Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dịch vụ tại Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ và đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Cùng với sự cải thiện mức sống và thu nhập của người dân, nhu cầu vui chơi, giải trí cũng gia tăng nhanh chóng, thúc đẩy sự bùng nổ của thị trường chiếu phim chiếu rạp. Giai đoạn từ năm 2004 đến nay ghi nhận sự phát triển vượt bậc về số lượng rạp chiếu từ 8 rạp lên hơn 200 cụm rạp trên toàn quốc, đi kèm với sự hiện diện của nhiều tập đoàn giải trí lớn như CJ CGV (Hàn Quốc), Galaxy Cinema, BHD Star Cineplex. Gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2008, Lotte Cinema đã xây dựng mạng lưới rạp chiếu hiện đại tại nhiều tỉnh thành. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn và mô hình giải trí thay thế, việc nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố cốt lõi để duy trì và mở rộng thị phần.

Từ thực tế khảo sát và thực tập tại chi nhánh Lotte Cinema Đồng Nai, tác giả nhận thấy đơn vị vẫn còn bộc lộ một số tồn tại về dịch vụ sảnh chờ, dịch vụ gửi đồ, hệ thống đặt vé trực tuyến và tiện ích phục vụ khách hàng. Do đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nâng cao chất lượng dịch vụ tại hệ thống rạp chiếu phim Lotte Cinema Đồng Nai nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và sự hài lòng của khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình quản trị về chất lượng dịch vụ trong doanh nghiệp.
    • Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ tại Lotte Cinema Đồng Nai giai đoạn 2018 - 2020 và các tháng đầu năm 2022.
    • Thứ ba: Đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện và nâng cao mức chất lượng dịch vụ tại cụm rạp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và chất lượng dịch vụ tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Rạp chiếu phim Lotte Cinema Đồng Nai (Địa chỉ: Tầng 5 Lotte Mart, Khu thương mại Amata, phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 kết hợp số liệu thực tế tháng 4 và tháng 5 năm 2022.
  • Giới hạn nghiên cứu: Các quy trình nghiệp vụ, yếu tố tiếp xúc khách hàng và giải pháp marketing dịch vụ liên quan trực tiếp đến chất lượng dịch vụ tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật và mô hình quản trị dịch vụ tiêu chuẩn:

  • Khái niệm dịch vụ và Marketing dịch vụ: Tiếp cận quan điểm của Hiệp hội Tiếp thị Mỹ (1960), Regan (1963), Robert Judd (1964), William J. Stanton (1974), Zeithaml & Bitner (2000), và Philip Kotler (2000, 2004) về bản chất vô hình, tính không đồng nhất và vai trò của Marketing hỗn hợp trong dịch vụ.
  • Khái niệm và thang đo chất lượng: Tổng hợp quan điểm của Walter Shewhart (1931), Juran (1970), Feigenbaum (1951), W. Deming, Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988), tiêu chuẩn quốc tế ISO 8402:1994 (TCVN ISO 8402:1999) và ISO 9000:2000.
  • Mô hình đánh giá SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988): Đánh giá khoảng cách chất lượng dịch vụ qua 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Quy trình 4 bước nâng cao chất lượng dịch vụ: Vận dụng tài liệu nghiên cứu Marketing của giảng viên Vũ Thị Tuyết: (1) Nghiên cứu đánh giá cảm nhận và kỳ vọng của khách hàng; (2) Đưa ra giải pháp Marketing mix dịch vụ; (3) Phát triển thương hiệu dịch vụ; (4) Đánh giá hiệu quả chương trình Marketing.
  • Hệ thống 6 biện pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ: Thúc đẩy đội ngũ nhân viên, đầu tư đào tạo, áp dụng quy tắc giao tiếp 30/30, đo lường hiệu suất, xác định mục tiêu dịch vụ và nâng cấp công cụ hỗ trợ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân rã và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành Marketing, quản trị chất lượng để xây dựng khung lý thuyết.
  • Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến của người hướng dẫn khoa học, cán bộ quản lý rạp trong việc nhận định và ra quyết định chuyên môn.
  • Phương pháp định tính: Thực hiện thảo luận nhóm nội bộ và phỏng vấn sâu khách hàng nhằm khai thác các cảm nhận, kỳ vọng và hành vi tiêu dùng dịch vụ điện ảnh.
  • Phương pháp thống kê, mô tả số liệu: Xử lý và phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và dữ liệu bán vé, combo bắp nước tại rạp.

Nguồn dữ liệu thu thập bao gồm: Báo cáo kết quả kinh doanh của Lotte Cinema Đồng Nai (2018 - 2020), báo cáo quản lý nhân sự, dữ liệu kế toán tháng 4 và tháng 5 năm 2022, tài liệu đào tạo nội bộ (Service Steps) cùng số liệu thống kê từ Cục Điện ảnh Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cạnh tranh của ngành dịch vụ giải trí chiếu phim tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian (2018 - 2020, 2022) và không gian tại Lotte Cinema Đồng Nai. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận, đồng thời phác thảo kết cấu 4 chương chính.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan hệ thống cơ sở lý thuyết về Marketing dịch vụ, chất lượng dịch vụ và vai trò của chất lượng dịch vụ đối với doanh nghiệp và nhân viên. Tác giả phân tích quy trình 4 bước nâng cao chất lượng dịch vụ, thang đo 5 khía cạnh SERVQUAL và 6 biện pháp gia tăng hiệu quả dịch vụ (bao gồm quy tắc giao tiếp 30/30).

Chương này cũng tổng hợp bối cảnh môi trường vi mô (các đối thủ trực tiếp như CJ CGV, Galaxy Cinema, Platinum Cineplex; rạp mini; các hình thức thay thế như phòng trà, sân khấu ca nhạc, truyền hình) và môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật, tự nhiên, văn hóa xã hội). Đồng thời, tác giả lược khảo 2 công trình nghiên cứu trước đây của Bùi Thị Thanh Xuân (2015) tại Platinum Cineplex và Ngô Thị Minh Trang (2017) tại Cinestar Huế để làm tiền đề so sánh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động chất lượng dịch vụ tại Lotte Cinema Đồng Nai với các nội dung chi tiết:

  • Tổng quan đơn vị: Khai trương ngày 29/12/2012, là chi nhánh thuộc Công ty TNHH Lotte Cinema Việt Nam. Vốn điều lệ phân bổ 13 tỷ đồng. Quy mô rạp gồm 4 phòng chiếu (1 phòng 3D, 3 phòng 2D) với 608 ghế ngồi, cung cấp bình quân 21 suất chiếu/ngày và phát hành trung bình 6 - 7 phim/năm.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Vận hành theo mô hình gồm Quản lý rạp (Cinema Manager), Trợ lý quản lý (Assistant Cinema Manager), Giám sát sảnh (Floor Supervisor) và các nhân viên tại 4 bộ phận tiếp xúc: Quầy vé (Box Office), Quầy bắp nước (Concession), Quầy chăm sóc khách hàng (Guest Service), và Phòng chiếu (Hall). Đội ngũ nhân sự nòng cốt gồm 6 người, 100% có trình độ Đại học, trong đó Nữ chiếm 66,67% (4 người) và Nam chiếm 33,33% (2 người).
  • Chuẩn hóa quy trình phục vụ (Service Steps): Mô tả chi tiết quy trình 7 bước tại quầy vé (từ chào khách, tư vấn phim, chọn ghế, hỏi thẻ thành viên/tích điểm, kiểm tra thông tin, thanh toán/xuất vé đến cảm ơn/chúc xem phim) và quy trình 6 bước tại quầy bắp nước.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng Doanh thu 40,00 tỷ VNĐ 40,40 tỷ VNĐ 20,13 tỷ VNĐ
Tổng Chi phí 28,00 tỷ VNĐ 27,40 tỷ VNĐ 16,13 tỷ VNĐ
Lợi nhuận sau thuế 12,00 tỷ VNĐ 13,00 tỷ VNĐ 4,00 tỷ VNĐ

Bảng 1: Tóm tắt kết quả hoạt động kinh doanh Lotte Cinema Đồng Nai (2018 - 2020)

Kết quả phân tích cho thấy hoạt động kinh doanh chịu tác động nặng nề của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020 khi rạp phải tạm ngừng hoạt động, khiến doanh thu giảm 49,82% và lợi nhuận giảm xuống còn 4 tỷ đồng. Bước sang giai đoạn phục hồi năm 2022, doanh thu vé đã có bước tăng trưởng rõ nét qua 2 tháng theo dõi:

Tháng Số lượng vé bán ra Doanh thu vé (VNĐ)
Tháng 4/2022 13.871 1.371.865.000
Tháng 5/2022 21.493 2.056.274.000

Bảng 2: Thống kê lượng vé và doanh thu vé tháng 4 - tháng 5/2022

Về dịch vụ ăn uống, cơ cấu tiêu thụ combo bắp nước trong tháng 5/2022 phản ánh rõ thị hiếu của giới trẻ đối với các dòng sản phẩm bắp vị phối hợp:

Tên loại Combo Số lượng bán ra (Phần)
Solo CB 26
Couple CB 14
Party CB 197
Harmony CB 1.414
Harmony Couple 1.380

Bảng 3: Số lượng các gói combo bắp nước bán ra trong tháng 5/2022

  • Đánh giá ưu và nhược điểm:
    • Ưu điểm: Có quầy ẩm thực tiện lợi giải tỏa thời gian chờ; áp dụng đặt vé online giúp chủ động nhân lực; nhân sự trẻ, được đào tạo bài bản.
    • Hạn chế: Bố trí hàng chờ chưa đảm bảo công bằng khi khách đến sau có thể chen vào hàng ngắn hơn; chưa có giải pháp chăm sóc khi khách không mua được vé (như phiếu ưu tiên); hệ thống điều hòa phụ thuộc vào Lotte Mart và bị tắt sau 22h, gây bất tiện cho khán giả xem suất chiếu muộn; chủng loại bắp nước còn hạn chế (chỉ có bắp bơ và bắp phô mai).

Chương 4: Giải pháp

Dựa trên thực trạng, chương 4 đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ: Bổ sung các dịch vụ bao quanh như ghế massage tự động tại sảnh chờ, trình chiếu phim ngắn định dạng 4D/5D Digital; mở thêm các gói combo ẩm thực cho nhóm đông (> 5 người); phát triển thêm các hương vị bắp mới (bắp caramel, bắp shake, bắp vị matcha) và đa dạng kích cỡ bao bì.
  2. Nâng cấp trang thiết bị và cơ sở vật chất: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ hàng tháng cho hệ thống máy chiếu, âm thanh và chuẩn bị thiết bị dự phòng; nâng cấp chất lượng kính xem phim 3D; đàm phán và thống nhất với ban quản lý trung tâm thương mại Lotte Mart để duy trì điều hòa làm mát cho các suất chiếu sau 22h.
  3. Đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp: Tăng cường huấn luyện kỹ năng giao tiếp, triệt để áp dụng quy tắc 30/30 (chào khách trong 30 giây hoặc 30 bước kèm nụ cười và cử chỉ lịch sự); xây dựng chính sách khen thưởng rõ ràng cho nhân viên bán hàng vượt chỉ tiêu; chuẩn hóa đồng phục gọn gàng, đồng bộ; đào tạo kỹ năng dự đoán và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và kinh doanh: Khóa luận đã lượng hóa được sự biến động tài chính của cụm rạp qua các mốc thời gian: Lợi nhuận sau thuế đạt 12 tỷ đồng (2018), 13 tỷ đồng (2019) và giảm xuống 4 tỷ đồng (2020) do dịch bệnh. Minh chứng cho sự phục hồi dịch vụ năm 2022 qua mức tăng trưởng doanh thu vé từ 1,37 tỷ đồng (tháng 4) lên 2,05 tỷ đồng (tháng 5) với 21.493 vé bán ra, trong đó combo bắp Harmony đạt gần 2.800 phần bán ra/tháng.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các biện pháp cụ thể, bám sát các hạn chế vận hành thực tế tại chi nhánh: giải quyết bài toán nhiệt độ phòng chiếu ca đêm với ban quản lý mặt bằng, mở rộng danh mục ẩm thực sang các vị bắp mới và chuẩn hóa đào tạo nhân sự theo quy tắc 30/30.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cụ thể hóa mô hình quản trị chất lượng dịch vụ vào phân khúc rạp chiếu phim tại thị trường địa phương (Biên Hòa, Đồng Nai), cung cấp dữ liệu thực tế về vận hành chi nhánh mà các nghiên cứu trước ở Hà Nội hay Huế chưa đề cập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu nội bộ của một chi nhánh rạp chiếu phim đơn lẻ (Lotte Cinema Đồng Nai); phạm vi khảo sát định tính khách hàng còn hẹp và dữ liệu tài chính chi tiết của năm 2021 chưa được thu thập đầy đủ do giai đoạn gián đoạn dịch bệnh Covid-19 kéo dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng quy mô mẫu lớn với phương pháp phân tích hồi quy, kiểm định mô hình SERVQUAL trên toàn bộ hệ thống các cụm rạp Lotte Cinema khu vực miền Nam; bổ sung đánh giá tác động của các nền tảng phân phối vé số (ví điện tử, ứng dụng di động) đến trải nghiệm tổng thể của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ, Marketing đang thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về nâng cao chất lượng dịch vụ tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí.
  • Bộ phận quản lý rạp chiếu phim, nhân viên giám sát vận hành tại các cụm rạp trong việc chuẩn hóa quy trình tiếp xúc khách hàng (Service Steps) và xây dựng chương trình đào tạo nhân viên tại quầy vé, canteen.
  • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thực trạng thị trường điện ảnh chiếu rạp Việt Nam giai đoạn 2018 - 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất của rạp Lotte Cinema Đồng Nai được trang bị như thế nào?
Rạp có tổng sức chứa 608 ghế ngồi, được bố trí tại 4 phòng chiếu (gồm 1 phòng chiếu 3D trang bị màn hình lớn và 3 phòng chiếu 2D), phục vụ bình quân 21 suất chiếu mỗi ngày.

2. Quy tắc 30/30 trong đào tạo nhân viên tại rạp được quy định ra sao?
Quy tắc 30/30 yêu cầu nhân viên phải chủ động chào hỏi khách hàng trong vòng 30 giây hoặc trong phạm vi 30 bước chân kể từ khi khách bước vào rạp, kết hợp lời chào "Xin chào quý khách", nụ cười, tay để trước bụng và cúi gập người lịch sự.

3. Doanh thu và lượng vé của Lotte Cinema Đồng Nai thay đổi như thế nào trong tháng 4 và tháng 5 năm 2022?
Trong tháng 4/2022, rạp bán được 13.871 vé với doanh thu đạt 1.371.865.000 VNĐ. Sang tháng 5/2022, nhờ sự xuất hiện của các phim thu hút khán giả trẻ (như Doctor Strange, Doraemon, Nghề Siêu Dễ), lượng vé bán ra tăng lên 21.493 vé, đưa doanh thu vé đạt 2.056.274.000 VNĐ.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn cụ thể nào trong vận hành dịch vụ tại rạp?
Các điểm nghẽn chính gồm: Hệ thống điều hòa bị tắt sau 22h do phụ thuộc vào lịch vận hành của trung tâm thương mại Lotte Mart; sự thiếu công bằng tại các làn xếp hàng chờ; thiếu chính sách bù đắp (như phát phiếu ưu tiên) cho khách hàng khi hết vé; và danh mục bắp nước còn đơn điệu khi chỉ phục vụ 2 vị bắp bơ và bắp phô mai.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Lan Phương đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và phản ánh chân thực thực trạng vận hành của rạp Lotte Cinema Đồng Nai qua các giai đoạn biến động 2018 - 2020 và phục hồi năm 2022. Thông qua việc phân tích dữ liệu kinh doanh, cơ cấu nhân sự và quy trình phục vụ tại từng điểm tiếp xúc, đề tài đã đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm về đa dạng hóa sản phẩm, nâng cấp cơ sở vật chất và chuẩn hóa đào tạo nhân viên. Đây là công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của rạp chiếu phim trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.