Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất ô tô giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế toàn cầu nói chung và Nhật Bản nói riêng thông qua việc đáp ứng nhu cầu giao thông vận tải, thúc đẩy sản xuất thương mại và tạo ra giá trị gia tăng cao. Nhật Bản là quốc gia sản xuất ô tô lớn thứ hai thế giới, chiếm trên 30% sản lượng xe toàn cầu trong những năm gần đây, đưa công nghiệp ô tô trở thành ngành kinh tế lớn thứ hai của quốc gia này (sau ngành điện máy và thiết bị điện tử). Vị thế này được xây dựng dựa trên sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và sự liên kết chặt chẽ với hệ thống doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ.

Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa là một trong những doanh nghiệp cung cấp phụ tùng, linh kiện nhựa ô tô và thiết bị nhà ở hàng đầu tại Nhật Bản, có quan hệ đối tác chiến lược lâu năm với các tập đoàn sản xuất xe lớn như Mazda và Daihatsu. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019 - 2020, bối cảnh kinh tế toàn cầu và ngành công nghiệp ô tô chịu tác động nặng nề từ đại dịch Covid-19, chuỗi cung ứng bị gián đoạn, nhiều nhà sản xuất xe phải tạm ngưng hoạt động từ 1 đến 2 tháng khiến nhu cầu tiêu thụ sụt giảm. Trước những thách thức nội tại và môi trường kinh doanh biến động, việc tối ưu hóa chi phí, duy trì tăng trưởng và nâng cao hiệu quả hoạt động trở thành yêu cầu sống còn.

Từ trải nghiệm thực tập thực tế tại doanh nghiệp từ ngày 02/07/2019 đến ngày 02/02/2021, tác giả đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng thuộc môi trường vĩ mô, vi mô, Marketing-mix và các công cụ phân tích chiến lược doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, biến động nhân sự và kết quả tài chính của Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đánh giá những thuận lợi, khó khăn và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, an toàn lao động, phòng dịch và định hướng phát triển sản phẩm đến năm 2023.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và các giải pháp nâng cao hiệu quả tại Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa.
  • Phạm vi không gian: Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa (trụ sở chính tại Khu công nghiệp 5-1 Jike, Thành phố Higashi Hiroshima, Tỉnh Hiroshima, Nhật Bản) cùng cơ sở thực tập tại Mihara, Tỉnh Hiroshima.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến hết năm tài chính 2020 (FY2020); các định hướng và giải pháp được xây dựng tầm nhìn đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị kinh doanh và kinh tế học:

  • Khái niệm và bản chất hiệu quả sản xuất kinh doanh: Tiếp cận từ quan điểm của Adam Smith (đồng nhất hiệu quả với kết quả và doanh thu tiêu thụ), quan điểm tỷ lệ tương đối giữa phần tăng thêm của kết quả và chi phí, quan điểm phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực dựa trên luận điểm triết học Mác - Lênin và lý thuyết hệ thống kinh tế hiện đại. Bản chất của hiệu quả kinh doanh là mối tương quan giữa kết quả đầu ra đạt được tối đa với chi phí nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) bỏ ra tối thiểu.
  • Phân loại hiệu quả: Phân tích hiệu quả tài chính, hiệu quả kinh tế quốc dân (hiệu quả xã hội), hiệu quả chi phí xã hội, hiệu quả tổng hợp và hiệu quả sử dụng từng yếu tố (vốn lưu động, vốn cố định, hiệu quả sử dụng lao động).
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Môi trường vĩ mô: Môi trường nhân khẩu học, môi trường chính trị - pháp luật (các đạo luật hỗ trợ thầu phụ của Nhật Bản), môi trường kinh tế (GDP, lạm phát), môi trường văn hóa - xã hội, môi trường kỹ thuật - công nghệ và môi trường tự nhiên.
    • Môi trường vi mô: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn) và các nguồn lực nội bộ doanh nghiệp.
    • Quản trị Marketing và Marketing-mix: Mô hình 4P truyền thống và mô hình 7P hiện đại (bổ sung Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất).
  • Công cụ hoạch định chiến lược: Ma trận BCG (Boston Consulting Group) với 4 ô danh mục SBU (Ngôi sao, Dấu chấm hỏi, Bò sữa, Con chó); Ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT); Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) gồm 6 bước tính toán điểm hấp dẫn chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm: phương pháp thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban doanh nghiệp; phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối, phân tích chỉ số năm trước với năm sau); phương pháp phân tích tổng hợp chỉ tiêu tài chính và phi tài chính; phương pháp ma trận chiến lược.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:

  • Báo cáo tài chính, báo cáo thu nhập (FY2018 - FY2020) do Phòng Kinh doanh cung cấp.
  • Số liệu cơ cấu tổ chức, định biên nhân sự, thống kê lao động từ Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Dữ liệu quy trình công nghệ sản xuất, hồ sơ thiết bị và kế hoạch vận hành từ Phòng Quản lý sản xuất và Trung tâm R&D của công ty.
  • Các tư liệu lịch sử, báo cáo ngành công nghiệp hỗ trợ và chính sách pháp luật từ Bộ Thương mại Quốc tế và Công nghiệp Nhật Bản, Báo Chính phủ, tư liệu "Car of Japan".

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về hiệu quả kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích rõ vai trò của việc nâng cao hiệu quả hoạt động như một điều kiện tất yếu để doanh nghiệp tồn tại, thúc đẩy cạnh tranh và thực hiện mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.

Chương này đi sâu làm rõ cơ chế tác động của hệ thống môi trường:

  • Môi trường vĩ mô: Phân tích các chính sách vĩ mô của Nhật Bản từ thập niên 1950 (Luật về hợp tác doanh nghiệp năm 1949, Luật phòng chống trì hoãn thanh toán chi phí thầu phụ, Luật xúc tiến doanh nghiệp cung ứng nhỏ và vừa) đã tạo lập hành lang pháp lý bền vững cho các nhà thầu phụ linh kiện phát triển.
  • Môi trường vi mô: Định hình cấu trúc phân loại nhóm khách hàng (siêu cấp, lớn, vừa, nhỏ, tiềm năng) và nhận diện các áp lực cạnh tranh ngành nhựa ô tô.
  • Nguồn lực nội bộ: Khẳng định vai trò quyết định của nguồn nhân lực (trình độ, cơ cấu, kỷ luật), nguồn vật lực (vốn, cơ sở vật chất, hệ thống thông tin) và nguồn lực vô hình (uy tín thương hiệu, quan hệ đối tác).
  • Công cụ chiến lược: Trình bày chi tiết quy trình 8 bước thiết lập ma trận SWOT và quy trình 6 bước xây dựng ma trận QSPM nhằm lượng hóa mức độ hấp dẫn của các phương án chiến lược kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Daikyo Nishikawa

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa (tiền thân là sự hợp nhất vào ngày 01/04/2007 giữa 3 đơn vị: GP Daikyo Corporation thành lập năm 1953, Nishikawa Kasei Co. thành lập năm 1961 và DaikyoNishikawa Corporation thành lập năm 2004).

1. Cơ cấu tổ chức và lực lượng lao động

Tính đến tháng 3 năm 2021, công ty có tổng số 5.414 nhân viên. Bộ máy quản lý tập trung gồm 524 nhân sự được phân bổ cụ thể theo các phòng ban chức năng:

Phòng ban chức năng Số lượng nhân viên (Người)
Ban giám đốc 25
Ủy ban đề cử và bồi thường 6
Phòng Hành chính – Nhân sự 57
Phòng Kế toán – Kiểm toán 95
Phòng Tài chính 78
Phòng Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm (R&D) 25
Phòng Quản lý sản xuất 48
Phòng Dịch vụ khách hàng 25
Tổng cộng khối quản lý 524

Phân tích biến động cơ cấu lao động toàn công ty giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Chênh lệch 2018-2019 Chênh lệch 2019-2020
Theo trình độ:
- Lao động phổ thông 2.487 2.585 2.520 +98 -65
- Cao đẳng, trung cấp 742 785 775 +61 -10
- Đại học 1.473 1.620 1.589 +147 -31
- Trên đại học 430 528 530 +98 +2
Theo giới tính:
- Nam 4.196 4.392 4.315 +196 -77
- Nữ 918 1.126 1.099 +208 -27
Theo tính chất công việc:
- Gián tiếp 1.534 1.850 1.869 +316 +19
- Trực tiếp 3.580 3.668 3.545 +88 -123
Theo thâm niên:
- Từ 0 đến 5 năm 1.612 2.024 1.955 +412 -69
- Từ 5 đến 10 năm 2.410 2.478 2.422 +68 -56
- Trên 10 năm 1.092 1.016 1.004 -76 -12

2. Kết quả tài chính và hoạt động kinh doanh

Tác giả tổng hợp các chỉ tiêu tài chính then chốt trong giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu tài chính FY2018 FY2019 FY2020
Doanh thu thuần 172,0 tỷ yên 184,3 tỷ yên 182,2 tỷ yên
Tốc độ tăng trưởng doanh thu - +7,0% -1,0%
Giá vốn hàng bán (FY2018) 145,8 tỷ yên - -
Lợi nhuận gộp (FY2018) 26,4 tỷ yên - -
Biên lợi nhuận gộp 15% 13% 10%
Chi phí R&D (FY2018) 1,1 tỷ yên - -
Tổng chi phí hoạt động (FY2018) 8,0 tỷ yên - -
Biên EBIT 10% 8% 5%
Chi phí lãi vay 315 triệu yên 318 triệu yên 415 triệu yên
Thu nhập lãi 118 triệu yên 141 triệu yên 164 triệu yên
Thu nhập đầu tư 416 triệu yên 299 triệu yên 479 triệu yên
Lợi nhuận trước thuế (FY2018) 18,7 tỷ yên - -
Chi phí thuế thu nhập (FY2018) 5,5 tỷ yên - -
Thu nhập ròng (FY2018) 13,2 tỷ yên - -

(Ghi chú: Lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm 2,1 tỷ yên so với năm 2018 do chi phí mở rộng nhà xưởng tại Mỹ và Trung Quốc; năm 2020 lợi nhuận sau thuế tiếp tục giảm xuống còn 5,2 tỷ yên do đại dịch Covid-19. Doanh thu hợp nhất năm FY2020 ghi nhận mức 150.234 triệu yên, giảm 17,6% tương ứng giảm 31.984 triệu yên).

3. Cơ cấu khách hàng và thị trường

  • Doanh thu tiêu thụ phụ thuộc lớn vào tập khách hàng truyền thống: Hãng xe Mazda chiếm 77% (năm 2020), Daihatsu chiếm 14%, phần còn lại thuộc về Toyota, Honda và các đối tác khác.
  • Phân chia theo địa lý: Doanh thu nội địa Nhật Bản chiếm ưu thế áp đảo so với doanh thu hải ngoại (doanh thu hải ngoại FY2019 đạt 36.728 triệu yên; FY2020 đạt 36.460 triệu yên, giảm 268 triệu yên tương đương giảm 0,7%).
  • Nhận diện đối thủ cạnh tranh chính trong ngành nhựa phụ tùng ô tô: Polytec Holding, Oechsler, Sintex Plastics Technology, Flex-N-Gate.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty

Dựa trên các hạn chế về biên lợi nhuận thu hẹp, áp lực dịch bệnh và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng, tác giả đề xuất 7 nhóm định hướng giải pháp cụ thể:

  1. Phòng chống cháy nổ tại các xưởng sản xuất: Phân tích nguyên nhân phát sinh tia lửa điện, tích tụ nhiệt trong môi trường ép khuôn nhựa, từ đó đưa ra quy trình kiểm định thiết bị, nâng cấp hệ thống PCCC tự động tại nhà xưởng.
  2. Phương hướng phòng chống dịch Covid-19 và bảo đảm sức khỏe người lao động: Thực hiện các biện pháp giãn cách sản xuất, khử khuẩn, kiểm soát y tế nghiêm ngặt nhằm duy trì chuỗi cung ứng không bị gián đoạn.
  3. Phương hướng phát triển và mục tiêu kinh doanh đến năm 2023: Xác định kế hoạch phục hồi sản lượng, tối ưu hóa chi phí cố định và tái thiết lập đà tăng trưởng lợi nhuận.
  4. Quy trình đổi mới sản xuất: Cải tiến công nghệ đúc ép, tự động hóa dây chuyền, ứng dụng các máy phân tích vật liệu hiện đại để giảm tỷ lệ phế phẩm và tiêu hao năng lượng.
  5. Tăng cường năng lực R&D: Khai thác tối đa công năng của Trung tâm R&D tại Aki-ku (Hiroshima), tập trung nghiên cứu vật liệu polyme trọng lượng nhẹ nhằm đáp ứng xu hướng xe điện và giảm phát thải.
  6. Các sáng kiến bền vững: Tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ISO 14001, tăng tỷ lệ tái chế nhựa kỹ thuật và kiểm soát chặt chẽ chất thải công nghiệp.
  7. Nỗ lực phát triển sản phẩm thế hệ tiếp theo: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngoài phụ tùng ô tô (như module nhà ở) và thiết kế các cụm linh kiện tích hợp công nghệ cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chính xác bức tranh vận hành của Daikyo Nishikawa giai đoạn 2018 - 2020:

  • Số liệu tăng trưởng và lợi nhuận: Phân tích sự suy giảm của biên EBIT từ 10% (FY2018) xuống 8% (FY2019) và còn 5% (FY2020); biên lợi nhuận gộp giảm từ 15% xuống 10%; lợi nhuận ròng giảm từ 13,2 tỷ yên (2018) xuống 5,2 tỷ yên (2020).
  • Rủi ro tập trung khách hàng: Chỉ ra mức độ rủi ro khi 91% doanh thu phụ thuộc vào 2 khách hàng (Mazda 77% và Daihatsu 14%), dẫn đến khi các hãng xe này tạm dừng sản xuất từ 1-2 tháng vì Covid-19, doanh số Daikyo Nishikawa ngay lập tức chịu tổn thất lớn.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận kết hợp thành công giữa lý luận quản trị kinh doanh tại Việt Nam với thực tế quản trị sản xuất tại doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ hàng đầu Nhật Bản, đưa ra các kiến nghị sát hợp về an toàn nhà xưởng, đổi mới công nghệ và mở rộng R&D.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập từ giữa năm 2019 đến đầu năm 2021, thời điểm đại dịch Covid-19 đang diễn biến phức tạp, do đó một số số liệu tài chính chi tiết về giá vốn, chi phí quản lý của năm 2019 - 2020 chưa được bóc tách đầy đủ như năm 2018.
  • Hướng mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi hiệu quả tài chính của công ty sau giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (từ sau năm 2021 đến 2023), đồng thời đánh giá sâu hơn hiệu quả của các dự án mở rộng nhà máy tại thị trường Mỹ (DaikyoNishikawa USA Inc.) và Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý công nghiệp và Kinh tế quốc tế: Cung cấp phương pháp phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp sản xuất cơ khí - nhựa công nghiệp, cách trình bày báo cáo thực tập tại môi trường doanh nghiệp nước ngoài.
  • Nhà nghiên cứu về công nghiệp hỗ trợ ô tô: Cung cấp tư liệu thực chứng về mô hình tổ chức, phân bổ nhân sự và chính sách phát triển thầu phụ theo mô hình liên kết tại Nhật Bản.
  • Các nhà quản lý sản xuất: Tham khảo giải pháp quản trị rủi ro nhà xưởng, quy trình đổi mới sản xuất và chiến lược R&D vật liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Daikyo Nishikawa được thành lập trên cơ sở nào và có những mốc lịch sử quan trọng nào?

Công ty được thành lập chính thức vào ngày 01/04/2007 từ sự hợp nhất của 3 doanh nghiệp: GP Daikyo Corporation (thành lập 1953), Nishikawa Kasei Co. (thành lập 1961) và DaikyoNishikawa Corporation (thành lập 2004). Một số mốc phát triển tiêu biểu: niêm yết trên sàn chứng khoán Tokyo (3/2014), thành lập Trung tâm R&D tại Aki-ku, Hiroshima (4/2017) và khánh thành trụ sở chính tại Higashi-Hiroshima cùng việc thành lập DaikyoNishikawa USA Inc. (5/2019).

2. Mức độ phụ thuộc doanh thu của Daikyo Nishikawa vào khách hàng diễn ra như thế nào?

Doanh thu của Daikyo Nishikawa có tính chất tập trung cao độ vào hai đối tác chính là Mazda (chiếm 77% tổng doanh thu vào năm 2020) và Daihatsu (chiếm 14%). Doanh thu từ các khách hàng khác như Toyota, Honda chiếm tỷ trọng nhỏ.

3. Hiệu quả kinh doanh của Daikyo Nishikawa biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?

Năm 2018, doanh thu đạt 172 tỷ yên và lợi nhuận ròng đạt 13,2 tỷ yên. Năm 2019, doanh thu tăng 7% (đạt 184,3 tỷ yên) nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 2,1 tỷ yên do chi phí đầu tư mở rộng tại Mỹ và Trung Quốc. Năm 2020, do ảnh hưởng Covid-19 và khách hàng giảm sản lượng, doanh thu giảm 1% (hoặc giảm 17,6% theo báo cáo hợp nhất còn 150.234 triệu yên), lợi nhuận sau thuế giảm xuống còn 5,2 tỷ yên và biên EBIT giảm còn 5%.

4. Cơ cấu nhân sự khối quản lý của công ty gồm những bộ phận nào?

Khối quản lý gồm 524 nhân viên, phân bổ tại 8 bộ phận: Ban giám đốc (25 người), Ủy ban đề cử và bồi thường (6 người), Phòng Hành chính – nhân sự (57 người), Phòng Kế toán – kiểm toán (95 người), Phòng Tài chính (78 người), Phòng R&D (25 người), Phòng Quản lý sản xuất (48 người) và Phòng Dịch vụ khách hàng (25 người).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh?

Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp: phòng chống cháy nổ xưởng sản xuất; phòng chống dịch Covid-19 và bảo vệ sức khỏe người lao động; định hướng mục tiêu kinh doanh đến 2023; chuẩn hóa quy trình đổi mới sản xuất; tăng cường năng lực R&D; đẩy mạnh các sáng kiến sản xuất bền vững và phát triển sản phẩm thế hệ tiếp theo.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Ngọc đã phân tích toàn diện thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Daikyo Nishikawa giai đoạn 2018 - 2020 trên cơ sở lý luận quản trị kinh doanh chặt chẽ. Nghiên cứu đã làm rõ các nguyên nhân khiến biên lợi nhuận sụt giảm, đặc biệt là rủi ro tập trung khách hàng và tác động của đại dịch Covid-19. Các giải pháp đề xuất về an toàn sản xuất, đổi mới công nghệ, củng cố R&D và đa dạng hóa sản phẩm là những định hướng thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.