Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch toàn cầu giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế thế giới; theo số liệu của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) được trích dẫn trong công trình, du lịch đóng góp 6% thu nhập toàn cầu và là một trong năm ngành kinh tế lớn nhất. Tại Việt Nam, kinh doanh khách sạn chiếm khoảng 70% tổng doanh thu của toàn ngành du lịch. Trong cơ cấu sản phẩm của doanh nghiệp lưu trú, dịch vụ buồng phòng là hoạt động kinh doanh cốt lõi, trực tiếp chi phối năng lực cạnh tranh và hiệu quả tài chính.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp lưu trú không chỉ cạnh tranh về giá cả hay cơ sở vật chất mà trọng tâm chuyển dịch sang quản trị chất lượng dịch vụ. Khách sạn Park Diamond (Phan Thiết, Bình Thuận) là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao, tuy nhiên quá trình vận hành bộ phận buồng phòng vẫn bộc lộ những hạn chế nhất định về quản trị nhân sự, quy trình tác nghiệp và tính đồng bộ của cơ sở vật chất. Do đó, đề tài "Nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Park Diamond" (được trình bày trong văn bản với tên mục tiêu là "Hoàn thiện chất lượng dịch vụ của bộ phận buồng tại khách sạn Park Diamond") được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn này.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Giới thiệu tổng quan về tổ chức hoạt động của bộ phận buồng phòng tại Khách sạn Park Diamond.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ buồng, chỉ ra những ưu điểm đạt được và các hạn chế còn tồn tại trong công tác phục vụ và quản lý.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận buồng phòng tại khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về chất lượng dịch vụ buồng và thực trạng hoạt động phục vụ của bộ phận buồng tại khách sạn.
  • Phạm vi nghiên cứu: Bộ phận buồng (Housekeeping) tại Khách sạn Park Diamond, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận; dữ liệu hoạt động kinh doanh tập trung vào giai đoạn 2013 – Quý I/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các khái niệm kinh tế du lịch và quản trị khách sạn chuẩn mực:

  • Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn ngành: Áp dụng Điều 4 khoản 12 của Luật Du lịch Việt Nam về định nghĩa cơ sở lưu trú du lịch; Tiêu chuẩn ISO 8402 (TCVN 5814–94) về định nghĩa chất lượng sản phẩm và dịch vụ; Tiêu chuẩn quốc gia về phân hạng cơ sở lưu trú du lịch do Tổng cục Du lịch Việt Nam ban hành; Tiêu chuẩn ISO 9000 trong quản trị chất lượng dịch vụ.
  • Khái niệm và mô hình lý thuyết:
    • Định nghĩa sản phẩm khách sạn bao gồm sản phẩm hàng hóa (hữu hình) và sản phẩm dịch vụ (dịch vụ chính và dịch vụ bổ sung bắt buộc/không bắt buộc).
    • Cấu trúc 4 thành phần của sản phẩm dịch vụ khách sạn theo quan điểm hệ thống: Phương tiện thực hiện dịch vụ, Hàng hóa bán kèm, Giá trị hiện (lợi ích trực tiếp) và Giá trị ẩn (lợi ích tâm lý).
    • Mô hình chất lượng dịch vụ của Parasuraman (so sánh giữa dịch vụ cảm nhận $P$ và dịch vụ mong đợi $E$) dựa trên 5 chiều kích: Sự tin cậy, Tinh thần trách nhiệm, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Tính hữu hình.
    • Công thức đo lường mức độ thỏa mãn của Donald M. Davidoff: $\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong đợi}$.
    • Quan điểm kinh tế chất lượng của Philip Kotler, John Bowen và James Makens: Chi phí chất lượng mang lại hiệu quả cao hơn chi phí phi chất lượng từ 4 đến 6 lần trong kinh doanh khách sạn.
    • Giáo trình và tài liệu tham khảo chuyên ngành của TS. Nguyễn Văn Mạnh & TS. Hoàng Thị Lan Hương (2013), PGS.TS. Phạm Xuân Hậu.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, đối chiếu và hệ thống hóa các tài liệu, giáo trình chuyên ngành quản trị buồng phòng để xây dựng khung lý luận.
  • Phương pháp quan sát khoa học: Trực tiếp ghi nhận thực tế điều kiện trang thiết bị, quy trình tác nghiệp của nhân viên, tác phong làm việc và công tác quản trị tại khách sạn trong quá trình thực tập.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ do Khách sạn Park Diamond cung cấp (báo cáo doanh thu, cơ cấu tổ chức, bảng danh mục phòng và giá, cơ cấu lao động) cùng các bảng kiểm kê, nội quy tác nghiệp của bộ phận buồng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về chất lượng dịch vụ buồng trong kinh doanh khách sạn

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về kinh doanh lưu trú và vị trí của bộ phận buồng trong khách sạn:

  • Đặc trưng sản phẩm dịch vụ khách sạn: Tính vô hình, không thể lưu kho cất trữ, đòi hỏi chất lượng cao, tính tổng hợp, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, tính không đồng nhất và sự phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất.
  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: Phụ thuộc tài nguyên du lịch tại điểm đến, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn, dung lượng lao động sống cao và chịu tác động của nhiều quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội.
  • Vị trí của bộ phận buồng (Housekeeping): Bộ phận buồng giữ vai trò trụ cột do 3 nguyên nhân chính:
    1. Lý do tài chính: Doanh thu buồng ngủ chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng doanh thu khách sạn (thường từ 70% đến 80%, ở khách sạn nhỏ lên tới 90%).
    2. Quan hệ tiếp xúc trực tiếp: Là bộ phận giao tiếp trực tiếp với khách nhiều nhất, tạo lập ấn tượng ban đầu và ấn tượng sau cùng của kỳ lưu trú.
    3. Chức năng cung cấp thông tin dự báo: Phối hợp cùng bộ phận lễ tân cung cấp các dữ liệu sơ cấp về công suất sử dụng buồng để các bộ phận khác lập kế hoạch điều phối nguồn lực.
  • Nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ buồng: Trình độ và nhận thức của đội ngũ nhân viên; tình trạng cơ sở vật chất kỹ thuật và trang thiết bị tiện nghi; tính chuẩn hóa của quy trình phục vụ; công tác quản trị và kiểm soát chất lượng nội bộ.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Park Diamond

Chương 2 phản ánh toàn diện hiện trạng cơ sở vật chất, tổ chức nhân sự và kết quả kinh doanh buồng phòng tại đơn vị khảo sát:

Tổng quan đơn vị và hệ thống cơ sở vật chất

Khách sạn Park Diamond (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Phúc Lợi, sau đó chuyển giao quyền sở hữu cho Tập đoàn Thành Thành Công vào tháng 11/2014) tọa lạc tại Đại lộ Nguyễn Tất Thành, phường Hưng Long, Thành phố Phan Thiết với diện tích 16.419 m², quy mô 14 tầng, được Tổng cục Du lịch công nhận đạt chuẩn 4 sao và danh hiệu Nhãn sinh thái Bông Sen Xanh vào ngày 30/08/2012.

Hệ thống buồng phòng gồm 180 phòng (tăng từ 168 phòng ban đầu), bao gồm 147–149 phòng Deluxe (diện tích 28 – 35 m²) và 16 phòng Suite (Junior Suite 70 m², Executive Suite 70 m² có bồn tắm jacuzzi, Deluxe Suite 100 m² có bồn tắm jacuzzi, Park Diamond Suite 150 m² có 2 bồn tắm jacuzzi), cùng 1 phòng dành cho người khuyết tật (phòng 512) và 13 phòng thông nhau (connecting rooms).

Cơ cấu kinh doanh và doanh thu buồng phòng

Doanh thu dịch vụ lưu trú luôn giữ tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh thu của khách sạn và công suất sử dụng phòng trung bình năm luôn đạt trên 80%.

Năm / Giai đoạn Tỷ trọng Doanh thu Buồng (%) Tỷ trọng Doanh thu Nhà hàng F&B (%) Tỷ trọng Doanh thu Khác (%) Tốc độ tăng trưởng Doanh thu Buồng (%)
2013 59,98% 39,87% 0,15% Nền cơ sở
2014 58,60% 41,24% 0,16% Tăng 8,26% so với 2013
Quý I/2015 89,31% 10,45% 0,24% Biến động mạnh theo mùa vụ

Nguyên nhân biến động doanh thu Quý I/2015: Doanh thu có dấu hiệu sụt giảm do thị trường khách trọng điểm của khách sạn là khách Nga gặp khó khăn từ các biến động kinh tế - chính trị cuối năm 2014, sự mất giá của đồng Ruble và việc cắt giảm thu nhập làm giảm lượng khách quốc tế từ thị trường này.

Tổ chức nhân sự và quy trình làm việc tại bộ phận buồng

Bộ phận buồng do Trưởng bộ phận phụ trách, hỗ trợ bởi Trợ lý, Thư ký và 3 nhóm chức năng: Giám sát phòng (16 nhân viên làm phòng, 2 trưởng ca), Giám sát vệ sinh công cộng (8 nhân viên, 2 trưởng ca), Giám sát nhà giặt (5 nhân viên, 1 trưởng ca).

Phân ca tác nghiệp:

  • Tổ phòng: Ca sáng (M: 6h00 – 14h00, gồm 2 NV và 1 trưởng ca); Ca hành chính (AD: 8h00 – 16h00, gồm 9 NV và 1 giám sát/trưởng ca); Ca chiều (A: 14h00 – 22h00, gồm 2 NV và 1 giám sát); Ca tối (N: 22h00 – 6h00 hôm sau, gồm 1 NV trực).
  • Tổ nhà giặt: 3 ca làm việc (Sáng: 3 người; Chiều: 2 người; Tối: 1 người trực).
  • Tổ vệ sinh công cộng: 2 ca làm việc (Sáng: 5 NV, 1 giám sát/trưởng ca; Chiều: 2 NV, 1 trưởng ca).

Thống kê trình độ và hạn chế của nhân sự bộ phận buồng

Tiêu chí Phân loại Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 3 7,9%
Nữ 35 92,1%
Trình độ học vấn Trung học cơ sở (THCS) 6 15,8%
Trung học phổ thông (THPT) 9 23,7%
Sơ cấp nghề 15 39,5%
Trung cấp nghề 8 21,1%
Trình độ ngoại ngữ Chứng chỉ B 6 15,8%
Chứng chỉ A 16 42,1%
Không có chứng chỉ 16 42,1%
Kinh nghiệm làm việc Dưới 2 năm ($\ge 1$ năm) 16 42,1%
Từ 2 năm trở lên ($\ge 2$ năm) 22 57,9%

Các tồn tại và bất cập được phát hiện qua khảo sát

  1. Thiếu hụt lao động thực tế: Định biên bộ phận buồng cần 38 người, nhưng thực tế bị cắt chuyển 6 nhân sự sang bộ phận nhà hàng, còn lại 32 người. Nhân viên làm phòng ca sáng phải đảm nhận định mức 15,5 phòng/người khi công suất đạt 95%, thời gian dọn rút ngắn từ 30 phút xuống còn 20 phút/phòng, gây ra tình trạng bỏ sót công đoạn, vệ sinh góc phòng chưa sạch, thiếu vật phẩm tiện ích.
  2. Hạn chế về đào tạo và đãi ngộ: Mức lương bình quân thấp (khoảng 3 triệu đồng/tháng), thiếu chế độ phúc lợi lễ tết. Trong 2 năm liên tiếp khách sạn không tổ chức khóa bồi dưỡng tiếng Anh chuyên ngành hay đào tạo lại nghiệp vụ cho nhân viên buồng.
  3. Bất cập về đồng phục và trang thiết bị hỗ trợ: Đồng phục nữ khoét cổ tim rộng bất tiện khi cúi làm việc; nhiều trang phục bị rách, sờn mòn; nhân viên phải dùng dép nhựa cá nhân thay giày chuẩn. Kho hàng vải chính đặt tại tầng 8; đồ vải chưa được đồng bộ, khăn mới và cũ để lẫn lộn, một số drap mền bị rách hoặc dính vết bẩn chưa xử lý triệt để.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ của bộ phận Housekeeping tại khách sạn Park Diamond

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Bố trí lại định biên lao động hợp lý, hạn chế việc điều chuyển làm tăng áp lực thời gian dọn phòng; cải thiện mức lương và chế độ đãi ngộ; tổ chức định kỳ các lớp đào tạo nghiệp vụ và bồi dưỡng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành buồng phòng; thiết kế lại đồng phục làm việc đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện lợi khi thao tác.
  2. Hoàn thiện cơ sở vật chất, các trang thiết bị tiện nghi: Nâng cấp và bảo trì hệ thống thiết bị trong phòng khách; phân loại và thay thế các mặt hàng vải (khăn, ga trải giường, vỏ gối) bị rách hoặc ố màu; tái quy hoạch kho tầng và kho trung tâm tại tầng 8 nhằm bảo quản đồ dùng khoa học.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ lưu trú: Bổ sung các dịch vụ tiện ích đi kèm phù hợp với từng đối tượng khách (khách nghỉ dưỡng dài ngày, khách đoàn gia đình, khách hội nghị).
  4. Hoàn thiện và phát huy quy trình phục vụ của bộ phận buồng: Chuẩn hóa quy trình dọn phòng trống sạch (VC), phòng khách ở (OC), phòng khách trả (ED); thắt chặt quy trình quản lý tài sản thất lạc (Lost & Found) và kiểm soát minibar.
  5. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ: Xây dựng hệ thống bảng kiểm tra chất lượng vệ sinh buồng (checklist) cho giám sát viên; lượng hóa các tiêu chí đánh giá thi đua nhân viên.
  6. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000: Triển khai các quy chuẩn quản trị chất lượng quốc tế vào toàn bộ chu trình cung ứng dịch vụ của bộ phận buồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp các số liệu thực tế về hoạt động của một khách sạn 4 sao tại Phan Thiết:

  • Xác lập tỷ trọng doanh thu buồng phòng luôn chiếm vị trí chủ lực trong cơ cấu doanh thu của Khách sạn Park Diamond (59,98% năm 2013; 58,60% năm 2014 và 89,31% trong Quý I/2015), với công suất buồng phòng trung bình đạt trên 80%.
  • Chỉ rõ thực trạng mất cân đối nhân sự: Tỷ lệ nhân viên có chứng chỉ nghề chính quy còn thấp (sơ cấp 39,5%, trung cấp 21,1%), tỷ lệ nhân viên chưa có chứng chỉ ngoại ngữ lên tới 42,1%, và tình trạng thiếu hụt 6 nhân sự so với định biên (32/38 nhân sự thực tế).
  • Hệ thống hóa các thuật ngữ chuyên môn phục vụ công tác buồng phòng trong khách sạn:
Thuật ngữ viết tắt Tên tiếng Anh đầy đủ Ý nghĩa nghiệp vụ
OOO Out of order Phòng hư hỏng, tạm ngừng sử dụng
SO Sleep out Phòng khách thuê nhưng ngủ ngoài
DND Do not disturb Phòng khách yêu cầu không làm phiền
VC Vacant clean Phòng trống đã dọn sạch, sẵn sàng đón khách
VD Vacant dirty Phòng trống bẩn, chưa dọn
OC Occupied Phòng đang có khách lưu trú
ED Expected departure Phòng khách dự kiến trả trong ngày
EA Expected arrival Phòng khách dự kiến đến trong ngày
VIP Very important person Phòng phục vụ khách quan trọng

Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đã chỉ ra nguyên nhân gốc rễ dẫn đến suy giảm chất lượng dịch vụ buồng (thời gian làm phòng bị ép xuống 20 phút do thiếu nhân sự, thiếu đào tạo ngoại ngữ, chính sách lương 3 triệu đồng/tháng chưa tạo động lực) và đưa ra các đề xuất cụ thể gắn liền với điều kiện thực tế của Khách sạn Park Diamond.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi một bộ phận chức năng (Housekeeping) tại một doanh nghiệp lưu trú cụ thể (Khách sạn Park Diamond, Phan Thiết). Phương pháp thu thập dữ liệu về chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên quan sát khoa học và tài liệu thứ cấp nội bộ, chưa triển khai điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát diện rộng trên tập mẫu khách hàng ($n$) để lượng hóa điểm hài lòng bằng các thang đo chuẩn hóa (như SERVQUAL hay SERVPERF).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mối quan hệ định lượng giữa chất lượng dịch vụ buồng phòng và mức độ trung thành của khách hàng thông qua khảo sát ý kiến trực tiếp của các phân khúc khách nội địa và quốc tế; nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi cơ cấu thị trường khách mục tiêu nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào một thị trường nguồn đơn lẻ khi xảy ra biến động quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Cung cấp mẫu hình cấu trúc khóa luận tốt nghiệp hệ cử nhân theo hướng ứng dụng thực tế; tham khảo cách phân tích cơ cấu tổ chức, quy trình phân ca làm việc, bảng mô tả tiêu chuẩn các hạng phòng và hệ thống thuật ngữ viết tắt nghiệp vụ buồng phòng.
  • Cán bộ quản lý bộ phận buồng (Executive Housekeeper, Floor Supervisor): Tham khảo bảng định mức lao động, tiêu chí kiểm soát tình trạng phòng và phương thức xây dựng giải pháp khắc phục các sai lỗi nghiệp vụ trong quản lý đồ vải, kho hàng tầng và quản trị nhân sự buồng phòng tại khách sạn 3 – 4 sao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Park Diamond có quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu phòng ngủ như thế nào?
Khách sạn gồm 14 tầng với 180 phòng ngủ, trong đó có 147–149 phòng Deluxe (diện tích 28–35 m²) và 16 phòng Suite (gồm Junior Suite, Executive Suite, Deluxe Suite diện tích từ 70–100 m² trang bị bồn tắm jacuzzi, và 1 phòng Park Diamond Suite diện tích 150 m² trang bị 2 bồn jacuzzi), cùng 1 phòng dành cho người khuyết tật và 13 phòng thông nhau (connecting rooms).

2. Tỷ trọng doanh thu của bộ phận buồng phòng đóng góp như thế nào trong hoạt động kinh doanh của khách sạn?
Doanh thu buồng phòng luôn chiếm tỷ trọng trên 50% tổng doanh thu của khách sạn: đạt 59,98% năm 2013, đạt 58,60% năm 2014 (với mức tăng trưởng doanh thu buồng đạt 8,26% so với năm 2013) và chiếm tới 89,31% trong Quý I/2015. Công suất sử dụng buồng trung bình hàng năm đạt trên 80%.

3. Cơ cấu trình độ học vấn và ngoại ngữ của nhân viên bộ phận buồng tại khách sạn Park Diamond phân bổ ra sao?
Theo thống kê tại Bảng 2.5 của tài liệu (tổng số 38 nhân sự định biên): Về học vấn, 39,5% nhân viên có trình độ sơ cấp nghề, 21,1% trung cấp nghề, 23,7% tốt nghiệp THPT và 15,8% tốt nghiệp THCS. Về ngoại ngữ, chỉ có 15,8% nhân viên đạt chứng chỉ B, 42,1% đạt chứng chỉ A và 42,1% không có chứng chỉ ngoại ngữ.

4. Khung giờ làm việc của nhân viên tổ phòng được phân bổ như thế nào?
Tổ phòng được chia làm 4 ca: Ca sáng (M: 6h00 – 14h00), Ca hành chính (AD: 8h00 – 16h00, tập trung 9 nhân viên do đây là khung giờ cao điểm làm phòng), Ca chiều (A: 14h00 – 22h00) và Ca tối (N: 22h00 – 6h00 hôm sau, bố trí 1 nhân viên trực tầng).

5. Nguyên nhân chính khiến thời gian làm vệ sinh phòng bị rút ngắn và ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ tại khách sạn là gì?
Nguyên nhân trực tiếp là do khách sạn điều chuyển 6 nhân sự từ bộ phận buồng sang bộ phận nhà hàng, khiến số lao động thực tế giảm từ 38 xuống còn 32 người. Khi công suất phòng đạt 95%, định mức mỗi nhân viên ca sáng phải dọn 15,5 phòng, buộc thời gian dọn mỗi phòng phải rút ngắn từ 30 phút xuống khoảng 20 phút, dẫn đến việc bỏ lướt công đoạn và sai sót trong bố trí đồ dùng.


Kết luận

Khóa luận "Nâng cao chất lượng dịch vụ buồng tại khách sạn Park Diamond" đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động của bộ phận buồng tại khách sạn 4 sao Park Diamond Phan Thiết. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò trụ cột của doanh thu buồng phòng, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn thực tế về thiếu hụt nhân sự, hạn chế ngoại ngữ và bất cập trong quản lý đồ vải, cơ sở vật chất. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát thực tiễn vận hành của đơn vị, có giá trị ứng dụng trực tiếp nhằm chuẩn hóa quy trình phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp lưu trú.