Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Ánh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Tài chính - Marketing, dưới sự hướng dẫn của TS. Huỳnh Thị Thu Sương, năm 2021) đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh mở cửa hội nhập quốc tế, vừa mở ra cơ hội kinh doanh mới vừa đặt các doanh nghiệp trước áp lực cạnh tranh gay gắt. Hoạt động bán hàng giữ vai trò chủ chốt, là mắt xích kết nối giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng và quyết định sự tồn tại, phát triển của tổ chức.
Dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của công nghệ số, hoạt động bán hàng truyền thống dần bộc lộ hạn chế nếu không kết hợp với các kênh trực tuyến. Đặc biệt, biến cố dịch bệnh COVID-19 trong năm 2020 đã tạo ra sự thay đổi căn bản trong hành vi người tiêu dùng sang hình thức giao dịch online, biến Digital Marketing trở thành xu hướng tất yếu của các doanh nghiệp. Trước yêu cầu thích ứng đó, nghiên cứu được triển khai nhằm đánh giá việc vận dụng tiếp thị số trong hoạt động kinh doanh dịch vụ công nghệ tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) VinaHost.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua bốn nội dung:
- Tìm hiểu các lý thuyết, cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng, quản trị bán hàng và hoạt động Digital Marketing.
- Tóm lược tổng quan thông tin, quá trình hình thành, phát triển của Công ty TNHH VinaHost, bộ máy tổ chức, đặc điểm nguồn lực và tình hình kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020.
- Tìm hiểu và phân tích thực trạng vận dụng Digital Marketing trong hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH VinaHost dựa trên cơ sở lý luận và thực tế quan sát.
- Đưa ra nhận xét tổng quan, đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm hỗ trợ công ty thực hiện hoạt động bán hàng hiệu quả hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc vận dụng Digital Marketing trong hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH VinaHost.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH VinaHost (trụ sở tại 351/31 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi dữ liệu: Các số liệu về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp giai đoạn 2018–2020; các báo cáo và số liệu chiến dịch Digital Marketing tháng 3 và tháng 4 năm 2021.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập thông tin, quan sát thực tế và thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 01/03/2021 đến ngày 30/05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, nghiên cứu tổng hợp và đối chiếu nhiều quan điểm học thuật liên quan đến bán hàng, quản trị bán hàng và tiếp thị số:
- Lý thuyết về bán hàng: Khóa luận viện dẫn các định nghĩa từ Ernest và Ashmun (1973), Philip Kotler (1994), Hoàng Trọng và Hoàng Thị Phương Thảo (1996), Comer (2005), cùng quan điểm cổ điển và hiện đại về giao dịch thương mại. Hoạt động bán hàng được nhìn nhận như một quy trình truyền tải thông điệp, khơi gợi nhu cầu và xây dựng mối quan hệ bền vững với người mua. Bốn nguyên tắc bán hàng cốt lõi được tác giả nêu ra bao gồm: nhận diện đúng khách hàng tiềm năng, áp dụng quy trình bán hàng thích hợp, duy trì tỷ lệ 60% lắng nghe và 40% giao tiếp, và xây dựng các mối quan hệ lâu dài. Đồng thời, văn bản hệ thống hóa 4 phương thức bán hàng: bán hàng trực tiếp (theo quan điểm của Nguyễn Thượng Thái), bán hàng qua điện thoại, bán lẻ (Phạm Quốc Luyến, 2011) và bán hàng trực tuyến (Khưu Minh Đạt, 2020).
- Lý thuyết về Marketing và Digital Marketing: Tác giả trích dẫn khái niệm Marketing từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Kotler (2000), Lambin (2000), Corey (2005), William và Etzel (1994). Khái niệm Digital Marketing được tham chiếu từ Asian Digital Marketing Association, Dave Chaffey (2012) và Reitzin (2005). Theo mô hình phân loại được dẫn từ Digital Academy (2019), Digital Marketing bao gồm hai nhánh chính:
- Online Marketing: Bao gồm tiếp thị di động (Mobile Marketing), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và tiếp thị tìm kiếm (SEO - SEM), tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing - Dương Minh Thắng và cs., 2012), tiếp thị nội dung (Content Marketing - Content Marketing Institute), tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing - Trung Đức, 2020), và tiếp thị hiển thị (Display Marketing).
- Digital Advertising: Các hình thức tiếp thị không dùng mạng Internet như tin nhắn SMS (SMS Marketing), quảng cáo Truyền hình/Radio (TV/Radio), màn hình LCD và bảng hiệu quảng cáo (LCD/Banner).
- Công cụ đo lường và đánh giá: Khóa luận giới thiệu nền tảng Google Analytics (phân tích lưu lượng truy cập, nguồn traffic, nhân khẩu học, hành vi người dùng, liên kết Google AdWords) và Microsoft Clarity (bản đồ nhiệt, theo dõi thao tác nhấp chuột và phiên truy cập).
- Dữ liệu xu hướng thị trường: Tác giả sử dụng các số liệu thứ cấp từ We Are Social & Hootsuite (2020, 2021), Global Digital Report (2020), Sprout Social (2020), Optify (2017) và BusinessWire (2020) để minh chứng cho tốc độ phát triển của tiếp thị số tại Việt Nam và trên thế giới.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng kết hợp hai nhóm phương pháp:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành, giáo trình quản trị bán hàng và báo cáo thống kê quốc tế.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Quan sát trực tiếp quá trình làm việc của phòng Kinh doanh và phòng Marketing; trò chuyện, trao đổi chuyên môn với nhân sự phụ trách; thu thập, tổng hợp và phân tích số liệu nội bộ do phòng Kế toán, phòng Marketing và phòng Hành chính - Nhân sự cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng và vận dụng Digital Marketing trong hoạt động bán hàng
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất, vai trò của bán hàng trong việc luân chuyển hàng hóa, điều tiết dòng tiền tệ và cân bằng cung cầu vi mô. Các căn cứ khoa học của quản trị bán hàng được xác định dựa trên mục tiêu doanh nghiệp, động thái đối thủ cạnh tranh, chiến lược phát triển và năng lực cung ứng sản phẩm.
Về Digital Marketing, tác giả phân tích chi tiết hai cấu phần Online Marketing và Digital Advertising, nhấn mạnh ưu thế chi phí thấp và khả năng tương tác hai chiều của kênh trực tuyến. Các chỉ số đo lường hiệu quả quảng cáo tìm kiếm (PPC, CPC, CTR, CPM, CPA) được giải thích cụ thể. Tác giả trích dẫn số liệu của Optify (2017) cho thấy 58,4% người dùng nhấp chuột vào top 3 vị trí đầu tiên của trang tìm kiếm, và chỉ có 5,6% người dùng xem tiếp trang thứ 2, từ đó khẳng định tầm quan trọng của SEM và SEO đối với doanh nghiệp. Ngoài ra, số liệu từ We Are Social (2021) ghi nhận Việt Nam có 68,72 triệu người dùng Internet và 72 triệu tài khoản mạng xã hội (chiếm 73,7% dân số), trong đó YouTube (92%), Facebook và Zalo là các nền tảng phổ biến nhất; tỷ lệ giao dịch mua sắm trực tuyến đạt 78,7%. Đây là cơ sở thực tế khẳng định việc áp dụng tiếp thị số là đòi hỏi cấp bách.
Chương 2: Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn VinaHost
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị thực tập. Công ty TNHH VinaHost tiền thân là Công ty TNHH Máy chủ Vi Na, thành lập vào tháng 5/2008 bởi 4 nhà đồng sáng lập, sau đó chính thức hoạt động theo giấy phép ngày 02/04/2008 (mã số thuế 0305592294), do bà Nguyễn Thị Thanh Nga làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp có trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và chi nhánh tại TP. Hà Nội. VinaHost định vị là nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ và giải pháp công nghệ, chuyên về máy chủ (Server), lưu trữ web (Hosting), máy chủ ảo (VPS), tên miền (Domain), chứng chỉ bảo mật SSL, thiết kế website và giải pháp chống tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).
Về bộ máy quản trị, công ty hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Ban Giám đốc và 7 phòng ban chức năng: Kinh doanh, Marketing, Thiết kế, Kỹ thuật, Chăm sóc khách hàng (CSKH), Hành chính nhân sự (HCNS), và Kế toán. Về nguồn lực, công ty có vốn điều lệ đăng ký là 20.000.000.000 đồng (trong văn bản có đoạn ghi lược "20.000 Việt Nam đồng"). Tổng số nhân sự tại thời điểm nghiên cứu là 53 người, có độ tuổi trẻ (từ 18 đến 35 tuổi chiếm đa số), trình độ từ cao đẳng, đại học trở lên chiếm 90,56%.
Tác giả tổng hợp cơ cấu nhân sự chi tiết của VinaHost qua bảng sau:
| STT |
Phòng ban |
Số lượng nhân sự |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Ban Giám đốc |
1 |
1,89% |
| 2 |
Phòng Kinh doanh |
25 |
47,17% |
| 3 |
Phòng Kỹ thuật |
11 |
20,75% |
| 4 |
Phòng Thiết kế |
4 |
7,55% |
| 5 |
Phòng Marketing |
3 |
5,66% |
| 6 |
Phòng Chăm sóc khách hàng |
3 |
5,66% |
| 7 |
Phòng Hành chính nhân sự |
3 |
5,66% |
| 8 |
Phòng Kế toán |
3 |
5,66% |
| Tổng |
Toàn công ty |
53 |
100% |
Về mạng lưới liên kết và khách hàng, VinaHost hợp tác cùng các đối tác hạ tầng và công nghệ lớn như Viettel IDC, VNPT, IBM, cPanel, CloudLinux; đồng thời cung ứng dịch vụ cho hơn 1.000 khách hàng trong và ngoài nước, tiêu biểu gồm Nguyễn Kim, Eximbank, Siêu thị Điện máy Thiên Hòa, VN-Zoom, ThaiHaBooks, TNCC.
Về tình hình tài chính giai đoạn 2018–2020, kết quả sản xuất kinh doanh được tác giả trích lục từ báo cáo kế toán:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu bán hàng & CCDV (đồng) |
32.876.616 |
38.789.105 |
35.516.512 |
| Giá vốn hàng bán (đồng) |
761.090 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng (đồng) |
31.422 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
| Chi phí tài chính (đồng) |
88.517 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
| Chi phí lãi vay (đồng) |
0 |
0 |
0 |
| Chi phí quản lý kinh doanh (đồng) |
207.540 |
Đang cập nhật |
Đang cập nhật |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (đồng) |
24.866 |
29.xxx |
27.xxx |
Ghi chú: Theo nhận xét tài chính của tác giả, tổng doanh thu năm 2018 đạt 32.876 đồng, chi phí 7.928 đồng, lợi nhuận 24.866 đồng; năm 2019 doanh thu tăng lên 38.789 đồng nhờ mở rộng quy mô kinh doanh; năm 2020 doanh thu giảm xuống 35.516 đồng và chi phí là 8.650 đồng do chịu ảnh hưởng từ dịch COVID-19, tuy nhiên mức sụt giảm vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát.
Chương 3: Thực trạng việc vận dụng Digital Marketing trong hoạt động bán hàng tại Công ty VinaHost
Chương 3 trình bày các phân tích chuyên sâu về cách thức VinaHost triển khai tiếp thị số hỗ trợ bán hàng. Công ty đã áp dụng các nguyên tắc bán hàng dựa trên việc xây dựng mối quan hệ và nhận diện tệp khách hàng B2B, B2C. Các công cụ tiếp thị trực tuyến được doanh nghiệp triển khai cụ thể gồm:
- Google AdWords: Chạy quảng cáo trả phí theo từ khóa tìm kiếm (tiêu biểu là chiến dịch quảng cáo dịch vụ Server trong tháng 3/2021). Doanh thu bán hàng từ Google AdWords được theo dõi chi tiết nhằm đánh giá tỷ suất sinh lời trên ngân sách nhấp chuột.
- Mạng xã hội và Content: Sử dụng Facebook Ads nhắm chọn đối tượng mục tiêu; quản trị fanpage; vận hành kênh YouTube VinaHost Company nhằm truyền thông tính năng giải pháp kỹ thuật; xây dựng các ấn phẩm nội dung (Content Marketing).
- Display Marketing và Banner: Triển khai mạng quảng cáo hiển thị, biểu ngữ quảng bá dịch vụ thiết kế website và chiến dịch Tên miền quốc gia .vn trong tháng 4/2021.
- Landing Page và Video: Thiết kế các trang đích chuyên biệt cho các gói khuyến mãi lớn như chiến dịch mừng đại lễ 30/4–1/5 và chiến dịch bán hàng tháng 5/2021.
- Công cụ đo lường và theo dõi: Tích hợp Google Analytics và Google Tag Manager vào hệ sinh thái website để phân tích lưu lượng người dùng, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và nguồn truy cập.
Tác giả khái quát hóa quy trình bán hàng khép kín của nhân viên VinaHost từ khâu tiếp nhận thông tin từ các kênh tiếp thị số, phân loại nhu cầu, tư vấn giải pháp, chốt hợp đồng đến chăm sóc khách hàng sau bán. Đánh giá tác động cho thấy Digital Marketing đã giúp công ty mở rộng độ phủ thương hiệu, giảm thời gian tìm kiếm khách hàng của nhân viên kinh doanh và tạo sự thuận tiện cho người mua. Dù vậy, chương 3 cũng chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại: nhân sự phòng Marketing còn mỏng (chỉ 3 nhân sự, chiếm 5,66%), ngân sách quảng cáo chưa phân bổ đồng đều giữa các kênh, và việc phối hợp chuyển giao dữ liệu khách hàng tiềm năng giữa marketing và kinh doanh đôi lúc chưa đồng bộ.
Chương 4: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc vận dụng Digital Marketing trong hoạt động bán hàng tại Công ty VinaHost
Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển của công ty và đề xuất hệ thống giải pháp thuộc 3 nhóm chính:
- Hoàn thiện công cụ Digital Marketing: Tối ưu hóa lại chiến dịch quảng cáo Google AdWords (chọn lọc bộ từ khóa chuẩn xác hơn để giảm CPC và tăng CTR); đẩy mạnh hoạt động SEO on-page và off-page cho website nhằm thu hút lượng truy cập tự nhiên bền vững; hoàn thiện nội dung và kịch bản video trên kênh YouTube; tối ưu hóa giao diện landing page hướng tới trải nghiệm người dùng (UX/UI).
- Xây dựng kế hoạch kinh doanh hợp lý cho từng thời kỳ: Thiết lập mục tiêu doanh số gắn liền với chỉ tiêu chuyển đổi của từng kênh tiếp thị; phân bổ ngân sách quảng cáo linh hoạt theo tính chất mùa vụ và các đợt phát động khuyến mãi (như các dịp lễ lớn); xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa phòng Marketing và phòng Kinh doanh để theo đuổi khách hàng tiềm năng kịp thời.
- Hoàn thiện con người: Đào tạo chuyên môn tiếp thị số chuyên sâu cho nhân viên phòng Marketing; trang bị kiến thức kỹ thuật và kỹ năng mềm xử lý phản hồi từ khách hàng trực tuyến cho đội ngũ kinh doanh; tuyển dụng bổ sung nhân sự nhằm giảm tải cho bộ phận truyền thông.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu vận hành nội bộ: Khóa luận trích xuất đầy đủ cơ cấu tổ chức và nhân sự tại VinaHost với 53 nhân viên (trong đó phòng Kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 47,17%, phòng Marketing chiếm 5,66%). Đồng thời, phản ánh trung thực kết quả kinh doanh 3 năm (2018–2020) với đỉnh doanh thu đạt 38.789 đồng vào năm 2019 và sự sụt giảm nhẹ còn 35.516 đồng vào năm 2020 dưới tác động của dịch COVID-19.
- Minh chứng hiệu quả tiếp thị số bằng số liệu chiến dịch thực: Phân tích dữ liệu thực tế từ chiến dịch quảng cáo Google AdWords tháng 3/2021 cho mảng dịch vụ Server, cùng các chiến dịch khuyến mãi Tên miền .vn tháng 4/2021 và chiến dịch tháng 5/2021, kết hợp công cụ Google Analytics và Google Tag Manager.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả đưa ra 3 nhóm giải pháp đồng bộ (hoàn thiện công cụ số, kế hoạch kinh doanh và đào tạo nhân sự) bám sát các nhược điểm được chỉ ra tại đơn vị, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình dẫn dắt khách hàng tiềm năng từ kênh trực tuyến sang kênh bán hàng trực tiếp.
- Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả đã kết nối lý thuyết quản trị bán hàng hiện đại với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ công nghệ hạ tầng mạng (Hosting, Server, VPS, Domain), cung cấp mô hình thực tiễn về việc ứng dụng Digital Marketing trong phân khúc B2B và B2C ngành giải pháp số tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn bởi phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian nghiên cứu ngắn: Thời gian thực tập và theo dõi số liệu trực tiếp tại doanh nghiệp chỉ diễn ra trong vòng 3 tháng (từ 01/03/2021 đến 30/05/2021), do đó các số liệu chiến dịch tiếp thị số chi tiết chỉ tập trung phản ánh đợt thực thi trong tháng 3, tháng 4 và tháng 5 năm 2021.
- Phạm vi dữ liệu: Khóa luận tập trung khai thác chủ yếu vào số liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ của VinaHost (Kế toán, Marketing, HCNS) mà chưa triển khai được các cuộc khảo sát điều tra xã hội học quy mô lớn đối với khách hàng bên ngoài để đo lường mức độ hài lòng thương hiệu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu gợi mở việc theo dõi hiệu quả các chiến dịch Digital Marketing trong các giai đoạn tiếp theo sau năm 2021, đo lường chi tiết hơn chỉ số hoàn vốn đầu tư quảng cáo (ROAS/ROI) cho từng dòng sản phẩm máy chủ, và xây dựng mô hình tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) chuyên sâu cho doanh nghiệp dịch vụ công nghệ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Có thể sử dụng tài liệu làm mẫu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu thực trạng tiếp thị số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), cách thức kết hợp giữa lý luận bán hàng và các công cụ tiếp thị trực tuyến.
- Người làm đề tài về Digital Marketing trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ: Đề tài cung cấp tài liệu thực tiễn quý giá về cách một công ty Hosting/Server triển khai Google AdWords, SEO, Facebook Ads, Display Marketing, cũng như cách thiết lập các công cụ kiểm soát như Google Analytics và Google Tag Manager.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (với dữ liệu chi tiết về cơ cấu nhân sự, bộ máy tổ chức của doanh nghiệp công nghệ) và Chương 3 (với các số liệu thực tế về chiến dịch quảng cáo tháng 3/2021, quy trình bán hàng và công cụ đo lường hiệu quả).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH VinaHost được thành lập khi nào và kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ cốt lõi nào?
Công ty VinaHost tiền thân là Công ty TNHH Máy chủ Vi Na, được thành lập vào tháng 5/2008 bởi 4 nhà đồng sáng lập, chính thức hoạt động theo giấy phép từ ngày 02/04/2008. Công ty chuyên cung cấp các dịch vụ lưu trữ và giải pháp công nghệ, bao gồm: máy chủ (Server), lưu trữ web (Hosting), máy chủ ảo (VPS), tên miền (Domain), chứng chỉ bảo mật SSL, dịch vụ thiết kế website và ngăn ngừa tấn công DDoS.
2. Tình hình nhân sự tại VinaHost được phân bổ như thế nào giữa các bộ phận vào thời điểm năm 2021?
Vào năm 2021, VinaHost có tổng cộng 53 nhân viên (26 nam và 27 nữ). Trong đó, phòng Kinh doanh chiếm quân số đông nhất với 25 người (47,17%), phòng Kỹ thuật có 11 người (20,75%), phòng Thiết kế có 4 người (7,55%), các phòng ban còn lại gồm Ban Giám đốc (1 người - 1,89%), phòng Marketing, phòng Chăm sóc khách hàng, phòng Hành chính nhân sự và phòng Kế toán mỗi bộ phận có 3 người (chiếm 5,66% mỗi phòng). Về trình độ, nhân sự có bằng đại học và cao đẳng chiếm đa số với 86,79%.
3. Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của VinaHost ghi nhận sự biến động ra sao?
Năm 2018, tổng doanh thu của công ty đạt 32.876.616 đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 24.866 đồng. Năm 2019, hoạt động kinh doanh tăng trưởng, doanh thu đạt 38.789.105 đồng và lợi nhuận tăng lên mức 29.xxx đồng nhờ mở rộng quy mô sản phẩm. Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của dịch bệnh COVID-19, doanh thu giảm xuống còn 35.516.512 đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 27.xxx đồng, tuy nhiên mức sụt giảm không quá lớn và hoạt động kinh doanh vẫn giữ được tính ổn định.
4. Khóa luận ghi nhận VinaHost đã vận dụng những công cụ Digital Marketing cụ thể nào trong hoạt động bán hàng?
Công ty đã vận dụng đa dạng các công cụ gồm: quảng cáo Google AdWords (chạy từ khóa dịch vụ Server), quảng cáo mạng xã hội Facebook Ads, phát triển nội dung trên kênh YouTube VinaHost Company, chạy banner Display Marketing giới thiệu dịch vụ thiết kế web và chiến dịch Tên miền .vn tháng 4/2021, thiết kế landing page cho các đợt ưu đãi (dịp 30/4–1/5 và tháng 5/2021), làm SEO, gửi Email Marketing, đồng thời sử dụng Google Analytics và Google Tag Manager để đo lường, theo dõi dữ liệu người dùng.
5. Những khách hàng và đối tác tiêu biểu nào của VinaHost được đề cập trong văn bản?
VinaHost liên kết hạ tầng và công nghệ với các đối tác lớn như Viettel IDC, VNPT, IBM, cPanel, CloudLinux. Công ty đã cung cấp dịch vụ cho hơn 1.000 khách hàng trong và ngoài nước, trong đó có các thương hiệu tiêu biểu như Nguyễn Kim, Eximbank, Siêu thị Điện máy Thiên Hòa, diễn đàn công nghệ VN-Zoom, nhà sách ThaiHaBooks và TNCC.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Ánh đã phản ánh bức tranh thực tiễn về việc ứng dụng Digital Marketing vào hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH VinaHost trong giai đoạn 2018–2020 và quý 1 năm 2021. Bằng phương pháp quan sát, thu thập dữ liệu nội bộ và tổng hợp lý thuyết quản trị kinh doanh, công trình đã làm rõ vai trò của các công cụ như Google AdWords, SEO, Facebook Ads và landing page trong việc thúc đẩy doanh số dịch vụ công nghệ. Mặc dù còn hạn chế về thời gian nghiên cứu thực tế gói gọn trong 3 tháng thực tập, các phân tích về cơ cấu nhân sự, tài chính và hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 4 vẫn có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ số.