Nghiên cứu ảnh hưởng của một số phương thức xử lý thực bì tới tính chất của đất tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên lâm nghiệp lục nam tỉnh bắc giang

Nghiên cứu tác động của các phương pháp xử lý thực bì lên tính chất đất tại Công ty Lâm nghiệp Lục Nam, Bắc Giang. Phân tích sâu về cải thiện đất rừng.

Trường đại học

Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề nghiên cứu khoa học

2015

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu các phương thức xử lý thực bì bằng lửa

1.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của cháy rừng và các phương thức xử lý thực bì bằng lửa tới đất

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về ảnh hưởng của việc xử lý thực bì bằng lửa tới môi trường đất

1.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của cháy rừng và xử lý thực bì bằng lửa tới đất

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Quy trình kỹ thuật xử lý thực bì trước khi trồng rừng tại Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâm nghiệp Lục Nam

2.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một sô phương thức xử lý thực bì trước khi trồng rừng tới một số tính chất của đất

2.3.3. Đề xuất giải pháp giảm thiểu những tác động tiêu cực của phương thức xử lý thực bì bằng lửa tới đất cho khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp thực hiện

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.2. Đặc điểm về dân sinh, kinh tế - xã hội

3.3. Cơ sở hạ tầng

3.4. Đặc điểm tài nguyên rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Quy trình kỹ thuật xử lý thực bì trước khi trồng rừng tại Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâm nghiệp Lục Nam

4.2. Nghiên cứu một số tính chất của đất tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Tính chất lý học của đất ở các đối tượng nghiên cứu

4.2.2. Tính chất hóa học của đất ở các đối tượng nghiên cứu

4.2.2.1. Hàm lượng mùn
4.2.2.2. Hàm lượng các chất dễ tiêu

4.3. Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu những tác động của biện pháp xử lý thực bì bằng lửa tới các tính chất của đất

4.3.1. Đề xuất một số vấn đề kỹ thuật xử lý thực bì bằng lửa phù hợp với khu vực nghiên cứu

4.3.1.1. Kỹ thuật xử lý thực bì bằng phương pháp phát đốt toàn diện
4.3.1.2. Thời gian đốt
4.3.1.3. Kỹ thuật đốt thực bì
4.3.1.4. Các biện pháp kĩ thuật an toàn trong khi xử lý thực bì bằng phương pháp đốt toàn diện

4.3.2. Đề xuất một số giải pháp tiến hành sau khi xử lý thực bì bằng lửa

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan xử lý thực bì và vai trò với tính chất đất rừng

Xử lý thực bì là một trong những biện pháp lâm sinh quan trọng, tác động trực tiếp đến quá trình chuẩn bị hiện trường trước khi trồng rừng. Tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lục Nam, việc lựa chọn phương thức xử lý phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây trồng mà còn quyết định đến sức khỏe lâu dài của tính chất đất lâm nghiệp. Quá trình này bao gồm việc dọn dẹp thảm thực vật, cành nhánh còn sót lại sau khai thác để giảm cạnh tranh dinh dưỡng, nước và ánh sáng cho cây non. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều mang lại những hệ quả khác nhau đối với môi trường đất. Việc áp dụng các kỹ thuật như phát, đốt toàn diện hay phát dập toàn diện cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Một báo cáo khoa học lâm nghiệp chi tiết về vấn đề này là cần thiết để đưa ra quyết định tối ưu, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững và bảo vệ hệ sinh thái rừng Lục Nam. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu những thay đổi về đặc tính lý, hóa, sinh của đất dưới tác động của các phương thức xử lý thực bì khác nhau, cung cấp luận cứ khoa học cho việc lựa chọn kỹ thuật trồng rừng hiệu quả tại địa phương. Đặc biệt, việc duy trì và nâng cao độ phì nhiêu của đất là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất rừng trồng, nhất là đối với đất trồng keo tại Bắc Giang, một loài cây kinh tế chủ lực.

1.1. Hiện trạng áp dụng các biện pháp lâm sinh tại Lục Nam

Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lục Nam hiện quản lý 2.681,5 ha đất, trong đó diện tích rừng trồng chiếm 1.891,2 ha. Hàng năm, công ty trồng mới khoảng 100 – 200 ha, chủ yếu là Keo lai và Bạch đàn Urophylla theo phương thức thâm canh. Trong quy trình trồng rừng, xử lý thực bì là công đoạn bắt buộc, thường được tiến hành 2-3 tháng trước khi trồng. Hai biện pháp lâm sinh chính đang được áp dụng là: phát dập toàn diện và phát, đốt toàn diện. Phương pháp phát dập thường được ưu tiên ở khu vực có độ dốc cao (>20°) nhằm hạn chế xói mòn. Ngược lại, phương pháp phát, đốt toàn diện được áp dụng ở những nơi có địa hình thoải hơn. Thực tế này đặt ra yêu cầu phải có một luận văn về xử lý thực bì mang tính hệ thống để đánh giá tác động cụ thể của từng phương pháp, từ đó xây dựng quy trình chuẩn phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và địa hình đặc thù của huyện Lục Nam.

1.2. Tầm quan trọng của việc duy trì độ phì nhiêu của đất

Đất là nền tảng của mọi hệ sinh thái rừng, cung cấp nước, oxy và dinh dưỡng cho cây. Độ phì nhiêu của đất, thể hiện qua các chỉ tiêu lý hóa như độ xốp, hàm lượng mùn hữu cơ, và các chất dễ tiêu (N, P, K), quyết định trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của cây rừng. Bất kỳ sự thay đổi nào trong các yếu tố này đều có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài. Việc xử lý thực bì không đúng cách có thể làm suy giảm chất hữu cơ, phá vỡ kết cấu đất và làm chết các vi sinh vật đất có lợi. Do đó, mục tiêu của các biện pháp lâm sinh không chỉ là dọn dẹp hiện trường mà còn phải hướng đến việc cải tạo đất rừng, bảo tồn và nâng cao chất lượng đất cho các chu kỳ kinh doanh rừng tiếp theo.

II. Rủi ro tiềm ẩn từ xử lý thực bì tới hệ sinh thái rừng Lục Nam

Mặc dù xử lý thực bì là cần thiết, các phương pháp truyền thống, đặc biệt là sử dụng lửa, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với môi trường. Ảnh hưởng của đốt thực bì không chỉ dừng lại ở việc thay đổi bề mặt đất mà còn tác động sâu sắc đến cấu trúc và thành phần bên trong. Nhiệt độ cao làm biến đổi các đặc tính vật lý của đất, giảm độ xốp và tăng nguy cơ nén chặt. Về mặt hóa học, quá trình đốt có thể làm thất thoát một lượng lớn nito và cacbon, hai nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu. Hơn nữa, tác động môi trường của việc phát quang và đốt còn bao gồm việc tiêu diệt hệ vi sinh vật đất, vốn đóng vai trò trung tâm trong chu trình phân giải và cung cấp dinh dưỡng. Những tác động tiêu cực này có thể dẫn đến hiện tượng xói mòn và rửa trôi đất, làm suy thoái tài nguyên đất, ảnh hưởng đến sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng Lục Nam. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp thay thế hoặc cải tiến kỹ thuật nhằm giảm thiểu tác động xấu, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững hơn.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của đốt thực bì đến đất lâm nghiệp

Sử dụng lửa để xử lý thực bì là một biện pháp nhanh chóng và chi phí thấp, nhưng đi kèm với nhiều hệ lụy. Nhiệt độ cao từ đám cháy có thể đạt tới 500-700°C trên bề mặt, gây ra những biến đổi đột ngột. Theo nghiên cứu, quá trình này làm tăng độ pH của đất nhưng đồng thời làm giảm mạnh hàm lượng mùn hữu cơ và nito tổng số. Nghiên cứu của Orin (1975) chỉ ra rằng một đám cháy cường độ lớn có thể làm mất tới 95% lượng nito. Lớp thảm mục bị thiêu rụi hoàn toàn, làm mất đi nguồn cung cấp chất hữu cơ tự nhiên cho đất. Về lâu dài, tính chất đất lâm nghiệp sẽ bị suy thoái, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém đi, ảnh hưởng tiêu cực đến các thế hệ cây trồng sau này.

2.2. Nguy cơ xói mòn và rửa trôi đất sau khi phát quang

Khi lớp thực bì che phủ bề mặt bị dọn sạch, đặc biệt là sau khi đốt, mặt đất sẽ trơ trọi và tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân thời tiết như mưa, gió. Tại khu vực có địa hình dốc như Lục Nam, nguy cơ xói mòn và rửa trôi đất trở nên đặc biệt nghiêm trọng. Những trận mưa lớn có thể cuốn trôi lớp đất mặt giàu dinh dưỡng, để lại tầng đất phía dưới nghèo nàn, chai cứng. Hậu quả là đất mất đi độ phì nhiêu, giảm khả năng thấm và giữ nước. Hiện tượng này không chỉ làm giảm năng suất rừng trồng mà còn gây bồi lắng sông suối, ảnh hưởng đến hệ thống thủy văn trong khu vực. Do đó, việc lựa chọn phương pháp xử lý thực bì cần phải tính toán đến yếu tố bảo vệ và chống xói mòn cho đất.

III. Phương pháp đốt thực bì và ảnh hưởng tới tính chất hóa học đất

Phương pháp phát, đốt toàn diện là một kỹ thuật xử lý thực bì được áp dụng tại Công ty Lâm nghiệp Lục Nam, đặc biệt ở những khu vực có độ dốc thấp. Quy trình bao gồm phát sạch thực bì, để khô và tiến hành đốt có kiểm soát. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này gây ra những thay đổi đáng kể đối với tính chất hóa học của đất. Tro sinh ra sau khi đốt chứa nhiều khoáng chất dạng dễ tiêu, làm tăng độ pH và hàm lượng photpho (PO43-) trong đất một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ là tạm thời và đi kèm với những tổn thất nghiêm trọng. Nhiệt độ cao làm bay hơi một lượng lớn nito, một trong những dưỡng chất quan trọng nhất. Đồng thời, quá trình đốt cháy phá hủy phần lớn hàm lượng mùn hữu cơ ở lớp đất mặt, làm giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất. Những biến đổi này cần được đánh giá một cách toàn diện để có cái nhìn đúng đắn về hiệu quả và tác động lâu dài của phương pháp.

3.1. Biến đổi thành phần hóa học của đất do nhiệt độ cao

Nghiên cứu tại Lục Nam chỉ ra rằng, ngay sau khi xử lý thực bì bằng phương pháp đốt, độ pH của đất tăng lên. Cụ thể, ở lớp đất 0-15cm, độ pH tăng từ 3.55 (ở ô đối chứng không đốt) lên 3.65. Hàm lượng photpho dễ tiêu (PO43-) cũng tăng mạnh, từ 8.62 ppm lên 24.28 ppm. Sự gia tăng này là do quá trình khoáng hóa nhanh chóng các chất hữu cơ. Tuy nhiên, thành phần hóa học của đất cũng ghi nhận những thay đổi tiêu cực. Hàm lượng nito dễ tiêu (NH4+) giảm mạnh, chỉ còn 0.96 mg/100g đất so với mức cao hơn ở phương pháp không đốt. Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây, khẳng định lửa làm thất thoát nito dưới dạng khí. Đây là một sự đánh đổi cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong kỹ thuật trồng rừng.

3.2. Tác động đến hoạt tính sinh học và vi sinh vật đất

Lửa không chỉ thay đổi các yếu tố hóa học mà còn hủy diệt hoạt tính sinh học trong đất. Nhiệt độ trên 110°C có thể tiêu diệt hầu hết các loài vi sinh vật đất, bao gồm cả vi khuẩn cố định đạm và vi khuẩn phân giải xenlulo. Mất đi hệ vi sinh vật có lợi, quá trình phân giải chất hữu cơ tự nhiên bị ngưng trệ, làm chậm chu trình dinh dưỡng. Nghiên cứu của Dunn và De Bano cho thấy các loài vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter, vốn rất quan trọng cho quá trình nitrat hóa, sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn ở nhiệt độ 140°C. Việc suy giảm mật độ sinh vật đất như giun, kiến, mối cũng làm giảm độ tơi xốp và khả năng thoáng khí của đất, ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ cây trồng sau này.

IV. Giải pháp phát dập thực bì Cách cải tạo đất rừng bền vững

Phương pháp phát dập toàn diện được xem là một giải pháp thay thế bền vững cho việc sử dụng lửa. Kỹ thuật này bao gồm việc phát toàn bộ thực bì và băm dập chúng ngay trên mặt đất, tạo thành một lớp phủ hữu cơ tự nhiên. Lớp phủ này có vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất rừng. Nó không chỉ giúp giữ ẩm, điều hòa nhiệt độ đất mà còn là nguồn cung cấp chất hữu cơ dồi dào khi phân hủy. So với phương pháp đốt, phát dập giúp bảo toàn gần như toàn bộ lượng nito và cacbon trong sinh khối thực bì. Theo thời gian, lớp vật liệu này sẽ làm tăng hàm lượng mùn hữu cơ, cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất. Đây là một biện pháp lâm sinh tiên tiến, phù hợp với định hướng quản lý rừng bền vững, đặc biệt hiệu quả trên các vùng đất dốc, dễ bị xói mòn và rửa trôi đất.

4.1. Cải thiện đặc tính vật lý của đất nhờ lớp thảm mục

Lớp thực bì được phát dập và giữ lại trên mặt đất đóng vai trò như một lớp đệm tự nhiên. Nó làm giảm tác động của hạt mưa, ngăn chặn sự phá vỡ kết cấu đất và hạn chế xói mòn và rửa trôi đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ở phương pháp phát dập, độ xốp của đất cao hơn đáng kể so với phương pháp đốt. Ngay sau khi xử lý, độ xốp trung bình ở ô phát dập là 24.27%, trong khi ở ô đốt chỉ là 19.12%. Lớp thảm mục này cũng giúp duy trì độ ẩm đất tốt hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ cây phát triển. Việc duy trì và cải thiện các đặc tính vật lý của đất là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự ổn định và năng suất của hệ sinh thái rừng.

4.2. Duy trì hàm lượng mùn hữu cơ và dinh dưỡng cho đất

Một trong những ưu điểm lớn nhất của phương pháp phát dập là khả năng bảo tồn và bổ sung chất hữu cơ cho đất. Lớp thực bì sau khi phân hủy sẽ trở thành nguồn mùn quý giá. Dữ liệu nghiên cứu tại Lục Nam cho thấy sự khác biệt rõ rệt: ở lớp đất mặt (0-15cm), hàm lượng mùn hữu cơ ở ô phát dập đạt tới 20.99%, trong khi ở ô đốt chỉ còn 10.07%. Tương tự, hàm lượng nito dễ tiêu (NH4+) cũng cao hơn hẳn. Lượng dinh dưỡng được trả lại cho đất một cách từ từ và bền vững, nuôi dưỡng hệ vi sinh vật đất và tạo ra một môi trường lý tưởng cho cây trồng, góp phần nâng cao độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên.

V. Hướng dẫn kỹ thuật trồng rừng sau xử lý thực bì tại Lục Nam

Dựa trên kết quả phân tích, việc lựa chọn phương pháp xử lý thực bì và các biện pháp kỹ thuật đi kèm có ý nghĩa quyết định đến thành công của công tác trồng rừng. Tại Lục Nam, cần có sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp để tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Đối với những vùng đất dốc, dễ xói mòn, phương pháp phát dập toàn diện cần được ưu tiên tuyệt đối. Đối với những nơi buộc phải sử dụng lửa, cần áp dụng các kỹ thuật trồng rừng và an toàn nghiêm ngặt để kiểm soát đám cháy và hạn chế thiệt hại cho đất. Các giải pháp sau xử lý như bón phân bổ sung, trồng cây che phủ cũng cần được tính đến. Việc xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn, dựa trên cơ sở khoa học từ các báo cáo khoa học lâm nghiệp và thực tiễn địa phương, là chìa khóa để phát triển rừng bền vững.

5.1. So sánh hiệu quả và đề xuất lựa chọn phương pháp phù hợp

So sánh trực tiếp cho thấy, phương pháp phát dập vượt trội hơn hẳn phương pháp đốt về mặt bảo vệ và cải tạo đất rừng. Phát dập giúp duy trì độ ẩm, độ xốp, bảo toàn hàm lượng mùn và nito. Ngược lại, phương pháp đốt làm tăng tạm thời pH và photpho nhưng gây suy giảm nghiêm trọng các chỉ tiêu quan trọng khác và hủy diệt sinh vật đất. Khuyến nghị: Ưu tiên sử dụng phương pháp phát dập toàn diện, đặc biệt trên địa hình có độ dốc >20°. Chỉ xem xét phương pháp đốt ở những nơi có địa hình bằng phẳng, thực bì quá dày và phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật đốt an toàn (đốt theo băng, đốt ngược chiều gió, đốt vào thời điểm thời tiết thuận lợi) để giảm thiểu ảnh hưởng của đốt thực bì.

5.2. Đề xuất kỹ thuật xử lý thực bì giảm thiểu tác động xấu

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của việc dùng lửa, cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật đốt theo đám da báo hoặc đốt theo rạch song song với đường đồng mức có thể hạn chế sự lan rộng và cường độ của đám cháy. Thời gian đốt cần được lựa chọn cẩn thận, thường là vào sáng sớm hoặc chiều muộn khi độ ẩm không khí còn cao và gió nhẹ. Sau khi đốt, cần nhanh chóng trồng cây và có thể trồng xen các loài cây họ Đậu để cải tạo đất, bổ sung nito. Đối với phương pháp phát dập, cần băm nhỏ thực bì và rải đều trên mặt đất để đẩy nhanh quá trình phân hủy và tối đa hóa khả năng che phủ, chống xói mòn và rửa trôi đất.

VI. Kết luận và định hướng quản lý rừng bền vững tại Lục Nam

Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về ảnh hưởng của các phương thức xử lý thực bì đến tính chất đất lâm nghiệp tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Lục Nam. Kết quả khẳng định phương pháp phát dập toàn diện mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho việc bảo vệ và cải tạo đất so với phương pháp đốt toàn diện. Việc sử dụng lửa, dù có ưu điểm về tốc độ và chi phí, nhưng gây ra những tổn thương lâu dài cho cấu trúc, thành phần hóa học và hệ sinh vật đất. Từ những kết luận này, cần xây dựng một chiến lược quản lý rừng bền vững tại địa phương, trong đó ưu tiên các biện pháp lâm sinh thân thiện với môi trường. Hướng đi này không chỉ giúp nâng cao năng suất rừng trồng mà còn bảo vệ tài nguyên đất cho các thế hệ tương lai, góp phần duy trì sự ổn định của hệ sinh thái rừng Lục Nam.

6.1. Tổng kết từ báo cáo khoa học lâm nghiệp về xử lý thực bì

Tóm lại, báo cáo khoa học lâm nghiệp này đã chỉ ra: (1) Phương pháp đốt toàn diện làm tăng pH và photpho dễ tiêu nhưng làm giảm đáng kể độ xốp, hàm lượng mùn hữu cơ và nito dễ tiêu. (2) Phương pháp phát dập toàn diện giúp bảo toàn và cải thiện các đặc tính vật lý của đất và hóa học, đặc biệt là duy trì nguồn chất hữu cơ quan trọng. (3) Các tác động này có thể ảnh hưởng lâu dài đến độ phì nhiêu của đất và sự sinh trưởng của rừng trồng. Những kết luận này là cơ sở quan trọng để Công ty Lâm nghiệp Lục Nam điều chỉnh quy trình kỹ thuật trồng rừng của mình.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai dựa trên luận văn về xử lý thực bì

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn những hạn chế do thời gian và quy mô. Do đó, cần có các nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn các vấn đề. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm: (1) Đánh giá ảnh hưởng của các phương pháp xử lý thực bì trong một chu kỳ kinh doanh rừng đầy đủ (5-7 năm). (2) Nghiên cứu sâu hơn về sự phục hồi của quần thể vi sinh vật đất sau khi xử lý. (3) Xây dựng các mô hình kinh tế-kỹ thuật so sánh chi phí và lợi ích dài hạn của từng phương pháp. Những kết quả từ các luận văn về xử lý thực bì trong tương lai sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc quản lý rừng bền vững tại Việt Nam.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số phương thức xử lý thực bì tới tính chất của đất tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên lâm nghiệp lục nam tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dùng lửa trong các hoạt động canh tác và sản xuất Lâm nghiệp đã có một quá trình lịch sử lâu dài, đa dạng. Lửa là một công cụ sản xuất. Dùng lửa để xử lý thực bì có thể là một trong những biện pháp truyền thống rẻ tiền và nhanh chóng nhất đã đƣợc áp dụng trong canh tác nƣơng rẫy, đốt vệ sinh các khu khai thác, đốt trƣớc giảm khối lƣợng vật liệu cháy trong phòng cháy rừng, đốt để xử lý các mầm ổ dịch bệnh hại, thậm chí ngƣời ta có thể dùng lửa để dập tắt các đám cháy rừng, .… Tuy nhiên cũng có những vụ cháy rừng xảy ra mà nguyên nhân do việc sử dụng lửa để đốt thực bì một cách thiếu kiểm soát của ngƣời dân. Thông qua nhiệt độ cao và sản phẩm sinh ra, cháy rừng nói chung và đốt thực bì nói riêng có ảnh hƣởng tới môi trƣờng, trong đó có môi trƣờng đất.

Công ty Lâm nghiệp Lục Nam đƣợc chuyển đổi từ lâm trƣờng Lục Nam theo quyết định số 1944/QĐ-UBND ngày 06 tháng 02 năm 2006 của Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh Bắc Giang. Ngày 12 tháng 08 năm 2010, UBND tỉnh Bắc Giang ký quyết định số 1251/QĐ-UBND chuyển đổi Công ty Lâm nghiệp Lục Nam thành Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên (TNHH MTV) Lâm nghiệp Lục Nam [15]. Đây là công ty 100% vốn nhà nƣớc, do UBND tỉnh Bắc Giang làm chủ sở hữu. Công ty có tổng diện tích tự nhiên đƣợc giao quản lý và sử dụng là 2.681,5 ha, trong đó đất rừng sản xuất: 2.601,8 ha, giữ vai trò quan trọng là trung tâm dịch vụ sản xuất, khoa học kỹ thuật cho vùng và là đầu mối quan trọng trong việc cung cấp nguồn nguyên liệu gỗ cho một số công ty khác trên địa bàn.

Với nhiệm vụ chủ yếu là bảo vệ và phát triển rừng trên địa bàn huyện Lục Nam, Công ty đã và đang góp phần phát triển kinh tế xã hội, bảo vệ môi trƣờng và nâng cao trình độ dân trí cho ngƣời dân địa phƣơng. Hiện nay, để xử lý thực bì khi trồng rừng, Công ty đã và đang áp dụng khá nhiều biện pháp, trong đó có cả biện pháp sử dụng lửa. Tuy nhiên việc sử 1 dụng lửa để xử lý thực bì đang nhận đƣợc những ý kiến trái chiều với lý do có thể gây ảnh hƣởng xấu tới môi trƣờng đất, nƣớc và không khí. Để làm rõ hơn vấn đề này và góp phần vào việc nghiên cứu, áp dụng các kỹ thuật trong sản xuất lâm nghiệp nhằm nâng cao năng suất chất lƣợng rừng cho Công ty TNHH một thành viên Lâm nghiệp Lục Nam, đƣợc sự đồng ý của khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng, tôi đã thực hiện chuyên đề nghiên cứu khoa học: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số phương thức xử lý thực bì tới tính chất của đất tại Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâm nghiệp Lục Nam, tỉnh Bắc Giang”.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu các phương thức xử lý thực bì bằng lửa Theo kết quả nghiên cứu đƣợc công bố vào năm 2011 của Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Đại học Colorado (Mỹ) cho rằng con ngƣời bắt đầu dùng lửa từ cách đây khoảng 300. Từ đó đến nay lửa đã đƣợc con ngƣời sử dụng trong tất cả các lĩnh vực trong cuộc sống.

Từ khi nền nông nghiệp ra đời, lửa cũng đã đƣợc con ngƣời sử dụng để khai hoang những vùng đất mới và đặc biệt là xử lý thực bì để canh tác. Việc nghiên cứu sử dụng lửa để đốt trƣớc vật liệu cháy (VLC) trong quản lý lửa rừng đã đƣợc một số tác giả quan tâm từ những năm 30 của Thế kỷ 20. Các tác giả Garren, 1943; Sweeneey,1956; Ahhgren và Ahlgren,1960; Cooper,1961; Komarek, 1964, 1967 cho rằng do không cẩn thận nên con ngƣời thƣờng gây ra cháy ở các khu rừng trồng và các khu nghỉ mát, cần phải có các biện pháp để phòng cháy các khu rừng này. Một trong những biện pháp là sử dụng lửa có kế hoạch nhằm giảm bớt những vật liệu dễ cháy.

Đây đƣợc coi là một phần quy hoạch của sử dụng đất hợp lí. Tuy nhiên chỉ có nhƣng ngƣời có nghiệp vụ mới đƣợc đƣợc sử dụng lửa [14]. Năm 1936, trong khi có nhiều ý kiến trái chiều cho rằng mọi sự cháy đều có hại thì Stoddard là một trong những ngƣời đầu tiên đã đề xuất việc đốt rừng có kế hoạch nhằm giảm nguy cơ cháy, tăng sản lƣợng gỗ và chim thú đồng thời giảm nguy cơ cháy rừng [14]. Từ những năm 70 của thế kỉ XX cho tới nay, các nƣớc đi đầu nghiên cứu về lửa rừng nhƣ Australia, Mỹ, Canada, Nga, Indonesia,…đã nghiên cứu và đƣa ra những quy trình đốt trƣớc cho các khu rừng thuần loài có nguy cơ 3 cháy cao.

Biện pháp đốt trƣớc có kiểm soát đƣợc sử dụng phổ biến và đƣợc coi là biện pháp quan trọng trong quản lý lửa rừng ở các nƣớc này. Năm 1993, các tác giả Gromovist R, Juvelius M, HeikkilaT ( Phần Lan) đã cho rằng việc đốt trƣớc có kiểm soát cho các vùng trọng điểm cháy ở địa phƣơng cần dựa trên nghiên cứu về đặc điểm VLC và việc đốt thử trên diện tích rừng rộng lớn. Cần chú ý tới các nhân tố: khối lƣợng và độ ẩm VLC, thời tiết, diện tích, địa hình và các vấn đề kinh phí, tổ chức lực lƣợng,…[15]. Marlow (2000)[3],[13] đã đề xuất các điều kiện thích hợp để thực hiện đốt trƣớc có điều khiển bao gồm: tốc độ gió (10 – 15km/h), hƣớng gió không hƣớng vào nơi có nhiều VLC, nhiệt độ không khí <25 C, độ ẩm không khí 40 -60%, độ ẩm VLC từ 17 – 26%.

Nghiên cứu ảnh hưởng của cháy rừng và các phương thức xử lý thực bì bằng lửa tới đất - Từ thập kỉ 70 của thế kỷ XX tới nay, sự phát triển của khoa học hiện đại, nhất là ứng dụng công nghệ thông tin đã giúp cho việc nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật PCCCR đạt đƣợc nhiều bƣớc tiến nhảy vọt. Bên cạnh đó, nhận thức của con ngƣời về lửa rừng cũng đã có nhiều thay đổi. Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã nhận định rằng lửa rừng là một nhân tố sinh thái đặc biệt[3],[14]. Lửa rừng không chỉ gây hại mà còn có mặt có lợi.

Vì vậy công tác quản lý lửa rừng hiện nay là vừa quan tâm không chế lửa, vừa dùng lửa hiệu quả, an toàn nhƣ một biện pháp bảo vệ rừng tuân theo một quy trình kỹ thuật hợp lý đề phục vụ những mục tiêu kinh doanh rừng. Hạn chế đến mức thấp nhất mặc có hại và lợi dụng tối đa mặt có lợi của lửa rừng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của lửa tới sự biến đổi các tính chất đất đã sớm đƣợc quan tâm ở những nƣớc có nền kinh tế phát triển và cũng thƣờng xảy ra nhiều vụ cháy rừng nhƣ Mỹ, Nga, Canada,…. Nhìn chung các kết quả nghiên cứu cho thấy, cháy rừng làm tăng nhiệt độ đất nhanh chóng, làm biến đổi các tính chất vật lý, hóa học của đất.

Với những đám cháy có cƣờng độ cao, nếu 4 không có các biện pháp phục hồi nhanh lớp thảm mục thực vật sau cháy sẽ gây xói mòn, rửa trôi dẫn đến việc thoái hóa đất. Theo các tác giả : Issac và Hopkins (1937), St.John và Rundel (1976), Tarrant (1956), những đám cháy trong rừng lá kim ở vùng Bắc Mỹ làm độ pH trong đất tăng lên từ 1 đến 2 đơn vị. Ở Anh, Ailen (1964) đã nghiên cứu và đƣa ra nhận định rằng có khoảng 70% lƣợng nito bị bay hơi ở nhiệt độ 500 - 800°C. Nghiên cứu của Orin (1975) ở Mỹ cho biết nếu cháy với cƣờng độ lớn, lƣợng nito bị mất đi là 95%.

Còn nghiên cứu của Debano và Conrad (1978) cho thấy có 10% nito tổng số trong thực vật, vật rơi rụng và lớp đất bề mặt bị mất đi sau một đám cháy có điều khiển. Trong một nghiên cứu sau đó vào năm 1979 chỉ với lớp thảm khô thảm mục, Debano kết luận chỉ có 67% lƣợng nito tổng số bị mất với điều kiện đất khô, nhƣng chỉ có 25% nito bị mất khi đám cháy xảy ra ở nền rừng ẩm …[14]. Theo Well et at. (1979), với một đám cháy lớn nếu nhiệt độ mặt đất khoảng 500 - 700°C.

Sự hấp thụ nhiệt của những lớp đất phía dƣới sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian cháy ở tầng đất ngay trên nó, nhƣng nhìn chung độ sâu 2cm thì nhiệt độ là 350 - 400°C, với độ sâu 3cm là 150 - 300°C và độ sâu 5cm nhiệt độ chỉ còn là 100°C hoặc thấp hơn[15]. Trong điều kiện đất ẩm, các loài vi khuẩn bắt đầu chết nhanh chỉ khi nhiệt độ đạt tới 50°C và không có loài nào sống đƣợc khi nhiệt độ trên 110°C. Dunn và De Bano đã ghi nhận rằng các loài vi khuẩn Nitrosomonas và Nitrobacter đã bị chết trong đất dƣới tác động của nhiệt độ là 140°C nhƣng đối với đất ẩm thì nhiệt độ chết đối với Nitrosomonas là 75°C và đối với Nitrobacter là 50°C [14]. Nhiều nhà khoa học trên thế giới đã cho rằng tốc độ cao của quá trình nitrat hóa trong đất thƣờng đạt đƣợc sau khi xảy ra cháy là do hoạt động của các quần thể Nitrosomonas và Nitrobacter tăng lên (Ahlgren,1960).

Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu của Dunn at el (1979) đối với những chất có tầng thảm tƣơi, cây bụi dày lại chỉ ra rằng các quần thể của hai loài vi khuẩn 5 này đƣợc duy trì ở mức thấp nhất sau khi cháy khoảng 12 tháng.Những nghiên cứu của Morris (1968) cho thấy việc đốt cỏ Cynodon dalylon vào cuối mùa đông và đầu mùa xuân có tác dụng nhƣ bón phân và làm tăng sinh khối. Từ kết quả của những nghiên cứu này cho thấy lửa rừng gây ảnh hƣởng không nhỏ đến các tính chất vật lý, hóa học của đất. Lửa rừng vừa có những mặt tác động tiêu cực lại vừa có những tác động tích cực đến đất vì vậy việc sử dụng lửa hiệu quả là điều rất quan trọng trong kinh doanh rừng. Tại Việt Nam 1.

Nghiên cứu về ảnh hưởng của việc xử lý thực bì bằng lửa tới môi trường đất Mặc dù sử dụng lửa để xử lý thực bì nói chung và trong Lâm nghiệp nói riêng đã đƣợc áp dụng ở nƣớc ta hàng ngàn năm nay nhƣng những nghiên cứu ảnh hƣởng của lửa tới tính chất của đất tại Việt Nam đang còn là vấn đề khá mới mẻ. Lửa đƣợc sử dụng để giảm sự canh tranh của cỏ dại đối với cây trồng và xử lý thực bì trƣớc khi trồng. Trƣớc đây, thực bì đƣợc phát, sau đó đốt, ngay cả cành lá sau khi khai thác cũng đƣợc đốt trƣớc khi trồng rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ