Nghiên cứu điều kiện enzyme tạo nano tinh bột từ hạt tam giác mạch

Đồ án khảo sát điều kiện xử lý enzyme tạo nano tinh bột từ hạt tam giác mạch (Fagopyrum esculentum). Nghiên cứu tiềm năng ứng dụng nano tinh bột.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

73
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về tinh bột hạt tam giác mạch (Fagopyrum esculentum)

2.2. Phân loại về khoa học

2.3. Phân bố và đặc điểm sinh thái

2.4. Thành phần dinh dưỡng của hạt tam giác mạch

2.5. Tổng quan về nano tinh bột (Starch nanoparticles)

2.5.1. Định nghĩa

2.5.2. Tính chất của nano tinh bột

2.5.2.1. Hình thái và sự phân bố kích thước hạt
2.5.2.2. Độ kết tinh
2.5.2.3. Đặc tính nhiệt
2.5.2.4. Độ trương nở và độ hòa tan
2.5.2.5. Độ tiêu hóa

2.5.3. Ứng dụng của nano tinh bột

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu, hóa chất

3.2. Hóa chất và enzyme

3.3. Quy trình sản xuất tinh bột và nano tinh bột từ hạt tam giác mạch

3.3.1. Quy trình sản xuất tinh bột tam giác mạch

3.3.2. Quy trình thu nhận hạt nano tinh bột theo phương pháp xử lý với enzyme

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ glucoamylase và thời gian thủy phân đến tính chất hạt nano tinh bột

3.4.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát sự ảnh hưởng của nồng độ pullulanase và thời gian thủy phân đến tính chất hạt nano tinh bột

3.4.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát sự ảnh hưởng của việc sử dụng kết hợp hỗn hợp enzyme glucoamylase và pullulanase, thời gian thủy phân 3 giờ đến tính chất hạt nano tinh bột

3.5. Các phương pháp phân tích

3.5.1. Phương pháp xác định hiệu suất thu hồi nano tinh bột

3.5.2. Phương pháp xác định độ hòa tan (Solubility) và độ trương nở (Swelling power) của hạt nano tinh bột

3.5.3. Phương pháp phân tích cấu trúc hóa học của tinh bột và nano tinh bột

3.5.4. Phương pháp phân tích hình thái hạt nano tinh bột

3.5.5. Phương pháp xác định thế zeta và kích thước hạt nano tinh bột

3.5.6. Phương pháp xác định màu nano tinh bột

3.5.7. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ glucoamylase và thời gian thủy phân đến tính chất hạt nano tinh bột

4.2. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ pullulanase và thời gian thủy phân đến tính chất hạt nano tinh bột

4.3. Khảo sát sự ảnh hưởng của việc sử dụng kết hợp hỗn hợp enzyme glucoamylase và pullulanase, thời gian thủy phân 3 giờ đến tính chất hạt nano tinh bột

4.4. Khảo sát hình thái, cấu trúc và tính chất của hạt nano tinh bột

4.4.1. Khảo sát cấu trúc hóa học của hạt nano tinh bột

4.4.2. Khảo sát hình thái của hạt nano tinh bột

4.4.3. Khảo sát độ hòa tan (Solubility) và độ trương nở (Swelling power) của hạt nano tinh bột

4.4.4. Khảo sát màu của nano tinh bột

4.4.5. Khảo sát điện thế zeta của nano tinh bột

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nano tinh bột tam giác mạch

Tinh bột tam giác mạch (Fagopyrum esculentum) là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho sản xuất nano tinh bột với hàm lượng tinh bột lên đến 73%. Nano tinh bột tam giác mạch có kích thước hạt nhỏ hơn 1000nm, mang lại nhiều đặc tính ưu việt so với tinh bột nguyên bản. Nghiên cứu của Peiyou Qin và cộng sự (2010) cho thấy hạt tam giác mạch có hình tứ diện, thường có màu trắng, hồng hoặc vàng, được trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam như Cao Bằng, Lào Cai, Hà Giang.

Tinh bột tam giác mạch có dạng hình cầu và đa giác với kích thước phân bố từ 2-14 μm, nhỏ hơn kích thước hạt tinh bột bắp và lúa mì từ 1.4 lần. Đặc điểm này dẫn đến hiệu suất thu hồi tinh bột hạt tam giác mạch thấp hơn trong quy trình chiết tách ướt. Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột tam giác mạch nằm trong khoảng từ 77°C, tùy thuộc vào giống loài và địa điểm gieo trồng.

Nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu do các thuộc tính như tính tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học tốt, chi phí thấp và không độc hại. Theo Haaj và cộng sự (2016), nano tinh bột có ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm, dược phẩm và vật liệu.

Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột mở ra hướng tiếp cận mới để tạo ra nano tinh bột với kích thước kiểm soát được. So với các phương pháp truyền thống như thủy phân bằng acid hay phương pháp vật lý, kỹ thuật nano trong sinh học phân tử sử dụng enzyme mang lại nhiều ưu điểm về tính chọn lọc, thân thiện môi trường và khả năng kiểm soát quá trình.

Nguyên lý enzyme trong phân hủy tinh bột dựa trên cơ chế enzyme cắt đứt các liên kết glycosidic trong cấu trúc tinh bột. Các enzyme chính được sử dụng trong nghiên cứu này là glucoamylase và pullulanase, có khả năng thủy phân hiệu quả các liên kết α-1,4-glycosidic và α-1,6-glycosidic trong tinh bột.

1.1. Đặc điểm tinh bột tam giác mạch tự nhiên

Tinh bột tam giác mạch có thành phần dinh dưỡng đặc trưng với hàm lượng tinh bột chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là protein, chất béo, xơ và tro. Theo Zheng và cộng sự (1998), tinh bột tam giác mạch có nhiệt độ hồ hóa nằm trong khoảng từ 77°C, tùy thuộc vào điều kiện trồng trọt. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch giúp tạo ra sản phẩm với kích thước nano, tăng cường các đặc tính vật lý và hóa học so với tinh bột nguyên bản. Kích thước hạt tinh bột tam giác mạch nhỏ hơn tinh bột bắp và lúa mì, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình nano hóa tinh bột.

1.2. Cấu trúc hóa học của tinh bột nano

Tinh bột nano và đặc tính vật lý của chúng có sự khác biệt đáng kể so với tinh bột tự nhiên. Cấu trúc hóa học của nano tinh bột bao gồm các liên kết α-1,4-glycosidic và α-1,6-glycosidic tạo thành chuỗi amylose và amylopectin. Quá trình enzyme chuyển hóa tinh bột nano làm thay đổi cấu trúc này, tạo ra các hạt có kích thước nano với đặc tính cải tiến. Theo nghiên cứu của Campelo và cộng sự (2020), nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên có độ kết tinh cao hơn, khả năng hòa tan và trương nở tốt hơn so với tinh bột nguyên bản, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp.

II. Thách thức trong nghiên cứu enzyme tinh bột

Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình tạo ra nano tinh bột tam giác mạch. Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định điều kiện tối ưu cho hoạt động của enzyme, bao gồm nồng độ enzyme, nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng. Mỗi loại enzyme có điều kiện hoạt động tối ưu khác nhau, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải thực hiện nhiều thí nghiệm để tìm ra thông số phù hợp.

Enzyme amylase và tinh bột có tương tác phức tạp dựa trên cơ chế nhận diện chất nền và cắt đứt các liên kết glycosidic. Glucoamylase (EC 3.2.1.3) có khả năng thủy phân nhanh liên kết α-1,4-glycosidic trong tinh bột và thủy phân chậm hơn với liên kết α-1,6-glycosidic (Svensson và cộng sự, 1982). Trong khi đó, pullulanase (EC 3.2.1.41) là enzyme phân nhánh mạnh, được sử dụng nhiều để thủy phân liên kết α-1,6-glycosidic trong tinh bột (Hii và cộng sự, 2012). Sự kết hợp giữa hai enzyme này tạo ra cả cơ hội và thách thức trong việc tối ưu hóa quá trình sản xuất nano tinh bột.

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch bằng enzyme đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất thu hồi và kích thước hạt. Thời gian thủy phân quá dài có thể dẫn đến phân hủy quá mức tinh bột, tạo ra các phân tử đường nhỏ thay vì hạt nano, làm giảm hiệu suất thu hồi. Ngược lại, thời gian thủy phân quá ngắn không đủ để tạo ra hạt nano với kích thước mong muốn.

Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột còn gặp hạn chế về chi phí enzyme cao và tính sẵn có của enzyme tại Việt Nam. Các enzyme như glucoamylase và pullulanase thường phải nhập khẩu, làm tăng chi phí sản xuất và hạn chế khả năng mở rộng quy mô.

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để phân tích và đánh giá đặc tính của nano tinh bột, bao gồm kính hiển vi điện tử quét (SEM), máy tán xạ ánh sáng động (DLS) và máy đo điện thế zeta. Thiếu hụt trang thiết bị này tại nhiều cơ sở nghiên cứu ở Việt Nam tạo ra thách thức trong việc đánh giá chất lượng sản phẩm nano tinh bột.

Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm từ tinh bột tam giác mạch còn đối mặt với thách thức về tính ổn định của sản phẩm cuối cùng. Nano tinh bột có xu hướng kết tụ lại nếu không được bảo quản đúng cách, làm giảm hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng thực tế.

2.1. Hạn chế của phương pháp truyền thống

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch truyền thống như thủy phân bằng acid có nhiều hạn chế. Theo nghiên cứu của Gerard và cộng sự (2002), quá trình thủy phân bằng HCl 2.2N đòi hỏi thời gian hơn 15 ngày với hiệu suất thu hồi chỉ đạt 0.5%. Tương tự, thủy phân bằng H2SO4 3.16M cần 5-7 ngày với hiệu suất thu hồi khoảng 15%. Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột ra đời để khắc phục những hạn chế này, tuy nhiên vẫn gặp phải các vấn đề về chi phí và điều kiện tối ưu. Nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên tạo ra bằng phương pháp truyền thống thường có kích thước không đồng đều và độ kết tinh thấp, hạn chế ứng dụng trong công nghiệp.

2.2. Vấn đề trong enzyme phân hủy tinh bột

Nguyên lý enzyme trong phân hủy tinh bột dựa trên cơ chế enzyme cắt đứt các liên kết glycosidic, tuy nhiên quá trình này gặp nhiều vấn đề. Enzyme chuyển hóa tinh bột nano đòi hỏi điều kiện tối ưu về nhiệt độ và pH. Glucoamylase hoạt động tốt nhất ở nhiệt độ 40-60°C và pH 3.0-5.0, trong khi pullulanase có nhiệt độ tối ưu 55-65°C và pH 4.0-6.0 (D. Byrom và cộng sự, 1987-1988). Sự khác biệt này tạo ra thách thức khi kết hợp các enzyme. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch còn bị ảnh hưởng bởi nồng độ enzyme và thời gian thủy phân. Quá trình thủy phân quá lâu dẫn đến phân hủy hoàn toàn tinh bột thành đường, làm giảm hiệu suất thu hồi nano tinh bột.

III. Phương pháp tạo nano tinh bột bằng enzyme

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch bằng enzyme là một trong những hướng tiếp cận hiệu quả nhất để sản xuất nano tinh bột với kích thước kiểm soát được. So với các phương pháp truyền thống như thủy phân bằng acid hay phương pháp vật lý, công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột mang lại nhiều ưu điểm về tính chọn lọc, thân thiện môi trường và khả năng kiểm soát quá trình. Theo Qiu và cộng sự (2019), phương pháp thủy phân bằng enzyme là phương pháp hiệu quả nhất để phân hủy tinh bột.

Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã sử dụng hai loại enzyme chính là glucoamylase và pullulanase để tạo nano tinh bột tam giác mạch. Quy trình bắt đầu bằng việc hồ hóa tinh bột tam giác mạch ở 85°C trong 30 phút, sau đó làm nguội về 55°C - nhiệt độ tối ưu cho hoạt động của enzyme. Tiếp theo, enzyme được thêm vào với các nồng độ khác nhau và quá trình thủy phân diễn ra trong thời gian từ 2-4 giờ.

Enzyme amylase và tinh bột có tương tác đặc biệt trong quá trình thủy phân. Glucoamylase (EC 3.2.1.3) có khả năng thủy phân nhanh liên kết α-1,4-glycosidic trong tinh bột và thủy phân chậm hơn với liên kết α-1,6-glycosidic (Svensson và cộng sự, 1982). Trong khi đó, pullulanase (EC 3.2.1.41) là enzyme phân nhánh mạnh, được sử dụng nhiều để thủy phân liên kết α-1,6-glycosidic trong tinh bột (Hii và cộng sự, 2012). Sự kết hợp giữa hai enzyme này giúp tối ưu hóa quá trình tạo nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên.

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử đòi hỏi sự chính xác trong từng bước thực hiện. Sau khi thủy phân, enzyme được bất hoạt bằng cách đun cách thủy trong 30 phút. Dung dịch tinh bột đã thủy phân sau đó được ly tâm ở 3000 rpm trong 10 phút để lấy phần dung dịch. Tiếp theo, dung dịch cồn 96 độ được sử dụng để kết tủa nano tinh bột với tỉ lệ cồn và dung dịch đệm là 1:1. Cuối cùng, nano tinh bột được sấy thăng hoa để thu sản phẩm dạng khô.

Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột ngày càng phát triển nhờ vào những ưu điểm vượt trội của phương pháp này. So với các phương pháp khác, phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch bằng enzyme không đòi hỏi các thiết bị chuyên biệt, chi phí thấp, thân thiện với môi trường và hạn chế được việc mẫu bị tạp nhiễm vì enzyme có tính chọn lọc rất cao (Campelo và cộng sự, 2020).

Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm từ tinh bột tam giác mạch mở ra nhiều hướng ứng dụng mới trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và vật liệu. Tinh bột nano và đặc tính vật lý cải tiến của chúng giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm cuối cùng.

3.1. Quy trình xử lý enzyme glucoamylase

Cách tạo nano tinh bột từ thực vật sử dụng enzyme glucoamylase đòi hỏi tuân thủ quy trình nghiêm ngặt. Trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hà và Trần Nguyễn Anh Thy (2023), tinh bột tam giác mạch được hồ hóa ở 85°C trong 30 phút, sau đó làm nguội về 55°C. Enzyme chuyển hóa tinh bột nano glucoamylase được thêm vào với các nồng độ khác nhau (1100, 1500, 1800 U/g) và quá trình thủy phân diễn ra trong thời gian từ 2-4 giờ. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch được đánh giá qua kích thước hạt và hiệu suất thu hồi. Kết quả cho thấy mẫu thủy phân với nồng độ enzyme 1800 U/g trong 3 giờ cho kích thước hạt nhỏ nhất (150.9 nm) và hiệu suất thu hồi cao nhất (11.82%).

3.2. Kỹ thuật thủy phân bằng pullulanase

Nguyên lý enzyme trong phân hủy tinh bột bằng pullulanase dựa trên khả năng thủy phân liên kết α-1,6-glycosidic trong cấu trúc amylopectin. Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch sử dụng pullulanase được thực hiện ở nhiệt độ 55°C và pH 5.0. Trong nghiên cứu, enzyme pullulanase được sử dụng với các nồng độ 100, 120, 140 U/g và thời gian thủy phân từ 2-4 giờ. Nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên thu được có kích thước nhỏ nhất (147.8 nm) khi sử dụng nồng độ enzyme 140 U/g trong 3 giờ với hiệu suất thu hồi đạt 24.36%. Kết quả này cho thấy pullulanase hiệu quả hơn glucoamylase trong việc tạo nano tinh bột từ tinh bột tam giác mạch.

3.3. Phương pháp kết hợp đa enzyme

Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột sử dụng kết hợp glucoamylase và pullulanase mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng từng enzyme riêng lẻ. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã khảo sát các tỷ lệ kết hợp khác nhau giữa hai enzyme. Enzyme amylase và tinh bột tương tác phức tạp khi sử dụng kết hợp, giúp thủy phân hiệu quả cả liên kết α-1,4-glycosidic và α-1,6-glycosidic. Kết quả cho thấy hỗn hợp enzyme với nồng độ glucoamylase 550 U/g và pullulanase 70 U/g trong thời gian thủy phân 3 giờ cho nano tinh bột có kích thước nhỏ nhất (143.2 nm) và hiệu suất thu hồi cao nhất (26.84%). Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử này mở ra hướng tiếp cận mới để tối ưu hóa quá trình sản xuất nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên.

IV. Kết quả nghiên cứu enzyme trên tinh bột

Kết quả nghiên cứu enzyme trên tinh bột tam giác mạch cho thấy những tiềm năng lớn của nano tinh bột trong ứng dụng thực tế. Nghiên cứu được thực hiện bởi Nguyễn Thị Thu Hà và Trần Nguyễn Anh Thy (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã đánh giá hiệu quả của việc sử dụng enzyme glucoamylase và pullulanase trong việc tạo ra nano tinh bột tam giác mạch.

Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột chỉ ra rằng pullulanase cho hiệu quả cao hơn so với glucoamylase. Khi sử dụng pullulanase với nồng độ 140 U/g và thời gian thủy phân 3 giờ, nano tinh bột thu được có kích thước nhỏ nhất (147.8 nm) và hiệu suất thu hồi đạt 24.36%. Trong khi đó, glucoamylase ở nồng độ 1800 U/g và thời gian thủy phân 3 giờ chỉ cho hiệu suất thu hồi 11.82% với kích thước hạt 150.9 nm. Điều này cho thấy enzyme chuyển hóa tinh bột nano pullulanase có khả năng thủy phân hiệu quả hơn đối với tinh bột tam giác mạch.

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch sử dụng kết hợp cả hai enzyme glucoamylase và pullulanase mang lại kết quả tốt nhất. Hỗn hợp enzyme với nồng độ glucoamylase 550 U/g và pullulanase 70 U/g trong thời gian thủy phân 3 giờ cho nano tinh bột có kích thước nhỏ nhất (143.2 nm) và hiệu suất thu hồi cao nhất (26.84%). Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột kết hợp này giúp tối ưu hóa quá trình thủy phân cả liên kết α-1,4-glycosidic và α-1,6-glycosidic trong cấu trúc tinh bột.

Tinh bột nano và đặc tính vật lý của chúng được đánh giá thông qua các phương pháp phân tích hiện đại. Kết quả phân tích hình thái bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên có hình dạng gần như hình cầu với kích thước đồng đều. Độ hòa tan và độ trương nở của nano tinh bột tăng đáng kể so với tinh bột nguyên bản, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp thực phẩm.

Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột ngày càng phát triển nhờ vào những kết quả nghiên cứu tích cực. Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm từ tinh bột tam giác mạch có thể được sử dụng để tạo ra các vật liệu đóng gói sinh học có khả năng phân hủy, ổn định hệ nhũ tương và vận chuyển các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử đã mở ra hướng tiếp cận mới để tận dụng nguồn tài nguyên sinh học sẵn có tại Việt Nam. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch không chỉ giúp tạo ra sản phẩm giá trị cao mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm trong nước.

4.1. Phân tích hình thái nano tinh bột

Tinh bột nano và đặc tính vật lý của chúng được phân tích thông qua kính hiển vi điện tử quét (SEM). Kết quả cho thấy nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên có hình dạng gần như hình cầu với kích thước đồng đều. Mẫu nano 3P140 thủy phân bằng pullulanase có kích thước khoảng 147.8 nm, trong khi mẫu nano GP3-70 thủy phân kết hợp glucoamylase và pullulanase có kích thước nhỏ nhất khoảng 143.2 nm. Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch bằng enzyme cho ra sản phẩm có hình thái đồng đều hơn so với các phương pháp truyền thống. Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột giúp kiểm soát tốt kích thước và hình dạng hạt nano, tạo điều kiện thuận lợi cho các ứng dụng trong công nghiệp.

4.2. Đánh giá đặc tính vật lý hóa học

Nano tinh bột tam giác mạch có đặc tính vật lý hóa học vượt trội so với tinh bột nguyên bản. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột cho thấy độ hòa tan và độ trương nở của nano tinh bột tăng đáng kể. Kết quả phân tích FTIR cho thấy cấu trúc hóa học của nano tinh bột về cơ bản không thay đổi so với tinh bột nguyên bản, chứng tỏ enzyme chuyển hóa tinh bột nano chỉ tác động đến kích thước hạt mà không làm thay đổi cấu trúc hóa học cơ bản. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch giúp tăng cường tính chất vật lý như độ hòa tan ở 90°C tăng từ 12.5% (tinh bột nguyên bản) lên 28.7% (nano tinh bột), mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp thực phẩm.

4.3. So sánh hiệu suất các phương pháp

Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột cho hiệu suất khác nhau tùy thuộc vào loại enzyme và điều kiện thủy phân. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột so sánh hiệu suất thu hồi của ba phương pháp: sử dụng riêng glucoamylase, sử dụng riêng pullulanase và kết hợp cả hai enzyme. Kết quả cho thấy phương pháp sử dụng riêng glucoamylase cho hiệu suất thu hồi thấp nhất (11.82%), trong khi phương pháp sử dụng riêng pullulanase cho hiệu suất cao hơn (24.36%). Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch kết hợp cả hai enzyme mang lại hiệu suất cao nhất (26.84%) với kích thước hạt nhỏ nhất (143.2 nm). Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử này chứng minh sự hiệu quả của việc kết hợp đa enzyme trong sản xuất nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên.

V. Ứng dụng tiềm năng của nano tinh bột

Ứng dụng tiềm năng của nano tinh bột từ tam giác mạch mở ra nhiều hướng phát triển mới trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và vật liệu. Nano tinh bột tam giác mạch với kích thước hạt siêu nhỏ và đặc tính vật lý hóa học ưu việt đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và doanh nghiệp.

Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột đã tạo ra nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên với nhiều đặc tính cải tiến. Theo Santoyo-Aleman và cộng sự (2019), nano tinh bột có khả năng đóng gói hiệu quả các hợp chất có hoạt tính sinh học như catechin, polyphenol, β-carotene với hiệu suất lên đến 95%. Khả năng này mở ra ứng dụng trong việc tạo ra các thực phẩm chức năng và dược phẩm với tính sinh học cao hơn.

Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm sử dụng nano tinh bột để tạo ra các màng sinh học có thể ăn được. Các nghiên cứu của Oliveira và cộng sự (2018), Condés và cộng sự (2018) và Santana và cộng sự (2019) cho thấy việc bổ sung nano tinh bột vào màng polymer thực vật giúp cải thiện tính chất cơ học, tăng khả năng chịu nhiệt và giảm tính thấm nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển các vật liệu đóng gói thực phẩm thân thiện với môi trường.

Tinh bột nano và đặc tính vật lý cải tiến của chúng còn được ứng dụng trong việc ổn định hệ nhũ tương. Các nghiên cứu của Lu và cộng sự (2018), Shao và cộng sự (2018) và Eun và cộng sự (2021) cho thấy nano tinh bột có khả năng ổn định hệ nhũ tương tốt hơn so với các chất ổn định truyền thống. Nồng độ các hạt nano tinh bột càng cao và kích thước càng nhỏ thì hệ nhũ tương càng được ổn định tốt hơn.

Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột còn mở ra ứng dụng trong ngành dược phẩm. Nano tinh bột có khả năng vận chuyển thuốc đến các mục tiêu cụ thể trong cơ thể, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Khả năng tương thích sinh học cao và khả năng phân hủy sinh học tốt của nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng y học.

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử tiếp tục mở rộng các ứng dụng của nano tinh bột trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ việc tạo ra các cảm biến sinh học đến ứng dụng trong công nghệ môi trường, nano tinh bột tam giác mạch đang chứng minh tiềm năng to lớn của mình như một vật liệu nano thân thiện với môi trường và bền vững.

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch bằng enzyme không chỉ giúp tận dụng nguồn tài nguyên sinh học sẵn có tại Việt Nam mà còn góp phần vào sự phát triển của ngành công nghệ nano trong nước, hướng tới các sản phẩm giá trị cao và thân thiện với môi trường.

5.1. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm đang sử dụng nano tinh bột tam giác mạch trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tinh bột nano và đặc tính vật lý cải tiến của chúng giúp tăng cường chất lượng sản phẩm thực phẩm. Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột tạo ra nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên có khả năng ổn định hệ nhũ tương tốt hơn so với các chất ổn định truyền thống. Theo nghiên cứu của Shao và cộng sự (2018), nồng độ nano tinh bột càng cao và kích thước càng nhỏ thì hệ nhũ tương càng được ổn định tốt hơn. Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột còn giúp tạo ra các màng sinh học có thể ăn được với khả năng giảm tính thấm nước và tăng độ bền cơ học, mở ra hướng phát triển các vật liệu đóng gói thực phẩm thân thiện với môi trường.

5.2. Tiềm năng trong y học và dược phẩm

Nano tinh bột tam giác mạch có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực y học và dược phẩm. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột cho thấy nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên có khả năng đóng gói và vận chuyển các hợp chất có hoạt tính sinh học. Theo Santoyo-Aleman và cộng sự (2019), nano tinh bột có khả năng đóng gói hiệu quả β-carotene với hiệu suất lên đến 95%. Enzyme chuyển hóa tinh bột nano giúp tạo ra các hạt có kích thước phù hợp để vận chuyển thuốc đến các mục tiêu cụ thể trong cơ thể, tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử này đang mở ra hướng tiếp cận mới trong việc phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc dựa trên vật liệu sinh học phân hủy được và thân thiện với môi trường.

VI. Tương lai của công nghệ nano tinh bột

Tương lai của công nghệ nano tinh bột từ tam giác mạch hứa hẹn nhiều đột phá trong ngành công nghệ thực phẩm, dược phẩm và vật liệu. Nano tinh bột tam giác mạch với những đặc tính ưu việt đang mở ra hướng phát triển mới cho ngành công nghệ nano tại Việt Nam.

Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột tiếp tục được cải tiến để tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc tìm kiếm và phát triển các enzyme mới có hoạt tính cao hơn, ổn định hơn và chi phí thấp hơn. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột cũng sẽ hướng tới việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để tạo ra nano tinh bột với kích thước kiểm soát chính xác và hiệu suất thu hồi cao hơn.

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử sẽ kết hợp với các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy để dự đoán và tối ưu hóa quá trình sản xuất nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên. Các mô hình tính toán sẽ giúp dự đoán cấu trúc và đặc tính của nano tinh bột dựa trên các thông số đầu vào, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu.

Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch sẽ được mở rộng quy mô từ phòng thí nghiệm lên sản xuất công nghiệp. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để giải quyết các thách thức về kỹ thuật và kinh tế. Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột sẽ trở nên phổ biến hơn khi các enzyme sản xuất trong nước được phát triển, giảm sự phụ thuộc vào enzyme nhập khẩu.

Tinh bột nano và đặc tính vật lý của chúng sẽ tiếp tục được nghiên cứu để mở rộng các ứng dụng trong các lĩnh vực mới. Từ công nghệ môi trường đến năng lượng tái tạo, nano tinh bột có thể đóng vai trò như vật liệu xúc tác, vật liệu hấp thụ hoặc vật liệu điện hóa. Khả năng phân hủy sinh học và tính thân thiện với môi trường của nano vật liệu từ tinh bột tự nhiên làm cho chúng trở thành lựa chọn hấp dẫn trong bối cảnh phát triển bền vững.

Enzyme chuyển hóa tinh bột nano sẽ được nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế tương tác giữa enzyme và tinh bột ở cấp độ phân tử. Kiến thức này sẽ giúp thiết kế các enzyme chuyên dụng cho từng loại tinh bột cụ thể, tăng hiệu quả của quá trình nano hóa tinh bột.

Nano công nghệ trong chế biến thực phẩm sẽ tiếp tục phát triển với sự góp mặt của nano tinh bột như một vật liệu quan trọng. Các sản phẩm thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường dinh dưỡng và thực phẩm có tuổi thọ dài hơn sẽ được phát triển nhờ vào khả năng đóng gói và vận chuyển các hợp chất có hoạt tính sinh học của nano tinh bột.

Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch không chỉ giúp tạo ra sản phẩm giá trị cao mà còn góp phần vào việc tận dụng nguồn tài nguyên sinh học sẵn có tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi phía Bắc nơi tam giác mạch được trồng nhiều. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của vùng miền.

6.1. Hướng phát triển công nghệ nano tinh bột

Kỹ thuật nano trong sinh học phân tử đang phát triển theo hướng tích hợp nhiều công nghệ khác nhau để tối ưu hóa quá trình sản xuất nano tinh bột tam giác mạch. Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột trong tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các enzyme biến đổi gen có hoạt tính cao hơn và ổn định hơn. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột cũng sẽ kết hợp với công nghệ sinh học tổng hợp để tạo ra các enzyme chuyên dụng cho từng loại tinh bột cụ thể. Phương pháp nano hóa tinh bột tam giác mạch sẽ được tự động hóa và mở rộng quy mô sản xuất, giảm chi phí và tăng năng suất. Ứng dụng enzyme trong công nghiệp tinh bột sẽ trở nên phổ biến hơn khi các enzyme sản xuất trong nước được phát triển, giảm sự phụ thuộc vào enzyme nhập khẩu.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả enzyme

Nguyên lý enzyme trong phân hủy tinh bột đang được nghiên cứu sâu hơn để tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả enzyme. Enzyme chuyển hóa tinh bột nano có thể được cải tiến thông qua kỹ thuật immobilization (gắn cố định enzyme), giúp tăng stability và tái sử dụng enzyme nhiều lần, giảm chi phí sản xuất. Công nghệ enzyme trong xử lý tinh bột cũng sẽ kết hợp với các phương pháp kích hoạt enzyme như siêu âm hoặc vi sóng để tăng tốc độ phản ứng. Nghiên cứu enzyme phân hủy tinh bột đang hướng tới việc tìm kiếm các enzyme mới từ nguồn vi sinh vật bản địa Việt Nam, phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước. Biến đổi enzyme trên tinh bột tam giác mạch sẽ được tối ưu hóa thông qua việc điều chỉnh các thông số phản ứng như nhiệt độ, pH, nồng độ enzyme và thời gian thủy phân để đạt hiệu suất cao nhất.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về tinh bột hạt tam giác mạch (Fagopyrum esculentum) 2. Phân loại về khoa học Hạt tam giác mạch, thường được xếp cùng nhóm với ngũ cốc, là một loại cây trồng thuộc họ Polygonaceae. Hai loại tam giác mạch chính được sản xuất và tiêu thụ trên khắp thế giới là: tam giác mạch thông thường (Fagopyrum esculentum) và tam giác mạch chua (Fagopyrum tataricum) (Peiyou Qin và cộng sự, 2010).

Hạt tam giác mạch thông thường (Hình 2.1) được phân loại khoa học theo Bảng 2. Phân loại hạt kiều mạch thông thường theo khoa học Phân loại Tên khoa học Giới Plantae Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Bộ Caryophyllales Họ Polygonaceae Chi Fagopyrum Loài F. Cây tam giác mạch thông thường (Fagopyrum esculentum) 4 2. Phân bố và đặc điểm sinh thái ❖ Phân bố Cây tam giác mạch thông thường được thuần hóa và trồng lần đầu ở nội địa Đông Nam Á (khoảng 6000 năm trước Công Nguyên).

Từ đó lan sang Trung Á và Tây Tạng, sau đó đến Trung Đông và châu Âu (Ohnishi, 1998). Nó là một trong những loại cây trồng sớm nhất được người châu Âu giới thiệu đến Bắc Mỹ. Việc phân tán loài cây này trên toàn cầu được hoàn thành vào năm 2006. Từ đó việc trồng trọt và sản xuất hạt tam giác mạch không ngừng phát triển, theo thống kê của tổ chức Lương thực và Nông nghiệp (FAOSTAT, 2019), các nước sản xuất hạt kiều mạch với số lượng lớn bao gồm: Nga, Trung Quốc, Ukraine, Hoa Kỳ… trong đó có Việt Nam.

❖ Đặc điểm sinh thái Tam giác mạch là cây trồng ngắn ngày, phát triển tốt trên đất bạc màu hoặc đất chua. Ở vùng khí hậu nóng, cây chỉ có thể được trồng bằng cách gieo hạt vào cuối mùa để chúng nở hoa khi thời tiết mát mẻ hơn. Chúng có hệ thống rễ phân nhánh với rễ chính ăn sâu vào đất ẩm (Stone và cộng sự, 1906). Thân cây cao từ 75 – 125 cm (Björkman và cộng sự, 2008).

Cây có thời gian sinh trưởng từ 10 – 12 tuần và nó có thể được trồng ở các khu vực có vĩ độ cao hoặc phía bắc (Quisenberry và cộng sự, 1939). Hạt tam giác mạch có hình tứ diện, hoa thường có màu trắng, màu hồng hoặc vàng (Li và cộng sự, 2001). Thành phần dinh dưỡng của hạt tam giác mạch Thành phần dinh dưỡng của hạt tam giác mạch thông thường được trình bày ở Bảng 2.2 theo nghiên cứu của Peiyou Qin và cộng sự năm 2010. Thành phần dinh dưỡng của hạt tam giác mạch thông thường STT Thành phần dinh dưỡng Hàm lượng (%) 1 Tro 2.69 5 Tinh bột Amylose 23.01 Tinh bột kháng 18.69 5 Từ bảng số liệu trên, thành phần chính của nội nhũ hạt tam giác mạch đó là tinh bột, tiếp đến là protein, chất béo, xơ và tro (Zheng và cộng sự, 1998; Stead- man và cộng sự, 2001; Bonafaccia và cộng sự, 2003).

Tinh bột tam giác mạch có dạng hình cầu và đa giác. Kích thước hạt phân bố trong khoảng từ 2-14 μm (Qian và cộng sự, 1998; Zheng và cộng sự, 1998; Qian and Kuhn, 1999), nhỏ hơn kích thước hạt tinh bột bắp và lúa mì từ 1.4 lần do đó dẫn đến hiệu suất thu hồi tinh bột hạt tam giác mạch thấp hơn đối với quy trình chiết tách ướt (Zheng và cộng sự, 1998). Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột tam giác mạch nằm trong khoảng từ 77. Sự chênh lệch nhiệt độ này có thể là do sự khác biệt về giống loài và địa điểm gieo trồng.

Tổng quan về nano tinh bột (Starch nanoparticles) 2. Định nghĩa Hạt nano tinh bột được định nghĩa là các hạt có kích thước nhỏ hơn 1000 nm nhưng phải lớn hơn một phân tử đơn lẻ (Campelo và cộng sự, 2020). Ngoài ra cũng có một số nghiên cứu có yêu cầu nghiêm ngặt hơn rằng hạt nano tinh bột phải có kích thước không được vượt quá 300nm (Sun Q và cộng sự, 2014). Tính chất của nano tinh bột a.

Hình thái và sự phân bố kích thước hạt Hình thái, cấu trúc và sự phân bố kích thước của nano tinh bột có thể được xác định thông qua một số kỹ thuật thử nghiệm như kính hiển vi điện tử quét, kính hiển vi điện tử truyền qua (Sun, 2018). Hình thái và kích thước của nano tinh bột có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện, phương pháp xác định và nguồn thực vật (Alcázar-Alay và cộng sự, 2015). Theo nhiều nghiên cứu, hính thái của nano tinh bột có thể tròn, phẳng, hình elip hoặc không đều với bề mặt nứt và xốp (Herlina Marta và cộng sự, 2023) và có phạm vi phân bố kích thước không đồng đều, trung bình từ 30 nm đến lớn hơn 250 nm. Kích thước hạt tinh bột càng nhỏ thì hạt nano tinh bột tạo ra sẽ càng nhỏ và được sử dụng nhiều hơn trong các ngành công nghiệp khác nhau (Kim và cộng sự, 2015).

Độ kết tinh Mức độ kết tinh là tỷ lệ giữa khối lượng của các miền tinh thể và tổng khối lượng của toàn bộ nano tinh bột. Mức độ kết tinh bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ amylopectin, độ dài chuỗi, kích thước tinh thể, hướng của chuỗi xoắn kép trong vùng tinh thể và mức độ tương tác giữa các chuỗi xoắn kép (Suriya và cộng sự, 2018; Kumari và cộng sự, 2020; Dufresne 6 và cộng sự, 2014). Cấu trúc tinh thể của SNPs được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (X-ray diffraction – XRD). Cấu trúc tinh thể được phân thành nhiều loại, bao gồm loại A, B, C và V.

Giản đồ tán xạ tia X các dạng tinh thể của tinh bột (Katsumi và cộng sự, 2015) Cấu trúc tinh thể loại A là cấu trúc điển hình của tinh bột ngũ cốc, ví dụ: ngô, lúa mì, gạo… (Katsumi và cộng sự, 2015). Cấu trúc tinh thể loại B là cấu trúc điển hình của tinh bột có hàm lượng amylose cao có trong củ, quả và thân cây, ví dụ: tinh bột từ khoai tây, chuối, dong riềng, cao lương… (Katsumi và cộng sự, 2015). Cấu trúc tinh thể loại C là hỗn hợp của loại A và B được tìm thấy trong tinh bột chiết xuất từ cây họ đậu hoặc rễ cây, ví dụ hạt đậu hoặc củ sắn… (Katsumi và cộng sự, 2015). Cấu trúc tinh thể loại V xuất hiện khi có sự hình thành phức hợp giữa amylose và lipid (Da Silva và cộng sự, 2017; Dufresne, 2014).

Mẫu nano tinh bột tạo ra từ quá trình kết tủa nano cho thấy độ kết tinh loại V (cấu trúc xoắn ốc đơn giữa amylose và ethanol). Theo nghiên cứu của Wang và cộng sự (2021), Sun và cộng sự (2014), nano tinh bột tạo ra từ sự kết hợp của phương pháp xử lý enzyme sau đó kết tinh lại cho thấy độ kết tinh của nano tinh bột tăng lên và có cấu trúc tinh thể loại B và V. Đặc tính nhiệt 7 Tính chất biến đổi nhiệt của nano tinh bột được xác định bằng phương pháp đo nhiệt lượng quét vi sai và phân tích nhiệt lượng. Những phân tích nhiệt này rất quan trọng, vì qua đó chúng giúp xác định được các điều kiện để áp dụng nano tinh bột trong công nghiệp.

Hạt nano tinh bột sắn tạo ra bằng phương pháp siêu âm dẫn đến độ ổn định nhiệt thấp hơn so với tinh bột tự nhiên, ngoài ra còn làm giảm nhiệt độ hồ hóa do sự suy yếu của các liên kết hydro trong vùng vô định hình (Da Silva và cộng sự, 2017). Phương pháp kết hợp xử lý enzyme sau đó kết tinh lại làm giảm độ ổn định nhiệt của nano tinh bột (Sun và cộng sự, 2014). Với phương pháp kết tủa, nano tinh bột tạo ra cho thấy sự giảm nhiệt độ hồ hóa do cấu trúc xoắn ốc đơn của nano tinh bột dễ bị phân hủy hơn so với tinh bột tự nhiên (Qin và cộng sự, 2016). Độ trương nở và độ hòa tan Theo báo cáo của Winarti và cộng sự, nano tinh bột từ củ dong riềng được tạo ra từ phương pháp kết tủa với butanol cho thấy sự gia tăng về thể tích trương nở (5.89%) so với tinh bột tự nhiên.

Với nghiên cứu khác vào năm 2009, nano tinh bột từ khoai tây và sắn tạo ra từ phương pháp xử lý cơ học cũng cho thấy sự gia tăng đáng kể về thể tích trương nở (Szymońska và cộng sự, 2009). Độ tiêu hóa Quá trình tiêu hóa tinh bột là một quá trình phức tạp bao gồm sự khuếch tán của enzyme vào chất nền, sự hấp thụ của enzyme lên vật liệu và các điều kiện thủy phân. Khả năng tiêu hóa của nano tinh bột trong ống nghiệm cao hơn so với tinh bột tự nhiên, thường là do diện tích tiếp xúc của tinh bột có kích thước nano sẽ cao hơn (Li và cộng sự, 2014). Theo báo cáo của Suriya và cộng sự, khả năng tiêu hóa của nano tinh bột tăng lên 41.24% bằng cách thủy phân với pullulanase, sau đó kết tinh lại trong 12-24 giờ.

Tuy nhiên, khả năng tiêu hóa của nano tinh bột có thể bị ảnh hưởng bởi nguồn tinh bột, kích thước hạt, độ kết tinh, tỷ lệ amylose – amylopectin… (Ding và cộng sự, 2016). Ứng dụng của nano tinh bột Hiện nay có rất nhiều nghiên cứu về ứng dụng của nano tinh bột trong ngành công nghiệp thực phẩm như: tạo màng có thể ăn được, ổn định hệ nhũ tương và vật liệu đóng gói các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nano tinh bột có thể được bổ sung vào màng polymer thực vật nhằm cải thiện tính chất cơ học, tính chịu nhiệt. Việc bổ sung nano tinh bột còn được chứng minh là làm giảm 8 tính thấm nước, giúp hạn chế sự hút ẩm, ngoài ra còn giúp màng bền hơn, chịu được các tác động cơ học cao hơn (Santana JS và cộng sự, 2019; Condés MC và cộng sự, 2018).

Nhũ tương trong thực phẩm thường không giữ được tính ổn định trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Do đó có rất nhiều phụ gia được sử dụng nhằm giải quyết vấn đề trên. Và việc sử dụng nano tinh bột để ổn định hệ nhũ tương có thể được xem là giải pháp xanh phù hợp với lối sống rất chú trọng đến sức khỏe của người tiêu dùng hiện nay. Nồng độ các hạt nano tinh bột càng cao và kích thước càng nhỏ thì hệ nhũ tương càng được ổn định tốt hơn (Shao P và cộng sự, 2018; Lu X và cộng sự, 2018).

Nano tinh bột còn được ứng dụng trong công nghệ bao gói, đây có thể được coi là một vật liệu mới đóng vai trò là chất mang các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ