Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốn và chống cắt của cọc rỗng bê tông geopolymer

Luận văn nghiên cứu về ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốn, chống cắt của cọc rỗng bê tông geopolymer. Tài liệu hữu ích cho ngành xây dựng.

2018

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bê Tông Geopolymer Sợi Gia Cường

Hiện nay, ô nhiễm môi trường đang là vấn đề cấp bách toàn cầu. Ngành xây dựng, đặc biệt là sản xuất xi măng, đóng góp một phần không nhỏ vào lượng khí thải CO2. Do đó, việc tìm kiếm vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Bê tông Geopolymer nổi lên như một giải pháp tiềm năng, sử dụng các phế phẩm công nghiệp như tro bay thay thế xi măng. Nghiên cứu này tập trung vào việc gia cường cọc rỗng bê tông Geopolymer bằng sợi gia cường, nhằm cải thiện khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần có những nghiên cứu thực nghiệm chi tiết để đánh giá chính xác ảnh hưởng của sợi gia cường đến các đặc tính cơ học của loại vật liệu này. Theo luận văn gốc, việc sử dụng bê tông Geopolymer có thể giảm hiệu ứng nhà kính từ 26-45% so với bê tông xi măng thông thường.

1.1. Tổng Quan Về Bê Tông Geopolymer Vật Liệu Xây Dựng Xanh

Bê tông Geopolymer (GPC) là một loại vật liệu xây dựng mới, sử dụng các hợp chất aluminosilicate hoạt hóa bằng kiềm, thay thế xi măng Portland truyền thống. Ưu điểm của GPC bao gồm việc sử dụng phế phẩm công nghiệp, giảm lượng khí thải CO2 và khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc ứng dụng rộng rãi GPC, như quy trình sản xuất phức tạp và chi phí ban đầu cao. Ưu điểm của bê tông Geopolymer là giảm phát thải CO2, tận dụng phế thải công nghiệp. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm như quy trình phức tạp và độ bền lâu dài cần nghiên cứu thêm.

1.2. Sợi Gia Cường Giải Pháp Nâng Cao Độ Bền Cọc Bê Tông

Sợi gia cường được sử dụng để cải thiện các đặc tính cơ học của bê tông, đặc biệt là khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt. Các loại sợi gia cường phổ biến bao gồm sợi thủy tinh (GFRP), sợi carbon (CFRP), sợi bazan (BFRP) và sợi aramid (AFRP). Việc lựa chọn loại sợi gia cường phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và chi phí của từng dự án. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của sợi gia cường polypropylene đến khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt của cọc.

II. Thách Thức Giải Pháp Gia Cường Cọc Rỗng Bê Tông Geopolymer

Cọc rỗng bê tông là một giải pháp hiệu quả về mặt kinh tế và kỹ thuật, đặc biệt trong các công trình nền móng. Tuy nhiên, cọc rỗng bê tông Geopolymer có thể gặp phải những thách thức về khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt, đặc biệt khi chịu tải trọng động hoặc tải trọng lớn. Việc gia cường cọc bê tông bằng sợi gia cường là một giải pháp hiệu quả để nâng cao độ bền và tuổi thọ của công trình. Nghiên cứu này tìm hiểu ảnh hưởng của sợi gia cường đến ứng xử cơ học cọc, từ đó đề xuất các giải pháp thiết kế và thi công tối ưu.

2.1. Khả Năng Chịu Uốn Chống Cắt Yếu Tố Quan Trọng Của Cọc Bê Tông

Khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt là hai yếu tố quan trọng quyết định độ bền và ổn định của cọc bê tông. Tải trọng uốn có thể gây ra nứt và phá hoại cọc, trong khi tải trọng cắt có thể gây ra trượt giữa các lớp bê tông. Việc gia cường cọc bê tông bằng sợi gia cường giúp tăng cường khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ của cọc. Độ bền uốn cọcđộ bền cắt cọc là hai yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế.

2.2. Ứng Dụng Bê Tông Geopolymer Tiềm Năng Hạn Chế

Bê tông Geopolymer có nhiều tiềm năng ứng dụng trong xây dựng, bao gồm sản xuất cọc, dầm, sàn và các cấu kiện khác. Tuy nhiên, việc ứng dụng bê tông Geopolymer vẫn còn gặp một số hạn chế, như sự thiếu hụt các tiêu chuẩn thiết kế và thi công, cũng như chi phí sản xuất cao hơn so với bê tông xi măng truyền thống. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các tiêu chuẩn và quy trình ứng dụng bê tông Geopolymer trong thực tế.

2.3. Các Loại Sợi Gia Cường và Ưu Nhược Điểm

Hiện nay, có nhiều loại vật liệu gia cường khác nhau cho cọc bê tông, bao gồm sợi thủy tinh gia cường (GFRP), sợi carbon gia cường (CFRP), sợi bazan gia cường (BFRP)sợi aramid gia cường (AFRP). Mỗi loại sợi gia cường có những ưu nhược điểm riêng về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và chi phí. Cần lựa chọn loại sợi gia cường phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng công trình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thí Nghiệm Uốn Cắt Cọc Geopolymer

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Các mẫu cọc được chế tạo với các hàm lượng sợi gia cường khác nhau, sau đó được thử nghiệm uốn và cắt để xác định các đặc tính cơ học. Kết quả thí nghiệm uốn cọcthí nghiệm cắt cọc được phân tích và so sánh để đánh giá hiệu quả của việc gia cường cọc bê tông.

3.1. Quy Trình Chế Tạo Mẫu Cọc Rỗng Bê Tông Geopolymer

Quy trình chế tạo mẫu cọc bao gồm các bước: trộn hỗn hợp bê tông Geopolymer với các hàm lượng sợi gia cường khác nhau, đúc cọc vào khuôn, bảo dưỡng và tháo khuôn. Các mẫu cọc được bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn để đảm bảo độ đồng đều và độ bền. Cần kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật trong quá trình chế tạo để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả thí nghiệm.

3.2. Phương Pháp Thử Nghiệm Uốn Cắt Theo Tiêu Chuẩn

Thí nghiệm uốn cọcthí nghiệm cắt cọc được thực hiện theo các tiêu chuẩn hiện hành. Các mẫu cọc được đặt trên máy thử và chịu tải trọng tăng dần cho đến khi phá hoại. Dữ liệu về tải trọng, biến dạng và vết nứt được ghi lại để phân tích ứng xử cơ học cọc. Các phương pháp thí nghiệm uốn cọcthí nghiệm cắt cọc phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế.

IV. Kết Quả Thảo Luận Ảnh Hưởng Sợi Đến Độ Bền Cọc Geopolymer

Kết quả nghiên cứu cho thấy sợi gia cườngảnh hưởng đáng kể đến khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Việc bổ sung sợi gia cường giúp tăng cường độ bền, giảm sự lan truyền vết nứt và cải thiện khả năng chịu tải của cọc. Phân tích FEM cọc bê tông Geopolymer (nếu có) cũng giúp hiểu rõ hơn về ứng xử cơ học cọc dưới tác dụng của tải trọng.

4.1. Ảnh Hưởng Của Hàm Lượng Sợi Gia Cường Đến Độ Bền Uốn

Hàm lượng sợi gia cường có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền uốn cọc. Khi tăng hàm lượng sợi gia cường, độ bền uốn cọc tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, cần xác định hàm lượng tối ưu để đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Việc tăng hàm lượng sợi quá mức có thể gây ra hiện tượng vón cục và ảnh hưởng đến khả năng thi công.

4.2. Ảnh Hưởng Của Sợi Đến Khả Năng Chống Cắt Của Cọc Geopolymer

Sợi gia cường cũng cải thiện khả năng chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Sợi giúp liên kết các lớp bê tông, ngăn ngừa sự trượt và tăng cường khả năng chịu tải cắt. Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của các loại sợi gia cường khác nhau đối với khả năng chống cắt.

V. Ứng Dụng Thiết Kế Cọc Geopolymer Gia Cường Cho Tương Lai

Nghiên cứu này cung cấp những cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng cọc rỗng bê tông Geopolymer gia cường sợi trong thực tế. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thiết kế cọc bê tông Geopolymer chịu tải trọng cao và có tuổi thọ lâu dài. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế cọc bê tông hiện hành cần được điều chỉnh để phù hợp với đặc tính của bê tông Geopolymersợi gia cường.

5.1. Thiết Kế Cọc Bê Tông Geopolymer Lưu Ý Quan Trọng

Thiết kế cọc bê tông Geopolymer cần xem xét các yếu tố: tải trọng, điều kiện địa chất, loại sợi gia cường, hàm lượng sợi gia cường và các yêu cầu về độ bền và tuổi thọ. Cần sử dụng các phần mềm phân tích FEM cọc bê tông Geopolymer để mô phỏng ứng xử cơ học cọc và đảm bảo an toàn cho công trình.

5.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Cọc Geopolymer Gia Cường

Cọc rỗng bê tông Geopolymer gia cường sợi có thể được ứng dụng trong nhiều loại công trình, như cầu đường, nhà cao tầng, cảng biển và các công trình công nghiệp. Việc sử dụng bê tông Geopolymer giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và tận dụng các phế phẩm công nghiệp. Nghiên cứu cần được tiếp tục để mở rộng phạm vi ứng dụng của loại vật liệu này.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Bê Tông Geopolymer Bền Vững

Nghiên cứu này đã chứng minh ảnh hưởng tích cực của sợi gia cường đến khả năng chịu uốnkhả năng chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của loại vật liệu này trong xây dựng, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện các tiêu chuẩn thiết kế cọc bê tông Geopolymer và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bê Tông Geopolymer Gia Cường

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: đánh giá độ bền của cọc trong các điều kiện môi trường khác nhau, nghiên cứu các loại sợi gia cường mới, phát triển các phương pháp thi công hiệu quả và giảm chi phí sản xuất bê tông Geopolymer. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và doanh nghiệp để thúc đẩy ứng dụng bê tông Geopolymer trong thực tế.

6.2. Bê Tông Geopolymer Giải Pháp Bền Vững Cho Xây Dựng Tương Lai

Bê tông Geopolymer hứa hẹn là một giải pháp bền vững cho ngành xây dựng trong tương lai. Việc sử dụng phế phẩm công nghiệp, giảm lượng khí thải CO2 và tăng cường độ bền của công trình là những ưu điểm vượt trội của loại vật liệu này. Cần có sự đầu tư và khuyến khích để bê tông Geopolymer được ứng dụng rộng rãi và góp phần vào sự phát triển xanh của xã hội.

25/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

=IE=]E=IE5IE5IE=IE BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC SU’ PHAM KY THUAT THANH PHO HO CHi MINH LUAN VAN THAC Si NGUYEN PHU TAN NGHIEN CUU ANH HUONG CUA SOI GIA CUO'NG DEN KHA NANG CHIU UON VA CHONG CAT CUA COC RONG BE TONG GEOPOLYMER NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP - 60580208 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 10/2018 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC SU PHAM KY THUAT THANH PHO HO CHi MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ NGUYÊN PHÚ TÂN NGHIEN CUU ANH HUONG CUA SOI GIA CUONG DEN KHA NANG CHIU UON VA CHONG CAT CUA COC RONG BE TONG GEOPOLYMER NGANH: KY THUAT XAY DUNG CONG TRINH DAN DUNG VA CONG NGHIEP - 1680850 Huong dan khoa hoc: TS. PHAM DUC THIEN Tp. Hỗ Chí Minh, tháng 10/2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐẠIHỌCSƯPHẠM KỸ THUẬT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Số: 1481/QĐ-ĐHSPKT Tp.

Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 8 năm 2017 QUYẾT ĐỊNH Về việc giao đề tài luận văn tốt nghiệp và người hướng dẫn năm 2017 HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH Căn cứ Quyết định số 118/2000/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2000 của Thủ tướng Chính phủ về việc thay đổi tổ chức của Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, tách Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo | Căn cứ Quyết định số 70/2014/QĐ-TTg ngày 10/12/2014 của Thủ tướng Chính phủ về ban hành Điều lệ trường Đại học Căn cứ Thông tư số 15/2014/TT-BGDĐT ngày 15/5/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc Ban hành Qui chế đào tạo trình độ thạc sĩ; Căn cứ vào Biên bản bảo vệ Chuyên đề của ngành Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp vào ngày 22/08/2017; Xét nhu cầu công tác và khả năng cán bộ; Xét đề nghị của Trưởng phòng Đào tạo, QUYẾT ĐỊNH: Điều 1.

Giao đề tài Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ và người hướng dẫn Cao học năm 2017 cho: Học viên : Nguyễn Phú Tân MSHV: 1680850 Ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp Tên đề tài : Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ quay ly tâm đến quá trình sản xuất và tính chất cơ học của cọc ly tâm bê tông geoplymer Người hướng dẫn : TS. Phạm Đức Thiện Thời gian thực hiện: Từ ngày 28/8/2017 đến ngùy 28/02/2018 Điều 2. Giao cho Phòng Đào tạo quản lý, thực hiện theo đúng Qui chế đào tạo trình độ thạc sĩ của Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành. Trưởng các đơn vị, phòng Đào tạo, các Khoa quản ngành cao học và các Ông (Bà) có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành quyết định này.

Quyết định có hiệu lực kế từ ngày ký. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRUONGDAI HOCSU’ PHAMKY THUAT Độc lap - Tự do - Hạnh phúc THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Số: 35⁄2;]/QĐ-ĐHSPKT Tp. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 6 năm 2018 QUYẾT ĐỊNH Về việc thay đổi tên đề tài luận văn tốt nghiệp thạc sĩ HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH Căn cứ Quyết định số 426/TTg ngày 27 tháng 10 năm 1976 của Thủ tướng Chính phủ về một số vấn đề cấp bách trong mạng lưới các trường đại học và Quyết định số 118/2000/QĐ-TTg ngày 10 tháng 10 năm 2000 của Thủ tưởng Chính phủ về việc tổ chức lại Đại học Quốc gia Thành Phố Hồ Chí Minh, tách Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo; Căn cứ Quyết định số 70/2014/QĐ-TTg ngày 10 tháng 12 năm 2014 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Điều lệ trường Đại học; Căn cứ Quyết định số 337/QĐ-TTg ngày 30 tháng 6 năm 2017 về việc phê duyệt đề án thí điểm đổi mới cơ chế hoạt động của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.

Hồ Chí Minh; Căn cứ Thông tư số 15/2014/TT-BGDĐT ngày 15/5/2014 của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc Ban hành Qui chế đào tạo trình độ thạc sĩ; Căn cứ vào đơn “Đề nghị thay đổi liên quan đến luận văn tốt nghiệp” của học viên; Xét đề nghị của Trưởng phòng Đào tạo, QUYẾT ĐỊNH: Điều 1. Đổi tên đề tài Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ cho: Học viên : Nguyễn Phú Tân MSHV: 1680850 Ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp Tênđềtài mới : Nghiên cứu ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốn và chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Người hướng dẫn : TS, Phạm Đức Thiện Thời gian thực hiện: từ ngày 28/8/2017 đến ngày 28/02/2018 Điều 2. Giao cho Phòng Đào tạo quản lý, thực hiện theo đúng Qui chế đào tạo trình độ thạc sĩ của Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành.

Trưởng các đơn vị, phòng Đào tạo, các Khoa quản ngành cao học và các Ông (Bà) có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành quyết định này. Quyết định có hiệu lực kể từ ngày ký. ve Nơi nhận : - BGH (để biết); - Như điều 3; - Lưu: VT, SĐH (3b). BO GIAO DUC & DAO TAO CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM TRUONG DAI HOC SU PHAM KY THUAT Độc lập —- Tự do - Hạnh Phúc THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH XÁC NHẬN CỦA CÁN BỘ HUONG DAN Họ và tên học viên: Nguyễn Phú Tân MSHV: 1680850 Chuyên ngành: Kỹ thuật XD công trình DD và CN Khóa: XDCI6B Tên để tài: Nghiên cứu ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốn và chồng cắt của cọc rỗng Bê tông Geopolymer.

Học viên đã hoàn thành LVTN theo đúng yêu câu về nội dung và hình thức (theo qui định) của một luận văn thạc sĩ. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 9 năm 2018 Giảng viên hướng dẫn TS. Phạm Đức Thiện (Mẫu số 4) © BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH BIÊN BẢN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ Học viên: Nguyễn Phú Tân MSHV: 1680850 Thuộc chuyên ngành: Kỹ thuật XD công trình DD và CN, Khoá: XDC16B Thực hiện đề tài: Nghiên cứu ảnh hưởng của sợi gia cường đến khả năng chịu uốn và chống cắt của cọc rỗng bê tông Geopolymer. Hôm nay, ngày 08 tháng 11 năm 2018, tôi đã hoàn tất việc chỉnh sửa luận văn tốt nghiệp (LVTN) theo ý kiến của Hội đồng chấm LVTN va phản biện với các nội dung sau đây: Trang Trang TT Nội dung cần phải chỉnh sửa Nội dung đã chỉnh sửa số số A Chỉnh sửa theo yêu cầu của phản biện Thầy phản biện: TS.Trần Tuấn Kiệt Cần bổ sung thêm một số thông tin về Đã bổ sung vào mục tổng quan bê tông Geopolymer có gia cường sợi| 7,8 |tình hình nghiên cứu thông tin| 7,8 1 |từ đó nêu lên động cơ của nghiên cứu về bê tông geopolymer có gia này.

nêu rõ thêm ở mục tiêu nghiên cứu Trang 40: hình 3.15 không khớp với 40 |Đã chỉnh sửa nội dung cho phù| 39 2 |môtả. Mục II Vì sao học viên lại chọn nghiên| 9 |Đã thêm phần lập luận chọn sợi 9 cứu về gia cường sợi poly propylene poly propylene cho nghiên cứu s cho nghiên cứu này. Vì sao học viên lại chọn dưỡng hộ| 35 |Nhầm lẫn, đã chỉnh sửa lại cho | 28 nhiệt trong vòng 12h. đúng thực tế là dưỡng hộ nhiệt a trong vong 12h.

Rbt,ser=22 ở trang 46 là gì,. này| 46 |L6i đánh máy, phần nội dung} 46 s_ lđối với bê tông geopolymer. đã lược bỏ theo yêu cầu của thầy phản biện và hội đồng Thầy phản biện: PGS.Nguyén Minh Long Các lỗi chính tả cần được rà soát Iai| Nhiều |Đã rà soát và sửa lỗi chínhtả | Nhiều trong toàn luận văn. Các dạng câu bị| trang trang 1 lđộng và ngôi thứ ba nên tránh dùng.

Ngoài ra các câu từ cần phải rõ ràng. 2 |Tóm tắt của luận văn cần được viết * |Pã viết lại phần tóm tất tập| v Trang Trang TT| Nội dung cần phải chỉnh sửa số Nội dung đã chỉnh sửa si A Chỉnh sửa theo yêu cầu của phản biện lại.sau đó là các kết luận tổng quát trung vào nội dung chính của tường minh.1 Các vấn đề liên quan đến môi 1-6 |Đã tóm lược, viết gọn lại 1-5 3 |rường và bê tông geopolymer cần được viết gọn lại.1 Tính cấp thiết của đề tài cần Một vài nghiên cứu trong nước|_ 9 được làm rõ việc sử dụng sợi poly gần đây cho thấy tính khả quan propylene nhằm cải thiện khả năng trong việc sử dụng sợi PP làm kháng uốn và cắt của cọc. tăng khả năng chịu uốn của cấu kiện (dầm,.H Phan 2015, , 2016), từ đó dẫn đến mục tiêu nghiên cứu ứng dụng sợi PP cho cấu kiện cọc rỗng. Đã bổ sung phần biện luận ở mục tiêu nghiên cứu trang 9.2 phần tổng quan cần bổ sung 6-9 |Đã bổ sung tình hình nghiên| 7 § các nghiên cứu về sử dụng sợi PP cứu trong nước về cấu kiện sử trong bê tông.

đảm bảo được ý dụng sợi PP trong bê tông nghĩa khoa học của luận văn. Đối tượng nghiên cứu:. 19 |Mục tiêu ban đầu của nghiên Luận văn bỏ đi phần ứng suất trước. cứu là ứng dụng bê tông GPC chỉ cần thực hiện trên các mẫu thí để sản xuất và nghiên cứu ứng nghiệm có kích thước nhỏ hơn.

xử của cọc ly tâm ứng suất trước. Tuy nhiên khi tiến hành thực nghiệm vật liệu không thể ly tâm và định hình được do hỗn hợp vữa quá dẻo và dính. 6 Do khó khăn khách quan này nên mục tiêu đề tài mới được điều chỉnh thành nghiên cứu cọc rỗng. Và do điều kiện khách quan về khuôn mẫu đúc cọc rỗng và thiết bị ở nhà máy nên không thể thực hiện được dự ứng lực.2 Thiết kế thành phần cấp phối| 27 |Đã lược bỏ phần nội dung này| 27 7 |bê tông geopolymer.có sự trùng lặp theo yêu cầu của thầy phản với luận văn.

biện và hội đồng g |Mục 3.cần bổ sung thêm quy trình Đã bổ TIẾP quy trình ae me = trộn sợi PP vào trong bê tông PP vào trong bê tông TT| Nội dung cần phải chỉnh sửa oe Nội dung đã chỉnh sửa Đang A Chỉnh sửa theo yêu cầu của phản biện |geopolymer.4 Kich thước mẫu coc.Binh| 32°35 |Vi ly do khách quan sử dụng| 32 luận thêm về việc chọn lựa kích thước khuôn đúc mẫu, máy móc thiết he Mente rà ch Em] tng mein mẫu cọc.bổ sung bản vẽ miêu tả bị thí nghiệm có sẵn của nhà thép, cốt đai hay không. cứu đã mắc phải một số khuyết điểm khó khắc phục như thầy : phản biện đã chỉ rõ. Bản vẽ chi tiết mẫu cọc và thí nghiệm đã được bổ sung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ