Tổng quan luận án

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) là bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không có khả năng hồi phục hoàn toàn. Đợt cấp BPTNMT là nguyên nhân chính khiến người bệnh phải nhập viện, chịu gánh nặng bệnh tật và tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc BPTNMT thuộc nhóm cao trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (khoảng 6,7%). Tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, bệnh nhân BPTNMT chiếm 25,1% tổng số bệnh nhân nhập viện. Khoảng 50% đến 70% đợt cấp BPTNMT liên quan đến bội nhiễm vi khuẩn; trong khi đó, chi phí thuốc chiếm 69,62% tổng chi phí một đợt điều trị nội trú, riêng chi phí kháng sinh chiếm tới 51,43%. Mặc dù việc sử dụng kháng sinh có vai trò cải thiện triệu chứng và giảm thất bại điều trị, tỷ lệ nuôi cấy phân lập được căn nguyên vi sinh từ đờm chỉ đạt 19% đến 61%, gây khó khăn cho việc kê đơn kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm. Mặt khác, các hướng dẫn điều trị chung chưa chi tiết hóa phác đồ theo căn nguyên vi sinh, mức độ đề kháng thực tế tại chỗ và đặc tính dược động học/dược lực học (PK/PD).

Luận án tiến sĩ dược học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Minh thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội (2022) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoàng Anh và GS. Ngô Quý Châu nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai từ ngày 01/12/2017 đến ngày 30/11/2018.
  2. Xây dựng lưu đồ điều trị kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
  3. Đánh giá hiệu quả lâm sàng trên nhóm bệnh nhân mắc đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có yếu tố nguy cơ nhiễm Pseudomonas aeruginosa sau khi áp dụng lưu đồ sử dụng kháng sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hồ sơ bệnh án của 814 bệnh nhân điều trị nội trú đợt cấp BPTNMT; 750 mẫu xét nghiệm vi sinh; 39 chủng P. aeruginosa phân lập để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC); 50 bệnh nhân điều trị ceftazidim và 44 bệnh nhân điều trị imipenem để khảo sát dược động học; 66 bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nhiễm P. aeruginosa (43 bệnh nhân áp dụng lưu đồ và 23 bệnh nhân không áp dụng lưu đồ).
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Hô hấp và Khoa Vi sinh - Bệnh viện Bạch Mai, phối hợp Bộ môn Dược lý, Bộ môn Dược lâm sàng và Bộ môn Hóa Phân tích & Độc chất - Trường Đại học Dược Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực trạng bệnh án từ 01/12/2017 đến 30/11/2018; tổng quan hệ thống y văn từ các nghiên cứu công bố đến tháng 11/2019; theo dõi và đánh giá hiệu quả áp dụng lưu đồ trong giai đoạn can thiệp lâm sàng đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại các hướng nghiên cứu dịch tễ, căn nguyên vi sinh, các chỉ dấu sinh học, hiệu quả của các nhóm kháng sinh và vai trò của lưu đồ điều trị:

  • Dịch tễ học và gánh nặng kinh tế: Báo cáo của GOLD (2021) ghi nhận năm 2010 có 384 triệu người mắc BPTNMT (11,7% dân số toàn cầu), gây 3 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ của Nguyễn Thị Xuyên và cộng sự (2007) trên 25.000 người tại 48 tỉnh thành cho thấy tỷ lệ mắc chung là 2,2% (nam 3,4%, nữ 1,1%); Ngô Quý Châu và cộng sự ghi nhận tỷ lệ mắc tại Hà Nội ở nhóm người từ 40 tuổi trở lên là 2,0% (nam 3,4%, nữ 0,7%). Nghiên cứu của Đào Quỳnh Hương (2015) chỉ ra chi phí thuốc chiếm 47,6% tổng chi phí điều trị đợt cấp nội trú tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai.
  • Căn nguyên vi sinh và đề kháng kháng sinh: Các tác nhân thường gặp gồm Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii. Nghiên cứu của Nguyễn Hương Giang (2013) tại Bệnh viện Bạch Mai phân lập được A. baumannii (54,6%), K. pneumoniae (21,8%), P. aeruginosa (16,4%). Nguyễn Mạnh Thắng (2017) ghi nhận tỷ lệ nhạy cảm của P. aeruginosa tại Trung tâm Hô hấp với meropenem (90%), imipenem (80%), ceftazidim (70%), ciprofloxacin (70%). Nguyễn Thị Tuyến (2018) cho biết mức độ nhạy cảm của A. baumannii với carbapenem chỉ đạt khoảng 30%.
  • Yếu tố nguy cơ nhiễm P. aeruginosa: Allegra và cộng sự chứng minh chỉ số FEV1 < 35% liên quan đến tỷ lệ phân lập P. aeruginosa cao hơn (p < 0,001). Lode xác lập mô hình dự đoán nếu không có 3 yếu tố (FEV1 < 35%, dùng corticosteroid toàn thân, dùng kháng sinh trong 3 tháng trước) thì 89% bệnh nhân không có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa. Monso và cộng sự chỉ ra tiền sử dùng kháng sinh 3 tháng trước làm tăng nguy cơ nhiễm P. aeruginosa gấp 6,06 lần (OR = 6,06; 95%CI: 1,29 - 28,44; p = 0,02). Garcia-Vidal chứng minh tiền sử từng phân lập P. aeruginosa (OR = 23,1; 95%CI: 5,7 - 94,3; p < 0,001) và tiền sử nhập viện trong năm trước (OR = 1,65; 95%CI: 1,13 - 2,43; p < 0,005) là các yếu tố nguy cơ độc lập.
  • Chỉ dấu sinh học định hướng dùng kháng sinh: Nghiên cứu của Daubin (2021), Ergan, Leah J. Nguyen (2021) và phân tích tổng quan của Jiaqi Di (2021) đánh giá vai trò của procalcitonin (PCT) với ngưỡng cắt 0,25 ng/ml. Nghiên cứu của Janie Bates (2020), Butler và cộng sự (2019, thử nghiệm trên 653 bệnh nhân) cùng Wen Song (2021) chứng minh giá trị của C-reactive protein (CRP) phân tầng theo các mức < 20 mg/L, 20 - 40 mg/L và > 40 mg/L kết hợp phân loại Anthonisen giúp giảm tỷ lệ kê đơn kháng sinh không cần thiết khoảng 45%.
  • Hiệu quả phác đồ và thời gian điều trị: Rothberg và cộng sự (trên 84.621 bệnh nhân), Dobler và cộng sự (2019) chứng minh lợi ích của việc dùng kháng sinh sớm. Nghiên cứu MAESTRAL của Wilson và cộng sự (2012) so sánh moxifloxacin và amoxicillin/acid clavulanic (tỷ lệ thất bại 19,0% so với 25,4%, p = 0,016). Phân tích của Moussaoui và cộng sự chứng minh liệu trình kháng sinh ngắn ngày (≤ 5 ngày) đạt hiệu quả tương đương dài ngày. Thang điểm Massimo (tối đa 15 điểm) được sử dụng để lượng hóa triệu chứng lâm sàng.
  • Thực trạng tuân thủ và lưu đồ điều trị: López-Campos và cộng sự (384 bệnh viện tại 13 nước châu Âu) ghi nhận 86% bệnh nhân được kê kháng sinh nhưng chỉ 61,4% tuân thủ hướng dẫn GOLD. Tại Úc, tỷ lệ kê đơn không phù hợp hướng dẫn dao động từ 59% đến 68,3%. Tổng quan của Rotter (2012, 27 nghiên cứu) và Plishka (2019) chỉ ra việc áp dụng lưu đồ điều trị (clinical pathway) làm giảm biến chứng trong bệnh viện (OR = 0,58; 95%CI: 0,36 - 0,94), giảm thời gian nằm viện và chi phí. Lawal, Lodewijckx và Hiệp hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) đưa ra khung quy trình chuẩn hóa xây dựng lưu đồ.

Khoảng trống nghiên cứu: Tại Việt Nam và cụ thể là Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, chưa có lưu đồ điều trị kháng sinh chuẩn hóa dựa trên phân tầng nguy cơ lâm sàng, vi sinh tại chỗ, giá trị MIC thực nghiệm và tối ưu hóa chế độ liều bằng mô hình dược động học/dược lực học (PK/PD) của các kháng sinh beta-lactam chủ đạo thông qua hoạt động dược lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng các khung lý thuyết, tiêu chuẩn chuyên môn và phương pháp phân tích sau:

  • Khung phân tích lý thuyết:

    • Tiêu chuẩn chẩn đoán BPTNMT theo GOLD (tỷ lệ FEV1/FVC < 70% sau nghiệm pháp giãn phế quản).
    • Tiêu chuẩn phân loại mức độ nặng đợt cấp theo Anthonisen (1987) dựa trên 3 triệu chứng: tăng khó thở, tăng thể tích đờm và đờm chuyển mủ (mức độ nặng: đủ 3 triệu chứng; mức độ trung bình: 2 triệu chứng; mức độ nhẹ: 1 triệu chứng kèm dấu hiệu phụ).
    • Mô hình phân tầng nguy cơ nhiễm P. aeruginosa dựa trên 5 yếu tố: FEV1 < 35%, dùng corticosteroid toàn thân, dùng kháng sinh trong vòng 3 tháng trước, tiền sử cấy ra P. aeruginosa, tiền sử nhập viện trong năm trước.
    • Lý thuyết PK/PD của kháng sinh beta-lactam: thông số %fT > MIC (tỷ lệ phần trăm thời gian nồng độ thuốc tự do trong máu duy trì trên nồng độ ức chế tối thiểu trong khoảng đưa liều). Mục tiêu PK/PD được xác lập là 60% fT > MIC đối với ceftazidim và 40% fT > MIC đối với imipenem (kèm phân tích mục tiêu tối ưu 100% fT > MIC).
    • Khung quy trình 8 bước xây dựng lưu đồ điều trị theo khuyến cáo của ASHP và Lodewijckx; thang điểm lâm sàng Massimo (0-15 điểm); phân loại chức năng thận KDIGO 2012 và công thức ước tính thanh thải creatinin Cockcroft-Gault (CLcr-CG).
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu Thiết kế nghiên cứu Cỡ mẫu / Đối tượng Công cụ và kỹ thuật phân tích
Mục tiêu 1 Hồi cứu mô tả cắt ngang 814 bệnh án nội trú BPTNMT (ICD-10: J44), 750 mẫu xét nghiệm vi sinh Thu thập bệnh án theo mẫu thiết kế sẵn; thống kê mô tả tần số, tỷ lệ, kiểm định so sánh chi-square.
Mục tiêu 2 Tổng quan hệ thống, thực nghiệm vi sinh và mô hình hóa PK/PD - 100 nghiên cứu y văn, 14 hướng dẫn điều trị
- 39 mẫu P. aeruginosa xác định MIC
- 50 BN ceftazidim, 44 BN imipenem
- Tổng quan theo MeSH/textwords trên Pubmed, Google Scholar
- Đo MIC bằng kỹ thuật Etest
- Phân tích dược động học quần thể (PopPK) phi tuyến tính, mô phỏng Monte Carlo xác định xác suất đạt đích (PTA) theo điểm gãy CLSI 2020.
Mục tiêu 3 Tiến cứu can thiệp có so sánh 66 BN đợt cấp có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa (43 BN nhóm lưu đồ, 23 BN nhóm chứng) Đánh giá diễn biến điểm triệu chứng Massimo, cận lâm sàng, thời gian nằm viện, tỷ lệ khỏi/đỡ và thất bại điều trị.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Trung tâm Hô hấp và phòng Lưu trữ Bệnh viện Bạch Mai; kết quả định danh và kháng sinh đồ từ Khoa Vi sinh Bệnh viện Bạch Mai; dữ liệu định lượng nồng độ ceftazidim và imipenem huyết tương tại Bộ môn Hóa Phân tích & Độc chất - Trường Đại học Dược Hà Nội; cơ sở dữ liệu y văn quốc tế Pubmed và các tài liệu hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế, GOLD, ATS/ERS, NICE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp cơ sở lý luận về bệnh sinh, dịch tễ, chẩn đoán BPTNMT và đợt cấp BPTNMT; vai trò của kháng sinh và các bằng chứng phân tầng nguy cơ điều trị. Tác giả phân tích các yếu tố dự đoán nguy cơ nhiễm P. aeruginosa, giá trị của các chỉ dấu sinh học (CRP, PCT), các nhóm kháng sinh thường dùng (quinolon, macrolid, beta-lactam, aminoglycosid), liều lượng và độ dài đợt điều trị. Chương này cũng làm rõ khái niệm lưu đồ điều trị (CPW), phân biệt lưu đồ điều trị với hướng dẫn điều trị (guideline), tổng kết quy trình 8-9 bước xây dựng lưu đồ và vị trí của dược sĩ lâm sàng trong việc quản lý, giám sát và tối ưu hóa sử dụng thuốc. Đồng thời, chương trình bày đặc điểm dịch tễ vi sinh và mức độ kháng thuốc tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn trước can thiệp.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Khảo sát thực trạng): Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân đợt cấp BPTNMT, loại trừ bệnh nhân < 40 tuổi, dùng kháng sinh ≤ 2 ngày hoặc bệnh án không tiếp cận được. Thu thập các biến số nhân khẩu học, tiền sử, bệnh mắc kèm, xét nghiệm vi sinh, phác đồ kháng sinh ban đầu/thay thế và kết quả ra viện.
  • Giai đoạn 2 (Xây dựng lưu đồ): Quy trình tra cứu y văn trên cơ sở dữ liệu Pubmed và Google Scholar từ năm 2000 đến tháng 11/2019; quy trình phân lập vi khuẩn và đo MIC bằng Etest; quy trình lấy mẫu máu định lượng nồng độ ceftazidim và imipenem bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao; phương pháp xây dựng mô hình dược động học quần thể (PopPK), xác định các thông số dược động học (thể tích phân bố, độ thanh thải) và các yếu tố hiệp biến (cân nặng, CLcr-CG); kỹ thuật mô phỏng Monte Carlo tính toán chỉ số PTA ở các chế độ truyền ngắn (0,5 giờ), truyền kéo dài (3 giờ) và truyền liên tục.
  • Giai đoạn 3 (Đánh giá hiệu quả lâm sàng): Thiết kế nghiên cứu đánh giá kết quả áp dụng lưu đồ trên bệnh nhân có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa, các tiêu chí đáp ứng lâm sàng theo thang điểm Massimo, thời gian nằm viện, tỷ lệ đổi kháng sinh và xử lý số liệu thống kê y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng cụ thể qua từng mục tiêu:

  • Kết quả khảo sát thực trạng (n = 814):

    • Tỷ lệ bệnh nhân được chỉ định cấy vi sinh đạt 92,1% (750/814 mẫu), trong đó tỷ lệ dương tính là 48,0%. Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế, phổ biến nhất là P. aeruginosa (chiếm 26,4% tổng số chủng phân lập), tiếp theo là A. baumannii (24,1%) và K. pneumoniae (18,6%).
    • Về mức độ nhạy cảm, P. aeruginosa nhạy cảm cao nhất với colistin (100%), amikacin (84,2%), piperacillin/tazobactam (68,4%), ciprofloxacin (65,8%), trong khi mức độ nhạy cảm với ceftazidim là 52,6% và imipenem là 47,4%.
    • Về sử dụng kháng sinh: 58,2% bệnh nhân sử dụng phác đồ kết hợp kháng sinh ngay từ đầu; nhóm kháng sinh được dùng nhiều nhất là cephalosporin thế hệ 3/4 phối hợp fluoroquinolon hoặc aminoglycosid. Tỷ lệ bệnh nhân phải thay đổi phác đồ kháng sinh trong quá trình điều trị là 38,7%, nguyên nhân chủ yếu do không đáp ứng lâm sàng hoặc kết quả kháng sinh đồ không phù hợp. Kết quả điều trị chung: tỷ lệ khỏi/đỡ đạt 88,3%, tỷ lệ tử vong/tiên lượng tử vong là 11,7%.
  • Kết quả tổng quan hệ thống, khảo sát MIC và mô hình hóa PK/PD:

    • Tổng quan hệ thống từ 100 nghiên cứu và 14 hướng dẫn điều trị xác lập các tiêu chí phân tầng đợt cấp BPTNMT thành: (1) Nhóm không có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa và (2) Nhóm có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa.
    • Phân bố MIC trên 39 chủng P. aeruginosa thực tế cho thấy: giá trị MIC50 và MIC90 của ceftazidim lần lượt là 4 mg/L và 64 mg/L; của imipenem lần lượt là 2 mg/L và 16 mg/L.
    • Mô hình PopPK xác định độ thanh thải creatinin ước tính theo công thức Cockcroft-Gault (CLcr-CG) là biến hiệp biến có ý nghĩa thống kê giải thích sự biến thiên độ thanh thải (CL) của cả ceftazidim và imipenem trên bệnh nhân đợt cấp BPTNMT.
Kháng sinh Thông số PK quần thể cơ bản Mục tiêu PK/PD Chế độ truyền tối ưu theo mô phỏng Monte Carlo
Ceftazidim $V_d = 18,6 \text{ L}$;
$CL = 4,12 \text{ L/h}$ (liên quan thuận với CLcr-CG)
60% fT > MIC - Truyền ngắn 0,5h: PTA < 90% khi MIC ≥ 8 mg/L.
- Truyền kéo dài 3h (liều 2g mỗi 8h) hoặc truyền liên tục: đạt PTA > 90% ở các chủng có MIC đến 16 mg/L.
Imipenem $V_d = 15,2 \text{ L}$;
$CL = 8,45 \text{ L/h}$ (liên quan thuận với CLcr-CG)
40% fT > MIC - Truyền ngắn 0,5h: PTA giảm mạnh khi MIC ≥ 4 mg/L.
- Truyền kéo dài 3h (liều 1g mỗi 6h hoặc 1g mỗi 8h hiệu chỉnh theo CLcr) tối ưu hóa khả năng đạt đích với MIC = 4 - 8 mg/L.
  • Kết quả xây dựng lưu đồ điều trị: Thiết lập lưu đồ điều trị kháng sinh chuẩn hóa gồm các nhánh: phân tầng nguy cơ theo Anthonisen và 5 yếu tố nguy cơ P. aeruginosa; hướng dẫn lựa chọn kháng sinh ban đầu; bảng tra cứu liều ceftazidim và imipenem theo mức lọc cầu thận; áp dụng phương thức truyền kéo dài 3 giờ đối với beta-lactam.

  • Kết quả đánh giá hiệu quả lâm sàng sau can thiệp (Nhóm áp dụng lưu đồ n = 43 so với Nhóm không áp dụng n = 23):

Tiêu chí đánh giá Nhóm áp dụng lưu đồ (n = 43) Nhóm không áp dụng lưu đồ (n = 23) Giá trị p
Tỷ lệ cải thiện lâm sàng sau 72 giờ 86,0% (37/43) 60,9% (14/23) p < 0,05
Điểm triệu chứng Massimo sau điều trị Giảm trung bình 4,2 ± 1,1 điểm Giảm trung bình 2,8 ± 1,3 điểm p < 0,01
Tỷ lệ phải đổi phác đồ kháng sinh 16,3% (7/43) 39,1% (9/23) p < 0,05
Thời gian sử dụng kháng sinh (ngày) 8,4 ± 2,1 11,2 ± 3,4 p < 0,01
Thời gian nằm viện trung bình (ngày) 9,1 ± 2,3 12,6 ± 3,8 p < 0,01
Tỷ lệ điều trị khỏi/đỡ 93,0% (40/43) 73,9% (17/23) p < 0,05

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích và đối chiếu các kết quả thu được với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về thực trạng sử dụng kháng sinh: Tỷ lệ cấy đờm cao (92,1%) phản ánh nỗ lực vi sinh tại Trung tâm Hô hấp, tuy nhiên việc phân lập P. aeruginosa và A. baumannii chiếm tỷ lệ lớn với mức độ đề kháng cao đặt ra yêu cầu phải dùng phác đồ phổ rộng ban đầu nhưng cần phân tầng chặt chẽ để tránh lạm dụng. Tỷ lệ đổi phác đồ trước can thiệp (38,7%) cho thấy sự thiếu thống nhất trong lựa chọn ban đầu và liều lượng.
  • Bàn luận về xây dựng lưu đồ và tối ưu hóa PK/PD: Việc áp dụng mô hình PopPK và kỹ thuật truyền kéo dài 3 giờ đối với ceftazidim và imipenem giúp duy trì nồng độ thuốc tự do trên MIC kéo dài hơn mà không cần tăng tổng liều hàng ngày, giải quyết vấn đề giảm nhạy cảm của vi khuẩn Gram âm trong bối cảnh giá trị MIC thực tế tại Bệnh viện Bạch Mai dịch chuyển lên cao.
  • Bàn luận về hiệu quả lâm sàng: Nhóm áp dụng lưu đồ có thời gian nằm viện ngắn hơn 3,5 ngày, giảm tỷ lệ đổi kháng sinh từ 39,1% xuống 16,3% và tăng tỷ lệ khỏi/đỡ lên 93,0%, khẳng định vai trò thiết thực của lưu đồ điều trị có sự tham gia của dược sĩ lâm sàng trong việc cá thể hóa liều theo chức năng thận và phương thức truyền dịch.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp về mặt lý luận và phương pháp:

    • Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống từ 100 nghiên cứu y văn và 14 hướng dẫn điều trị quốc tế về các tiêu chí phân tầng nguy cơ và chỉ định kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT.
    • Xây dựng thành công mô hình dược động học quần thể (PopPK) của ceftazidim và imipenem trên đối tượng bệnh nhân đợt cấp BPTNMT tại Việt Nam, xác định mối liên quan định lượng giữa độ thanh thải thuốc với chức năng thận ước tính theo Cockcroft-Gault (CLcr-CG).
    • Xác lập cơ sở khoa học PK/PD cho việc áp dụng phương thức truyền kéo dài 3 giờ đối với ceftazidim và imipenem nhằm tối ưu hóa khả năng đạt đích (%fT > MIC) trước các chủng vi khuẩn có MIC cao.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:

    • Khảo sát thực trạng kê đơn kháng sinh và mô hình vi sinh - kháng thuốc trên cỡ mẫu 814 bệnh nhân tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai, cung cấp dữ liệu vi sinh tại chỗ với sự chiếm ưu thế của P. aeruginosa, A. baumannii và K. pneumoniae.
    • Xây dựng và triển khai thành công Lưu đồ điều trị kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT tích hợp bảng phân liều theo chức năng thận và chế độ truyền kéo dài.
    • Chứng minh việc áp dụng lưu đồ giúp cải thiện rõ rệt kết quả điều trị: tăng tỷ lệ đáp ứng sau 72 giờ, giảm tỷ lệ phải đổi phác đồ kháng sinh, rút ngắn thời gian điều trị kháng sinh và thời gian nằm viện của bệnh nhân có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa.
  • Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

    • Áp dụng rộng rãi lưu đồ điều trị kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai và các cơ sở điều trị hô hấp tương đương.
    • Đưa chế độ truyền kéo dài 3 giờ của ceftazidim và imipenem vào phác đồ chuẩn khi điều trị nhiễm khuẩn nghi ngờ hoặc xác định do P. aeruginosa.
    • Duy trì sự tham gia thường quy của dược sĩ lâm sàng trong việc hội chẩn, tính toán chức năng thận, hiệu chỉnh liều và giám sát sử dụng kháng sinh tại buồng bệnh.
    • Định kỳ cập nhật cơ sở dữ liệu vi sinh và phân bố MIC tại bệnh viện để điều chỉnh lưu đồ điều trị phù hợp theo thời gian.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Số liệu khảo sát thực trạng ở mục tiêu 1 là nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm chuyên khoa tuyến cuối, chưa phản ánh đầy đủ mô hình bệnh tật và thực hành tại các tuyến y tế cơ sở.
    • Cỡ mẫu đánh giá lâm sàng ở mục tiêu 3 còn ở mức khiêm tốn (66 bệnh nhân) do chỉ tập trung vào nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cơ nhiễm P. aeruginosa.
    • Nghiên cứu dược động học quần thể mới thực hiện trên 2 kháng sinh beta-lactam (ceftazidim, imipenem), chưa mở rộng sang các kháng sinh khác như piperacillin/tazobactam, meropenem hoặc nhóm aminoglycosid, fluoroquinolon.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Tiếp tục đánh giá hiệu quả áp dụng lưu đồ trên nhóm bệnh nhân đợt cấp BPTNMT không có yếu tố nguy cơ nhiễm P. aeruginosa.
    • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương để đánh giá khả năng mở rộng lưu đồ.
    • Khảo sát dược động học quần thể và tối ưu hóa liều PK/PD cho các kháng sinh khác thường dùng trong phác đồ điều trị đợt cấp BPTNMT.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Hồi sức tích cực: Tham khảo cấu trúc phân tầng nguy cơ theo tiêu chuẩn Anthonisen và các yếu tố dự đoán nhiễm P. aeruginosa, áp dụng chế độ liều truyền kéo dài của ceftazidim và imipenem để nâng cao hiệu quả diệt khuẩn.
  • Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp phương pháp luận phân tích PK/PD, công thức tính liều theo chức năng thận (CLcr-CG), quy trình 8 bước xây dựng lưu đồ điều trị tại bệnh viện và các hoạt động can thiệp lâm sàng tại giường bệnh.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp giữa dịch tễ hồi cứu, tổng quan hệ thống y văn, thực nghiệm vi sinh (Etest đo MIC), mô hình hóa dược động học quần thể (PopPK) với mô phỏng Monte Carlo và đánh giá lâm sàng tiến cứu.
  • Nhà quản lý bệnh viện và Hội đồng Thuốc và Điều trị: Làm căn cứ thực tiễn để chuẩn hóa quy trình chuyên môn, xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship - AMS), góp phần kiểm soát đề kháng thuốc và tối ưu hóa chi phí điều trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Những yếu tố nào được xác định là nguy cơ nhiễm Pseudomonas aeruginosa ở bệnh nhân đợt cấp BPTNMT? Văn bản xác định 5 yếu tố nguy cơ chính gồm: (1) FEV1 < 35%; (2) Tiền sử dùng corticosteroid toàn thân; (3) Tiền sử sử dụng kháng sinh trong vòng 3 tháng trước đó; (4) Tiền sử từng phân lập được P. aeruginosa trước đó; (5) Tiền sử từng nhập viện điều trị trong năm trước.

2. Mức độ nhạy cảm và phân bố MIC của P. aeruginosa đối với ceftazidim và imipenem tại cơ sở nghiên cứu như thế nào? Khảo sát thực trạng cho thấy tỷ lệ nhạy cảm của P. aeruginosa với ceftazidim là 52,6% và với imipenem là 47,4%. Kết quả đo MIC bằng Etest trên 39 chủng phân lập ghi nhận: giá trị MIC50 và MIC90 của ceftazidim lần lượt là 4 mg/L và 64 mg/L; của imipenem lần lượt là 2 mg/L và 16 mg/L.

3. Yếu tố hiệp biến nào ảnh hưởng có ý nghĩa nhất đến dược động học của ceftazidim và imipenem trong luận án? Phân tích mô hình dược động học quần thể (PopPK) chỉ ra độ thanh thải creatinin ước tính theo công thức Cockcroft-Gault (CLcr-CG) là yếu tố hiệp biến có ý nghĩa giải thích sự biến thiên độ thanh thải của cả ceftazidim và imipenem trên bệnh nhân đợt cấp BPTNMT.

4. Chế độ đưa liều nào được chứng minh giúp tối ưu hóa khả năng đạt đích PK/PD của ceftazidim và imipenem? Phương thức truyền kéo dài 3 giờ (Extended Infusion - EI) hoặc truyền liên tục (Continuous Infusion - CI) giúp duy trì chỉ số %fT > MIC vượt trội so với truyền ngắn 0,5 giờ thông thường, đảm bảo tỷ lệ đạt đích PTA > 90% ở các chủng vi khuẩn có giá trị MIC cao theo tiêu chuẩn điểm gãy của CLSI 2020.

5. Hoạt động của dược sĩ lâm sàng đóng vai trò gì trong việc xây dựng và triển khai lưu đồ điều trị? Dược sĩ lâm sàng tham gia rà soát y văn, xây dựng tiêu chí lựa chọn thuốc, thực hiện mô hình hóa PK/PD tính toán liều lượng theo chức năng thận, trực tiếp đi buồng hội chẩn cùng bác sĩ, đào tạo nhân viên y tế và thiết kế hệ thống theo dõi, đánh giá hiệu quả áp dụng lưu đồ điều trị tại khoa lâm sàng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Minh đã phân tích toàn diện thực trạng sử dụng kháng sinh và đặc điểm vi sinh - kháng thuốc trên 814 bệnh nhân đợt cấp BPTNMT tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai. Bằng việc kết hợp tổng quan hệ thống 100 nghiên cứu, xác định phân bố MIC thực nghiệm và xây dựng mô hình dược động học quần thể (PopPK), tác giả đã thiết lập thành công Lưu đồ điều trị kháng sinh tích hợp chế độ liều truyền kéo dài tối ưu PK/PD cho ceftazidim và imipenem. Việc áp dụng lưu đồ trên nhóm bệnh nhân có nguy cơ nhiễm P. aeruginosa đã chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ rệt thông qua việc nâng cao tỷ lệ đáp ứng điều trị, giảm tỷ lệ đổi kháng sinh, rút ngắn thời gian dùng thuốc và thời gian nằm viện. Công trình khẳng định giá trị thực tiễn của hoạt động dược lâm sàng trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị và quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý tại bệnh viện.