Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài được xây dựng dựa trên bối cảnh thực tiễn của ngành du lịch Việt Nam và thực trạng văn hóa - xã hội tại địa bàn tỉnh Tuyên Quang. Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 tộc người cùng chung sống, trong đó các tộc người thiểu số thường cư trú phân tán, xen kẽ với người Kinh. Quá trình giao lưu văn hóa tự nhiên dẫn đến nguy cơ mai một hoặc lai tạp các giá trị truyền thống bản địa. Xu hướng phát triển loại hình du lịch đến các vùng dân tộc thiểu số (Ethnictourism) đang trở thành một định hướng quan trọng trên thế giới nhờ khai thác tính đa dạng văn hóa kết hợp không gian sinh thái tự nhiên. Tỉnh Tuyên Quang là địa bàn cư trú lâu đời của 22 tộc người thiểu số với nguồn tài nguyên nhân văn phong phú, song công tác khai thác phục vụ du lịch trước đây chưa tương xứng với tiềm năng. Khách du lịch đến Tuyên Quang chủ yếu tập trung vào các điểm di tích quen thuộc như khu di tích Tân Trào, suối khoáng Mỹ Lâm, Thành nhà Mạc và thường chỉ lưu trú ngắn ngày tại thị xã Tuyên Quang mà chưa tiếp cận sâu đời sống của cộng đồng bản địa.
Thôn Tân Lập (xã Tân Trào, huyện Sơn Dương) cách thị xã Tuyên Quang khoảng 45 km, nằm trong vùng lõi của khu di tích lịch sử Tân Trào. Thôn có 153 hộ với 654 nhân khẩu, quy tụ 4 tộc người cùng cư trú gồm Tày, Nùng, Dao và Kinh. Dù đã được công nhận là thôn văn hóa từ năm 2006 và bước đầu đón khách tham quan, lưu trú, việc khai thác các giá trị di sản văn hóa của người Tày tại thôn vẫn chưa được định hình rõ nét, các tập tục truyền thống đứng trước nguy cơ biến đổi. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu các phong tục, nghi lễ truyền thống của người Tày tại địa phương để đề xuất giải pháp phát triển du lịch.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể trên hai phương diện:
- Về mặt lý luận: Khái quát những vấn đề chung về tộc người Tày, tìm hiểu hệ thống các nghi lễ vòng đời người trong mối liên hệ với việc khai thác phát triển hoạt động du lịch.
- Về mặt thực tiễn:
- Chỉ ra các điều kiện thực tế cho sự phát triển du lịch của cộng đồng người Tày tại thôn Tân Lập.
- Đưa ra các phương án nhằm phục hồi, bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của người Tày tại địa bàn nghiên cứu.
- Kiến nghị các giải pháp phối hợp chỉ đạo giữa chính quyền các cấp với ngành văn hóa, du lịch để quản lý và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các nghi lễ vòng đời người của tộc người Tày tại thôn Tân Lập, xã Tân Trào, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang gắn với định hướng phục vụ du lịch.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phong tục, tập quán trong chu kỳ đời người (sinh đẻ, nuôi dạy con cái, cưới xin, tang ma) và một số đặc trưng sinh hoạt văn hóa chung của cộng đồng Tày tại địa bàn.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thôn Tân Lập, xã Tân Trào, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm nền tảng của dân tộc học, văn hóa học và du lịch học:
- Khái niệm tộc người (ethnic): Tiếp cận từ nguồn gốc thuật ngữ Hy Lạp cổ (ethnos), xác định tộc người là tập đoàn xã hội hình thành trong lịch sử, được phân định bằng 3 đặc trưng cơ bản gồm ngôn ngữ tộc người, đặc điểm sinh hoạt văn hóa và ý thức tự giác tộc người.
- Khái niệm văn hóa tộc người và phân loại văn hóa: Khóa luận tiếp thu cách phân loại văn hóa tộc người của các nhà dân tộc học Armenia thập niên 1970 (chia thành văn hóa sản xuất, văn hóa bảo đảm đời sống, văn hóa chuẩn mực xã hội) cùng cách phân loại theo văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Về phân vùng văn hóa, tác giả áp dụng quan điểm của GS. Phan Hữu Dật (1999) phân định 6 vùng văn hóa của Việt Nam và các loại hình văn hóa theo độ cao địa vực cư trú (trong đó văn hóa Tày thuộc loại hình văn hóa ở thung lũng chân núi).
- Khái niệm và cấu trúc nghi lễ vòng đời người: Tiếp cận lý thuyết tôn giáo nguyên thủy của Edward Burnett Tylor trong tác phẩm Văn hóa nguyên thủy (coi nghi lễ là phương tiện giao tiếp với các thực thể linh hồn) và luận điểm của Radugin về nghi lễ như tàn dư thần thoại kết nối đời sống thường nhật với thế giới siêu nhiên. Khóa luận vận dụng định nghĩa của GS. Ngô Đức Thịnh (nghi lễ liên quan đến cá nhân từ khi sinh ra đến khi chết) và TS. Ngô Văn Doanh (nghi lễ vòng đời là sự ứng xử của con người với "tự nhiên trong ta", đối lập với nghi lễ nông nghiệp ứng xử với "tự nhiên ngoài ta"). Khung lý thuyết phân tích chu kỳ đời người áp dụng mô hình của Arnold van Gennep trong công trình Nghi lễ của sự chuyển tiếp (Les rites de passage), chia vòng đời thành 3 giai đoạn lớn (sinh, trưởng thành, tử) với cấu trúc 3 bước: tách biệt, bước đầu hội nhập và hội nhập trọn vẹn.
- Mối quan hệ giữa văn hóa tộc người và du lịch: Xác định văn hóa tộc người là tài nguyên du lịch nhân văn, phân tách thành tài nguyên vật thể (nhà ở, trang phục, công cụ, sản vật) và tài nguyên phi vật thể (ngôn ngữ, ẩm thực, phong tục tập quán, diễn xướng dân gian, lễ hội), đặt trong yêu cầu khai thác bền vững và chống xu hướng cào bằng văn hóa.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai trong khóa luận:
- Phương pháp thực địa (điền dã): Tác giả trực tiếp đến địa bàn thôn Tân Lập để quan sát các hoạt động sinh hoạt, canh tác và làm du lịch của cư dân địa phương; tiếp cận phỏng vấn sâu các đối tượng thuộc nhiều lứa tuổi, vai vế xã hội khác nhau; sử dụng kỹ thuật ghi chép nhật ký điền dã, ghi âm lời kể và chụp ảnh tư liệu.
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Khai thác các nguồn tài liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành dân tộc học, văn hóa học, du lịch học, các báo cáo tổng kết kinh tế - xã hội, số liệu điều tra dân số năm 2003 và tư liệu lưu trữ của địa phương; áp dụng các thao tác phân loại, so sánh, tổng hợp để chọn lọc dữ liệu phù hợp.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của các cán bộ thuộc Sở Văn hóa - Thể thao - Du lịch tỉnh Tuyên Quang, các chuyên viên nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu khoa học xã hội học và các giảng viên bộ môn Văn hóa du lịch Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu: Gồm nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu khoa học xuất bản, văn bản hành chính của chính quyền xã Tân Trào; dữ liệu sơ cấp thu nhận trực tiếp qua khảo sát điền dã từ cán bộ thôn (Trưởng thôn Ma Văn Tuấn), lãnh đạo xã (Chủ tịch UBND xã Viên Tiến Thăng) và cộng đồng cư dân Tày cư trú tại thôn Tân Lập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm công cụ làm nền tảng cho việc phân tích thực tiễn. Tác giả phân tích bản chất của tộc người thông qua 3 yếu tố nhận diện: ngôn ngữ (tiếng mẹ đẻ, hiện tượng song ngữ), truyền thống sinh hoạt văn hóa (vật thể và phi vật thể) và ý thức tự giác tộc người (sự tự ý thức về cộng đồng của mình trong thế đối sánh với các cộng đồng khác).
Tiếp đó, chương luận giải vai trò của văn hóa tộc người đối với phát triển du lịch, phân định rõ giá trị của tài nguyên du lịch vật thể (kiến trúc nhà sàn vì kèo gỗ, trang phục nhuộm chàm, đồ lưu niệm thủ công) và tài nguyên du lịch phi vật thể (ẩm thực bản địa, dân ca, dân vũ, phong tục kiêng cữ và lễ hội). Nội dung chương cũng nêu bật định hướng khai thác văn hóa tộc người bền vững: bảo tồn di sản ngay trong đời sống cộng đồng, phân loại những yếu tố văn hóa phù hợp với đời sống mới, những hủ tục cần cải biến và những giá trị nhân văn có tính bền vững xuyên suốt lịch sử. Cuối cùng, chương hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết về nghi lễ chu kỳ đời người từ góc độ nhân học và văn hóa học, tạo khung phân tích cho chương tiếp theo.
Chương 2. Giá trị văn hoá các nghi lễ theo chu kỳ đời người của tộc người Tày ở thôn Tân Lập - xã Tân Trào - huyện Sơn Dương - tỉnh Tuyên Quang
Nội dung chương trình bày bức tranh tổng thể về tộc người Tày và đi sâu miêu tả hệ thống nghi lễ vòng đời tại địa bàn nghiên cứu:
-
Đặc điểm tổng quan về người Tày và địa bàn Tân Trào: Tộc người Tày thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái, là tộc người thiểu số có dân số đông nhất Việt Nam, cư trú chủ yếu ở vùng thung lũng ven chân núi các tỉnh Đông Bắc. Căn cứ cách mạng Tân Trào có tổng diện tích tự nhiên 530,9 km², gồm 12 xã thuộc hai huyện Sơn Dương và Yên Sơn, được bao bọc bởi địa hình đồi núi hiểm trở và hệ thống khe suối dày đặc, tiêu biểu là lưu vực sông Phó Đáy. Địa bàn mang đậm dấu ấn lịch sử với các di tích như đình Tân Trào (xây dựng năm 1923), đình Hồng Thái (xây cất năm 1918). Thôn Tân Lập có 153 hộ, 654 nhân khẩu thuộc 4 dân tộc, trong đó người Tày giữ vai trò quan trọng trong việc lưu giữ các nếp nhà sàn truyền thống, canh tác lúa nước kết hợp làm nghề dệt thổ cẩm và đan lát.
-
Hệ thống nghi lễ sinh đẻ và nuôi dạy con cái:
- Thời kỳ mang thai: Sản phụ được cho uống các bài thuốc nam bổ thai như "co zít ta, co da, hà kha" để dễ sinh nở; tuân thủ các kiêng kữ nghiêm ngặt như uống bát nước trước khi ăn cơm (tránh đẻ khan), tránh đi qua đám tang, kiêng đến gần chuồng gia súc, gốc cây đang ra quả, không bước qua dao, chày, dây buộc trâu. Nếu đi đám ma về, người trong nhà phải thực hiện tục "quét mát" (nhúng lá bưởi vào nước vẩy lên người 3 lần để trừ tà).
- Lễ Khế Khoẳn (lễ chuộc vía): Tiến hành khi người phụ nữ mang thai được 8 tháng (pà đẩy chít pướn). Người Tày quan niệm vía thai phụ hay đi rong chơi qua 12 con suối và ao nên cần mời thầy mo (pú mo) hoặc bà then (pú then) làm lễ gọi vía trở về cơ thể để chuẩn bị kỳ sinh nở. Lễ vật bắt buộc gồm: 1 đôi gà, 1 thủ và 4 chân lợn, 1 con vịt sống dùng dẫn đường cho vía, 4 bát xôi nếp cẩm (khẩu đen), 5 chén rượu, 5 lá trầu (bơ pu), 5 miếng trầu têm (hố pu), 5 bánh dày, 5 bánh đỏ (pẻn đen), chậu nước nhuộm lá đỏ phủ mảnh vải trắng, giỏ đựng vía và rổ xúc cá. Kết thúc buổi lễ, thầy cúng và sản phụ cùng xé đôi tấm vải trắng mang ý nghĩa tẩy uế, xua đi những điều không may mắn.
- Tập tục đỡ đẻ và sau sinh: Tập quán cũ cho sản phụ sinh ngồi trong buồng, tay bám vào dây lưng buộc trên xà nhà, có chồng ngồi tựa lưng đỡ. Nhau thai và cuống rốn được đựng trong ống nứa đem chôn hoặc để dưới gốc cây to trong rừng. Sản phụ được bồi bổ bằng thịt gà, thịt lợn, trứng, thịt chó (tính nóng, lợi sữa), các loại rau ngót, rau muống, uống nước gừng hoặc thảo quả liên tục trong 3 ngày; kiêng ăn thịt trâu, bò, vịt, xôi nếp cẩm và kiêng tắm nước lạnh từ 2 đến 3 tuần hoặc cả tháng.
- Lễ Ma Nhét (lễ đầy tháng): Tổ chức vào ngày thứ 25 đối với bé trai và ngày thứ 30 đối với bé gái. Mục đích nhằm báo cáo và tạ ơn bà mụ (Mẻ Bióoc), cầu an, đặt tên cho đứa trẻ và nhập họ cho con trước bàn thờ tổ tiên. Thầy cúng làm phép buộc chỉ ngũ sắc vào cổ tay và đeo túi vải chứa bùa hộ mệnh (bản mệnh) vào cổ trẻ. Người đến dự kiêng khen đứa trẻ bụ bẫm do sợ ma dữ chú ý bắt vía.
- Lễ đầy năm (sinh nhật): Gia đình mổ lợn cúng tổ tiên, bày mâm lễ gồm sách, bút, gương, lược, que thêu để đứa trẻ bốc, từ đó dự đoán thiên hướng và tính cách tương lai.
-
Hệ thống nghi lễ cưới xin:
- Hôn nhân của người Tày tuân thủ nguyên tắc phụ hệ, một vợ một chồng và ngoại hôn dòng họ. Vai trò của người làm mối - gọi là Quan Làng (gồm Quan làng chính và Quan làng xếp) mang tính quyết định xuyên suốt từ khâu dạm hỏi đến đón dâu.
- Các bước nghi lễ gồm: Lễ dạm hỏi (Phẩy sam lùa), Lễ trầu cau (Tặt mèo - nhà trai mang đôi gà trống thiến, 2 chai rượu, 4 kg gạo nếp và nhận tờ giấy hồng điều ghi chép bản lục mệnh 12 cung của cô gái), Lễ kê khai (Pheo kê khai - diễn ra trước cưới 2-3 tháng, nhà trai nộp 1 con lợn khoảng 40 kg, 30 lít rượu, 20 kg gạo nếp và 1.000 đồng tiền mặt đặt trong giấy đỏ để nhà gái chuẩn bị lễ thách cưới) và Đám cưới chính thức (Đảm bái).
- Diễn trình ngày cưới: Chú rể mặc áo dài chàm bên ngoài, áo trắng bên trong; cô dâu mặc áo dài trắng. Nhà trai phải trải qua các thử thách đối đáp bằng các làn điệu dân ca Quan làng trước cổng nhà gái, tháo dải dây đỏ chặn đường, dẫm chân lên lồng gà (bên trong đặt chiếc chổi) tại chân cầu thang để xua tà khí, dâng áo chú rể cho thầy cúng trình Thổ công nhà gái xin nhập họ. Sau đó, Quan làng hát các bài xin trải chiếu, bài mời nước chè (Kin nậm chè) và dẫn rể bái tổ.
- Nghi lễ cúng vải xô đỏ và vải đen (Nộp lằm khấu - nộp ướt khô): Nhà trai dâng lên bàn thờ tổ tiên nhà gái cuộn vải gồm hai đầu bọc vải đỏ, bên trong có 2 mét vải đen và tiền bạc tượng trưng. Đây là lễ vật con rể biếu mẹ vợ để tạ ơn công lao mang nặng đẻ đau ("Bên ướt mẹ để nằm / Bên khô dành con ngủ"). Cuộn vải này không dùng ngay mà được gia đình cất giữ trang nghiêm trên bàn thờ hoặc trong hòm cho đến khi người mẹ qua đời sẽ được chôn theo thi hài.
-
Nghi lễ tang ma và cúng tổ tiên: Đám ma được thực hiện với nhiều nghi lễ đưa hồn người chết về cõi vĩnh hằng và giải tỏa tang chế. Sau khi chôn cất 3 năm, gia đình làm lễ mãn tang, chính thức rước vong linh người quá cố quy tụ lên bàn thờ tổ tiên để cúng giỗ hàng năm.
Bảng tổng hợp các nghi lễ vòng đời người Tày tại thôn Tân Lập được phản ánh trong nghiên cứu:
| Giai đoạn vòng đời |
Tên nghi lễ / Tập tục tiêu biểu |
Thời điểm thực hiện |
Lễ vật và yếu tố biểu trưng chính |
Mục đích và ý nghĩa văn hóa |
| Sinh đẻ |
Kiêng cữ thai kỳ, tục "quét mát" |
Suốt thai kỳ và khi đi đám ma về |
Nước lá bưởi vẩy lên cơ thể 3 lần |
Bảo vệ thai nhi, phòng ngừa lây nhiễm bệnh, trừ tà khí |
| Sinh đẻ |
Lễ Khế Khoẳn (chuộc vía) |
Thai kỳ tháng thứ 8 (pà đẩy chít pướn) |
Vịt sống, thủ lợn, 4 chân lợn, xôi cẩm, 5 lá trầu, 5 chén rượu, rổ xúc, giỏ vía, chậu nước đỏ phủ vải trắng |
Gọi vía người mẹ vượt 12 con suối/ao trở về thể xác để vượt cạn an toàn; xé đôi vải trắng để tẩy uế |
| Nuôi dạy con cái |
Lễ Ma Nhét (đầy tháng) |
Ngày thứ 25 (con trai), ngày thứ 30 (con gái) |
Mâm cúng xôi, gà/lợn; chỉ ngũ sắc, bùa bản mệnh đeo cổ |
Tạ ơn bà mụ (Mẻ Bióoc), xin che chở, đặt tên và nhập họ cho trẻ |
| Nuôi dạy con cái |
Lễ sinh nhật (đầy năm) |
Khi trẻ tròn 1 tuổi |
Lợn mổ ăn mừng, mâm đồ vật: sách, bút, gương, lược, que thêu |
Cúng tổ tiên, cho trẻ bốc đồ vật để dự đoán nghề nghiệp, tính cách |
| Cưới xin |
Lễ dạm hỏi (Phẩy sam lùa) |
Giai đoạn khởi đầu hôn nhân |
Trầu cau, lời ăn tiếng nói bóng bẩy qua mai mối |
Ướm hỏi sự đồng thuận và xin ngày tháng năm sinh để so tuổi |
| Cưới xin |
Lễ trầu cau (Tặt mèo) |
Sau khi so tuổi hợp mệnh |
Đôi gà trống thiến, 2 chai rượu, 4 kg gạo nếp, giấy hồng điều |
Nhận bản "lục mệnh" 12 cung của cô gái, xác lập đính hôn chính thức |
| Cưới xin |
Lễ kê khai (Pheo kê khai) |
Trước lễ cưới 2 - 3 tháng |
1 con lợn 40 kg, 30 lít rượu, 20 kg gạo nếp, 1.000 đồng tiền mặt |
Nhà gái bàn bạc thách cưới, nhà trai nộp đồ làm cỗ mời họ hàng |
| Cưới xin |
Đám cưới chính thức (Đảm bái) |
Ngày cưới chính thức |
Hát dân ca Quan làng, dẫm chân lồng gà, dâng áo rể cho Thổ công |
Vượt thử thách rào cổng, trình diện thần linh, xin nhập rể |
| Cưới xin |
Nghi thức Nộp lằm khấu |
Trong lễ đón dâu tại nhà gái |
2 mét vải đen, hai đầu bọc vải đỏ, tiền bạc hoặc đồ trang sức |
Tạ ơn công ơn mang nặng đẻ đau của mẹ vợ; cất giữ để chôn theo thi hài khi mẹ mất |
| Tang ma |
Nghi lễ táng thức và mãn tang |
Khi qua đời và sau khi chôn cất 3 năm |
Nghi thức đưa hồn, bàn thờ tổ tiên |
Báo hiếu người quá cố, đưa linh hồn quy tụ về bàn thờ tổ tiên dòng họ |
Chương 3. Các giải pháp khai thác các giá trị văn hoá của người Tày tại thôn Tân Lập để phục vụ hoạt động du lịch
Trên cơ sở đánh giá thực trạng thôn Tân Lập đã có 17 hộ dân tham gia lớp tập huấn lễ tân, nghiệp vụ thuyết minh do ngành du lịch tổ chức và đội văn nghệ thôn gồm 20 thành viên duy trì các tiết mục dân tộc, tác giả đề xuất 3 nhóm định hướng giải pháp chính:
- Bảo tồn và phục hồi không gian di sản: Giữ gìn nguyên trạng kiến trúc nhà sàn truyền thống gỗ lợp ngói/lá cọ; khôi phục các nghề thủ công truyền thống như nghề dệt thổ cẩm tạo hoa văn đặc trưng, nghề đan lát mây tre đan để sản xuất các vật phẩm lưu niệm phục vụ du khách; duy trì các sản vật ẩm thực địa phương (cơm lam, rau rừng, các loại bánh truyền thống).
- Xây dựng sản phẩm du lịch trải nghiệm từ nghi lễ: Chọn lọc và sân khấu hóa các phong tục sinh hoạt và trích đoạn nghi lễ đặc sắc như diễn xướng dân ca đối đáp Quan làng trong đám cưới, tiểu phẩm giã cốm đêm trăng, các điệu múa quạt, múa sinh tiền, múa cầu mùa để phục vụ khách du lịch tại nhà văn hóa thôn hoặc các homestay mà không làm biến dạng tính thiêng của tập tục.
- Cơ chế quản lý và đào tạo nhân lực: Đề nghị chính quyền địa phương, Sở Văn hóa - Thể thao - Du lịch tỉnh Tuyên Quang và các ngành chức năng hỗ trợ kinh phí bảo tồn, tiếp tục mở các lớp tập huấn nghiệp vụ du lịch cộng đồng cho cư dân Tân Lập; xây dựng quy ước thôn bản nhằm ngăn chặn các tệ nạn xã hội, đảm bảo môi trường sinh thái sạch sẽ và giữ gìn trật tự an ninh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và tư liệu khảo sát điền dã thực tế:
- Hệ thống hóa chi tiết và chân thực toàn bộ tiến trình các nghi lễ theo chu kỳ đời người của tộc người Tày tại thôn Tân Lập, từ các nghi thức kiêng cữ thai nghén, nghi lễ chuộc vía Khế Khoẳn, lễ đầy tháng Ma Nhét, trình tự 4 bước cưới hỏi truyền thống đến tục cúng vải xô đỏ Nộp lằm khấu.
- Ghi nhận các số liệu thực tế về cơ cấu dân cư và hạ tầng du lịch tại địa bàn nghiên cứu: Thôn Tân Lập có 153 hộ với 654 nhân khẩu thuộc 4 tộc người (Tày, Nùng, Dao, Kinh); địa phương đã tổ chức 17 đại diện hộ gia đình tham gia lớp bồi dưỡng kỹ năng làm du lịch; thành lập và duy trì hoạt động của đội văn nghệ quần chúng 20 thành viên chuyên biểu diễn các làn điệu dân ca, dân vũ Tày, Dao.
- Đề xuất các giải pháp mang tính thực tế giúp kết hợp thế mạnh của khu di tích lịch sử cách mạng ATK Tân Trào với hoạt động trải nghiệm văn hóa dân tộc thiểu số tại chỗ, hướng tới đa dạng hóa sản phẩm du lịch cho tỉnh Tuyên Quang.
Về mặt đóng góp, tác giả đã bước đầu chỉ ra mối liên hệ tương hỗ giữa công tác bảo tồn nghi lễ văn hóa truyền thống của người Tày với hoạt động phát triển du lịch bền vững tại cấp thôn bản, bổ sung nguồn tư liệu thực địa về văn hóa Tày ở huyện Sơn Dương phục vụ công tác nghiên cứu chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và dung lượng khảo sát:
- Không gian khảo sát chỉ tập trung gói gọn tại một địa bàn thôn Tân Lập thuộc xã Tân Trào, chưa có điều kiện khảo sát mở rộng so sánh với các cộng đồng người Tày ở các huyện lân cận như Yên Sơn hay Chiêm Hóa để làm rõ sự biến dị của các nghi thức vòng đời.
- Phần tư liệu về nghi lễ tang ma còn tương đối sơ lược, chưa đi sâu phân tích chi tiết toàn bộ diễn trình các bài cúng tang thức và hệ thống kiêng cữ phức tạp như phần nghi lễ sinh đẻ hay cưới xin.
- Chưa khảo sát định lượng về lượng khách du lịch thực tế đến thôn, mức chi tiêu và nhu cầu cụ thể của từng phân khúc du khách đối với việc tiếp cận các nghi lễ truyền thống.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài là mở rộng so sánh nhân học văn hóa giữa các nhóm Tày tại Tuyên Quang, đồng thời xây dựng quy trình chi tiết về việc chuyển hóa các trích đoạn diễn xướng nghi lễ (như hát Quan làng) thành sản phẩm du lịch văn hóa có thu phí tại các mô hình lưu trú cộng đồng (homestay).
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Văn hóa học, Du lịch học, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Dân tộc học và Nhân học văn hóa có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp điền dã thực tế và cách tiếp cận di sản phong tục phục vụ kinh tế du lịch.
- Cán bộ quản lý văn hóa - du lịch tại địa phương và các doanh nghiệp lữ hành có thể tham khảo nguồn dữ liệu thực địa để xây dựng các tuyến du lịch trải nghiệm văn hóa kết hợp du lịch lịch sử cách mạng tại vùng ATK Tân Trào.
- Phần đáng tham khảo nhất của khóa luận là hệ thống miêu tả tường tận các bước nghi lễ sinh đẻ (Khế Khoẳn, Ma Nhét) và trình tự tổ chức đám cưới truyền thống của người Tày cùng lời bài hát đối đáp dân gian của Quan làng được ghi chép trực tiếp từ thực địa tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghi lễ "Khế Khoẳn" của người Tày ở thôn Tân Lập được tiến hành vào thời gian nào và mang ý nghĩa gì?
Nghi lễ được tổ chức bắt buộc khi người phụ nữ mang thai được 8 tháng (pà đẩy chít pướn), trước khi sinh nở một tháng. Theo quan niệm dân gian, khi mang thai vía người phụ nữ hay đi rong chơi qua 12 con suối và ao hồ, do đó gia đình phải mời thầy mo hoặc bà then làm lễ gọi vía trở lại thân thể sản phụ để chuẩn bị cho kỳ sinh nở an toàn, khỏe mạnh.
2. Lễ vật bắt buộc trong lễ "Khế Khoẳn" gồm những gì?
Mâm lễ vật gồm có: 1 đôi gà, 1 thủ lợn và 4 chân lợn, 1 con vịt còn sống (dùng để dẫn đường đưa vía về), 4 bát xôi nếp cẩm (khẩu đen), 5 chén rượu, 5 lá trầu không (bơ pu), 5 miếng trầu têm (hố pu), 5 chiếc bánh dày, 5 chiếc bánh đỏ (pẻn đen), bánh kẹo, một chậu nước lá cây đỏ phủ mảnh vải trắng bên trên, một chiếc giỏ đựng vía và một chiếc rổ xúc cá.
3. Nghi thức cúng vải xô đỏ ("Nộp lằm khấu") trong đám cưới người Tày có nguồn gốc và ý nghĩa như thế nào?
Nghi thức "Nộp lằm khấu" (nộp ướt khô) là lễ vật con rể biếu riêng mẹ vợ, gồm cuộn vải có hai đầu bọc vải đỏ, bên trong là 2 mét vải đen cùng một số tiền hoặc vòng bạc. Lễ vật này nhằm tạ ơn công lao người mẹ đã chịu đựng vất vả nuôi con khôn lớn ("Bên ướt mẹ để nằm / Bên khô dành con ngủ"). Cuộn vải này được gia đình cất giữ trên bàn thờ và sẽ được chôn theo thi hài của mẹ vợ khi bà qua đời.
4. Vai trò của ông "Quan Làng" trong đám cưới người Tày thôn Tân Lập là gì?
Quan Làng gồm Quan làng chính (người lớn tuổi, có uy tín, giỏi giao tiếp, đại diện nhà trai lo việc sính lễ và thủ tục ngoại giao) và Quan làng xếp (người am hiểu các bài dân ca đám cưới truyền thống). Họ có nhiệm vụ dẫn đoàn nhà trai, hát đối đáp giải các thử thách căng dây, mở cổng, xin trải chiếu, xin phép uống nước chè (Kin nậm chè) và dẫn chú rể làm lễ bái tổ tiên nhà gái.
5. Lễ đầy tháng ("Ma Nhét") cho bé trai và bé gái người Tày được quy định mốc thời gian khác nhau ra sao?
Đồng bào Tày làm lễ Ma Nhét cho bé trai vào ngày thứ 25 tính từ ngày sinh, còn bé gái được làm vào ngày thứ 30. Buổi lễ mang ý nghĩa mừng trẻ khỏe mạnh, tạ ơn và cầu xin bà mụ (Mẻ Bióoc) tiếp tục bảo bọc, đồng thời thầy cúng sẽ làm phép buộc sợi chỉ ngũ sắc vào tay và đeo túi bùa bản mệnh vào cổ đứa trẻ để xua đuổi tà ma.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quang Hưng đã hệ thống hóa một cách chi tiết các phong tục, tập quán trong chu kỳ đời người của tộc người Tày tại thôn Tân Lập, xã Tân Trào, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang. Công trình kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học với lý luận văn hóa du lịch để làm nổi bật các giá trị nhân văn của nghi lễ sinh đẻ, nuôi dạy con cái và cưới xin truyền thống. Trên cơ sở nguồn tài nguyên di sản bản địa và hạ tầng bước đầu tại địa phương, tác giả đề xuất định hướng phát triển du lịch văn hóa tộc người song hành cùng du lịch lịch sử cách mạng Tân Trào. Đây là tài liệu chuyên khảo mang tính tư liệu thực địa cụ thể, đóng góp cơ sở thực tiễn cho công tác bảo tồn di sản gắn với khai thác du lịch cộng đồng tại địa phương.