Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài
Trong khoa học quản trị chiến lược, trọng tâm nghiên cứu đã có sự dịch chuyển căn bản từ giai đoạn hoạch định sang giai đoạn triển khai chiến lược (Obeidat và cộng sự, 2017). Thực tiễn quản trị chỉ ra rằng tỷ lệ các chiến lược được hoạch định bài bản nhưng thất bại trong quá trình thực thi là rất lớn. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận chưa đến 10% chiến lược được thực thi hiệu quả (Gurowitz, 2007), hoặc khoảng 80% doanh nghiệp có chiến lược phù hợp nhưng chỉ 14% thực thi tốt (Farsight Leadership Organisation, 2007). Theo Alexander (1985), trong số 22 rào cản dẫn đến thất bại khi triển khai chiến lược, các nguyên nhân xuất phát từ sự chỉ dẫn của trưởng bộ phận, năng lực nhân sự và sự phối hợp liên phòng ban chiếm tỷ trọng đáng kể.
Đội ngũ nhà quản trị cấp trung (NQTTCT) giữ vai trò trung tâm, là cầu nối chuyển tải các định hướng chiến lược tổng thể thành các kế hoạch hành động và mục tiêu cụ thể tại đơn vị (Floyd và Wooldridge, 1992, 1994; Currie và Procter, 2005; Raes và cộng sự, 2011; Salih và Doll, 2013; Momin, 2018). Tại Việt Nam, ngành công nghệ thông tin (CNTT) là ngành kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao, đạt doanh thu trên 120 tỷ USD năm 2020 và trên 136 tỷ USD năm 2021. Tuy nhiên, ngành CNTT đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt ở cấp quản trị (năm 2020 thiếu khoảng 350.000 nhân sự trong khi nguồn cung đào tạo chỉ đạt khoảng 50.000 sinh viên tốt nghiệp/năm). Năng lực quản trị của đội ngũ cấp trung trong các doanh nghiệp CNTT còn bộc lộ nhiều hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý biến động và cạnh tranh. Do đó, luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Vân (Trường Đại học Thương mại, 2022) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược của các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành công nghệ thông tin" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu bức thiết này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược trong doanh nghiệp, từ đó đề xuất các khuyến nghị có cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm nâng cao năng lực đội ngũ này, hướng đến cải thiện kết quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về năng lực nhà quản trị cấp trung và các tiêu chí đánh giá kết quả triển khai chiến lược ở các cấp độ khác nhau.
- Xây dựng mô hình và xác lập các giả thuyết nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược của doanh nghiệp CNTT.
- Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu bằng dữ liệu thực nghiệm thu thập từ các doanh nghiệp CNTT Việt Nam.
- Đề xuất các khuyến nghị nâng cao năng lực nhà quản trị cấp trung nhằm cải thiện kết quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam giai đoạn 2023–2027, tầm nhìn 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Có yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung nào ảnh hưởng đến kết quả triển khai chiến lược của doanh nghiệp CNTT Việt Nam?
- Các tiêu chí nào đo lường kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng của doanh nghiệp CNTT Việt Nam như thế nào?
- Những khuyến nghị nào giúp nâng cao năng lực nhà quản trị cấp trung để cải thiện kết quả triển khai chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược trong doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận năng lực NQTTCT ở cả cấp độ tổng quát (4 nhóm: Tố chất, Kiến thức và kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) và các năng lực bộ phận ("năng lực con"). Về triển khai chiến lược, luận án tập trung vào đo lường kết quả triển khai ở 2 cấp độ: cấp doanh nghiệp và cấp đơn vị chức năng.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp Việt Nam thuộc 4 phân ngành CNTT (phần cứng, phần mềm, dịch vụ CNTT, nội dung số) có quy mô đa dạng, thuộc sở hữu nhà nước hoặc tư nhân (không bao gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI). Địa bàn khảo sát tập trung tại 6 tỉnh/thành phố chiếm gần 80% số lượng doanh nghiệp CNTT cả nước theo Báo cáo ICT Index 2020 của Bộ Thông tin và Truyền thông: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh.
- Đối tượng khảo sát: Trưởng phòng, phó phòng phụ trách các bộ phận chức năng; giám đốc/phó giám đốc chức năng (CFO, CHRO, CTO...) trong các doanh nghiệp quy mô lớn. Loại trừ giám đốc các công ty con/đơn vị hạch toán độc lập (do mang bản chất nhà quản trị cấp cao).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2020; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 4/2021 đến tháng 8/2021; các đề xuất giải pháp định hướng giai đoạn 2023–2027, tầm nhìn 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo các nhánh nghiên cứu chính:
| Nhóm chủ đề |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và đóng góp chính |
| Khái niệm và vai trò NQTTCT |
Nonaka (1994), Floyd & Wooldridge (1992, 1994), Huy (2001), Currie & Procter (2005), Raes và cộng sự (2011), Salih & Doll (2013), Jansen Van Rensburg và cộng sự (2014) |
Xác định NQTTCT là cầu nối giữa chiến lược cấp cao và vận hành tác nghiệp; thực hiện nhiệm vụ điều chỉnh hành vi, phân bổ nguồn lực, truyền thông và giải tỏa rào cản triển khai. |
| Mô hình năng lực quản trị |
Benjamin Bloom (1956), Campbell & Dardis (2004), Cardona & García (2005), Spencer & Spencer (1993), Đặng Ngọc Sự (2011), Veliu & Manxhari (2017) |
Phát triển các khung năng lực tiêu biểu: BKD (Be – Know – Do), ASK (Attitude – Skill – Knowledge), khung năng lực ba chiều (chiến lược, tương tác, cá nhân). |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai chiến lược |
McKinsey (Mô hình 7S), Higgins (2005 - 8S), Pryor và cộng sự (2007 - 5Ps), Okumus (2003), Alexander (1985), Neilson và cộng sự (2008), Obeidat và cộng sự (2017), Alharthy và cộng sự (2017) |
Phân tích các rào cản và tiền đề thành công: cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động, sự lãnh đạo, luồng thông tin, văn hóa và phân bổ nguồn lực. |
| Năng lực NQTTCT và kết quả chiến lược |
Alamsjah (2011), Brenes và cộng sự (2008), Harrington & Kendall (2006), Minarro và cộng sự (2005), Radomska (2014), Momin (2018) |
Kiểm định thực nghiệm sự tác động của kỹ năng giao tiếp, cam kết, tư duy chiến lược, định hướng hành động của NQTTCT đến hiệu quả triển khai. |
| Triển khai chiến lược theo cấp bậc |
Alexander (1985), Gupta & Govindarajan (1984), Govindarajan & Fisher (1990), Chimhanzi (2004), Slater & Olson (2001), Nguyễn Bách Khoa & Đỗ Thị Bình (2015) |
Đa phần nghiên cứu tập trung vào cấp công ty; một số ít tiếp cận cấp kinh doanh (SBU) hoặc chức năng đơn lẻ (Marketing, Nhân sự). |
Khoảng trống nghiên cứu luận án xác định
Qua tổng quan hệ thống các công trình trong và ngoài nước, luận án chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu cơ bản:
- Thiếu vắng nghiên cứu đa cấp bậc về triển khai chiến lược: Đa số các nghiên cứu thực nghiệm chỉ xem xét kết quả triển khai chiến lược ở cấp công ty tổng thể mà chưa phân tích đồng thời và so sánh sự khác biệt về mức độ tác động của năng lực quản trị đến triển khai chiến lược ở cả cấp doanh nghiệp và cấp đơn vị chức năng.
- Thiếu mô hình năng lực NQTTCT tích hợp theo bối cảnh ngành: Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận năng lực quản trị chung chung hoặc áp dụng trong khu vực công, chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố Tố chất, Kiến thức - Kỹ năng, Hành động và Năng lực chiến lược gắn với đặc thù biến động nhanh của ngành CNTT tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
- Thiếu bằng chứng thực nghiệm định lượng: Mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa từng thành tố năng lực NQTTCT và hiệu quả thực thi chiến lược chưa được lượng hóa chi tiết bằng các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc hiện đại trong bối cảnh doanh nghiệp CNTT Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết quản trị nền tảng:
- Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Coi năng lực của đội ngũ nhân sự quản trị cấp trung là nguồn lực nội bộ đặc thù, có giá trị, hiếm có, khó bắt chước và được tổ chức khai thác tốt, tạo tiền đề để triển khai thành công các mục tiêu chiến lược.
- Lý thuyết hành vi (Behavioral Theory) và Lý thuyết tố chất (Trait Theory): Xác định năng lực không chỉ nằm ở phẩm chất tiềm ẩn hay kiến thức tĩnh mà cốt lõi thể hiện qua hành vi thực tế và các hành động quản trị cụ thể trong việc dẫn dắt, tạo động lực và thực thi nhiệm vụ.
- Mô hình năng lực tích hợp: Kế thừa mô hình BKD (Campbell & Dardis, 2004), mô hình ASK (Bloom, 1956) và Khung năng lực ba chiều (Cardona & García, 2005). Năng lực NQTTCT trong luận án được cấu thành từ 4 nhóm nhân tố độc lập:
- Tố chất (TC): Các phẩm chất cá nhân, sự kiên định, tính chính trực, linh hoạt, khả năng chịu áp lực.
- Kiến thức và kỹ năng (KTKN): Tri thức chuyên môn ngành CNTT, kiến thức quản trị, kỹ năng tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề và tương tác con người.
- Hành động (HD): Các hành vi quản trị thực tế bao gồm điều hành tác nghiệp, gây ảnh hưởng, tạo động lực, hướng dẫn và phát triển cấp dưới.
- Năng lực chiến lược (NLCL): Khả năng am hiểu môi trường kinh doanh bên ngoài, nắm bắt xu thế công nghệ, định hướng thị trường và liên kết mục tiêu chức năng với chiến lược tổng thể.
- Biến phụ thuộc: Kết quả triển khai chiến lược đo lường ở 2 cấp độ:
- Triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp (TKCL_DN).
- Triển khai chiến lược cấp chức năng (TKCL_CN).
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU DỰ KIẾN
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng quy trình nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung với các nhà quản trị để hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống thang đo các khái niệm nghiên cứu phù hợp với ngữ cảnh doanh nghiệp CNTT Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) cho các biến quan sát cấu thành Tố chất, Kiến thức và kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược và Kết quả triển khai chiến lược (ở 2 cấp độ).
- Chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Điều tra khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với các NQTTCT tại 6 tỉnh/thành phố trọng điểm CNTT của Việt Nam trong thời gian từ tháng 4/2021 đến tháng 8/2021.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện:
- Kiểm định sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias).
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell-Larcker, chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT).
- Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM): Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), hệ số xác định ($R^2$), mức độ tác động ($\beta$) và ý nghĩa thống kê của các giả thuyết thông qua kỹ thuật Bootstrapping.
- Phân tích so sánh sự khác biệt: Kiểm định t-test và ANOVA để đánh giá sự khác biệt trong kết quả triển khai chiến lược theo giới tính, độ tuổi và lĩnh vực chức năng phụ trách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về năng lực nhà quản trị cấp trung, vai trò của NQTTCT trong quản trị chiến lược và các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai chiến lược. Tác giả phân tích chi tiết các mô hình năng lực truyền thống (ASK, BKD, khung ba chiều) và chỉ ra vai trò "đầu tàu" của NQTTCT trong việc thông dịch chiến lược từ cấp cao xuống cấp cơ sở. Chương này xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu chính: sự hạn chế của các nghiên cứu đa cấp bậc về triển khai chiến lược, sự thiếu hụt mô hình năng lực chuyên biệt cho ngành CNTT, và nhu cầu kiểm định định lượng tác động của từng thành tố năng lực đến kết quả thực thi chiến lược tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược của doanh nghiệp
Chương 2 làm rõ các khái niệm cốt lõi: phân cấp quản trị trong doanh nghiệp, định nghĩa NQTTCT theo tiếp cận vị trí kết hợp chức năng nhiệm vụ, và các vai trò chính (tư vấn/tham mưu, truyền thông tin, ra quyết định, quản lý và lãnh đạo). Tác giả tổng hợp các lý thuyết nền tảng (RBV, lý thuyết hành vi, lý thuyết tố chất) để xây dựng khái niệm năng lực NQTTCT gồm 4 thành tố: Tố chất, Kiến thức và kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược. Đồng thời, chương này phân tích khái niệm, tiêu chí đánh giá kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp và cấp chức năng. Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 8 giả thuyết chính kiểm định tác động trực tiếp của 4 thành tố năng lực đến triển khai chiến lược ở cả 2 cấp độ.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu và quy trình nghiên cứu chi tiết gồm 2 giai đoạn định tính và định lượng. Nội dung chương mô tả cụ thể việc xây dựng hệ thống thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế, quá trình điều chỉnh bảng câu hỏi qua phỏng vấn chuyên gia, thiết kế phiếu khảo sát, phương pháp chọn mẫu tại 6 địa phương trọng điểm (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh). Quy trình kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM được làm rõ cùng các tiêu chuẩn đánh giá độ tin cậy, độ giá trị, kiểm tra đa cộng tuyến và phân tích sai lệch phương pháp.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược của các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành công nghệ thông tin
Chương 4 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về ngành CNTT Việt Nam giai đoạn 2016–2020, đặc điểm nhân lực ngành và chức danh NQTTCT. Tiếp đó, tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả thực trạng năng lực NQTTCT và kết quả triển khai chiến lược trong các doanh nghiệp khảo sát. Kết quả kiểm định mô hình đo lường khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy tổng hợp (CR), giá trị hội tụ (AVE) và giá trị phân biệt (chỉ số Fornell-Larcker, HTMT). Kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy các hệ số VIF đều nằm trong giới hạn an toàn.
Kết quả đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ghi nhận:
- Cả 4 yếu tố năng lực (Tố chất, Kiến thức & Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả triển khai chiến lược ở cả cấp doanh nghiệp và cấp chức năng.
- Trong mối quan hệ với triển khai chiến lược cấp doanh nghiệp, nhân tố Hành động (HD) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.
- Trong mối quan hệ với triển khai chiến lược cấp chức năng, nhân tố Năng lực chiến lược (NLCL) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất.
- Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả triển khai chiến lược giữa các nhóm NQTTCT có độ tuổi khác nhau và phụ trách các lĩnh vực chức năng chuyên môn khác nhau (kinh doanh, kỹ thuật, nhân sự, tài chính...).
Chương 5: Thảo luận và các khuyến nghị sử dụng kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của năng lực nhà quản trị cấp trung đến triển khai chiến lược của các doanh nghiệp Việt Nam trong ngành công nghệ thông tin
Chương 5 thảo luận sâu sắc về các phát hiện nghiên cứu trong mối tương quan với các lý thuyết và bối cảnh ngành CNTT Việt Nam. Trên cơ sở dự báo triển vọng thị trường và định hướng phát triển nguồn nhân lực CNTT đến năm 2027, tầm nhìn 2030, tác giả đề xuất 2 nhóm khuyến nghị thực tiễn:
- Khuyến nghị đối với bản thân nhà quản trị cấp trung: Chủ động nâng cao năng lực hành động thực tế, rèn luyện kỹ năng điều hành, năng lực kết nối tầm nhìn chiến lược vào công việc chuyên môn, cải thiện tư duy thị trường và kỹ năng dẫn dắt đội ngũ.
- Khuyến nghị đối với doanh nghiệp CNTT: Xây dựng khung năng lực chuẩn hóa cho NQTTCT, hoàn thiện chính sách tuyển dụng, quy hoạch, đào tạo gắn liền với phát triển năng lực hành động và năng lực chiến lược; thiết kế cơ chế ủy quyền và hệ thống đánh giá kết quả triển khai chiến lược đa cấp độ.
Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và hoàn thiện khung năng lực NQTTCT: Luận án đã tích hợp các lý thuyết BKD, ASK và khung ba chiều để xác lập cấu trúc năng lực NQTTCT chuyên biệt gồm 4 thành tố (Tố chất, Kiến thức và kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược), đồng thời phân tích chi tiết ở cấp độ "năng lực con" trong bối cảnh ngành CNTT tại một nền kinh tế mới nổi.
- Bổ sung vào lý thuyết quản trị chiến lược dựa trên hành vi: Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng yếu tố Hành động và Năng lực chiến lược có tác động mạnh mẽ nhất đến kết quả thực thi chiến lược. Điều này khẳng định luận điểm của lý thuyết hành vi: năng lực thực thi của nhà quản trị thể hiện quyết định qua hành động thực tế chứ không dừng lại ở tố chất hay kiến thức tĩnh.
- Phát triển cách tiếp cận triển khai chiến lược đa cấp bậc: Luận án tiên phong lượng hóa và so sánh đồng thời tác động của năng lực NQTTCT đến kết quả triển khai chiến lược ở cả 2 cấp độ (cấp doanh nghiệp và cấp chức năng), chỉ ra sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của từng thành tố năng lực đối với từng cấp chiến lược cụ thể.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy: Luận án cung cấp bộ số liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng năng lực quản lý cấp trung và hiệu quả thực thi chiến lược của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam tại 6 trung tâm công nghệ lớn.
- Nhận diện sự khác biệt theo nhân khẩu học và chức năng: Làm sáng tỏ sự khác biệt trong kết quả triển khai chiến lược theo nhóm độ tuổi và các lĩnh vực chức năng chuyên môn của NQTTCT, tạo căn cứ để các doanh nghiệp bố trí nhân sự phù hợp.
- Hệ thống khuyến nghị có tính ứng dụng cao: Đề xuất các giải pháp khả thi cho NQTTCT và ban lãnh đạo doanh nghiệp CNTT nhằm nâng cao năng lực thực thi chiến lược giai đoạn 2023–2027, tầm nhìn 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi khách thể nghiên cứu: Luận án chỉ giới hạn điều tra tại các doanh nghiệp CNTT thuộc sở hữu của Việt Nam (doanh nghiệp tư nhân và nhà nước), chưa bao gồm khối doanh nghiệp CNTT có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Phạm vi địa bàn: Mẫu khảo sát tập trung tại 6 tỉnh/thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh), dù chiếm tỷ trọng lớn nhưng chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp CNTT trên cả nước.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập dưới dạng cắt ngang tại một thời điểm (từ tháng 4/2021 đến tháng 8/2021), phản ánh góc nhìn đánh giá chủ yếu từ phía bản thân nhà quản trị cấp trung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp CNTT có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) để so sánh đối chuẩn giữa doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
- Mở rộng khảo sát ra các tỉnh thành khác hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh liên ngành (ví dụ: so sánh ngành CNTT với viễn thông, ngân hàng, sản xuất công nghệ cao).
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) hoặc kết hợp đánh giá đa chiều (360 độ: cấp trên, cấp dưới và đồng cấp đánh giá NQTTCT) để tăng tính khách quan của dữ liệu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh / Quản trị chiến lược: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận mô hình năng lực tích hợp, thang đo kết quả triển khai chiến lược đa cấp bậc và quy trình ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM trong nghiên cứu hành vi tổ chức.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp CNTT: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ khoa học để thiết kế từ điển năng lực, hoàn thiện tiêu chuẩn tuyển dụng, quy hoạch cán bộ và xây dựng các chương trình đào tạo NQTTCT tập trung vào năng lực hành động và tư duy chiến lược.
- Đội ngũ nhà quản trị cấp trung: Tự đánh giá, nhận diện điểm mạnh và khoảng trống năng lực của bản thân để xây dựng lộ trình tự rèn luyện, nâng cao hiệu quả phối hợp và thực thi chiến lược tại bộ phận.
- Các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Tham khảo bức tranh thực trạng nhân lực quản trị CNTT để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà quản trị cấp trung trong luận án được định nghĩa như thế nào?
Theo luận án, nhà quản trị cấp trung là các nhà quản trị nằm ở tầng giữa của hệ thống quản trị trong doanh nghiệp, chịu trách nhiệm về một chức năng hoặc một lĩnh vực chuyên môn cụ thể, có nhiệm vụ triển khai các chiến lược tổng thể do nhà quản trị cấp cao đưa ra, đồng thời trực tiếp quan sát, kiểm tra, quản lý hoạt động của nhà quản trị cấp cơ sở hoặc nhân viên thừa hành.
2. Bốn thành tố cấu thành năng lực nhà quản trị cấp trung trong mô hình nghiên cứu là gì?
Bốn thành tố năng lực tổng quát bao gồm:
- Tố chất (TC): Các phẩm chất cá nhân, đạo đức, tính kiên định, khả năng thích ứng và chịu áp lực.
- Kiến thức và kỹ năng (KTKN): Tri thức chuyên môn CNTT, kiến thức quản lý, kỹ năng tư duy và kỹ năng tương tác con người.
- Hành động (HD): Khả năng chuyển hóa năng lực thành các hành vi điều hành cụ thể, hướng dẫn, tạo động lực và phát triển cấp dưới.
- Năng lực chiến lược (NLCL): Khả năng nắm bắt môi trường kinh doanh bên ngoài, liên kết mục tiêu phòng ban với chiến lược chung của doanh nghiệp.
3. Thành tố năng lực nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả triển khai chiến lược ở từng cấp độ?
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc chỉ ra rằng:
- Hành động (HD) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp doanh nghiệp.
- Năng lực chiến lược (NLCL) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả triển khai chiến lược ở cấp chức năng.
4. Luận án khảo sát đối tượng nào và tại các địa bàn nào?
Khảo sát được thực hiện trên đối tượng là các trưởng phòng, phó phòng chức năng và các giám đốc chức năng (CFO, CTO, CHRO...) của các doanh nghiệp CNTT Việt Nam (thuộc 4 phân ngành: phần cứng, phần mềm, dịch vụ CNTT, nội dung số; loại trừ doanh nghiệp FDI và giám đốc công ty con độc lập). Địa bàn khảo sát tập trung tại 6 tỉnh/thành phố trọng điểm: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bắc Ninh.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực nhà quản trị cấp trung và triển khai chiến lược đa cấp bậc trong doanh nghiệp. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng PLS-SEM trên mẫu khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp CNTT Việt Nam, luận án đã lượng hóa và chứng minh ảnh hưởng tích cực của 4 thành tố năng lực (Tố chất, Kiến thức - Kỹ năng, Hành động, Năng lực chiến lược) đến kết quả thực thi chiến lược cấp doanh nghiệp và cấp chức năng. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất trong luận án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản lý cấp trung, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của ngành công nghệ thông tin Việt Nam giai đoạn 2023–2027, tầm nhìn 2030.