Luận án TS: Khả năng sinh sản, sinh trưởng và chọn lọc lợn Duroc, Landrace, Yorkshire

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng sinh sản, sinh trưởng và chọn lọc giống lợn Duroc, Landrace, Yorkshire nhằm mục tiêu nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2017

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng suất 3 giống lợn Duroc Landrace Yorkshire

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm. Chiến lược phát triển chăn nuôi đến năm 2020 đã định hướng ngành trở thành một lĩnh vực sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Tuy nhiên, năng suất và chất lượng vẫn là một thách thức so với thế giới. Để giải quyết vấn đề này, công tác giống trở nên cấp thiết. Việt Nam đã nhập khẩu nhiều giống lợn ngoại có năng suất cao như Duroc, Landrace và Yorkshire. Ba giống lợn này hiện chiếm vị trí quan trọng trong hệ thống nhân giống công nghiệp, đặc biệt ở đàn cụ kỵ (GGP). Lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) chiếm tỷ trọng lớn trong đàn bố mẹ (PS), góp phần cải thiện năng suất sinh sản và chất lượng thịt. Việc đánh giá và chọn lọc liên tục nhằm duy trì và nâng cao tiềm năng di truyền của các giống này là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu về năng suất sinh sản, sinh trưởng lợn Duroc, Landrace, Yorkshire cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Các chỉ tiêu chính được quan tâm bao gồm số con sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ, tăng khối lượng trung bình hàng ngày, và dày mỡ lưng. Phân tích các yếu tố di truyền và môi trường ảnh hưởng đến các tính trạng này giúp xây dựng định hướng chọn lọc hiệu quả, đáp ứng yêu cầu sản xuất chăn nuôi lợn nạc năng suất cao.

1.1. Đặc điểm nổi bật của giống lợn Duroc trong chăn nuôi

Giống lợn Duroc được biết đến là giống chuyên dụng “dòng bố”. Giống lợn này có khả năng sản xuất thịt cao nhưng khả năng sinh sản ở mức trung bình so với các giống dòng mẹ. Trong nghiên cứu tại Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco, lợn nái Duroc có năng suất sinh sản khá tốt, vượt định mức của đàn giống gốc. Cụ thể, số con sơ sinh sống/ổ đạt trung bình cao hơn 9,5 con. Về khả năng sinh trưởng, lợn đực hậu bị Duroc cũng cho kết quả kiểm tra năng suất ấn tượng, với tăng khối lượng trung bình hàng ngày và độ dày mỡ lưng đạt tiêu chuẩn cao. Những đặc điểm này khẳng định vai trò của Duroc trong việc tạo ra các tổ hợp lai thương phẩm có tỷ lệ nạc cao và tốc độ tăng trưởng nhanh.

1.2. Vai trò của giống lợn Landrace và Yorkshire hướng nạc

Giống lợn Landracegiống lợn Yorkshire được xếp vào nhóm giống đa dụng, có khả năng sản xuất thịt và sinh sản đều ở mức khá. Đây là hai giống lợn xương sống trong việc tạo ra nái lai F1 (Landrace x Yorkshire hoặc ngược lại) được sử dụng phổ biến trong đàn sản xuất (PS). Nghiên cứu cho thấy, cả hai giống này đều có năng suất sinh sản vượt trội, với chỉ tiêu số con sơ sinh sống/ổ đạt trên 10,5 con và số con cai sữa/ổ trên 9,7 con, cao hơn định mức giống gốc. Về sinh trưởng, lợn đực hậu bị của hai giống cũng thể hiện tốc độ tăng trọng tốt và độ dày mỡ lưng thấp, phù hợp với mục tiêu chăn nuôi lợn nạc. Sự kết hợp giữa hai giống này tạo ra ưu thế lai rõ rệt về khả năng sinh sản và nuôi con.

1.3. Tầm quan trọng của việc đánh giá năng suất chăn nuôi

Đánh giá chính xác năng suất sinh sản và sinh trưởng là nền tảng cho mọi chương trình cải tiến di truyền. Việc này không chỉ giúp xác định thực trạng của đàn giống mà còn là cơ sở để xây dựng định hướng chọn lọc. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như số con cai sữa/nái/năm, tuổi đẻ lứa đầu, và tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng phản ánh trực tiếp hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu của Đoàn Phương Thúy (2017) đã tập trung đánh giá các tính trạng số lượng quan trọng, ước tính các tham số di truyền và dự đoán giá trị giống, từ đó đưa ra các khuyến nghị chọn lọc phù hợp cho từng giống lợn, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi một cách bền vững.

II. Thách thức khi tối ưu năng suất lợn Duroc Landrace Yorkshire

Việc cải thiện năng suất sinh sản, sinh trưởng lợn Duroc, Landrace, Yorkshire phải đối mặt với nhiều thách thức. Các tính trạng năng suất là tính trạng số lượng, chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố di truyền (kiểu gen) và sai lệch môi trường (E). Trong đó, các tính trạng sinh sản như số con sơ sinh sống/ổsố con cai sữa/ổ thường có hệ số di truyền thấp (thường dưới 0.2). Điều này có nghĩa là ảnh hưởng của môi trường (dinh dưỡng, quản lý, mùa vụ) chiếm vai trò lớn, khiến công tác chọn lọc giống lợn dựa trên kiểu hình trở nên kém hiệu quả. Hiệu quả cải tiến di truyền cho các tính trạng này thường chậm. Ngược lại, các tính trạng sinh trưởng như tăng khối lượng trung bình hàng ngàydày mỡ lưng có hệ số di truyền ở mức trung bình đến cao (0.2 - 0.4 trở lên), cho phép chọn lọc đạt hiệu quả nhanh hơn. Một thách thức khác là sự tương quan di truyền giữa các tính trạng. Việc chọn lọc quá mức để cải thiện một tính trạng có thể vô tình gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính trạng khác. Do đó, cần một phương pháp đánh giá toàn diện và chính xác, có khả năng bóc tách ảnh hưởng di truyền ra khỏi ảnh hưởng môi trường để đưa ra quyết định chọn lọc đúng đắn.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến khả năng sinh sản

Yếu tố di truyền là nền tảng quyết định tiềm năng năng suất. Sự khác biệt giữa các giống đã cho thấy rõ điều này: các giống “dòng mẹ” như Landrace, Yorkshire có khả năng sinh sản cao hơn giống “dòng bố” như Duroc. Tuy nhiên, trong cùng một giống, sự khác biệt giữa các cá thể cũng rất lớn. Các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền (h²) thấp. Nghiên cứu của Đoàn Phương Thúy (2017) cũng ước tính được hệ số di truyền và hệ số lặp lại đối với số con sơ sinh sống/ổsố con cai sữa/ổ của cả ba giống đều ở mức thấp. Điều này cho thấy tiến bộ di truyền thông qua chọn lọc kiểu hình truyền thống sẽ rất chậm. Vì vậy, các phương pháp hiện đại như phương pháp BLUP để dự đoán giá trị giống (EBV) trở nên cần thiết, giúp tăng độ chính xác trong chọn lọc.

2.2. Tác động ngoại cảnh lên tốc độ sinh trưởng của lợn

Các yếu tố ngoại cảnh như chế độ dinh dưỡng, mùa vụ, điều kiện chuồng trại và quản lý có tác động mạnh mẽ đến tốc độ sinh trưởng lợn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mùa vụ ảnh hưởng có ý nghĩa đến cả năng suất sinh sản và sinh trưởng. Ví dụ, nhiệt độ cao vào mùa hè có thể làm giảm lượng thức ăn thu nhận, dẫn đến tăng khối lượng trung bình hàng ngày thấp hơn. Tương tự, lứa đẻ của lợn nái cũng là một yếu tố ngoại cảnh quan trọng, với năng suất thường thấp nhất ở lứa đầu, tăng dần và đạt đỉnh ở lứa 3-5. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này giúp loại bỏ sai lệch môi trường khi đánh giá di truyền, từ đó chọn lọc cá thể có tiềm năng di truyền thực sự vượt trội.

2.3. Hệ số di truyền thấp và bài toán chọn lọc giống lợn

Bài toán lớn nhất trong chọn lọc giống lợn đối với các tính trạng sinh sản là hệ số di truyền thấp. Khi h² thấp, giá trị kiểu hình (năng suất thực tế) của một cá thể phản ánh rất ít về giá trị di truyền (khả năng truyền đạt cho đời sau) của nó. Chọn một con nái đẻ nhiều con ở một lứa không đảm bảo rằng con cái của nó cũng sẽ đẻ nhiều. Để khắc phục, công tác giống cần dựa vào thông tin từ nhiều nguồn: bản thân cá thể, bố mẹ, anh chị em và con cái. Đây chính là ưu điểm của phương pháp BLUP (Dự đoán tuyến tính không chệch tốt nhất), phương pháp này tổng hợp tất cả thông tin phả hệ và năng suất để đưa ra ước tính giá trị giống (EBV) chính xác hơn, giúp cải thiện di truyền ngay cả với các tính trạng có h² thấp.

III. Phương pháp đánh giá năng suất sinh sản lợn nái hiệu quả

Để đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái một cách chính xác, cần sử dụng các phương pháp phân tích khoa học. Nghiên cứu được đề cập đã áp dụng các mô hình thống kê tiên tiến để phân tích dữ liệu thu thập từ 1.776 lứa đẻ của 673 lợn nái thuộc ba giống Duroc, Landrace, và Yorkshire. Hai chỉ tiêu trọng tâm được phân tích sâu là số con sơ sinh sống/ổsố con cai sữa/ổ. Đây là hai chỉ tiêu quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của trại nái. Quá trình đánh giá bao gồm việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng cố định như nguồn gốc bố mẹ (nhập nội hay sinh sản trong nước), lứa đẻ, và mùa vụ. Phần mềm SAS 9.1 được sử dụng để phân tích các yếu tố này. Sau khi hiệu chỉnh các ảnh hưởng của môi trường, các tham số di truyền như hệ số di truyền và hệ số lặp lại được ước tính bằng phần mềm chuyên dụng VCE. Kết quả ước tính này là cơ sở quan trọng để xác định mức độ di truyền của tính trạng, từ đó lựa chọn phương pháp cải tiến giống phù hợp, hoặc là chọn lọc hoặc là lai tạo để tận dụng ưu thế lai.

3.1. Phân tích chỉ tiêu số con sơ sinh sống ổ của ba giống

Số con sơ sinh sống/ổ là chỉ tiêu cơ bản nhất phản ánh khả năng sinh sản của lợn nái. Nghiên cứu tại Dabaco cho thấy, đàn nái cụ kỵ của cả ba giống đều có năng suất cao hơn định mức. Cụ thể, giống LandraceYorkshire thể hiện ưu thế rõ rệt về chỉ tiêu này. Các yếu tố như lứa đẻ và mùa vụ được xác định có ảnh hưởng đáng kể. Năng suất thường tăng từ lứa 1 đến lứa 5. Hệ số di truyền (h²) ước tính cho tính trạng này ở cả ba giống đều ở mức thấp, phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế. Điều này khẳng định lại rằng việc cải thiện di truyền cho chỉ tiêu này đòi hỏi các phương pháp chọn lọc tiên tiến, thay vì chỉ dựa vào năng suất của một vài lứa đẻ.

3.2. Đánh giá chỉ số con cai sữa ổ và các yếu tố liên quan

Số con cai sữa/ổ là chỉ tiêu tổng hợp, không chỉ phản ánh khả năng đẻ sai của nái mà còn cả khả năng nuôi con và sức sống của lợn con. Chỉ tiêu này có ý nghĩa kinh tế cao hơn số con sơ sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy, giống LandraceYorkshire tiếp tục dẫn đầu về chỉ số này. Tương tự như số con sơ sinh, lứa đẻ và mùa vụ cũng ảnh hưởng đến số con cai sữa. Hệ số di truyền của tính trạng này cũng được ước tính ở mức thấp. Điều này cho thấy, bên cạnh việc chọn lọc di truyền về khả năng tiết sữa và bản năng làm mẹ, việc cải thiện điều kiện chăm sóc, dinh dưỡng và chuồng trại trong giai đoạn theo mẹ đóng vai trò cực kỳ quan trọng để tăng số con cai sữa.

3.3. Ứng dụng hệ số lặp lại trong chọn lọc lợn nái

Hệ số lặp lại (Repeatability) là một tham số quan trọng đối với các tính trạng được đo lường nhiều lần trên một cá thể, ví dụ như năng suất các lứa đẻ của lợn nái. Nó biểu thị mức độ ổn định của năng suất qua các lứa. Một hệ số lặp lại cao cho thấy năng suất của lứa đầu có thể dự báo tốt cho năng suất các lứa sau. Trong nghiên cứu, hệ số lặp lại cho số con sơ sinh sống/ổsố con cai sữa/ổ được ước tính ở mức thấp. Điều này hàm ý rằng không nên loại thải một con nái chỉ dựa trên năng suất không tốt của lứa đẻ đầu tiên. Cần có dữ liệu từ ít nhất 2-3 lứa đẻ để có đánh giá chính xác hơn về khả năng sản xuất thực sự của con nái đó.

IV. Bí quyết cải thiện sinh trưởng lợn Duroc Landrace Yorkshire

Cải thiện tốc độ sinh trưởng lợn và chất lượng thân thịt là mục tiêu cốt lõi của chăn nuôi lợn nạc. Bí quyết nằm ở việc áp dụng một chương trình kiểm tra và chọn lọc cá thể nghiêm ngặt, dựa trên các chỉ tiêu có hệ số di truyền cao. Nghiên cứu đã thực hiện trên 1.236 lợn đực hậu bị của ba giống Duroc, Landrace, và Yorkshire. Hai tính trạng chính được đưa vào mục tiêu chọn lọc là tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) và dày mỡ lưng (BF). Lợn đực được nuôi trong điều kiện tiêu chuẩn và theo dõi các chỉ số từ khi bắt đầu đến khi kết thúc kiểm tra. Việc đo dày mỡ lưng được thực hiện bằng máy siêu âm tại các vị trí xác định. Tương tự như phân tích năng suất sinh sản, các yếu tố ảnh hưởng như tuổi, khối lượng ban đầu, năm và mùa vụ đều được hiệu chỉnh thống kê. Hệ số di truyền của hai tính trạng này được ước tính và cho kết quả ở mức từ trung bình đến cao. Điều này cho thấy công tác chọn lọc dựa trên năng suất cá thể (kiểm tra năng suất) sẽ mang lại tiến bộ di truyền nhanh chóng và rõ rệt, giúp tạo ra thế hệ sau sinh trưởng nhanh hơn và ít mỡ hơn.

4.1. Đo lường tăng khối lượng trung bình hàng ngày ADG

Tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) là chỉ số phản ánh hiệu quả tăng trọng của lợn. ADG cao giúp rút ngắn thời gian nuôi và giảm chi phí thức ăn. Kết quả nghiên cứu cho thấy lợn đực hậu bị của cả ba giống đều đạt các chỉ tiêu kiểm tra năng suất ở mức khá tốt, cao hơn định mức của đàn giống gốc. Giống Duroc thường thể hiện ưu thế về tốc độ tăng trưởng. Các yếu tố như năm, mùa vụ, tuổi và khối lượng bắt đầu kiểm tra đều có ảnh hưởng đến ADG. Việc chọn lọc những con đực có chỉ số ADG cao sẽ cải thiện đáng kể tốc độ sinh trưởng của đàn con lai thương phẩm.

4.2. Kỹ thuật kiểm soát độ dày mỡ lưng lợn đực hậu bị

Dày mỡ lưng là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá tỷ lệ nạc của thân thịt. Mục tiêu của chọn lọc giống lợn hướng nạc là giảm độ dày mỡ lưng qua các thế hệ. Kỹ thuật đo siêu âm cho phép đánh giá chỉ tiêu này trên con vật sống một cách chính xác mà không cần giết mổ. Nghiên cứu cho thấy, độ dày mỡ lưng có hệ số di truyền cao. Điều này có nghĩa là chọn lọc những con đực có mỡ lưng mỏng sẽ rất hiệu quả trong việc tạo ra đời con có tỷ lệ nạc cao. Có sự khác biệt về độ dày mỡ lưng giữa ba giống, và việc chọn lọc cần được thực hiện trong nội bộ từng giống để cải thiện đặc tính này.

4.3. Ước tính hệ số di truyền cho các tính trạng sinh trưởng

Kết quả ước tính hệ số di truyền (h²) cho thấy tăng khối lượng trung bình hàng ngày có h² ở mức trung bình, trong khi dày mỡ lưng có h² ở mức cao. Cụ thể, các giá trị này tương đương với nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước, khẳng định độ tin cậy của kết quả. Hệ số di truyền cao của dày mỡ lưng cho thấy việc cải thiện tính trạng này thông qua chọn lọc trực tiếp là rất khả thi và hiệu quả. Đối với ADG, do h² ở mức trung bình, chọn lọc vẫn mang lại tiến bộ tốt. Việc kết hợp cả hai chỉ tiêu này vào một chỉ số chọn lọc tổng hợp sẽ giúp cải thiện đồng thời cả tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc.

V. Hướng dẫn chọn lọc giống lợn dựa trên giá trị giống EBV

Chọn lọc dựa trên giá trị giống ước tính (EBV - Estimated Breeding Value) bằng phương pháp BLUP là hướng đi hiệu quả nhất để cải tiến di truyền bền vững. Phương pháp này vượt qua những hạn chế của chọn lọc kiểu hình truyền thống, đặc biệt với các tính trạng có hệ số di truyền thấp như năng suất sinh sản. Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm PEST để dự đoán giá trị giống cho các tính trạng số con sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ, tăng khối lượng trung bình hàng ngàydày mỡ lưng cho toàn bộ quần thể lợn Duroc, Landrace, và Yorkshire. EBV là giá trị ước tính về mặt di truyền mà một cá thể sẽ truyền cho đời con. Một cá thể có EBV dương cho một tính trạng mong muốn (ví dụ: số con) được kỳ vọng sẽ sinh ra đời con có năng suất cao hơn mức trung bình của quần thể. Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan rõ rệt: những bố mẹ có EBV cao sinh ra đời con cũng có EBV cao. Điều này chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng BLUP vào công tác chọn lọc giống lợn tại các trang trại hạt nhân.

5.1. Dự đoán giá trị giống EBV bằng phương pháp BLUP

Phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) có ưu điểm vượt trội là sử dụng tất cả thông tin có sẵn, bao gồm dữ liệu năng suất của chính cá thể, của bố mẹ, anh chị em cùng đàn, và cả con cái. Mô hình này đồng thời hiệu chỉnh các yếu tố môi trường cố định (năm, mùa, lứa đẻ), giúp bóc tách giá trị di truyền thực sự của con vật. Kết quả dự đoán EBV cho phép xếp hạng tất cả các cá thể trong quần thể, từ đó chọn ra những cá thể tốt nhất để làm giống. Đây là công cụ mạnh mẽ giúp các nhà quản lý giống đưa ra quyết định chính xác, tối đa hóa tiến bộ di truyền qua mỗi thế hệ.

5.2. Kết quả chọn lọc lợn nái theo chỉ số sinh sản

Dựa trên EBV cho số con sơ sinh sống/ổsố con cai sữa/ổ, các nhà chọn giống có thể xác định những lợn nái có tiềm năng di truyền tốt nhất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khi chọn lọc những lợn mẹ có giá trị giống cao nhất (ví dụ top 5%, 10%), giá trị giống trung bình của đời con cũng tăng lên tương ứng. Phân tích khuynh hướng di truyền qua các năm cho thấy sự biến động, nhấn mạnh sự cần thiết của một định hướng chọn lọc rõ ràng và nhất quán. Áp dụng chọn lọc dựa trên EBV sẽ giúp cải thiện năng suất sinh sản của đàn lợn một cách ổn định và lâu dài.

5.3. Định hướng chọn lọc lợn đực hậu bị cải thiện di truyền

Đối với lợn đực hậu bị, việc chọn lọc dựa trên EBV cho tăng khối lượng trung bình hàng ngày (ADG) và dày mỡ lưng (BF) mang lại hiệu quả cao. Một con đực giống tốt có thể có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn con, do đó ảnh hưởng di truyền của nó lên quần thể là rất lớn. Kết quả cho thấy các đực bố có giá trị giống cao về ADG và thấp về BF (mong muốn) đều sinh ra đời con có xu hướng tương tự. Bằng cách chọn lọc những con đực hậu bị có EBV tốt nhất theo một chỉ số kết hợp, các trang trại giống có thể đồng thời cải thiện cả tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ nạc, đáp ứng yêu cầu của thị trường chăn nuôi lợn nạc.

VI. Tương lai ngành chăn nuôi lợn nạc vai trò của chọn lọc gen

Kết quả từ nghiên cứu về năng suất sinh sản, sinh trưởng lợn Duroc, Landrace, Yorkshire đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định tiềm năng di truyền cao của đàn lợn giống cụ kỵ tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng để khai thác tối đa tiềm năng này và tạo ra sự cải tiến di truyền bền vững, việc áp dụng các phương pháp chọn lọc giống lợn hiện đại là tất yếu. Tương lai của ngành chăn nuôi lợn nạc không chỉ phụ thuộc vào việc cải thiện điều kiện nuôi dưỡng mà còn nằm ở công tác giống, đặc biệt là việc ứng dụng công nghệ di truyền số lượng. Phân tích khuynh hướng di truyền qua các năm cho thấy, nếu không có một chiến lược chọn lọc nhất quán dựa trên các công cụ khoa học như phương pháp BLUP, tiến bộ di truyền có thể bị chững lại hoặc biến động không mong muốn. Các cơ sở giống hạt nhân cần đóng vai trò tiên phong trong việc áp dụng các kỹ thuật này, từ đó cung cấp nguồn gen chất lượng cao cho toàn bộ hệ thống tháp giống, góp phần nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.

6.1. Tổng kết tiềm năng di truyền của 3 giống lợn ngoại

Nghiên cứu đã khẳng định đàn nái cụ kỵ của ba giống Duroc, Landrace, và Yorkshirenăng suất sinh sản và sinh trưởng cao, vượt định mức giống gốc. Các tham số di truyền như hệ số di truyền và hệ số lặp lại được ước tính phù hợp với các công bố quốc tế, tạo cơ sở dữ liệu tin cậy cho công tác giống. Tiềm năng di truyền của các giống này là rất lớn, nhưng cần một chiến lược chọn lọc khoa học để khai thác. Sự biến động về khuynh hướng di truyền qua các năm cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng phương pháp BLUP để đảm bảo tiến bộ di truyền ổn định và đúng hướng.

6.2. Kiến nghị thực tiễn cho các cơ sở chăn nuôi lợn giống

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị được đưa ra. Các cơ sở chăn nuôi lợn giống, đặc biệt là các trại hạt nhân, cần xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu năng suất và phả hệ một cách đầy đủ, chính xác và liên tục. Cần áp dụng thường quy phương pháp BLUP để ước tính giá trị giống (EBV) cho các tính trạng kinh tế quan trọng. Dựa vào EBV, cần xây dựng chỉ số chọn lọc tổng hợp để cải thiện đồng thời nhiều tính trạng. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả chọn lọc giống lợn, tạo ra các thế hệ vật nuôi có năng suất cao hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn hướng nạc tại Việt Nam.

15/10/2025
Khả năng sinh sản sinh trưởng và định hướng chọn lọc đối với lợn duroc landrace và yorkshire luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN PHƢƠNG THÚY KHẢ NĂNG SINH SẢN, SINH TRƯỞNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHỌN LỌC ĐỐI VỚI LỢN DUROC, LANDRACE VÀ YORKSHIRE Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 62 62 01 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Vũ Bình NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam Ďoan Ďây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu Ďƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng Ďể bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam Ďoan rằng mọi sự giúp Ďỡ cho việc thực hiện luận án Ďã Ďƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này Ďều Ďƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đoàn Phƣơng Thúy i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi Ďã nhận Ďƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp Ďỡ, Ďộng viên của bạn bè, Ďồng nghiệp và gia Ďình.

Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi Ďƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Đặng Vũ Bình và PGS. Vũ Đình Tôn Ďã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo Ďiều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện Ďề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám Ďốc, Ban Quản lý Ďào tạo, Ban chủ nhiệm Khoa, các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam Ďã tận tình giúp Ďỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện Ďề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh Ďạo, cán bộ công nhân viên Công ty Lợn giống hạt nhân Dabaco, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Nông Lâm Bắc Giang Ďã giúp Ďỡ và tạo Ďiều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Ďề tài. Xin chân thành cảm ơn gia Ďình, ngƣời thân, bạn bè, Ďồng nghiệp Ďã tạo mọi Ďiều kiện thuận lợi và giúp Ďỡ tôi về mọi mặt, Ďộng viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đoàn Phƣơng Thúy ii MỤC LỤC Trang Lời cam Ďoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục các hình. ix Trích yếu luận án.

xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của Ďề tài. Mục tiêu của Ďề tài. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Những Ďóng góp mới của Ďề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Ďề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở khoa học của vấn Ďề nghiên cứu.

Tính trạng số lƣợng. Hệ số di truyền. Hệ số lặp lại. Hệ số tƣơng quan di truyền.

Giá trị giống. Hiệu quả chọn lọc. Khuynh hƣớng di truyền. Khả năng sinh sản và sinh trƣởng của lợn.

Các chỉ tiêu Ďánh giá khả năng sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hƣởng. Các chỉ tiêu Ďánh giá khả năng sinh trƣởng và các yếu tố ảnh hƣởng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa Ďiểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu thứ nhất: năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Nội dung nghiên cứu thứ hai: khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire.

Kết quả nghiên cứu. Năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Năng suất sinh sản của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền, hệ số lặp lại và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.

Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Sinh trƣởng, dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Năng suất sinh sản và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.

Năng suất sinh sản của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới hai tính trạng số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire. Dự Ďoán giá trị giống và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn nái Duroc, Landrace và Yorkshire.

Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng và Ďịnh hƣớng chọn lọc Ďối với lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Khả năng sinh trƣởng, dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Ƣớc tính hệ số di truyền tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire.

Dự Ďoán giá trị giống và Ďịnh hƣớng chọn lọc lợn Ďực hậu bị Duroc, Landrace và Yorkshire. Kết luận và kiến nghị. 106 Danh mục các công trình công bố liên quan Ďến luận án. 107 Tài liệu tham khảo.

125 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BLUP Best Linear Unbiased Predictions (dự Ďoán hồi quy không sai lệch tốt nhất) ĐX Vụ Ďông - xuân GGP Great Grand Parents (Cụ kỵ) GP Grand Parents (Ông bà) HT Vụ hè - thu KLTB Khối lƣợng trung bình LSM Least Square Mean (trung bình bình phƣơng nhỏ nhất) ME Metabolisable Energy (Năng lƣợng trao Ďổi) MTDFREML Multiple Trait Derivative-Free Restricted Maximum Likelihood n Dung lƣợng mẫu PS Parents Stock (Bố mẹ) vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Số lƣợng nái, số lứa Ďẻ, số lƣợng bố và mẹ của lợn nái. Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Duroc. Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Landrace.

Một số tính trạng năng suất sinh sản của lợn nái Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Duroc. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Landrace.

Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Landrace. Các yếu tố ảnh hƣởng tới số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của lợn nái Yorkshire. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM) và sai số tiêu chuẩn (SE) Ďối với số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Yorkshire. Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Duroc.

Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Landrace. Hệ số di truyền, hệ số lặp lại số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ của nái Yorkshire. Giá trị giống về số con sơ sinh sống/ổ và số con cai sữa/ổ ở Ďời con tƣơng ứng với các tỷ lệ chọn lọc theo giá trị giống lợn mẹ của 3 giống. Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Duroc.

Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Landrace. Kết quả theo dõi kiểm tra năng suất lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Duroc.

Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Landrace. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Landrace. Các yếu tố ảnh hƣởng tới tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Trung bình bình phƣơng nhỏ nhất (LSM), sai số tiêu chuẩn (SE) về tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng theo các yếu tố ảnh hƣởng của lợn Ďực Yorkshire.

Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Duroc. Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Landrace. Hệ số di truyền về tăng khối lƣợng và dày mỡ lƣng của lợn Ďực hậu bị Yorkshire. Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Duroc.

Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Landrace. Kết quả chọn lọc theo giá trị giống Ďối với tăng khối lƣợng trung bình hàng ngày và dày mỡ lƣng của Ďực hậu bị Yorkshire. 76 viii DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 4. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Duroc.

Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Duroc. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Landrace. Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Landrace. Giá trị giống ƣớc tính về số con sơ sinh sống/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Yorkshire.

Giá trị giống ƣớc tính về số con cai sữa/ổ theo tỷ lệ chọn lọc của nái Yorkshire. Khuynh hƣớng di truyền về số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái Duroc. Khuynh hƣớng di truyền về số con cai sữa/ổ của lợn nái Duroc. Khuynh hƣớng di truyền về số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái Landrace .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ