Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài và các quỹ đầu tư quốc tế ngày càng gia tăng. Trong giai đoạn 2015 – 2019, tốc độ tăng trưởng số lượng tài khoản của nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư tổ chức đạt mức 15%/năm, cao gấp rưỡi so với mức tăng trưởng chung của toàn thị trường. Sự hiện diện của khối ngoại góp phần đa dạng hóa cơ cấu nhà đầu tư, giảm thiểu tâm lý bất ổn của nhà đầu tư cá nhân và thúc đẩy chất lượng quản trị công ty. Đối với các doanh nghiệp, việc đa dạng hóa nguồn tài trợ và cơ cấu sở hữu đóng vai trò then chốt giúp chủ động nguồn vốn, phân tán rủi ro và tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn.

Tại thị trường mới nổi như Việt Nam, ngành Nguyên vật liệu và ngành Xây dựng mang đặc thù thâm dụng vốn lớn, chu kỳ đầu tư dài hạn, phụ thuộc nhiều vào công nghệ và tài nguyên. Trong giai đoạn vừa qua, các doanh nghiệp thuộc hai nhóm ngành này chịu nhiều tác động tiêu cực từ biến động vĩ mô và đại dịch Covid-19, dẫn đến nhu cầu cấp thiết trong việc tái cấu trúc nguồn tài trợ. Khóa luận tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng và chiều hướng tác động của chúng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2010 – 2020, trọng tâm là nhân tố sở hữu nước ngoài.
  2. Đề xuất các khuyến nghị thực nghiệm nhằm hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước thu hút, quản lý dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài và giúp nhà quản trị doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu, Xây dựng hoàn thiện cấu trúc vốn mục tiêu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của tỷ lệ sở hữu nước ngoài cùng các nhân tố tài chính và quản trị đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu gồm 42 doanh nghiệp (35 doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và 7 doanh nghiệp ngành Xây dựng) niêm yết trên sàn HOSE với dữ liệu chuỗi thời gian 11 năm liên tục từ năm 2010 đến năm 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 462 quan sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển và khung pháp lý hiện hành:

  • Khái niệm cấu trúc vốn: Được định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu nhằm tài trợ cho toàn bộ tài sản và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (Ross và cộng sự, 2002; Abor, 2005; Gitman & Zutter, 2012; Hương & Hào, 2013). Các chỉ tiêu đo lường chính bao gồm hệ số nợ tổng quát (Tổng nợ/Tổng tài sản), hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.
  • Các lý thuyết nền tảng:
    • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M 1958, 1963): Trong điều kiện thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp; khi có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng nợ tạo ra giá trị gia tăng thông qua lá chắn thuế từ lãi vay.
    • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Myers, 1984): Cấu trúc vốn tối ưu được xác định tại điểm cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính phát sinh khi gia tăng đòn bẩy.
    • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
    • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976; Jensen, 1986): Việc sử dụng nợ và sự tham gia giám sát của các khối cổ đông bên ngoài (đặc biệt là khối ngoại) giúp giảm bớt dòng tiền tự do, hạn chế xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông.
  • Khung pháp lý về sở hữu nước ngoài: Trích dẫn quy định tại Điều 139 Nghị định 155/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Chứng khoán về tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa tại các công ty đại chúng (50%) và ngân hàng thương mại (30%).
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (Panel Data) với phần mềm xử lý thống kê Stata 14.0. Quy trình ước lượng bao gồm mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test), kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến VIF, phương sai sai số thay đổi Modified Wald, tự tương quan Wooldridge) và hiệu chỉnh bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm giai đoạn 2010 – 2020 của 42 doanh nghiệp được công bố trên các cổng thông tin tài chính (cafef.vn, vietstock.vn).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA SỞ HỮU NƯỚC NGOÀI ĐẾN CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

Chương I tập trung hệ thống hóa các khái niệm, vai trò của cấu trúc vốn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu đo lường cấu trúc tài chính. Tác giả phân tích chuyên sâu 4 lý thuyết cốt lõi: M&M (1958, 1963), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order) và Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory). Chương này cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên trong: Quy mô doanh nghiệp, Tỷ suất sinh lời, Tốc độ tăng trưởng, Tài sản cố định, Tính thanh khoản, Cấu trúc sở hữu và Quy mô Hội đồng quản trị.
  • Nhân tố bên ngoài: Thuế thu nhập doanh nghiệp, Đặc điểm riêng của ngành, Triển vọng thị trường vốn và Các quy định pháp lý.

Về phương diện cơ cấu sở hữu, tác giả tổng hợp các góc độ phân loại chủ sở hữu (theo Jensen & Meckling, 1976; La Porta và cộng sự, 1999; Abel & Okafor, 2010) và làm rõ khái niệm sở hữu nước ngoài. Phần tổng quan nghiên cứu trình bày chi tiết các bằng chứng thực nghiệm quốc tế (Khasawneh & Staytieh, 2017; Muñoz-Mendoza và cộng sự, 2019; Gupta và cộng sự, 2020; Li và cộng sự, 2009; Hussain & Nivorozhkin, 1997; Harymawan và cộng sự, 2020) và các nghiên cứu tại Việt Nam (An Thái, 2017; Thái & Sơn, 2021; Nguyễn & Dương, 2022; Lê & Tannous, 2016; Phùng & Lê, 2013). Kết luận chương chỉ ra sự tồn tại của các luồng kết quả trái chiều về tác động của sở hữu nước ngoài đến đòn bẩy tài chính, làm cơ sở để triển khai nghiên cứu thực nghiệm riêng cho ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng.

CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương II phân tích bối cảnh hoạt động và thực trạng tài chính của các doanh nghiệp Nguyên vật liệu (hóa chất, lâm nghiệp, kim loại, khai khoáng) và Xây dựng niêm yết trên HOSE. Cả hai ngành đều mang đặc tính thâm dụng vốn, tài sản cố định lớn, chu kỳ sản xuất dài và chịu chi phí tài chính cao. Phân tích thực trạng giai đoạn 2018 – 2020 (Biểu đồ 3.1) cho thấy:

  • Nợ ngắn hạn bình quân tăng liên tục từ 2.029 tỷ đồng (2018) lên 3.029 tỷ đồng (2020).
  • Nợ dài hạn bình quân tăng nhẹ lên 1.184 tỷ đồng (2019) rồi giảm về 1.108 tỷ đồng (2020).
  • Vốn góp chủ sở hữu tăng trưởng bình quân khoảng 18%/năm. Cơ cấu vốn phản ánh sự mất cân đối khi các dự án đầu tư dài hạn chủ yếu được tài trợ bằng nợ ngắn hạn.

Tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu và phương trình hồi quy tuyến tính: $$\text{LEV}{it} = \beta_0 + \beta_1\text{SO}{it} + \beta_2\text{FO}{it} + \beta_3\text{SIZE}{it} + \beta_4\text{ROA}{it} + \beta_5\text{LIQ}{it} + \beta_6\text{GRO}{it} + \varepsilon{it}$$

Tên biến Ký hiệu Cách tính toán Dấu kỳ vọng Cơ sở nghiên cứu tham khảo
Cấu trúc vốn $\text{LEV}$ Tổng nợ / Tổng tài sản Biến phụ thuộc Lê & Tannous (2016); An Thái (2017)
Sở hữu nhà nước $\text{SO}$ Vốn nhà nước / Vốn điều lệ $+$ (H1) Lê và cộng sự (2015); Vũ và cộng sự (2020)
Sở hữu nước ngoài $\text{FO}$ Vốn NĐT nước ngoài / Vốn điều lệ $-$ (H2) Thái & Sơn (2021); Nguyễn & Dương (2022)
Quy mô doanh nghiệp $\text{SIZE}$ $\log(\text{Tổng tài sản})$ $+$ (H3) Nguyen & Ramachandran (2006); An Thái (2017)
Tỷ suất sinh lời $\text{ROA}$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản $-$ (H4) Lê Đạt Chí (2013); Vũ và cộng sự (2020)
Tính thanh khoản $\text{LIQ}$ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn $-$ (H5) Khoa & Thái (2020); Nguyễn & Dương (2022)
Cơ hội tăng trưởng $\text{GRO}$ $(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$ $+$ (H6) Nguyễn & Dương (2022); An Thái (2017)

CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương III trình bày toàn bộ kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm trên 462 quan sát. Thống kê mô tả các biến định lượng cho thấy:

  • Tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$) có giá trị trung bình là 0,4635 (46,35%), độ lệch chuẩn 0,2026, giá trị nhỏ nhất 0,0005 và lớn nhất là 0,936.
  • Tỷ lệ sở hữu nhà nước ($\text{SO}$) đạt trung bình 18,64% (dao động từ 0 đến 79,7%).
  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$) đạt trung bình 10,25% (dao động từ 0 đến 47,0%).
  • Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA}$) trung bình 6,29% (từ -14,58% đến 49,37%).
  • Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$) có giá trị trung bình 12,1212 (từ 11,0821 đến 14,1189).
  • Tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) trung bình đạt 2,0602 lần (từ 0,3823 đến 8,9030).
  • Tốc độ tăng trưởng tài sản ($\text{GRO}$) đạt trung bình 11,40% (từ -68,70% đến 246,72%).

Ma trận tương quan Pearson cho thấy hệ số tương quan giữa các biến giải thích đều thấp hơn 0,50 (cao nhất giữa $\text{FO}$ và $\text{SIZE}$ là 0,4528; cặp biến $\text{LEV}$ và $\text{LIQ}$ đạt -0,6842). Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho thấy tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 2 (Mean VIF = 1,29; $\text{FO}$ có VIF cao nhất là 1,63; $\text{GRO}$ và $\text{SO}$ có VIF thấp nhất là 1,04), chứng minh mô hình không tồn tại đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và khuyết tật:

  • Mô hình Pooled OLS: Có $R^2 = 0,6070$ và $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,6018$, chỉ số $\text{Prob} > F = 0,0000$. Hai biến $\text{SO}$ ($p = 0,470$) và $\text{GRO}$ ($p = 0,631$) không có ý nghĩa thống kê.
  • Kiểm định F-test: Giá trị $F(41, 414) = 17,0000$ với $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình Pooled OLS.
  • Kiểm định Hausman: Cho kết quả thống kê với $p\text{-value} = 0,0164 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định mô hình FEM phù hợp hơn mô hình REM.
  • Kiểm định khuyết tật: Mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được thực hiện để loại bỏ các khuyết tật này, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN

Chương IV tóm lược toàn bộ kết quả nghiên cứu lý luận và thực nghiệm, khẳng định vai trò của tỷ lệ sở hữu nước ngoài cùng các đặc tính tài chính nội tại đối với cấu trúc vốn của các doanh nghiệp niêm yết ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng giai đoạn 2010 – 2020.


Kết quả và đóng góp

Biến độc lập Giả thuyết ban đầu Chiều tác động thực nghiệm (FEM / GLS) Mức ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0,05$) Đánh giá chấp nhận giả thuyết
Sở hữu nhà nước ($\text{SO}$) $+$ Cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết H1
Sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$) $-$ Ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết H2
Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$) $+$ Cùng chiều ($+$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết H3
Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) $-$ Ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết H4
Tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) $-$ Ngược chiều ($-$) Có ý nghĩa Chấp nhận giả thuyết H5
Cơ hội tăng trưởng ($\text{GRO}$) $+$ Không tác động Không có ý nghĩa ($p > 0,05$) Bác bỏ giả thuyết H6
  • Phân tích kết quả thực nghiệm:

    • Sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$). Khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài tăng, doanh nghiệp có xu hướng giảm tỷ lệ nợ vay. Điều này phản ánh vai trò của cổ đông ngoại trong việc định hướng doanh nghiệp giảm thiểu chi phí kiệt quệ tài chính, tăng cường sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu và tận dụng nguồn vốn dồi dào từ nhà đầu tư quốc tế để thay thế nợ vay bên ngoài.
    • Sở hữu nhà nước ($\text{SO}$): Tác động cùng chiều đến cấu trúc vốn, phù hợp với thực tế các doanh nghiệp có vốn nhà nước thường có lợi thế tiếp cận nguồn tín dụng ngân hàng dễ dàng hơn.
    • Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$): Tác động cùng chiều đến tỷ lệ nợ, ủng hộ Lý thuyết đánh đổi: doanh nghiệp lớn có tài sản đảm bảo, mức độ tín nhiệm cao và rủi ro phá sản thấp nên tiếp cận vốn vay thuận lợi hơn.
    • Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) và Tính thanh khoản ($\text{LIQ}$): Cùng tác động ngược chiều đến cấu trúc vốn, hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng. Các doanh nghiệp kinh doanh có lãi và có tính thanh khoản cao sẽ ưu tiên sử dụng dòng tiền nội bộ và tài sản ngắn hạn sẵn có thay vì đi vay nợ bên ngoài.
    • Cơ hội tăng trưởng ($\text{GRO}$): Không có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát 42 doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng.
  • Giải pháp và khuyến nghị:

    • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng: Cần chủ động cơ cấu lại kỳ hạn các khoản nợ, tránh tình trạng sử dụng nợ ngắn hạn tài trợ cho các dự án xây dựng và nhà xưởng dài hạn; tận dụng việc phát hành cổ phần cho nhà đầu tư ngoại nhằm tăng vốn chủ sở hữu, giảm chi phí sử dụng vốn và tiếp thu năng lực quản trị tiên tiến.
    • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room ngoại) theo Nghị định 155/2020/NĐ-CP, nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường chứng khoán để thu hút dòng vốn ngoại vào các ngành sản xuất cơ bản.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận làm rõ bức tranh thực nghiệm về mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu và cấu trúc vốn riêng cho hai ngành có mức độ thâm dụng vốn cao là Nguyên vật liệu và Xây dựng tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2010 – 2020), bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động kiểm soát của cổ đông ngoại tại các thị trường cận biên/mới nổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 42 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, trong đó tỷ trọng ngành Xây dựng còn khiêm tốn (7 doanh nghiệp) so với ngành Nguyên vật liệu (35 doanh nghiệp), chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp cùng ngành trên sàn HNX hoặc UPCoM.
    • Mô hình mới chỉ xem xét 6 biến tài chính và sở hữu, chưa tích hợp các biến định tính về quản trị công ty chuyên sâu (như tính độc lập của HĐQT, đặc điểm ban điều hành) hoặc các cú sốc kinh tế vĩ mô cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCoM.
    • Bổ sung các biến kiểm soát về quản trị doanh nghiệp và phân tách ảnh hưởng theo từng giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán khi thực hiện các đề tài nghiên cứu định lượng về cấu trúc vốn và cơ cấu sở hữu; các nhà phân tích tài chính và nhà quản trị tại các doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu, Xây dựng đang tìm kiếm căn cứ tái cấu trúc nguồn vốn.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình xây dựng và kiểm định mô hình dữ liệu bảng trên Stata 14.0, đặc biệt là các bước kiểm tra khuyết tật mô hình (F-test, Hausman test, VIF, Wooldridge, Modified Wald) và kỹ thuật ước lượng GLS xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu dữ liệu của khóa luận gồm bao nhiêu công ty và thuộc những nhóm ngành cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 462 quan sát từ 42 công ty niêm yết trên HOSE trong 11 năm (2010 – 2020), bao gồm 35 công ty ngành Nguyên vật liệu và 7 công ty ngành Xây dựng.

2. Tỷ lệ sở hữu nước ngoài trung bình và hệ số nợ trung bình của các doanh nghiệp trong mẫu là bao nhiêu?
Theo kết quả thống kê mô tả (Bảng 3.1), biến tỷ lệ sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$) có giá trị trung bình là 10,25% (độ lệch chuẩn 10,97%, giá trị cao nhất 47,0%). Biến cấu trúc vốn ($\text{LEV}$) có giá trị trung bình là 46,35% (độ lệch chuẩn 20,26%).

3. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng nào và mô hình cuối cùng được chọn là gì?
Nghiên cứu chạy thử nghiệm mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi kiểm định F-test ($p = 0,0000$) và kiểm định Hausman ($p = 0,0164$) lựa chọn mô hình FEM, tác giả phát hiện mô hình tồn tại khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, do đó mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) được sử dụng làm kết quả kết luận cuối cùng.

4. Kết quả nghiên cứu xác nhận biến nào tác động cùng chiều và biến nào tác động ngược chiều đến cấu trúc vốn?
Các biến tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê là Sở hữu nhà nước ($\text{SO}$) và Quy mô doanh nghiệp ($\text{SIZE}$). Các biến tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê là Sở hữu nước ngoài ($\text{FO}$), Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) và Tính thanh khoản ($\text{LIQ}$). Biến Cơ hội tăng trưởng ($\text{GRO}$) không có ý nghĩa thống kê ($p = 0,749$).

5. Thực trạng cơ cấu nợ của các doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng trong giai đoạn 2018 – 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp hai ngành này chủ yếu phụ thuộc vào nợ ngắn hạn, với quy mô nợ ngắn hạn bình quân tăng từ 2.029 tỷ đồng (2018) lên 3.029 tỷ đồng (2020). Trong khi đó, nợ dài hạn bình quân ở mức thấp (khoảng 1.108 – 1.184 tỷ đồng), phản ánh sự mất cân đối tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh dài hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Châu Giang đã giải quyết toàn diện câu hỏi nghiên cứu về ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài và các nhân tố tài chính đến cấu trúc vốn của 42 doanh nghiệp ngành Nguyên vật liệu và Xây dựng niêm yết trên HOSE giai đoạn 2010 – 2020. Kết quả thực nghiệm bằng mô hình GLS chứng minh tỷ lệ sở hữu nước ngoài có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến hệ số nợ của doanh nghiệp, đồng thời làm rõ sự chi phối của sở hữu nhà nước, quy mô, khả năng sinh lời và thanh khoản. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực chứng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp cân đối kỳ hạn nợ và hỗ trợ cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách thu hút vốn ngoại.