Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân npk và phân vi sinh tới khả năng sinh trưởng phát triển và năng suất giống sắn hl2004 28

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân NPK và phân vi sinh đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống sắn HL2004 28, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

74
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1 MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Tình hình nghiên cứu về dinh dưỡng cho sắn trên Thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2.3. Sự cần thiết phải bón phân cân đối và hợp lý

2.4. Tác dụng của bón phân cân đối và hợp lý

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.4.3. Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

3.4.4. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28

4.2. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn mới HL2004-28

4.3. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến tốc độ ra lá của giống sắn mới HL2004-28

4.4. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến tuổi thọ lá của giống sắn mới HL2004-28

4.5. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến một số đặc điểm nông sinh học của giống sắn mới HL2004-28

4.5.1. Chiều cao thân chính

4.5.2. Sự phân cành của giống sắn tham gia thí nghiệm

4.5.3. Chiều cao cây cuối cùng

4.5.4. Đường kính gốc

4.5.5. Tổng số lá trên cây

4.6. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn mới HL2004-28

4.6.1. Chiều dài củ

4.6.2. Đường kính củ

4.6.3. Số củ trên gốc

4.6.4. Khối lượng trung bình củ trên gốc

4.7. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học của giống sắn mới HL2004-28

4.7.1. Năng suất củ tươi

4.7.2. Năng suất thân lá

4.7.3. Năng suất sinh vật học

4.7.4. Hệ số thu hoạch

4.8. Ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK đến chất lượng của giống sắn mới HL2004-28

4.8.1. Tỷ lệ chất khô

4.8.2. Năng suất củ khô

4.8.3. Tỷ lệ tinh bột

4.8.4. Năng suất tinh bột

4.9. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân Vi sinh đến hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Bón NPK Đến Sắn HL2004 28

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phân NPKphân vi sinh đến sinh trưởng của giống sắn HL2004-28 là vô cùng quan trọng. Sắn đã trở thành cây công nghiệp hàng hóa, mang lại thu nhập cho nhiều hộ nông dân. Việc canh tác sắn trên đất nghèo dinh dưỡng đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của các loại phân bón đến năng suất và chất lượng sắn. Theo Hoàng Kim và Trần Công Khanh (2005), phát triển cây sắn trên đất nghèo dinh dưỡng là hướng đi hiệu quả. Điều này hỗ trợ cho đề án phát triển nhiên liệu sinh học của chính phủ. Năng suất sắn của Việt Nam còn thấp so với các nước khác. Do đó, việc đầu tư vào giống và kỹ thuật canh tác bền vững là cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho việc bón phân hợp lý, nâng cao năng suất và bảo vệ đất đai.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Phân Bón Cho Sắn HL2004 28

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm ra giải pháp canh tác sắn bền vững. Việc sử dụng phân bón hợp lý giúp nâng cao năng suất và chất lượng sắn. Đồng thời, nó còn góp phần bảo vệ đất đai khỏi bị thoái hóa. Nghiên cứu này tập trung vào giống sắn HL2004-28, một giống sắn có tiềm năng năng suất cao. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc bón phân hiệu quả, giúp người nông dân tăng thu nhập và bảo vệ môi trường.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân NPK và Vi Sinh Đến Sắn

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của liều lượng phân NPKphân vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của sắn HL2004-28. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích đưa ra cơ sở cho việc xác định liều lượng phân bón thích hợp cho sắn. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp người nông dân bón phân một cách khoa học, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên.

II. Thách Thức Đất Nghèo Dinh Dưỡng Ảnh Hưởng Sắn HL2004 28

Việc trồng sắn trên đất đồi dốc đã xuống cấp gây ra nhiều thách thức. Đất đồi thường nghèo dinh dưỡng và dễ bị xói mòn. Điều này ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của sắn. Sắn là cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao. Theo IFA (1992), với năng suất 40 tấn/ha, sắn lấy đi của đất một lượng lớn N, P, K, và Mg. Việc trồng sắn liên tục nhiều năm làm cho đất nhanh chóng bị nghèo kiệt. Năng suất sắn có thể giảm đáng kể sau vài năm canh tác. Do đó, việc bón phân hợp lý là rất quan trọng để duy trì năng suất và bảo vệ đất đai. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tìm ra giải pháp bón phân phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu ở vùng trung du miền núi phía Bắc.

2.1. Xói Mòn Đất và Suy Giảm Năng Suất Sắn HL2004 28

Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng ở các vùng trồng sắn trên đất dốc. Mưa lớn có thể cuốn trôi lớp đất màu, làm mất đi các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng. Điều này dẫn đến suy giảm năng suất sắn. Việc canh tác không hợp lý cũng góp phần làm cho đất bị thoái hóa. Do đó, cần có các biện pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất đai và duy trì năng suất sắn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các biện pháp bón phân đến khả năng chống chịu xói mòn của đất.

2.2. Thiếu Hụt Dinh Dưỡng và Giải Pháp Bón Phân Cho Sắn

Thiếu hụt dinh dưỡng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến năng suất sắn thấp. Đất nghèo dinh dưỡng không cung cấp đủ các chất cần thiết cho cây trồng phát triển. Việc bón phân là một giải pháp để bổ sung các chất dinh dưỡng cho đất. Tuy nhiên, cần bón phân một cách hợp lý để tránh gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Nghiên cứu này sẽ tìm ra liều lượng phân bón NPK và phân vi sinh phù hợp cho sắn HL2004-28.

III. Phương Pháp Bón Phân NPK và Vi Sinh Tối Ưu Cho Sắn HL2004 28

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc bón phân NPKphân vi sinh cho sắn HL2004-28. Việc bón phân hợp lý có thể giúp nâng cao năng suất và chất lượng sắn. Đồng thời, nó còn góp phần bảo vệ đất đai và môi trường. Nghiên cứu sẽ so sánh các phương pháp bón phân khác nhau để tìm ra phương pháp tối ưu nhất. Các yếu tố như liều lượng phân bón, thời điểm bón phân, và cách bón phân sẽ được xem xét. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho người nông dân trong việc lựa chọn phương pháp bón phân phù hợp.

3.1. So Sánh Hiệu Quả Phân NPK và Phân Vi Sinh Cho Sắn

Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu quả của phân NPKphân vi sinh đối với sinh trưởng và năng suất của sắn HL2004-28. Phân NPK cung cấp các chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho cây trồng. Phân vi sinh giúp cải tạo đất và tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Việc kết hợp cả hai loại phân bón có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc chỉ sử dụng một loại phân bón. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của từng loại phân bón và sự kết hợp của chúng đến năng suất và chất lượng sắn.

3.2. Xác Định Liều Lượng Phân Bón NPK và Vi Sinh Phù Hợp

Việc xác định liều lượng phân bón phù hợp là rất quan trọng để đạt được năng suất cao và bảo vệ môi trường. Bón quá nhiều phân có thể gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Bón quá ít phân có thể không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng. Nghiên cứu này sẽ tìm ra liều lượng phân NPKphân vi sinh phù hợp cho sắn HL2004-28 dựa trên các yếu tố như loại đất, điều kiện khí hậu, và giai đoạn sinh trưởng của cây trồng.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Sinh Trưởng Sắn HL2004 28

Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về ảnh hưởng của phân NPKphân vi sinh đến sinh trưởng của sắn HL2004-28. Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao cây, số lá, và đường kính gốc đã được theo dõi và đánh giá. Kết quả cho thấy việc bón phân hợp lý có thể cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh trưởng của sắn. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất như chiều dài củ, đường kính củ, và số củ trên gốc. Các kết quả này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc bón phân hiệu quả, giúp người nông dân tăng năng suất và thu nhập.

4.1. Tác Động Của Phân Bón Đến Chiều Cao và Số Lá Sắn HL2004 28

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bón phân NPKphân vi sinh có tác động tích cực đến chiều cao và số lá của sắn HL2004-28. Cây sắn được bón phân đầy đủ có chiều cao lớn hơn và số lá nhiều hơn so với cây sắn không được bón phân. Điều này cho thấy phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng phát triển. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng phân bón khác nhau đến chiều cao và số lá của sắn.

4.2. Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Đường Kính Củ và Số Củ Trên Gốc

Nghiên cứu cũng cho thấy việc bón phân NPKphân vi sinh có ảnh hưởng đến đường kính củ và số củ trên gốc của sắn HL2004-28. Cây sắn được bón phân đầy đủ có đường kính củ lớn hơn và số củ trên gốc nhiều hơn so với cây sắn không được bón phân. Điều này cho thấy phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của củ sắn. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng phân bón khác nhau đến đường kính củ và số củ trên gốc của sắn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Bón Phân Cho Sắn HL2004 28

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình bón phân hợp lý cho sắn HL2004-28 đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước như xác định loại đất, lựa chọn loại phân bón, xác định liều lượng phân bón, và thời điểm bón phân. Quy trình này có thể được áp dụng rộng rãi cho các vùng trồng sắn ở trung du miền núi phía Bắc. Việc áp dụng quy trình này sẽ giúp người nông dân bón phân một cách khoa học, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, nó còn góp phần bảo vệ đất đai và môi trường.

5.1. Hướng Dẫn Bón Lót và Bón Thúc Phân NPK Cho Sắn HL2004 28

Quy trình bón phân cho sắn HL2004-28 bao gồm hai giai đoạn chính: bón lót và bón thúc. Bón lót được thực hiện trước khi trồng sắn để cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho giai đoạn đầu của cây trồng. Bón thúc được thực hiện trong quá trình sinh trưởng của cây trồng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây. Quy trình này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách bón lót và bón thúc phân NPK cho sắn.

5.2. Sử Dụng Phân Vi Sinh Để Cải Tạo Đất Trồng Sắn HL2004 28

Ngoài việc bón phân NPK, việc sử dụng phân vi sinh cũng rất quan trọng để cải tạo đất trồng sắn HL2004-28. Phân vi sinh giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng của đất, và kích thích sự phát triển của hệ rễ cây trồng. Quy trình này sẽ hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng phân vi sinh để cải tạo đất trồng sắn.

VI. Kết Luận Phân Bón NPK và Vi Sinh Cho Tương Lai Sắn HL2004 28

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về ảnh hưởng của phân NPKphân vi sinh đến sinh trưởng và năng suất của sắn HL2004-28. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bón phân hợp lý có thể cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng sắn. Đồng thời, nó còn góp phần bảo vệ đất đai và môi trường. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các biện pháp canh tác bền vững cho sắn, đặc biệt là việc sử dụng các loại phân bón hữu cơ và phân vi sinh. Điều này sẽ giúp người nông dân sản xuất sắn một cách bền vững và hiệu quả.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phân Bón Cho Sắn HL2004 28

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các loại phân bón mới cho sắn HL2004-28, đặc biệt là các loại phân bón hữu cơ và phân vi sinh. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các biện pháp canh tác khác nhau đến năng suất và chất lượng sắn. Điều này sẽ giúp người nông dân sản xuất sắn một cách bền vững và hiệu quả.

6.2. Phát Triển Canh Tác Sắn Bền Vững Với Phân Bón Hợp Lý

Mục tiêu cuối cùng là phát triển canh tác sắn bền vững với việc sử dụng phân bón hợp lý. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý, và người nông dân. Cần có các chính sách hỗ trợ người nông dân trong việc áp dụng các biện pháp canh tác bền vững. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của người nông dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất đai và môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân npk và phân vi sinh tới khả năng sinh trưởng phát triển và năng suất giống sắn hl2004 28

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn hiện nay đã chuyển đổi vai trò từ cây lương thực, thực phẩm thành cây công nghiệp hàng hóa có lợi thế cạnh tranh cao. Sản xuất sắn là nguồn thu nhập quan trọng của các hộ nông dân nghèo do sắn dễ trồng, ít kén đất, ít vốn đầu tư, phù hợp sinh thái và điều kiện kinh tế nông hộ. Nghiên cứu và phát triển cây sắn theo hướng sử dụng đất nghèo dinh dưỡng, đất khó khăn là việc làm có hiệu quả cao (Hoàng Kim và Trần Công Khanh, 2005), đây là hướng hỗ trợ chính cho việc thực hiện Đề án “Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025” đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 177/2007/ QĐ-TT ngày 20 tháng 11 năm 2007. Tại Việt Nam, sắn được canh tác phổ biến ở hầu hết các tỉnh của các vùng sinh thái nông nghiệp.

Giai đoạn từ năm 2000-2012, tốc độ tăng trưởng diện tích bình quân hàng năm là 6% và tốc độ tăng trưởng sản lượng bình quân hàng năm đạt 10%. Năng suất sắn của Việt Nam hiện nay đứng khoảng thứ 10 trong số các quốc gia năng suất cao. Tuy nhiên, năng suất bình quân 17 tấn/ha chỉ tương đương 50% so với năng suất sắn tại Ấn Độ, thấp hơn năng suất sắn tại Indonesia 15% và thấp hơn Thái Lan là 9%. Như vậy, nếu như diện tích sắn của Việt Nam khó có khả năng gia tăng trong những năm tới do sự cạnh tranh của các loại cây khác cũng như do quy hoạch sử dụng đất thì chúng ta vẫn còn triển vọng tăng trưởng sản lượng nhờ gia tăng năng suất nếu được đầu tư đúng hướng về công tác chọn tạo giống và kỹ thuật canh tác sắn bền vững.

Tuy nhiên, việc trồng và mở rộng diện tích sắn trên đất đồi đã xuống cấp cho thấy sự kém bền vững về mặt sinh thái cũng như năng suất. Như đã 2 biết, sắn ở miền Bắc nước ta là cây trồng chủ yếu trên đất dốc, điều kiện thời tiết miền bắc lại mưa tập trung, do đó xói mòn xảy ra phổ biến. Trong khi đó, cây sắn lại là cây trồng có nhu cầu dinh dưỡng cao, với năng suất 40 tấn/ha, cây sắn lấy đi của đất 150kg N, 70Kg P 2O5, 350 kg K2O, 40kg MgO (IFA – 1992). Chính vì vậy mà khi trồng sắn liên tục nhiều năm đất trồng nhanh chóng bị nghèo kiệt, hậu quả tất yếu là năng suất sắn cũng bị suy giảm.

Thường những năm đầu mới khai phá, năng suất sắn có thể đạt tới 15 – 20 tấn /ha, xong do vài năm trồng sắn liên tục, do canh tác không hợp lý, bị xói mòn, đất xấu đi nhanh chóng, năng suất có thể chỉ còn 2 – 3 tấn/ha, thậm chí không cho năng suất. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng, việc bón phân hữu cơ, bón hợp lý phân khoáng và trồng xen cây họ đậu đem lại kết quả rất tốt, vừa nâng cao năng suất, chất lượng sắn, vừa bảo vệ đất đai. Nhưng trên thực tế, sắn lại là cây trồng chủ yếu trên đồi đất dốc, ở vùng dân cư có điều kiện kinh tế xã hội khá khó khăn nên việc vận chuyển một khối lượng lớn phân chuồng bón cho sắn là không thực tế, điều kiện thiếu lao động cũng là nguyên nhân khiến tập quán trồng xen cây họ đậu với sắn chưa được phổ biến. Vì vậy, việc bón hợp lý phân khoáng là biện pháp đơn giản, thiết thực có thể đem lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần bảo vệ môi trường và bảo vệ đất.

Việc nghiên cứu tổ hợp phân bón NPK và phân vi sinh cho sắn đang trở thành nhiệm vụ vô cùng cấp thiết có tính chiên lược của nhiều nước trên thế giới nới chung và Việt Nam nói riêng. Chính vì vậy từ năm 1990 CIAT (centre Interbational of Agriculture Tropical ) đã bố trí một mạng lưới nghiên cứu phân bón cho sắn ở một số nước châu Á nhằm tăng năng suất sắn, ổn định lâu dài năng suất đồng thời bảo vệ độ phì nhiêu cho đất. Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên là một điểm trong mạng quốc tế đó. 3 Để góp phần vào công tác phát triển sắn bền vững tại một số tỉnh Trung Du và Miền Núi phía Bắc em đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân NPK và phân vi sinh tới khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất giống sắn HL2004-28 tại trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên.2 Mục đích nghiên cứu Xác định ảnh hưởng của liều lượng phân bón NPK và phân vi sinh đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất sắn tại Thái Nguyên.

Từ đó đưa ra cơ sở cho việc xác định liều lượng phân bón NPK và phân vi sinh thích hợp bón cho sắn.3 Ý nghĩa đề tài - Ý nghĩa trong học tập và trong nghiên cứu khoa học: Thu thập được những kinh nghiệm và kiến thức thực tế, củng cố kiến thức đã học, biết cách thực hiện một đề tài khoa học. - Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất: Tìm ra được một biện pháp kĩ thuật trồng trọt mang lại hiệu quả cao trong sản xuất. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học Vấn đề nhu cầu dinh dưỡng khoáng của sắn đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.

Howeler (1981) đã tổng kết kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả khác nhau và chỉ ra rằng: Sắn có nhu cầu cao về dinh dưỡng khoáng, cao nhất là K, kế đến là N, Ca, sau đó là P. Tuỳ theo điều kiện đất đai, giống, thời gian thu hoạch mà trung bình một tấn sắn củ tươi thu hoạch sẽ lấy đi của đất: 4,1 kg K; 2,3 kg N; 0,6 kg Ca; 0,5 kg P và 0,3 kg Mg. Nếu sản lượng sắn thu hoạch giả định là 25 tấn củ tươi /ha và toàn bộ thân lá đều trả lại cho đất thì mỗi vụ thu hoạch củ sẽ lấy đi 120 kg K; 57 kg N; 15 kg Ca; 12 kg P và 7 kg Mg. Trong trường hợp thu hoạch cả củ, thân lá mà không để lại trong đất một thứ gì, thì sắn lấy đi: 145 kg K; 122 kg N; 45 kg Ca; 27 kg P và 20 kg Mg.

Điều này chỉ ra rằng: K, N là hai nguyên tố sắn lấy đi nhiều nhất trong đất. Nhu cầu Đạm: Để khôi phục cho đất 57 kg N mà sắn lấy đi trong đất do thu hoạch củ, với hiệu suất bón N cho sắn chỉ đạt 43 - 69% (Fox et al., 1967) thì lượng N nguyên chất phải cung cấp hàng năm là 115 kg N /ha (tương đương với 250 kg Urea). Tùy theo loại đất mà lượng N bón cho sắn khoảng: 80 -120 kgN /ha. Nhu cầu Lân: Khả năng hút lân của sắn tốt hơn cây khác có thể giải thích do cộng sinh giữa nấm rễ Mycorrhyze và hệ rễ của cây.

Có những giống sắn thích ứng với đất nghèo lân, có thể những giống sắn đó có khă năng cộng sinh với Mycorrhyze (Howeler, 1980). Độ chua của đất có ảnh hưởng đến khă năng cung cấp lân cho cây trồng, ở độ chua cao xảy ra hiện tượng chuyển hóa lân thành photphat feric, ở đất kiềm lại có quá trình hình thành photphat 3 canxi. Ở đất thiếu lân, sự bón lân một cách hợp lý sẽ tăng năng suất và tinh bột trong củ. Lượng lân bón khoảng 50 - 100 P2O5/ha.

5 Nhu cầu Kali: Cây sắn cần nhiều kali hơn hẳn so với các chất khác và hút kali mạnh ngay từ đầu và tăng dần theo thời gian sinh trưởng cho đến lúc thu hoạch. Lượng hút tháng thứ hai gấp 10 lần tháng thứ nhất, tháng thứ ba gấp ba lần tháng thứ hai. Thời kỳ từ khi sắn bắt đầu phát triển củ thì lượng kali đã hút được 3 – 4 lần so với lượng hút được trong những thòi kỳ sinh trưởng và gấp 6 -7 lần so với lân hút được. Tùy theo loại đất mà lượng K bón cho sắn khoảng: 200 - 500 K2O kg/ha.

Phân bón hóa học có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, thể tích nhỏ dễ vận chuyển, có hiệu quả nhanh nhưng lại dễ bị hòa tan trong nước và dễ bị rửa trôi trong nước mạnh, kỹ thuật sử dụng phức tạp, nhất là liều lượng và công thức bón, một số loại phân mang tính axit hoặc kiềm có ảnh hưởng đến phản ứng đất và đời sống cây trồng [8]. Trong khi đó, cây sắn lại được trồng chủ yếu trên đất dốc, bạc màu. Nên việc sử dụng phân bón hữu cơ với một lượng lớn kết hợp với phân khoáng là việc làm rất khó khăn với vùng đồi núi có nhân công ít. Mặt khác, sắn là cây dễ trồng nhưng cũng là cây hút dinh dưỡng rất mạnh.

Vì vậy, khi trồng sắn liên tục qua các năm và bón phân không hợp lý, không đầy đủ sẽ làm cho năng suất năm sau giảm hơn năm trước rõ rệt. Trước tình hình đó các nhà khoa học, các trung tâm nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đã để tâm và đi vào nghiên cứu việc sử dụng phân bón, việc sử dụng phân khoáng đối với sắn như thế nào là hợp lý. Vì vậy việc nghiên cứu hiệu lực, hiệu quả của phân bón NPK với sắn sẽ rất cần thiết để tìm ra những giải pháp tăng nhanh nguồn lương thực và thực phẩm, góp phần giải quyết những vấn đề do thực tiễn sản xuất và nhu cầu kinh tế đề ra. Tình hình nghiên cứu về dinh dưỡng cho sắn trên Thế giới và Việt Nam 2.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới Khi nói về vai trò của phân khoáng đối với cây trồng và môi trường sống của con người, Siegfried Lampe (FADINAP - Hội thảo về phân bón và môi trường, Hà Nội, tháng 2-1997) đã khẳng định rằng: Phân khoáng làm lợi cho môi trường sống của con người, độ phì nhiêu của đất được cải tạo bởi phân khoáng. Thật vậy độ phì tự nhiên của đất trong phần lớn các vùng nhiệt đới và á nhiệt đới trên thế giới rất thấp, năng suất kinh tế sau khi khai phá rừng nguyên thủy chỉ có thể duy trì trong vài năm đầu. Không phải đầu tư phân bón và để đảm bảo ổn định năng suất cây trồng cần một thời kỳ bỏ hóa cây bụi từ 12 đến 20 năm để khôi phục lại các chất cần thiết cho cây trồng. Việc duy trì độ phì nhiêu đảm bảo năng suất cây trồng ổn định bằng cách trồng cây đậu đỗ và chỉ bón phân chuồng liều lượng cao không bón thêm phân khoáng hình như không thực tiễn trên phạm vi toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân NPK Và Phân Vi Sinh Đến Sinh Trưởng Giống Sắn HL2004-28" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các loại phân bón đến sự phát triển của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra hiệu quả của phân NPK và phân vi sinh trong việc cải thiện sinh trưởng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn loại phân bón phù hợp để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách áp dụng các phương pháp bón phân hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của giống sắn BKA900 và KM419, nơi cung cấp thông tin về các giống sắn khác và cách phân bón ảnh hưởng đến chúng. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón đến sinh trưởng phát triển chất lượng của giống dưa lưới cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của phân bón đến các loại cây trồng khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây thạch đen sẽ cung cấp thêm góc nhìn về việc áp dụng phân bón trong các loại cây trồng khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và phân bón.