Nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Khám phá chuyên đề thực tập nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, giúp cải thiện dịch vụ tài chính.

Trường đại học

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2023

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG

1.1.1. Lịch sử ra đời và phát triển của nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

1.1.2. Khái niệm và đặc điểm bảo lãnh ngân hàng

1.1.3. Vai trò của nghiệp vụ bảo lãnh

1.1.4. Phân loại bảo lãnh ngân hàng

1.2. NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH

1.2.1. Quan điểm về chất lượng hoạt động bảo lãnh

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động bảo lãnh của Ngân Hàng

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nghiệp vụ bảo lãnh

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

2.1.1. Lịch sử hình thành và tầm nhìn chiến lược của VP Bank

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI

2.2.1. Văn bản pháp luật điều chỉnh nghiệp vụ bảo lãnh

2.2.2. Các loại bảo lãnh được thực hiện tại ngân hàng

2.2.3. Biểu phí dịch vụ bảo lãnh

2.2.4. Các bước thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

2.2.5. Kết quả hoạt động bảo lãnh

2.3. MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những khó khăn, hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG TRONG NHỮNG NĂM TỚI

3.1.1. Định hướng phát triển chung của ngân hàng trong thời gian tới

3.1.2. Định hướng phát triển nghiệp vụ bảo lãnh của ngân hàng trong thời gian tới

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG

3.2.1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ bảo lãnh

3.2.2. Mở rộng thị trường bảo lãnh có chọn lọc

3.2.3. Thiết lập danh mục khách hàng tốt

3.2.4. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định khách hàng

3.2.5. Chú trọng và nâng cao công tác tư vấn cho khách hàng

3.2.6. Nâng cao chất lượng thông tin cho nghiệp vụ bảo lãnh

3.2.7. Mở rộng quan hệ giao dịch với các ngân hàng khác

3.2.8. Chú trọng công tác tổ chức, đào tạo đội ngũ cán bộ ngân hàng thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh

3.2.9. Tăng cường công tác kiểm tra, đánh giá chất lượng và hiệu quả của bảo lãnh

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Chính phủ và các cơ quan Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với NHNN Việt Nam

3.3.3. Kiến nghị với NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiệp Vụ Bảo Lãnh Tại Ngân Hàng VPBank 55 Ký Tự

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng VPBank đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giao dịch thương mại và đầu tư. Dịch vụ này giúp các bên tham gia giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau. VPBank cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện đúng cam kết. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và mở rộng hoạt động kinh doanh. Theo quyết định 26/2006/QĐ-NHNN, bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của TCTD về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng. Hoạt động này đang ngày càng khẳng định vai trò không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường. VPBank không ngừng cải thiện quy trình bảo lãnh VPBank để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển bảo lãnh ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng xuất hiện lần đầu tại Mỹ vào những năm 1960 dưới dạng thư tín dụng dự phòng. Đến những năm 1970, nó được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch TMQT, đặc biệt là trong ngành công nghiệp dầu mỏ. Tại Việt Nam, bảo lãnh được đề cập trong các văn bản pháp luật từ những năm 1980. Đến năm 1994, quy chế bảo lãnh và tái bảo lãnh của thống đốc NHNN được ban hành. Hoạt động bảo lãnh tại VPBank đã phát triển nhanh chóng, mang lại nguồn thu lớn và đóng góp vào sự phát triển của ngân hàng. Theo thời gian, VPBank đã không ngừng cải tiến để phù hợp với sự phát triển của thị trường và nhu cầu của khách hàng.

1.2. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của TCTD với bên có quyền về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ. Luật các TCTD năm 2013 cũng có định nghĩa cụ thể về bảo lãnh ngân hàng. Hoạt động bảo lãnh có tính chất đa phương, với sự tham gia của bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh. Thư bảo lãnh là văn bản cam kết giữa ngân hàng và khách hàng về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Tại VPBank, nghiệp vụ này được thực hiện theo quy trình bảo lãnh VPBank chặt chẽ, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

II. Vai Trò Quan Trọng Của Nghiệp Vụ Bảo Lãnh 52 Ký Tự

Nghiệp vụ bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư. Nó giúp giảm thiểu rủi ro trong hoạt động bảo lãnh cho các bên tham gia giao dịch. Bảo lãnh ngân hàng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Nó cũng giúp tăng cường uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. VPBank bảo lãnh nhà ở và các dự án khác để hỗ trợ khách hàng. VPBank luôn nỗ lực để cung cấp dịch vụ bảo lãnh chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Đồng thời, ngân hàng cũng đặc biệt chú trọng quản lý rủi ro bảo lãnh để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.1. Thúc đẩy hoạt động thương mại và đầu tư hiệu quả

Bảo lãnh ngân hàng tạo ra sự tin tưởng giữa các bên trong giao dịch thương mại, đặc biệt là trong các giao dịch quốc tế. Nó giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng cường khả năng cạnh tranh. VPBank cung cấp các loại bảo lãnh thanh toán VPBank, bảo lãnh thực hiện hợp đồng VPBank để hỗ trợ doanh nghiệp. Nhờ có bảo lãnh, các doanh nghiệp có thể yên tâm thực hiện các dự án lớn mà không phải lo lắng về rủi ro. Từ đó, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.

2.2. Giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia giao dịch

Bảo lãnh ngân hàng là công cụ quan trọng để giảm thiểu rủi ro trong các giao dịch. Nó bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh trong trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ. VPBankchính sách bảo lãnh tại VPBank rõ ràng, đảm bảo quyền lợi của khách hàng. Bên cạnh đó, VPBank liên tục kiểm soát nội bộ hoạt động bảo lãnh, nâng cao quản lý rủi ro bảo lãnh để phòng tránh các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo an toàn cho cả ngân hàng và khách hàng.

III. Phân Loại Bảo Lãnh Ngân Hàng VPBank Chi Tiết 56 Ký Tự

Bảo lãnh ngân hàng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm mục đích bảo lãnh, phạm vi bảo lãnh, và hình thức bảo lãnh. Hiểu rõ các loại bảo lãnh giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu. VPBank cung cấp đa dạng các loại bảo lãnh, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng. Ngân hàng cũng có đội ngũ chuyên gia tư vấn để giúp khách hàng lựa chọn loại bảo lãnh phù hợp nhất. Để đảm bảo hoạt động hiệu quả, VPBank thực hiện phân tích hoạt động bảo lãnh tại VPBank định kỳ.

3.1. Phân loại theo mục đích sử dụng bảo lãnh dự án thanh toán

Theo mục đích sử dụng, bảo lãnh có thể được chia thành bảo lãnh dự án, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng,... Bảo lãnh dự án VPBank giúp các nhà đầu tư yên tâm khi tham gia vào các dự án lớn. Bảo lãnh thanh toán VPBank đảm bảo người bán sẽ nhận được tiền thanh toán đúng hạn. Tại VPBank, mỗi loại bảo lãnh có những điều kiện và quy trình riêng, phù hợp với từng mục đích cụ thể.

3.2. Phân loại theo phạm vi bảo lãnh trực tiếp gián tiếp

Bảo lãnh có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Trong bảo lãnh trực tiếp, ngân hàng cam kết trực tiếp với bên nhận bảo lãnh. Trong bảo lãnh gián tiếp, ngân hàng cam kết thông qua một ngân hàng khác. VPBank cung cấp cả hai hình thức bảo lãnh, tùy thuộc vào yêu cầu của khách hàng. VPBank có mạng lưới đối tác rộng khắp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các giao dịch bảo lãnh gián tiếp.

IV. Hướng Dẫn Quy Trình Bảo Lãnh Chi Tiết Tại VPBank 54 Ký Tự

Hiểu rõ quy trình bảo lãnh VPBank giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục một cách nhanh chóng và hiệu quả. Quy trình bao gồm các bước: nộp hồ sơ, thẩm định, phê duyệt, phát hành bảo lãnh, và quản lý bảo lãnh. VPBank luôn công khai minh bạch quy trình bảo lãnh, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng. Ngân hàng cũng có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp hỗ trợ khách hàng trong suốt quy trình. Việc cải thiện quy trình bảo lãnh ngân hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của VPBank.

4.1. Các bước cơ bản trong quy trình bảo lãnh tại VPBank

Quy trình bảo lãnh VPBank bao gồm các bước cơ bản sau: (1) Khách hàng nộp hồ sơ yêu cầu bảo lãnh. (2) VPBank thẩm định hồ sơ và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. (3) Hội đồng tín dụng phê duyệt bảo lãnh. (4) VPBank phát hành thư bảo lãnh. (5) VPBank quản lý và theo dõi bảo lãnh trong suốt thời gian hiệu lực.

4.2. Hồ sơ cần chuẩn bị khi yêu cầu bảo lãnh VPBank

Để yêu cầu bảo lãnh tại VPBank, khách hàng cần chuẩn bị các hồ sơ sau: (1) Đơn yêu cầu bảo lãnh. (2) Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp. (3) Báo cáo tài chính. (4) Hồ sơ liên quan đến giao dịch cần bảo lãnh. (5) Các tài liệu khác theo yêu cầu của VPBank. VPBank có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. VPBank bảo lãnh xây dựng VPBank cần có các giấy phép xây dựng liên quan.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Bảo Lãnh VPBank 58 Ký Tự

Nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh là mục tiêu quan trọng của VPBank. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cải thiện quy trình, nâng cao năng lực cán bộ, và tăng cường kiểm soát rủi ro. VPBank cam kết cung cấp dịch vụ bảo lãnh chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Để nâng cao chất lượng bảo lãnh, VPBank tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực thẩm định và tăng cường kiểm soát nội bộ hoạt động bảo lãnh.

5.1. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ bảo lãnh tại VPBank

Để nâng cao chất lượng, VPBank cần tiếp tục hoàn thiện quy trình nghiệp vụ bảo lãnh. Việc số hóa quy trình giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót. VPBank cần rà soát và cập nhật các quy định, chính sách liên quan đến bảo lãnh để phù hợp với thực tế. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo cho cán bộ bảo lãnh để nâng cao năng lực chuyên môn.

5.2. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định khách hàng VPBank

Thẩm định khách hàng là khâu quan trọng trong quy trình bảo lãnh. VPBank cần nâng cao chất lượng công tác thẩm định để đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Cần áp dụng các công cụ phân tích hiện đại để đánh giá rủi ro. Đồng thời, cần tăng cường thu thập thông tin về khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động bảo lãnh là cơ sở để điều chỉnh và cải thiện công tác thẩm định.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Tương Lai Bảo Lãnh VPBank 50 Ký Tự

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động bảo lãnh giúp VPBank xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các giải pháp cải thiện. Tương lai của bảo lãnh tại VPBank hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. VPBank cần tiếp tục đổi mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc tiếp tục cải thiện quy trình bảo lãnh ngân hàng sẽ giúp VPBank giữ vững vị thế cạnh tranh.

6.1. Phân tích các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động bảo lãnh

Để đánh giá hiệu quả hoạt động bảo lãnh, VPBank cần phân tích các chỉ số như doanh số bảo lãnh, tỷ lệ rủi ro, lợi nhuận từ bảo lãnh,... Các chỉ số này giúp ngân hàng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và mức độ an toàn của hoạt động bảo lãnh. Việc so sánh các chỉ số này với các ngân hàng khác giúp VPBank đánh giá vị thế cạnh tranh.

6.2. Triển vọng và cơ hội phát triển nghiệp vụ bảo lãnh VPBank

Nghiệp vụ bảo lãnh tại VPBank có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Nhu cầu bảo lãnh ngày càng tăng cao do sự phát triển của kinh tế và thương mại. VPBank có lợi thế về uy tín, mạng lưới rộng khắp và đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp. Để tận dụng cơ hội, VPBank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển sản phẩm mới.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH NGÂN HÀNG 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGHIỆP VỤ BẢO LÃNH NGÂN HÀNG.1 Lịch sử ra đời và phát triển của nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng : a)Trên Thế Giới Bảo lãnh ngân hàng là một trong những dạng nghiệp vụ ngân hàng hiện đại và khá còn mới mẻ. Theo nhiều tài liệu đã nghiên cứu , bảo lãnh ngân hàng xuất hiện lần đầu tiên tại thị trường nội địa nước Mỹ vào những đầu những năm 60 của thế kỷ 20 dưới dạng thư tín dụng dự phòng. Ở thời gian này, bảo lãnh ngân hàng bắt đầu được sử dụng như là một hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Tuy nhiên phải đến tận những năm 70, hoạt động bảo lãnh của ngân hàng mới thực sự được sử dụng trong các giao dịch TMQT.

Nguồn gốc là do sự phát triển mạnh mẽ của nghành công nghiệp dầu mỏ khiến cho các nước Trung Đông trở nên giàu có và thịnh vượng. Họ liên tục kí các hợp đồng kinh tế với các nước phương Tây để thực hiện các dự án cải tạo cơ sở hạ tầng, dự án canh tân công - nông nghiệp, quốc phòng,… Do giá trị lớn của các hợp đồng khá lớn và thế mạnh về tài chính của các quốc gia ở Trung Đông đã cho phép họ đòi hỏi phải có một sự đảm bảo chắc chắn về bên đối tác khi họ tham gia vào các thương vụ giao dịch. Những bảo lãnh độc lập do ngân hàng của các nước Phương Tây phát hành đã đáp ứng được yêu cầu thuận lợi và an toàn cho các quốc gia nhập khẩu. Từ những năm 70 trở đi, phạm vi áp dụng và doanh số thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng tăng.

Bảo lãnh không chỉ được áp dụng trong các giao dịch quốc tế mà zcòn sử dụng cho các hợp đồng kí kết trong nước , không chỉ trong những hợp đồng thương mại mà còn cả trong các giao dịch tài chính, thuê mua, liên doanh. Cho đến ngày nay, bảo lãnh ngân hàng đã trở thành một trong những nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng tại nhiều Quốc gia trên thế giới. Quy mô và doanh thu phí bảo lãnh của mỗi ngân hàng thể hiện uy tín trong nước cũng như quốc tế của ngân hàng đó đối với ngân 6 hàng đối tác, đối với khách hàng và ngay cả đối với chính phủ. Trong xu hướng toàn cầu hóa, quốc tế hóa luân chuyển vốn và giao lưu TMQT hiện nay ngày càng gia tăng với mức độ khổng lồ, thì nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng cần được các ngân hàng quan tâm , hoàn thiện và phát triển nhiều hơn nữa, bởi đây chính là nghiệp vụ mang lại thu nhập tương đối lớn cho các ngân hàng, giúp cho đa dạng hóa sản phẩm tại các ngân hàng , từ đó giảm thiểu được phần nào đó rủi ro trong kinh doanh.

b)Tại Việt Nam Từ những thập kỉ 80 của thể kỷ 20, vấn đề bảo lãnh đã được đề cập trong các văn bản pháp luật. Tuy nhiên trong thời gian từ năm 1980 đến năm 1990, bảo lãnh ngân hàng chỉ do NHNN thực hiện giống như một công cụ hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp nhà nước vay vốn nước ngoài để sản xuất kinh doanh. Sau công cuộc đổi mới trong hệ thống ngân hàng năm 1998, các NHTM Việt Nam đã có sự phát triển đáng ghi nhận, là kênh cung cấp vốn quan trọng cho nền kinh tế đất nước. Các nghiệp vụ ngân hàng cũng ngày càng phát triển phong phí và đa dạng.

Tuy nhiên, còn nhiều nghiệp vụ ngân hàng mới chỉ được thực hiện ở giai đoạn bước đầu, trong đó có nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng. Nghiệp vụ này hết sức phức tạp đòi hỏi phải tuân thủ theo các tập quán và thông lệ quốc tế. Năm 1994, quy chế bảo lãnh và tái bảo lãnh của thống đốc NHNN được ban hành và lần đầu tiên áp dụng cho các NHTM Việt Nam. Tuy là một nghiệp vụ ngân hàng mới và chưa có hệ thống pháp lý chặt chẽ song bảo lãnh ngân hàng đã dần khẳng định vị trí không thể thiếu trong nền kinh tế thị trường hiện đại.

Do yêu cầu bức thiết của nền kinh tế về hoạt động bảo lãnh ngân hàng, các văn bản pháp lý về nghiệp vụ này lần lượt ra đời như:  Quyết định 192/QĐ-NH ngày 17/09/1992 của thống đốc NHNN về bảo lãnh và tái bảo lãnh vay vốn nước ngoài.  Quyết định 196/QĐ-NH14 ngày 19/09/1994 của thống đốc NHNN về quy chế nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng. Đây là cơ sở pháp lý đầu tiên về nghiệp vụ bảo lãnh của các NHTM.  Quyết định 283/2000/ QĐ-NHNN ngày 25/08/2000 của thống đốc NHNN về việc ban hành quy chế bảo lãnh ngân hàng thay thế cho các quyết định trước đây.

7 Đây chính là một bước hoàn thiện cơ sở pháp lý đầu tiên cho các hoạt động bảo lãnh ngân hàng.  Quyết định 386/QĐ- NHNN ngày 11/01/2001 về việc sửa đổi bổ xung một số điều trong quy chế bảo lãnh ngân hàng.  Quyết định 112/2003/ QĐ- NHNN vể việc sửa đổi bổ xung quy chế bảo lãnh ngân hàng.  Quyết định số 26/2006/QĐ-NHNN ngày 26/06/2006 về việc ban hành quy chế bảo lãnh ngân hàng.

Cho đến nay, hoạt động bảo lãnh của ngân hàng đã phát triển một cách nhanh chóng, đem lại nguồn thu lớn cho các NHTM. Và trong tương lai, nghiệp vụ này còn phát triển nhiều hơn nữa trước những đòi hỏi cấp thiết của nền kinh tế thị trường và sẽ trở thành một trong những hoạt động chính của các NHTM trong quá trình hội nhập toàn cầu.2 Khái niệm và đặc điểm bảo lãnh ngân hàng 1.1 Khái niệm bảo lãnh ngân hàng Có rất nhiều cách khái niệm khác nhau về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, song về bản chất và phương thức thực hiện, các khái niệm này đều nêu bật lên nghĩa vụ của người phát hành bảo lãnh phải thanh toán cho người nhận bảo lãnh nếu người đó có bằng chứng chứng minh người được bảo lãnh vi phạm hợp đồng cam kết. Ở Việt Nam, quyết định số 26/2006/QĐ-NHNN do NHNN Việt Nam quy định: “ Bảo lãnh ngân hàng là cam kết bằng văn bản của TCTD ( bên bảo lãnh) với bên có quyền ( bên nhận bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng ( bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho TCTD số tiền đã được trả thay”.

Luật các TCTD năm 2013, khoản 18 điều 4 cũng có định nghĩa cụ thể về bảo lãnh ngân hàng như sau : “ là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận ”. 8 Bộ Luật Dân Sự nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam điều 366 có định nghĩa về bảo lãnh như sau:“ Bảo lãnh là việc người thứ ba (gọi là người bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là người nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (gọi là bên được bảo lãnh) nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ”. Hình thức của bảo lãnh ngân hàng là hợp đồng bảo lãnh, hay gọi cách khác là thư bảo lãnh. Thư bảo lãnh là văn bản cam kết giữa ngân hàng với khách hàng về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong việc bảo lãnh và hoàn trả.

Như vậy, bảo lãnh của ngân hàng là một cam kết bằng văn bản. Hình thức cấp tín dụng bằng chữ ký tại thời điểm tham gia bảo lãnh, ngân hàng không trực tiếp xuất vốn mà chỉ dùng khả năng tài chính và uy tín và khả năng tài chính của mình để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ đã cam kết từ trước.2 Đặc điểm của bảo lãnh ngân hàng  Bảo lãnh ngân hàng là một mối quan hệ đa phương Hoạt động bảo lãnh của ngân hàng là mối quan hệ đa phương. Tham gia vào hoạt động này có ít nhất ba chủ thể, đó là: bên phát hành bảo lãnh (ngân hàng), bên được bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh ( bên thụ hưởng bảo lãnh). Các chủ thể tham gia có mối quan hệ với nhau thông qua các hợp đồng: hợp đồng kinh tế, hợp đồng bảo lãnh, thư bảo lãnh.

Cụ thể như sau: Bên bảo lãnh 2.Cam kết bảo lãnh bảo lãnh 1.Hợp đồng kinh tế Bên được bảo lãnh Bên nhận bảo lãnh Sơ đồ 1.1: Mối quan hệ giữa các bên trong bảo lãnh ngân hàng 9 (1) Trước hết, hoạt động bảo lãnh được phát sinh trong một mối quan hệ kinh tế giữa bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Hai chủ thể này thỏa thuận và ký kết hợp đồng kinh tế. Trong đó, bên nhận bảo lãnh yêu cầu phải có bảo lãnh ngân hàng. Theo đó, bên được bảo lãnh tới ngân hàng yêu cầu ngân hàng bảo lãnh và chỉ khi bên được bảo lãnh đáp ứng được yêu cầu của ngân hàng thì bảo lãnh mới được xác lập.

Từ đó phát sinh các mối quan hệ tiếp theo. (2) Quan hệ giữa ngân hàng và bên được bảo lãnh thông qua hợp đồng bảo lãnh hay là mối quan hệ giữa ngân hàng cấp tín dụng và bên hưởng tín dụng. Thư bảo lãnh do ngân hàng phát hành trao cho bên nhận bảo lãnh trong đó quy định những điều kiện để bên nhận bảo lãnh có thể nhận được thanh toán của ngân hàng trong trường hợp bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ đã cam kết. Như vậy, các chủ thể tham gia trong hoạt động bảo lãnh có mối quan hệ chặt chẽ với nhau trên cơ sở quyền lợi và nghĩa vụ.

Ba hợp đồng trên tuy độc lập với nhau song nó vẫn có ảnh hưởng qua lại với nhau. Đó chính là đặc điểm rất khác biệt của hoạt động bảo lãnh ngân hàng.  Bảo lãnh ngân hàng mang tính độc lập Mặc dù quan hệ trong bảo lãnh là một mối quan hệ đa phương, tuy nhiên nghĩa vụ và quyền lợi của các chủ thể tham gia lại mang tính độc lập tương đối. Đây chính là một trong những đặc điểm nổi bật của bảo lãnh.

Điều này có nghĩa là việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh không phụ thuộc vào bất yếu tố nào ngoài giao dịch bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao chất lượng hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ bảo lãnh tại ngân hàng. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động bảo lãnh, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa quy trình làm việc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp này, không chỉ giúp ngân hàng nâng cao uy tín mà còn gia tăng sự tin tưởng từ phía khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh nam hải phòng, nơi đề cập đến các biện pháp nâng cao chất lượng tín dụng, hay Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh phú mỹ, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong dịch vụ ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nâng cao chất lượng tín dụng đối với ngân hàng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về việc cải thiện chất lượng tín dụng trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến hoạt động ngân hàng và bảo lãnh.