Nghệ Thuật Quân Sự Trong Cuộc Kháng Chiến Chống Nguyên - Mông (1258 - 1288)

Khám phá nghệ thuật quân sự của nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông từ 1258 đến 1288, một giai đoạn lịch sử hào hùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

58
76
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: NƯỚC ĐẠI VIỆT TRONG THỜI TRẦN (THẾ KỈ XIII)

1.1. Về vấn đề chính trị, quân sự, ngoại giao

1.1.1. Tổ chức chính quyền, lập pháp

1.1.2. Tổ chức quân đội

1.1.3. Chính sách đối với các dân tộc thiểu số miền núi và Chiêm Thành

1.2. Về kinh tế

1.2.1. Thủ công nghiệp

1.2.2. Ngoại thương

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG QUÂN NGUYÊN - MÔNG (1258 - 1288)

2.1. Chiến tranh và hòa hoãn (1257-1284)

2.2. Cuộc kháng chiến lần thứ nhất (1257-1258)

2.3. Cuộc đấu tranh ngoại giao bền bỉ (1258-1284)

2.4. Giai đoạn thứ nhất (1258-1279)

2.5. Giai đoạn thứ hai (1279-1285)

2.6. Cuộc kháng chiến lần thứ hai (1285)

2.7. Sự chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lần thứ hai

2.8. Diễn biến của cuộc kháng chiến lần hai

2.9. Cuộc kháng chiến lần thứ ba (1288)

2.10. Những trận đánh làm lung lay ý chí xâm lược của địch

2.11. Trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng

2.12. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG NGHỆ THUẬT QUÂN SỰ TRONG CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG NGUYÊN - MÔNG XÂM LƯỢC VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM

3.1. Nghệ thuật tạo thế trận “Cử quốc nghênh địch” (cả nước đánh giặc)

3.2. Nghệ thuật phản công đánh bại gọng kìm vu hồi chiến lược của quân Nguyên - Mông năm 1285

3.3. Nắm chắc tình hình, quyết định thời cơ phản công chính xác theo tư tưởng “lấy sức nhàn thắng sức mỏi”

3.4. Kiên quyết chặn đánh từng bước, tiêu hao sinh lực địch, không cho giặc hợp quân, tiến tới bao vây, cô lập gọng kìm vu hồi chiến lược của giặc

3.5. Kết hợp chặt chẽ đánh bại ý chí, tinh thần quân giặc với tiến công quân sự bẻ gãy gọng kìm vu hồi, góp phần giải phóng đất nước

3.6. Nghệ thuật chỉ đạo chiến thuật

3.7. Những bài học kinh nghiệm vận dụng vào phát triển nghệ thuật quân sự của quân và dân ta giai đoạn hiện nay

3.8. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghệ Thuật Quân Sự Chống Nguyên Mông 1258 1288

Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam luôn phải đối mặt với những kẻ thù mạnh hơn về quân sự và kinh tế. Tuy nhiên, với lòng yêu nước, ý chí kiên cường và nghệ thuật quân sự sáng tạo, cha ông ta đã chiến thắng mọi kẻ thù xâm lược. Thế kỷ XIII, dưới thời Trần, nhân dân Đại Việt phải đối mặt với cuộc xâm lược của quân Nguyên Mông. Dưới sự chỉ huy của Trần Hưng Đạo và các vua Trần, quân dân Đại Việt đã đánh bại quân xâm lược, bảo vệ nền độc lập. Cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông không chỉ là cuộc đọ sức giữa một đế quốc hùng mạnh và một dân tộc nhỏ bé, mà còn là cuộc đấu tranh về tài trí giữa hai nền nghệ thuật quân sự. Chiến thắng Bạch Đằng mãi mãi là biểu tượng của truyền thống yêu nước, bất khuất của dân tộc.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử Kháng Chiến Chống Quân Nguyên Mông

Thế kỷ XIII chứng kiến sự trỗi dậy của đế quốc Nguyên Mông, một thế lực quân sự hùng mạnh với tham vọng bành trướng khắp thế giới. Đại Việt, dưới triều Trần, trở thành mục tiêu xâm lược của đế quốc này. Ba cuộc kháng chiến (1258, 1285, 1288) là minh chứng cho tinh thần quật cường và chiến lược quân sự tài tình của dân tộc ta. Theo tài liệu, “cả nước đứng dậy” cầm vũ khí, gậy gộc chiến đấu dũng cảm, quyết bảo vệ Tổ quốc thân yêu.

1.2. Vai Trò Của Các Vị Tướng Tài Ba Thời Trần

Cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông không thể thành công nếu thiếu đi sự lãnh đạo tài tình của các vị tướng. Trần Hưng Đạo, với binh pháp yếu lược, đã trở thành biểu tượng của nghệ thuật dùng binh Việt Nam. Bên cạnh đó, các tướng lĩnh như Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật, Phạm Ngũ Lão cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chiến lược và chỉ huy quân đội.

II. Phân Tích Chiến Thuật Quân Sự Nhà Trần Vườn Không Nhà Trống

Một trong những chiến thuật quan trọng nhất trong cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông là chiến thuật 'vườn không nhà trống'. Khi quân địch tiến vào, dân ta chủ động rút lui, tiêu thổ kháng chiến, khiến địch không có lương thực, chỗ dựa. Chiến thuật này làm suy yếu sức mạnh của quân địch, tạo điều kiện cho quân ta phản công. Theo tài liệu gốc, “Kinh thành Thăng Long ba lần bị vó ngựa Mông- Cổ giày xéo, bộ tổng chỉ huy kháng chiến có lần bị kẹp giữa hai “gọng kìm” của giặc, nhưng với tinh thần “Sát Thát”, thực hiện kế hoạch “vườn không nhà trống”, chủ động đối phó với với mọi âm mưu của giặc, quân dân Đại Việt đã đánh bại quân xâm lược, bảo vệ vững chắc nền độc lập của Tổ quốc.”

2.1. Mục Đích và Hiệu Quả Của Chiến Thuật Tiêu Thổ Kháng Chiến

Chiến thuật tiêu thổ kháng chiến không chỉ nhằm mục đích gây khó khăn cho quân địch về mặt hậu cần, mà còn làm suy giảm tinh thần chiến đấu của chúng. Việc không tìm thấy lương thực, không có chỗ nghỉ ngơi khiến quân địch mệt mỏi, dễ bị tấn công. Đây là một phần quan trọng của chiến tranh nhân dân.

2.2. Sự Tham Gia Của Toàn Dân Vào Chiến Thuật Vườn Không Nhà Trống

Chiến thuật 'vườn không nhà trống' không thể thành công nếu không có sự tham gia của toàn dân. Người dân chủ động sơ tán, phá hủy nhà cửa, kho tàng, đồng thời cung cấp thông tin cho quân đội. Sự đoàn kết, đồng lòng của toàn dân là yếu tố then chốt làm nên chiến thắng. Đây là minh chứng cho sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

III. Cách Nhà Trần Tạo Thế Trận Cử Quốc Nghênh Địch Chống Mông

Nhà Trần đã xây dựng thế trận 'cử quốc nghênh địch', huy động sức mạnh của toàn dân tộc để chống lại quân xâm lược. Quân đội được tổ chức chặt chẽ, từ trung ương đến địa phương, kết hợp với lực lượng dân binh hùng hậu. Tinh thần yêu nước, quyết tâm bảo vệ Tổ quốc được khơi dậy trong mỗi người dân. Theo tài liệu, “Bách tính đều là lính nên mới phá được giặc to và làm mạnh được thế nước”.

3.1. Tổ Chức Quân Đội Nhà Trần Cấm Quân và Quân Các Lộ

Quân đội nhà Trần được tổ chức thành hai lực lượng chính: cấm quân và quân các lộ. Cấm quân là lực lượng tinh nhuệ, có nhiệm vụ bảo vệ kinh thành và triều đình. Quân các lộ là lực lượng địa phương, có nhiệm vụ bảo vệ các vùng lãnh thổ. Sự kết hợp giữa hai lực lượng này tạo nên sức mạnh tổng hợp của quân đội. Cấm quân được tuyển chọn kỹ càng, thể hiện sự coi trọng lực lượng thường trực.

3.2. Vai Trò Của Dân Binh Trong Cuộc Kháng Chiến

Dân binh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quân đội chính quy, tham gia chiến đấu và cung cấp hậu cần. Lực lượng dân binh được tổ chức rộng khắp, từ các làng xã đến các vùng miền núi. Sự tham gia của dân binh thể hiện tính chất toàn dân của cuộc kháng chiến. Dân binh được tổ chức theo chính sách “ngụ binh ư nông”, vừa sản xuất vừa chiến đấu.

3.3. Chính Sách Ngụ Binh Ư Nông Của Nhà Trần

Chính sách 'ngụ binh ư nông' cho phép người dân vừa sản xuất nông nghiệp, vừa tham gia quân đội khi cần thiết. Điều này giúp duy trì lực lượng quân sự hùng hậu mà không gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế. Chính sách này thể hiện sự sáng tạo và linh hoạt của nhà Trần trong việc xây dựng quân đội. Theo An Nam chí lược “ việc lấy quân không có số nhất định, chỉ chọn dân đinh nào khỏe mạnh thì lấy. Cứ năm người một ngũ, mười ngũ làm một đô, lại chọn hai người nhanh giỏi dạy tập vũ nghệ. Khi nào có việc điều động thì gọi ra, khi không có việc thì trở về nhà làm ruộng”.

IV. Bí Quyết Phản Công Gọng Kìm Chiến Lược Quân Nguyên 1285

Năm 1285, quân Nguyên Mông thực hiện chiến lược gọng kìm, bao vây Đại Việt từ nhiều hướng. Tuy nhiên, nhà Trần đã có những biện pháp đối phó hiệu quả, phản công đánh bại quân địch. Việc nắm chắc tình hình, quyết định thời cơ phản công chính xác theo tư tưởng “lấy sức nhàn thắng sức mỏi” là yếu tố then chốt. Theo tài liệu, nhà Trần đã “Kiên quyết chặn đánh từng bước, tiêu hao sinh lực địch, không cho giặc hợp quân, tiến tới bao vây, cô lập gọng kìm vu hồi chiến lược của giặc.”

4.1. Nắm Bắt Tình Hình và Chọn Thời Cơ Phản Công

Việc nắm bắt thông tin về quân địch, địa hình và thời tiết là rất quan trọng để đưa ra quyết định phản công chính xác. Nhà Trần đã sử dụng nhiều biện pháp để thu thập thông tin, từ việc cử trinh sát đến việc dựa vào sự giúp đỡ của người dân địa phương. Việc chọn thời cơ phản công cũng rất quan trọng, thường là khi quân địch mệt mỏi, thiếu lương thực hoặc sơ hở.

4.2. Chiến Thuật Lấy Sức Nhàn Thắng Sức Mỏi Của Trần Hưng Đạo

Trần Hưng Đạo đã áp dụng chiến thuật 'lấy sức nhàn thắng sức mỏi', tránh đối đầu trực tiếp với quân địch khi chúng còn mạnh. Thay vào đó, quân ta chủ động phục kích, tiêu hao sinh lực địch, chờ thời cơ phản công. Chiến thuật này giúp quân ta bảo toàn lực lượng, đồng thời làm suy yếu quân địch.

V. Chiến Thắng Bạch Đằng 1288 Đỉnh Cao Nghệ Thuật Quân Sự Đại Việt

Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Đại Việt. Quân ta đã lợi dụng địa hình sông nước hiểm trở, kết hợp với chiến thuật mai phục, đánh tan đạo quân xâm lược hùng mạnh của Nguyên Mông. Chiến thắng này khẳng định sức mạnh của dân tộc Việt Nam, đồng thời thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt trong chiến lược quân sự. Những trận đánh làm lung lay ý chí xâm lược của địch.

5.1. Lợi Dụng Địa Hình Sông Bạch Đằng Để Mai Phục

Sông Bạch Đằng có địa hình hiểm trở, với nhiều bãi cọc ngầm và dòng chảy phức tạp. Quân ta đã lợi dụng địa hình này để mai phục, dụ quân địch vào trận địa. Khi thủy triều rút, quân địch mắc kẹt vào bãi cọc, bị quân ta tấn công từ nhiều phía. Đây là một trong những yếu tố quan trọng làm nên chiến thắng.

5.2. Chiến Thuật Đánh Bất Ngờ Tiêu Diệt Quân Địch

Quân ta đã tấn công quân địch một cách bất ngờ, khiến chúng không kịp trở tay. Chiến thuật này giúp quân ta giành lợi thế, tiêu diệt nhiều quân địch. Chiến thắng Bạch Đằng là minh chứng cho sự tài tình của Trần Hưng Đạo trong việc chỉ huy quân đội. Trận quyết chiến trên sông Bạch Đằng.

VI. Bài Học Lịch Sử và Ứng Dụng Nghệ Thuật Quân Sự Thời Nay

Cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông để lại nhiều bài học lịch sử quý giá, có giá trị ứng dụng trong thời đại ngày nay. Tinh thần yêu nước, ý chí tự lực tự cường, sự đoàn kết toàn dân và nghệ thuật quân sự sáng tạo là những yếu tố then chốt làm nên chiến thắng. Những bài học này cần được kế thừa và phát huy trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Theo tài liệu, cần “Nghiên cứu nghệ thuật quân sự trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông của Nhà Trần (1258-1288). Rút ra những bài học kinh nghiệm từ việc sử dụng các nghệ thuật quân sự của Nhà Trần trong kháng chiến chống quân Nguyên - Mông (1258 – 1288) để áp dụng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc giai đoạn hiện nay.”

6.1. Kế Thừa Tinh Thần Yêu Nước và Ý Chí Tự Lực Tự Cường

Tinh thần yêu nước và ý chí tự lực tự cường là nền tảng vững chắc để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, việc phát huy tinh thần này càng trở nên quan trọng. Cần khơi dậy lòng tự hào dân tộc, ý thức trách nhiệm của mỗi người dân đối với đất nước.

6.2. Vận Dụng Sáng Tạo Nghệ Thuật Quân Sự Trong Tình Hình Mới

Nghệ thuật quân sự không ngừng phát triển, đòi hỏi chúng ta phải vận dụng sáng tạo những bài học lịch sử vào tình hình mới. Cần nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm của các thế hệ đi trước, đồng thời phát triển những phương pháp tác chiến mới, phù hợp với điều kiện thực tế. Cần chú trọng xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và các tài liệu tham khảo, và 3 chương: Chƣơng 1: Nước Đại Việt trong thời Trần (thế kỉ XIII) Chƣơng 2: Cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông (1258 - 1288) Chƣơng 3: Những nghệ thuật quân sự trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông xâm lược và bài học kinh nghiệm. 3 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 CHƢƠNG 1 NƢỚC ĐẠI VIỆT TRONG THỜI TRẦN (THẾ KỈ XIII) 1. Về vấn đề chính trị, quân sự, ngoại giao 1. Tổ chức chính quyền, lập pháp Họ Trần ra sức củng cố và phát triển nhà nước phong kiến tập quyền.

Tầng lớp quý tộc đóng vai trò đặc biệt quan trọng, tạo nên cái thế như Trần Thánh Tông thường nói: “ Thiên hạ là của tổ tông, người nối nghiệp của tổ tông nên cùng anh em trong họ hưởng phú quý. Tuy bên ngoài là cả thiên hạ phụng sự một người, nhưng bên trong ta cùng các khanh là đồng bào ruột thịt, lo cùng lo, vui cùng vui. Các khanh nên lấy câu nói ấy mà truyền cho con cháu để nhớ lâu đừng quên. Thế là phúc muôn năm của tông miếu xã tắc vậy”[7, tr177] làm điểm tựa vững chắc, đáng tin cậy để xây dựng chính quyền.

Để đảm bảo vững chắc vị trí và khả năng nắm chính quyền trong tay vua, tránh những vụ tranh ngôi trong nội bộ hoàng tộc và cũng để cho vua trẻ điều khiển vững vàng hơn, nhà Trần áp dụng chế độ thái thượng hoàng. Vua cha chỉ làm việc một số năm rồi truyền ngôi cho con, còn bản thân lui về Tức Mặc (thuộc thành phố Nam Định) giữ tư cách cố vấn. Chế độ này được thực hiện trong suốt triều đại nhà Trần. Họ Trần xây dựng Tức Mặc như kinh đô thứ hai, cũng có một số cơ quan văn phòng, giáo dục và kinh tế.

Quyền hành của thái thượng hoàng rất lớn, không chỉ có quyền chỉ định người con kế vị mà khi cần có thể truất bỏ ngôi vua. Chế độ thái thượng hoàng góp phần hạn chế sự độc đoán của nhà vua đương quyền, góp phần củng cố chính quyền quý tộc Trần. Sự liên kết dòng họ nắm chính quyền như một nguyên tắc mà các vua Trần cố gắng thực hiện. Tất cả những chức vị quan trọng trong bộ máy nhà nước đều do tôn thất họ Trần nắm giữ.

Các vương hầu họ Trần, ngoài việc nắm giữ những chức vị trọng yếu ở triều đình, còn được phân phong đi trấn trị các nơi. Vương hầu có quyền lực lớn ở vùng mình trấn trị. Các vương hầu còn được pfhong thái ấp và có phủ đệ riêng. Một đặc quyền khác của vương hầu quý tộc là được chiêu mộ quân đội riêng.

Tất cả những điều đó biểu hiện rằng nhà nước phong kiến thời Trần vẫn còn mang những yếu tố phân tán, nhưng những yếu tố này hoàn toàn bị hạn chế. 4 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 Giữa quý tộc và nhà vua không có mâu thuẫn sâu sắc, trái lại, thế lực tập đoàn nhà Trần càng làm tăng cường thêm sức mạnh của vương triều Trần. Nhà nước có thể huy động quân đội vương hầu lúc cần thiết. Ngô Sĩ Liên đã từng nhận xét: “ Năm Nguyên Phong (niên hiệu đời Trần Thái Tông- T.), giặc Nguyên sang cướp, vương hầu đều đem gia đồng và hương binh, thổ hào sung vào đội quân cần vương; việc biến năm Đạo Định, vương hầu lại đem thôn lại đem dân thôn trang sắm sửa nghi trượng để đón vua mới.

Như thế thì chế độ nhà Trần cũng làm tăng thêm sức mạnh của cái thế “duy thành”“ [8, tr35]. Đúng như lời Ngô Sĩ Liên, tập đoàn quý tộc tôn thất họ Trần quả là bức tường thành bảo vệ ngai vàng vua Trần. Ngoài ra để quyền lợi dòng họ thêm vững vàng, lâu bền, ngoài chế độ kế thừa quyền lợi và quan chức theo họ, nhà Trần còn áp dụng lối kết hôn đồng tộc (người trong họ không được lấy vợ khác họ) ý đồ của các vua Trần là muốn khép kín, không muốn tạo dựng một tập đoàn quý tộc khác ngoài dòng họ của mình. Tuy tầng lớp nắm địa vị cao nhất trong bộ máy nhà nước là quý tộc Trần.

Nhưng bên dưới là cả một bộ máy quan liêu phức tạp từ trung ương tới địa phương thu nhận người thuộc các tầng lớp (là thổ hào, sĩ phu…). Các vua đầu nhà Trần đều ra sức tìm đủ mọi biện pháp để chấn chỉnh bộ máy hành chính địa phương vốn đã gần như bị tê liệt hoàn toàn vào cuối thời Lý. Ở Trung ương gồm các tể tướng, á tướng, tri mật viện sự và hành khiển ở môn hạ sảnh có nhiệm vụ chỉ đạo các quan văn võ do tôn thất họ Trần nắm giữ, bên dưới còn có một tập đoàn quan liêu đông đảo chia làm hai ban văn- võ. Ở triều đình có Thượng thư sảnh gồm sáu bộ: lại, lễ, hộ, binh, hình, công quản lí các công việc: tổ chức bộ máy hành chính, ngoại giao, tín ngưỡng, kinh tế, quân sự, pháp luật và xây dựng cơ bản.

Nhà Trần cũng rất chú ý việc tăng cường các cơ quan thanh tra, giám sát và tòa án. Ngoài các cơ quan trên, nhà Trần còn đặt các cơ quan phụ trách riêng một số công việc như Quốc sử viện biên soạn quốc sử (người phụ trách đầu tiên là bảng nhãn Lê Văn Hưu), Quốc tử viện (còn gọi là Quốc tử giám) giảng dạy các hoàng tử, vương hầu ở Thăng Long và Tức Mặc, Thái y viện trong coi thuốc men, chữa bệnh trong hoàng cung và tông 5 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 nhân phủ theo dõi các hoàng tộc. Nhà Trần đã chia lại các đơn vị hành chính. Năm 1242, đổi 24 lộ thời Lý làm 12 lộ, dưới phủ lộ là các châu, huyện, xã.

Trên hình thức, bộ máy hành chính của nhà Trần không khác bao nhiêu so với thời Lý, nhưng trong thực tế thì có quy cũ và chặt chẽ hơn nhiều. Về phương thức tuyển chọn quan lại, bên cạnh chế độ nhiệm tử vốn đã thịnh hành từ trước. Thời Trần, việc tuyển chọn quan lại bằng khoa cử phát triển hơn thời Lý. Năm 1232, mở khoa thi thái học sinh đầu tiên.

Từ đó về sau, trong vòng mười năm lại mở một khoa. Ngoài ra, để tuyển nhân viên tùy thuộc trong các cơ quan, nhà Trần còn mở các kì thi lại viên. Những người dự thi phải thảo các giấy tờ hành chính, gọi là bạ đầu. Cũng có khi thi bằng phép viết, phép tính.

Chế độ đẳng cấp trong hệ thống quan lại nhà Trần cũng thể hiện rất rõ, những quan lại nào thuộc tầng lớp quý tộc thì được hưởng mọi đặc quyền, đặc lợi, nhưng những quan khác thì chỉ hưởng được một vài chế độ đãi ngộ nhất định mà thôi. Khác với thời Lý, tất cả quan lại thời Trần đều có lương. Lương bổng của quan lại gồm hai khoản, đó là tiền bạc và đất đai. Nhà Trần đã ban cấp nhiều đất đai cho quan liêu và quý tộc, chế độ ban cấp này đã dẫn tới sự mở rộng hình thái điền trang - thái ấp.

Để thăng thưởng và xử phạt quan lại, nhà Trần đã cho áp dụng việc khảo công xét thành tích quan lại để thăng thưởng cũng được quy định cụ thể: Cứ 15 năm xét duyệt một lần, 10 năm thăng tước một tước một cấp và 15 năm thăng chức một bậc, chức quan nào khuyết thì người chánh kiêm chức người phó, nếu chánh phó đều khuyết thì viên chức trên quản lí luôn chờ khi đủ niên hạn sẽ bổ sung. Nhà sử học Phan Huy Chú đã nhận xét về bộ máy quan liêu thời Trần là “ các chức quan trong (ở trung ương), quan ngoài (ở địa phương) lớn nhỏ đều có hệ thống”[8,tr37]. Phương thức nhiệm tử, khoa cử và thủ sĩ đã góp phần quy định bản chất thành phần của chính quyền nhà Trần, một chính quyền mà chủ yếu và chủ chốt là quý tộc họ Trần và sĩ phu Nho học tham gia. Năm 1230, Trần Thái Tông ban hành bộ Quốc triều thông chế (20 quyển) quy định về tổ chức chính quyền.

Sau đó, qua vài lần sửa chữa và bổ sung, nhà Trần lại ban hành bộ Quốc triều hình luật. Cơ quan luật pháp thời Trần cũng được tăng 6 Downloaded by EBOOKBKMT VMTC (nguyenphihung1009@gmail.com) lOMoARcPSD|2935381 cường và hoàn thiện hơn. Ở triều đình có thẩm hình viện chuyên xét xử ngục tụng. Cuối thế kỉ XIII, nhà Trần lại ban hành bộ Quốc triều hình luật và lập viên đăng văn kiểm pháp (gọi tắt là viện kiểm pháp) lấy các đại thần phụ trách.

Việc tuyển chọn quan chức phụ trách hình án lấy tiêu chuẩn thanh liêm, thẳng thắng. Pháp luật thời Trần bảo vệ chính quyền chuyên chế phong kiến, bảo vệ đặc quyền đặc lợi của quý tộc, bảo vệ trật tự đẳng cấp phong kiến, phân biệt rõ rệt quý tộc quan liêu với nhân dân, phân biệt dân tự do với tầng lớp cuối cùng của xã hội là nô tỳ. Pháp luật thời Trần còn phản ánh sự phát triển của tư hữu ruộng đất và bảo vệ quyền lợi vay lãi. Tổ chức quân đội Ngoài việc tổ chức bộ máy nhà nước chặt chẽ để củng cố chính quyền phong kiến tập trung, nhà Trần ngay từ đầu, đã ra sức xây dựng một đội quân hùng mạnh.

Quân chủ lực gồm cấm quân và quân các lộ. Cấm quân cũng tức là quân cấm vệ, là lực lượng vũ trang thường trực, có nhiệm vụ bảo vệ Hoàng Đế, bảo vệ kinh thành và triều đình trung ương. Cấm quân luôn luôn được tuyển chọn chặt chẽ và kĩ càng. Với thời chiến, tổng số cấm quân có lúc lên đến 10 vạn.

Quân các lộ là lực lượng vũ trang địa phương, có nhiệm vụ bảo vệ chính quyền và trật tự xã hội ở các địa phương. Quân các lộ ở đồng bằng gọi là chính binh, ở miền núi gọi là phiên binh. Năm 1239, Trần Thái Tông đã hạ chiếu tuyển trai tráng sung vào quân đội, chia làm ba bậc thượng, trung và hạ. Năm 1241, lại tuyển những người có sức mạnh, am hiểu võ nghệ sung làm thượng đô túc vệ.

Nhưng đến năm 1246 thì quân đội nhà Trần mới tổ chức thật chu đáo, thời điểm quan trọng đánh dấu một bước tiến trong công cuộc xây dựng quân đội, đặc biệt là cấm quân. Mùa xuân năm đó, tuyển những người khỏe mạnh sung vào quân Tứ Thiên, Tứ Thánh, Tứ Thần. Mỗi quân hiệu túc vệ được tuyển chọn trong dân đinh một số lộ nhất định. Còn một số khác sung vào cấm quân trong cấm vệ.

Hạng thứ ba gọi là đoàn đội trạo nhi, tức là đội chèo thuyền, thủy thủ của thuyền trận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghệ Thuật Quân Sự Trong Cuộc Kháng Chiến Chống Nguyên - Mông (1258 - 1288)" mang đến cái nhìn sâu sắc về chiến lược và nghệ thuật quân sự của Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống lại quân Nguyên - Mông. Tác phẩm không chỉ phân tích các chiến thuật, chiến lược mà còn nêu bật vai trò của các nhân vật lịch sử quan trọng trong cuộc kháng chiến này. Độc giả sẽ tìm thấy những bài học quý giá về sự kiên cường, sáng tạo trong chiến đấu, cũng như tầm quan trọng của sự đoàn kết trong thời kỳ khó khăn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh khác của lịch sử quân sự Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp chính sách phát triển thủy quân của các chúa nguyễn ở đằng trong thế kỷ xvi xviii, nơi khám phá sự phát triển của lực lượng thủy quân trong bối cảnh lịch sử. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ lịch sử đảng bộ tỉnh hải dương lãnh đạo xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân địa phương trong cuộc kháng chiến chống thực dân pháp 1945 1954 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự lãnh đạo và tổ chức lực lượng vũ trang trong các cuộc kháng chiến sau này. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý khoa học và công nghệ chính sách phát triển nhân lực khoa học và công nghệ trong lĩnh vực khoa học lịch sử quân sự của quân đội nhân dân việt nam trên cơ sở khung năng lực sẽ cung cấp cái nhìn về sự phát triển nhân lực trong quân đội, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức mạnh quân sự.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về lịch sử quân sự Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các giai đoạn quan trọng trong quá trình đấu tranh giành độc lập.