Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động bán hàng giữ vai trò quyết định trong việc khép lại chu trình sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp thương mại, tạo ra dòng tiền, giải phóng hàng tồn kho và thu hồi vốn đầu tư. Trong mô hình phân phối hàng tiêu dùng và bán buôn - bán lẻ hiện đại, hiệu quả bán hàng không chỉ thể hiện ở khối lượng hàng hóa xuất kho hay chỉ tiêu doanh số đơn thuần, mà còn là thước đo khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước sự thay đổi về thị hiếu tiêu dùng, biến động kinh tế vĩ mô và sức ép cạnh tranh từ các đối thủ cùng phân khúc.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai) tập trung vào nghiên cứu thực trạng và giải pháp tại Chi nhánh Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam tại TP. Biên Hòa. Bối cảnh thực tiễn cho thấy đơn vị này đối mặt với nhiều bất cập trong khâu tiếp cận và nắm bắt nhu cầu tiêu dùng, công tác xúc tiến thương mại chưa đủ sôi nổi, đồng thời gặp khó khăn trong việc thu hút khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng hiện hữu.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại siêu thị MM Mega Market Biên Hòa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động bán hàng tại MM Mega Market Biên Hòa giai đoạn 2019 - 2021.
- Thứ hai: Nhận diện những hạn chế, bất cập và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả bán hàng trong điều kiện hoạt động của đơn vị.
- Thứ ba: Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng và hiệu quả hoạt động bán hàng tại MM Mega Market Biên Hòa.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH MM Mega Market Việt Nam tại Khu phố 4, đường Nguyễn Ái Quốc, phường Quang Vĩnh, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
- Giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào các quy trình nghiệp vụ, chỉ số tài chính - phi tài chính liên quan trực tiếp đến hoạt động quản trị và thực thi bán hàng của siêu thị.
Ý nghĩa của nghiên cứu:
- Ý nghĩa khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng, quy trình bán hàng đa bước trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ và các tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả bán hàng.
- Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo siêu thị MM Mega Market Biên Hòa bức tranh chi tiết về các điểm mạnh, điểm yếu trong quản trị kênh bán, từ đó ứng dụng các giải pháp tổ chức không gian, chính sách giá, quản trị chi phí và dòng vốn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm quản trị bán hàng
Nghiên cứu tiếp cận khái niệm bán hàng từ hai góc độ:
- Quan niệm cổ điển: Bán hàng là hoạt động trao đổi sản phẩm hoặc dịch vụ từ người bán sang người mua để nhận lại tiền, vật phẩm hoặc giá trị tương đương đã thỏa thuận.
- Quan niệm hiện đại: Bán hàng là một tiến trình tương tác mang tính giải pháp, trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi mở và đáp ứng nhu cầu của người mua nhằm đem lại lợi ích thỏa đáng cho cả hai bên.
Quản trị bán hàng được xác định là tiến trình kết hợp chặt chẽ từ việc thiết lập mục tiêu, hoạch định chiến lược đến công tác tuyển dụng, huấn luyện, phân công, giám sát và đánh giá kết quả thực hiện của đội ngũ bán hàng. Khóa luận phân loại các hình thức bán hàng chủ yếu bao gồm: bán hàng trực tiếp (Direct selling), bán lẻ qua kênh phân phối (Retail selling), bán hàng qua điện thoại (Telesales), bán hàng tận nhà (Door to door selling) và bán hàng trực tuyến (Online selling).
Mô hình quy trình bán hàng tiêu chuẩn được hệ thống hóa gồm 7 bước:
- Chuẩn bị (thông tin sản phẩm, kế hoạch tiếp cận, tài liệu giới thiệu).
- Tìm kiếm khách hàng tiềm năng (phân loại đầu mối, xác định điều kiện khách hàng).
- Tiếp cận khách hàng (xây dựng mối quan hệ, khảo sát nhu cầu).
- Giới thiệu và trình bày sản phẩm, dịch vụ (tập trung vào lợi ích thay vì tính năng).
- Báo giá và thuyết phục khách hàng.
- Thống nhất và chốt đơn hàng / hợp đồng bán.
- Chăm sóc khách hàng sau bán hàng (duy trì quan hệ, tiếp nhận phản hồi).
Hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả bán hàng bao gồm:
- Nhân tố vĩ mô: Môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, cung cầu thị trường và áp lực từ đối thủ cạnh tranh.
- Nhân tố vi mô: Tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, uy tín thương hiệu vô hình, đặc tính sản phẩm, phương thức thanh toán và công tác xúc tiến hỗn hợp.
Khóa luận thiết lập hệ thống công thức định lượng để đo lường hiệu quả bán hàng:
- Khối lượng hàng bán ra: $Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$ (trong đó $Q_n$ là lượng nhập, $Q_{đk}$ là tồn đầu kỳ, $Q_{ck}$ là tồn cuối kỳ).
- Doanh số bán hàng: $TR = \sum (Q_i \times P_i)$.
- Lợi nhuận thực tế: $LN = TR - TC$ (trong đó $TC$ là tổng chi phí).
- Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch: $H_{ht} = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$.
- Thị phần tương đối: Tỷ lệ giữa doanh số của doanh nghiệp so với doanh số của đối thủ cạnh tranh lớn nhất.
- Các chỉ số khách hàng: Tỷ lệ khách hàng mới, tỷ lệ khách hàng rời bỏ, doanh thu từ nhóm khách hàng mới.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp các phương pháp định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và tài liệu kế toán nội bộ của MM Mega Market Biên Hòa giai đoạn 2019 - 2021; tài liệu từ giáo trình quản trị bán hàng và các nghiên cứu liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập dữ liệu thực tế tại các bộ phận nghiệp vụ, phòng kế toán, khảo sát thực tế tại không gian trưng bày siêu thị và hoạt động trên nền tảng kỹ thuật số.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự; khái quát hóa các điểm nghẽn trong quy trình vận hành.
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối các chỉ tiêu qua 3 năm (2020/2019 và 2021/2020) nhằm nhận diện xu hướng biến động và nguyên nhân tác động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành bán lẻ chịu tác động kép từ dịch bệnh Covid-19 và sự cạnh tranh gay gắt giữa các kênh phân phối. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (chất lượng hoạt động bán hàng), phạm vi không gian tại MM Mega Market Biên Hòa, thời gian nghiên cứu (2019 - 2021) cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về đơn vị nghiên cứu
Nội dung chương 2 gồm hai phần chính:
- Hệ thống hóa lý luận: Trình bày định nghĩa, vai trò, hình thức bán hàng, sơ đồ quy trình bán hàng 7 bước, các chỉ tiêu đánh giá tài chính và phi tài chính, cùng tổng quan các công trình nghiên cứu trước (của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Bích năm 2017, Nguyễn Huyền, Nguyễn Thị Thúy Hiển năm 2021).
- Tổng quan về doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình phát triển của MM Mega Market Việt Nam (tiền thân là Metro Cash & Carry thành lập văn phòng đại diện từ năm 2000, chuyển giao sang Tập đoàn BJC/TCC Thái Lan và đổi tên pháp lý năm 2016). Chi nhánh MM Mega Market Biên Hòa được thành lập ngày 09/07/2009, diện tích 46.000 m², vốn điều lệ 247.000.000 đồng, cơ cấu tổ chức vận hành 19 kho hàng độc lập dưới sự điều hành của Giám đốc trung tâm và hệ thống các bộ phận chuyên trách (Store P&R Supervisor, Quản lý ngành hàng, Nhân sự, Tài chính kế toán, Điều phối - Giao hàng, Phát triển khách hàng, Kỹ thuật, Thông tin, Trang trí, Lễ tân - Hậu mãi, An ninh).
- Danh mục kinh doanh bao gồm hơn 35.000 mặt hàng thuộc hai nhóm chính: hàng thực phẩm (tươi sống, đông lạnh, thực phẩm khô, hóa mỹ phẩm) và hàng phi thực phẩm (điện tử, gia dụng, dệt may), cùng 5 thương hiệu riêng: We Are Fresh (thực phẩm tươi sống), Big Meal (hải sản chế biến), Price (hàng tiêu dùng thiết yếu), MM (thực phẩm và đồ dùng lưu trú), MM Professional (gia vị và nguyên liệu chuyên nghiệp).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (nghìn đồng) |
Năm 2020 (nghìn đồng) |
Năm 2021 (nghìn đồng) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Doanh thu bán hàng & DV |
420.374 |
- |
- |
+7,62% |
+6,93% |
| Doanh thu thuần |
418.934 |
- |
- |
- |
+6,91% |
| Doanh thu tài chính |
41.682 |
- |
- |
+7,68% |
+10,42% |
| Thu nhập khác |
2.700 |
- |
- |
- |
- |
| Tổng doanh thu |
462.4xx |
497.362 |
533.682 |
+7,66% |
+7,24% |
Ghi chú: Tổng doanh thu năm 2020 tăng 35.384 nghìn đồng (+7,66%) so với 2019; năm 2021 tăng 36.045,32 nghìn đồng (+7,24%) so với 2020.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng bán hàng tại siêu thị MM Mega Market Biên Hòa dựa trên số liệu kinh doanh và điều kiện vận hành:
- Phân tích doanh thu và lợi nhuận: Tổng doanh thu duy trì mức tăng trưởng đều đặn qua các năm (từ mức 462.4xx nghìn đồng năm 2019 lên 497.362 nghìn đồng năm 2020 và đạt đỉnh 533.682 nghìn đồng năm 2021). Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ hoạt động bán hàng cốt lõi và doanh thu tài chính. Các khoản giảm trừ doanh thu chiếm tỷ trọng không đáng kể nhưng tồn tại một số sai sót về dán nhầm giá, giao hàng nhầm chủng loại khi đặt qua điện thoại/web.
- Phân tích cơ cấu lao động (Bảng 3.4): Đánh giá thực trạng phân bổ nhân sự theo giới tính và trình độ chuyên môn, chỉ ra sự thiếu hụt nhân sự do chuyển đổi nghề nghiệp trong giai đoạn dịch bệnh.
- Đánh giá môi trường vi mô và đối thủ: Khách hàng của siêu thị chia thành hai nhóm rõ rệt: nhóm khách hàng chuyên nghiệp (HoReCa: Khách sạn, Nhà hàng, Căng tin) có yêu cầu nghiêm ngặt về chứng từ, an toàn thực phẩm, chiết khấu và giao nhận; nhóm khách hàng mua lẻ/vãng lai quan tâm nhiều đến giá khuyến mãi. Doanh nghiệp chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các siêu thị hiện đại tại Biên Hòa (BigC, Co.opmart, Vincom) và mạng lưới chợ truyền thống, cửa hàng tạp hóa tiện lợi.
- Hạn chế tồn tại: Vị trí siêu thị tương đối xa trung tâm, thiếu khu phức hợp vui chơi giải trí ẩm thực đi kèm; công tác marketing chưa tạo được sức hút đột phá; thẻ thành viên dạng vật lý gây bất tiện cho khách hàng; chi phí lãi vay và chi phí vận hành còn cao; công tác thu hồi nợ tồn đọng rủi ro chiếm dụng vốn.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng
Tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp trọng tâm cùng các giải pháp hỗ trợ:
- Giải pháp 1 - Tăng doanh thu thông qua tối ưu hóa nghệ thuật bán hàng và mặt bằng:
- Sử dụng hiệu ứng đòn bẩy trưng bày: Bố trí các thương hiệu chủ lực cạnh các sản phẩm trung bình để làm nổi bật giá trị;
- Sắp xếp nhóm hàng tiêu dùng nhanh, thực phẩm tươi sống ở phía trong cùng siêu thị nhằm dẫn dắt khách hàng đi qua toàn bộ các quầy kệ;
- Đặt các sản phẩm dành cho trẻ em (bánh kẹo, đồ chơi) tại các kệ thấp ngang tầm mắt, đưa sản phẩm giá rẻ/ít bắt mắt lên tầng kệ cao;
- Triển khai giảm giá, khuyến mãi định kỳ cho hàng tiêu thụ chậm để giải phóng diện tích;
- Bố trí âm nhạc phù hợp kích thích tâm lý mua sắm; tổ chức quầy dùng thử sản phẩm (sampling) vào cuối tuần;
- Tận dụng mặt bằng mở rộng khu vực cho thuê ẩm thực (F&B) và quán cà phê.
- Giải pháp 2 - Tiết kiệm và cắt giảm chi phí vận hành:
- Tối ưu hóa tải trọng và lộ trình phương tiện vận chuyển, giảm chi phí bốc dỡ và bảo quản;
- Thiết lập định mức tiêu hao điện, nước, văn phòng phẩm, xây dựng quy chế thưởng phạt rõ ràng;
- Rà soát các khoản chi phí tài chính, tái cơ cấu nguồn vốn vay ngân hàng để hạ chi phí lãi vay.
- Giải pháp 3 - Chính sách huy động và sử dụng vốn hiệu quả:
- Khai thác nguồn vốn nội bộ từ công ty mẹ kết hợp đàm phán vốn vay ưu đãi;
- Khai thác tối đa công suất máy móc thiết bị, thanh lý sớm tài sản cố định hư hỏng không còn sử dụng để thu hồi vốn.
- Giải pháp 4 - Quản lý và thu hồi công nợ:
- Thiết lập biên bản và hợp đồng quy định chặt chẽ thời hạn thanh toán đối với khách hàng mua chịu (đặc biệt là nhóm HoReCa); phân công nhân sự chuyên trách theo dõi nợ quá hạn;
- Cân đối kỳ hạn trả nợ cho nhà cung cấp để giữ uy tín và duy trì liên kết cung ứng bền vững.
- Các giải pháp bổ trợ:
- Đa dạng hóa nguồn hàng, duy trì tỷ lệ trên 90% hàng hóa sản xuất trong nước, hướng tới kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế ISO 22000:2018;
- Xây dựng chiến lược giá cạnh tranh bằng cách mở rộng thu mua tận gốc từ nông dân và nhà sản xuất địa phương;
- Nâng cấp ứng dụng di động (M Card) để thay thế thẻ cứng vật lý, tạo thuận lợi cho việc tích lũy điểm thưởng (chương trình khách hàng thân thiết đóng góp 50% doanh thu và 25% lượng khách);
- Đào tạo chuyên môn cho nhân viên quầy kệ, thu ngân với triết lý "Customer at Heart", tăng cường bảo vệ và kiểm soát an toàn dịch tễ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:
- Làm rõ kết quả tăng trưởng thực tế: Khóa luận chứng minh hoạt động kinh doanh của MM Mega Market Biên Hòa vẫn giữ được đà tăng trưởng dương trong giai đoạn biến động 2019 - 2021, với tổng doanh thu tăng từ hơn 462 tỷ đồng (2019) lên 497,36 tỷ đồng (2020) và đạt 533,68 tỷ đồng (2021). Doanh thu thuần và doanh thu tài chính tăng trưởng ổn định lần lượt đạt trên 6,9% và 10,4% vào năm 2021.
- Xác định tỷ trọng và vai trò của các nhóm khách hàng: Đề tài chỉ ra rằng nhóm khách hàng thành viên có đóng góp mang tính trụ cột (chiếm 50% tổng doanh thu và 25% lượng khách hàng của siêu thị), đồng thời xác định chuỗi cung ứng với 90% sản phẩm nội địa là lợi thế cạnh tranh nòng cốt của thương hiệu.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Hệ thống giải pháp kết hợp giữa kỹ thuật bố trí bán lẻ (visual merchandising), quản trị chi phí logistics, chuyển đổi số qua app M Card và chính sách kiểm soát công nợ đã bám sát mô hình bán buôn/bán lẻ hỗn hợp của hệ thống MM Mega Market.
- So sánh với các nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa phương pháp phân tích môi trường từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Bích (2017) và phương pháp đánh giá lực lượng bán hàng của Nguyễn Huyền, đồng thời bổ sung thêm các phân tích đặc thù về trưng bày quầy kệ, nhãn hàng riêng và quản lý chi phí tài chính trong ngành siêu thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021), giai đoạn có nhiều biến động bất thường do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh doanh có thể chưa phản ánh đầy đủ quy luật tiêu dùng trong điều kiện bình thường.
- Phạm vi khảo sát tập trung tại một trung tâm bán sỉ (Biên Hòa), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các trung tâm khác trong toàn bộ hệ thống 21 siêu thị của MM Mega Market Việt Nam.
- Các dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát nội bộ và tài liệu kế toán, chưa triển khai các bộ công cụ khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng lớn (khảo sát mức độ hài lòng theo thang đo Likert).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu hành vi mua sắm đa kênh (Omnichannel) khi tích hợp sâu ứng dụng trực tuyến và hệ thống phân phối tại điểm bán.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của các chương trình khuyến mại và dịch vụ hậu mãi đến lòng trung thành của nhóm khách hàng chuyên nghiệp (HoReCa).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực, cách phân tích báo cáo doanh thu, phân loại môi trường kinh doanh và phương pháp xây dựng chỉ tiêu đánh giá bán hàng.
- Người nghiên cứu về ngành bán lẻ hiện đại: Cung cấp thông tin thực tế về mô hình vận hành của hệ thống MM Mega Market, phương pháp quản lý 5 nhóm nhãn hàng riêng (We Are Fresh, Big Meal, Price, MM, MM Professional) và cách thức xử lý bài toán công nợ - chi phí logistics tại siêu thị.
- Cán bộ quản lý siêu thị và cửa hàng phân phối: Ứng dụng các quy tắc sắp xếp quầy kệ (sản phẩm di chuyển nhanh ở cuối lỗi đi, hàng trẻ em ở tầng kệ thấp, kỹ thuật trưng bày đòn bẩy) và chuyển đổi phương thức chăm sóc khách hàng thân thiết từ thẻ cứng sang ứng dụng điện thoại.
Câu hỏi thường gặp
1. Tên đề tài, tác giả và người hướng dẫn khoa học của khóa luận là gì?
Đề tài có tên "Nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng tại Công ty MM Mega Việt Nam" (tập trung nghiên cứu tại Chi nhánh MM Mega Market Biên Hòa), do sinh viên Nguyễn Thị Như Quỳnh (lớp 18DQT2, MSSV: 141800434, khóa học 2018 - 2022) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Châu Lộc tại Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai.
2. Kết quả tổng doanh thu của MM Mega Market Biên Hòa thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
Tổng doanh thu của siêu thị tăng trưởng đều qua 3 năm: Năm 2019 đạt 462.4xx nghìn đồng; năm 2020 đạt 497.362 nghìn đồng (tăng 35.384 nghìn đồng, tương ứng tăng 7,66% so với 2019); năm 2021 đạt 533.682 nghìn đồng (tăng 36.045,32 nghìn đồng, tương ứng tăng 7,24% so với năm 2020).
3. Cơ cấu nguồn gốc hàng hóa và các nhãn hiệu riêng của MM Mega Market gồm những gì?
Hơn 90% hàng hóa tại siêu thị có nguồn gốc sản xuất tại Việt Nam, 10% là hàng nhập khẩu, với tổng cộng hơn 35.000 mặt hàng. Doanh nghiệp phát triển 5 nhãn hiệu riêng gồm: We Are Fresh (thực phẩm tươi sống), Big Meal (hải sản chế biến sẵn), Price (hàng thiết yếu giá rẻ), MM (thực phẩm bánh nướng, thịt chế biến, đồ dùng khách sạn) và MM Professional (gia vị, nguyên liệu cho khách hàng chuyên nghiệp).
4. Chương trình khách hàng thành viên có đóng góp như thế nào đối với siêu thị?
Chương trình khách hàng thành viên và tích lũy điểm đóng góp tới 50% tổng doanh thu và 25% tổng lượng khách hàng của MM Mega Market Biên Hòa. Tác giả đề xuất số hóa chương trình này thông qua ứng dụng M Card trên điện thoại thay vì dùng thẻ cứng vật lý.
5. Tác giả đề xuất những kỹ thuật trưng bày nào để gia tăng doanh thu bán lẻ?
Các biện pháp trưng bày bao gồm: dùng chiêu thức đòn bẩy (đặt sản phẩm chủ lực ở vị trí tốt cạnh các sản phẩm trung bình), đặt các mặt hàng di chuyển nhanh / thực phẩm tươi sống ở khu vực cuối siêu thị để khách đi qua hết các quầy hàng, và đặt sản phẩm bánh kẹo, đồ chơi thân thiện với trẻ em ở các tầng kệ thấp vừa tầm tay.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động bán hàng và phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh của siêu thị MM Mega Market Biên Hòa giai đoạn 2019 - 2021. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về tiếp thị, chi phí vận hành và quản lý công nợ, công trình đã đề xuất 4 nhóm giải pháp có tính ứng dụng cao từ kỹ thuật trưng bày, tối ưu logistics đến chuyển đổi số qua app M Card. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh cũng như các nhà quản lý trong lĩnh vực phân phối bán lẻ.