Giá trị biểu đạt của từ láy trong thơ Tố Hữu từ năm 1937 đến năm 1961

Tài liệu nghiên cứu Giá trị biểu đạt của từ láy trong thơ tố hữu từ năm 1937 đến năm 1961, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2014

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bí quyết dùng từ láy trong thơ Tố Hữu 1937 1961

Tố Hữu, lá cờ đầu của thơ cách mạng Việt Nam, đã để lại một di sản văn học đồ sộ. Thơ ông không chỉ là tiếng nói của lịch sử, của lý tưởng, mà còn là đỉnh cao của nghệ thuật ngôn từ. Trong đó, nghệ thuật sử dụng từ láy là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên phong cách thơ Tố Hữu độc đáo. Giai đoạn 1937-1961, qua ba tập thơ tiêu biểu là tập thơ Từ ấy, tập thơ Việt Bắctập thơ Gió lộng, Tố Hữu đã cho thấy sự tài hoa trong việc vận dụng lớp từ vựng giàu sức gợi của dân tộc. Việc phân tích tác phẩm Tố Hữu qua lăng kính từ láy giúp làm sáng tỏ những tầng ý nghĩa sâu sắc, những rung cảm tinh tế mà nhà thơ gửi gắm. Từ láy trong thơ ông không chỉ đơn thuần là công cụ miêu tả mà còn là phương tiện biểu đạt cảm xúc, tạo ra tính nhạc trong thơ và khắc họa đậm nét tính dân tộc. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào việc giải mã cách Tố Hữu biến những từ láy quen thuộc thành những “nhãn tự” đắt giá, góp phần định hình một phong cách thơ trữ tình - chính trị đặc sắc, có sức lay động mãnh liệt qua nhiều thế hệ.

1.1. Vai trò của từ láy trong ngôn ngữ thơ Tố Hữu

Trong ngôn ngữ thơ Tố Hữu, từ láy đóng một vai trò không thể thay thế. Chúng là phương tiện hữu hiệu để cụ thể hóa những trạng thái cảm xúc, những hình ảnh và âm thanh của đời sống cách mạng. Không giống như nhiều nhà thơ khác, Tố Hữu sử dụng từ láy một cách tự nhiên, gần gũi với lời ăn tiếng nói của quần chúng, nhưng lại đạt đến hiệu quả nghệ thuật cao. Từ láy giúp thơ ông vượt qua tính công thức, ước lệ, trở nên sống động và biểu cảm hơn. Chúng góp phần quan trọng trong việc thể hiện cảm hứng lãng mạn cách mạng, biến những sự kiện chính trị khô khan thành những vần thơ chan chứa tình cảm. Hơn nữa, từ láy còn là yếu tố tạo nên nhịp điệu, vần điệu, làm cho thơ Tố Hữu giàu chất nhạc, dễ đi vào lòng người và dễ nhớ, dễ thuộc, xứng đáng với danh xưng nhà thơ của nhân dân.

1.2. Đặc trưng phong cách nghệ thuật thơ Tố Hữu qua ba tập thơ

Giai đoạn 1937-1961 đánh dấu những chặng đường quan trọng trong sự nghiệp thơ ca của Tố Hữu, tương ứng với ba tập thơ lớn. Tập thơ Từ ấy (1937-1946) ghi lại niềm hân hoan, say mê của một thanh niên khi bắt gặp lý tưởng cộng sản, với những từ láy trong trẻo, sôi nổi. Tập thơ Việt Bắc (1946-1954), trái tim của thơ ca kháng chiến chống Pháp, lại trầm lắng, đằm thắm hơn, sử dụng từ láy để thể hiện tình quân dân, nỗi nhớ và sự gian khổ nhưng hào hùng của cuộc chiến. Sang tập thơ Gió lộng (1955-1961), cảm hứng thơ lại chuyển sang ngợi ca cuộc sống mới, với những từ láy thể hiện sự vui tươi, phơi phới, tin tưởng vào tương lai. Sự biến chuyển trong cách dùng từ láy qua ba tập thơ cho thấy sự vận động trong tư tưởng và bút pháp Tố Hữu, luôn gắn liền với vận mệnh của dân tộc.

II. Giá trị biểu cảm của từ láy Chìa khóa giải mã thơ Tố Hữu

Sức hấp dẫn trong thơ Tố Hữu phần lớn đến từ giá trị biểu cảm của từ láy. Ông không dùng từ láy một cách ngẫu nhiên mà luôn có sự chọn lọc tinh tế để đạt được mục đích nghệ thuật cao nhất. Mỗi từ láy được đặt đúng chỗ, đúng lúc, có khả năng gợi mở cả một không gian hình ảnh, âm thanh và tâm trạng. Chúng không chỉ miêu tả sự vật ở bề ngoài mà còn đi sâu vào bản chất, thổi hồn vào cảnh vật và con người, làm cho bức tranh thơ trở nên có chiều sâu. Hiểu được cách Tố Hữu phân loại từ láy và vận dụng chúng chính là nắm được chìa khóa để giải mã những tầng nghĩa ẩn sau câu chữ. Từ những từ láy đơn sơ, mộc mạc, Tố Hữu đã kiến tạo nên một thế giới thơ ca vừa đậm đà tính dân tộc, vừa mang tầm vóc của khuynh hướng sử thi, phản ánh chân thực và sinh động những giai đoạn lịch sử hào hùng của đất nước. Đây chính là một trong những đặc sắc nghệ thuật thơ Tố Hữu.

2.1. Phân loại từ láy Từ láy tượng hình và từ láy tượng thanh

Tố Hữu khai thác triệt để hai dạng chính của từ láy là từ láy tượng hìnhtừ láy tượng thanh. Các từ láy tượng hình như “lom khom”, “mỏng mảnh”, “thăm thẳm”, “loắt choắt” không chỉ vẽ ra hình dáng, đường nét mà còn thể hiện được cả trạng thái, tình cảm của đối tượng. Ví dụ, hình ảnh bà má “lom khom” đi lượm củi vừa gợi dáng vẻ già nua, vất vả, vừa ẩn chứa sức sống bền bỉ. Trong khi đó, các từ láy tượng thanh như “xạc xào”, “rầm rập”, “ríu rít”, “sằng sặc” lại mô phỏng âm thanh cuộc sống một cách chân thực. Tiếng gió “xạc xào” không chỉ là âm thanh tự nhiên mà còn là tiếng lòng của người mẹ nhớ con. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai loại từ láy này tạo nên một không gian thơ đa chiều, tác động mạnh mẽ đến giác quan của người đọc.

2.2. Sức mạnh tạo hình và tính nhạc độc đáo trong thơ

Giá trị tạo hình của từ láy trong thơ Tố Hữu là không thể phủ nhận. Những từ như “mủm mỉm”, “nhầy nhụa”, “run rẩy” có sức mạnh như những nét vẽ tài tình, khắc họa chân dung con người và cảnh vật một cách sắc nét. Bên cạnh đó, Tố Hữu còn là bậc thầy trong việc tạo ra tính nhạc trong thơ. Việc sử dụng từ láy, đặc biệt là láy vần và láy thanh, đã tạo nên một dòng chảy âm thanh du dương, trầm bổng, khiến thơ ông vừa như một lời tâm tình, vừa như một khúc hát. Nhịp điệu của những từ láy như “bâng khuâng”, “man mác”, “phảng phất” góp phần diễn tả những cung bậc cảm xúc tinh tế, làm cho cảm xúc của nhà thơ dễ dàng lan tỏa và thấm sâu vào tâm hồn người đọc, tạo nên một hiệu quả nghệ thuật đặc biệt.

III. Phân tích cách dùng từ láy trong tập thơ Từ ấy 1937 1946

Trong tập thơ Từ ấy, Tố Hữu đã sử dụng từ láy như một phương tiện đắc lực để thể hiện niềm vui sướng, hân hoan của một tâm hồn trẻ tuổi khi tìm thấy lý tưởng cách mạng. Đây là giai đoạn thơ tràn đầy nhiệt huyết và cảm hứng lãng mạn cách mạng. Các từ láy được sử dụng mang sắc thái tươi sáng, sôi nổi, thể hiện khát vọng hòa mình vào cuộc đời chung của dân tộc. Không chỉ vậy, bút pháp Tố Hữu còn thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với những kiếp người lầm than, nghèo khổ trong xã hội cũ. Ông dùng từ láy để khắc họa những số phận, những cảnh đời một cách chân thực đến đau xót. Qua đó, người đọc thấy được một Tố Hữu với trái tim nhân ái và lập trường giai cấp rõ rệt. Những vần thơ trong Từ ấy là minh chứng cho thấy ngay từ những sáng tác đầu tay, Tố Hữu đã nắm vững và phát huy cao độ giá trị của ngôn ngữ dân tộc, đặc biệt là sức mạnh của từ láy.

3.1. Từ láy thể hiện tình yêu và lý tưởng cách mạng

Khi bắt gặp lý tưởng của Đảng, tâm hồn Tố Hữu dạt dào cảm xúc. Ông muốn được gần gũi với “bao hồn khổ” để “thêm mạnh khối đời”. Từ láy “gần gũi” thể hiện một quan hệ thân mật, gắn bó máu thịt, chứ không phải một sự gần gũi đơn thuần. Khi đó, tâm hồn nhà thơ rạo rực, lắng nghe cuộc sống bên ngoài náo nức, ríu rít. Những từ láy này diễn tả một không khí hăng hái, sôi động, một niềm vui lớn lao khi cá nhân được hòa vào cái ta chung của cộng đồng. Cái tôi cá nhân không còn cô đơn, lạc lõng mà đã tìm thấy lẽ sống cao đẹp. Đây chính là biểu hiện rõ nét của cảm hứng lãng mạn cách mạng, một đặc điểm nổi bật trong thơ Tố Hữu giai đoạn này.

3.2. Bút pháp Tố Hữu miêu tả thân phận con người lầm than

Bên cạnh niềm vui lý tưởng, Tố Hữu cũng dành nhiều vần thơ để nói về những số phận bất hạnh. Hình ảnh hai đứa trẻ trong bài thơ cùng tên là một ví dụ điển hình. Đứa con nhà chủ thì “xinh tròn mủm mỉm, còn đứa con người làm thuê thì ghèn nhầy nhụa. Hai từ láy tương phản đã lột tả sự đối lập giai cấp một cách sâu sắc. Hay bàn tay ông lão đan rỗ thì “khô lẩy bẩy, theo điệu buồn run rẩy. Những từ láy này không chỉ có giá trị tạo hình mà còn mang nặng giá trị biểu cảm, thể hiện sự xót thương, đồng cảm của nhà thơ. Tố Hữu đã dùng chính những con chữ bình dị để tố cáo xã hội bất công, thể hiện một tinh thần nhân đạo cộng sản sâu sắc. Đây là đặc sắc nghệ thuật thơ Tố Hữu trong việc dùng ngôn ngữ để phản ánh hiện thực.

IV. Hiệu quả nghệ thuật của từ láy trong tập thơ Việt Bắc

Tập thơ Việt Bắc được coi là đỉnh cao của thơ ca kháng chiến chống Pháp và là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Tố Hữu. Trong tập thơ này, nghệ thuật sử dụng từ láy được nâng lên một tầm cao mới, vừa mang đậm tính dân tộc, vừa thể hiện rõ khuynh hướng sử thi. Từ láy không còn mang nhiều sắc thái sôi nổi, bay bổng như trong Từ ấy mà trở nên đằm thắm, sâu lắng hơn. Chúng được dùng để khắc họa vẻ đẹp của núi rừng Việt Bắc, tái hiện những năm tháng gian khổ mà hào hùng, và đặc biệt là thể hiện tình cảm quân dân keo sơn, gắn bó. Hiệu quả nghệ thuật của từ láy trong Việt Bắc nằm ở chỗ chúng có khả năng diễn tả những cung bậc tình cảm tinh tế nhất: nỗi nhớ nhung da diết, tình thương mến sâu nặng và niềm tin son sắt vào ngày chiến thắng. Phân tích tác phẩm Tố Hữu không thể bỏ qua giá trị của những từ láy đã làm nên linh hồn cho tập thơ này.

4.1. Tạo dựng khuynh hướng sử thi qua ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh

Khuynh hướng sử thi trong Việt Bắc được thể hiện qua việc tái hiện những sự kiện lớn của dân tộc bằng một ngôn ngữ trang trọng, hào hùng. Từ láy góp phần tạo nên tầm vóc cho những hình ảnh thơ. Cảnh đoàn quân ra trận được miêu tả bằng những từ như rầm rập (“Quân đi điệp điệp trùng trùng / Ánh sao đầu súng bạn cùng mũ nan”), gợi tả sức mạnh dời non lấp biển của cả dân tộc. Con đường hành quân gian khổ được khắc họa qua từ thăm thẳm, khúc khuỷu. Những từ láy này không chỉ mô tả địa hình hiểm trở mà còn thể hiện ý chí vượt khó của người lính. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, kết hợp với giọng điệu hào sảng, đã biến những câu chuyện của cuộc kháng chiến thành một bản anh hùng ca bất hủ.

4.2. Khắc họa tình quân dân qua những từ láy giàu cảm xúc

Tình quân dân là cảm hứng chủ đạo của Việt Bắc. Tố Hữu đã dùng những từ láy hết sức tinh tế để diễn tả mối tình sâu nặng này. Nỗi nhớ trong lòng người đi và người ở được thể hiện qua những từ như bâng khuâng, bồn chồn. Lời dặn dò của người ở lại dành cho người ra đi thì tha thiết (“Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay...”). Những từ láy này thể hiện những trạng thái tình cảm không thể nói hết bằng lời, thấm đẫm ân tình cách mạng. Giá trị biểu cảm của từ láy ở đây đã vượt qua chức năng miêu tả thông thường để trở thành phương tiện biểu đạt chiều sâu tâm hồn, làm cho những vần thơ về tình quân dân trở nên chân thật, cảm động và sống mãi với thời gian.

V. Đỉnh cao nghệ thuật ngôn từ Từ láy trong tập thơ Gió lộng

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Tập thơ Gió lộng ra đời trong bối cảnh đó, mang một cảm hứng mới: ngợi ca cuộc sống lao động, thể hiện niềm vui và niềm tin vào tương lai đất nước. Nghệ thuật sử dụng từ láy trong giai đoạn này cũng có sự thay đổi rõ rệt. Ngôn ngữ thơ Tố Hữu trở nên khoáng đạt, bay bổng hơn, phản ánh không khí hồ hởi của thời đại mới. Các từ láy thường mang sắc thái tích cực, trong sáng, tràn đầy năng lượng. Chúng góp phần vẽ nên những bức tranh lao động đầy nhiệt huyết, những hình ảnh về con người mới xã hội chủ nghĩa và thể hiện tình cảm sâu sắc với miền Nam ruột thịt. Bút pháp Tố Hữu trong Gió lộng cho thấy sự trưởng thành trong tư duy nghệ thuật, khả năng làm chủ ngôn từ và biến những vấn đề chính trị, xã hội thành những vần thơ lay động lòng người.

5.1. Thể hiện niềm vui xây dựng xã hội chủ nghĩa hăng say

Không khí lao động xây dựng đất nước được Tố Hữu miêu tả bằng những từ láy đầy sức sống. Đó là niềm vui rộn ràng trên những công trường, là khí thế hăm hở của những người thợ. Trong bài Ta đi tới, nhà thơ đã vẽ nên một viễn cảnh tương lai tươi sáng, nơi cuộc sống phơi phới niềm vui. Những từ láy này không chỉ mô tả không khí xã hội mà còn thể hiện được tinh thần lạc quan, yêu đời của con người thời đại mới. Chúng tạo ra một âm hưởng vui tươi, khỏe khoắn cho toàn bộ tập thơ, phản ánh đúng tinh thần của giai đoạn lịch sử mà tập thơ ra đời, khẳng định vai trò tiên phong của thơ cách mạng Việt Nam.

5.2. Ngôn ngữ thơ Tố Hữu và cảm hứng hướng về miền Nam

Bên cạnh niềm vui xây dựng miền Bắc, Gió lộng còn thể hiện nỗi nhớ thương và niềm tin sắt đá hướng về miền Nam đang trong cuộc đấu tranh thống nhất. Ngôn ngữ thơ Tố Hữu khi viết về miền Nam trở nên da diết, sâu lắng. Nỗi nhớ được thể hiện qua những từ như khắc khoải, thiết tha. Tình cảm Bắc - Nam được ví như tình cảm gia đình ruột thịt, không gì chia cắt nổi. Việc sử dụng các từ láy giàu sắc thái biểu cảm đã giúp Tố Hữu thể hiện thành công những tình cảm lớn của thời đại: tình yêu quê hương đất nước, khát vọng hòa bình và thống nhất. Chính điều này đã tạo nên sức sống lâu bền cho những vần thơ trong tập thơ Gió lộng.

VI. Kết luận Di sản nghệ thuật dùng từ láy của nhà thơ Tố Hữu

Qua ba tập thơ Từ ấy, Việt Bắc, Gió lộng, Tố Hữu đã khẳng định mình là một bậc thầy trong việc sử dụng từ láy. Ông không chỉ kế thừa vốn từ vựng quý báu của dân tộc mà còn sáng tạo, nâng chúng lên một tầm cao nghệ thuật mới. Từ láy trong thơ ông là sự kết tinh của tính dân tộc và tinh thần thời đại, là cầu nối giữa thơ ca và đời sống, giữa nghệ thuật và cách mạng. Việc phân tích tác phẩm Tố Hữu qua khía cạnh từ láy không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về phong cách thơ Tố Hữu mà còn mang lại những bài học quý giá về việc trân trọng và vận dụng ngôn ngữ tiếng Việt trong sáng tác văn học. Di sản nghệ thuật dùng từ láy của ông sẽ còn là đối tượng nghiên cứu và học hỏi cho nhiều thế hệ mai sau, góp phần làm giàu thêm cho kho tàng văn học Việt Nam hiện đại.

6.1. Đóng góp vào sự phát triển của thơ cách mạng Việt Nam

Nghệ thuật sử dụng từ láy của Tố Hữu đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của thơ cách mạng Việt Nam. Ông đã chứng minh rằng thơ ca chính trị hoàn toàn có thể đạt đến đỉnh cao nghệ thuật nếu biết chắt lọc và phát huy vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc. Thơ ông vừa có sức chiến đấu mạnh mẽ, vừa giàu chất thơ, có khả năng truyền tải những tư tưởng lớn lao qua những hình thức biểu đạt gần gũi, dung dị. Bằng cách làm giàu cho ngôn ngữ thơ, Tố Hữu đã mở đường cho nhiều nhà thơ cách mạng thế hệ sau, khẳng định sức sống và khả năng biểu đạt vô tận của tiếng Việt.

6.2. Bài học về vận dụng ngôn ngữ và giữ gìn bản sắc dân tộc

Thành công của Tố Hữu trong việc sử dụng từ láy là một bài học sâu sắc về tầm quan trọng của việc bám rễ vào cội nguồn ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. Ông đã cho thấy, để sáng tạo nên những tác phẩm có giá trị, người nghệ sĩ cần phải am hiểu và trân trọng từng con chữ của cha ông. Việc vận dụng tài tình từ láy chính là một biểu hiện của việc giữ gìn bản sắc tính dân tộc trong văn học. Đặc sắc nghệ thuật thơ Tố Hữu không chỉ nằm ở nội dung tư tưởng mà còn ở hình thức nghệ thuật đậm đà bản sắc, một bài học quý giá cho những người cầm bút hôm nay và mai sau.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Giá trị biểu đạt của từ láy trong thơ tố hữu từ năm 1937 đến năm 1961

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Từ láy tiếng việt 1.1Khái niệm về từ láy Từ láy là những từ được cấu tạo theo phương thức láy, đó là phương thức lặp lại toàn bộ hay bộ phận hình thức âm tiết (với thanh điệu giữ nguyên hay biến đổi theo quy tắc biến thanh tức là quy tắc thanh điệu biến đổi theo hai nhóm gồm nhóm cao: thanh hỏi, thanh sắc, thanh ngang và nhóm thấp: thanh huyền, thanh ngã, thanh nặng) của một hình vị hay đơn vị có nghĩa.2 Cấu tạo của từ láy - Về hình thức ngữ âm cũng là một âm tiết như từ tố cơ sở có hình thức ngữ âm và nghĩa giống hoàn toàn hay bộ phận với từ tố cơ sở. - Từ tố có thể giống từ tố cơ sở về toàn bộ âm tiết, hoặc về phụ âm đầu hay phần vần. - Về thanh điệu nếu từ láy hai âm tiết có thanh điệu đi với nhau theo nhóm thanh: thanh cao (hỏi, sắc, không); nhóm thấp (huyền, ngã, nặng). - Cả từ tố cơ sở và từ tố láy hợp lại thành từ láy.

Để nhận biết một từ láy, cần xem xét hai âm tiết trong một từ phức hai âm tiết xem có đáp ứng đủ những đặc điểm kể trên hay không. Ví dụ: + Nằng nặng: từ này 2 âm tiết, từ tố cơ sở là "nặng" ở phía sau, từ tố láy "nằng" ở phía trước, thanh điệu thuộc nhóm thấp. Đây đúng là một từ láy. + Lấm tấm: từ tố cơ sở là "tấm" ở sau, từ tố "lấm" ở trước, vần cả hai từ tố giống nhau, thanh điệu thuộc nhóm cao.

đây là một từ láy.3 Phân loại từ láy Các từ láy có thể phân thành từng kiểu khác nhau từ lớn đến nhỏ. Cần chú ý đến tính đồng loạt cao của tiêu chí phân loại và thứ tự vận dụng các tiêu chí đó.1 Số lần tác động của phương thức láy Phương thức láy tác động lần đầu vào một hình vị gốc một âm tiết sẽ cho ta các từ láy đôi hay từ láy hai âm tiết. Ví dụ: Gọn → gọn gàng đẹp → đẹp đẽ hay → hay ho 23 → hay hớm → hay hay. Tiếp đó phương thức láy có thể tác động lần thứ hai vào một từ láy đôi để cho ta các từ láy bốn âm tiết.

Phương thức láy 1 Phương thức láy 2 Khểnh - Khấp khểnh → Khấp kha khấp khểnh nham - nham nhở → nham nham nhở nhở - lam nham → lam nham lở nhở Phương thức láy cũng có thể tác động một lần vào hình vị một âm tiết cho ta một từ láy ba âm tiết. Phương thức láy: Sạch → sạch sành sanh tóe → tóe tòe loe dưng → dửng dừng dưng Phương thức láy cũng có thể tác động một lần vào một đơn vị hai âm tiết cho các từ láy tư. Nhưng các từ láy tư này khác các từ láy tư chân chính nói trên ở chỗ nó chỉ chịu tác động láy có một lần như: Phương thức láy: quần áo → quần quần áo áo từng lớp → từng từng lớp lớp cười nói → cười cười nói nói. Để cho đơn giản, chúng ta sẽ không bàn tiếp các từ láy tư và láy ba nữa.2 Phân chia từ láy đôi dựa vào cái được giữ lại trong âm tiết của hình vị cơ sở.

24 Nếu toàn bộ âm tiết được giữ nguyên thì ta có từ láy toàn bộ. xanh → xanh xanh đỏ → đo đỏ tím → tím tím Nếu bộ phận âm tiết được giữ lại thì ta có từ láy bộ phận. Từ láy bộ phận có thể là từ láy âm tức là láy mà phụ âm đầu giữ lại, còn vần thì khác: đẹp → đẹp đẽ xinh → xinh xắn Từ láy bộ phận có thể là láy vần, nếu vần được giữ lại, còn phụ âm đầu thì khác: lúng → lúng túng (vần ung) chỏng → lỏng chỏng (vần ong) rối → bối rối (vần ôi) 1.3 Sự thay đổi trật tự trước sau của hình vị cơ sở so với hình vị láy Đến đây, tiêu chí "cái được giữ lại" đã hết tác dụng, vì trong các từ láy đôi, trừ phụ âm đầu và vần thì không còn cái gì được giữ lại nữa. Chúng ta chuyển sang tiêu chí trật tự trước sau của hình vị cơ sở so với hình vị láy kết hợp với tiêu chí sự khác nhau của cái bị thay đổi.

Ở từ láy âm, cái bị thay đổi là vần của hình vị cơ sở, vần của hình vị cơ sở được chuyển sang vần của hình vị láy giống nhau thành một kiểu nhỏ, ta gọi là kiểu láy tận cùng, có nghĩa là đến đó không thể chia thành các kiểu nhỏ hơn. Ở từ láy vần, cái bị thay đổi là phụ âm đầu và kiểu tận cùng sẽ là các từ láy có phụ âm đầu của hình vị láy giống nhau.1 Từ láy toàn bộ - Láy toàn bộ thanh điệu giữ nguyên, phụ âm cuối giữ nguyên: 25 xanh → xanh xanh xương →xương xương đêm → đêm đêm - Láy toàn bộ, thanh điệu biến đổi theo hai nhóm, phụ âm cuối biến đổi theo nguyên tắc: -p → -m -t → -n -k (ch)→ -ng (-nh) như đẹp → đèm đẹp tốt → tôn tốt ác → ang ác ách → anh ách. Trong các từ láy toàn bộ nói trên hình vị láy ở trước và có thanh bằng (thanh ngang hoặc thanh huyền). Các từ láy toàn bộ sau đây có hình vị láy ở trước, song có thanh trắc so với thanh bằng của hình vị cơ sở: dưng → dửng dưng con → cỏn con 1.2 Từ láy âm Có hai kiểu từ láy âm lớn là từ láy âm có hình vị cơ sở ở trước và từ láy âm có hình vị cơ sở ở sau.

- Các từ láy âm hình vị cơ sở ở trước gồm có nhiều kiểu nhỏ (căn cứ vào vần của hình vị láy) hơn các từ láy âm có hình vị cở sở ở sau. Sau đây là các vần thường gặp nhất của hình vị từ láy âm có hình vị cơ sở ở trước: + a (vội vã), ac (phờ phạc), ai (dễ dãi), ao (gượng gạo), ang (gọn gàng), ap (mập 26 mạp), at (cháo chát), ay (múa may). - Các từ láy âm hình vị cơ sở ở sau thường có vần của hình vị láy như sau: + ấc (lấc láo), âm (tấm tức), ân (vẩn vơ).3 Từ láy vần Trong các từ láy vần, những từ có hình vị cơ sở ở sau có số lượng lớn. Trong các từ này, phụ âm đầu của hình vị láy thường đi đôi với phụ âm đầu của hình vị cơ sở 27 thành từng cặp như sau: l → b (lềnh bềnh) d (lờ đờ) d (lò dò) ch (lanh chanh) kh (lừng khừng) ng (lờ ngờ) k (luẩn quẩn) h (leo heo) ph (lờ phờ) r (líu ríu) x (lệt xệt) t (lúng túng) m (lớ mờ) v (lướng vướng) b → nh (bắng nhắng) kh (băn khoăn) r (bối rối) ng (bỡ ngỡ) l (lông bông) x (bờm xờm) h → nh (càu nhàu) r (củ rủ) ch → r (chộn rộn) v (chờn vờn) l (cheo leo) t → m (táy máy) b (tất bật) ng (tồng ngồng) h (tô hô) nh (tẹp nhẹp) m (tủn mủn) th → l (lao tháo x → r (xớ rớ) h → t (hấp táp) Những từ láy vần hình vị cơ sở ờ trước co rất ít như co ro, xo ro, thiêng liêng.4 Những điều cần chú ý về từ láy 1.1 Quy tắc chuyển hóa thanh điệu trong các từ láy đôi theo hai nhóm thanh Quy tắc chuyển hóa thanh điệu trong các từ láy đôi theo hai nhóm thanh trong nhiều trường hợp là căn cứ để xác định từ láy đôi.

Có những từ hai âm tiết, phụ âm đầu và vần của âm tiết đó tuy vẫn đúng theo quy tắc láy, nhưng thanh điệu của chúng không phù hợp với quy tắc nhóm thanh thì chưa hẳn đã là láy đôi chân chính. Ví dụ: "mơ màng", "mơ mộng", "lanh lợi", "êm đềm", "âu sầu", "ủ rũ",. có thể đó là những từ ghép mà cả hai hình vị đều có nghĩa ("mơ", "màng"; "mơ", "mộng"; "âu", "sầu";.hoặc là từ gốc Hán ("lanh", "lợi"). Dĩ nhiên cũng có những từ láy chân chính không theo đúng quy tắc nhóm thanh, song những trường hợp này đều có thể giải thích được ("thâm thẩm", "se sẽ" thay cho "sè sẽ".2 Quy tắc láy đôi về âm thanh và thanh điệu song cả hai âm tiết đều có nghĩa Lại có một số từ hai âm tiết rất phù hợp với quy tắc láy đôi về âm thanh và thanh điệu song cả hai âm tiết đều có nghĩa (hoặc hiện nay hoặc trước kia đã có nghĩa) như "đền đài", “gậy gộc", "mưa móc", "thuốc thang", "chùa chiền", "hỏi han", "ngặt nghéo", "vung vẩy ", "nhảy nhót".

Sau này chúng ta sẽ thấy cả về nghĩa, những từ này vừa giống về ý nghĩa của một kiểu từ ghép và vừa giống nghĩa của một từ láy. Đây là trường hợp trung gian giữa từ ghép và từ láy. Để cho tiện xếp loại, có thể xem những từ là những từ ghép (như đền đài, gậy gộc, mưa móc, thuốc thang, ngặt nghèo, vung vẩy, nhảy nhót.) còn những từ ngữ có một hình vị hiện đã mất nghĩa, không dùng độc lập và không còn năng lực cấu tạo nữa (như chùa chiềng, hỏi han.3 Những từ hai âm tiết phù hợp với quy tắc láy cả về âm và về thanh, song cả hai âm tiết đều không có nghĩa Cuối cùng có những từ hai âm tiết phù hợp với quy tắc láy cả về âm và về thanh, song cả hai âm tiết đều không có nghĩa. Trường hợp này lại phân làm ba trường hợp nhỏ: - Trường hợp thứ nhất: những từ có hình thức láy, một âm tiết của nó tách riêng 29 không thể dùng độc lập mà vẫn mang ý nghĩa của cả từ như ba ba, cào cào, châu chấu, kền kền, thuồng luồng, (bệnh) thồm lồm, đu đủ, chôm chôm, thằn lằn, cà cưỡng.

- Trường hợp thứ hai: những từ có hình thức láy mà một âm tiết riêng có thể đứng một mình với một ý nghĩa của cả từ như se sẻ, bươm bướm, chuồn chuồn (có thể nói con sẻ, con bướm, con chuồn.) - Trường hợp thứ ba: những trường hợp như hổn hển, lẩm ẩm, đủng đỉnh, ngậm ngùi, hí hửng. Đây là những trường hợp trung gian giữa từ láy và từ đơn đa âm. Để cho tiện xếp loại, có thể xem những trường hợp nhỏ thứ nhất và thứ hai là các từ đơn bởi vì xác về ý nghĩa chúng gọi tên thông thường như các tên khác. Các trường hợp thứ ba có thể xem là từ láy mà hình vị cơ sở đã mất nghĩa, bởi vì, ngoài chức năng gọi tên, chúng còn có tính chất miêu tả biểu cảm như các từ láy.

Có thể xếp cả những từ tượng thanh như róc rách, ù ù, ào ào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ