Nâng cao hiệu quả tổng hợp và tách chiết γ-Cyclodextrin từ tinh bột sắn

Chuyên khảo phân tích Nghiên ứu cải thiện kết quả tổng hợp và tách chiết y cd từ tinh bột sắn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2008

100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. CÁC HỢP CHẤT CYCLODEXTRIN

1.1.1. Lịch sử

1.1.2. Cấu tạo và cấu trúc của CDs

1.1.2.1. Cấu tạo và cấu trúc của γ-CD

1.1.3. Alpha và beta- Cyclodextrin

1.1.4. Tính chất lý hóa của CDs

1.1.4.1. Tính chất vật lý
1.1.4.2. Tính chất hóa học
1.1.4.3. Phức bao từ γ-CD
1.1.4.3.1. Khả năng tạo phức của CDs

1.2. TINH BỘT SẮN

1.3. MỘT SỐ NHÓM ENZYM AMYLAZA

1.3.1. Nhóm enzym α – amylaza

1.3.2. Nhóm enzym γ-amylaza

1.3.3. Nhóm enzym CGTaza

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT γ-CD

1.4.1. Giai đoạn thủy phân dịch tinh bột

1.4.2. Giai đoạn tổng hợp ra các CDs (giai đoạn vòng hóa)

1.4.3. Giai đoạn tách và tinh sạch γ – CD từ hỗn hợp CDs

1.5. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA γ-CD

1.5.1. Trong công nghiệp dược phẩm

1.5.2. Trong công nghiệp thực phẩm

1.5.3. Trong một số ngành công nghiệp khác

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU

2.2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH

2.2.1. Xác định hàm lượng Am

2.2.2. Xác định nhiệt độ hồ hóa tinh bột

2.2.3. Xác định hàm lượng đường khử và mức độ thủy phân DE

2.2.4. Xác định hàm lượng tinh bột trong nguyên liệu

2.2.5. Xác định hàm lượng γ- CD trong dung dịch

2.2.6. Xác định ảnh hưởng của α-CD và β-CD tới phương pháp xác định γ-CD

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Nghiên cứu các điều kiện để tối ưu quá trình tổng hợp γ – CD

2.3.2. Nghiên cứu các điều kiện để nâng cao hiệu quả quá tách chiết γ – CD

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÍNH CHẤT CỦA TINH BỘT SẮN

3.2. ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH γ – CD TRONG DUNG DỊCH HỖN HỢP CDs

3.3. NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN DỊCH TINH BỘT THÍCH HỢP

3.3.1. Nghiên cứu lựa chọn nồng độ dịch tinh bột thích hợp

3.3.2. Lựa chọn nồng độ CaCl2 cần bổ sung

3.4. NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH DỊCH HÓA DỊCH TINH BỘT

3.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệt độ và thời gian dịch hóa thích hợp

3.4.2. Nghiên cứu xử lý dịch sau khi kết thúc dịch hóa

3.5. NGHIÊN CỨU TẠO γ-CD Ở TRẠNG THÁI TỰ DO

3.5.1. Lựa chọn nồng độ enzym CGTaza thích hợp

3.5.2. Ảnh hưởng của pH vòng hóa đến hiệu suất γ – CD tạo thành

3.5.3. Ảnh hưởng của thời gian vòng hóa

3.5.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ vòng hóa đến hiệu suất tạo γ – CD

3.5.5. Xử lý dịch CDs sau vòng hóa

3.6. NGHIÊN CỨU TẠO γ – CD Ở TRẠNG THÁI PHỨC

3.6.1. Nghiên cứu lựa chọn chất tạo phức và thời điểm bổ sung phức

3.6.2. Nghiên cứu điều kiện khuấy trộn để tạo phức tối ưu

3.6.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian tạo phức

3.6.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ phức tới hiệu suất tạo phức γ – CD

3.6.5. Xác định khả năng tạo phức của MEX + 1-naptol đến CDs và thành phần khác trong hỗn hợp sau vòng hóa

3.7. NGHIÊN CỨU TÁCH γ-CD TỰ DO TỪ HỖN HỢP DỊCH SAU VÒNG HÓA

3.7.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH đến quá trình thủy phân của AMG

3.7.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dịch đến khả năng kết tinh β-CD

3.7.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian đến hiệu suất kết tinh β-CD

3.7.4. Lựa chọn dung môi tạo phức

3.7.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chế độ khuấy trộn tới quá trình tạo phức với γ-CD

3.7.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch CD

3.7.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi đến khả năng tạo phức với γ-CD

3.7.8. Nghiên cứu ảnh hưởng thời gian tạo phức

3.8. NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TÍNH CỦA NHỰA AMBERLITE ® IR 120

3.8.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ nhựa/ dung dịch đến khả năng hấp phụ γ-CD

3.8.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng hấp phụ γ-CD và glucoza của nhựa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bảng phụ lục

TÓM TẮT NỘI DUNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về γ Cyclodextrin Cấu trúc Tính chất và Ứng dụng

Cyclodextrin (CDs), còn được biết đến với tên gọi “Schardinger cyclodextrin”, là các oligosacarit vòng được tạo thành từ các đơn vị glucoza liên kết với nhau bằng liên kết α-1,4 glucozit. Các CDs phổ biến nhất là α, β và γ-CD, chứa lần lượt 6, 7, 8 đơn vị glucoza trong phân tử. γ-CD nổi bật với cấu trúc và khả năng hòa tan trong nước cao nhất trong ba loại. Điều này khiến nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cơ bản, đặc biệt là dược phẩm và thực phẩm. CDs có khả năng tạo phức với các hóa chất khác mà không cần liên kết đồng hóa trị, giúp việc tổng hợp và tách riêng trở nên dễ dàng hơn. Hiện nay, việc nghiên cứu và ứng dụng CDs ngày càng được mở rộng, hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai.

1.1. Lịch sử phát triển của Cyclodextrin Từ khám phá đến ứng dụng

Lịch sử của CDs trải qua nhiều giai đoạn, bắt đầu với việc phát hiện ra α-CD và β-CD bởi Franz Schardinger vào năm 1891. Đến năm 1930, cấu trúc vòng của chúng được công nhận, và vào những năm 1950, γ-CD được phát hiện. Đặc biệt, nhóm của Cramer đã chỉ ra được đặc điểm rất quan trọng là tính năng tạo phức của CDs. Sau khi D.French công bố CDs không có độc tính, số lượng của CDs được sử dụng tại thời kỳ này mới tăng lên đáng kể. Tổ chức quốc tế đầu tiên về CDs được thành lập năm 1981. Vào năm 1999, γ-CD được tổ chức US Food và Drug công nhận là thực phẩm an toàn.

1.2. Cấu trúc phân tử của γ Cyclodextrin Chi tiết và đặc điểm

Về mặt cấu trúc, γ-CD có cấu trúc vòng như hình nón cụt, với chiều cao khoảng 0.79nm và đường kính ngoài 1.69nm. Phân tử này chứa 8 đơn vị glucoza liên kết với nhau bằng liên kết α-1,4 glucozit. Các nhóm hydroxyl bậc 2 (C2 và C3) nằm về một phía của vòng, trong khi các nhóm hydroxyl bậc 1 (C6) nằm ở phía bên kia. Cấu trúc này tạo ra một phân tử có bề mặt bên ngoài háo nước và không gian bên trong kỵ nước, cho phép γ-CD hòa tan tốt trong nước và tạo phức bền vững với các phân tử kỵ nước.

II. Thách thức trong Tổng hợp và Tách chiết γ Cyclodextrin hiệu quả

Mặc dù γ-CD có nhiều ưu điểm, nhưng hiệu suất thu hồi trong quá trình tổng hợp và tách chiết thường thấp hơn so với α-CD và β-CD. Quá trình tổng hợp thường tạo ra hỗn hợp các loại CDs, đòi hỏi các phương pháp tách chiết hiệu quả. Bên cạnh đó, chi phí sản xuất enzyme CGTaza (Cyclodextrin glucosyltransferase), enzyme xúc tác quá trình vòng hóa, còn khá cao, ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của sản phẩm. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, pH, và nồng độ enzyme là rất quan trọng để tăng hiệu suất tổng hợp γ-CD.

2.1. Vấn đề hiệu suất thấp trong sản xuất γ Cyclodextrin

Trong quá trình tổng hợp Cyclodextrin, γ-CD thường có hiệu suất thấp nhất so với α-CDβ-CD. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc tối ưu hóa quy trình để tăng sản lượng γ-CD, đặc biệt khi nó mang lại nhiều ứng dụng ưu việt hơn. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất vòng hóa và tìm kiếm các tác nhân tạo phức hiệu quả là rất quan trọng. Luận văn cũng chỉ rõ điều này: “Trong 3 loại CDs thì γ – CD cho nhiều ứng dụng ưu việt nhất nhưng lại cho hiệu suất thu hồi thấp nhất.”

2.2. Khó khăn trong tách chiết γ Cyclodextrin từ hỗn hợp CDs

Quá trình vòng hóa thường tạo ra một hỗn hợp phức tạp chứa cả ba loại CDs. Việc tách riêng γ-CD từ hỗn hợp này đòi hỏi các phương pháp tinh chế chuyên biệt và hiệu quả. Các phương pháp truyền thống như kết tinh chọn lọc hoặc sắc ký có thể tốn kém và không hiệu quả đối với quy mô lớn. Do đó, việc phát triển các phương pháp tách chiết mới, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường là rất cần thiết.

III. Phương pháp tối ưu hóa Tổng hợp γ CD ở trạng thái tự do

Quá trình tổng hợp γ-CD ở trạng thái tự do, không sử dụng chất tạo phức, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố như nồng độ enzyme CGTaza, pH, thời gian và nhiệt độ vòng hóa để đạt được hiệu suất cao nhất. Việc lựa chọn nguồn tinh bột sắn chất lượng cao và xử lý dịch tinh bột trước khi vòng hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Một số nghiên cứu cho thấy, xử lý dịch tinh bột bằng α-amylaza trước khi vòng hóa có thể cải thiện hiệu suất γ-CD.

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ enzym CGTaza đến hiệu suất vòng hóa

Nồng độ enzym CGTaza là một yếu tố then chốt trong quá trình vòng hóa. Nồng độ quá thấp có thể dẫn đến tốc độ phản ứng chậm và hiệu suất thấp, trong khi nồng độ quá cao có thể gây ra các phản ứng phụ không mong muốn. Việc xác định nồng độ tối ưu của enzym là rất quan trọng để cân bằng giữa hiệu quả và chi phí. Cần nghiên cứu và đánh giá kỹ lưỡng tác động của nồng độ enzym lên hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm.

3.2. Tối ưu pH và nhiệt độ cho quá trình tạo γ Cyclodextrin

pH và nhiệt độ là hai yếu tố môi trường quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của enzym và sự ổn định của CDs. Mỗi enzym có một khoảng pH và nhiệt độ hoạt động tối ưu. Việc duy trì pH và nhiệt độ trong khoảng này sẽ giúp enzym hoạt động hiệu quả nhất và ngăn ngừa sự phân hủy CDs. Cần thực hiện các thí nghiệm để xác định pH và nhiệt độ tối ưu cho quá trình vòng hóa cụ thể đang được nghiên cứu.

IV. Nâng cao hiệu quả Tổng hợp γ CD bằng chất tạo phức

Sử dụng chất tạo phức trong quá trình tổng hợp γ-CD là một phương pháp hiệu quả để tăng hiệu suất và độ chọn lọc. Chất tạo phức giúp ổn định γ-CD và ngăn ngừa sự phân hủy hoặc chuyển hóa thành các sản phẩm không mong muốn. Một số chất tạo phức phổ biến bao gồm cyclohexanol, 1-naphtol, và metyletyl xeton (MEX). Việc lựa chọn chất tạo phức phù hợp và tối ưu hóa nồng độ, thời điểm bổ sung, và điều kiện khuấy trộn là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

4.1. Lựa chọn và sử dụng chất tạo phức phù hợp cho γ Cyclodextrin

Việc lựa chọn chất tạo phức phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính tan, khả năng tạo phức với γ-CD, và tác động đến hoạt động của enzym. Cyclohexanol1-naphtol thường được sử dụng do khả năng tạo phức tốt và ít ảnh hưởng đến enzym. Cần thực hiện các thí nghiệm để đánh giá hiệu quả của từng chất tạo phức và xác định nồng độ tối ưu.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện khuấy trộn để tạo phức γ CD hiệu quả

Khuấy trộn đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán chất tạo phức và thúc đẩy quá trình tạo phức với γ-CD. Tốc độ khuấy trộn quá chậm có thể dẫn đến phân bố không đều và hiệu suất thấp, trong khi tốc độ quá nhanh có thể gây phá vỡ phức. Việc tìm kiếm tốc độ khuấy trộn tối ưu, đảm bảo sự phân tán đều và ổn định của phức, là rất quan trọng. "Nghiên cứu điều kiện khuấy trộn để tạo phức tối ưu” là nội dung quan trọng cần được nghiên cứu

V. Tách chiết γ Cyclodextrin hiệu quả từ hỗn hợp các CDs

Sau quá trình tổng hợp, việc tách chiết γ-CD từ hỗn hợp các CDs là một bước quan trọng để thu được sản phẩm tinh khiết. Một số phương pháp tách chiết phổ biến bao gồm kết tinh chọn lọc, sắc ký, và sử dụng nhựa trao đổi ion. Kết tinh chọn lọc dựa trên sự khác biệt về độ tan của các CDs, trong khi sắc ký sử dụng các vật liệu hấp phụ đặc hiệu để tách các CDs dựa trên kích thước và cấu trúc. Nhựa trao đổi ion có thể được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và tinh chế γ-CD.

5.1. Kết tinh chọn lọc Phương pháp tách chiết γ Cyclodextrin đơn giản

Kết tinh chọn lọc là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để tách γ-CD dựa trên sự khác biệt về độ tan. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ, pH, và nồng độ dung môi, có thể tạo điều kiện để γ-CD kết tinh trong khi các CDs khác vẫn hòa tan. Quá trình kết tinh có thể được lặp lại nhiều lần để tăng độ tinh khiết của sản phẩm. “Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dịch đến khả năng kết tinh β-CD” là một ví dụ cần xem xét.

5.2. Sử dụng nhựa trao đổi ion để tinh chế γ Cyclodextrin hiệu quả

Nhựa trao đổi ion có thể được sử dụng để loại bỏ các tạp chất và tinh chế γ-CD từ hỗn hợp các CDs. Nhựa có thể hấp phụ các tạp chất hoặc các CDs khác, trong khi γ-CD đi qua. Sau đó, γ-CD có thể được thu hồi bằng cách rửa giải nhựa. Việc lựa chọn loại nhựa phù hợp và tối ưu hóa điều kiện hấp phụ và rửa giải là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất. “Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ nhựa/ dung dịch đến khả năng hấp phụ γ-CD”.

VI. Ứng dụng tiềm năng và Hướng phát triển của γ Cyclodextrin

γ-CD có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, và nông nghiệp. Trong dược phẩm, γ-CD có thể được sử dụng để tăng độ tan và sinh khả dụng của các thuốc kém tan. Trong thực phẩm, nó có thể được sử dụng để cải thiện hương vị, độ ổn định, và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Trong nông nghiệp, γ-CD có thể được sử dụng để bảo vệ các hoạt chất và tăng hiệu quả của thuốc trừ sâu và phân bón. Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới và phát triển các quy trình sản xuất γ-CD hiệu quả hơn.

6.1. γ Cyclodextrin trong ngành Dược phẩm Tăng cường sinh khả dụng

γ-CD có khả năng tạo phức với nhiều loại thuốc, giúp tăng độ tan và sinh khả dụng của chúng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thuốc kém tan, khó hấp thu qua đường tiêu hóa. Việc sử dụng γ-CD có thể cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ của thuốc. “Trong công nghiệp dược phẩm” là một trong số các ứng dụng quan trọng của γ-CD.

6.2. Tiềm năng ứng dụng γ Cyclodextrin trong ngành Thực phẩm

Trong ngành thực phẩm, γ-CD có thể được sử dụng để cải thiện hương vị, độ ổn định, và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Nó có thể giúp loại bỏ vị đắng hoặc vị khó chịu, bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy, và tạo ra các sản phẩm có cấu trúc và kết cấu tốt hơn. γ-CD cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm thực phẩm chức năng với nhiều lợi ích sức khỏe. “Trong công nghiệp thực phẩm” là một trong số các ứng dụng quan trọng của γ-CD.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. CÁC HỢP CHẤT CYCLODEXTRIN 1. Lịch sử  Giai đoạn khám phá ra CDs: Từ năm 1891-1936 Vào năm 1891, bài báo đầu tiên đưa ra thông tin về một hợp chất tinh thể chưa xác định rõ, Villiers, một tác giả người Pháp, đã cho rằng, hợp chất được tạo thành trong quá trình lên men tinh bột, là một vài chuỗi xenluloza ngắn, gọi là “cellulosine” [23]. Khoảng 15 năm sau đó, nhà vi sinh vật người Úc, Franz Schardinger [15], khi nghiên cứu những vi sinh vật làm hỏng thức ăn, đã phân lập được một loài vi khuẩn Bacillus macerans có khả năng tạo ra hai hợp chất tinh thể khác nhau khi đưa vi khuẩn này vào môi trường có chứa tinh bột.

Bởi những đặc tính tương tự nhau, ông gọi tên chúng lần lượt là α –CD và β– CD. Tất nhiên, cấu trúc hóa học của chúng vẫn còn chưa được biết đến. Vào năm 1930, Freudenberg và các cộng sự đã cho rằng hai hợp chất này có cấu trúc vòng. Như vậy 45 năm này có thể coi là “giai đoạn khám phá” trong lịch sử phát triển của CDs.

 Giai đoạn thăm dò (cũng là thời kỳ phát hiện ra γ-CD ): Từ năm 1936–1970 Vào đầu thời kỳ thứ hai, năm 1930, Freudenberg và cộng sự đã nghiên cứu về CDs và công bố kết luận rằng hợp chất tinh thể Schardinger-dextrins được tạo nên từ những đơn vị maltoza, chỉ chứa liên kết α-1,4-glucozit [40]. Năm 1936 cấu trúc vòng của những hợp chất dextrin đó được công nhận, cho tới 1948–1950, người ta phát hiện ra γ-CD và cấu trúc của nó cũng được làm sáng tỏ. Vào đầu những năm 1950, một nhóm nhà khoa học dẫn đầu là French và Cramer đã nghiên cứu kỹ quá trình sản xuất các CDs bằng enzym và đưa ra được các đặc tính vật lý và hóa học của chúng. Đặc Luận văn tốt nghiệp 5 Lê Phương Thanh biệt, nhóm của Cramer đã chỉ ra được đặc điểm rất quan trọng là tính năng tạo phức của CDs.

Các giai đoạn phát triển của CD dựa trên sản lượng công bố từ năm 1891 [23]  Giai đoạn ứng dụng: Từ năm 1970 đến nay Sau khi D.French công bố không CDs không có độc tính, số lượng của CDs được sử dụng tại thời kỳ này mới tăng lên đáng kể. Tổ chức quốc tế đầu tiên về CDs được thành lập năm 1981 [23]. Từ năm 1984 đến nay, hội nghị này được họp hai năm một lần. Vào năm 1999, γ-CD được tổ chức US Food và Drug công nhận là thực phẩm an toàn [32].

Theo CD News, tổng lượng CDs trong năm 2003 lên đến 10000 tấn/ năm [28] Việc ứng dụng của CDs ngày càng tăng trên một số lĩnh vực cơ bản. Có những nghiên cứu triển vọng mở ra nhiều hướng đi mới cho CDs trong tương lai [23] 1.Cấu tạo và cấu trúc của CDs 1. Cấu tạo và cấu trúc của γ-CD γ-CD còn được gọi với các tên khác nhau như Cyclooctaamiloza, gamma- Schardinger dextrin hydrate; CD hydrate hay Cyclooctaamiloza hydrate…có công thức hóa học C 48H80O40.[52] Luận văn tốt nghiệp 6 Lê Phương Thanh Hình 2. Công thức cấu tạo phân tử của γ-CD Nhìn tổng quát, γ-CD là một phân tử có cấu trúc vòng, có dáng như hình nón cụt, chiều cao 0,79nm, đường kính ngoài 1,69nm, đường kính trong 0,79-0,95nm, bên trong khoang ngậm từ 7-13 phân tử nước.

Thể tích lỗ hang là 0,473 nm 3 [55]. Cấu trúc của phân tử γ-CD Luận văn tốt nghiệp 7 Lê Phương Thanh Đi sâu vào cấu trúc, phân tử γ-CD chứa 8 đơn vị glucoza liên kết với nhau bằng liên kết α-1,4 glucozit [46]. Trong vòng γ-CD, các gốc glucoza được sắp xếp sao cho các nhóm hydroxyl bậc 2 (C2 và C3) nằm về 1 phía của vòng, còn các nhóm hydroxyl bậc 1 (C6) nắm ở phía bên kia. Kết quả tạo ra phân tử có dạng hình nón cụt với phía chứa C6 hẹp hơn do khả năng quay tự do của C6.

Cấu trúc này được giữ chặt bởi các liên kết hydro giữa các nhóm hydroxyl bậc 2 của các gốc glucoza kề nhau. Các nhóm hydroxyl bậc 1 và bậc 2 hướng ra bên ngoài mạch vòng, trong khi đó mặt trong là các nguyên tử hydro không cực ( C3 và C5 ) và các nguyên tử oxy cầu nối. Nhờ có cấu trúc phân tử như vậy nên γ-CD có bề mặt bên ngoài là tương tác háo nước trong khi không gian bên trong lại kỵ nước. Cấu trúc này vừa cho phép γ-CD hòa tan tốt trong nước, đồng thời γ-CD lại tạo phức bao bền vững với các phân tử kỵ nước (các chất hữu cơ, muối halogen,…) 1.

Alpha và beta- Cyclodextrin Ở quá trình tổng hợp ra γ-CD bằng phương pháp enzym, trong sản phẩm ngoài γ- CD còn có hai CDs quan trọng khác là α-CD, công thức phân tử C36H60O30 và β-CD có công thức C 42H70O35 chứa tương ứng 6, 7 đơn vị glucoza trong phân tử. Cấu trúc của hai phân tử này giống với cấu trúc vòng, hình nón cụt của γ-CD, chỉ khác kích thước, đường kính, thể tích lỗ hang nhỏ hơn do có ít hơn γ-CD một và hai đơn vị phân tử đường glucoza. Ngoài ra chúng khác nhau ở lực căng vòng và liên kết giữa các nhóm hydroxyl ở C2 và C3, điều này dẫn đến sự khác nhau về tính tan của ba phân tử CD. Luận văn tốt nghiệp 8 Lê Phương Thanh Hình 4.

Cấu trúc của α-CD và β-CD 1. Tính chất lý hóa của CDs 1. Tính chất vật lý ● Khả năng tan trong nước[55], [56] Tính tan là một đặc tính rất quan trọng của CDs, căn cứ vào khả năng hòa tan có thể phân biệt và tách γ-CD ra khỏi hỗn hợp ba loại CDs. Trong phân tử γ-CD, các nhóm hydroxyl đều hướng ra bên ngoài, do đó γ-CD có khả năng tan trong nước.

Các CDs khác nhau có khả năng tan trong nước khác nhau. Trong số 3 CDs, thì γ-CD có độ hòa tan tốt nhất sau đó đến α-CD và cuối cùng là β- CD. Đó là do chúng có lực căng vòng khác nhau cũng như hướng quay và độ liên kết của cầu hydro giữa các nhóm hydroxyl trên nguyên tử C2 và C3 của hai phân tử glucoza kề nhau khác nhau:  Ở γ – CD lực căng vòng lớn nhất, liên kết giữa các nhóm hydroxyl C2 và C3 khá yếu, chúng trở nên tự do với các phân tử nước vì vậy γ-CD tan tốt nhất trong cả 3 loại CDs. Luận văn tốt nghiệp 9 Lê Phương Thanh  Ở α – CD lực căng vòng tương đối lớn, các nhóm hydroxyl ở C2 và C3 tương tác với nhau yếu hơn, do đó chúng có thể tương tác tốt với các phân tử nước.

Chính vì thế mà nó hòa tan tốt hơn so với β-CD.  Ở β – CD các nhóm hydroxyl ở C2 và C3 của các phân tử glucoza kề nhau quay theo hướng làm cho tương tác giữa chúng rất chặt chẽ nên chúng tương tác kém với các phân tử nước ở dung môi bên ngoài. Vì vậy độ hòa tan của β-CD tương đối thấp. Ngoài ra tính tan của CDs cũng phụ thuộc vào nhiệt độ.

Khi nhiệt độ tăng độ tan của CDs cũng tăng: Ở 25oC độ tan của α - , β - , γ - CD tương ứng là 14,2; 1,85; 23,2 g/100ml và ở 50oC thì độ tan tương ứng là 43,5; 5,62; 93,8 g/100ml. Các phân tử khách thể có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ hòa tan của CDs. Một số hợp chất có thể tạo phức không tan với CDs trong khi đó số khác có thể tạo phức tan rất tốt, thậm chí tan tốt hơn khi chưa tạo phức. Hiện tượng này là do các phân tử khách thể tương tác với các CDs làm thay đổi hướng quay của chúng.

Vì vậy có trường hợp phức tạo thành từ một chất khách thể với γ-CD có thể kém tan hơn phức với α - hay β – CD. Khi CDs bị biến đổi (thay thế các nhóm hydroxyl bằng metyl hóa, amin hóa, este hóa, ete hóa,…) độ hòa tan có thể tăng hoặc giảm. Ví dụ khi nhóm hydroxyl ở C2 hoặc C3 của CDs bị biến đổi sẽ phá vỡ cầu nối hydro ở miệng vòng CDs, làm cho các nhóm hydroxyl tương tác tốt với nước nên CDs tan tốt hơn. ● Khả năng tan trong dung môi hữu cơ: CDs không tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ, tuy nhiên chúng tan trong một số dung môi phân cực (ví dụ metanol, etanol, propanol, axeton,…).

Luận văn tốt nghiệp 10 Lê Phương Thanh ● Độ bền nhiệt Các CDs khá bền nhiệt. Ở nhiệt độ từ 240- 245oC, CDs sẽ nóng chảy và sự phân hủy nhiệt bắt đầu xảy ra. Ngoài ra CDs cũng bền với các tác nhân như tia UV hay tia IR. ● Khả năng hút ẩm Hàm ẩm cân bằng của α - , β - , γ - CD trong môi trường có hàm ẩm tương đối 85% tương ứng là 12%; 13,5%; 17% ở 30oC.

CDs vẫn giữ trạng thái bột mịn không bị hóa lỏng ngay cả khi để lâu ở môi trường có độ ẩm tương đối cao. Tính chất hóa học + Độ bền hóa học So với các oligosaccarit mạch thẳng thì các CDs là những phân tử rất bền. Các axit mạnh như axit HCl có thể thủy phân CDs tạo ra các oligosaccarit khác nhau ( từ mạch thẳng do phân tử CDs bị mở vòng cho đến tận glucoza). Tốc độ thủy phân tăng khi nhiệt độ tăng nhưng chậm hơn 3-5 lần so với các oligosaccarit mạch thẳng tương ứng.

Trong môi trường axit yếu như các axit hữu cơ, sự thủy phân hầu như không xảy ra. Cũng như các oligosaccarit và polisaccarit không có tính khử khác, CDs không bị thủy phân bởi bazơ, thậm chí ở nhiệt độ cao và trong dung dịch kiềm đặc (trong dung dịch NaOH 0,35N ở 70oC không thấy có sự thủy phân). Với các tác nhân oxy hóa, CDs có thể bị oxy hóa làm mở vòng glucoza nhưng không tạo ra formaldehyt hay axit focmic (vốn là các chất độc) do CDs không có tính khử. + Khả năng biến đổi hóa học Luận văn tốt nghiệp 11 Lê Phương Thanh Bằng phương pháp hóa học có thể thay thế các nhóm hydroxyl của CDs bằng các nhóm khác (metyl, amin, este, ete,…).

Khi đó đường kính của CDs sẽ không thay đổi nhưng chiều sâu của các lỗ hang giảm xuống. Mục đích của các biến đổi này là nhằm làm thay đổi độ hòa tan, thay đổi khả năng tạo phức (độ bền phức, độ chọn lọc khách thể) hoặc thêm các nhóm có chức năng đặc hiệu dùng xúc tác. + Độ bền đối với enzym amylaza Trong các CDs, γ – CD bị thủy phân dễ dàng hơn bởi α-amylaza. Nói chung các α-amylaza từ nấm mốc thủy phân CDs tốt hơn từ vi khuẩn.

β-amylaza và γ- amylaza không thủy phân CDs nhưng enzym CGTaza có thể thủy phân dễ dàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ