Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chất Kích Thích IBA Đến Sự Hình Thành Hom Cây Ngâu

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba axit indolbutilic đến sự hình thành hom, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN II: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Cơ sở tế bào của sự hình thành rễ bất định

2.3. Cơ sở sinh lý của sự hình thành chồi và rễ bất định

2.4. Những nghiên cứu trên thế giới

2.5. Những nghiên cứu tại Việt Nam

2.6. Tổng quan khu vực nghiên cứu

2.6.1. Vị trí địa lý địa hình

2.6.2. Đặc điểm khí hậu, thời tiết

2.6.3. Những thông tin về cây Ngâu

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian thực hiện đề tài

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin

3.4.3. Phương pháp xử lí số liệu

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Kết quả về ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA ở một số nồng độ đến tỉ lệ hom sống của cây Ngâu

4.2. Kết quả về các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm

4.2.1. Kết quả về tỉ lệ ra rễ trung bình của hom cây cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm

4.2.2. Kết quả về số rễ trung bình/hom của hom cây Ngâu

4.2.3. Kết quả về chiều dài rễ trung bình/hom của hom cây Ngâu

4.2.4. Kết quả về chỉ số ra rễ trung bình/hom của hom cây Ngâu

4.3. Kết quả về tỷ lệ ra chồi của hom cây Ngâu

4.3.1. Kết quả về tỉ lệ ra chồi trung bình của hom cây cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm

4.3.2. Kết quả về số chồi trung bình/hom của hom cây Ngâu

4.3.3. Kết quả về chiều dài chồi trung bình/hom của hom cây Ngâu

4.3.4. Kết quả về chỉ số ra chồi trung bình/hom của hom cây Ngâu

5. PHẦN V: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng IBA Đến Hom Cây Ngâu

Cây xanh đóng vai trò thiết yếu trong đời sống con người, từ nông thôn đến thành thị. Chúng cung cấp lương thực, thực phẩm, nguyên liệu xây dựng, dược liệu và cải thiện môi trường sống. Việc tạo giống cây xanh, đặc biệt là các loại cây cảnh như cây Ngâu, là vô cùng quan trọng. Phương pháp giâm hom được sử dụng rộng rãi để nhân giống, duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ. Nghiên cứu về ảnh hưởng của IBA (Indole-3-butyric acid) đến sự hình thành rễ của hom cây ngâu là cần thiết để tối ưu hóa quy trình nhân giống. Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã tiến hành các nghiên cứu liên quan đến vấn đề này, nhằm tìm ra phương pháp nhân giống hiệu quả, đáp ứng nhu cầu cây cảnh ngày càng tăng.

1.1. Tầm quan trọng của cây Ngâu trong cảnh quan đô thị

Cây Ngâu (Aglaia duperreana) là một loại cây bụi thường xanh, được trồng rộng rãi ở miền Bắc Việt Nam để làm cảnh. Cây có khả năng sinh trưởng tốt, chịu được điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và có ý nghĩa lớn về mặt môi trường sinh thái. Việc nhân giống cây Ngâu hiệu quả sẽ góp phần tăng cường mảng xanh đô thị, cải thiện chất lượng không khí và tạo cảnh quan đẹp. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng IBA để thúc đẩy quá trình hình thành rễhom cây ngâu.

1.2. Phương pháp giâm hom và ưu điểm vượt trội

Giâm hom là phương pháp nhân giống vô tính sử dụng một đoạn thân, cành hoặc rễ để tạo ra cây mới. Phương pháp này có hệ số nhân giống cao, phù hợp với quy mô lớn và tạo ra cây giống đồng đều về mặt di truyền. Giâm hom giúp duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ, đặc biệt quan trọng đối với các giống cây quý hiếm hoặc khó nhân giống bằng hạt. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa phương pháp giâm hom cho cây Ngâu bằng cách sử dụng IBA.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Của IBA Đến Tỷ Lệ Ra Rễ Cây Ngâu

Mặc dù giâm hom là phương pháp nhân giống hiệu quả, tỷ lệ thành công có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện môi trường, chất lượng hom và đặc biệt là việc sử dụng chất kích thích ra rễ. Việc lựa chọn loại thuốc và nồng độ phù hợp là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ IBA tối ưu để kích thích sự hình thành rễhom cây ngâu. Việc tìm ra nồng độ IBA phù hợp sẽ giúp tăng tỷ lệ ra rễ, rút ngắn thời gian nhân giống và nâng cao chất lượng cây giống.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành rễ của hom

Quá trình hình thành rễhom chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố nội sinh (đặc điểm di truyền, tuổi cây mẹ, vị trí lấy hom) và yếu tố ngoại sinh (điều kiện môi trường, giá thể, chất kích thích). Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo tỷ lệ ra rễ cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc điều chỉnh nồng độ IBA để tối ưu hóa quá trình hình thành rễ.

2.2. Vai trò của chất kích thích ra rễ trong giâm hom

Chất kích thích ra rễ, như IBA, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình hình thành rễhom. IBA giúp kích thích sự phân chia tế bào và phát triển rễ, đặc biệt quan trọng đối với các loài cây khó ra rễ. Tuy nhiên, nồng độ IBA cần được điều chỉnh phù hợp với từng loài cây và điều kiện môi trường. Nồng độ quá cao có thể gây ức chế sự phát triển của rễ.

2.3. Nghiên cứu trước đây về IBA và sự hình thành rễ

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của IBA trong việc kích thích sự hình thành rễ ở nhiều loài cây khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả của IBA có thể khác nhau tùy thuộc vào loài cây, nồng độ sử dụng và điều kiện môi trường. Cần có các nghiên cứu cụ thể để xác định nồng độ IBA tối ưu cho từng loài cây. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ IBA tối ưu cho cây Ngâu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Nồng Độ IBA Đến Cây Ngâu

Nghiên cứu được thực hiện tại vườn ươm Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, sử dụng phương pháp thí nghiệm với các công thức xử lý IBA khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ sống của hom, tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ và chất lượng hom. Dữ liệu được phân tích thống kê để đánh giá ảnh hưởng của nồng độ IBA đến sự hình thành rễ của cây Ngâu. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng IBA trong nhân giống cây Ngâu.

3.1. Địa điểm và thời gian thực hiện thí nghiệm

Thí nghiệm được thực hiện tại vườn ươm của Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Thời gian nghiên cứu được tiến hành từ tháng ... năm ... đến tháng ... năm .... Địa điểm và thời gian được lựa chọn phù hợp với điều kiện sinh trưởng của cây Ngâu và đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.2. Bố trí thí nghiệm và các công thức xử lý IBA

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên, với các công thức xử lý IBA khác nhau. Các công thức bao gồm đối chứng (không xử lý IBA) và các nồng độ IBA khác nhau (ví dụ: 50 ppm, 100 ppm, 200 ppm). Mỗi công thức được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

3.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ sống của hom, tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ và chất lượng hom. Dữ liệu được thu thập định kỳ theo các mốc thời gian nhất định. Các phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính khách quan của kết quả.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của IBA Đến Tỷ Lệ Sống Và Ra Rễ

Kết quả nghiên cứu cho thấy IBAảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ của hom cây ngâu. Nồng độ IBA tối ưu giúp tăng tỷ lệ sống, số lượng rễ và chiều dài rễ. Tuy nhiên, nồng độ IBA quá cao có thể gây ức chế sự phát triển của rễ. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức xử lý IBA khác nhau. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng IBA trong nhân giống cây Ngâu.

4.1. Tỷ lệ sống của hom cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm

Tỷ lệ sống của hom cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm khác nhau cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Công thức xử lý IBA với nồng độ ... ppm cho tỷ lệ sống cao nhất, trong khi công thức đối chứng (không xử lý IBA) có tỷ lệ sống thấp nhất. Điều này chứng tỏ IBA có vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng sống sót của hom.

4.2. Các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Ngâu

Các chỉ tiêu ra rễ (tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ, chiều dài rễ) của hom cây Ngâu ở các công thức thí nghiệm khác nhau cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể. Công thức xử lý IBA với nồng độ ... ppm cho kết quả tốt nhất về các chỉ tiêu này. Điều này chứng tỏ IBA có tác dụng kích thích sự hình thành rễhom cây ngâu.

4.3. Phân tích thống kê về ảnh hưởng của IBA

Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức xử lý IBA khác nhau về tỷ lệ sống và các chỉ tiêu ra rễ. Điều này chứng tỏ IBAảnh hưởng thực sự đến sự hình thành rễ của hom cây ngâu. Kết quả phân tích thống kê cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng IBA trong nhân giống cây Ngâu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong thực tiễn sản xuất cây giống cây Ngâu. Việc sử dụng IBA với nồng độ tối ưu sẽ giúp tăng tỷ lệ thành công của phương pháp giâm hom, giảm chi phí và thời gian nhân giống. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác (ví dụ: giá thể, điều kiện môi trường) đến hiệu quả của IBA.

5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong sản xuất cây giống

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng quy trình nhân giống cây Ngâu bằng phương pháp giâm hom hiệu quả. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn hom, xử lý IBA với nồng độ tối ưu, chuẩn bị giá thể và chăm sóc hom sau khi giâm. Việc áp dụng quy trình này sẽ giúp tăng tỷ lệ thành công và nâng cao chất lượng cây giống.

5.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác (ví dụ: giá thể, điều kiện môi trường) đến hiệu quả của IBA. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về ảnh hưởng của IBA đến sinh trưởng và phát triển của cây Ngâu sau khi ra rễ. Các nghiên cứu này sẽ giúp hoàn thiện quy trình nhân giống và chăm sóc cây Ngâu.

VI. Kết Luận IBA Là Giải Pháp Hiệu Quả Cho Hom Cây Ngâu

Nghiên cứu đã chứng minh IBA là chất kích thích ra rễ hiệu quả cho hom cây ngâu. Việc sử dụng IBA với nồng độ tối ưu giúp tăng tỷ lệ sống, số lượng rễ và chiều dài rễ. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển phương pháp nhân giống cây Ngâu hiệu quả, đáp ứng nhu cầu cây cảnh ngày càng tăng. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành nông nghiệp và cảnh quan đô thị.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của IBA

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng IBAảnh hưởng tích cực đến sự hình thành rễ của hom cây ngâu. Nồng độ IBA tối ưu giúp tăng tỷ lệ sống, số lượng rễ và chiều dài rễ. Tuy nhiên, nồng độ IBA quá cao có thể gây ức chế sự phát triển của rễ. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng IBA trong nhân giống cây Ngâu.

6.2. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với ngành nông nghiệp

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân giống cây cảnh. Việc sử dụng IBA để tăng tỷ lệ thành công của phương pháp giâm hom sẽ giúp giảm chi phí và thời gian nhân giống, đáp ứng nhu cầu cây cảnh ngày càng tăng. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành nông nghiệp và cảnh quan đô thị.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba axit indolbutilic đến sự hình thành hom cây ngâu aglaia duperreana tại vườn ươm trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây xanh không thể tách rời trong hoạt động sống của con người ở bất kì đâu dù nông thôn hay thành thị. Cây xanh gắn liền với sự tồn tại phát triển của của bất kì một quốc gia, dân tộc nào. Nó cung cấp cho con người những nhu cầu thiết yếu như lương thực, thực phẩm, nguyên liệu xây dựng, tạo ra tất cả những tiện nghi phục vụ cuộc sống… Nó còn là nguồn dược liệu tạo ra nhiều loại thuốc phòng và chữa bệnh… Về phương diện nào đó nó có ý nghĩa rất lớn, chi phối các yếu tố khí hậu, giảm nhẹ thiên tai, ngăn bụi làm sạch không khí, tạo nên cảnh quan sinh động, cung cấp dưỡng khí, tạo được môi trường trong lành, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Để phục vụ cho việc tạo rừng, tạo cảnh quan môi trường thì công tác tạo ra giống là việc hết sức quan trọng.

Trong những năm gần đây, các trung tâm nghiên cứu giống cây trong cả nước đã tiến hành nghiên cứu về chọn giống, khảo nghiệm và nhân giống cho nhiều loài cây. Đã đạt được một số kết quả bước đầu nhất định. Một trong những phương pháp nhân giống duy trì được nguyên vẹn những tính trạng tốt từ đời trước cho đời sau là phương pháp nhân giống bằng hom. Nhân giống bằng hom là phương thức nhân giống được dùng rộng rãi cho một số loài cây như cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả.

Là phương pháp có hệ số nhân giống cao, phù hợp với quy mô lớn và sản phẩm cuối cùng cho một số lượng cây giống đồng đều về mặt chất lượng di truyền. Cây Ngâu (Aglaia duperreana) được trồng rộng rãi ở các tỉnh phía Bắc để làm cảnh. Cây Ngâu là cây bụi cao có thể cao tới 3,6 mét, đường kính tán từ 2 - 2,5m. Là loài cây sinh trưởng tốt, có khả năng chống chịu với điều kiện 2 tự nhiên khắc nghiệt.

Cây được trồng nhiều ở khuôn viên cây cảnh và có ý nghĩa rất lớn về mặt môi trường sinh thái ở những nơi công cộng vì vậy việc nghiên cứu nhân giống cho cây Ngâu bằng phương pháp nào để cây sinh trưởng nhanh là việc làm cần thiết. Giâm hom phương pháp duy trì được tính trạng của cây mẹ. Giâm hom là phương pháp dùng một đoạn ngon, thân hoặc rễ để tạo ra cây mới, gọi là cây hom. Kết quả của giâm hom phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình như cách chăm sóc,…ngoài ra, nó còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố như: điều kiện ngoại cảnh, nhân tố nội tại, chất kích thích, giá thể,… Nhưng việc sử dụng loại thuốc nào, nồng độ bao nhiêu thích hợp với khả năng ra rễ của cây lại là một vấn đề cần được nghiên cứu.

Xuất phát từ vấn đề trên tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA (Axit Indol- butilic) đến sự hình thành hom cây Ngâu (Aglaia duperreana) tại vườn ươm trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” 1. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ IBA đến khả năng hình thành hom cây Ngâu góp phần tạo cây giống phục vụ cho trồng cây làm đẹp cảnh quan, cải thiện môi trường sống. Mục tiêu nghiên cứu Tìm ra được nồng độ thuốc IBA phù hợp nhất cho khả năng ra rễ của hom cây Ngâu. Ý nghĩa của đề tài - Trong học tập, nghiên cứu khoa học.

+ Giúp cho sinh viên có điều kiện vận dụng các kiến thức đã học vào thực tế sản xuất, nâng cao trình độ chuyên môn. + Kết quả của đề tài nghiên cứu làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong nghiên cứu, nhân giống loài cây Ngâu. 3 + Thông qua quá trình thực hiện đề tài, sinh viên có điều kiện học hỏi những kiến thức thực tiễn nâng cao kiến thức và kỹ năng cho bản thân để thực hiện tốt công tác sau này. - Trong thực tế Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở thực tiễn cho công tác nhân giống loài cây Ngâu bằng hom trên địa bàn Thái nguyên và một số nơi có điều kiện tương tự.

4 PHẦN II TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học Như chúng ta đã biết thì phần lớn các loài thực vật đều sinh sản bằng con đường sinh sản hữu tính, tuy nhiên chúng ta vẫn bắt gặp các hình thức sinh sản vô tính: Chiết, ghép, nuôi cấy mô tế bào, giâm hom. Nhờ có phương thức sinh sản vô tính mà thực vật có thể tái tạo lại mình từ các phần của cơ thể: Bằng thân như dây Khoai lang, bằng rễ như cây Hồng,… Trong các biện pháp sinh sản vô tính, giâm hom là hình thức phổ biến nhất và là một trong những công cụ có hiệu quả cho việc lưu giữ, bảo vệ và duy trì giống cây rừng. Bởi chúng có các đặc điểm sau: - Giâm hom có thể dùng hom thân, hom cành, hom rễ toàn những nguyên liệu sẵn có, dễ làm, dễ thao tác.

- Nhân giống bằng hom cho hệ số nhân giống lớn, tương đối rẻ tiền, nên được dùng phổ biến cho trong nhân giống cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả[4]. - Cây hom mặc dù không giữ được các đặc trưng hình thái giải phẫu nhưng lại giữ được các đặc điểm di truyền mong muốn của cây mẹ. Đặc biệt đối với một số cây lâm nghiệp có hình thức lai xa thì nó còn giúp giữ các tính trạng tốt ở đời F1, tránh phân ly ở đời F2 và như vậy chúng có hệ số biến động nhỏ hơn cây sinh sản hữu tính bằng hạt. Cơ sở tế bào của sự hình thành rễ bất định * Rễ bất định là rễ sinh ra ở bất kỳ bộ phận nào của cây ngoài hệ rễ của nó.

Có 2 loại rễ bất định là rễ tiềm ẩn và rễ mới sinh. + Rễ tiềm ẩn là rễ có nguồn gốc tự nhiên trong thân, cành cây nhưng chỉ phát triển khi đoạn thân, đoạn cành tách khỏi thân cây. 5 + Rễ mới sinh là loại rễ chỉ hình thành khi được cắt hom, nó là hậu quả của phản ứng với vết cắt. Nghĩa là khi cắt hom thì các tế bào sống tại vết cắt bị tổn thương và các tế bào dẫn truyền đã chết của mô gỗ được hở ra và gián đoạn các chất dinh dưỡng được tổng hợp từ ngọn lá đi xuống tới chỗ vết cắt.

Quá trình nguyên phân xẩy ra theo 3 bước tạo thành các mô sẹo, là cơ sở của sự hình thành 1 lớp tế bào bị thối trên bề mặt, vết thương được đậy lại bằng lớp keo bảo vệ, lớp keo bảo vệ này giúp mặt cắt khỏi bị thoát hơi nước. Các tế bào sống ở ngay dưới lớp tế bào bảo vệ, lớp tế bào bảo vệ đó bắt đầu phân chia sau khi vết cắt được vài ngày và có thể hình thành một lớp mô mềm (Callus). Các tế bào lân cận của vùng tượng tầng mạch và libe gỗ bắt đầu hình thành rễ bất định. Chính vì vậy việc giâm hom cành để hình thành bộ rễ mới là quan trọng nhất, sau đó là số lượng rễ/hom và chiều dài rễ.

Cơ sở sinh lý của sự hình thành chồi và rễ bất định Có rất nhiều nhân tố ảnh hưởng tới tỷ lệ ra rễ trong quá trình giâm hom, về cơ bản có thể chia thành 2 nhóm là: Các nhân tố nội sinh và nhóm cá nhân tố ngoại sinh [10]. Các nhân tố nội sinh + Đặc điểm di truyền loài Nhiều nghiên cứu cho thấy không phải tất cả các loài cây đều có khả năng ra rễ như nhau. Do đặc điểm di truyền, biến dị, các xuất xứ và các cá thể khác nhau cũng có khả năng ra rễ khác nhau. Theo kết quả nghiên cứu của nhiều tác giả khác nhau (D.matin,1974, Nauda,1977) đều đi đến kết luận là: Các loài khác nhau có đặc điểm ra rễ khác nhau.

Các tác giả này đã dựa vào khả năng ra rễ, (theo Qujada,1985 và Nauda,1970) để chia ra các loại cây gỗ thành 3 nhóm: 6 - Nhóm dễ ra rễ, bao gồm: Các loại không cần xử lý bằng chất kích thích ra rễ vẫn ra rễ với tỷ lệ cao, nhóm này gồm các loài như: Đa (Ficus hoxb), Sung (F.glonerala) rất dễ ra rễ. Một số loài khác như Dương (Populus), Liễu (Salix), Lõi thọ thuộc nhóm dễ ra rễ. Một số loại thuộc họ Bambusaccac như tre, vầu, luồng được trồng bằng hom thân không cần xử lý chất kích thích ra rễ. - Nhóm ra rễ trung bình: bao gồm các loài chỉ cần xử lý bằng chất kích thích ra rễ với nồng độ thấp cũng có thể ra rễ với tỷ lệ cao.

Nhóm này gồm các loài như Bạch đàn (E camaldunensis, E.Teretcomis), Thông (Pinusssco carpa, P.) - Nhóm khó ra rễ bao gồm: Các loại hầu như không ra rễ hoặc là phải dùng đến hóa chất kích thích ra rễ vẫn cho tỷ lệ ra rễ thấp là các loại thuộc nhóm này gồm SWietenia, Macro phylla, Padoearpus, Rigfrighiosi, các loài thuộc chi Casttanea, Malus, Franxinus, Liriodddendron, Guercus, Tilia, Arucaria ở nước ta loài bách tán cũng thuộc loại rất khó ra rễ. + Đặc điểm di truyền của từng xuất xứ, từng cá thể: Trong 1 loài, các xuất xứ khác nhau có tỉ lệ ra rễ khác nhau.Camaldulensis có xuất xứ Victroria River là 60%, còn E.Camaldulensis xuất xứ Gibb River là 85%, còn xuất xứ Nghĩa Bình là 35% (Lê Đình Khả, Đoàn Thị Bích, 1997[2]). + Đặc điểm cá thể: Trong một xuất xứ các cá thể khác nhau cũng có tỷ lệ ra rễ khác nhau. Trong số 15 cây Phi lao (Casuarina equisetifolia) 1 tuổi có 9 cây ra rễ 100%, 5 cây ra rễ từ 53-87%.

Thí nghiệm với Keo lai lá tràm (Acacia auriculiformis) cho 5 cây mẹ khác nhau có tỷ lệ ra rễ như sau: 7 Tỷ lệ ra rễ Cây mẹ Hom chồi bất định Hom cành 1 100 80 2 90 60 3 70 60 4 100 70 5 100 80 Từ số liệu trên cho thấy: Không những loài cây khác nhau mà trong cùng một loài các xuất xứ, dòng và các cá thể khác nhau cũng có tỷ lệ ra rễ khác nhau. +Tuổi cây mẹ và tuổi cành lấy hom Tuổi cây mẹ có ảnh hưởng rất lớn đến tỷ lệ ra rễ của hom, nhất là đối với các loài khó ra rễ. Nhìn chung, tuổi cây mẹ càng già thì tỷ lệ ra rễ của hom càng giảm. Cây Mỡ (Manglietia conifera) 1 tuổi có tỷ lệ ra rễ 98%, Mỡ 3 tuổi 47%, Mỡ 20 tuổi không ra rễ.

Cây Sao đen (Hopea odorata) 1 tuổi 70% ra rễ, 2 tuổi 50% ra rễ. Hom từ cây già không những có tỷ lệ ra rễ thấp có thời gian ra rễ dài hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của IBA Đến Sự Hình Thành Hom Cây Ngâu Tại Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên" tập trung vào việc phân tích tác động của chất kích thích ra rễ IBA (axit indolbutylic) đến quá trình hình thành hom cây ngâu. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật nhân giống cây ngâu mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng trong nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình nhân giống cây trồng, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của IBA đến sự phát triển cây hom dây thìa canh, nơi cung cấp thông tin về tác động của IBA trong một bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng nhân giống trà hoa vàng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của các chất điều hòa trong việc nhân giống cây trồng. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm và nhân giống vô tính cây nghiến gân ba sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.