Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đảm bảo nguồn cung thực phẩm thiết yếu, tạo việc làm và gia tăng thu nhập cho hàng triệu nông hộ. Trong đó, chăn nuôi lợn là phân ngành chủ đạo, chiếm trên 60% tổng đàn gia súc cả nước và đóng góp hơn 75% tổng sản lượng thịt hơi phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa. Tuy nhiên, lĩnh vực này đang đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp, điển hình là Dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF). Theo số liệu thống kê được tác giả ghi nhận, từ đầu năm 2022 đến thời điểm nghiên cứu, bệnh Dịch tả lợn châu Phi đã tái phát và bùng phát tại hơn 840 xã thuộc 246 huyện của 48 tỉnh, thành phố, buộc phải tiêu hủy trên 41 nghìn con lợn; toàn quốc vẫn còn 117 ổ dịch tại 49 huyện thuộc 16 địa phương chưa qua 21 ngày.

Trước sức ép dịch tễ và thiệt hại nặng nề của dịch bệnh, câu hỏi thực tiễn đặt ra là những cá thể lợn nái sống sót sau các ổ dịch ASF có khả năng phục hồi và duy trì năng suất sinh sản ở mức độ nào, liệu việc giữ lại nuôi dưỡng và khai thác đàn nái này có đem lại hiệu quả kinh tế so với việc loại thải toàn bộ đàn. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu khả năng sinh sản của các nhóm nái sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại cơ sở chăn nuôi thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể là:

  • Đánh giá các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn lợn nái $F_1 \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$ và $\text{Duroc} \times \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi nuôi tại cơ sở.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu gồm hai nội dung chính:

  1. Theo dõi, thu thập số liệu đầy đủ và chính xác về các chỉ tiêu có liên quan đến khả năng sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn lợn nái $F_1 \text{(LxY)}$ và $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ từ lứa 1 đến lứa 6.
  2. Phân tích các đặc điểm sinh học, sự biến động chỉ tiêu sinh sản qua các lứa đẻ và đánh giá sự khác biệt về mặt thống kê giữa hai nhóm giống nái sống sót sau dịch bệnh tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai hai giống $F_1 \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$, ký hiệu $F_1\text{(LxY)}$ với số lượng 22 nái (106 ổ đẻ) và lợn nái ba giống lai $\text{Duroc} \times \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$, ký hiệu $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ với số lượng 30 nái (111 ổ đẻ), đều là những cá thể sống sót qua ổ dịch ASF.
  • Phạm vi không gian: Chuồng 1, Trang trại Long Thủy, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Theo dõi trực tiếp từ ngày 15/02/2022 đến ngày 15/07/2022, kết hợp hồi cứu số liệu ghi chép từ sổ sách lưu trữ của trang trại từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 6 của các đàn nái này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên ba nhóm nội dung khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y:

Thứ nhất, tổng quan bệnh học về Dịch tả lợn châu Phi. Vi rút ASF là tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở lợn với tỷ lệ chết có thể lên tới 100%. Vi rút có sức đề kháng rất cao trong môi trường tự nhiên: tồn tại trong máu phân hủy khoảng 15 tuần, trong giăm bông 140 ngày, trong các sản phẩm thịt chưa nấu chín từ 3 đến 6 tháng, và chỉ bị bất hoạt ở nhiệt độ 56°C trong 70 phút hoặc 60°C trong 20 phút. Về cơ chế bệnh học, vi rút biểu hiện qua các thể: quá cấp tính, cấp tính (sốt cao 40,5 - 42°C, giảm bạch cầu, xuất huyết nội tạng, sảy thai ở nái chửa), á cấp tính (tỷ lệ chết 30 - 70%) và thể mãn tính (gây viêm khớp, hoại tử da, viêm phổi dính sườn). Lợn sống sót sau nhiễm bệnh thường trở thành vật chủ mang vi rút kéo dài, tiềm ẩn nguy cơ truyền nhiễm và có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chức năng sinh lý của hệ cơ quan sinh sản.

Thứ hai, đặc tính di truyền và sinh lý của các giống lợn ngoại nhập:

  • Giống Landrace: Nguồn gốc Đan Mạch, thân hình nêm, tai cúp, 12 - 14 vú, tốc độ tăng trọng 700 - 800 g/ngày, tỷ lệ nạc 58 - 60%, tuổi phối giống lần đầu khoảng 310 ngày, năng suất đẻ 9 - 11 con/lứa.
  • Giống Yorkshire: Nguồn gốc Anh, tai dựng đứng, thích nghi tốt, tỷ lệ nạc 52 - 55%, tuổi phối giống lần đầu 240 - 260 ngày, năng suất đẻ cao từ 11 - 13 con/lứa, số lứa đẻ trung bình 2,0 - 2,2 lứa/năm.
  • Giống Duroc: Nguồn gốc Bắc Mỹ, lông hung đỏ hoặc nâu, tai cụp nhỏ, tăng trọng đạt 785 g/ngày, tỷ lệ nạc 65%, mỡ dắt cao (khoảng 4%), thường dùng làm dòng bố trong các tổ hợp lai thương phẩm.

Thứ ba, cơ sở sinh lý sinh sản nái và sinh lý lợn con theo mẹ. Cơ chế điều hòa chu kỳ tính của lợn nái chịu sự điều tiết của hệ thần kinh - thể dịch thông qua trục Vùng dưới đồi - Tuyến yên - Buồng trứng với sự tham gia của các hormone GnRH, FSH, LH, Estrogen, Progesterone và Prolactin. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày), thời gian rụng trứng diễn ra mạnh nhất trong khoảng 21 - 41 giờ sau khi bắt đầu chịu đực. Quá trình phát triển phôi thai trải qua 3 giai đoạn: phôi thai (ngày 1 - 22), tiền thai (ngày 23 - 39) và bào thai (ngày 40 đến khi đẻ). Sinh lý lợn con sơ sinh đặc trưng bởi khả năng điều tiết thân nhiệt yếu, cơ quan tiêu hóa chưa có axit HCl tự do trước 20 - 25 ngày tuổi (hiện tượng hypoclohydric), và miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu của lợn mẹ qua cơ chế ẩm bào trong 6 giờ đầu sau sinh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và hồi cứu hồ sơ: Thu thập trực tiếp các chỉ tiêu trên đàn nái nuôi tại chuồng 1 và trích xuất dữ liệu từ sổ sách phối giống, theo dõi đẻ của trại Long Thủy từ lứa 1 đến lứa 6.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu số lượng: Đếm số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh sống sau 24 giờ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu khối lượng: Cân khối lượng toàn ổ và khối lượng từng con tại thời điểm sơ sinh (sau khi lau khô, cắt rốn, chưa bú sữa đầu) và thời điểm cai sữa bằng cân đồng hồ có độ chính xác 0,1 kg.
  • Phương pháp tính toán các chỉ số kinh tế kỹ thuật: $$\text{Tỷ lệ sơ sinh sống (%)} = \frac{\text{Số con sơ sinh sống đến 24 giờ}}{\text{Số con đẻ ra sống}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ cai sữa (%)} = \frac{\text{Số con sống đến cai sữa}}{\text{Số con để lại nuôi}} \times 100$$
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp và số liệu ghi chép nhật ký chăn nuôi tại trang trại Long Thủy đối với 52 cá thể nái qua 217 lứa đẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vai trò chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nêu bật áp lực từ dịch bệnh Dịch tả lợn châu Phi từ năm 2019 đến năm 2022 với hàng loạt ổ dịch phức tạp gây tổn hại kinh tế cho người chăn nuôi. Đặt ra vấn đề cấp thiết cần đánh giá khả năng sinh sản của những đàn nái sống sót để làm căn cứ khoa học cho việc tái đàn hoặc tiếp tục khai thác kinh tế. Xác lập mục đích, yêu cầu và giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống tài liệu chuyên sâu về:

  • Lịch sử dịch tễ dịch tả lợn châu Phi từ lần đầu ghi nhận năm 1921 tại Kenya, lan sang châu Âu năm 1957, bùng phát tại Trung Quốc năm 2018 và phát hiện đầu tiên ở Việt Nam tại Hưng Yên năm 2019. Phân tích đặc tính sinh học, khả năng đề kháng, bệnh lý học và các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học.
  • Nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của ba giống lợn Landrace, Yorkshire và Duroc.
  • Cơ chế sinh lý sinh dục ở lợn nái: tuổi thành thục tính dục, sự thành thục thể vóc, chu kỳ động dục 4 pha (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh), cơ chế điều hòa nội tiết và thời điểm phối tinh thích hợp.
  • Quá trình phát triển của bào thai trong ba thời kỳ sinh học và đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ (tăng trọng, phát triển men tiêu hóa dạ dày, điều hòa thân nhiệt và cơ chế truyền miễn dịch thụ động qua sữa đầu).
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phùng Thị Vân, Đinh Văn Chỉnh, Vũ Đình Tôn) và ngoài nước (Gerasimov, Schmidlin, Tummaruk, Dalin) về ưu thế lai của các tổ hợp $F_1\text{(LxY)}$ và con lai ba giống phối với đực Duroc.

Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về quy mô đàn nghiên cứu với 22 nái $F_1\text{(LxY)}$ (106 ổ đẻ) và 30 nái $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ (111 ổ đẻ) tại chuồng 1 trại Long Thủy, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. Mô tả quy trình thú y và tiêm phòng nghiêm ngặt đang vận hành tại cơ sở:

Đối tượng lợn Thời điểm Tên vắc-xin Phòng bệnh
Heo hậu bị 24 tuần tuổi PRRS Tai xanh
25 tuần tuổi Thuốc tẩy giun sán Ký sinh trùng
27 tuần tuổi Parvo 1 + AD1 Khô thai và Giả dại
28 tuần tuổi CSFV + FMD (type O) Dịch tả và Lở mồm long móng
30 tuần tuổi Parvo 2 + AD2 Khô thai và Giả dại
Nái mang thai Tuần 9 (60 ngày) PRRS Bệnh tai xanh
Tuần 11 CSFV - AD Dịch tả và Giả dại
Tuần 12 AD Bệnh giả dại
Tuần 13 FMD (Type O) Lở mồm long móng
Tuần 14 Thuốc tẩy giun sán Ký sinh trùng đường ruột
Nái nuôi con Ngày thứ 6 PRRS Bệnh tai xanh
Ngày thứ 15 Parvo Bệnh khô thai
Ngày thứ 21 Circo Hội chứng còi cọc
Heo con theo mẹ 2 ngày tuổi Coccidiosis - Fe Trị cầu trùng và bổ sung sắt
6 ngày tuổi Mycoplasma Bệnh suyễn lợn
15 ngày tuổi PRRS Bệnh tai xanh
25 ngày tuổi CSFV Bệnh dịch tả lợn

Chương này cũng xác định rõ phương pháp theo dõi các chỉ tiêu số lượng, khối lượng và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương tập trung công bố và phân tích các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế đạt được của đàn nái sống sót sau dịch ASF:

  • Năng suất sinh sản tổng thể: Đàn nái sống sót duy trì các chỉ tiêu sinh sản ở mức tốt, đạt trung bình 11,27 con đẻ ra/ổ; tỷ lệ sơ sinh sống đạt 86,09%; số con cai sữa đạt 8,01 con/ổ; khoảng cách lứa đẻ đạt 150,36 ngày; hệ số lứa đẻ đạt 2,43 lứa/nái/năm và sản xuất được 21,18 con cai sữa/nái/năm.
  • So sánh giữa hai tổ hợp giống: Chỉ tiêu sinh lý lâm sàng tổng quát giữa $F_1\text{(LxY)}$ và $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ là ngang bằng nhau, không ghi nhận sai khác bệnh lý. Tuy nhiên, nhóm nái $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ có mang kháng thể thể hiện một số chỉ tiêu sinh lý và năng suất sinh sản cao hơn nhóm nái $F_1\text{(LxY)}$ không mang kháng thể, sự khác biệt này đạt mức có ý nghĩa thống kê.
  • Biến động theo lứa đẻ: Năng suất sinh sản của nái qua 6 lứa đẻ có quy luật rõ rệt: các chỉ tiêu số con đẻ ra/ổ, số con để nuôi, số con cai sữa và khối lượng ổ thấp nhất ở lứa đẻ thứ 1, tăng dần và đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4, sau đó duy trì ổn định và giảm nhẹ ở lứa đẻ thứ 6. Yếu tố thứ tự lứa đẻ ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến hầu hết các chỉ tiêu số lượng và khối lượng của đàn con. Tỷ lệ lợn con sống sót đến khi cai sữa ở mức cao và có xu hướng tăng dần theo các lứa sau của nái.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của đàn nái sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trang trại Long Thủy, được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

Nhóm chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giá trị trung bình ghi nhận
Số con đẻ ra/ổ con 11,27
Tỷ lệ sơ sinh sống % 86,09
Số con để nuôi/ổ con 9,81
Số con cai sữa/ổ con 8,01
Tỷ lệ cai sữa % 86,29
Khối lượng sơ sinh bình quân/con kg 1,48
Khối lượng sơ sinh toàn ổ kg 14,66
Khối lượng cai sữa bình quân/con kg 6,55
Khối lượng cai sữa toàn ổ kg 64,88
Khoảng cách lứa đẻ ngày 150,36
Số lứa đẻ/nái/năm lứa 2,43
Số con cai sữa/nái/năm con 21,18

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Khóa luận cung cấp dẫn liệu thực tế có giá trị chứng minh rằng lợn nái sống sót sau Dịch tả lợn châu Phi vẫn có khả năng phục hồi hoàn toàn chức năng sinh lý sinh dục, đạt năng suất sinh sản tương đương với các đàn nái ngoại nuôi trong điều kiện bình thường (đạt 2,43 lứa/năm và trên 21 con cai sữa/nái/năm).
  • Phát hiện sự vượt trội có ý nghĩa thống kê về một số chỉ số sinh lý và năng suất của nhóm nái mang máu Duroc lai $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ có mang kháng thể so với nái lai $F_1\text{(LxY)}$ không mang kháng thể.
  • Về giải pháp thực tiễn, tác giả đề xuất trang trại tiếp tục duy trì khai thác đàn nái sống sót này qua các chu kỳ sinh sản tiếp theo, áp dụng chặt chẽ quy trình an toàn sinh học và lịch phòng vắc-xin đa giá (PRRS, Parvo, CSFV, AD, FMD) để bảo vệ năng suất đàn giống, tránh lãng phí chi phí loại thải đàn khi dịch đi qua.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế nhất định do điều kiện thực nghiệm tại cơ sở sản xuất:

  • Giới hạn về phạm vi và cỡ mẫu: Đề tài chỉ thực hiện trên một phân khu chuồng nuôi (chuồng 1) tại duy nhất một trang trại (trại Long Thủy, huyện Trảng Bom, Đồng Nai) với quy mô 52 nái (22 nái $F_1$ và 30 nái $\text{Du} \times \text{LxY}$).
  • Giới hạn về thời gian theo dõi trực tiếp: Thời gian thực tập trực tiếp kéo dài 5 tháng (từ tháng 2 đến tháng 7 năm 2022), các số liệu lứa đẻ sớm trước đó phải kết hợp phương pháp hồi cứu từ sổ sách ghi chép của trại nên phụ thuộc vào tính đồng nhất của dữ liệu lưu trữ.
  • Chưa đi sâu vào các phân tích xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu: Nghiên cứu chưa định lượng nồng độ kháng thể ASF trung hòa trong huyết thanh nái theo thời gian và chưa đánh giá mức độ bài thải vi rút của nái sang lợn con qua sữa hoặc dịch tiết bằng kỹ thuật sinh học phân tử (Realtime PCR).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều chuồng nuôi và nhiều trang trại ở các vùng sinh thái khác nhau để tăng tính đại diện.
  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, khả năng chuyển hóa thức ăn và chất lượng thân thịt của đời con sinh ra từ đàn nái sống sót này ở giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.
  • Thực hiện các xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu để đánh giá động thái kháng thể ASF truyền qua sữa đầu cho lợn con và kiểm soát nguy cơ bài thải mầm bệnh tiềm ẩn trong đàn giống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Di truyền - Giống vật nuôi: Có thể tham khảo phương pháp thu thập, xử lý số liệu năng suất sinh sản thực tế của lợn nái theo lứa đẻ và cách xây dựng các chỉ tiêu đánh giá đàn giống.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp quy trình tiêm phòng vắc-xin chi tiết cho 4 nhóm lợn (hậu bị, nái chửa, nái nuôi con, lợn con theo mẹ) được tác giả ghi nhận và trình bày trong khóa luận.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan khuyến nông: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về năng suất sinh sản của nái sau dịch ASF, hỗ trợ xây dựng chính sách tái đàn và quản lý rủi ro dịch bệnh tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất sinh sản tổng thể của đàn lợn nái sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trại Long Thủy đạt bao nhiêu con cai sữa/nái/năm?
Theo kết quả theo dõi của khóa luận, đàn lợn nái sống sót sau dịch ASF nuôi tại cơ sở đạt trung bình 2,43 lứa đẻ/nái/năm và sản xuất được 21,18 con cai sữa/nái/năm, với tỷ lệ cai sữa bình quân đạt 86,29%.

2. Số con đẻ ra và khối lượng ổ của nái sống sót sau dịch ASF biến động như thế nào qua 6 lứa đẻ?
Năng suất sinh sản của nái có sự biến động rõ rệt theo quy luật sinh học: số con đẻ ra/ổ và khối lượng sơ sinh thấp nhất ở lứa đẻ thứ 1, tăng dần qua các lứa, đạt mức cao nhất ở lứa đẻ thứ 4, và bắt đầu giảm nhẹ vào lứa đẻ thứ 6. Thứ tự lứa đẻ có ảnh hưởng đạt mức ý nghĩa thống kê đến các chỉ tiêu này.

3. Khóa luận nghiên cứu trên những tổ hợp giống lợn nái nào và số lượng cụ thể là bao nhiêu?
Đề tài thực hiện theo dõi trên hai nhóm giống nái: nhóm nái lai hai giống $F_1 \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$ gồm 22 cá thể theo dõi qua 106 ổ đẻ; và nhóm nái ba giống lai $\text{Duroc} \times \text{(Landrace} \times \text{Yorkshire)}$ gồm 30 cá thể theo dõi qua 111 ổ đẻ (tổng số 52 nái và 217 ổ đẻ từ lứa 1 đến lứa 6).

4. Khối lượng sơ sinh bình quân và khối lượng khi cai sữa của lợn con đạt mức bao nhiêu?
Số liệu cân đo thực tế cho thấy khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,48 kg/con (khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 14,66 kg/ổ); đến thời điểm cai sữa, khối lượng bình quân đạt 6,55 kg/con (khối lượng toàn ổ cai sữa đạt 64,88 kg/ổ).

5. Lợn nái mang máu Duroc lai Du x (LxY) có sự khác biệt gì về sinh lý và năng suất so với nái F1 (LxY)?
Kết quả đánh giá cho thấy các chỉ tiêu sinh lý lâm sàng chung giữa hai nhóm là ngang bằng nhau, không có sự khác biệt bệnh lý. Tuy nhiên, nhóm nái $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ có mang kháng thể thể hiện nhiều chỉ số sinh lý và khả năng sinh sản cao hơn nhóm $F_1\text{(LxY)}$ không mang kháng thể, và sự sai khác này có ý nghĩa về mặt thống kê.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Viết Công đã giải quyết thành công mục tiêu đánh giá thực nghiệm năng suất sinh sản của 52 lợn nái $F_1\text{(LxY)}$ và $\text{Du} \times \text{(LxY)}$ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trang trại Long Thủy, tỉnh Đồng Nai. Kết quả khẳng định đàn nái phục hồi tốt chức năng sinh dục, đạt số con đẻ ra bình quân 11,27 con/ổ, số con cai sữa 8,01 con/ổ và năng suất năm đạt 21,18 con cai sữa/nái/năm với quy luật năng suất đạt đỉnh ở lứa đẻ thứ 4. Công trình cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc giúp người chăn nuôi và các cơ sở sản xuất có cơ sở tiếp tục khai thác hiệu quả đàn nái giống vượt qua dịch ASF trong điều kiện an toàn sinh học nghiêm ngặt.