Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Tranh tụng trong tố tụng dân sự ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Đặng Quang Dũng (chuyên ngành Luật kinh tế, mã số 9 38 01 07; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Hà Thị Mai Hiên) tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2023) đặt trong bối cảnh đẩy mạnh chiến lược cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, kế thừa các định hướng từ Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002) và Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) của Bộ Chính trị.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: mặc dù Hiến pháp năm 2013 đã hiến định nguyên tắc "tranh tụng trong xét xử được bảo đảm" (Khoản 5 Điều 103) và Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã thể chế hóa tại Điều 4 và Điều 24, việc áp dụng thực tế vẫn tồn tại độ trễ pháp lý và sự giao thoa chưa đồng bộ giữa hai mô hình tố tụng thẩm vấn (inquisitorial system) truyền thống và mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial system) hiện đại. Tác giả Bùi Thị Huyền (2016) và Nguyễn Bích Thảo (2021) chỉ rõ các quy định về nghĩa vụ công khai, giao nộp chứng cứ và quyền đối đáp còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn khiến tính đối tụng tại tòa mang tính hình thức.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết nghiên cứu (Hs) được xác lập:

  • RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm và các điều kiện bảo đảm của tranh tụng trong tố tụng dân sự (TTDS) là gì?
  • RQ2: Cơ sở khoa học và thực tiễn nào chi phối việc định hình mô hình tranh tụng trong hệ thống tư pháp Việt Nam?
  • RQ3: Những bất cập, xung đột pháp lý nào đang cản trở quyền tranh tụng của đương sự và vai trò tài phán của Tòa án theo BLTTDS 2015?
  • RQ4: Giải pháp đột phá nào để hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi tranh tụng dân sự tại Việt Nam?
  • H1: Thể chế hóa nguyên tắc tranh tụng chưa triệt để do sự tồn tại kéo dài của cơ chế thẩm vấn thuần túy, dẫn đến việc hạn chế quyền tiếp cận công lý của đương sự.
  • H2: Việc mở rộng cơ chế tiếp cận, công khai chứng cứ tiền xét xử (pre-trial disclosure) và tái cấu trúc vai trò của Thẩm phán thành trọng tài vô tư sẽ giảm tỷ lệ các bản án dân sự bị hủy, sửa nghiêm trọng.
  • H3: Việc xác định lại vị trí tố tụng của Viện kiểm sát nhân dân và chế định Hội thẩm nhân dân là điều kiện tiên quyết để bảo đảm bình đẳng vũ khí tố tụng.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Lý thuyết Thủ tục tư pháp công bằng (Procedural Justice Theory), Lý thuyết Quyền tự định đoạt và Bình đẳng vũ khí tố tụng (Equality of Arms) thuộc truyền thống Common Law và Civil Law, cùng Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN. Phạm vi khảo sát bao quát toàn diện quá trình giải quyết vụ án dân sự từ sơ thẩm đến phúc thẩm trên toàn quốc giai đoạn thi hành BLTTDS 2015 (từ ngày 01/7/2016 đến 2023).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TRANH TỤNG                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  TIỀN ĐỀ LÝ THUYẾT:                                                               |
|  - Lý thuyết Công lý thủ tục (Procedural Justice)                                 |
|  - Quyền tiếp cận công lý (Access to Justice) & Bình đẳng vũ khí (Equality of Arms)|
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  BA TRỤ CỘT BẢO ĐẢM TRANH TỤNG (BLTTDS 2015):                                     |
|  1. Quyền tự định đoạt & nghĩa vụ chứng minh của đương sự (Điều 96, 97, 109, 210)  |
|  2. Vai trò tài phán trung lập, không làm thay chứng cứ của Tòa án (Điều 4, 24)   |
|  3. Tái cấu trúc cơ chế kiểm sát & vị trí Hội thẩm nhân dân                       |
+------------------------------------------+----------------------------------------+
                                           |
                                           v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  KẾT QUẢ KỲ VỌNG:                                                                 |
|  Bản án tâm phục khẩu phục, giảm tỷ lệ hủy sửa án, bảo vệ triệt để quyền tư       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sâu sắc cuộc tranh luận học thuật về mô hình tố tụng:

Dòng nghiên cứu quốc tế: Martin Blackmore (2001) trong công trình Cân bằng quyền lực trong hệ thống tranh tụng dẫn chiếu định nghĩa của Ủy ban Cải cách Pháp luật Úc (Australian Law Reform Commission): "Một dạng tố tụng đặc biệt diễn ra tại Tòa án để xử lý tranh chấp giữa ít nhất là hai bên. Tranh chấp do các bên kiểm soát và mỗi bên đều có cơ hội trình bày phần tranh luận của mình". Neil Andrews (2012) trong chuyên khảo The Three Paths of Justice: Court Proceedings, Arbitration, and Mediation in England phân tích sâu sắc các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự Anh - xứ Wales, khẳng định tranh tụng là cơ chế tối ưu bảo đảm quyền tự quyết và bình đẳng tố tụng. Phạm Như Hưng (2003) và Phan Thị Thu Hà (2016) khi phân tích pháp luật Cộng hòa Pháp chỉ rõ nguyên tắc tranh tụng bắt nguồn từ Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền 1789, được Tòa Phá án Pháp khẳng định từ năm 1828: "Biện hộ là một quyền tự nhiên, không ai bị xét xử nếu không được chất vấn và chuẩn bị cho việc tự biện hộ", đồng thời được bảo hộ tại Điều 6 Công ước châu Âu về Nhân quyền (ECHR) và các Điều 14 đến 17 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp (NCPC).

Dòng nghiên cứu trong nước: Các tác giả Nguyễn Công Bình (2003, 2006), Đinh Thị Mai Phương (2004), Nguyễn Thị Thu Hà (2011, 2017), Phan Thanh Tùng (2014, 2017), Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí (2004), Trần Anh Tuấn (2009), Tưởng Duy Lượng và Nguyễn Văn Cường (2004) đã phân tích các lát cắt về quyền bình đẳng, trách nhiệm chứng minh, vai trò của Thẩm phán và thủ tục phúc thẩm.

Tranh luận học thuật cốt lõi (Scholarly Debates):

  1. Mô hình tố tụng: Quan điểm thứ nhất (Nguyễn Thị Thu Hà, 2011) ủng hộ tiếp thu mạnh mẽ mô hình tranh tụng Common Law của Hoa Kỳ để triệt tiêu sự can thiệp của Tòa án vào nghĩa vụ chứng minh. Quan điểm đối lập (Trần Anh Tuấn, 2009) cảnh báo đặc thù văn hóa "duy hòa", tâm lý phương Đông và năng lực hỗ trợ pháp lý còn hạn chế tại Việt Nam đòi hỏi một mô hình chuyển tiếp dung hòa, tránh áp dụng cơ học.
  2. Vị trí của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong TTDS: Nhóm tác giả Ngô Cường (2018), Nguyễn Thanh Lý và Phan Thị Thanh Thủy (2022), Nguyễn Bích Thảo (2021) phân hóa thành ba luồng quan điểm: (i) VKSND là cơ quan tiến hành tố tụng giữ vai trò kiểm sát tuyệt đối; (ii) VKSND chỉ nên tham gia tố tụng với tư cách đương sự công khi có yếu tố lợi ích công cộng/nhà nước (tương tự mô hình Viện Công tố Liên bang Nga hay Pháp); (iii) Tại phiên tòa sơ thẩm, VKSND chỉ kiểm sát việc tuân theo pháp luật tố tụng chứ không phát biểu quan điểm về việc giải quyết nội dung vụ án để tránh làm suy giảm vị thế tài phán độc lập của Tòa án.

Công trình của Đặng Quang Dũng định vị bản thân ở điểm giao thoa: không tuyệt đối hóa mô hình tranh tụng thuần khiết của Common Law mà kiến tạo luận cứ cho mô hình tố tụng hỗn hợp (hybrid system) phù hợp với Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, đặt trọng tâm vào cơ chế tiền xét xử và minh bạch chứng cứ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án làm sáng tỏ và mở rộng các lý thuyết nền tảng trong khoa học luật tố tụng dân sự:

  1. Mở rộng Lý thuyết Quyền tiếp cận công lý (Access to Justice): Khẳng định tranh tụng không đơn thuần là thủ tục kỹ thuật tại phiên tòa (tranh luận) mà là một nguyên tắc hiến định bảo hiến quyền con người, tồn tại xuyên suốt từ khi thụ lý đơn khởi kiện, giai đoạn chuẩn bị xét xử cho đến khi thi hành bản án.
  2. Tái định nghĩa cấu trúc quan hệ tố tụng: Thách thức quan điểm truyền thống xem quan hệ TTDS là quan hệ quyền lực phục tùng thuần túy giữa Tòa án/VKSND với đương sự. Công trình đề xuất mô hình hợp tác - chia sẻ trách nhiệm (collaborative procedural model) dựa trên nguyên tắc bình đẳng vũ khí (equality of arms), chuyển đương sự từ vị thế "chủ thể bị kiểm soát" sang vị trí "chủ thể trung tâm kiểm soát chứng cứ và yêu cầu khởi kiện".
  3. Luận giải tính độc lập tài phán: Tách bạch rành mạch giữa chức năng điều khiển tố tụng vô tư của Thẩm phán và chức năng chứng minh của các bên đương sự, loại bỏ xu hướng Thẩm phán "làm thay" nghĩa vụ chứng minh của nguyên đơn hoặc bị đơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp đa chiều:

  • Cơ chế 3 lớp (Three-tiered Procedural Framework):
    • Lớp 1 - Khởi động và Công khai chứng cứ: Quy định thời hạn giao nộp chứng cứ, cơ chế sao gửi tài liệu bắt buộc giữa các đương sự (Khoản 5 Điều 96 BLTTDS) và phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210 BLTTDS).
    • Lớp 2 - Đối tụng trực tiếp tại phiên tòa: Chuyển trọng tâm từ thủ tục xét hỏi thụ động sang tranh luận mở, đối đáp công khai, loại bỏ rào cản thời gian phát biểu của đương sự và luật sư.
    • Lớp 3 - Phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng: Bản án phải căn cứ trực tiếp vào các chứng cứ đã được thẩm tra và các lập luận đối đáp tại phiên tòa (Khoản 3 Điều 24 BLTTDS), thiết lập chế tài hủy án nếu Tòa án căn cứ vào chứng cứ chưa được công khai tranh tụng.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Áp dụng chủ yếu đối với các tranh chấp về quyền tự định đoạt tài sản, hợp đồng, kinh doanh thương mại và dân sự thuần túy; có cơ chế điều chỉnh đặc thù khi liên quan đến bảo vệ lợi ích công cộng, người yếu thế hoặc bí mật nhà nước/kinh doanh theo Khoản 2 Điều 109 BLTTDS.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp lập trường khoa học pháp lý thực chứng (legal positivism) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý (legal realism):

  • Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Multi-method Legal Research Design): Kết hợp giữa nghiên cứu pháp lý quy chuẩn (doctrinal legal research) nhằm giải mã văn bản quy phạm pháp luật và nghiên cứu thực nghiệm pháp lý (empirical legal studies) thông qua tổng kết hồ sơ thực tiễn xét xử.
  • Thiết kế so sánh đa cấp độ (Multi-level Comparative Design): So sánh trục dọc lịch sử (BLTTDS 2004, sửa đổi 2011 so với BLTTDS 2015) và so sánh trục ngang không gian pháp lý (hệ thống Common Law: Anh, Mỹ, Úc; hệ thống Civil Law: Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Giao thức thu thập dữ liệu: Rà soát toàn văn hệ thống văn kiện của Đảng (Nghị quyết 08, 48, 49, 27), Hiến pháp 1992/2013, BLTTDS 2004/2011/2015 và các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Tam giác đạc (Triangulation):
    • Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp số liệu báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án nhân dân tối cao, kỷ yếu các dự án hợp tác quốc tế (như Dự án VIE/95/017) và dữ liệu án văn thực tế.
    • Tam giác đạc lý thuyết: So chiếu quy định nội luật với chuẩn mực tư pháp quốc tế (Điều 6 ECHR, Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị - ICCPR).
  • Đảm bảo độ tin cậy và giá trị: Đánh giá tính hợp thức của cấu trúc pháp lý thông qua phân tích án lệ và thực tiễn các vụ án bị hủy, sửa tại Tòa án cấp cao và Tòa án nhân dân tối cao.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        QUY TRÌNH PHÂN TÍCH VÀ TAM GIÁC ĐẠC                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|     VĂN KIỆN ĐẢNG & HIẾN PHÁP                 Y VĂN & LUẬT SO SÁNH                |
|  (NQ 08, 49, 27 - HP 2013 Điều 103)      (Common Law: Anh, Mỹ / Civil: Pháp, Nhật)|
|                 \                                   /                             |
|                  \                                 /                              |
|                   v                               v                               |
|        +-----------------------------------------------------+                    |
|        |            HỆ THỐNG QUY PHẠM BLTTDS 2015            |                    |
|        |       (Điều 4, 24, 96, 97, 109, 210 BLTTDS)         |                    |
|        +--------------------------+--------------------------+                    |
|                                   |                                               |
|                                   v                                               |
|        +-----------------------------------------------------+                    |
|        |         DỮ LIỆU THỰC TIỄN & ÁN VĂN TANDTC           |                    |
|        |    (Các vụ án dân sự bị hủy, sửa; vướng mắc thực thi)|                    |
|        +--------------------------+--------------------------+                    |
|                                   |                                               |
|                                   v                                               |
|        +-----------------------------------------------------+                    |
|        |     GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN MÔ HÌNH TRANH TỤNG         |                    |
|        +-----------------------------------------------------+                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Data và phân tích

  • Mẫu khảo sát: Khảo sát các báo cáo thực tiễn áp dụng BLTTDS 2015 từ TAND các cấp, tập trung vào các dạng tranh chấp kinh tế, hợp đồng thương mại, quyền sử dụng đất và thừa kế giai đoạn 2016-2023.
  • Kỹ thuật phân tích: Phương pháp phân tích quy phạm (normative analysis), phương pháp diễn giải quy nạp và phân tích tình huống thực tiễn (case study analysis) các vụ án điển hình có xung đột về việc thu thập, công khai chứng cứ và bảo đảm quyền tranh luận của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
  • Kiểm tra tính vững (Robustness Check): So sánh tác động qua lại giữa chế định tranh tụng với các chế định liên quan như thẩm quyền chứng minh của Thẩm phán (Điều 97), thủ tục rút gọn, thủ tục xét xử vắng mặt và quyền kháng nghị của VKSND.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự đột phá về chế định công khai chứng cứ tiền xét xử: BLTTDS 2015 đã bước đầu thiết lập thủ tục tương đương với chế định Discovery của Common Law thông qua phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (Điều 210) và nghĩa vụ sao gửi chứng cứ giữa các bên (Khoản 5 Điều 96). Đây là bước chuyển căn bản khắc phục tình trạng "giấu chứng cứ" để tạo bất ngờ tại phiên tòa.
  2. Độ trễ và rào cản trong thủ tục thu thập chứng cứ: Mặc dù luật quy định trách nhiệm chứng minh thuộc về đương sự (Điều 91), Điều 97 BLTTDS 2015 vẫn trao quyền chủ động xác minh, thu thập chứng cứ cho Tòa án. Thực tiễn áp dụng cho thấy ranh giới mong manh giữa "Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ khi đương sự có yêu cầu" và "Tòa án bao biện, làm thay nghĩa vụ chứng minh", trực tiếp làm suy giảm tính chủ động tranh tụng của đương sự.
  3. Thực trạng "hình thức hóa" vai trò của Hội thẩm nhân dân: Nghiên cứu khẳng định sự chênh lệch sâu sắc về trình độ nghiệp vụ pháp lý giữa Thẩm phán chuyên trách và Hội thẩm nhân dân (người hoạt động kiêm nhiệm). Nguyên tắc "ngang quyền" và biểu quyết theo đa số khi nghị án trong nhiều trường hợp chỉ mang tính hình thức, không có cơ chế ràng buộc trách nhiệm pháp lý cá nhân của Hội thẩm khi xảy ra sai phạm xét xử (Ngô Cường, 2021).
  4. Sự bất cập trong cơ chế ghi nhận biên bản phiên tòa: Việc phụ thuộc hoàn toàn vào biên bản tóm tắt do Thư ký tòa án ghi chép dẫn đến việc bỏ sót các luận điểm tranh tụng cốt lõi của Luật sư và đương sự. Khi bản án không phản ánh đầy đủ các nội dung tranh tụng nhưng không có chế tài xử lý HĐXX, quyền tranh tụng bị vô hiệu hóa trên thực tế (Nguyễn Thị Thúy Hằng, 2015).
  5. Vị thế chồng chéo của Viện kiểm sát: Việc VKSND vừa thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp vừa tham gia phát biểu quan điểm tại phiên tòa sơ thẩm trong các vụ án dân sự thông thường tạo ra sự mất cân bằng quyền lực đối với các bên đương sự, không phù hợp với thông lệ tư pháp quốc tế của đa số các nền tài phán phát triển.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học toàn diện để định danh mô hình tố tụng dân sự Việt Nam là "mô hình kết hợp thẩm vấn có tăng cường mạnh mẽ yếu tố tranh tụng", đặt nền tảng lý luận cho việc sửa đổi BLTTDS trong giai đoạn cải cách tư pháp mới.
  • Về lập pháp và chính sách:
    • Sửa đổi, bổ sung Khoản 4 Điều 96 BLTTDS theo hướng siết chặt chế tài đối với hành vi cố tình không giao nộp chứng cứ đúng thời hạn quy định.
    • Bắt buộc áp dụng cơ chế ghi âm, ghi hình tự động toàn bộ diễn biến phiên tòa để lưu vào hồ sơ vụ án làm căn cứ kiểm tra kết quả tranh tụng ở cấp phúc thẩm và giám đốc thẩm.
    • Thu hẹp phạm vi can thiệp của VKSND trong TTDS, chỉ duy trì sự tham gia trong các vụ án liên quan đến tài sản công, lợi ích quốc gia, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người yếu thế không có người bảo vệ.
  • Về thực tiễn xét xử: Nâng cao kỹ năng điều hành phiên tòa tranh tụng của Thẩm phán theo hướng trọng tài khách quan; xây dựng quy chuẩn đánh giá chứng cứ dựa trên lập luận đối đáp công khai tại tòa thay vì phụ thuộc vào hồ sơ nội bộ được chuẩn bị trước.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thủ tục sơ thẩm và phúc thẩm trong vụ án dân sự thông thường; chưa bao quát sâu thủ tục giải quyết việc dân sự, thủ tục rút gọn và thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
    • Nguồn dữ liệu thực nghiệm chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết và tình huống án lệ công bố, chưa triển khai khảo sát xã hội học quy mô lớn đối với 100% đội ngũ Luật sư và Thẩm phán trên toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Nghiên cứu cơ chế tranh tụng điện tử (online adversarial hearings) và nộp chứng cứ số trong bối cảnh chuyển đổi số tư pháp và Tòa án điện tử.
    2. Đánh giá tác động kinh tế của tranh tụng dân sự (Law and Economics of Civil Procedure) đối với chi phí tuân thủ và giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại.
    3. Xây dựng quy chế trách nhiệm pháp lý cá nhân của người tiến hành tố tụng khi xâm phạm quyền tranh tụng của đương sự.
    4. Nghiên cứu sâu cơ chế tranh tụng trong thủ tục phá sản và trọng tài thương mại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác nghiên cứu, đào tạo sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật (Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP.HCM, Học viện Tư pháp).
  • Tác động thể chế và chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ việc tổng kết 8 năm thi hành BLTTDS 2015 và xây dựng các dự thảo sửa đổi luật tố tụng theo lộ trình Nghị quyết 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương.
  • Lợi ích xã hội và môi trường kinh doanh: Tăng cường tính minh bạch và khả năng dự báo của phán quyết Tòa án, bảo vệ an toàn pháp lý cho quyền tài sản của doanh nghiệp và người dân, trực tiếp cải thiện chỉ số tiếp cận công lý và chỉ số giải quyết tranh chấp hợp đồng trong năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên luật học: Khai thác khung lý thuyết toàn diện, hệ thống tài liệu so sánh quốc tế và các khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về tố tụng dân sự.
  • Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân: Hoàn thiện kỹ năng điều hành phiên tòa đối thoại, kiểm tra công khai chứng cứ và phương pháp lập luận bản án dựa trên kết quả tranh tụng.
  • Luật sư và Đương sự: Nắm bắt cơ chế pháp lý để chủ động thu thập, giao nộp, bảo vệ chứng cứ và thực hiện quyền đối đáp bình đẳng tại tòa.
  • Cơ quan lập pháp (Quốc hội, TANDTC, VKSNDTC): Sử dụng các kiến nghị cụ thể để sửa đổi, hướng dẫn áp dụng thống nhất các điều luật về chứng cứ và thủ tục phiên tòa.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa khái niệm "tranh tụng trong tố tụng dân sự" theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, khẳng định tranh tụng là một quá trình liên tục từ thụ lý đến phán quyết chứ không đồng nhất với "tranh luận" tại phiên tòa, phát triển Lý thuyết Công lý thủ tục (Procedural Justice) gắn với bảo đảm quyền con người hiến định.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình của Nguyễn Thị Thu Hà (2011) hay Nguyễn Công Bình (2006), luận án đã phân tích trực tiếp trên nền tảng thực định của Hiến pháp 2013 và BLTTDS 2015, kết hợp khung luật học so sánh đối chiếu đa chiều giữa Common Law (Anh, Mỹ, Úc) và Civil Law (Pháp, Nhật Bản) với dữ liệu áp dụng thực tế tại TAND các cấp ở Việt Nam.

  3. Phát hiện thực tiễn đáng chú ý nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Phát hiện việc Tòa án áp dụng tùy nghi thẩm quyền tự mình thu thập chứng cứ (Điều 97) và sự thiếu vắng chế tài đối với việc chậm nộp chứng cứ (Điều 96) là nguyên nhân căn bản dẫn đến nhiều bản án sơ thẩm bị cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy, sửa do "chưa thu thập đầy đủ chứng cứ" hoặc "vi phạm quyền tham gia tố tụng của người liên quan".

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái cấu trúc phiên tòa cụ thể không? Có. Luận án đề xuất quy trình chuẩn hóa: (i) Bắt buộc các bên xác định danh mục các điểm mâu thuẫn cần tranh tụng trước khi mở phiên tòa; (ii) Giảm thiểu việc đọc tài liệu tại tòa; (iii) HĐXX chỉ chất vấn làm rõ các điểm mâu thuẫn; (iv) Ghi âm phiên tòa bắt buộc làm tài liệu kiểm tra tính xác thực của biên bản tố tụng.

  5. Chương trình nghiên cứu dài hạn được vạch ra như thế nào? Chương trình 10 năm tập trung vào hoàn thiện chế định chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự số, chuyển đổi toàn diện mô hình phiên họp kiểm tra chứng cứ và tái định hình thẩm quyền khởi kiện bảo vệ lợi ích công cộng trong nền tư pháp hiện đại.

Kết luận

Công trình luận án tiến sĩ của Đặng Quang Dũng tạo lập bước tiến học thuật và thực tiễn vững chắc trong khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam với 5 đóng góp nổi bật:

  1. Xác lập hệ thống cơ sở khoa học và lý luận hoàn chỉnh về nguyên tắc tranh tụng trong TTDS theo Hiến pháp 2013 và BLTTDS 2015.
  2. Làm rõ bản chất và sự chuyển dịch mô hình tố tụng của Việt Nam từ xét hỏi thuần túy sang mô hình kết hợp có tính đối tụng cao.
  3. Chỉ rõ các "điểm nghẽn" lập pháp tại Điều 96, 97, 109, 210 BLTTDS 2015 cản trở quyền bình đẳng vũ khí tố tụng của đương sự.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi luật thực định, tái định vị vai trò của Thẩm phán - Viện kiểm sát - Hội thẩm nhân dân đến chuyển đổi quy trình phiên tòa tranh tụng thực chất.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về công lý thủ tục số và cải cách tư pháp kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.