Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoa cúc (Chrysanthemum sp.) là một trong những loài hoa cảnh trồng chậu và cắt cành phổ biến, được ưa chuộng nhờ màu sắc phong phú, kiểu dáng đa dạng và mang giá trị thẩm mỹ truyền thống trong văn hóa Việt Nam. Trong nhóm các loài hoa thuộc họ Cúc, cúc lá nhám (Zinnia elegans) có nguồn gốc từ Mexico, nổi bật với khả năng thích ứng rộng, màu sắc rực rỡ và độ bền hoa cao, thường được ứng dụng để trang trí bồn hoa, công viên hoặc trồng chậu phục vụ thị trường hoa kiểng, đặc biệt là vào dịp Tết Nguyên Đán.
Trong kỹ thuật canh tác hoa chậu đô thị, việc cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng qua bộ lá thông qua các chế phẩm phân bón lá hữu cơ đóng vai trò quan trọng nhằm nâng cao chất lượng thương phẩm của cây mà không gây ảnh hưởng xấu tới môi trường đất. Các dòng phân bón lá hữu cơ giàu axit amin và khoáng vi lượng như dịch đạm cá thủy phân (Fish Emulsion) giúp cây trồng hấp thu dinh dưỡng trực tiếp qua bề mặt biểu bì và khí khổng. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ phun; việc xác định đúng liều lượng tối ưu cho từng loại cây trồng là yêu cầu kỹ thuật cần thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Hồng Phúc đã thực hiện đề tài "Ảnh hưởng của nồng độ phân bón lá đến sinh trưởng và phát triển của hoa cúc lá nhám (Zinnia elegans) trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định được nồng độ phân bón lá thích hợp nhất cho cây hoa cúc lá nhám (Zinnia elegans) trồng chậu sinh trưởng, phát triển tốt tại Thành phố Hồ Chí Minh và mang lại hiệu quả kinh tế.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Bố trí thí nghiệm chính quy, theo dõi và ghi nhận đầy đủ, chính xác các số liệu về thời gian sinh trưởng phát triển, khả năng sinh trưởng thân lá, tình hình phát sinh sâu bệnh hại, cùng các chỉ tiêu ra hoa và phẩm chất hoa của cây cúc lá nhám trồng chậu.
- Bước đầu tính toán và đánh giá hiệu quả kinh tế của các nghiệm thức phân bón lá đối với mô hình trồng cúc lá nhám chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh (quy mô tính toán trên 1.000 chậu).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cây hoa cúc lá nhám giống cánh kép Double Profusion Hot Cherry (Zinnia elegans) và phân bón lá hữu cơ Fish Emulsion với 6 mức nồng độ khác nhau.
- Phạm vi không gian: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 08/2022 đến tháng 11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở sinh học và dinh dưỡng cây trồng
Cúc lá nhám (Zinnia elegans) thuộc họ Cúc (Asteraceae), là loài cây thân thảo mọc bụi, có hệ rễ chùm phát triển cạn tập trung ở tầng đất 10–20 cm. Cây ưa sáng, thích hợp với biên độ nhiệt 10–35°C (tối ưu 15–20°C), ẩm độ đất 60–70% và ẩm độ không khí 55–65%. Trong chu kỳ phát triển, cây trải qua các giai đoạn: nảy mầm (1–3 ngày sau gieo - NSG), hình thành rễ và lá mầm (4–6 NSG), hình thành 2–3 cặp lá thật (7–10 NSG), và giai đoạn phân hóa mầm hoa, ra nụ (25–32 ngày sau khi sang chậu).
Cơ chế tác động của phân bón lá dựa trên khả năng hấp thu dung dịch dinh dưỡng qua hệ thống khí khổng và các khe hở biểu bì của lá. Khác với bón qua đất (cây chỉ hấp thu khoảng 45–50%), bón qua lá có thể đạt hiệu suất hấp thu lên tới 95%, giúp bổ sung kịp thời đạm hữu cơ, acid amin, lân, kali và các nguyên tố trung vi lượng (Ca, Mg, S, Fe, Zn, Cu, Mn, B). Sản phẩm Fish Emulsion sử dụng trong nghiên cứu là dịch thủy phân từ cá Mòi (Menhaden - Hoa Kỳ), có thành phần hữu cơ 36,0%, N 4,0%, P₂O₅ 1,0%, K₂O 1,0%, acid amin 50%, pH 5,0 và tỷ trọng 1,15.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Complete Randomized Design - CRD) với 3 lần lặp lại. Tổng cộng gồm 6 nghiệm thức:
- F0 (Đối chứng): Phun nước lã (0 mL/L)
- F1: Phun phân bón lá Fish Emulsion nồng độ 0,5 mL/L
- F2: Phun phân bón lá Fish Emulsion nồng độ 1,0 mL/L
- F3: Phun phân bón lá Fish Emulsion nồng độ 1,5 mL/L
- F4: Phun phân bón lá Fish Emulsion nồng độ 2,0 mL/L
- F5: Phun phân bón lá Fish Emulsion nồng độ 2,5 mL/L
Quy mô thí nghiệm gồm 18 ô cơ sở, mỗi ô gồm 25 chậu (1 cây/chậu, kích thước chậu 14 × 12 × 10 cm, thể tích 1 L), tổng cộng 450 cây trên diện tích 66,67 m². Định kỳ phun phân bón lá 5 lần vào các thời điểm 7, 14, 21, 28 và 35 ngày sau trồng (NST), thực hiện vào lúc 6–9 giờ sáng với liều lượng 30 mL/cây (2 lần đầu) và 150 mL/cây (3 lần sau).
Xử lý giá thể và quy trình chăm sóc
Giá thể trồng gồm hỗn hợp mụn dừa, trấu hun và phân bò hoai mục theo tỷ lệ thể tích 1:2:1. Mụn dừa được xử lý ngâm nước vôi 14 ngày để loại bỏ tanin rồi xả sạch và phơi khô. Trấu hun được xả nước 2–3 lần/ngày trong 7 ngày để loại bỏ tạp chất. Phân bò hoai được phối trộn cùng mụn dừa, trấu hun và ủ với nấm đối kháng Trichoderma sp. (liều lượng 2 kg/m³) trong 30 ngày (đảo đống ủ sau 15 ngày). Phân tích lý hóa cho thấy giá thể trước phối trộn có pH từ 6,0–6,9, độ mặn an toàn (EC từ 0,5–1,2 mS/cm), độ thoáng khí đạt 37,0–56,8%.
Lượng phân bón nền cho 1.000 chậu gồm 1,44 kg N, 2,4 kg P₂O₅ và 3,8 kg K₂O thông qua các loại phân DAP, NPK 20-20-15+TE kết hợp phân bón lá Vitamin B1, chất điều hòa sinh trưởng Atonik và trung vi lượng Cam Bi Nhật. Cây được bấm ngọn 2 lần (lần 1 lúc 10 NST, lần 2 sau đó 15 ngày). Phòng trừ sâu bệnh bằng thuốc BVTV sinh học và hóa học: Confidor 200 SL, Radiant 60 SC (trừ bọ trĩ, sâu khoang), Anvil 5SC (trừ đốm nâu) và Ridomil Gold 68 WG (phòng nấm bệnh).
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
- Chỉ tiêu theo dõi: Theo dõi 9 cây cố định trên mỗi ô cơ sở (loại bỏ hàng biên). Đo đạc định kỳ 7 ngày/lần về chiều cao cây (cm), đường kính thân (mm), số nhánh (nhánh/cây), số cặp lá (cặp/cây), đường kính tán (cm), thời gian xuất hiện các pha phát triển (ngày phân nhánh, ra nụ, ra hoa, hoa tàn), tỷ lệ sâu bệnh hại (%), số nụ, số hoa, tỷ lệ hoa nở (%), đường kính hoa (cm), độ bền hoa (ngày) và tính toán chỉ số hiệu quả kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất giá trị - chi phí VCR).
- Phương pháp thống kê: Số liệu được nhập và tính toán sơ bộ bằng Microsoft Excel, xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01 bằng phần mềm SAS 9.1.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các đặc tính sinh vật học của cây cúc lá nhám (Zinnia elegans), phân loại thực vật học, nguồn gốc địa lý và các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, ẩm độ và dinh dưỡng khoáng (đa - trung - vi lượng). Tác giả tổng thuật cơ chế hấp thu dinh dưỡng qua lá, ưu nhược điểm của phương pháp bón phân qua lá, các yếu tố ảnh hưởng đến độ thẩm thấu của biểu bì, cũng như giới thiệu xuất xứ và thành phần của phân bón hữu cơ Fish Emulsion. Đồng thời, chương 1 điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về phân bón lá trên cây hoa kiểng và rau màu (như nghiên cứu của Trần Văn Trung (2022) trên cúc lá nhám, Lê Thị Thùy Dung (2019), Phạm Thị Lê Nguyên (2019), Hà Kim Thanh (2012) trên hoa dừa cạn, Hoàng Thị Thái Hoà và Đỗ Đình Thục (2010) trên hoa cúc chi Đà Lạt).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm
Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm thực nghiệm tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trong khung thời gian từ tháng 8 đến tháng 11/2022. Tác giả trình bày bảng số liệu khí tượng thực tế: nhiệt độ trung bình dao động 27,9–28,5°C, ẩm độ không khí 78–80%, lượng mưa từ 189,8–314,6 mm và số giờ nắng từ 136,2–177,6 giờ/tháng. Nội dung chương cung cấp thông số kỹ thuật của giống hạt FZIN236 Double Profusion, quy trình phân tích lý - hóa học vật liệu giá thể, sơ đồ bố trí 6 nghiệm thức ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), định mức bón phân gốc, kỹ thuật bấm ngọn, chế độ tưới nước, quy trình quản lý dịch hại và các công thức toán học đo đếm chỉ tiêu nông học cùng phương pháp phân hạng kinh tế chậu hoa thương phẩm (Loại 1, Loại 2, Loại 3).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu qua 8 bảng số liệu chính:
- Thời gian sinh trưởng và phát triển: Phân bón lá không làm biến đổi có ý nghĩa thống kê đối với ngày phân nhánh (11,2–12,4 NST), ngày ra nụ (30,6–32,6 NST), ngày ra hoa (37,1–39,7 NST) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển (70,8–71,8 ngày). Tuy nhiên, chỉ tiêu ngày hoa tàn có sự khác biệt rõ rệt: nghiệm thức F2 (1,0 mL/L) duy trì hoa tươi lâu nhất, đạt 59,4 NST (khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng F0 đạt 56,2 NST).
| Nghiệm thức |
Ngày phân nhánh (NST) |
Ngày ra nụ (NST) |
Ngày ra hoa (NST) |
Ngày hoa tàn (NST) |
TGSTPT (Ngày) |
| F0 (0 mL/L) |
12,4 |
30,6 |
37,1 |
56,2ᵇ |
70,8 |
| F1 (0,5 mL/L) |
12,3 |
31,1 |
37,8 |
58,6ᵃ |
71,3 |
| F2 (1,0 mL/L) |
11,6 |
31,5 |
39,7 |
59,4ᵃ |
71,8 |
| F3 (1,5 mL/L) |
12,2 |
32,6 |
39,4 |
58,0ᵃ |
71,4 |
| F4 (2,0 mL/L) |
11,2 |
31,2 |
38,7 |
57,6ᵃᵇ |
71,1 |
| F5 (2,5 mL/L) |
11,8 |
32,3 |
39,1 |
58,1ᵃ |
71,1 |
| Mức ý nghĩa |
ns |
ns |
ns |
* |
ns |
- Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Tại thời điểm kết thúc theo dõi (38 NST), chiều cao cây, số nhánh và đường kính tán ở nghiệm thức F2 đều đạt giá trị cao nhất và vượt trội so với đối chứng F0. Trong khi đó, đường kính thân (7,8–8,4 mm) và số cặp lá (183,6–194,5 cặp/cây) không ghi nhận sự sai khác mang ý nghĩa thống kê giữa các nồng độ.
| Chỉ tiêu tại 38 NST |
F0 (0 mL/L) |
F1 (0,5 mL/L) |
F2 (1,0 mL/L) |
F3 (1,5 mL/L) |
F4 (2,0 mL/L) |
F5 (2,5 mL/L) |
Mức ý nghĩa |
| Chiều cao cây (cm) |
22,2ᵇ |
24,2ᵃᵇ |
25,5ᵃ |
25,0ᵃ |
23,7ᵃᵇ |
24,2ᵃᵇ |
* |
| Đường kính thân (mm) |
7,8 |
7,8 |
8,1 |
8,4 |
7,8 |
8,2 |
ns |
| Số nhánh (nhánh/cây) |
62,6ᶜ |
64,8ᵇᶜ |
67,8ᵃ |
67,2ᵃᵇ |
64,3ᵇᶜ |
66,2ᵃᵇ |
* |
| Số cặp lá (cặp/cây) |
183,6 |
185,6 |
194,5 |
191,4 |
184,8 |
188,3 |
ns |
| Đường kính tán (cm) |
23,8ᵇ |
25,6ᵃ |
27,4ᵃ |
27,1ᵃ |
27,1ᵃ |
26,8ᵃ |
** |
-
Tình hình sâu bệnh hại: Nghiên cứu ghi nhận sâu xanh (Spodoptera exigua) xuất hiện gây hại lá ở 24 NST và bệnh đốm lá (Xanthomonas campestris pv. vesicatoria) ở 10 NST. Tỷ lệ cây bị sâu hại dao động từ 1,5–1,9%, trong đó nghiệm thức F2 có tỷ lệ sâu hại thấp nhất (1,5%), khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng F0 (1,9%). Tỷ lệ bệnh đốm lá duy trì ở mức rất thấp (0,7–1,2%) và không có sự khác biệt thống kê.
-
Chỉ tiêu phát triển hoa và phẩm chất: Nồng độ phân bón lá ảnh hưởng rõ rệt đến kích thước hoa. Đường kính hoa ở nghiệm thức F2 đạt lớn nhất (5,0 cm), sai khác có ý nghĩa so với đối chứng F0 (4,7 cm). Các chỉ tiêu khác như số nụ (39,4–42,8 nụ/cây), số hoa nở (37,2–41,0 hoa/cây), tỷ lệ hoa nở (93,9–95,7%) và độ bền hoa (15,7–20,0 ngày) không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
-
Hiệu quả kinh tế: Tính toán trên quy mô 1.000 chậu thương phẩm, nghiệm thức F2 mang lại kết quả kinh tế tối ưu nhờ tỷ lệ chậu loại 1 cao nhất.
| Nghiệm thức |
Tỷ lệ thương phẩm (%) |
Tổng chi (triệu đồng) |
Tổng thu (triệu đồng) |
Lợi nhuận (triệu đồng) |
Chỉ số VCR (lần) |
| F0 (0 mL/L) |
82,6 |
7,2 |
19,3 |
12,1 |
— |
| F1 (0,5 mL/L) |
83,3 |
7,2 |
19,4 |
12,2 |
2,0 |
| F2 (1,0 mL/L) |
84,9 |
7,3 |
19,8 |
12,5 |
6,0 |
| F3 (1,5 mL/L) |
84,1 |
7,3 |
19,6 |
12,3 |
2,6 |
| F4 (2,0 mL/L) |
83,9 |
7,3 |
19,6 |
12,3 |
1,7 |
| F5 (2,5 mL/L) |
83,9 |
7,3 |
19,6 |
12,2 |
1,2 |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định nồng độ phân bón lá Fish Emulsion tối ưu cho cây hoa cúc lá nhám trồng chậu tại TP.HCM là 1,0 mL/L.
- Ở nồng độ 1,0 mL/L, cây cúc lá nhám đạt các chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng hoa cao nhất: chiều cao cây đạt 25,5 cm; số nhánh đạt 67,8 nhánh/cây; đường kính tán đạt 27,4 cm; ngày hoa tàn kéo dài đến 59,4 NST; đường kính hoa đạt 5,0 cm.
- Tỷ lệ sâu xanh hại lá ở nghiệm thức 1,0 mL/L giảm xuống mức thấp nhất (1,5%).
- Đạt hiệu quả kinh tế cao nhất trên quy mô 1.000 chậu: tỷ lệ cây đạt tiêu chuẩn thương phẩm 84,9%, tổng thu 19,8 triệu đồng, lợi nhuận thuần đạt 12,5 triệu đồng và hệ số hiệu quả chi phí bón phân (VCR) đạt 6,0 lần.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Khuyến cáo áp dụng nồng độ phân bón lá Fish Emulsion 1,0 mL/L trong sản xuất hoa cúc lá nhám chậu tại khu vực TP.HCM và các vùng lân cận có điều kiện sinh thái tương tự.
- Thực hiện phun định kỳ 7 ngày/lần vào buổi sáng sớm (6–9 giờ), với lượng dung dịch phun tăng dần từ 30 mL/cây ở giai đoạn cây con lên 150 mL/cây ở giai đoạn phân hóa nhánh và tạo nụ.
- Sử dụng phối hợp giá thể mụn dừa + trấu hun + phân bò hoai (1:2:1) đã qua xử lý loại bỏ tanin và ủ nấm Trichoderma sp. kết hợp bấm ngọn 2 lần (lúc 10 NST và 25 NST) để tạo bộ tán cân đối.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
Kết quả nghiên cứu này tương đồng và chuẩn hóa thêm liều lượng khuyến cáo so với kết luận của Trần Văn Trung (2022) (vốn dùng mức 1,25 mL/L cho chiều cao 25,4 cm và tán 26,0 cm). Đồng thời, so với nghiên cứu của Lê Thị Thùy Dung (2019) sử dụng phân bón Đầu Trâu MK 501 (đường kính hoa 4,2 cm, độ bền hoa 19,8 ngày), việc ứng dụng Fish Emulsion 1,0 mL/L giúp đường kính hoa cúc lá nhám đạt kích thước lớn hơn (5,0 cm) trong khi vẫn duy trì độ bền hoa ổn định tương đương (19,7 ngày).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ mùa (từ tháng 08 đến tháng 11/2022), trên duy nhất một giống cúc lá nhám cánh kép Double Profusion Hot Cherry và sử dụng một loại phân bón lá Fish Emulsion tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học ĐH Nông Lâm TP.HCM.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục khảo nghiệm liều lượng phân bón lá Fish Emulsion trên các vụ mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ hoa Tết chính vụ) để đánh giá tính ổn định qua các mùa thời tiết.
- Mở rộng thử nghiệm kết hợp Fish Emulsion với các chế phẩm phân bón lá hữu cơ vi lượng khác hoặc thử nghiệm trên các giống cúc lá nhám có kiểu hình, màu sắc và dạng hoa khác nhau.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Hoa viên cảnh quan và Bảo vệ thực vật làm tài liệu tham khảo cho các khóa luận, tiểu luận chuyên ngành hoa kiểng.
- Kỹ thuật viên nông nghiệp và các cơ sở sản xuất, nhà vườn hoa kiểng đô thị tại TP.HCM và vùng Đông Nam Bộ.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình chi tiết về xử lý nguyên liệu giá thể (rửa mụn dừa, xả tro trấu, ủ phân bò với Trichoderma sp.) đảm bảo độ pH và EC an toàn cho hoa chậu.
- Định mức và lịch trình bón phân kết hợp giữa phân gốc (DAP, NPK) và phân phun qua lá (Fish Emulsion, Atonik, Vitamin B1, Cam Bi Nhật).
- Thang tiêu chuẩn phân loại phẩm cấp chậu hoa thương phẩm (Loại 1, Loại 2, Loại 3) làm cơ sở đánh giá chất lượng sản phẩm xuất vườn.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân bón lá Fish Emulsion ở nồng độ nào cho kết quả sinh trưởng và chất lượng hoa cúc lá nhám tốt nhất?
Nồng độ 1,0 mL/L (nghiệm thức F2) mang lại kết quả tốt nhất về chiều cao cây (25,5 cm), số nhánh (67,8 nhánh/cây), đường kính tán (27,4 cm), ngày hoa tàn kéo dài nhất (59,4 NST) và đường kính bông lớn nhất (5,0 cm).
2. Việc thay đổi nồng độ phân bón lá có làm thay đổi tổng thời gian sinh trưởng của cây cúc lá nhám không?
Không. Kết quả phân tích thống kê cho thấy thời gian từ khi gieo đến khi phân nhánh (11,2–12,4 NST), ra nụ (30,6–32,6 NST), ra hoa (37,1–39,7 NST) và tổng thời gian sinh trưởng phát triển (70,8–71,8 ngày) không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các mức nồng độ phân bón lá từ 0 đến 2,5 mL/L.
3. Thành phần và tỷ lệ phối trộn giá thể trồng chậu trong thí nghiệm được thực hiện như thế nào?
Giá thể trồng gồm mụn dừa, trấu hun và phân bò hoai mục theo tỷ lệ 1:2:1. Mụn dừa được ngâm nước vôi 14 ngày để xả tanin; tro trấu được xả nước 7 ngày; hỗn hợp sau đó được phối trộn cùng nấm đối kháng Trichoderma sp. (2 kg/m³) và ủ trong 30 ngày (đảo đống ủ sau 15 ngày) trước khi đưa vào chậu.
4. Hiệu quả kinh tế và chỉ số VCR của nghiệm thức tối ưu đạt mức bao nhiêu?
Trên quy mô 1.000 chậu hoa, nghiệm thức phun nồng độ 1,0 mL/L đạt tỷ lệ thương phẩm 84,9%, tổng thu 19,8 triệu đồng, lợi nhuận thuần đạt 12,5 triệu đồng và tỷ suất lợi nhuận bón phân (VCR) đạt 6,0 lần.
5. Những loại sâu bệnh hại chính nào xuất hiện trong quá trình trồng và biện pháp phòng ngừa là gì?
Thí nghiệm ghi nhận sâu xanh (Spodoptera exigua) hại lá tại thời điểm 24 NST và bệnh đốm lá do nấm/vi khuẩn (Xanthomonas campestris pv. vesicatoria) tại thời điểm 10 NST. Biện pháp xử lý gồm phun phòng trừ luân phiên Confidor 200 SL (1 mL/L), Radiant 60 SC (1 mL/L), Anvil 5SC và Ridomil Gold 68 WG định kỳ 7–10 ngày/lần.
Kết luận
Khóa luận đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu xác định liều lượng phân bón lá hữu cơ Fish Emulsion tối ưu cho cây hoa cúc lá nhám (Zinnia elegans) trồng chậu tại điều kiện Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thực nghiệm khẳng định nồng độ 1,0 mL/L giúp cây đạt sinh trưởng thân lá tối ưu, cải thiện đường kính hoa và nâng cao thời gian lưu giữ hoa trên cây. Đồng thời, mô hình mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt với tỷ lệ cây thương phẩm đạt 84,9% và hệ số VCR đạt 6,0 lần trên 1.000 chậu sản xuất. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật bón phân, xử lý giá thể và chăm sóc có độ tin cậy cao cho ngành sản xuất hoa kiểng chậu đô thị.