Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Văn hóa Du lịch với đề tài "Nghi lễ chèo đò trong tang ma tại huyện Ba Vì, Hà Nội" do sinh viên Phùng Đức Oai thực hiện tại Khoa Quản lý xã hội, Học viện Hành chính Quốc gia (năm 2024), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nghiêm Xuân Mừng. Văn bản tập trung khảo sát nghi thức diễn xướng dân gian chèo đò trong tang ma truyền thống của người Kinh tại xã Phú Sơn, huyện Ba Vì.
Theo tác giả, tang ma của người Việt là hệ thống nghi lễ mang chức năng tiễn đưa người quá cố sang thế giới bên kia, đồng thời củng cố ý thức cội nguồn và gắn kết cộng đồng. Trong đó, chèo đò là một nghi thức tâm linh đặc sắc ở vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ, bắt nguồn từ quan niệm linh hồn phải vượt qua dòng sông sinh tử (sông Vong Xuyên hoặc sông Ung) để về cõi an lạc. Tuy nhiên, trước tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa, nghi lễ chèo đò đứng trước nguy cơ mai một hoặc phát sinh biến tướng tiêu cực. Hiện tượng một số nhóm làm dịch vụ tang ma lợi dụng nghi thức này để vòi vĩnh, "moi tiền" thân nhân người đã khuất đã được phản ánh trên các phương tiện truyền thông (tiêu biểu như bài viết của tác giả Minh Thành trên báo Quân đội nhân dân cuối tuần năm 2018 và bài của Văn Minh trên Tạp chí Ngày mới online năm 2020 kiến nghị bãi bỏ tập tục). Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu chuyên biệt về nghi lễ chèo đò tại xã Phú Sơn – địa bàn còn bảo lưu tương đối nguyên vẹn tập tục này – nhằm chỉ ra giá trị bản sắc cũng như các mặt hạn chế để định hướng bảo tồn là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nghi lễ chèo đò trong tang ma của người Việt tại xã Phú Sơn, huyện Ba Vì, Hà Nội nhằm làm rõ diễn trình, đặc điểm, chức năng và giá trị của nghi lễ; đồng thời chỉ ra các vấn đề đang đặt ra trong thực hành hiện nay, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy phong tục theo hướng "gạn đục khơi trong", đáp ứng yêu cầu xây dựng nếp sống văn minh tại địa phương.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa, nghi lễ, tang ma, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Phú Sơn.
- Khảo sát, miêu tả chi tiết diễn trình chuẩn bị, quy trình cúng tế, lời ca bài cúng và phân tích các đặc điểm biểu trưng, tính cộng đồng, sự giao thoa tôn giáo của nghi lễ chèo đò tại địa phương.
- Đánh giá chức năng, giá trị của nghi lễ; nhận diện các nguy cơ mai một, biến tướng thương mại hóa và đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn phù hợp với thực tiễn cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghi lễ chèo đò (gồm diễn trình thực hành, đặc điểm, nội dung, ý nghĩa biểu trưng và những biến đổi hiện nay) trong tang ma của người Việt tại huyện Ba Vì.
- Phạm vi không gian: Xã Phú Sơn, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát thực tế các đám tang tại địa phương từ năm 2015 đến năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Các bước tiến hành, hệ thống bài cúng quả, trang phục, đạo cụ, chức năng xã hội và giá trị văn hóa của nghi thức chèo đò.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên việc đối sánh các quan niệm học thuật về văn hóa (Edward Tylor, Marvin Harris, UNESCO 2001, GS. Trần Quốc Vượng, GS. Trần Ngọc Thêm, Nguyễn Văn Huyên); khái niệm nghi lễ (Hoàng Phê 2010, Lê Đức Luận 2017, Nguyễn Ngọc Thơ 2020); khái niệm tang ma (Hoàng Phê 2003, Nguyễn Văn Huy 2005) và khái niệm di sản văn hóa phi vật thể theo Luật Di sản văn hóa năm 2001 cùng các văn bản hướng dẫn của UNESCO. Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu kinh điển về phong tục tang ma của Gustave Dumoutier (Tang lễ của người An Nam), Phan Kế Bính (Việt Nam phong tục), Đào Duy Anh (Việt Nam văn hóa sử cương), Toan Ánh (Nếp cũ), Nguyễn Văn Huyên (Hội hè lễ tết của người Việt), và bài nghiên cứu của Trần Hậu Kiêm (2018) trên Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật.
Nghiên cứu sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, hệ thống hóa các tài liệu thư tịch cổ, công trình nghiên cứu văn hóa dân gian, hương ước làng xã và bài viết chuyên khảo trên các báo, tạp chí để định hình cơ sở lý luận.
- Phương pháp điền dã dân tộc học: Đây là phương pháp chủ đạo. Tác giả tiến hành quan sát tham dự trực tiếp các đám tang tại xã Phú Sơn, ghi chép biên bản thực địa, quay phim, chụp ảnh tư liệu và phỏng vấn sâu các đối tượng trực tiếp thực hành nghi lễ ("các vãi", "ông sãi"), người dân địa phương và cán bộ quản lý văn hóa xã.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp: Hệ thống hóa toàn bộ cứ liệu điền dã, phân tích cấu trúc diễn trình, giải mã biểu trưng trong ca từ các bài cúng và đạo cụ tang lễ, từ đó rút ra các luận điểm khoa học và đề xuất giải pháp.
Nguồn dữ liệu của khóa luận gồm hai bộ phận: tài liệu thứ cấp trích dẫn từ các công trình nghiên cứu văn hóa học, nhân học đã xuất bản; và nguồn tài liệu sơ cấp thu thập qua điền dã thực tế tại 7 thôn của xã Phú Sơn (ghi âm trực tiếp các bài văn cúng, bài hát chèo đò hiếu và khảo sát các trường hợp tang lễ cụ thể).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và khái quát về địa bàn nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu
Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm công cụ, phân tích 4 nhóm yếu tố tác động đến phong tục tang ma (yếu tố lịch sử, yếu tố văn hóa, yếu tố tâm linh, yếu tố kinh tế - xã hội) và cung cấp bức tranh địa bàn nghiên cứu xã Phú Sơn.
Về lịch sử cư dân, tác giả chỉ ra rằng cư dân người Kinh tại xã Phú Sơn hình thành qua 3 đợt di cư chính: đợt thứ nhất vào khoảng thế kỷ XVI–XVII từ vùng đồng bằng (Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Thanh Hóa) lên chân núi Ba Vì tránh loạn lạc; đợt thứ hai vào cuối thế kỷ XVIII – đầu thế kỷ XIX với mục đích khai thác lâm sản (gỗ quý, trầm hương, quế, hồi); đợt thứ ba vào đầu thế kỷ XX từ các tỉnh lân cận như Sơn Tây, Hòa Bình sang khai hoang lập đồn điền. Cư dân Kinh hòa nhập cùng người Mường bản địa, tạo nên sự đan xen văn hóa. Về mặt phân bố dân cư, xã có diện tích 13,72 km², dân số năm 1999 là 7.306 người, mật độ trung bình 533 người/km². Người Kinh chiếm khoảng 80% dân số, tập trung ở các thôn có mật độ cao (700–800 người/km²) như Yên Kỳ, Quy Mông, Phú Mỹ, Phú Hữu; các dân tộc Mường, Dao, Thái, Tày phân bố thưa thớt hơn ở các thôn Nhông - Nương Tụ, Thượng Tả, Cao Lĩnh (mật độ 400–500 người/km²).
Về phong tục tang ma, người dân Phú Sơn quan niệm cái chết là sự chuyển tiếp sang cõi vĩnh hằng. Quy trình tang ma gồm các khâu: khâm liệm, nhập quan, lễ di quan, lễ an táng và cúng giỗ; kết hợp các kiêng cữ như mặc đồ tang trắng/đen, đốt vàng mã, kiêng người ngoài đi ngang qua nhà có tang. Nghi thức chèo đò được lồng ghép chủ yếu trong lễ di quan và lúc an táng ngoài mộ.
Chương 2: Diễn trình và đặc điểm nghi lễ chèo đò trong tang ma ở xã Phú Sơn, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, miêu tả tỉ mỉ từng bước chuẩn bị, phân đoạn diễn xướng và hệ thống bài cúng trong nghi lễ chèo đò.
Về đạo cụ và nhân sự: Trước đây người dân dùng đò gỗ nhỏ, nay chuyển sang dùng xe tang (gọi là "đò rồng") được chạm khắc tinh xảo hoặc chuẩn bị đò nhỏ bằng giấy, gỗ. Người thực hành chèo đò là các bậc cao niên được gọi là "các vãi" (độ tuổi từ 65 đến 80 tuổi), đòi hỏi phải có sức khỏe, kinh nghiệm diễn xướng và am hiểu tang lễ. Đạo cụ không thể thiếu gồm mái chèo gỗ, ngọn phướn chỉ đường cho linh hồn, cờ tang trắng, vòng hoa giấy, đèn cầy và vàng mã.
| Phân đoạn nghi lễ | Thời điểm cử hành | Các quả cúng / Bài diễn xướng chính | Lễ vật và nội dung cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Lễ tối | Đêm tĩnh mịch trước ngày đưa tang | Quả nhang (Bài 1: Chữ nhang đón hồn); Quả tôn hồn (Bài 2: Tôn hồn); Quả kinh Phật thiết cứu khổ chân kinh; Kinh thần thông; Kinh an dân | Hương nến, mâm quả, dâng rượu cúng; các vãi tụng kinh định hướng linh hồn, xoa dịu đau thương |
| Lễ sáng hôm sau | Bình minh ngày đưa tang | Quả phá quàn; Quả hỡi hỡi; Quả rước hồn (Bài hát: Rước hồn) | Gọi hồn thức tỉnh rời khỏi nhà theo ngọn phướn ra đồng; gia quyến và các vãi cùng tụng niệm |
| Chèo đò đường | Trên đường di quan (tại ngã ba, ngã tư hoặc điểm dừng nghỉ) | Quả đò đường (Bài diễn xướng: Đò đám hiếu / Đò đường) | Đốt vàng mã mở đường; ông sãi đóng vai trò người chèo đò dẫn linh hồn qua suối ghềnh, đòi tiền công sãi đò ("một đồng") |
| Nghi lễ tại huyệt mộ | Trước và sau khi hạ quan tài xuống huyệt | Bài cúng: Trị huyệt (Ra ngoài mộ); Quả giã ơn nô tỳ; Quả nhang; Quả thâm thẳm; Quả lệnh trời khép phật; Quả úm ba la li; Quả trèo đò ngoài mộ; Quả lên nấm | Vái lạy thổ thần; đắp nấm mộ đất cao có hình dáng chiếc thuyền đò tiễn hồn xuôi về cõi âm |
| Hậu an táng & Kết thúc | Chiều ngày thứ 3, lúc hoàn tất huyệt mộ và sau 7 ngày | Chiều quả 3 ngày: cúng quả nhân sinh; Lễ cúng mở cửa âm phủ; Lễ cấp sắc (cho nam giới); Lễ cảm tạ; Lễ trả đồ | Gà luộc, xôi, muối, rượu, 5 nén hương, 5 lá trầu têm cánh phượng, tiền lẻ, áo quần cũ của người quá cố |
Về đặc điểm, tác giả chứng minh nghi lễ chèo đò tại Phú Sơn mang đậm: (1) Tính cộng đồng: bà con chòm xóm cùng góp công chuẩn bị lễ vật, tương trợ gia chủ (tác giả dẫn chứng trường hợp đám tang ông Hoàng và gia đình anh chị Quốc Thanh); (2) Tính biểu trưng: thể hiện qua trang phục áo nâu, quần đen giản dị, khăn quấn gọn của người chèo; hình ảnh con đò chở chiếc nón hoặc hòn đá tượng trưng cho linh hồn quay vòng quanh mộ; (3) Sự giao thoa văn hóa "tam giáo đồng nguyên": Nho giáo thể hiện ở đạo hiếu và sự trang trọng; Đạo giáo hiện diện qua các bùa chú mở cửa ngục, lễ cấp sắc, khấn vái thần linh sông nước; Phật giáo chi phối toàn diện qua quan niệm luân hồi nghiệp báo, hướng linh hồn nương tựa Phật Bà, Phật A Di Đà để về cõi tịnh độ.
Chương 3: Chức năng, giá trị của nghi lễ chèo đò trong tang ma ở xã Phú Sơn, huyện Ba Vì, Hà Nội
Chương 3 khái quát ba chức năng cơ bản của nghi lễ:
- Chức năng tiễn đưa người chết sang thế giới bên kia: Đóng vai trò là phương tiện siêu thực giúp linh hồn vượt sông Ung / sông Vong Xuyên an toàn, đồng thời giúp người sống chấp nhận sự mất mát.
- Chức năng thể hiện lòng thành kính với người đã khuất: Chu cấp lễ vật tượng trưng (quần áo, tiền vàng, cơm canh) cho hành trình cõi âm, bày tỏ sự tri ân công đức sinh thành.
- Chức năng bảo tồn giá trị truyền thống: Lưu giữ các điệu hát then/hát chèo tang lễ, hình ảnh ẩn dụ dân gian và duy trì bản sắc cố kết cộng đồng làng xóm.
Từ các chức năng trên, tác giả đúc kết các giá trị: thỏa mãn nhu cầu tâm linh, cân bằng tâm lý xã hội; bảo tồn diễn xướng dân gian; giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn và đạo hiếu nghĩa.
Về mặt thực trạng, tác giả chỉ ra các nguy cơ hiện nay: sự biến đổi tín ngưỡng trước văn hóa hiện đại; chi phí tổ chức đám hiếu tốn kém; sự thiếu hụt đội ngũ kế cận (các vãi tham gia đều đã 65–80 tuổi, trong khi thế hệ trẻ ít quan tâm học hỏi bài bản); và hiện tượng biến tướng "vòi tiền" của dịch vụ chèo đò tang lễ làm hoen ố nét đẹp văn hóa. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động quần chúng thực hiện nếp sống văn minh, tiết kiệm.
- Chính quyền địa phương đưa quy định quản lý việc tang vào hương ước, quy ước thôn làng, kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng nghi lễ để trục lợi.
- Đào tạo, hướng dẫn, truyền dạy kỹ năng diễn xướng cho lớp người kế cận để duy trì phong tục truyền thống có chọn lọc ("gạn đục khơi trong").
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực địa sống động: Khóa luận ghi chép và phiên âm nguyên văn các bài diễn xướng dân gian hiếm thấy trong tang ma vùng ven sông Đà, bao gồm: bài Chữ nhang đón hồn, bài Tôn hồn, bài hát Rước hồn, bài ca Đò đám hiếu (Đò đường) và bài cúng Trị huyệt (Ra ngoài mộ).
- Xác định các tiêu chuẩn thực hành: Khóa luận ghi nhận cụ thể tiêu chuẩn lựa chọn người chèo đò ("các vãi") tại xã Phú Sơn: độ tuổi từ 65 đến 80 tuổi, có sức khỏe, kinh nghiệm thực tế và am hiểu nghi lễ tang ma.
- Khảo sát nhân khẩu và phân bố: Cung cấp thông số địa bàn với diện tích xã 13,72 km², dân số 7.306 người (năm 1999), mật độ 533 người/km², cơ cấu 80% người Kinh phân bổ dày ở các thôn Yên Kỳ, Quy Mông, Phú Mỹ, Phú Hữu (700–800 người/km²), phản ánh môi trường địa - văn hóa nơi nghi lễ được bảo tồn.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát chuyên biệt, bước đầu nghiên cứu có hệ thống về nghi lễ chèo đò trong tang ma tại một địa bàn cấp xã cụ thể ở huyện Ba Vì. Đề tài đóng góp cứ liệu thực tế khẳng định sự dung hợp Nho - Phật - Đạo trong phong tục tang ma người Việt châu thổ Bắc Bộ; đồng thời cung cấp luận cứ cho chính quyền địa phương xây dựng hương ước về việc tang văn minh, giữ gìn bản sắc và bài trừ hủ tục thương mại hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi điền dã của đề tài mới tập trung ở một địa bàn đơn vị hành chính cấp xã (xã Phú Sơn), số liệu thống kê dân số chủ yếu sử dụng mốc tổng điều tra năm 1999 chưa được cập nhật mới nhất theo niên giám thống kê huyện Ba Vì tại thời điểm 2024. Khóa luận chưa mở rộng điều tra so sánh định lượng với các xã lân cận dọc ven sông Đà để đánh giá mức độ phổ quát của biến thể nghi lễ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát đối chiếu nghi thức chèo đò trong tang ma giữa vùng đồng bằng và vùng bán sơn địa của huyện Ba Vì; tiếp cận sâu hơn dưới góc độ âm nhạc dân tộc học (phổ nhạc, phân tích làn điệu bài hát đò đám hiếu) và nhân học thị giác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên các ngành Văn hóa học, Quản lý văn hóa, Văn hóa Du lịch, Dân tộc học và Xã hội học khi nghiên cứu về phong tục tang ma truyền thống của người Việt vùng Bắc Bộ.
- Cán bộ làm công tác quản lý văn hóa cơ sở tại huyện Ba Vì, Ban Văn hóa xã Phú Sơn và các cơ quan tham mưu chính sách văn hóa nếp sống mới tại Hà Nội.
- Hạng mục giá trị nhất: Toàn bộ tư liệu ghi âm, chép lời văn cúng, ca từ diễn xướng nghi thức chèo đò và bảng quy trình diễn trình các quả cúng tại Chương 2 là nguồn tư liệu thực địa có độ tin cậy và giá trị tra cứu cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Ai là người trực tiếp tham gia diễn xướng và điều hành nghi lễ chèo đò tại xã Phú Sơn?
Nghi lễ do các bậc cao niên trong làng đảm nhận, thường gọi là "các vãi", có độ tuổi từ 65 đến 80 tuổi. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: có sức khỏe tốt để duy trì việc chèo đò trong suốt tang lễ, có kinh nghiệm diễn xướng và am hiểu tường tận các bài cúng, thủ tục nghi lễ. Khi dẫn đò trên đường di quan, một vị cao niên đứng đầu (gọi là "ông sãi") sẽ đóng vai trò linh sứ chỉ đường.
2. Chiếc đò trong nghi lễ chèo đò ở Phú Sơn có cấu tạo như thế nào qua các thời kỳ?
Trước đây, người dân sử dụng đò gỗ nhỏ mộc mạc, kích thước vừa đủ để chở quan tài và một số người thực hành nghi lễ. Ngày nay, khi đường sá mở rộng, người dân chủ yếu chuyển sang dùng xe tang (gọi là "đò rồng") được chạm khắc tinh xảo, đồng thời sử dụng kèm thuyền đò nhỏ làm bằng gỗ hoặc giấy tượng trưng đặt đồ lễ và tro tiền vàng mã.
3. Lễ vật chuẩn bị cho "Lễ cúng mở cửa âm phủ" và "Lễ cảm tạ" gồm những gì?
Theo ghi chép của tác giả ở Chương 2, cả hai lễ cúng này đều sử dụng định lượng lễ vật mang tính quy chuẩn gồm: 1 con gà luộc, 1 đĩa xôi, 1 đĩa muối, 1 be rượu, 5 nén hương và 5 lá trầu têm cánh phượng (kèm tiền lẻ khấn vái trước bàn thờ Diêm Vương hoặc chia cho người giúp việc tang).
4. Nghi thức "Chèo đò đường" diễn ra vào lúc nào và có ý nghĩa gì?
Nghi thức được tiến hành khi đoàn di quan đi qua các ngã ba, ngã tư hoặc dừng nghỉ chân giữa đường. Gia quyến đặt mâm lễ nhỏ (hương hoa, trái cây, trầu cau) và đốt vàng mã để cúng quả đò đường, với niềm tin xin mở đường giúp vong linh không bị lạc lối trên hành trình về thế giới bên kia, kết hợp diễn xướng bài hát Đò đám hiếu nhắc nhở con cháu góp tiền đò trả công cho sãi đò.
5. Hiện tượng biến tướng của tục chèo đò được văn bản đề cập là gì?
Văn bản dẫn lại phản ánh từ báo chí (bài viết năm 2018 của Minh Thành trên báo Quân đội nhân dân cuối tuần và năm 2020 của Văn Minh) về hiện tượng một số người làm dịch vụ chèo đò trong đám tang có hành vi "moi tiền", vòi vĩnh tiền bồi dưỡng từ gia quyến tang chủ, làm sai lệch ý nghĩa tâm linh và biến phong tục thành hủ tục thương mại hóa cần chấn chỉnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Đức Oai là công trình nghiên cứu văn hóa dân gian chuyên khảo, tái hiện chi tiết diễn trình và giá trị của nghi lễ chèo đò trong tang ma tại xã Phú Sơn, huyện Ba Vì. Bằng phương pháp điền dã thực địa, tác giả đã bảo lưu văn bản hóa nhiều bài cúng, bài hát diễn xướng truyền thống đặc sắc mang dấu ấn tam giáo đồng nguyên. Công trình đồng thời phản ánh khách quan nguy cơ mai một, thương mại hóa của phong tục trong xã hội đương đại và đề xuất các giải pháp quản lý văn hóa cơ sở có giá trị thực tiễn.