Luận án TS. Đỗ Văn Nghề: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không việt nam luận án tiến sĩ kinh tế, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2019

301
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không

Luận án tiến sĩ kinh tế "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam" của tác giả Đỗ Văn Nghề là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến vị thế của ngành. Bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới và chính sách tự do hóa bầu trời (Open sky) đặt ra những thách thức và cơ hội song hành. Một mặt, đây là điều kiện thuận lợi để ngành hàng không Việt Nam (HKVN) mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Mặt khác, quá trình này cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh một cách gay gắt, không chỉ từ các đối thủ trong khu vực mà còn từ những hãng hàng không lớn trên toàn cầu. Luận án chỉ ra rằng, với quy mô còn nhỏ và năng lực cạnh tranh (NLCT) còn hạn chế, ngành vận tải hàng không Việt Nam (VTHKVN) phải đối mặt trực diện với nguy cơ bị thâu tóm thị phần. Thực tế đã chứng minh sự khắc nghiệt của môi trường cạnh tranh khi nhiều hãng hàng không trên thế giới và cả ở Việt Nam (Air Me Kong, Indochina Airlines) phải ngừng hoạt động. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một nhiệm vụ cấp thiết cho sự tồn tại và phát triển bền vững của ngành. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề ra các giải pháp chiến lược, tạo nền tảng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án tiến sĩ kinh tế

Sự cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việt Nam đã gia nhập các tổ chức quan trọng như WTO và ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP. Điều này đồng nghĩa với việc rào cản thị trường sẽ dần được gỡ bỏ, mở đường cho các hãng hàng không nước ngoài gia nhập thị trường Việt Nam. Sự xuất hiện của các đối thủ mạnh như Air Asia và sự ra đời của các hãng hàng không nội địa mới (Bamboo Airways, Vietravel Airlines) tạo ra một áp lực cạnh tranh chưa từng có. Luận án khẳng định rằng, nếu không có những điều chỉnh kịp thời về quy mô, chiến lược và năng lực nội tại, ngành HKVN có nguy cơ tụt hậu, mất thị phần và thậm chí phá sản. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá tổng thể NLCT của HKVN, xác định các điểm mạnh, điểm yếu, từ đó xây dựng các luận điểm khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách cạnh tranh hiệu quả, phù hợp với thực tiễn phát triển của ngành.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp khoa học của luận án

Mục tiêu tổng quát của luận án là đánh giá, phân tích và so sánh thực trạng năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam với bối cảnh quốc tế. Từ đó, công trình xác định những thành tựu, hạn chế và đề xuất các nhóm giải pháp khả thi. Cụ thể, nghiên cứu nhận diện cấp độ NLCT hiện tại của ngành, làm rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến năng lực này. Đóng góp về mặt lý thuyết của luận án là việc xây dựng một khung phân tích toàn diện, kết hợp các lý thuyết cạnh tranh kinh điển của Adam Smith, David Ricardo, Karl Marx và đặc biệt là các mô hình hiện đại như mô hình Kim Cươngmô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp những luận cứ khoa học và các giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao, giúp các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp trong ngành xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2035.

II. Thách thức nào cản trở năng lực cạnh tranh ngành hàng không

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức cố hữu. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và thường xuyên quá tải, đặc biệt tại các cảng hàng không quốc tế lớn như Tân Sơn Nhất và Nội Bài. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng dịch vụ, tăng chi phí khai thác mà còn hạn chế khả năng mở rộng mạng bay của các hãng. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực cấp cao như phi công và kỹ sư bảo dưỡng, vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển nóng của ngành, dẫn đến sự phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài với chi phí đắt đỏ. Về mặt tài chính, các doanh nghiệp hàng không (DNHK) Việt Nam có quy mô vốn còn nhỏ so với các đối thủ trong khu vực, gây khó khăn trong việc đầu tư đội bay hiện đại và mở rộng quy mô hoạt động. Thêm vào đó, sự cạnh tranh nội bộ ngành ngày càng gay gắt, đặc biệt là cuộc chiến về giá giữa các hãng hàng không giá rẻ (LCC) và hãng hàng không truyền thống, có thể dẫn đến suy giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến an toàn bay. Những thách thức này đòi hỏi phải có một chiến lược tổng thể để giải quyết, nếu muốn thực sự nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam một cách bền vững trong môi trường toàn cầu hóa.

2.1. Phân tích hạn chế từ môi trường cạnh tranh vĩ mô

Môi trường vĩ mô tại Việt Nam vừa tạo cơ hội vừa đặt ra những thách thức đáng kể. Hệ thống thể chế, chính sách nhà nước và hành lang pháp lý đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường. Các chính sách quản lý vận tải hàng không, mặc dù đã cởi mở hơn, vẫn còn những điểm bất cập có thể tạo ra rào cản cho sự phát triển linh hoạt của doanh nghiệp. Yếu tố hội nhập mang lại cơ hội nhưng cũng là thách thức khi các hãng hàng không Việt Nam phải cạnh tranh không cân sức với các đối thủ quốc tế có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm vượt trội. Thêm vào đó, sự biến động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như tỷ giá hối đoái, lạm phát và giá nhiên liệu (đặc biệt là giá MOPS) luôn là rủi ro tiềm ẩn, tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và hiệu quả kinh doanh của toàn ngành.

2.2. Nhận diện các yếu kém trong nội tại ngành hàng không

Các yếu tố nội tại là nhân tố quyết định đến sức mạnh cốt lõi của ngành. Trình độ quản lý và nguồn nhân lực chất lượng cao là một điểm yếu cần khắc phục. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, ngành vẫn thiếu hụt đội ngũ quản lý cấp cao có tầm nhìn chiến lược và kinh nghiệm quốc tế. Qui mô và kết cấu hạ tầng ngành là một hạn chế rõ rệt khác, thể hiện qua đội bay còn mỏng, công nghệ quản lý bay và dịch vụ mặt đất chưa thực sự hiện đại. Về năng lực tài chính, khả năng huy động vốn của các DNHK còn hạn chế, phụ thuộc nhiều vào vốn vay. Hệ thống phân phối và liên kết ngành chưa thực sự mạnh, đặc biệt là việc tham gia vào các liên minh hàng không toàn cầu còn khiêm tốn, làm giảm khả năng kết nối mạng bay và thu hút hành khách quốc tế.

III. Phương pháp từ chính sách vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam, vai trò kiến tạo của Nhà nước thông qua các chính sách vĩ mô là vô cùng quan trọng. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và có tính dự báo cao là tiền đề để các doanh nghiệp phát triển. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thiện thể chế chính trị và kinh tế, đặc biệt là hệ thống luật pháp liên quan đến hàng không, đầu tư, cạnh tranh và phá sản doanh nghiệp. Việc xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ lợi ích của cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng. Bên cạnh đó, các chính sách kinh tế - xã hội cần được điều chỉnh để hỗ trợ sự phát triển của ngành. Ví dụ, chính sách visa thông thoáng hơn cho khách du lịch quốc tế sẽ là một đòn bẩy mạnh mẽ, trực tiếp làm tăng nhu cầu di chuyển bằng đường hàng không. Tương tự, các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng để khuyến khích đầu tư vào cơ sở hạ tầng hàng không (sân bay, trung tâm logistics) sẽ giúp giải quyết các điểm nghẽn hiện tại. Yếu tố hội nhập cũng cần được tiếp cận một cách chiến lược, vừa mở cửa thị trường một cách có lộ trình, vừa có chính sách bảo hộ hợp lý để doanh nghiệp trong nước có thời gian thích ứng và lớn mạnh.

3.1. Vai trò của thể chế chính trị và hành lang pháp lý

Một thể chế nhà nước hiệu quả sẽ tạo ra sân chơi bình đẳng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Luận án đề xuất cần rà soát và sửa đổi Luật Hàng không Dân dụng Việt Nam và các văn bản dưới luật để phù hợp hơn với các thông lệ quốc tế và thực tiễn thị trường. Cần có cơ chế giám sát và thực thi pháp luật nghiêm minh để hạn chế lợi ích nhóm và tham nhũng. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính, đặc biệt trong việc cấp phép bay, đăng ký tàu bay và các thủ tục liên quan đến đầu tư, sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

3.2. Tác động của chính sách kinh tế xã hội và hội nhập

Các chính sách vĩ mô có tác động lan tỏa sâu rộng. Chính sách phát triển du lịch quốc gia cần gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển hàng không. Như đã nêu, một chính sách visa cởi mở là yếu tố then chốt để thu hút khách quốc tế. Ngoài ra, chính phủ cần có chính sách khuyến khích các hình thức đầu tư đa dạng như Hợp tác công tư (PPP), BOT, BT để huy động nguồn lực xã hội vào việc nâng cấp và xây dựng mới cơ sở hạ tầng. Trong quá trình hội nhập, cần chủ động đàm phán các hiệp định hàng không song phương và đa phương có lợi cho quốc gia, tạo điều kiện cho các hãng hàng không Việt Nam mở rộng đường bay quốc tế và tăng cường kết nối.

IV. Cách cải thiện năng lực cạnh tranh ngành hàng không từ nội tại

Bên cạnh sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô, việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam phải bắt nguồn từ chính những nỗ lực tự thân của các doanh nghiệp và toàn ngành. Các yếu tố nội tại như quản trị, nguồn nhân lực, công nghệ và tài chính là những trụ cột quyết định sức mạnh cạnh tranh bền vững. Luận án của Đỗ Văn Nghề chỉ ra rằng, việc đổi mới tư duy quản trị, áp dụng các mô hình quản lý hiện đại và nâng cao chất lượng đội ngũ lãnh đạo là yêu cầu tiên quyết. Một chiến lược cạnh tranh hiệu quả phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu thị trường và đối thủ. Các DNHK cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh cốt lõi của mình, có thể là chiến lược chi phí thấp, chiến lược dị biệt hóa sản phẩm hoặc tập trung vào một phân khúc thị trường ngách. Đồng thời, việc đầu tư mạnh mẽ vào khoa học công nghệ là không thể thiếu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý khai thác, bán vé, và dịch vụ khách hàng không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn nâng cao trải nghiệm của hành khách. Nâng cao năng lực tài chính thông qua đa dạng hóa nguồn vốn, quản trị rủi ro hiệu quả và tối ưu hóa cơ cấu chi phí cũng là một nhiệm vụ trọng tâm. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu mạnh và một hệ thống phân phối rộng khắp sẽ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần và tạo dựng lòng tin nơi khách hàng.

4.1. Nâng cao trình độ quản lý và chất lượng nguồn nhân lực

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Ngành hàng không cần có chiến lược dài hạn để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, từ phi công, kỹ sư đến nhân viên dịch vụ. Cần xây dựng các chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời có chính sách đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Về quản trị, các doanh nghiệp cần chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị hiện đại, linh hoạt, lấy hiệu quả làm trung tâm. Việc áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như Đánh giá an toàn hoạt động bay của IATA (IOSA) là minh chứng cho cam kết về chất lượng và an toàn, qua đó nâng cao uy tín và NLCT.

4.2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và khoa học công nghệ

Đầu tư vào đội bay hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Các hãng hàng không cần có kế hoạch phát triển đội bay phù hợp với chiến lược kinh doanh và dự báo thị trường. Về công nghệ, việc ứng dụng công nghệ hàng không (CNHK) mới trong quản lý không lưu (CNS), hệ thống phân phối toàn cầu (GDS), và các nền tảng bán vé trực tuyến (OTA) sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động. Việc chuyển đổi số, ví dụ như sử dụng túi tài liệu điện tử (EFB) hay phân tích dữ liệu lớn để dự báo nhu cầu khách hàng, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trong kỷ nguyên 4.0.

4.3. Tối ưu hóa năng lực tài chính và chiến lược kinh doanh

Một ngành hàng không mạnh cần có nền tảng tài chính vững chắc. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn đa dạng ngoài vốn vay ngân hàng, chẳng hạn như phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các nghiệp vụ tài chính hiện đại như chuyển giao sở hữu và thuê lại (Sales and Lease back - SLB) máy bay cũng là một giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa dòng tiền. Về chiến lược, các hãng cần phân tích kỹ lưg thị phần, định vị thương hiệu và xây dựng hệ thống kênh phân phối hiệu quả. Việc tham gia vào các liên minh hàng không hoặc thực hiện các thỏa thuận liên danh (code-share) cũng là một chiến lược thông minh để mở rộng mạng bay mà không cần đầu tư quá lớn.

V. Hướng dẫn áp dụng mô hình phân tích năng lực cạnh tranh

Để có cái nhìn hệ thống và khoa học về năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam, việc áp dụng các mô hình phân tích kinh điển là rất cần thiết. Luận án đã vận dụng hai công cụ phân tích chiến lược hàng đầu của Michael Porter: Mô hình Kim Cương và Mô hình 5 áp lực cạnh tranh. Các mô hình này không chỉ cung cấp một khung lý thuyết vững chắc mà còn là công cụ thực tiễn giúp nhận diện các yếu tố cốt lõi quyết định đến sự thành bại của ngành. Mô hình Kim Cương giúp lý giải tại sao một quốc gia lại có thể trở thành cái nôi cho các ngành công nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu, thông qua việc phân tích bốn yếu tố chính: điều kiện các yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và có liên quan, và cuối cùng là chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh trong nước. Trong khi đó, Mô hình 5 áp lực cạnh tranh lại tập trung vào việc phân tích cấu trúc của một ngành cụ thể. Nó giúp đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành hàng không thông qua việc xem xét năm lực lượng chính: sự cạnh tranh từ các đối thủ hiện tại, nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và mối đe dọa từ các sản phẩm, dịch vụ thay thế. Việc áp dụng các mô hình này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách có một bức tranh toàn cảnh, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược chính xác hơn.

5.1. Phân tích năng lực cạnh tranh ngành qua mô hình Kim Cương

Áp dụng mô hình Kim Cương vào ngành hàng không Việt Nam cho thấy: (1) Về điều kiện yếu tố sản xuất, Việt Nam có lợi thế về vị trí địa lý nhưng lại gặp bất lợi về nguồn nhân lực chất lượng cao và vốn. (2) Điều kiện về cầu đang rất thuận lợi với tầng lớp trung lưu gia tăng và nhu cầu du lịch bùng nổ. (3) Các ngành hỗ trợ như du lịch, logistics đang phát triển nhưng chưa thực sự mạnh và đồng bộ. (4) Cạnh tranh nội bộ ngành ngày càng gay gắt, là động lực thúc đẩy sự đổi mới nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về một cuộc chiến giá cả. Phân tích này cho thấy để nâng cao NLCT, cần tập trung cải thiện các yếu tố sản xuất tiên tiến (nhân lực, công nghệ) và tăng cường liên kết với các ngành hỗ trợ.

5.2. Đánh giá áp lực cạnh tranh hàng không với mô hình 5 Forces

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh cho thấy ngành VTHK Việt Nam có mức độ cạnh tranh rất cao. Cạnh tranh từ đối thủ hiện tại (VNA, Vietjet, Bamboo...) là vô cùng khốc liệt. Nguy cơ gia nhập của các đối thủ mới luôn hiện hữu, đặc biệt là các hãng hàng không giá rẻ (LCC) trong khu vực. Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp (Airbus, Boeing, các nhà cung cấp xăng dầu) là rất lớn do tính độc quyền cao. Quyền lực của khách hàng cũng ngày càng tăng do có nhiều lựa chọn và dễ dàng so sánh giá vé trực tuyến. Cuối cùng, mối đe dọa từ dịch vụ thay thế (tàu cao tốc, xe khách chất lượng cao trên các chặng bay ngắn) cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc phân tích 5 áp lực này giúp doanh nghiệp xác định vị thế và xây dựng chiến lược để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các áp lực cạnh tranh.

VI. Tương lai năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam 2035

Nhìn về tương lai, năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều biến động nhưng cũng ẩn chứa những cơ hội phát triển to lớn. Luận án đưa ra các dự báo về cung - cầu thị trường, chỉ ra rằng Việt Nam vẫn là một trong những thị trường hàng không có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Động lực tăng trưởng đến từ sự ổn định kinh tế vĩ mô, dân số trẻ, tầng lớp trung lưu mở rộng và tiềm năng du lịch dồi dào. Để nắm bắt cơ hội này, ngành hàng không cần một định hướng chiến lược rõ ràng và các giải pháp đồng bộ. Quan điểm phát triển được đề xuất là phải nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên nền tảng chất lượng, an toàn và hiệu quả, thay vì chỉ cạnh tranh về giá. Định hướng cụ thể bao gồm việc hiện đại hóa và mở rộng cơ sở hạ tầng cảng hàng không theo quy hoạch, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong mọi hoạt động, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao theo tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần khuyến khích các hình thức liên minh, liên kết giữa các hãng hàng không Việt Nam và với các đối tác quốc tế để tạo ra sức mạnh tổng hợp, mở rộng mạng bay và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tầm nhìn đến năm 2035 là xây dựng ngành hàng không Việt Nam phát triển bền vững, hiện đại, có khả năng cạnh tranh sòng phẳng trong khu vực và trên thế giới.

6.1. Dự báo xu hướng phát triển thị trường hàng không Việt Nam

Dựa trên các mô hình kinh tế lượng và phân tích SWOT, luận án dự báo sản lượng hành khách và hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không sẽ tiếp tục tăng trưởng ở mức hai con số trong giai đoạn tới. Nhu cầu đi lại bằng đường hàng không của người dân ngày càng tăng, đặc biệt trên các tuyến bay nội địa trục và các đường bay du lịch. Thị trường quốc tế cũng được kỳ vọng sẽ phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch, nhất là từ các thị trường trọng điểm ở Đông Bắc Á và Đông Nam Á. Tuy nhiên, xu hướng phát triển cũng sẽ đi kèm với những thách thức về quá tải hạ tầng và cạnh tranh gay gắt hơn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp.

6.2. Các chiến lược phát triển bền vững cho ngành hàng không

Để phát triển bền vững, luận án đề xuất một loạt các nhóm giải pháp chiến lược. Nhóm giải pháp về quản trị và đội ngũ lao động tập trung vào việc đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp và xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp. Nhóm giải pháp về nguồn vốn nhấn mạnh việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn và sử dụng vốn hiệu quả. Nhóm giải pháp về khoa học công nghệ hàng không khuyến khích việc đầu tư vào công nghệ mới để tối ưu hóa khai thác và nâng cao an toàn. Đặc biệt, nhóm giải pháp về liên minh liên kết được coi là chìa khóa để vươn ra thế giới, giúp các hãng hàng không Việt Nam tận dụng mạng lưới của các đối tác lớn, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam một cách toàn diện.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về phương pháp luận; Chương 2 xem xét các kết quả kinh tế của Việt Nam dưới góc độ là các chỉ tiêu biểu hiện NLCT. Chương 3 đánh giá các yếu tố nền tảng của NLCT đã làm nên những kết quả kinh tế của Việt Nam ngày nay. Chương 4 dựa trên các kết quả đánh giá trên để nhận diện ba nhóm nhiệm vụ quan trọng nhất Việt Nam cần thực hiện và các đề xuất cụ thể để nâng cao NLCT. Công trình đã hỗ trợ rất nhiều cho Chính phủ và các ngành kinh tế về tính thực tiễn và phương pháp thực hiện.

- Các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngành hàng không Albers Baum, Auerbach and Delfmann (2017). Strategic management in the aviation industry nghiên cứu về những thách thức cạnh tranh của chiến lược hiện tại và các biện pháp cần thiết để đáp ứng những thách thức đó trong tương lai của một ngành công nghiệp năng động. Các chuyên gia, các học giả từ nghiên cứu thực tiễn về quản lý hàng không kết hợp chuyên môn học thuật theo quan điểm kinh tế cấp tiến và kinh doanh về lĩnh vực hàng không đã đóng góp nhiều cơ sở hàn lâm và ứng dụng đối với các hãng vận tải hàng không. Năm phần của cuốn sách cũng bao gồm các chương về quản lý và hình thành liên minh, các vấn đề chiến lược vận tải hàng không cũng như tác động đến ngành hàng không đối với môi trường của nó.

Brueckner, Jan and Pablo Spiller (1994). Economies of Traffic Density in the 7 Deregulated Airline Industry ước tính mô hình và cấu trúc cạnh tranh giữa các HHK để đo lường lợi ích kinh tế dựa trên mật độ không lưu của các đường bay riêng lẻ. Lợi ích kinh tế của các đường bay có mật độ cao trong giai đoạn đánh giá từ năm 1985 cao hơn các ước tính trước đây bắt nguồn từ các phương pháp hàm giá truyền thống. Nhóm tác giả cũng nhận thấy rằng hành vi cạnh tranh của các HHK được xác định ở các thị trường đang được nghiên cứu (thị trường yêu cầu kết nối tại một sân bay trung tâm).

Tác giả sử dụng các ước tính để cung cấp độ co giãn của cầu, đưa ra cơ sở chi phí dựa trên những thay đổi lớn trong cấu trúc ngành (Tích tụ vốn, gia tăng số lượng sân bay và tăng cạnh tranh ở cấp thị trường giống nhau) và phân tích đánh giá sự ảnh hưởng của việc sáp nhập các HHK trong một ngành hàng không cùng sử dụng một trung tâm điều hành. YETISKUL MATSUSHIMA and KOBAYASHI (2006). Economy of Frequency and Airline Network Structure cho rằng các công ty hàng không mới nổi cung cấp các dịch vụ thường xuyên từ điểm bay đến điểm bay point to point (PP) đã chứng tỏ có lợi hơn so với các mạng hoạt động khai thác bay thông qua sân bay trung tâm Hub-spoke (HS). Hành khách có thể linh hoạt sắp xếp hành trình của mình bằng cách chọn các chuyến bay PP.

Sự bổ sung điểm bay mang tính chiến lược này đáp ứng được mong muốn của khách hàng và mang lại nguồn cung ứng dịch vụ đa dạng của thị trường cạnh tranh ngành hàng không. Tại các thị trường có hoạt động này, nhiều hành khách thường chọn các chuyến bay PP, do đó các chuyến bay PP thường xuyên hơn và trở nên khả dụng và hiệu quả thông qua cơ chế phản hồi tích cực có thể được thấy rõ bởi tần suất bay nhiều đáp ứng hiệu quả kinh tế cho ngành hàng không. Qua công trình này, một mô hình cân bằng thị trường bởi hiệu quả kinh tế do tần suất bay thường xuyên được ra đời để điều tra lợi thế so sánh của mạng bay PP với HS. Cơ chế thông qua sân bay trung tâm nơi các mạng PP hoạt động để đánh giá các mạng bay HS cũng được kiểm nghiệm xem tính hiệu quả của mô hình này.

Peter Forsyth, David Gillen, Otto Mayer and Hans-Martin Niemeier (2005). Competition versus Predation in Aviation Markets nhận định HKDD có luật riêng áp dụng cho tất cả các công ty VTHK nhưng khi thị trường hàng không bùng nổ, tốc độ phát triển nhanh, luật hàng không đã không điều chỉnh kịp tạo nên làn sóng gia nhập ngành của các HHK giá rẻ LCC (Low Cost Carrier) chiếm lĩnh một số thị phần của các HHK truyền thống và làm tăng sự cạnh tranh giữa hai loại hình hàng không này. Với công trình tác này giả đề cao vai trò của các HHK giá rẻ trong xu thế phát triển và tính phổ biến của ngành hàng không giá rẻ trên phạm vi toàn cầu. Designing and executing strategy in aviation management là công trình tổng quan tiêu biểu được áp dụng trong quản lý hàng không, bao gồm các nghiên cứu ứng dụng trên một loạt tập đoàn hàng không.

Tác giả đưa ra cách các tổ chức này đối phó với việc xây dựng và thực hiện chiến lược trong các lĩnh vực quan trọng. Các chủ đề bao gồm: chiến lược công ty, chiến lược chung, chiến lược cạnh tranh, đánh giá môi trường bên trong và bên ngoài, sáp nhập, liên minh, an toàn và an ninh. Ngoài ra công trình còn là tư liệu cho các chuyên gia hàng không trong nhiều lĩnh vực về chiến lược ứng dụng và quản lý khoa học ngành hàng không. Nguyễn Hải Quang (2008).

Hàng không Việt Nam - Định hướng phát triển theo mô hình tập đoàn kinh tế đã đưa ra cơ sở lý thuyết về tập đoàn kinh tế hàng không cũng như thực tiễn hình thành tập đoàn trên thế giới và các điều kiện hình thành tập đoàn kinh tế hàng không ở Việt Nam nhằm mục đích là xây dựng được một tập đoàn hàng không duy nhất và lớn mạnh tại Việt Nam. Theo quan điểm của tác giả thì con đường duy nhất để HKVN phát triển là phải xây dựng được một tập đoàn hàng không hội đủ yếu tố để phát triển bền vững sánh ngang với các tập đoàn hàng không phát triển trên thế giới. Ramón-Rodríguez Moreno-Izquierdo and Perles-Ribes (2011). Growth and internationalisation strategies in the airline industry phân tích sự tăng trưởng quốc tế của ngành vận tải hàng không toàn cầu để xác định các yếu tố làm xuất hiện các công ty xuyên quốc gia và các hình thức mở rộng liên kết quốc tế khác nhau trong ngành hàng không.

Một phân tích về cấu trúc thị trường được thực hiện để tìm hiểu lý do tại sao các hãng hàng không truyền thống đã áp dụng các liên minh và chia sẻ mã để quốc tế hóa hoạt động kinh doanh của họ, trong khi các hãng hàng không giá rẻ chuộng các phương thức trực tiếp hơn để thâm nhập thị trường mới ở nước ngoài và xem xét các yếu tố dẫn đến sự quốc tế hóa của các hãng hàng không ngày càng tăng. Ngoài ra các tác giả cũng nghiên cứu áp dụng khung năm lực lượng của Porter để chứng minh các yếu tố khác nhau dẫn đến các cách tiếp cận khác nhau để quốc tế hóa các phương pháp tiếp cận của các hãng hàng không truyền thống và chi phí thấp. - Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành hàng không Brueckner, Jan Darin Lee and Ethan Singer (2013). Airline Competition and Domestic U.

Airfares mở rộng nghiên cứu về tác động giá vé của các HHK chi phí thấp, kết hợp với phương pháp sử dụng sân bay liền kề để cung cấp một bức tranh toàn diện về các tác động cạnh tranh của ngành hàng không cung cấp dịch vụ di động và chi phí thấp. 9 Phân tích đo lường tác động của cạnh tranh trong thị trường (cặp sân bay) để phân tích xem tác động của cạnh tranh tiềm năng từ các nhà cung cấp dịch vụ chi phí thấp. Ngoài ra, cách tiếp cận toàn diện này được áp dụng riêng biệt cho hai loại thị trường khác nhau là bay không ngừng và kết nối. Kết quả cho thấy hầu hết các hình thức cạnh tranh của nhà cung cấp dịch vụ đều có tác động yếu đến giá vé trung bình.

Tuy nhiên, cạnh tranh với nhà cung cấp dịch vụ chi phí thấp có tác động ấn tượng đến giá vé, cho dù nó xảy ra trên sân bay đang khai thác hay tại các sân bay lân cận. The Economics of International Codesharing phân tích ảnh hưởng của các liên minh hàng không đối với mật độ không lưu, giá vé và dịch vụ. Trong công trình nghiên cứu, tác giả cho thấy lợi ích của các liên minh phát sinh do giá cả của chuyến bay của các HHK tham gia liên minh sẽ làm giảm áp lực đối với giá vé trên thị trường liên doanh hai hãng cùng bay (đây là những thị trường phối hợp bay trên cả hai hãng- code share). Việc này sẽ làm giảm đi sự cạnh tranh trên thị trường liên kết, kết nối các sân bay trung tâm của các đối tác, tạo ra một hiệu ứng đối kháng có xu hướng tăng giá vé trên thị trường đó.

Trong khi đó mật độ giao thông làm phức tạp những tác động này bằng cách tạo ra các liên kết chi phí trên thị trường, phân tích mô phỏng cho thấy các xu hướng trên thường chiếm ưu thế. Tác giả kết luận rằng hiệu quả lợi nhuận và tổng thặng dư thường tăng sau khi thiết lập liên minh bất chấp sự tổn hại đối với hành khách và cho thấy rằng tác động tích cực của các liên minh có ảnh hưởng rất lớn cho sự phát triển ngành hàng không. Brueckner, Jan Darin Lee, Pierre Picard and Ethan Singer (2015). Product Unbundling in the Travel Industry cung cấp cơ sở lý luận và thực tế về chi phí túi hành lý mà hành khách mang theo lên máy bay.

Về mặt lý thuyết các tác giả dự đoán rằng giá vé của một HHK sẽ giảm khi đưa ra một khoản phí túi hành lý, nhưng mức giá trọn gói (phí túi hành lý cộng với giá vé mới) có thể tăng hoặc giảm. Các bằng chứng thực nghiệm được trình bày trong đề tài xác nhận rằng dự đoán đầu tiên là đúng. Các dữ liệu cũng cho thấy rằng toàn bộ chi phí trung bình của hành trình sẽ giảm và khuyến khích hành khách chọn cách trả chi phí túi hành lý. Tác giả cũng viện dẫn việc thanh toán phí này đều áp dụng cho cả HHK truyền thống cũng như HHK giá rẻ.

The Nature and Status of U. Airline Competition là công trình liên quan vấn đề giá và sự bành trướng lớn mạnh của các HHK giá rẻ. Tác giả đề cập yếu tố giá là nguyên nhân chính thúc đẩy việc hành khách chọn các HHK giá rẻ thay vì các HHK truyền thống. Thông qua thực nghiệm tác giả chứng minh rằng chỉ cần 10 tính số lượng HHK tham gia thị trường và thị phần kết hợp của họ ở cấp quốc gia sẽ biết được hiệu quả của loại hình này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ