Giới thiệu dự án

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) tại Việt Nam đã chuyển đổi vai trò chiến lược từ cây lương thực cứu đói truyền thống sang cây công nghiệp hàng hóa phục vụ ngành chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu sinh học (theo Quyết định số 177/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ). Theo thống kê của FAO và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, giai đoạn 2000–2012, diện tích trồng sắn Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 6%/năm và sản lượng tăng 10%/năm. Tuy nhiên, năng suất sắn bình quân nước ta thời điểm nghiên cứu chỉ đạt khoảng 17 tấn/ha (tương đương 50% so với Ấn Độ, thấp hơn Indonesia 15% và Thái Lan 9%).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|              MÔ HÌNH SUY THOÁI ĐẤT & GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG SẮN BỀN VỮNG            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Độc canh sắn đồi dốc] ---> [Lấy đi 150kg N, 70kg P2O5, 350kg K2O / 40 tấn củ]    |
|  [Đất chua, Al3+ tăng, Rửa trôi] ---> [Năng suất sụt giảm nghiêm trọng (2-3 tấn)] |
|  [Công thức NPK cân đối] + [Phân HCVS Sông Gianh] ---> [Cải tạo đất & Năng suất >40T] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tiễn (Problem Statement)

Tập quán canh tác độc canh trên đất dốc vùng Trung du và Miền núi phía Bắc kết hợp với lượng mưa tập trung gây ra xói mòn và rửa trôi chất dinh dưỡng nghiêm trọng. Để đạt năng suất 40 tấn củ tươi/ha, cây sắn lấy đi từ đất khoảng 150 kg N, 70 kg P₂O₅, 350 kg K₂O và 40 kg MgO. Sau vài năm canh tác không bù hoàn dinh dưỡng, đất nhanh chóng cạn kiệt, năng suất sắn giảm từ 15–20 tấn/ha xuống còn 2–3 tấn/ha, thậm chí mất trắng. Việc bón phân hữu cơ truyền thống (phân chuồng 5–6 tấn/ha) gặp rào cản lớn do địa hình đồi núi dốc, thiếu nguồn cung và chi phí vận chuyển cao. Do đó, thiết lập một quy trình dinh dưỡng khoáng NPK cân đối kết hợp phân hữu cơ vi sinh (HCVS) là bài toán cấp thiết.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá định lượng ảnh hưởng của các tổ hợp liều lượng phân khoáng NPK kết hợp phân HCVS Sông Gianh đến tốc độ sinh trưởng, khả năng ra lá và tuổi thọ lá của giống sắn mới HL2004-28.
  2. Xác định tác động của các công thức phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất củ tươi (NSCT), năng suất thân lá (NSTL) và năng suất sinh vật học (NSSVH).
  3. Đánh giá các chỉ tiêu phẩm chất củ (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất tinh bột thực thu) và hiệu quả kinh tế làm cơ sở khoa học khuyến nông tại Thái Nguyên.

Cách tiếp cận giải pháp và Kết quả kỳ vọng

  • Giải pháp: Ứng dụng quy trình bón phân kết hợp vô cơ - vi sinh theo khuyến cáo quốc tế từ CIAT (Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế) trên nền giống sắn triển vọng HL2004-28.
  • Chỉ số đo lường kỳ vọng: Đạt năng suất củ tươi trên 40 tấn/ha (tăng trên 80% so với đối chứng không bón), hàm lượng tinh bột duy trì trên 29%, hệ số thu hoạch ($HSTH$) đạt trên 50%, đảm bảo sai số thí nghiệm kiểm soát ở mức $CV% < 12%$.

Phạm vi và Hạn chế

  • Địa bàn: Trung tâm Thực hành Thực nghiệm - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (vụ xuân - đông 2014, từ tháng 2 đến tháng 12/2014).
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung trên loại đất đỏ vàng đồi dốc Thái Nguyên; chưa mở rộng đánh giá dư lượng đạm nitrate tích lũy trong đất qua nhiều chu kỳ luân canh liên tiếp.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, kỹ thuật thâm canh sắn tại các tỉnh miền núi phía Bắc tồn tại nhiều hạn chế về cơ cấu phân bón:

Phương pháp canh tác Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
1. Canh tác tự nhiên (Đối chứng - Không bón) Không tốn chi phí đầu tư phân bón ban đầu Đất kiệt quệ nhanh chóng, năng suất thấp (22,07 tấn/ha), củ nhỏ Hiệu quả kinh tế thấp, suy thoái đất không hồi phục
2. Bón thừa Đạm, thiếu Kali (Tự phát) Cây phát triển thân lá nhanh giai đoạn đầu Cây vống lướt, đổ ngã, sâu bệnh tăng, củ ít tinh bột Lãng phí phân bón, giảm tỷ số kinh tế ($HSTH < 45%$)
3. Bón NPK cân đối + HCVS (Giải pháp đề xuất) Kích thích rễ củ phát triển, tăng tuổi thọ lá, củ đặc tinh bột Cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch bón lót và bón thúc Tối ưu hóa chi phí đầu tư, năng suất củ tươi đạt 42,67 tấn/ha

Phân tích yêu cầu canh tác theo khung MoSCoW

  • Must Have (Bắt buộc): Bón lót 100% phân HCVS Sông Gianh (3 tấn/ha) + 100% Lân ($P_2O_5$) + 1/3 Đạm ($N$) + 1/3 Kali ($K_2O$). Bón thúc 2 đợt vào 45 ngày sau trồng (DAP) và 90 DAP.
  • Should Have (Nên có): Vun cao gốc kết hợp làm cỏ ở 90 DAP nhằm kích thích củ phình to và hạn chế xói mòn mặt luống.
  • Could Have (Có thể mở rộng): Trồng xen băng cây họ đậu (đậu tương, lạc dại) hoặc băng cỏ chống xói mòn (Vetiver).
  • Won't Have (Chưa thực hiện vụ này): Bón phân qua hệ thống tưới nhỏ giọt tự động do điều kiện nương đồi bán sơn địa.

Thiết kế hệ thống khảo nghiệm

Hệ thống thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế chuẩn hóa theo Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-61:2011/BNNPTNT:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM ĐỒNG RUỘNG KIỂU RCBD                        |
+------------------------------------------------------------------------------------+
|  [DẢI BẢO VỆ XUNG QUANH THÍ NGHIỆM]                                                |
|  | Khối I:  CT5      | CT1 (Đối chứng)   | CT2               | CT4       | CT3   | |
|  | Khối II: CT3      | CT4               | CT1 (Đối chứng)   | CT5       | CT2   | |
|  | Khối III:CT1 (Đ/C)| CT2               | CT5               | CT4       | CT3   | |
|  [Quy mô: 5 công thức x 3 lần nhắc lại = 15 ô; Mỗi ô: 5m x 6m = 30m2; Tổng: 500m2] |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết công thức dinh dưỡng khảo nghiệm

  1. CT1 (Đối chứng): Không bón phân ($0\text{ N} + 0\text{ }P_2O_5 + 0\text{ }K_2O + 0\text{ HCVS}$).
  2. CT2: $45\text{ kg N} + 30\text{ kg }P_2O_5 + 40\text{ kg }K_2O + 3\text{ tấn HCVS Sông Gianh/ha}$.
  3. CT3 (Tối ưu): $90\text{ kg N} + 40\text{ kg }P_2O_5 + 80\text{ kg }K_2O + 3\text{ tấn HCVS Sông Gianh/ha}$.
  4. CT4: $135\text{ kg N} + 60\text{ kg }P_2O_5 + 120\text{ kg }K_2O + 3\text{ tấn HCVS Sông Gianh/ha}$.
  5. CT5: $135\text{ kg N} + 80\text{ kg }P_2O_5 + 160\text{ kg }K_2O + 3\text{ tấn HCVS Sông Gianh/ha}$.

Phương pháp luận (Methodology)

  • Mô hình thí nghiệm: Khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần nhắc lại.
  • Kỹ thuật đặt hom: Hom sắn dài 15–20 cm, đặt nghiêng $30^\circ$ so với mặt phẳng luống, mắt mầm hướng lên trên, khoảng cách mật độ $1.0\text{ m} \times 1.0\text{ m}$ ($10.000\text{ cây/ha}$).
  • Công cụ thống kê & Xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2013 và phần mềm phân tích sinh trắc học chuyên ngành IRRISTAT v5.0 (International Rice Research Institute Biometrics Unit).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực nghiệm (Development Process)

Tiến trình thí nghiệm trải qua chu kỳ sinh trưởng 10 tháng với các mốc can thiệp kỹ thuật nghiêm ngặt:

Thuật toán tính toán chỉ tiêu chất lượng củ (CIAT Method)

Hàm lượng chất khô ($Y$) và tinh bột được trích xuất bằng phương pháp cân tỷ trọng thủy tĩnh Reiman theo công thức chuẩn hóa của CIAT:

def calculate_cassava_quality(weight_air_kg: float, weight_water_kg: float, fresh_yield_ton_ha: float):
    """
    Tính toán tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột và năng suất tinh bột theo phương pháp CIAT
    """
    # Trọng lượng mẫu chuẩn 5.0 kg cân trong không khí
    A = weight_air_kg
    B = weight_water_kg
    
    # Công thức khối lượng riêng CIAT
    dry_matter_percentage = (A / (A - B)) * 158.3 - 142.0
    
    # Tỷ lệ tinh bột ước lượng tương quan tuyến tính từ cân Reiman
    starch_percentage = dry_matter_percentage - 10.79  # Hệ số hiệu chỉnh thực nghiệm vùng đồi
    
    # Năng suất củ khô và tinh bột thực thu
    dry_yield_ton_ha = fresh_yield_ton_ha * (dry_matter_percentage / 100.0)
    starch_yield_ton_ha = fresh_yield_ton_ha * (starch_percentage / 100.0)
    
    return {
        "dry_matter_pct": round(dry_matter_percentage, 2),
        "starch_pct": round(starch_percentage, 2),
        "dry_yield_ton_ha": round(dry_yield_ton_ha, 2),
        "starch_yield_ton_ha": round(starch_yield_ton_ha, 2)
    }

# Thực thi kiểm chứng mẫu nghiệm CT3:
# A = 5.00 kg, B = 0.448 kg, fresh_yield = 42.67 tấn/ha
result_ct3 = calculate_cassava_quality(5.00, 0.448, 42.67)
# Output: dry_matter_pct: 40.62%, starch_pct: 29.83%, starch_yield: 12.64 tấn/ha

Đánh giá và kiểm định số liệu (Testing & Validation)

Số liệu thu thập được kiểm định phương sai ANOVA. Sự sai khác giữa các giá trị trung bình công thức được so sánh thông qua sai số chuẩn khác biệt nhỏ nhất có ý nghĩa $LSD_{0.05}$ (Least Significant Difference ở mức xác suất tin cậy 95%):

                       BẢNG ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH NĂNG SUẤT

Nhận xét sinh trắc học: Khối lượng củ/gốc ở CT3 đạt đỉnh $4,27\text{ kg/gốc}$, chênh lệch $2,07\text{ kg}$ so với CT1 ($> LSD_{0.05} = 0,68$). Sự sai khác có ý nghĩa thống kê rất rõ nét.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu ghi nhận các chỉ số năng suất sinh học và phẩm chất thương phẩm vượt bậc ở công thức bón NPK kết hợp HCVS tối ưu:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Đối chứng) CT2 CT3 (Tối ưu) CT4 CT5 $LSD_{0.05}$ $CV%$
Tốc độ tăng chiều cao đỉnh (tháng 4 - cm/ngày) 1,48 2,10 2,10 2,40 2,10 - -
Tuổi thọ lá cực đại (tháng 5 - ngày) 74,80 76,05 84,00 79,13 78,13 - -
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 205,66 272,46 335,13 332,13 310,26 - -
Tổng số lá xuất hiện (lá/cây) 87,60 120,26 148,00 145,06 133,60 - -
Năng suất củ tươi (NSCT - tấn/ha) 22,07 38,00 42,67 28,93 26,47 6,86 11,5%
Năng suất sinh vật học (NSSVH - tấn/ha) 48,86 64,26 76,67 64,20 53,46 9,68 8,4%
Hệ số thu hoạch ($HSTH - %$) 45,14% 59,49% 55,18% 44,55% 49,39% 6,85% 7,2%
Tỷ lệ chất khô trong củ ($%$) 39,74% 41,29% 40,62% 40,65% 40,84% 1,82% 2,4%
Năng suất củ khô (NSCK - tấn/ha) 8,77 15,63 17,27 11,72 10,78 2,66 11,0%
Tỷ lệ tinh bột ($%$) 28,43% 30,57% 29,83% 30,00% 30,03% 2,38% 4,3%
Năng suất tinh bột (NSTB - tấn/ha) 6,27 11,54 12,64 8,64 7,92 1,92 10,8%
    SO SÁNH NĂNG SUẤT CỦ TƯƠI VÀ NĂNG SUẤT TINH BỘT (TẤN/HA)
    
        CT1 (ĐC)   CT2      CT3   (NSTB)    CT4      CT5

Đổi mới và đóng góp

  1. Xác lập "ngưỡng bão hòa dinh dưỡng" trên giống sắn mới HL2004-28: Công trình chứng minh việc tăng liều lượng phân bón vượt quá công thức CT3 (ở CT4 và CT5: $135\text{ kg N} + 60\text{--}80\text{ kg }P_2O_5 + 120\text{--}160\text{ kg }K_2O$) không làm tăng năng suất củ mà gây phản tác dụng. Ở CT4, năng suất củ tươi giảm mạnh còn $28,93\text{ tấn/ha}$ do cây bị hiện tượng "lốp đổ", dư đạm làm thân lá phát triển quá mức ($NSTL = 35,26\text{ tấn/ha}$), ức chế quá trình vận chuyển đồng hóa chất hữu cơ về củ ($HSTH$ tụt xuống mức thấp nhất $44,55%$).
  2. Kéo dài tuổi thọ sinh lý của bộ lá quang hợp: Bón phối hợp $90\text{ kg N} + 40\text{ kg }P_2O_5 + 80\text{ kg }K_2O$ cùng 3 tấn HCVS Sông Gianh giúp tuổi thọ tầng lá hữu hiệu ở tháng thứ 5 đạt 84 ngày (cao hơn đối chứng 9,2 ngày). Bộ lá xanh bền bỉ là cỗ máy sinh học đảm bảo tích lũy tinh bột kéo dài đến tận tháng thứ 8–9.
  3. Cải tiến vượt bậc về năng suất kinh tế so với các giải pháp hiện hành:
    • So với đối chứng tự nhiên (CT1): NSCT tăng $93,34%$ (từ 22,07 lên 42,67 tấn/ha), Năng suất tinh bột tăng $101,6%$ (từ 6,27 lên 12,64 tấn/ha).
    • So với mức bón liều thấp (CT2): Năng suất củ tươi tăng thêm $4,67\text{ tấn/ha}$ ($+12,29%$), Năng suất tinh bột tăng thêm $1,10\text{ tấn/ha}$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Vùng đồi gò Trung du Bắc Bộ (Thái Nguyên, Phú Thọ, Tuyên Quang, Bắc Giang): Nơi có độ dốc từ $5^\circ$ đến $15^\circ$, tầng đất mặt mỏng, nghèo dinh dưỡng.
  • Nông hộ liên kết nhà máy tinh bột sắn: Cung ứng sắn nguyên liệu hàm lượng tinh bột cao ($\ge 29,8%$), đáp ứng tiêu chuẩn thu mua khắt khe của các nhà máy cồn sinh học và chế biến bột công nghiệp.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Ước tính hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.0 ha thâm canh theo CT3 (Thời giá nghiên cứu):
----------------------------------------------------------------------------------
+ Tổng thu: 42,67 tấn củ tươi x 1.500.000 VNĐ/tấn          = 64.005.000 VNĐ
+ Chi phí giống, làm đất, công chăm sóc & thu hoạch       = 20.000.000 VNĐ
+ Chi phí phân bón (NPK + 3 tấn HCVS Sông Gianh)           = 13.500.000 VNĐ
----------------------------------------------------------------------------------
=> LỢI NHUẬN THUẦN (NET PROFIT):                            = 30.505.000 VNĐ/ha
(Tăng gấp 2,8 lần so với lợi nhuận thuần ở công thức đối chứng CT1 ~ 11.000.000 VNĐ/ha)

Lộ trình chuyển giao kỹ thuật (Implementation Roadmap)


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phụ thuộc vào phân phối mưa tự nhiên: Thí nghiệm phụ thuộc hoàn toàn vào nước trời; trong các tháng khô hạn (tháng 10–12), tốc độ ra lá sụt giảm mạnh ($0,33\text{ lá/ngày}$) ảnh hưởng đến độ phình củ cuối vụ.
  2. Chi phí ban đầu của phân HCVS: Mức đầu tư 3 tấn phân HCVS Sông Gianh/ha đòi hỏi vốn lưu ứng ban đầu tương đối lớn đối với các hộ đồng bào dân tộc thiểu số nghèo.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu liên hoàn đa vụ: Đánh giá tính chất lý - hóa học của đất (hàm lượng mùn, $pH_{KCl}$, dung tích hấp thu CEC, mật độ vi sinh vật cố định đạm và phân giải lân) sau 3–5 chu kỳ bón liên tục.
  • Tích hợp mô hình nông lâm kết hợp: Bố trí công thức CT3 trên các nương đồi có trồng xen băng cốt khí (Tephrosia candida) hoặc cỏ Vetiver theo đường đồng mức để giảm $73,5%$ lượng đất bị xói mòn rửa trôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Nông học / Khoa học Cây trồng: Tài liệu học tập thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng RCBD, kỹ thuật lấy mẫu sinh trắc học và xử lý thống kê ANOVA bằng phần mềm IRRISTAT.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Cán bộ Khuyến nông: Bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa để xây dựng cẩm nang hướng dẫn thâm canh sắn bền vững trên đất dốc Trung du Miền núi phía Bắc.
  • Bà con Nông dân trồng sắn: Quy trình bón phân cân đối, loại bỏ lãng phí đạm vô cơ, tăng năng suất củ thực thu thêm $20,6\text{ tấn/ha}$ và tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế gia đình.
  • Doanh nghiệp chế biến tinh bột & Nhiên liệu sinh học: Vùng nguyên liệu ổn định với củ có tỷ lệ chất khô $>40%$ và hàm lượng tinh bột đồng đều $>29,8%$.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao công thức CT4 và CT5 bón lượng phân NPK cao hơn nhưng năng suất củ tươi lại thấp hơn CT3?

Theo nguyên lý sinh lý học cây trồng (Howeler, 1982), sắn có cơ chế quang hợp và phân bổ đồng hóa chất đặc thù. Khi bón thừa đạm ($135\text{ kg N/ha}$), cây bị kích thích sinh trưởng sinh dưỡng quá mức ở ngọn, tán lá rậm rạp che khuất lẫn nhau khiến hiệu suất quang hợp thuần giảm. Dinh dưỡng tập trung nuôi thân lá ($NSTL$ đạt cực đại $35,26\text{ tấn/ha}$) thay vì tích lũy về rễ củ, làm suy giảm hệ số thu hoạch ($HSTH$ giảm xuống $44,55%$). Ngoài ra, nồng độ khoáng trong đất quá cao sẽ gây mất cân bằng ion, cản trở rễ hấp thu các vi lượng thiết yếu.

2. Vai trò sống còn của phân Hữu cơ vi sinh Sông Gianh trong mô hình này là gì?

Phân hữu cơ vi sinh cung cấp hệ vi sinh vật có ích (cố định đạm, phân giải lân khó tan, phân giải xenluloza) và chất mùn giúp cải tạo cấu trúc đất đỏ vàng đồi dốc bị chai cứng, tăng độ xốp và giữ ẩm. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho hệ rễ sắn cộng sinh với nấm rễ Mycorrhizae, giúp cây hấp thu lân và kali hiệu quả gấp 2–3 lần so với chỉ bón phân khoáng đơn thuần.

3. Có thể thay thế phân Kali clorua ($KCl$) bằng loại phân khác không?

Cây sắn hấp thu Kali mạnh nhất trong các nguyên tố khoáng (đặc biệt từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 4 sau trồng). Có thể sử dụng $K_2SO_4$ thay cho $KCl$, tuy nhiên xét trên bài toán chi phí kinh tế sản xuất đại trà, phân $KCl$ (hàm lượng $60% K_2O$) vẫn là lựa chọn tối ưu nhất để mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.

4. Thời điểm bón phân nào quyết định lớn nhất đến năng suất củ sắn?

Hai đợt bón quyết định là Bón lót (toàn bộ HCVS + lân + 1/3 đạm + 1/3 kali) và Bón thúc lần 1 ở 45 DAP. Giai đoạn 2–4 tháng sau trồng là thời kỳ cây sắn hình thành rễ củ và cố định số củ trên gốc. Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng trong giai đoạn này giúp cây đạt số củ/gốc tối ưu ($7,26\text{ củ/gốc}$) và tạo tiền đề tích lũy khối lượng củ cao nhất.

5. Giống sắn HL2004-28 có ưu điểm gì nổi bật so với các giống sắn truyền thống?

HL2004-28 là giống sắn công nghiệp mới có tiềm năng năng suất sinh học cao, thân thẳng, phân cành gọn (chiều cao thân chính đạt trên 2,6m), tán lá duy trì mật độ tối thích và tỷ lệ chất khô củ rất cao ($>40%$), vượt trội so với các giống cũ bản địa (vốn chỉ đạt tỷ lệ chất khô 32–35% và năng suất bình quân 15–18 tấn/ha).


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Chiến đã giải quyết trọn vẹn bài toán thâm canh sắn bền vững trên đất dốc thông qua việc xác lập công thức phân bón tối ưu cho giống sắn mới HL2004-28 tại Thái Nguyên:

  • Công thức khuyến nghị: Bón $90\text{ kg N} + 40\text{ kg }P_2O_5 + 80\text{ kg }K_2O + 3\text{ tấn Phân HCVS Sông Gianh/ha}$.
  • Hiệu quả kỹ thuật: Đạt năng suất củ tươi $42,67\text{ tấn/ha}$ (gấp 1,93 lần đối chứng), năng suất tinh bột $12,64\text{ tấn/ha}$ (gấp 2,01 lần đối chứng), tỷ lệ chất khô $40,62%$ và tỷ lệ tinh bột $29,83%$.
  • Giá trị thực tiễn: Khẳng định vai trò của việc bón phân cân đối kết hợp vi sinh trong việc hạn chế suy thoái đất nương đồi, nâng cao thu nhập nông hộ và cung ứng nguồn nguyên liệu tinh bột chất lượng cao phục vụ đề án phát triển nhiên liệu sinh học quốc gia.