Nâng cao hiệu quả dạy học di truyền học qua trắc nghiệm khách quan

Luận văn thạc sĩ giáo dục nghiên cứu sử dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan dạng nhiều lựa chọn mcq để tổ chức dạy học kiến thức mới, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Đại học quốc gia hà nội

Chuyên ngành

LL&PPDH (Bé môn Sinh học)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thực tập

2009

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN

1.1. Cơ sở lí luận của đề tài

1.1.1. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu

1.1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Cơ sở lí luận về sử dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan để tổ chức dạy học kiến thức mới

1.1.2.1. Vai trò của câu hỏi TNKQ
1.1.2.2. Trắc nghiệm được sử dụng như một phương pháp dạy học

1.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.2.1. Thực trạng dạy – học DTH trong nhà trường THPT hiện nay

1.2.1.1. Về việc dạy của giáo viên
1.2.1.2. Về việc học của học sinh

1.2.2. Thực trạng của việc sử dụng câu hỏi TNKQ trong các khâu của quá trình dạy học

1.2.3. Nguyên nhân của những thực trạng trên

1.2.3.1. Về phía giáo viên
1.2.3.2. Về phía học sinh

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN ĐỂ TỔ CHỨC DẠY HỌC DI TRUYỀN HỌC

2.1. Mục đích của việc xây dựng bộ câu hỏi TNKQ

2.1.1. Đối với Giáo viên

2.1.2. Đối với Học sinh

2.2. Lí thuyết về xây dựng câu hỏi TNKQ

2.2.1. Tiêu chuẩn của một câu hỏi, một bài TNKQ dạng MCQ

2.2.1.1. Tiêu chuẩn của một câu hỏi TNKQ dạng MCQ
2.2.1.2. Tiêu chuẩn của một bài TNKQ dạng MCQ

2.2.2. Nguyên tắc xây dựng câu hỏi TNKQ

2.2.2.1. Nguyên tắc bám sát mục tiêu, nội dung
2.2.2.2. Nguyên tắc lập câu dẫn
2.2.2.3. Nguyên tắc lập các phương án chọn

2.3. Quy trình xây dựng bộ câu hỏi TNKQ dạng MCQ

2.3.1. Quy trình chung

2.3.2. Quy trình soạn MCQ ứng với nội dung phần Di truyền học

2.3.3. Xây dựng MCQ về kiến thức DTH sinh học 12 THPT

2.3.3.1. Nghiên cứu mục tiêu và nội dung kiến thức DTH
2.3.3.1.1. Nghiên cứu mục tiêu phần DTH
2.3.3.1.2. Nghiên cứu nội dung phần DTH
2.3.3.2. Xây dựng bảng trọng số cần trắc nghiệm trong SGK sinh học 12
2.3.3.2.1. Xây dựng bảng trọng số chung cho phần DTH Sinh học 12
2.3.3.2.2. Xây dựng bảng trọng số chi tiết cho chương I phần DTH
2.3.3.3. Nội dung bộ câu hỏi TNKQ
2.3.3.3.1. Kết quả về độ khó, độ phân biệt, mối tương quan giữa độ khó và độ phân biệt
2.3.3.3.2. Kết quả phân tích tìm phương án điều chỉnh nhằm nâng cao chất lượng câu hỏi
2.3.3.3.3. Kết quả phân tích tổng thể xác định độ giá trị và độ tin cậy của toàn bài trắc nghiệm

3. CHƯƠNG 3: SỬ DỤNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN DẠNG NHIỀU LỰA CHỌN ĐỂ TỔ CHỨC DẠY HỌC KIẾN THỨC MỚI PHẦN DI TRUYỀN HỌC SINH HỌC 12

3.1. Qui trình sử dụng câu hỏi TNKQ dạng MCQ vào dạy kiến thức mới

3.1.1. Bước 1- Hướng dẫn HS đọc SGK, giao nhiệm vụ học tập cho HS, hướng dẫn HS hình thành các câu hỏi nhỏ

3.1.2. Bước 2- Thống nhất hệ thống câu hỏi tự luận nhỏ, HS sử dụng hệ thống câu MCQ để trả lời các câu hỏi tự luận nhỏ

3.1.3. Bước 3- Giáo viên hướng dẫn HS thảo luận nhóm để thống nhất, chính xác hoá câu trả lời và lí giải các phương án của MCQ

3.1.4. Bước 4- Vận dụng tri thức mới trên cơ sở hệ thống hoá kiến thức vừa lĩnh hội được

3.2. Một số giáo án thực nghiệm sử dụng câu hỏi MCQ để tổ chức dạy học kiến thức mới

3.2.1. Chương 1- Cơ sở vật chất và cơ chế di truyền

3.2.2. Chương 2- Tính quy luật của hiện tượng di truyền

3.2.3. Chương 3- Di truyền học quần thể

3.2.4. Chương 4: Ứng dụng của Di truyền học

3.2.5. Chương 5: Di truyền y học

4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm

4.1.1. Mục đích thực nghiệm

4.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

4.2. Đối tượng và nội dung thực nghiệm

4.2.1. Đối tượng thực nghiệm

4.2.2. Nội dung thực nghiệm

4.3. Phương pháp thực nghiệm

4.3.1. Thời gian thực nghiệm

4.3.2. Chọn trường thực nghiệm

4.3.3. Chọn giáo viên dạy thực nghiệm

4.3.4. Bố trí thực nghiệm

4.3.5. Phân tích diễn biến của giờ dạy trong quá trình thực nghiệm

4.4. Kết quả thực nghiệm

4.4.1. Kết quả định lượng

4.4.2. Kết quả định tính

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Dạy Học Di Truyền Học Trắc Nghiệm

Di truyền học là một lĩnh vực quan trọng trong chương trình Sinh học THPT và đại học. Việc nâng cao hiệu quả dạy học di truyền học là một thách thức lớn đối với giáo viên. Phương pháp trắc nghiệm khách quan di truyền học đang ngày càng được sử dụng rộng rãi như một công cụ đánh giá kiến thức di truyền học hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp và kỹ thuật sử dụng câu hỏi trắc nghiệm di truyền học để cải thiện quá trình dạy và học, giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển tư duy logic. Theo nghiên cứu của Dương Thị Thu Hiền (2009), việc sử dụng trắc nghiệm khách quan có thể giúp học sinh tự lực giành lấy kiến thức mới.

1.1. Tầm quan trọng của Di truyền học trong chương trình THPT

Di truyền học là nền tảng của nhiều lĩnh vực sinh học hiện đại, từ y học đến nông nghiệp. Việc nắm vững kiến thức di truyền học THPT giúp học sinh có cơ sở để hiểu các khái niệm phức tạp hơn ở bậc đại học. Chương trình di truyền học THPT bao gồm các kiến thức cơ bản về di truyền học Mendel, cơ chế di truyền, và cấu trúc di truyền. Việc giảng dạy hiệu quả phần này sẽ tạo tiền đề cho học sinh tiếp thu các kiến thức chuyên sâu hơn về di truyền học phân tửdi truyền học quần thể.

1.2. Ưu điểm của Trắc nghiệm khách quan trong đánh giá kiến thức

Trắc nghiệm khách quan có nhiều ưu điểm so với các hình thức kiểm tra truyền thống. Nó cho phép đánh giá kiến thức di truyền học một cách nhanh chóng và chính xác, bao phủ một lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn. Công cụ trắc nghiệm di truyền học cũng giúp giảm thiểu yếu tố chủ quan trong quá trình chấm điểm, đảm bảo tính công bằng và khách quan. Ngoài ra, bài tập trắc nghiệm di truyền học còn giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tư duy, phân tích và giải quyết vấn đề.

II. Thách Thức Dạy Di Truyền Học Hiệu Quả Trắc Nghiệm Khách Quan

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc sử dụng trắc nghiệm khách quan trong dạy học di truyền học cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để thiết kế câu hỏi trắc nghiệm di truyền học chất lượng, có độ khó và độ phân biệt phù hợp. Giáo viên cần có kiến thức sâu rộng về di truyền học và kỹ năng sư phạm tốt để xây dựng công cụ trắc nghiệm di truyền học hiệu quả. Bên cạnh đó, việc sử dụng trắc nghiệm khách quan một cách máy móc có thể dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc lòng, không hiểu bản chất vấn đề.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế câu hỏi trắc nghiệm chất lượng

Việc thiết kế câu hỏi trắc nghiệm di truyền học đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận. Câu hỏi cần phải rõ ràng, chính xác, và không gây hiểu nhầm. Các phương án trả lời cần phải được xây dựng sao cho có tính nhiễu cao, đánh giá được khả năng phân tích và suy luận của học sinh. Theo Dương Thị Thu Hiền (2009), việc xây dựng câu hỏi trắc nghiệm khách quan cần tuân thủ các nguyên tắc về mục tiêu, nội dung, và hình thức.

2.2. Nguy cơ học thuộc lòng và thiếu tư duy phản biện

Nếu chỉ tập trung vào việc giải bài tập trắc nghiệm di truyền học, học sinh có thể học thuộc lòng các đáp án mà không thực sự hiểu bản chất của vấn đề. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu tư duy phản biện và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Do đó, giáo viên cần kết hợp trắc nghiệm khách quan với các phương pháp dạy học khác, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, nghiên cứu và thảo luận.

2.3. Đánh giá toàn diện năng lực học sinh qua trắc nghiệm

Một bài kiểm tra trắc nghiệm khách quan di truyền học tốt cần đánh giá được nhiều khía cạnh khác nhau của năng lực học sinh, bao gồm kiến thức, kỹ năng, và thái độ. Câu hỏi cần phải đa dạng về hình thức và mức độ khó, bao phủ được các kiến thức cơ bản và nâng cao. Ngoài ra, giáo viên cũng cần sử dụng các hình thức đánh giá khác như bài tập tự luận, thuyết trình, và dự án để có cái nhìn toàn diện về năng lực của học sinh.

III. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Dạy Học Di Truyền Học Bằng TNKQ

Để nâng cao hiệu quả dạy học di truyền học thông qua trắc nghiệm khách quan, giáo viên cần áp dụng các phương pháp và kỹ thuật phù hợp. Một trong những phương pháp hiệu quả là sử dụng trắc nghiệm khách quan như một công cụ để tổ chức hoạt động dạy học, giúp học sinh tự khám phá và xây dựng kiến thức. Giáo viên cũng cần chú trọng đến việc cung cấp phản hồi chi tiết cho học sinh về kết quả kiểm tra đánh giá di truyền học, giúp họ nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình.

3.1. Sử dụng TNKQ để tổ chức hoạt động dạy học tích cực

Thay vì chỉ sử dụng trắc nghiệm khách quan để kiểm tra kiến thức sau khi học, giáo viên có thể sử dụng nó như một công cụ để tổ chức hoạt động dạy học ngay từ đầu. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng câu hỏi trắc nghiệm di truyền học để kích thích sự tò mò của học sinh, giới thiệu một khái niệm mới, hoặc kiểm tra kiến thức nền tảng trước khi bắt đầu bài học. Theo Dương Thị Thu Hiền (2009), việc sử dụng trắc nghiệm khách quan trong khâu dạy bài mới có thể giúp học sinh tự phát hiện ra kiến thức mới.

3.2. Cung cấp phản hồi chi tiết và kịp thời cho học sinh

Phản hồi là một yếu tố quan trọng trong quá trình học tập. Giáo viên cần cung cấp phản hồi chi tiết và kịp thời cho học sinh về kết quả kiểm tra đánh giá di truyền học, giúp họ hiểu rõ lý do tại sao mình đúng hoặc sai. Phản hồi nên tập trung vào việc giải thích các khái niệm, sửa chữa các lỗi sai, và cung cấp các gợi ý để học sinh cải thiện. Phản hồi cũng nên được cá nhân hóa, phù hợp với trình độ và nhu cầu của từng học sinh.

3.3. Kết hợp TNKQ với các phương pháp dạy học khác

Trắc nghiệm khách quan không nên được sử dụng một cách độc lập. Giáo viên cần kết hợp nó với các phương pháp dạy học khác như thuyết trình, thảo luận, làm việc nhóm, và thực hành để tạo ra một môi trường học tập đa dạng và hấp dẫn. Việc kết hợp các phương pháp khác nhau sẽ giúp học sinh phát triển các kỹ năng khác nhau, từ tư duy logic đến giao tiếp và hợp tác.

IV. Ứng Dụng Xây Dựng Bộ Câu Hỏi Trắc Nghiệm Di Truyền Học Hiệu Quả

Việc xây dựng một bộ câu hỏi trắc nghiệm di truyền học hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức chuyên môn vững chắc và kỹ năng sư phạm tốt. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài kiểm tra, lựa chọn nội dung phù hợp, và thiết kế câu hỏi có độ khó và độ phân biệt phù hợp. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần thường xuyên đánh giá và cải tiến bộ câu hỏi trắc nghiệm di truyền học để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.

4.1. Xác định mục tiêu và nội dung cần trắc nghiệm

Trước khi bắt đầu xây dựng câu hỏi trắc nghiệm di truyền học, giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài kiểm tra. Bài kiểm tra nhằm đánh giá kiến thức, kỹ năng, hay thái độ của học sinh? Nội dung nào cần được tập trung đánh giá? Việc xác định rõ mục tiêu và nội dung sẽ giúp giáo viên lựa chọn câu hỏi phù hợp và đảm bảo tính toàn diện của bài kiểm tra.

4.2. Thiết kế câu hỏi có độ khó và độ phân biệt phù hợp

Độ khó và độ phân biệt là hai chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của câu hỏi trắc nghiệm di truyền học. Câu hỏi có độ khó phù hợp sẽ giúp phân loại được học sinh có trình độ khác nhau. Câu hỏi có độ phân biệt cao sẽ giúp phân biệt được học sinh giỏi và học sinh yếu. Giáo viên cần điều chỉnh độ khó và độ phân biệt của câu hỏi sao cho phù hợp với trình độ của học sinh và mục tiêu của bài kiểm tra.

4.3. Đánh giá và cải tiến bộ câu hỏi trắc nghiệm thường xuyên

Sau khi sử dụng bộ câu hỏi trắc nghiệm di truyền học, giáo viên cần đánh giá hiệu quả của nó và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Giáo viên có thể thu thập phản hồi từ học sinh, phân tích kết quả bài kiểm tra, và sử dụng các công cụ thống kê để đánh giá độ khó, độ phân biệt, và độ tin cậy của câu hỏi. Việc đánh giá và cải tiến bộ câu hỏi thường xuyên sẽ giúp giáo viên nâng cao chất lượng của bài kiểm tra và nâng cao chất lượng dạy học di truyền học.

V. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Dạy Học Di Truyền Học TNKQ

Việc sử dụng trắc nghiệm khách quan trong dạy học di truyền học có nhiều tiềm năng phát triển. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, giáo viên có thể sử dụng các phần mềm và ứng dụng để tạo ra các bài kiểm tra đánh giá di truyền học trực tuyến, cung cấp phản hồi tự động cho học sinh, và theo dõi tiến độ học tập của họ. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học di truyền học mới, kết hợp trắc nghiệm khách quan với các hình thức học tập chủ động, sẽ giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển tư duy sáng tạo.

5.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế và sử dụng TNKQ

Công nghệ thông tin mang lại nhiều cơ hội để cải thiện việc thiết kế và sử dụng trắc nghiệm khách quan. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm tạo đề thi trực tuyến để tạo ra các bài kiểm tra đa dạng và hấp dẫn. Các phần mềm này cũng cung cấp các công cụ phân tích kết quả bài kiểm tra, giúp giáo viên đánh giá hiệu quả của câu hỏi và theo dõi tiến độ học tập của học sinh.

5.2. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới

Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học di truyền học mới, kết hợp trắc nghiệm khách quan với các hình thức học tập chủ động, là một hướng đi đầy tiềm năng. Các phương pháp này có thể bao gồm học tập dựa trên dự án, học tập hợp tác, và học tập cá nhân hóa. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của từng học sinh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng câu hỏi trắc nghiệm khách quan dạng nhiều lựa chọn mcq để tổ chức dạy học kiến thức mới phần di truyền học sinh học 12 ban cơ bản trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về trắc nghiệm khách quan  Chương 2: Xây dựng câu hỏi TNKQ dạng MCQ về DTH để tổ chức dạy học Di truyền học  Chương 3: Sử dụng câu hỏi TNKQ dạng MCQ về DTH để tổ chức dạy học kiến thức mới cho HS  Chương 4. Thực nghiệm sư phạm 16 z Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Cơ sở lí luận của đề tài: 1.1 Sơ lược về lịch sử nghiên cứu: 1.1 Trên thế giới [11], [19]: Theo Trần Trọng Thủy, từ những năm 2000 tr. CN, người Trung Hoa đã biết dùng trắc nghiệm trí tuệ để chọn người hầu, thê thiếp. Theo Questin Stodola, Kemer Stordahl, Nguyễn Phụng Hoàng- Võ Ngọc Lan [17]…, khoa học đánh giá bằng trắc nghiệm lần đầu tiên được tiến hành vào thế kỉ XVII- XVIII ở khoa Vật lí, Tâm lí và sau đó lan dần sang ngành Động vật học.

Phòng thí nghiệm Tâm lí đầu tiên được Wichelm Weent thành lập tại Leipzig (Đức) năm 1879. Ban đầu các nhà nghiên cứu chú trọng đến các phép đo có liên quan đến thính giác , thị giác, tốc độ phản xạ, sau đó mới nghiên cứu đến thời gian nhận thức, tốc độ học tập…. Francis Galton vận dụng những nguyên tắc của Darwin trong tác phẩm “Nguồn gốc các loài” (Origin of species – 1859) về sự khác nhau giữa các loài , vào khảo sát sự khác biệt giữa các cá thể về tính chất sinh lí và tâm lí liên quan đến yếu tố di truyền. Ông cho rằng đặc điểm trí tuệ, thể lực và cả bản sắc cá nhân cũng được di truyền.

Nhằm chọn lọc những người có thể làm bố mẹ tốt nhất, Galton đã triển khai các trắc nghiệm để đo các đặc điểm con người có liên quan đến trí tuệ. Bài trắc nghiệm này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi ở nhiều nước , vì nó tỏ ra là một công cụ hữu hiệu hơn bất cứ một phương pháp nào khác để phân biệt trí tuệ của trẻ em ở các trường học. Theo Trần Bá Hoành, vào đầu thế kỉ XX, E. Thorm Dike là người đầu tiên đã dùng TNKQ như là phương pháp “khách quan và nhanh chóng” để đo trình độ học sinh, bắt đầu dùng với môn Số học và sau đó là với một số môn khác.

Giữa thế kỉ XX phong trào sử dụng trắc nghiệm để đánh giá rất phát triển, thậm chí ra đời các bài trắc nghiệm 17 z chuyên ngành có tính kinh doanh. Cuối thế kỉ XX, cùng với những ứng dụng rộng rãi của công nghệ tin học, người ta đã kết hợp cài đặt các chương trình, xử lí kết quả trên diện rộng, nhờ đó phương pháp TNKQ đã được coi là phương pháp khoa học và hiện đại trong kiểm tra đánh giá. TNKQ hiện nay rất phổ biến trong các trường học tại các nước Âu Mỹ. Có rất nhiều nghiên cứu về kĩ thuật đo lường trong giáo dục bằng TNKQ, nghiên cứu kĩ thuật xây dung câu hỏi TNKQ, ưu và nhược điểm của chúng, đánh giá chính xác kết quả học tập kết hợp với xử lí trên máy tính các số liệu về xây dung và sử dụng nhanh chóng TNKQ.

Các nhà nghiên cứu như: W. Glaser … đã nghiên cứu ưu điểm của trắc nghiệm, tiêu chí, nguyên tắc, thủ tục, kĩ thuật xây dựng loại câu trắc nghiệm này, tính toán đọ giá trị, độ tin cậy của câu trắc nghiệm, bài trắc nghiệm, giải thích các điểm số của bài trắc nghiệm. Nhiều công trình nghiên cứu, đo lường, đánh giá kết quả học tập đã công bố như: T. Stanlay… Các tác giả này đi sâu vào phương pháp đo lường từng lĩnh vực của mục tiêu giáo dục, phân biệt rõ từng loại trắc nghiệm, xác định nguyên tắc xây dựng và sử dụng từng loại trắc nghiệm.

Đã có nhiều công trình nghiên cứu xây dựng và lựa chọn cách thức sử dụng CHTN như thế nào để đảm bảo cao cho việc đo lường và đánh giá tùy theo yêu cầu của từng môn học và từng mục đích đánh giá. Tuyển tập trắc nghiệm trước khi vào học giáo trình (pre-tesst) của nhiều tác giả do Doulags Sawyer chủ biên về tế bào học, đề cập đến các lĩnh vực như cấu trúc và chức năng của màng tế bào, sự vận chuyển các chất qua màng….Trong lĩnh vực Di truyền học, đáng chú ý là công trình của Janice Finkelstein, Golder Wilson về pre-test dùng cho sinh viên y khoa tự ôn tập, tự đánh giá, tự kiểm tra đánh giá khi học Di truyền người. Các kì thi Olimpic quốc tế về Sinh học (IBO) trong nhiều năm qua đã áp dụng TNKQ trong phần lớn đề thi lí thuyết và thực hành để đo mức độ hiểu biết của học sinh. Hình thức thi này đã được sự hưởng ứng của đông đảo các nước tham gia và tỏ ra có nhiều ưu điểm trong khâu chấm bài, làm bài vì các HS dự thi đa số bất đồng về ngôn ngữ.

18 z Với nhiều ưu điểm nổi trội của nó, ngày nay tại nhiều nước trên thế giới, TNKQ đã trở thành công cụ chủ yếu trong các trường học, thậm chí trong các chương trình đào tạo từ xa, HS nhận các bài TNKQ qua mạng vi tính trả lời vào đĩa hoặc hoặc vô tuyến truyền thông mà bày tỏ được kết quả học tập của mình, hoặc tự kiểm tra, tự đánh giá bằng các bài TNKQ để ôn luyện, củng cố trước khi bước vào cuộc thi chính thức có hiệu quả.2 Ở Việt Nam TNKQ được sử dụng từ rất sớm trên thế giới, song ở Việt Nam thì TNKQ lại xuất hiện muộn hơn và chỉ tập chung chủ yếu tại các thành phố lớn hoặc tại các viện nghiên cứu, các trường đại học đầu ngành của cả nước. Cụ thể: - TNKQ được biết đến và sử dụng đầu tiên tại Miền Nam từ những năm của thập kỉ 50 và phất triển khá mạnh vào những năm của thập kỉ 70. Năm 1956 đến 1960 trong các trường học đã sử dụng rộng rãi hình thức thi TNKQ ở bậc trung học, sớm nhất là môn Sinh học. Năm 1963, “Trắc nghiệm vạn vật lớp 12” của Lê Quang Nghĩa được xuất bản; năm 1964, “Phương pháp học và thi vạn vật lớp 12” của Phùng Văn Hướng được xuất bản.

Năm 1969, Dương Thiệu Tống đã giảng dạy “Trắc nghiệm thành quả học tập” cho các lớp cao học và Tiến sĩ giáo dục tại ĐHSP Sài Gòn. Như vậy, khoa học TNKQ chính thức được đưa vào chương trình dào tạo giáo viên và các nghiên cứu về TNKQ cũng khá phát triển lúc bấy giờ. Nhà khảo thí (trực thuộc Bộ giáo dục chế độ cũ) là nơi chuyên phát hành các đề thi TNKQ trong các kì thi cho các trường trung học. Năm 1974, kì thi tú tài toàn phần đã được thi bằng TNKQ.

Sau năm 1975 một số trường vẫn áp dụng TNKQ song có nhiều tranh luận nên hay không nên áp dụng TNKQ trong thi cử. - Từ những năm 1990, TNKQ thực sự được quan tâm và áp dụng ở nhiều cấp học. Đáng chú ý nhất là: Năm 1990, Bộ Y tế với sự giúp đỡ của đề án “Hỗ trợ hệ thống đào tạo” của chương trình hợp tác Việt Nam – Thụy Điển (03/SIDA) đã mở những khóa tập huấn cho giảng viên các trường Y tế, đã xây dựng được bộ công cụ đánh giá bằng 19 z TNKQ chuyên khoa, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tại các trường Y dược. Năm 1994, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phối hợp với Viện công nghệ Hoàng Gia Melbourne (Australia), tổ chức các cuộc hội thảo với chủ đề “Kĩ thuật xây dựng CH TNKQ” tại các thành phố lớn: Thành phố Hồ Chí Minh.

Huế, Hà Nội. Năm 1995, với sự tài trợ của UNESCO trường Đại học Tổng hợp nay là Đại học Quốc Gia Hà Nội cũng đã mở nững lớp tập huấn về phương pháp xây dựng TNKQ cho nhiều giảng viên. - Tại các trương Đại học phương pháp TNKQ cũng được sử dụng rộng rãi. Tiêu biểu là ĐH Huế, năm 1993 đã đồng loạt triển khai việc soạn thảo ngân hàng câu hỏi Test cho từng chuyên ngành, đồng thời có các nghiên cứu cho sự định chuẩn các câu hỏi bằng những phương pháp hiện đại.

Người đóng góp tích cực cho lĩnh vực này là Giáo sư Nguyễn Phụng Hoàng (ĐH Sư phạm Huế). Gần đây phương pháp TNKQ mới thục sự được áp dụng rộng rãi tại các trường ĐH trong cả nước và đi đầu là ĐH Ngoại Ngữ, ĐH Sư phạm, ĐHQG HN, ĐH Y Khoa HN… - Năm 1971, GS. Trần Bá Hoành công bố “ Dùng phương pháp Test để kiểm tra nhận thức của học sinh về một số khái niệm trong chương trình Sinh học lớp 9”. Năm 1996-1997 Ông đã đề cập nhiều đến TNKQ trong các tài liệu “Đánh giá trong giáo dục”, “Tài liệu bồi dưỡng dạy SGK lớp 12 cải cách giáo dục môn Sinh học”.

Ông đã nhiều lận soạn bộ câu hỏi với 3 phương án chọn nhằm giúp giáo viên có ngân hàng câu hỏi, giúp HS ôn tập, củng cố kiến thức, bộ câu hỏi này đãn được in trong SGK chuyên ban KHTN. Lê Đình Trung với nghiên cứu về “Sử dụng câu hỏi TNKQ dạng MCQ để kiểm tra kết quả của việc giảng dạy tích cực ở phổ thông bằng bài toán nhận thức”. Trong nững năm gần đây tác giả Lê Đình Trung và Trịnh Nguyên Giao (ĐH Sư phạm HN), Nguyễn Viết Nhân (ĐH Y khoa TP.HCM) , Trần Hồng Hải (Trường chuyên HN) đã cho ra đời những bộ sach với những bộ câu hỏi soạn sẵn, tạo rất nhiều thuận lợi cho GV và HS áp dụng trong kiểm tra đánh giá. Một số luận văn Thạc sĩ khoa học chuyên ngành Di truyền học và giáo dục học cũng tiền hành theo hướng xây dựng và sử dụng câu hỏi TNKQ cho việc KT-ĐG và tự KT- ĐG ở trường ĐHSP, CĐSP: năm 1997 của Nguyễn Thị Kim Giang, năm 1998 của Đỗ 20 z Thị Lý, năm 2000 của Nguyễn Kỳ Loan….đã nghiên cứu, xây dựng và sử dụng CH TNKQ trong KT-ĐG và tự KT-ĐG kết quả học tập môn DTH.

Đáng chú ý là Luận án Tiến sĩ của Vũ Đình Luận (2005) [19] “Xây dựng và sử dụng CH TNKQ dạng MCQ để nâng cao chất lượng dạy học môn Di truyền học ở trường cao đảng sư phạm”. Trong Luận án này, tác giả đã có một số đề xuất về quy trình xây dụng và sủ dụng CH TNKQ trong KTĐG kết quả học tập môn DTH, luận án đã xây dựng 830 CHTNKQ để KTĐG kết quả học tập môn DTH cho sinh viên CĐSP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nâng cao hiệu quả dạy học di truyền học qua trắc nghiệm khách quan tập trung vào việc cải thiện phương pháp giảng dạy di truyền học thông qua việc sử dụng trắc nghiệm khách quan. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại để nâng cao sự hiểu biết và khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh. Bằng cách sử dụng trắc nghiệm khách quan, giáo viên có thể đánh giá chính xác hơn năng lực của học sinh, từ đó điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học hiệu quả, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông, nơi trình bày cách thức giao tiếp có thể cải thiện việc dạy ngữ pháp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn vận dụng lý thuyết kiến tạo vào dạy học truyện ngắn vợ nhặt ở trường trung học phổ thông cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng lý thuyết kiến tạo trong giảng dạy. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ giáo dục học vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc áp dụng công nghệ trong dạy học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.