnh không chỉ tạo ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe mà còn có ảnh hưởng nghiêm trọng đến CCVL của các quốc gia, do những thay đổi trong dòng chảy thương mại và đầu tư. Một trong những hậu quả rõ rệt nhất của dịch bệnh là sự giảm sút trong hoạt động xuất khẩu. Việc gián đoạn chuỗi cung ứng và sản xuất làm suy giảm nhiều ngành hàng xuất khẩu, cùng với việc hạn chế đi lại và đóng cửa biên giới khiến nhu cầu về tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu giảm sút đáng kể. Đồng thời, việc suy giảm trong hoạt động kinh tế cũng làm giảm nhu cầu tiêu dùng trong nước, dẫn đến sự giảm nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Tuy nhiên, nhu cầu về một số hàng hóa thiết yếu như thiết bị y tế và dược phẩm có thể tăng cao, gây ra sự mất cân bằng trong cán cân thương mại. Bên cạnh thương mại, dịch bệnh cũng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư và du lịch. Sự lo ngại của các nhà đầu tư trong tình hình dịch bệnh dẫn đến sự giảm sút trong nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI).

III. Giải Pháp Chính Sách Ứng Phó Thiên Tai Để Ổn Định Cán Cân

Trong lĩnh vực nông nghiệp, cần tập trung phát triển nông nghiệp thông minh, áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất và sử dụng giống cây trồng chịu hạn, mặn, úng tốt. Tăng cường dự trữ lương thực bằng việc xây dựng hệ thống kho dự trữ chiến lược. Trong lĩnh vực công nghiệp, sử dụng vốn quốc gia để thúc đẩy các biện pháp giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Các biện pháp như cải thiện hạ tầng và hệ thống dự báo sớm có thể giúp tiết kiệm chi phí tái thiết sau các thảm họa. Tăng vốn đầu tư vào các chương trình bảo hiểm thiên tai, thực hiện các chính sách bảo hiểm cả trong và ngoài nước để hỗ trợ quốc gia chịu đựng gánh nặng tài chính do thiên tai gây ra. Đồng thời, xây dựng chiến lược ngoại giao bền vững với các tổ chức tài chính quốc tế để đảm bảo sự ổn định tài chính và hỗ trợ sau thiên tai. Hợp tác quốc tế được coi là yếu tố chính để giảm thiểu ảnh hưởng của thiên tai đối với CCVL.

3.1. Đầu tư cho nông nghiệp thông minh giảm thiểu rủi ro từ thiên tai

Trong lĩnh vực nông nghiệp, tập trung phát triển nông nghiệp thông minh bao gồm áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất như hệ thống tưới tiêu thông minh, sử dụng giống cây trồng có khả năng chịu hạn, mặn, úng tốt,. sử dụng nhiều loại cây trồng khác nhau để giảm thiểu rủi ro do thiên tai hoặc ứng dụng công nghệ thông tin để dự báo thời tiết, theo dõi tình hình dịch bệnh, sâu bệnh hại từ đó rút ra biện pháp phòng ngừa kịp thời. Ngoài ra, mỗi quốc gia nên tăng cường dự trữ lương thực bằng việc xây dựng hệ thống kho dự trữ lương thực chiến lược ở các khu vực trọng điểm hoặc phát triển các mô hình bảo quản sau thu hoạch hiệu quả.

3.2. Đầu tư cơ sở hạ tầng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai

Trong lĩnh vực công nghiệp, việc sử dụng vốn quốc gia để thúc đẩy các biện pháp giảm thiểu rủi ro từ thiên tai có thể mang lại lợi ích dài hạn cho quốc gia. Các biện pháp như cải thiện hạ tầng và hệ thống dự báo sớm có thể giúp tiết kiệm chi phí tái thiết sau các thảm họa, từ đó giảm nhu cầu nhập khẩu vật liệu và thiết bị xây dựng. Bối cảnh này đồng thời mở ra cơ hội cho các quốc gia khác để thâm nhập vào thị trường của những quốc gia đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thiên tai. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc các quốc gia chịu thiệt hại nặng nề từ thiên tai và biến đổi khí hậu sẽ phải đối mặt với những thách thức mới trong việc duy trì và phát triển ngành sản xuất trong nước của họ.

IV. Giải Pháp Kiểm Soát Dịch Bệnh Ổn Định Cán Cân Vãng Lai

Để giảm thiểu ảnh hưởng của dịch bệnh tới CCVL, cần hợp lý hóa các thủ tục thương mại, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm xuất khẩu, tăng cường thu hút FDI. Cung cấp hỗ trợ có mục tiêu cho các lĩnh vực chịu sự tác động tiêu cực từ đại dịch. Các quốc gia phát triển nên cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nước đang phát triển để quản lý các thách thức kinh tế và sức khỏe do đại dịch gây ra. Tăng cường đầu tư vào y tế và hệ thống dự phòng y tế, nâng cao cơ sở hạ tầng y tế, mua sắm trang thiết bị y tế tiên tiến, đào tạo và huấn luyện nhân viên trong ngành. Xây dựng các chương trình giáo dục và thông tin công cộng, giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về nguy cơ và biện pháp phòng ngừa dịch bệnh. Đưa ra các chính sách hỗ trợ các ngành kinh tế chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh, đặc biệt là du lịch, hàng không, vận tải.

4.1. Đầu tư phát triển hệ thống y tế tăng cường năng lực phòng dịch

Đối với dịch bệnh, chúng tôi nhận định rằng tăng cường đầu tư vào y tế và hệ thống dự phòng y tế là những ưu tiên hàng đầu để có thể giảm thiểu ảnh hưởng của dịch bệnh đến CCVL nói riêng và cả nền kinh tế nói chúng. Những hành động cụ thể mà các quốc gia có thể cân nhắc đó là nâng cao cơ sở hạ tầng y tế, mua sắm trang thiết bị y tế tiên tiến, đào tạo và huấn luyện nhân viên trong ngành, tất cả đều yêu cầu chính phủ dành nhiều chi tiêu hơn cũng như sự quản lý hiệu quả hơn trong việc đầu tư vào lĩnh vực y tế. Ngoài ra, khi chuẩn bị đối phó với các dịch bệnh, các quốc gia nên xây dựng các chương trình giáo dục và thông tin công cộng rộng rãi, giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về nguy cơ và biện pháp phòng ngừa dịch bệnh cũng như tham gia tiêm chủng đầy đủ.

4.2. Hỗ trợ doanh nghiệp ngành kinh tế chịu ảnh hưởng từ dịch bệnh

Thêm vào đó, không chỉ đối với cá nhân mà đối với tập thể như là các doanh nghiệp, các quốc gia cũng nên đưa ra các chính sách hỗ trợ các ngành kinh tế chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch bệnh, đặc biệt là du lịch, hàng không, vận tải để giữ lại việc làm và duy trì quá trình kinh doanh. Triển khai các chính sách ưu đãi, hỗ trợ tài chính, thủ tục hành chính để giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, giữ lại việc làm và chuyển đổi mô hình kinh doanh phù hợp để giảm thiểu tác động của dịch bệnh đến nền kinh tế. Khi 1 quốc gia chịu tác động của dịch bệnh, có thể ưu tiên sử dụng nguồn lực như hàng hóa, dịch vụ trong nước vừa tạo đầu ra cho hàng hóa nội địa, vừa hạn chế nhập khẩu từ nước ngoài tránh hiện tượng CCVL thâm hụt.

V. Kết Quả Nghiên Cứu TGHĐ và Dịch Bệnh Ảnh Hưởng Cán Cân Vãng Lai

Mô hình nghiên cứu sửa lỗi cho thấy TGHĐ, tổng số ca nhiễm H1N1 có ý nghĩa thống kê với mức 5% và tổng số ca nhiễm Covid có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, trong khi những biến độc lập còn lại không có ý nghĩa trong mô hình đề xuất nghiên cứu. TGHĐ có tác động ngược chiều tới CCVL, khi TGHĐ tăng CCVL sẽ giảm đi 1 USD. Số lượng ca nhiễm H1N1 và Covid có tác động cùng chiều tới CCVL, khi tổng số ca nhiễm trên một năm tăng 1 đơn vị thì CCVL sẽ tăng lên 1 USD. Sylvia Szabo, Worawat Srisawasdi và cộng sự (2021) chỉ ra rằng dòng chảy thương mại sẽ có tác động tích cực nếu chính sách liên quan đến sức khỏe được thực hiện tốt.

5.1. Tác động của tỷ giá hối đoái TGHĐ lên cán cân vãng lai

Kết quả cho thấy TGHĐ có tác động ngược chiều tới CCVL tương ứng khi TGHĐ tăng CCVL sẽ giảm đi 1 USD. Kết quả này phù hợp với kết quả phân tích tương quan ở phần trước và giống với giả thuyết đặt ra, nghiên cứu này đồng nhất kết quả với các của Robert J. Abonazel, Mohamed Arouri và cộng sự (2015), Abanoub M. Shafik, Suzan Abdel-Rahman (2023), Gerassimos Bertsatos (2022). Có thể lí giải cho điều này như sau, khi TGHĐ nội địa tăng giá sẽ kích thích nhập khẩu và làm giảm xuất khẩu, nghĩa là làm gia tăng thâm hụt cán cân thương mại và CCVL do CCVL bao gồm nhiều khoản mục nhưng thành phần chính của nó là cán cân thương mại (Nguyễn Thị Hà Trang, Nguyễn Ngọc Anh, và Nguyễn Đình Chúc; 2011, Tạp chí ngân hàng số 16 tháng 08 năm 2022).

5.2. Dịch bệnh và chính sách y tế ảnh hưởng đến cán cân vãng lai

Kết quả chỉ ra số lượng ca nhiễm H1N1 và Covid có tác động cùng chiều tới CCVL điều này là đúng so với dấu kì vọng, tương ứng khi tổng số ca nhiễm trên một năm tăng 1 đơn vị thì CCVL sẽ tăng lên 1 USD. Sylvia Szabo, Worawat Srisawasdi và cộng sự (2021) chỉ ra rằng dòng chảy thương mại sẽ có tác động tích cực nếu chính sách liên quan đến sức khỏe được thực hiện tốt. Trong bối cảnh này, các chính sách liên quan đến sức khỏe bao gồm chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng, chính sách xét nghiệm, truy tìm dấu vết tiếp xúc,.Nghiên cứu có liên quan do Ashraf (2020) thực hiện cho thấy rằng các thông báo của chính phủ về các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng, các chính sách xét nghiệm và cách ly cũng như các gói hỗ trợ thu nhập phần lớn mang lại lợi nhuận tích cực cho thị trường chứng khoán.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Nghiên Cứu Để Ứng Phó Biến Động Kinh Tế

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để đưa ra các chính sách và giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL. Các quốc gia cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống y tế và dự phòng y tế vững mạnh, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và hệ thống cảnh báo sớm thiên tai, phát triển nông nghiệp thông minh, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm xuất khẩu, tăng cường hợp tác quốc tế. Việc kiểm soát TGHĐ một cách thông minh, cân nhắc giữa các mục tiêu kinh tế, là cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định kinh tế và hỗ trợ sự phát triển bền vững của CCVL. Sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân là yếu tố then chốt để ứng phó hiệu quả với các biến động kinh tế do thiên tai và dịch bệnh gây ra.

6.1. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý kinh tế

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để đưa ra các chính sách và giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng của thiên taidịch bệnh đến CCVL. Các quốc gia cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống y tế và dự phòng y tế vững mạnh, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và hệ thống cảnh báo sớm thiên tai, phát triển nông nghiệp thông minh, đa dạng hóa thị trường và sản phẩm xuất khẩu, tăng cường hợp tác quốc tế. Việc kiểm soát TGHĐ một cách thông minh, cân nhắc giữa các mục tiêu kinh tế, là cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định kinh tế và hỗ trợ sự phát triển bền vững của CCVL.

6.2. Hợp tác đa bên để ứng phó với biến động kinh tế toàn cầu

Sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và người dân là yếu tố then chốt để ứng phó hiệu quả với các biến động kinh tế do thiên tai và dịch bệnh gây ra. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ban, ngành để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của các chính sách và giải pháp. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm cơ hội và thích ứng với những thay đổi của thị trường. Người dân cần nâng cao ý thức về phòng chống thiên tai và dịch bệnh, đồng thời chung tay góp sức vào quá trình phục hồi kinh tế. Sự hợp tác đa bên sẽ giúp các quốc gia vượt qua những khó khăn và thách thức, hướng đến sự phát triển bền vững.

11/09/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến cán cân vãng lai ở một số quốc gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu về ảnh hưởng của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL ở một số quốc gia 9 Chương 3: Cơ sở lý thuyết về CCVL và các nhân tố ảnh hưởng đến CCVL ở một số quốc gia Chương 4: Phương pháp, mô hình và kết quả nghiên cứu tác động của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL ở một số quốc gia Chương 5: Đề xuất chính sách, giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của thiên tai và dịch bệnh đến CCVL ở một số quốc gia 10 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA THIÊN TAI VÀ DỊCH BỆNH ĐẾN CCVL Ở MỘT SỐ QUỐC GIA 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến CCVL 2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của thiên tai đến CCVL Gassebner, M. Theo một ước tính thận trọng, một thảm họa bổ sung làm giảm trung bình NK 0,2% và XK giảm 0,1%.

Bất chấp khối lượng thương mại song phương vẫn tồn tại rõ ràng, chúng tôi thấy rằng động lực quyết định tác động của các sự kiện thảm khốc là mức độ dân chủ và quy mô địa lý của quốc gia bị ảnh hưởng. Một quốc gia càng kém dân chủ và càng nhỏ thì tổn thất do thảm họa càng lớn. Ở các chế độ chuyên chế, XK và NK đều giảm đáng kể. Nếu Togo gặp phải một thảm họa lớn vào năm 2000, nước này sẽ mất 6,2% lượng NK và 3,7% lượng XK.

Trong khi XK của các nước dân chủ bị giảm giống nhau thì NK lại tăng. METI, Japanese Ministry of Economy, Trade and Industry (2012) nghiên cứu rằng lũ lụt đã tác động đáng kể đến thương mại tại Thái Lan, bên cạnh việc làm suy giảm mức tiêu dùng trong nước. XK tăng trưởng âm so với năm trước trong ba tháng liên tiếp từ tháng 11 năm 2011 đến tháng 1 năm 2012 do sự sụt giảm về lượng XK của các sản phẩm công nghiệp chính bị ảnh hưởng chủ yếu bởi lũ lụt và suy thoái kinh tế toàn cầu. Mặt khác, NK không giảm nhiều do lượng hàng tăng NK các sản phẩm tiêu dùng và máy móc vận tải, v., phản ánh sự trì trệ trong nước sản xuất và do lượng NK máy móc tăng lên, phản ánh sự tái thiết nhu cầu trong nửa cuối thời kỳ.

Như vậy, NK không ghi nhận mức tăng trưởng âm lớn, kết quả là CCTM duy trì ở mức âm 4 tháng liên tiếp từ tháng 10/2011 đến tháng 1/2012, dẫn đến sự suy giảm trong XK ròng trong GDP 11 Hình 1: Xuất nhập khẩu và CCTM của Thái Lan và xu hướng trước và sau lũ lụt Qua các bài nghiên cứu trên có thể thấy thiên tai có ảnh hưởng tiêu cực đến xuất nhập khẩu từ đó ảnh hưởng đến CCTM và đặc biệt CCTM lại là thành phần chính của cán cân vãng lai. Nhóm tác giả hoàn toàn đồng tình với kết quả nghiên cứu trên và cho thấy thiên tai có tác động ngược chiều đến cán cân vãng lai. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của dịch bệnh đến CCVL Theo báo Bộ Tài chính Việt Nam, đại dịch khiến cho các hoạt động du lịch, di chuyển giảm mạnh điều này tác động tiêu cực đến CCVL của các quốc gia có nguồn thu nhập phụ thuộc phần lớn vào du lịch, đặc biệt là những những nền kinh tế nhỏ hơn. Ngoài ra, sự sụt giảm trong nhu cầu sử dụng dầu mỏ khiến giá loại năng lượng này giảm đột ngột trong khoảng thời gian ngắn.

Mặc dù giá dầu đã có sự phục hồi trong nửa cuối năm 2020, các quốc gia với nền kinh tế chính là XK dầu mỏ như Saudi Arabia và Nga chịu sự giảm mạnh trong năm này. Không chỉ thế mà nhu cầu với các loại vật tư y tế quan trọng trong đại dịch và sự thay đổi trong tiêu dùng hộ gia đình khi chuyển từ dịch vụ sang hàng tiêu dùng tăng cao. Từ đó mỗi quốc gia ghi nhận mức độ thâm hụt TKVL hoặc thặng dư TKVL lớn. 12 Theo Bank of Finland bulletin articles “Current account will remain in deficit”, TKVL biến động mạnh trong thời gian gần đây do đại dịch COVID-19.

Sự biến động của giá năng lượng ảnh hưởng đến CCTM và thâm hụt TKVL thực sự đã thu hẹp nhanh chóng trong năm nay nhờ CCTM được củng cố. TKVL của Phần Lan đã rơi vào tình trạng thâm hụt từ đầu những năm 2010, khi XK kỹ thuật điện và điện tử giảm, làm suy yếu CCTM. Việc xem xét kỹ hơn tài khoản dịch vụ và CCTM cho thấy TKVL cũng có khả năng duy trì ở mức âm trong dài hạn bất chấp sự củng cố gần đây của CCTM. Iyke (2020b) khẳng định rằng sự bùng nổ của COVID-19 có liên quan đến thông tin có giá trị và có thể được sử dụng một cách hiệu quả để dự đoán lợi nhuận và biến động của TGHĐ.

TGHĐ thay đổi và sự mất giá của tiền tệ có thể có tác động bất lợi đến giá cổ phiếu, dòng vốn vào, thâm hụt TKVL, nghĩa vụ nợ nước ngoài và bất ổn tài chính. Cùng quan điểm với Bộ Tài chính Việt Nam, chúng tôi cho rằng dịch bệnh không chỉ ảnh hưởng tiêu cực tới CCVL mà bên cạnh đó dịch bệnh cũng góp phần thúc đẩy CCVL trong lĩnh vực y tế và có xu hướng chuyển đổi nhu cầu từ dịch vụ sang hàng tiêu dùng. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của TGHĐ đến CCVL Theo lý thuyết kinh tế, TGHĐ có mối quan hệ mật thiết với CCVL. Khi đồng nội tệ mất giá (TGHĐ tăng), hàng hóa XK của quốc gia đó trở nên rẻ hơn đối với các quốc gia khác, dẫn đến tăng XK.

Ngược lại, hàng hóa NK trở nên đắt đỏ hơn, dẫn đến giảm NK. Nhìn chung, sự mất giá đồng nội tệ sẽ cải thiện CCVL. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cầu và cung của hàng hóa dịch vụ, tính đàn hồi của nhu cầu xuất nhập khẩu, sự dịch chuyển của đường cong cung cấp. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để làm rõ mối quan hệ giữa TGHĐ và CCVL.

Nghiên cứu “Exchange rate sensitivity of US trade flows: Evidence from industry data” của Bahmani-Oskooee và Economidou (2005) tập trung vào ảnh hưởng của TGHĐ đến CCVL, với việc sử dụng dữ liệu theo từng ngành công nghiệp. Kết quả cho thấy rằng TGHĐ có tác động mạnh mẽ đến CCVL, với các ngành công nghiệp có độ nhạy cảm cao hơn đối với biến động trong TGHĐ. 13 Trong “Integration, cointegration and the forecast consistency of structural exchange rate models”, Cheung và Chinn (1998) đã phân tích mối quan hệ giữa TGHĐ và CCVL, đặc biệt là qua các mô hình kết cấu. Kết quả cho thấy rằng TGHĐ có tác động đáng kể đến CCVL, và việc tích hợp cộng đồng quốc tế có thể tăng cường tác động này.

Sek, Siok Kun và Kapsalyamova, Zhanna (2008) đã điều tra mức độ truyền dịch TGHĐ và biến động của nó đến giá cả trong nước ở bốn quốc gia châu Á với nghiên cứu “Exchange rate pass-through and volatility: Impact on domestic prices in four Asian countries”. Kết quả chỉ ra rằng biến động của TGHĐ có tác động đến CCVL thông qua việc ảnh hưởng đến giá cả trong nước. Nghiên cứu của Chinn và Ito (2006), “What matters for financial development?” đã cho thấy rằng TGHĐ đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định CCVL, đặc biệt là khi kết hợp với các biện pháp kiểm soát vốn khác. Những nghiên cứu trên đã đưa ra những phân tích quan trọng về mối quan hệ giữa TGHĐ và CCVL trong nhiều ngữ cảnh của nhiều quốc gia khác nhau.

Tuy nhiên, việc tiếp tục nghiên cứu và áp dụng lý thuyết vào thực tế là một yêu cầu cấp thiết để hiểu rõ hơn về mối tương quan này, từ đó đưa ra chính sách phù hợp. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của cung tiền đến cán cân vãng lai Cung tiền (M2) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến CCVL (CA) của một quốc gia. Lý thuyết kinh tế dự đoán rằng khi cung tiền tăng, lãi suất trong nước có xu hướng giảm, khuyến khích đầu tư nước ngoài và làm tăng giá trị đồng nội tệ. Đồng nội tệ mạnh hơn khiến hàng hóa XK trở nên đắt đỏ hơn, dẫn đến giảm XK và tăng NK.

Nhu cầu tiêu dùng tăng cao do lượng tiền trong tay người dân tăng cũng góp phần làm giảm CA. Hiệu ứng giá cả cũng tác động tiêu cực đến CA khi giá cả trong nước tăng cao khiến hàng XK mất lợi thế cạnh tranh. Nghiên cứu của Taylor và Taylor (2004), “Reassessing discretionary fiscal policy” đã tập trung vào vai trò của CSTK trong quản lý CCVL. Họ đề xuất rằng việc sử dụng CSTK có thể ảnh hưởng đến CCVL thông qua việc tăng hoặc giảm tỷ lệ tiền tệ trong nền kinh tế.

Kết quả của nghiên cứu này cho thấy rằng sự điều chỉnh thông qua 14 CSTK có thể tạo ra những biến động đáng kể trong CCVL, đặc biệt là khi sử dụng các biện pháp tăng thuế hoặc chi tiêu công. Trong nghiên cứu “Foundations of international Macroeconomics” của Obstfeld và Rogoff (1996), các tác giả đã xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến CCVL, trong đó có cung tiền. Họ tìm ra rằng việc điều chỉnh cung tiền có thể tạo ra những biến động lớn trong CCVL, đặc biệt là khi các biện pháp này được thực hiện bất ngờ và không được thị trường kỳ vọng trước. Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu rộng về cách cung tiền ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế quan trọng, bao gồm CCVL.

Blanchard và Giavazzi (2002) đã tiến hành một nghiên cứu về CCVL trong khu vực euro và ảnh hưởng của các biến động trong cung tiền. Kết quả của họ cho thấy rằng các biến động trong cung tiền có thể tạo ra những tác động lớn đến CCVL, đặc biệt là khi các biện pháp CSTT không được dự đoán trước. Lane và Milesi-Ferretti (2007) đã nghiên cứu về tác động của các yếu tố tài chính, bao gồm cung tiền, đến CCVL. Kết quả của nghiên cứu này cho thấy rằng sự thay đổi trong cung tiền có thể tạo ra những biến động lớn trong CCVL, đặc biệt là khi các CSTT không đồng nhất giữa các quốc gia.

Các nghiên cứu trên đây đều đã chỉ ra rằng cung tiền đóng một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến CCVL. Sự điều chỉnh trong cung tiền có thể tạo ra những biến động đáng kể trong CCVL. Khoảng trống nghiên cứu Nhìn vào những nghiên cứu trước đó, chúng tôi tìm thấy những khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở phát triển cho bài đề tài này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ