Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" được tác giả Đặng Quang Dũng thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Thị Mai Hiên vào năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chủ trương đẩy mạnh tranh tụng đã được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của tiến trình cải cách tư pháp, thể hiện qua hàng loạt văn kiện chỉ đạo:
- Nghị quyết số 08-NQ/TƯ (ngày 02/01/2002) của Bộ Chính trị nhấn mạnh việc phán quyết của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa trên cơ sở xem xét đầy đủ chứng cứ và ý kiến của các chủ thể.
- Nghị quyết số 48-NQ/TW (ngày 24/5/2005) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (ngày 02/6/2005) của Bộ Chính trị xác định cải cách các thủ tục tố tụng tư pháp theo hướng dân chủ, bình đẳng, công khai, lấy chất lượng tranh tụng làm căn cứ phán quyết bản án.
- Nghị quyết số 27-NQ/TW (ngày 09/11/2022) của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặt ra yêu cầu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh và phụng sự nhân dân.
- Hiến pháp năm 2013 (khoản 5 Điều 103) lần đầu tiên hiến định nguyên tắc: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm", tạo cơ sở cho việc sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015.
Về mặt thực tiễn, dù BLTTDS 2015 đã thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng tại Điều 4, việc triển khai vẫn tồn tại nhiều bất cập: vị trí, vai trò của người tiến hành và người tham gia tố tụng chưa được đánh giá đầy đủ; các quy định về thu thập, giao nộp, công khai chứng cứ còn vướng mắc; nhiều chủ thể tham gia tố tụng chưa nhận thức và chấp hành đầy đủ quyền tranh tụng; tình trạng bản án bị hủy, sửa do vi phạm thủ tục tố tụng hoặc xác minh chứng cứ chưa đầy đủ vẫn diễn ra. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng tranh tụng trong tố tụng dân sự là khoảng trống khoa học cần được giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về tranh tụng trong tố tụng dân sự; từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cùng các biện pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của tranh tụng trong tố tụng dân sự.
- Nghiên cứu cơ sở khoa học của việc quy định tranh tụng trong tố tụng dân sự.
- Nghiên cứu các yếu tố đảm bảo thực hiện tranh tụng và nội dung cơ bản của pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự.
- Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay.
- Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Ba câu hỏi nghiên cứu:
- Việt Nam đang thực hiện mô hình tố tụng nào; thực tiễn tranh tụng trong tố tụng dân sự hiện nay có những thuận lợi, khó khăn gì cần khắc phục và thời gian tới có tiếp tục thay đổi, bổ sung mô hình tranh tụng hay không?
- Kinh nghiệm của pháp luật nước ngoài về tranh tụng trong tố tụng dân sự được quy định như thế nào để có thể tiếp thu có chọn lọc vào thực tiễn Việt Nam?
- Có những giải pháp gì để thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay?
Ba giả thuyết nghiên cứu:
- Các chủ trương, định hướng của Đảng về tranh tụng trong cải cách tư pháp (Nghị quyết 08-NQ/TƯ, Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW) đã được thể chế hóa vào pháp luật và tác động trực tiếp đến nhận thức, áp dụng của các cơ quan, đơn vị, cá nhân.
- Quá trình giải quyết các vụ án dân sự đã chú trọng đến tranh tụng nhưng chủ yếu mới tập trung vào khâu tranh luận tại phiên tòa, chưa quan tâm đúng mức đến giai đoạn trước phiên tòa và quyền lợi của đương sự, dẫn đến chất lượng giải quyết án chưa đồng đều.
- Việc kết hợp giữa mô hình thẩm vấn truyền thống và tranh tụng vẫn bộc lộ hạn chế (như án bị hủy, sửa do bỏ sót đương sự hoặc thu thập chứng cứ chưa đầy đủ); việc phân định rõ ranh giới tiếp thu mô hình tranh tụng sẽ giúp khắc phục các hạn chế này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học đã công bố; hệ thống đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; các quy định pháp luật thực định Việt Nam; các vụ án giải quyết trên thực tế và thực tiễn thi hành pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian và thời gian: Nghiên cứu trên phạm vi toàn quốc, tập trung chủ yếu từ thời điểm BLTTDS năm 2015 có hiệu lực thi hành cho đến nay.
- Nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu tranh tụng theo nghĩa hẹp, gắn với quá trình giải quyết vụ án dân sự ở hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm; không đi sâu vào thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, thủ tục rút gọn và việc dân sự. Luận án cũng khảo cứu các mô hình pháp luật quốc tế (Anh, Mỹ, Pháp, Nhật Bản...) và lịch sử lập pháp Việt Nam nhằm phục vụ so sánh, đối chiếu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:
Các hướng nghiên cứu trước đây
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung chính được tác giả điểm lại |
| Lý luận về tranh tụng và tố tụng so sánh |
- Martin Blackmore (2001) - Khoa Luật ĐH Connor (2001) - Neil Andrews (Court Proceedings and Principles, 2013) - Michanel Bogdan (Luật so sánh) - JICA (Luật Nhật Bản) - Dự án VIE/95/017 - Phạm Như Hưng (2003) - Phan Thị Thu Hà (2016) - Nguyễn Công Bình (2003) - Đinh Thị Mai Phương (2004) - Lại Văn Trình (2014) - Phan Thanh Tùng (2014, 2017) - Bùi Thị Huyền (2016) - Trần Anh Tuấn (2009) |
Phân tích bản chất mô hình tranh tụng trong hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law); nguyên tắc các bên tự định đoạt và xuất trình chứng cứ; vai trò trọng tài trung lập của Tòa án; nguyên tắc bình đẳng của đương sự; phân biệt mô hình xét hỏi và mô hình tranh tụng; các yếu tố tâm lý - xã hội khi tiếp nhận thủ tục tranh tụng vào Việt Nam. |
| Tổ chức Tòa án và vai trò chủ thể tố tụng |
- Lê Thành Dương (2003) - Lê Cảm & Nguyễn Ngọc Chí (2004) - Trần Huy Liệu (2005) - Uông Chu Lưu (Đề tài KX.06, 2003) - Nguyễn Triều Dương (2010) - Tưởng Duy Lượng & Nguyễn Văn Cường (2004) - Nguyễn Văn Lin & Nguyễn Thị Hạnh (2012) - Bùi Kim Chi (2005) |
Đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân trong Nhà nước pháp quyền; vị trí trung tâm của Tòa án; địa vị pháp lý của đương sự; vai trò của Thẩm phán trong thu thập chứng cứ, xây dựng hồ sơ, điều khiển phiên tòa và kỹ năng giao tiếp tư pháp. |
| Hoàn thiện pháp luật và cơ chế bảo đảm tranh tụng |
- Nguyễn Thị Thu Hà (2011, 2017) - Nguyễn Công Bình (2004, 2006) - Hoàng Thu Yến (2014) - Hoàng Thị Thúy Ly (2018) - Nguyễn Thị Thúy Hằng (2015) - Nguyễn Thanh Lý & Phan Thị Thanh Thủy (2022) - Ngô Cường (2018, 2021) - Nguyễn Bích Thảo (2021) |
Cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp 2013; thủ tục phúc thẩm dân sự; quyền nhờ luật sư bảo vệ; thủ tục phiên họp công khai chứng cứ và hòa giải; tranh luận tại phiên tòa; đánh giá lại vai trò của Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân trong tố tụng dân sự hiện đại. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy phần lớn các công trình trước đây được thực hiện trước khi BLTTDS 2015 ban hành hoặc chỉ tiếp cận tranh tụng ở các khía cạnh đơn lẻ (như nguyên tắc bình đẳng, giai đoạn xét xử phúc thẩm, kỹ năng xét hỏi tại phiên tòa). Vẫn còn nhiều quan điểm trái chiều về vị trí của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự, hiệu quả của chế định Hội thẩm nhân dân và mô hình kết hợp giữa xét hỏi và tranh tụng. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện về tranh tụng trong tố tụng dân sự từ phương diện lý luận đến thực tiễn thi hành BLTTDS 2015, đặt trong tổng thể tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Phương pháp luận chung: Dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin về mối quan hệ giữa các hiện tượng pháp lý, xã hội và con người; kết hợp quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp, bảo vệ quyền con người và quyền tiếp cận công lý.
- Khung phân tích khái niệm:
- Theo nghĩa rộng: Tranh tụng trong tố tụng dân sự bắt đầu từ khi xuất hiện tranh chấp dân sự mà đương sự có yêu cầu giải quyết, kéo dài qua các thủ tục tố tụng tại Tòa án cho đến khi hoàn thành giai đoạn thi hành án dân sự (bao gồm cả việc công nhận kết quả hòa giải ngoài Tòa án).
- Theo nghĩa hẹp (khung trọng tâm của luận án): Tranh tụng bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý vụ án dân sự đến khi Tòa án ban hành bản án, quyết định giải quyết vụ án; thể hiện tập trung ở giai đoạn chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm.
- Mối quan hệ tranh tụng - tranh luận: Luận án xác định tranh luận chỉ là một giai đoạn, một hình thức biểu hiện tập trung tại phiên tòa; trong khi tranh tụng là một quá trình tổng thể bao gồm quyền thu thập, cung cấp, tiếp cận, công khai chứng cứ, quyền đối đáp, tranh luận và yêu cầu bảo vệ quyền lợi từ khi thụ lý vụ án.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành luật học:
- Phương pháp tổng hợp: Sử dụng từ Chương 2 đến Chương 4 nhằm tập hợp tài liệu, quan điểm khoa học để hệ thống hóa khung lý thuyết, đồng thời phác họa bức tranh toàn cảnh về thực tiễn thi hành pháp luật.
- Phương pháp phân tích: Dùng để mổ xẻ, giải thích và hệ thống hóa các quy phạm pháp luật thực định về quyền của đương sự, chứng minh, chứng cứ, vai trò của Thẩm phán và Hội đồng xét xử.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (BLTTDS 2004, 2011, 2015) và so sánh giữa pháp luật Việt Nam với các mô hình tố tụng Thông luật (Anh, Mỹ, Úc) và Dân luật (Pháp, Liên bang Nga, Nhật Bản) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phương pháp nghiên cứu phân tích tình huống thực tiễn: Lựa chọn các vụ việc, bản án thực tế để phân tích vướng mắc trong việc giao nộp, công khai chứng cứ, việc điều khiển tranh tụng của Tòa án và các trường hợp bản án bị hủy, sửa.
- Phương pháp diễn giải, quy nạp: Áp dụng chủ yếu tại Chương 4 nhằm khái quát hóa các bất cập thực tiễn thành các luận cứ khoa học để đưa ra định hướng và giải pháp.
- Phương pháp biện chứng lịch sử: Xem xét quá trình phát triển của chế định tranh tụng và nguyên tắc bình đẳng của đương sự qua các giai đoạn lập pháp (1945-1988, 1989-2003, 2004-2014 và từ 2015 đến nay).
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn kiện Đại hội Đảng, các Nghị quyết chuyên đề của Bộ Chính trị (NQ 08-NQ/TW, NQ 48-NQ/TW, NQ 49-NQ/TW, NQ 27-NQ/TW).
- Hiến pháp năm 2013, các Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, 2011, 2015 và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao.
- Các công trình sách chuyên khảo, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước, cấp trường, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành luật học.
- Dữ liệu án văn, thực tiễn xét xử các vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Chương này tập hợp và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến tranh tụng trong tố tụng dân sự. Tác giả phân tích các kết quả đã đạt được từ các nghiên cứu trước đó về khái niệm, bản chất mô hình tranh tụng và sự cần thiết phải cải cách tư pháp. Đồng thời, chương 1 xác định rõ những vấn đề chưa thống nhất trong giới khoa học pháp lý (như địa vị tố tụng của Viện kiểm sát, sự tham gia của Hội thẩm nhân dân trong án dân sự, mức độ can thiệp của Tòa án vào nghĩa vụ chứng minh), từ đó xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết nghiên cứu và xây dựng khung phương pháp tiếp cận cho toàn bộ luận án.
Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:
- Khái niệm và đặc điểm: Tranh tụng trong tố tụng dân sự là quá trình các đương sự thực hiện quyền thu thập, xuất trình chứng cứ, lập luận, đối đáp bình đẳng dưới sự điều khiển vô tư, khách quan của Tòa án nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tranh tụng mang tính chất đối kháng hợp pháp, diễn ra xuyên suốt quá trình tố tụng và do các bên giữ vai trò chủ động quyết định phạm vi yêu cầu.
- Cơ sở khoa học: Việc quy định tranh tụng xuất phát từ yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân; bảo đảm sự công bằng, dân chủ, tiếp cận công lý; và là phương thức tối ưu giúp Tòa án xác định sự thật khách quan để ra phán quyết chính xác.
- Yếu tố bảo đảm và nội dung điều chỉnh: Bao gồm hệ thống pháp luật hoàn chỉnh; sự độc lập, vô tư của Thẩm phán; sự tham gia hỗ trợ của người đại diện và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự (đặc biệt là luật sư); cơ chế kiểm sát, giám sát; và nhận thức pháp luật của người dân.
- Quy định của BLTTDS 2015 về bảo đảm tranh tụng:
- Tiếp cận và công khai chứng cứ: Đương sự có nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ cho bên kia (khoản 5 Điều 96); Tòa án phải thông báo chứng cứ tự thu thập trong thời hạn 03 ngày (khoản 5 Điều 97); quy định giới hạn thời hạn giao nộp chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (khoản 4 Điều 96); quy định thủ tục bắt buộc về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210).
- Tranh tụng tại phiên tòa: Gồm hai giai đoạn gắn bó hữu cơ là xét hỏi và tranh luận (Điều 24 BLTTDS 2015), nơi các bên trình bày, đối đáp không bị hạn chế thời gian và Tòa án ra bản án căn cứ vào kết quả tranh tụng.
Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định và thực tiễn xét xử:
- Thực trạng pháp luật: Đánh giá chi tiết các quy định về quyền và nghĩa vụ của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp; chế định chứng minh và chứng cứ; trình tự tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm; quyền hạn và trách nhiệm của Tòa án và Viện kiểm sát trong việc bảo đảm tranh tụng.
- Kết quả đạt được: Pháp luật đã ghi nhận đầy đủ hơn quyền tự định đoạt và nghĩa vụ chứng minh của đương sự; phiên họp tiếp cận và công khai chứng cứ giúp minh bạch hóa hồ sơ vụ án; hoạt động tranh luận tại phiên tòa ngày càng dân chủ, thực chất hơn.
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Quy định về thời hạn giao nộp chứng cứ bổ sung còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng đương sự cố tình cất giấu chứng cứ đến phiên tòa mới xuất trình.
- Sự tham gia của Viện kiểm sát tại phiên tòa sơ thẩm và việc phát biểu quan điểm giải quyết vụ án còn gây tranh luận về tính bình đẳng giữa các bên trong quan hệ pháp luật tư.
- Chế định Hội thẩm nhân dân bộc lộ điểm yếu về trình độ pháp lý chuyên sâu và kỹ năng xét hỏi, việc thực hiện nguyên tắc ngang quyền biểu quyết nhiều khi còn hình thức.
- Vẫn còn tình trạng Thẩm phán can thiệp quá sâu vào việc thu thập chứng cứ thay cho đương sự, hoặc ngược lại, chưa hỗ trợ đầy đủ khi đương sự yêu cầu chính đáng. Một số bản án bị hủy, sửa do vi phạm thủ tục tranh tụng hoặc xác minh chưa đầy đủ người có quyền lợi liên quan.
Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN TRANH TỤNG TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Chương 4 đề xuất hệ thống quan điểm và biện pháp cụ thể:
- 7 định hướng hoàn thiện:
- Đề cao vai trò và trách nhiệm của Tòa án, thiết lập cơ chế hạn chế tối đa vi phạm quyền tố tụng của đương sự.
- Thiết lập cơ chế bảo đảm sự độc lập, khách quan của Tòa án khi thực hiện quyền tư pháp.
- Xây dựng hệ thống chế tài hợp lý nhằm ngăn chặn, xử lý hành vi vi phạm quyền tranh tụng.
- Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập kinh tế quốc tế.
- Bảo đảm quyền tiếp cận công lý của cá nhân, cơ quan, tổ chức.
- Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế về mô hình tố tụng tranh tụng.
- Bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật liên quan (Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Phá sản...).
- Giải pháp hoàn thiện pháp luật: Sửa đổi, hướng dẫn cụ thể quy chế tranh tụng; hoàn thiện quy định về thời điểm giao nộp và từ chối tiếp nhận chứng cứ muộn; quy định rõ ràng nghĩa vụ ghi nhận toàn bộ luận điểm tranh luận vào biên bản phiên tòa; xác định lại phạm vi can thiệp của Viện kiểm sát trong các vụ án thuần túy về quyền tài sản dân sự; hoàn thiện cơ chế Hội thẩm nhân dân.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện: Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng điều khiển tranh tụng của Thẩm phán; phát triển đội ngũ luật sư và trợ giúp pháp lý; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tống đạt và công khai chứng cứ; nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của đương sự.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về khoa học
- Về mặt lý luận: Luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, cơ sở khoa học và các yếu tố bảo đảm thực hiện tranh tụng trong tố tụng dân sự. Làm rõ ranh giới khoa học giữa "tranh tụng" (quá trình tổng thể xuyên suốt) và "tranh luận" (thủ tục tại phiên tòa), đồng thời phân tích phạm vi tranh tụng theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
- Về mặt thực tiễn: Luận án nhận diện và chỉ ra những điểm bất cập, khiếm khuyết trong các quy định của pháp luật dân sự, pháp luật kinh tế và BLTTDS năm 2015 liên quan đến cơ chế công khai chứng cứ, vai trò của Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân; phân tích nguyên nhân của các sai sót trong thực tiễn xét xử dẫn đến bản án bị hủy, sửa.
- Về giải pháp: Đề xuất có hệ thống các định hướng mang tính chiến lược và giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền.
Kiến nghị, giải pháp đề xuất
- Bổ sung văn bản giải thích và hướng dẫn thống nhất áp dụng nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong toàn bộ các giai đoạn tố tụng.
- Hoàn thiện quy định tại Điều 96, Điều 210 BLTTDS 2015 theo hướng kiểm soát chặt chẽ việc xuất trình chứng cứ mới tại phiên tòa phúc thẩm nếu không có lý do chính đáng.
- Quy định bắt buộc thư ký ghi nhận đầy đủ mọi luận điểm đối đáp của người bảo vệ quyền lợi đương sự vào biên bản phiên tòa; nếu bản án không xem xét các luận điểm này mà dẫn đến việc án bị cấp trên hủy/sửa thì phải xem xét trách nhiệm của Hội đồng xét xử.
- Tinh gọn và phân định rõ vai trò kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự, hướng đến tôn trọng tối đa quyền tự định đoạt của các đương sự đối với các tranh chấp lợi ích tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu tranh tụng theo nghĩa hẹp, giới hạn trong phạm vi giải quyết vụ án dân sự tại hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm của Tòa án nhân dân theo quy định của BLTTDS năm 2015; chưa bao quát toàn diện các thủ tục đặc thù khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả xác định sẽ tiếp tục nghiên cứu cơ chế tranh tụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, thủ tục rút gọn và thủ tục giải quyết các việc dân sự ở những công trình khoa học tiếp theo.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Tố tụng Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Tố tụng Hành chính. Đồng thời là tài liệu tham khảo cho các Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư và các cơ quan tham mưu lập pháp của Quốc hội.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Khung lý luận phân biệt bản chất giữa mô hình thẩm vấn và mô hình tranh tụng, giữa tranh tụng và tranh luận.
- Phân tích thực chứng về các điều luật tiếp cận, công khai chứng cứ (Điều 96, Điều 97, Điều 210 BLTTDS 2015).
- Hệ thống các luận cứ khoa học về cải cách vai trò của Tòa án, Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân trong xét xử dân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt phạm vi tranh tụng trong tố tụng dân sự theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp như thế nào?
Theo tác giả, theo nghĩa rộng, tranh tụng bắt đầu từ khi phát sinh tranh chấp dân sự và đương sự có nhu cầu giải quyết, kết thúc khi thi hành xong bản án, quyết định (bao gồm cả việc công nhận kết quả hòa giải thành ở cơ sở và quyền tự định đoạt yêu cầu thi hành án). Theo nghĩa hẹp (trọng tâm luận án), tranh tụng bắt đầu từ khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện và kết thúc khi Tòa án ra bản án, quyết định giải quyết vụ án, tập trung chủ yếu ở giai đoạn chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm.
2. Sự khác nhau giữa "tranh tụng" và "tranh luận" trong tố tụng dân sự được tác giả luận giải ra sao?
Tranh luận là việc các bên đối đáp, phát biểu quan điểm về đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật; tranh luận là cốt lõi và là biểu hiện tập trung của tranh tụng tại phiên tòa sau phần xét hỏi. Tranh tụng có nội hàm rộng hơn, là một nguyên tắc và một quá trình tổng thể bao gồm quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, tiếp cận và công khai chứng cứ của phía đối lập, quyền xét hỏi và quyền tranh luận nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp.
3. BLTTDS năm 2015 đã có những bước phát triển cụ thể nào về công khai và tiếp cận chứng cứ?
BLTTDS 2015 đã đặt vấn đề công khai chứng cứ làm nền tảng cho việc chứng minh: buộc đương sự khi giao nộp chứng cứ phải sao gửi cho bên kia (khoản 5 Điều 96); quy định Tòa án phải thông báo chứng cứ tự thu thập trong vòng 03 ngày (khoản 5 Điều 97); giới hạn thời hạn giao nộp chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử (khoản 4 Điều 96); và thiết lập thủ tục bắt buộc về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210).
4. Tác giả luận án đánh giá như thế nào về sự tham gia của Viện kiểm sát và Hội thẩm nhân dân trong tranh tụng dân sự?
Luận án chỉ ra rằng trong tố tụng dân sự hiện đại mang tính chất quan hệ tư, việc đề cao quá mức vai trò công quyền của Viện kiểm sát hoặc việc Viện kiểm sát phát biểu quan điểm giải quyết nội dung vụ án có thể ảnh hưởng đến tính bình đẳng của đương sự. Đối với Hội thẩm nhân dân, luận án phản ánh thực trạng chênh lệch về trình độ chuyên môn, kỹ năng pháp lý so với Thẩm phán khiến nguyên tắc ngang quyền biểu quyết đôi khi còn mang tính hình thức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Quang Dũng là công trình nghiên cứu chuyên khảo về tranh tụng trong tố tụng dân sự tại Việt Nam trên cơ sở tiếp cận các chủ trương cải cách tư pháp, Hiến pháp năm 2013 và BLTTDS năm 2015. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng, phân tích thực trạng các quy định về chứng minh, chứng cứ, vai trò của các chủ thể tố tụng và chỉ ra những hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Trên cơ sở đó, luận án xác lập 7 định hướng và các nhóm giải pháp lập pháp, tổ chức thực hiện nhằm nâng cao chất lượng tranh tụng, bảo đảm quyền tiếp cận công lý và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.