Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh tái cơ cấu mô hình tăng trưởng gắn liền với ba đột phá chiến lược, khu vực kinh tế tư nhân đã khẳng định vị thế là động lực then chốt của nền kinh tế độc lập, tự chủ. Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm vị trí xung kích khi đóng góp hơn 45% GDP, 32% tổng thu ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho hơn 5 triệu lao động mỗi năm trên phạm vi toàn quốc (Tổng cục Thống kê, 2020). Tại tỉnh Thanh Hóa – cực tăng trưởng mới của khu vực Bắc Trung Bộ với 17.574 doanh nghiệp hoạt động (trong đó DNNVV chiếm hơn 98,2%, đóng góp 35-40% GRDP toàn tỉnh và tạo ra 60% việc làm mới khối doanh nghiệp, mật độ đạt 4,7 doanh nghiệp/1.000 dân) – sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của đội ngũ lãnh đạo. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp đóng cửa, giải thể hoặc ngừng hoạt động trong 3 năm đầu còn ở mức rất cao, dao động từ 40% đến 60%. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ sự thiếu hụt và bất cập trong năng lực quản lý (NLQL) của đội ngũ giám đốc điều hành.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) học thuật và thực tiễn nổi cộm nằm ở sự thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp đa chiều giữa năng lực cá nhân giám đốc và sự điều tiết thể chế ở góc độ quản lý nhà nước (QLNN) cấp địa phương. Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ: hoặc phân tích tĩnh năng lực điều hành vi mô của giám đốc (Đỗ Anh Đức, 2014; Lê Quân, 2015), hoặc tập trung vào chính sách hỗ trợ vĩ mô nói chung mà chưa đánh giá tác động tương hỗ giữa hoạt động QLNN và mức độ cải thiện năng lực thực tế. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế của NCS Đỗ Minh Thủy (Trường Đại học Thương mại, 2022) do PGS.TS Mai Thanh Lan và TS. Trần Thị Hoàng Hà hướng dẫn khoa học đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua hệ thống 5 câu hỏi nghiên cứu và 5 mục tiêu cụ thể:

  1. RQ1: Hệ thống lý thuyết và mô hình tiếp cận nào giải thích toàn diện nhất về NLQL của giám đốc DNNVV trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập?
  2. RQ2: Các cơ chế, hoạt động QLNN cấp tỉnh và các yếu tố môi trường tác động như thế nào đến tiến trình nâng cao NLQL của giám đốc DNNVV?
  3. RQ3: Thực trạng NLQL của giám đốc DNNVV trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa đang ở mức độ đáp ứng nào so với yêu cầu quản trị đương đại?
  4. RQ4: Thực trạng triển khai các chính sách, công cụ QLNN về nâng cao NLQL tại địa phương đạt mức độ hiệu lực, hiệu quả, phù hợp và bền vững ra sao?
  5. RQ5: Những giải pháp chiến lược và kiến nghị đột phá nào khả thi để nâng cao toàn diện NLQL của giám đốc DNNVV tỉnh Thanh Hóa đến năm 2025, tầm nhìn 2030?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình KSA cổ điển (Bass & Bass, 1990) với Mô hình năng lực toàn diện (Holistic-Domain Model - HDM) của Cheetham & Chivers (1996, 1998) và Ashwini et al. (2012). Phạm vi nghiên cứu được định hình chặt chẽ: dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016-2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua nghiên cứu định tính (đợt 1 từ tháng 6-8/2019, đợt 2 từ tháng 3-10/2021) và nghiên cứu định lượng gồm khảo sát thử nghiệm pre-test (tháng 9-12/2019) cùng khảo sát chính thức diện rộng (tháng 2-10/2020) với sự tham gia của hàng trăm giám đốc, cán bộ QLNN và nhân viên tại tỉnh Thanh Hóa. Ý nghĩa khoa học đột phá của nghiên cứu là xác lập hệ tiêu chí đo lường kép: đánh giá kết quả QLNN (Hiệu lực, Hiệu quả, Tính phù hợp, Tính bền vững) song song với đánh giá 6 cấu phần NLQL của giám đốc (Kiến thức quản lý, Tự quản lý, Quản lý đội ngũ, Điều hành doanh nghiệp, Đổi mới sáng tạo, Phẩm chất & Đạo đức doanh nhân).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về NLQL của nhà quản trị doanh nghiệp ghi nhận hai dòng lý thuyết chủ lưu song hành cùng những tranh luận học thuật sâu sắc:

Dòng nghiên cứu cấu trúc năng lực KSA (Knowledge - Skills - Attitudes): Khởi nguồn từ Bass & Bass (1990), trường phái này chia tách năng lực thành ba trụ cột độc lập. Abraham et al. (2001) khi khảo sát 2.500 DNNVV tại Hoa Kỳ đã phân tách 23 năng lực quản lý thành 6 cụm kỹ năng thực thi. Rao (2007) sử dụng phương pháp đánh giá 360 độ trên quy mô 7.600 giám đốc toàn cầu để xác định 25 phẩm chất bắt buộc, nhấn mạnh sự vượt trội của kiến thức chuyên môn đối lập với sự thiếu hụt trầm trọng về tư duy chiến lược và năng lực quản trị rủi ro. Tại Việt Nam, Phùng Xuân Nhạ et al. (2012), Trần Kiều Trang (2012), Mai Thanh Lan & Tạ Huy Hùng (2014), Đỗ Anh Đức (2014), Lê Quân (2015), và Lê Thị Phương Thảo (2016) đã vận dụng KSA để chỉ ra khoảng cách lớn giữa nhận thức và mức độ đáp ứng kỹ năng ngoại ngữ, chiến lược của giám đốc doanh nghiệp nội địa.

Dòng nghiên cứu Mô hình năng lực toàn diện (Holistic-Domain Model - HDM): Cheetham & Chivers (1996, 1998) đã khắc phục tính cơ học, rời rạc của KSA bằng cách tích hợp kiến thức, kỹ năng chức năng, hành vi và đạo đức vào các miền năng lực tổng thể. Cripe & Mansfield (2011), Ashwini et al. (2012), Asumeng (2014), Bharwani & Talib (2017), Schiuma et al. (2020) và Masoud & Khateeb (2020) đã chứng minh rằng trong môi trường biến động cao, NLQL không chỉ là các mảnh ghép kỹ thuật rời rạc mà là tổ hợp năng lực động (dynamic capabilities) bao gồm khả năng tự quản trị, quản trị công việc, đổi mới sáng tạo và trách nhiệm xã hội.

Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:

  • Quan điểm nội sinh vi mô: Nhóm tác giả như David Whetten & Cameron (2011), Watts & Corrie (2013 với mô hình Lead - Learn - Grow), Srikanth & Jomon (2020) lập luận rằng nâng cao NLQL hoàn toàn là tiến trình tự thân của cá nhân nhà quản trị thông qua học tập thực nghiệm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Quan điểm thể chế ngoại sinh: Nhóm tác giả như Day (2000), Thatcher (2006), Chu Thị Thủy (2018), Ncube & Chimucheka (2019), Cao Văn Đức (2022) lại khẳng định vai trò kiến tạo, thúc đẩy và điều tiết mang tính quyết định của thể chế nhà nước thông qua chính sách đào tạo, quy hoạch nguồn nhân lực và thiết lập môi trường kinh doanh minh bạch.

Luận án định vị chính xác điểm giao thoa giữa hai dòng tư tưởng: không xem xét NLQL của giám đốc như một thực thể biệt lập, mà đặt trong mối quan hệ hữu cơ với hoạt động can thiệp của QLNN cấp tỉnh. So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như công trình của Anim-Yeboah et al. (2020) tại Ghana về năng lực chuyển đổi số trong DNNVV và nghiên cứu của Kolychev et al. (2019) tại Nga về hiệu quả của các chương trình bồi dưỡng năng lực cán bộ nguồn, luận án của NCS Đỗ Minh Thủy vượt trội nhờ xây dựng khung đánh giá tam giác hóa: đối chiếu đa chiều giữa nhận thức của cơ quan QLNN, tự đánh giá của giám đốc và sự thẩm định chéo từ nhân viên cấp dưới (360 độ) trong một cấu trúc kinh tế địa phương đặc thù của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và phát triển sáng tạo các lý thuyết nền tảng quản trị và kinh tế học thể chế thông qua các đóng góp cụ thể:

  1. Mở rộng lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities Theory) và mô hình HDM của Cheetham & Chivers (1996, 1998): Công trình đã tái cấu trúc mô hình năng lực toàn diện để bổ sung các miền năng lực phi truyền thống nhưng có tính sống còn trong kỷ nguyên số hóa và hậu khủng hoảng: (i) Kỹ năng chuyển đổi số, (ii) Kỹ năng quản trị tinh gọn (Lean Management), (iii) Kỹ năng quản trị sự thay đổi và ứng phó rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
  2. Lý thuyết hóa mối quan hệ giữa can thiệp thể chế công và năng lực quản trị tư nhân: Luận án chứng minh bằng thực nghiệm rằng hoạt động QLNN cấp địa phương (thể hiện qua 3 trụ cột: tuyên truyền nâng cao nhận thức, đào tạo bồi dưỡng, tạo lập môi trường) tác động trực tiếp và gián tiếp có ý nghĩa thống kê đến mức độ đáp ứng NLQL của giám đốc, từ đó thúc đẩy hiệu quả hoạt động của DNNVV.
  3. Thiết lập bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift): Chuyển từ tư duy "hỗ trợ đào tạo thụ động theo phong trào" sang mô hình "đồng kiến tạo năng lực quản lý định hướng nhu cầu" giữa cơ quan QLNN, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cộng đồng doanh nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng dựa trên sự liên kết giữa 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Quản lý kinh tế học nhà nước, Lý thuyết Hành vi tổ chức và Mô hình năng lực toàn diện (HDM). Khung phân tích được vận hành thông qua các mối liên kết chặt chẽ:

[MÔI TRƯỜNG KT-XH & CHÍNH SÁCH TRUNG ƯƠNG]

Các điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập tối ưu cho các DNNVV hoạt động trong nền kinh tế chuyển đổi cấp địa phương có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, chịu sự chi phối mạnh mẽ của thể chế chính quyền cấp tỉnh và đặc điểm văn hóa kinh doanh truyền thống khu vực Bắc Trung Bộ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực dụng (Pragmatism) kết hợp giữa bản thể luận khách quan của chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và nhận thức luận diễn giải (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Research Design):

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interviews) và thảo luận nhóm chuyên gia (focus group) với 2 vòng phỏng vấn chuyên gia (đợt 1: 6-8/2019; đợt 2: 3-10/2021) nhằm hiệu chỉnh thang đo năng lực và xác định các tiêu chí QLNN phù hợp với bối cảnh thực tiễn địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát cấu trúc bằng bảng hỏi đóng trên diện rộng, kết hợp phương pháp phản hồi đa chiều 360 độ (đánh giá từ chính giám đốc, cơ quan QLNN và cán bộ nhân viên dưới quyền).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế bài bản qua các bước nghiêm ngặt:

  1. Chiến lược chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) kết hợp lấy mẫu hạn ngạch theo ngành nghề (công nghiệp - xây dựng, thương mại - dịch vụ, nông lâm thủy sản) và theo địa bàn hành chính các huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Thanh Hóa.
  2. Giai đoạn khảo sát thử nghiệm (Pre-test): Thực hiện từ tháng 9 đến tháng 12/2019 với quy mô mẫu nhỏ để kiểm định sơ bộ giá trị nội dung, độ rõ ràng của câu chữ và độ tin cậy sơ cấp của thang đo.
  3. Giai đoạn khảo sát chính thức: Thu thập dữ liệu toàn diện từ tháng 2 đến tháng 10/2020. Bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm 3 bộ phiếu khảo sát chuyên biệt dành cho: (i) Cán bộ QLNN và chuyên gia, (ii) Giám đốc DNNVV, (iii) Nhân viên dưới quyền.
  4. Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thực hiện kiểm định hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha (yêu cầu $\alpha > 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) của các cấu trúc đo lường.
  5. Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa nguồn dữ liệu (thứ cấp từ Cục Thống kê, Sở KH&ĐT, Cục Thuế tỉnh Thanh Hóa với dữ liệu sơ cấp), tam giác hóa đối tượng khảo sát (QLNN - Doanh nhân - Người lao động) và tam giác hóa phương pháp phân tích.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát phản ánh tính đại diện cao cho toàn bộ quần thể DNNVV tỉnh Thanh Hóa: bao phủ đầy đủ các loại hình doanh nghiệp (Công ty TNHH 1 thành viên, TNHH 2 thành viên trở lên, Công ty Cổ phần, Doanh nghiệp tư nhân) với sự phân bổ đa dạng về quy mô vốn, thâm niên hoạt động, giới tính và trình độ học vấn của giám đốc.

Các công cụ và phần mềm xử lý dữ liệu hiện đại:

  • Phần mềm MAXQDA Pro 2021: Mã hóa dữ liệu định tính (thematic coding), phân tích nội dung phỏng vấn chuyên gia và tổng hợp các công trình y văn.
  • Phần mềm IBM SPSS Statistics 25.0: Xử lý thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội.
  • Phần mềm SmartPLS: Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) nhằm xác nhận mối quan hệ nhân quả giữa các hoạt động can thiệp QLNN, các nhóm nhân tố môi trường và mức độ đáp ứng 6 miền NLQL của giám đốc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả xử lý dữ liệu định lượng và định tính của luận án mang lại những phát hiện đột phá, phản ánh bức tranh chân thực về năng lực quản trị doanh nghiệp tại địa phương:

  1. Nghịch lý giữa nhận thức và năng lực chuyển đổi số: Dù giai đoạn 2015-2020 tỉnh Thanh Hóa đã tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho hơn 22.000 lượt giám đốc DNNVV, song có tới gần 80% giám đốc chưa có nhận thức đúng đắn về chuyển đổi số trong quản trị; chỉ hơn 12% giám đốc có kiến thức chuyên sâu và sẵn sàng triển khai số hóa vận hành. "Kiến thức về chuyển đổi số" là biến quan sát ghi nhận mức điểm thấp nhất trong toàn bộ nhóm kiến thức quản lý.
  2. Rào cản đứt gãy về kỹ năng ngoại ngữ và hội nhập quốc tế: Có tới gần 93% giám đốc DNNVV không có khả năng sử dụng ngoại ngữ trong giao tiếp kinh doanh và đàm phán thương mại quốc tế. Đây là biến số có mức độ đáp ứng yếu kém nhất trong 17 kỹ năng điều hành được khảo sát, tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
  3. Sự lúng túng trong quản trị khủng hoảng và quản trị rủi ro: Hơn 65% giám đốc thừa nhận hoàn toàn lúng túng khi đối mặt với rủi ro thị trường và xử lý khủng hoảng (điển hình như các cú sốc gián đoạn do đại dịch COVID-19 gây ra). Khả năng dự báo chiến lược và ứng phó biến động bất định của môi trường kinh doanh đạt điểm trung bình thấp.
  4. Khoảng cách đánh giá đa chiều (360-degree gap) về đạo đức và năng lực tự học: Trong khi giám đốc tự đánh giá phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm xã hội chỉ ở mức "đáp ứng cơ bản", thì nhân viên và các đối tượng hữu quan lại đánh giá rất cao với 6/9 tiêu chí đạt mức "đáp ứng cao". Ngược lại, tiêu chí "Sẵn sàng học hỏi, tự tích lũy kiến thức" và "Năng lực đổi mới sáng tạo" lại bị cấp dưới đánh giá ở mức thấp.
  5. Điểm nghẽn trong phân bổ nguồn lực tài chính nội bộ: Gần 90% DNNVV trên địa bàn tỉnh hoàn toàn không có kế hoạch ngân sách hoặc kinh phí dự trù cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nâng cao NLQL của giám đốc. Hoạt động học tập phần lớn mang tính chắp vá, ứng phó nhất thời khi phát sinh sự cố.
  6. Bất cập từ phía quản lý nhà nước: Công tác quy hoạch, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng của các cơ quan chức năng địa phương còn mang tính cào bằng, chậm đổi mới giáo trình; thiếu các khóa đào tạo chuyên sâu quy mô nhỏ (micro-classes 2-5 học viên) giải quyết tình huống thực tế (case-based action learning).

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Cung cấp minh chứng thực nghiệm xác thực hóa mô hình năng lực KSA mở rộng và mô hình HDM trong bối cảnh nền kinh tế địa phương đang phát triển; thiết lập cơ sở khoa học để tích hợp năng lực chuyển đổi số và quản trị khủng hoảng vào khung năng lực lãnh đạo đương đại.
  • Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá 360 độ kết hợp phân tích PLS-SEM và mã hóa MAXQDA, tạo tiền lệ phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo về năng lực nhân sự cấp cao tại các tỉnh, thành phố khác.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Giúp giám đốc DNNVV tự định vị năng lực, nhận thức rõ các khiếm khuyết cốt tử (ngoại ngữ, quản trị tài chính, chuyển đổi số, kiểm soát cảm xúc) để chủ động xây dựng lộ trình tự học tập và chuyển giao tri thức suốt đời.
  • Về chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho UBND tỉnh Thanh Hóa, Sở Kế hoạch & Đầu tư và các cơ quan ban ngành trong việc thực thi hiệu quả Nghị quyết số 58-NQ/TW của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển tỉnh Thanh Hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 và Nghị quyết số 87/NQ-CP của Chính phủ về cơ chế chính sách đặc thù.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Độ trễ thời gian của dữ liệu: Do quá trình nghiên cứu kéo dài trong 4 năm (2019-2022), một số chỉ tiêu thống kê thứ cấp chịu ảnh hưởng bởi các giai đoạn giãn cách xã hội do dịch bệnh, đòi hỏi cần được cập nhật liên tục theo chu kỳ phát triển mới.
  2. Giới hạn phân tích cắt ngang đa nhóm: Nghiên cứu chưa đi sâu phân tích so sánh chéo (cross-sectional comparison) chi tiết giữa các nhóm nhân khẩu học đặc thù như: giới tính lãnh đạo (nữ doanh nhân so với nam doanh nhân), thế hệ doanh nhân (F1 truyền thống so với F2 kế nghiệp/khởi nghiệp đổi mới sáng tạo), và giữa các tiểu vùng địa lý trong tỉnh (vùng đồng bằng ven biển so với miền núi, vùng sâu vùng xa).
  3. Giới hạn phạm vi địa bàn: Nghiên cứu tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, do đó khả năng tổng quát hóa (generalizability) cho các vùng kinh tế có đặc thù văn hóa và thể chế khác biệt cần được kiểm chứng thêm.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động bền vững của các chính sách can thiệp QLNN sau 3-5 năm triển khai.
  • Khảo sát chuyên sâu năng lực thích ứng xanh (Green Management Competency) và quản trị ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) trong bối cảnh cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero).
  • Nghiên cứu so sánh liên tỉnh giữa các địa phương thuộc tứ giác kinh tế phía Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh - Thanh Hóa).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình đã đóng góp 06 bài báo khoa học xuất bản trên các tạp chí chuyên ngành uy tín quốc tế và trong nước, bao gồm bài báo thuộc cơ sở dữ liệu Web of Science (Journal of Asian Finance, Economics and Business, Vol 8 No 12, 2021), các hội thảo quốc tế phối hợp với Đại học Anhalt (CHLB Đức), Xprienz (Singapore), DCG University Greifswald (Hà Lan), Tạp chí Kinh tế & Ngân hàng Châu Á, Tạp chí Kinh tế & Dự báo, Tạp chí Khoa học Đại học Hồng Đức.
  • Chuyển đổi khu vực công nghiệp và địa phương: Kết quả nghiên cứu được chuyển giao làm tài liệu tham khảo hoạch định chính sách cho Sở Kế hoạch và Đầu tư Thanh Hóa, Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Thanh Hóa trong việc xây dựng "Đề án phát triển doanh nghiệp tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2021-2025" và "Đề án chuyển đổi số tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2021-2025, tầm nhìn 2030".
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần trực tiếp vào mục tiêu của tỉnh Thanh Hóa: tăng gấp 3 lần số lượng doanh nghiệp thành lập mới giai đoạn 2021-2025, kéo giảm tỷ lệ doanh nghiệp giải thể, phá sản xuống dưới mức 30%, từ đó bảo vệ nguồn vốn xã hội và ổn định việc làm cho hàng vạn lao động địa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp HDM - KSA hoàn chỉnh, kế thừa hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa và quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp công cụ SmartPLS, SPSS và MAXQDA.
  • Giám đốc và Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa: Sở hữu công cụ tự đánh giá năng lực theo chuẩn 360 độ, xác định chính xác các điểm thiếu hụt để thiết lập kế hoạch đào tạo cá nhân hóa, tối ưu hóa năng lực điều hành và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Cơ quan hoạch định chính sách và QLNN (UBND tỉnh, Sở KH&ĐT, Sở LĐ-TB&XH): Nắm giữ bằng chứng thực nghiệm để chuyển đổi phương thức hỗ trợ từ "hành chính hóa, hỗ trợ dàn trải" sang "chính sách mục tiêu, đúng đối tượng và đo lường được hiệu quả can thiệp".
  • Các tổ chức Hiệp hội doanh nghiệp, VCCI và Cơ sở đào tạo: Cải tiến khung chương trình giảng dạy, phát triển các mô hình đào tạo theo tình huống thực tế và tăng cường liên kết công - tư trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Mô hình năng lực toàn diện (HDM) của Cheetham & Chivers (1996, 1998) kết hợp với mô hình KSA của Bass & Bass (1990) và đặt trong mối quan hệ tương tác với thể chế QLNN cấp địa phương. Nghiên cứu đã bổ sung thành công các chiều cạnh năng lực mới của kỷ nguyên 4.0 gồm: Năng lực chuyển đổi số, Quản trị tinh gọn và Năng lực ứng phó rủi ro đứt gãy thị trường vào cấu trúc NLQL của giám đốc DNNVV tại Việt Nam.

2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện qua điểm nào so với các nghiên cứu trước? So với các nghiên cứu trước như Đỗ Anh Đức (2014) hay Lê Thị Phương Thảo (2016), luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu đa tầng kết hợp: (1) Nghiên cứu định tính 2 vòng mã hóa trên MAXQDA Pro 2021; (2) Phương pháp đánh giá phản hồi 360 độ đa chiều (QLNN - Giám đốc - Nhân viên) để triệt tiêu độ lệch tự chấm điểm; (3) Phân tích định lượng nâng cao kết hợp giữa SPSS 25.0 và PLS-SEM trên SmartPLS để khẳng định mối quan hệ tác động cấu trúc.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất? Phát hiện gây bất ngờ nhất là sự mâu thuẫn sâu sắc giữa nguồn lực đầu tư của Nhà nước và nhận thức thực tế của doanh nhân: Mặc dù tỉnh đã đào tạo cho hơn 22.000 lượt giám đốc trong giai đoạn 2015-2020, nhưng gần 80% giám đốc vẫn nhận thức sai lệch về chuyển đổi số, gần 93% hoàn toàn không sử dụng được ngoại ngữ trong kinh doanh, và gần 90% doanh nghiệp không hề trích lập ngân sách cho hoạt động đào tạo quản lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/lặp lại (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu phân tầng, cấu trúc 3 bộ phiếu khảo sát chi tiết (Phụ lục 2, 3, 4), thang đo Likert 5 mức độ, danh mục biến quan sát và quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA, kiểm định mô hình hồi quy đều được mô tả chi tiết, cho phép nhân bản nghiên cứu tại 63 tỉnh/thành phố trên cả nước.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được định hình ra sao? Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (i) Đo lường năng lực lãnh đạo số (Digital Leadership) và năng lực quản trị xanh (ESG/Green Competency); (ii) Thiết lập mô hình hệ sinh thái số hỗ trợ đào tạo doanh nhân liên kết vùng; (iii) Nghiên cứu tác động dài hạn của các chính sách thí điểm đặc thù phát triển doanh nhân địa phương theo Nghị quyết 87/NQ-CP.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và xác lập khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã tích hợp thành công mô hình KSA và mô hình năng lực toàn diện HDM, định hình bộ khung 6 miền năng lực cốt lõi của giám đốc DNNVV phù hợp với kỷ nguyên số hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Lượng hóa chính xác thực trạng và khoảng cách năng lực: Công trình đã chỉ ra những điểm yếu mang tính cấu trúc của đội ngũ giám đốc DNNVV tỉnh Thanh Hóa, đặc biệt là sự thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực chuyển đổi số (gần 80% chưa nhận thức đúng), ngoại ngữ (gần 93% hạn chế) và quản trị khủng hoảng (hơn 65% lúng túng).
  3. Đánh giá toàn diện hoạt động quản lý nhà nước cấp tỉnh: Xác lập và kiểm định thành công khung 4 tiêu chí đánh giá QLNN (Hiệu lực, Hiệu quả, Phù hợp, Bền vững), vạch rõ các bất cập trong công tác quy hoạch đào tạo và tuyên truyền chính sách tại địa phương.
  4. Hệ thống 01 mô hình và 07 nhóm giải pháp đồng bộ: Đề xuất các giải pháp mang tính hành động cao: đổi mới mô hình bồi dưỡng theo nhu cầu thực tế (lớp học nhỏ 2-5 học viên giải quyết tình huống thực tế), cập nhật học liệu số, nâng cao năng lực cán bộ QLNN và phát huy vai trò chủ động của bản thân doanh nhân.
  5. Hệ thống 05 nhóm kiến nghị vĩ mô: Tham mưu cụ thể cho Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng VCCI trong việc hoàn thiện thể chế, gắn kết đào tạo nghề với doanh nghiệp và thực thi hiệu quả cơ chế đặc thù cho tỉnh Thanh Hóa theo tinh thần Nghị quyết 58-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Thiết lập tiền đề phương pháp luận vững chắc cho các công trình nghiên cứu mở rộng về năng lực quản trị động, lãnh đạo thích ứng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.