Nghiên cứu ứng dụng nấm ký sinh phòng trừ rệp sáp hại rễ hồ tiêu tại Đắk Lắk

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng nấm kí sinh trong phòng trừ sinh học rệp sáp formicococcus sp gây hại rễ cây hồ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nấm Ký Sinh Giải Pháp Sinh Học Trừ Rệp Sáp

Rệp sáp hại rễ hồ tiêu là một vấn đề nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn cho ngành trồng tiêu tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để phòng trừ rệp sáp hại rễ thường kém hiệu quả do rệp sống trong khối u, có lớp sáp bảo vệ và gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, sự đa dạng sinh học. Giải pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng nấm ký sinh, đang được coi là một hướng đi bền vững và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng lớn của các loài nấm ký sinh như Metarhizium, Beauveria, và Purpureocillium trong việc kiểm soát quần thể rệp sáp. Tuy nhiên, để ứng dụng hiệu quả, cần phải phân lập, tuyển chọn các chủng nấm ký sinh bản địa có hiệu quả cao, xác định các điều kiện tối ưu cho sự phát triển và ứng dụng chúng. Một nghiên cứu gần đây của Đại học Nông Lâm Huế đã tập trung vào việc ứng dụng nấm ký sinh trong phòng trừ sinh học rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu tại tỉnh Đắk Lắk, mang lại những kết quả đầy hứa hẹn. Mục tiêu là phân lập, tuyển chọn, định danh các mẫu nấm ký sinh có hiệu lực kiểm soát cao và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhân nuôi, sinh khối và hiệu quả kiểm soát rệp sáp hại rễ. Kết quả nghiên cứu này không chỉ khẳng định vai trò của nấm ký sinh trong quản lý rệp sáp hại rễ mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn các chủng nấm ký sinh phù hợp, giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Sử dụng nấm ký sinh trừ rệp sáp là một biện pháp sinh học trừ rệp sáp hiệu quả và bền vững.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hồ Tiêu Và Tác Hại Của Rệp Sáp

Hồ tiêu, còn được mệnh danh là "vua của các loại gia vị", đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, rệp sáp hại rễ hồ tiêu đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với người trồng tiêu. Tác hại của rệp sáp đối với hồ tiêu không chỉ giới hạn ở việc làm suy yếu cây, giảm năng suất mà còn tạo điều kiện cho các bệnh hại khác xâm nhập, đặc biệt là các bệnh do nấm đất gây ra như Phytophthora sp. và tuyến trùng Meloidogyne incognita. Theo nghiên cứu, rệp sáp gây hại ở mọi giai đoạn sinh trưởng của cây tiêu, từ vườn ươm đến giai đoạn kinh doanh. Nếu không có biện pháp phòng trừ rệp sáp hại rễ kịp thời, cây tiêu sẽ suy kiệt và chết dần. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp kiểm soát hiệu quả và bền vững là vô cùng cấp thiết. Việc phân bón cho hồ tiêu bị rệp sáp đúng cách cũng là một yếu tố quan trọng để giúp cây phục hồi.

1.2. Xu Hướng Sử Dụng Biện Pháp Sinh Học Trong Nông Nghiệp

Trong bối cảnh nhận thức về tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu hóa học ngày càng tăng, xu hướng sử dụng biện pháp sinh học trừ rệp sáp trong nông nghiệp ngày càng được ưa chuộng. Biện pháp sinh học không chỉ an toàn hơn cho sức khỏe con người và môi trường mà còn giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong vườn tiêu. Nấm ký sinh côn trùng như Metarhizium anisopliae, Beauveria bassiana, và Purpureocillium lilacinum đã chứng minh được tiềm năng lớn trong việc điều trị rệp sáp hại rễ và các loài côn trùng gây hại khác. Các nghiên cứu trên thế giới đã ghi nhận nhiều thành công trong việc ứng dụng nấm ký sinh để kiểm soát sâu hại cây trồng. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, cần phải tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học, điều kiện phát triển và ứng dụng của từng loài nấm ký sinh cụ thể.

II. Nhận Biết Rệp Sáp Cách Phát Hiện Sớm Bệnh Rệp Sáp Hồ Tiêu

Cách nhận biết rệp sáp hại rễ hồ tiêu là một kỹ năng quan trọng đối với người trồng tiêu. Việc phát hiện sớm các triệu chứng rệp sáp hại rễ hồ tiêu sẽ giúp triển khai các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát kịp thời, hạn chế thiệt hại. Rệp sáp thường tấn công rễ cây, gây ra các u sưng, làm cản trở quá trình hấp thụ dinh dưỡng và nước. Lá cây có thể vàng úa, còi cọc và sinh trưởng kém. Trong trường hợp nặng, cây có thể chết. Việc kiểm tra định kỳ vùng rễ cây, đặc biệt là khi thấy cây có dấu hiệu sinh trưởng bất thường, là rất quan trọng. Có thể sử dụng kính lúp để quan sát kỹ các đối tượng nghi ngờ. Ngoài ra, cần chú ý đến sự xuất hiện của kiến, vì kiến thường cộng sinh với rệp sáp. Nên sử dụng sản phẩm trừ rệp sáp hiệu quả và an toàn.

2.1. Triệu Chứng Và Dấu Hiệu Nhận Biết Rệp Sáp Hại Rễ

Các triệu chứng rệp sáp hại rễ thường không dễ nhận thấy ở giai đoạn đầu, vì chúng tấn công ở dưới lòng đất. Tuy nhiên, khi số lượng rệp tăng lên, cây sẽ bắt đầu biểu hiện các dấu hiệu suy yếu rõ rệt. Lá cây chuyển sang màu vàng úa, còi cọc, chậm phát triển, thậm chí rụng lá. Cây có thể bị héo rũ ngay cả khi được tưới đủ nước. Khi đào rễ lên, có thể thấy các u sưng, các vết thương do rệp chích hút, và sự hiện diện của rệp sáp màu trắng hoặc hồng nhạt, được bao phủ bởi lớp sáp bột. Đất xung quanh rễ có thể bị bết dính do chất thải của rệp.

2.2. Phân Biệt Rệp Sáp Hại Rễ Với Các Bệnh Hại Khác

Điều quan trọng là phải phân biệt bệnh rệp sáp hồ tiêu với các bệnh hại khác có triệu chứng tương tự, chẳng hạn như bệnh thối rễ do Phytophthora sp. hoặc bệnh tuyến trùng rễ. Trong trường hợp bệnh thối rễ, rễ cây thường bị thối đen, mềm nhũn và có mùi hôi. Bệnh tuyến trùng rễ cũng gây ra các u sưng trên rễ, nhưng các u này thường nhỏ hơn và có hình dạng khác so với u do rệp sáp gây ra. Để chẩn đoán chính xác, có thể gửi mẫu rễ đến các phòng thí nghiệm chuyên về bệnh cây để phân tích.

III. Tuyển Chọn Nấm Ký Sinh Quy Trình Tìm Kiếm Chủng Nấm Ưu Việt

Việc tuyển chọn nấm ký sinh côn trùng có hiệu quả cao trong phòng trừ rệp sáp hại rễ là một quá trình công phu và đòi hỏi nhiều thời gian. Quy trình sử dụng nấm ký sinh cần tuân thủ các bước cơ bản. Đầu tiên, cần thu thập các mẫu nấm từ các vùng trồng tiêu khác nhau, đặc biệt là từ các khu vực có dịch rệp sáp hoành hành. Các mẫu nấm này sau đó được phân lập, nuôi cấy và định danh trong phòng thí nghiệm. Bước tiếp theo là đánh giá khả năng ký sinh của các mẫu nấm đối với rệp sáp. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện kiểm soát để xác định tỷ lệ chết của rệp sáp sau khi tiếp xúc với các mẫu nấm khác nhau. Các mẫu nấm có hiệu quả cao nhất sẽ được chọn để tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và pH môi trường cũng được xem xét để tối ưu hóa hiệu quả của nấm ký sinh. Các chủng nấm xanh trừ rệp sápnấm trắng trừ rệp sáp là các đối tượng được quan tâm.

3.1. Phương Pháp Phân Lập Và Định Danh Nấm Ký Sinh

Các phương pháp phân lập nấm ký sinh thường bao gồm việc sử dụng môi trường nuôi cấy đặc biệt để khuyến khích sự phát triển của nấm và ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Các mẫu nấm được cấy trên môi trường thạch, sau đó được quan sát dưới kính hiển vi để xác định đặc điểm hình thái. Việc định danh nấm ký sinh có thể được thực hiện bằng các phương pháp truyền thống dựa trên hình thái hoặc bằng các phương pháp phân tử, chẳng hạn như giải trình tự gen ITS (Internal Transcribed Spacer) để so sánh với các trình tự đã biết trong cơ sở dữ liệu gen.

3.2. Đánh Giá Khả Năng Ký Sinh Và Hiệu Lực Phòng Trừ Rệp Sáp

Việc đánh giá khả năng ký sinh của các mẫu nấm được thực hiện bằng cách cho rệp sáp tiếp xúc với bào tử nấm trong điều kiện kiểm soát. Tỷ lệ chết của rệp sáp được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Các mẫu nấm có tỷ lệ chết cao nhất được coi là có hiệu quả cao. Hiệu lực phòng trừ rệp sáp của các mẫu nấm cũng được đánh giá trong điều kiện thực tế, chẳng hạn như trong vườn ươm hoặc trên đồng ruộng, để xác định khả năng kiểm soát quần thể rệp sáp trong môi trường tự nhiên.

IV. Ứng Dụng Metarhizium Beauveria Hướng Dẫn Sử Dụng Nấm Trừ Rệp Sáp

Hướng dẫn sử dụng nấm trừ rệp sáp MetarhiziumBeauveria bassiana cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Cần hiểu rõ về đặc điểm sinh học của từng loại nấm, điều kiện phát triển tối ưu và liều lượng nấm ký sinh phù hợp. Việc nhân sinh khối nấm cần được thực hiện đúng quy trình để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Khi sử dụng, cần pha chế dung dịch nấm với nồng độ thích hợp và phun đều lên vùng rễ cây. Việc phun nấm nên được thực hiện vào thời điểm thích hợp, chẳng hạn như vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát, khi độ ẩm cao. Cần theo dõi sát sao hiệu quả của việc phun nấm và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Metarhizium trừ rệp sápBeauveria bassiana trừ rệp sáp là những lựa chọn phổ biến.

4.1. Quy Trình Nhân Sinh Khối Nấm Ký Sinh Tại Nhà

Việc nhân sinh khối nấm ký sinh tại nhà có thể giúp giảm chi phí và chủ động nguồn cung. Quy trình thường bao gồm việc sử dụng các giá thể như gạo, ngô, hoặc cám gạo để nuôi cấy nấm. Giá thể cần được khử trùng kỹ lưỡng để tránh nhiễm các vi sinh vật gây hại khác. Sau khi cấy nấm, giá thể được ủ trong điều kiện ẩm và ấm để nấm phát triển. Khi nấm đã phát triển đầy đủ, có thể sử dụng để pha chế dung dịch phun.

4.2. Kỹ Thuật Phun Nấm Ký Sinh Hiệu Quả Cho Vườn Hồ Tiêu

Kỹ thuật phun nấm ký sinh hiệu quả đòi hỏi sự chú ý đến nhiều yếu tố. Trước khi phun, cần đảm bảo rằng dung dịch nấm được pha chế đúng nồng độ và chất lượng. Khi phun, cần phun đều lên vùng rễ cây, đảm bảo rằng nấm tiếp xúc trực tiếp với rệp sáp. Việc phun nên được thực hiện vào thời điểm thích hợp, khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự phát triển của nấm. Sau khi phun, cần theo dõi sát sao hiệu quả và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết. Việc kết hợp với các biện pháp phòng trừ rệp sáp hại rễ khác, chẳng hạn như bón phân hữu cơ, có thể giúp tăng cường hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Kết Quả Ứng Dụng Nấm Ký Sinh Tại Đắk Lắk

Nghiên cứu ứng dụng nấm ký sinh trong phòng trừ sinh học rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu tại tỉnh Đắk Lắk đã mang lại những kết quả đáng khích lệ. Các nhà nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn được hai chủng nấm có hiệu quả cao, đó là Purpureocillium lilacinum PB1 và Beauveria bassiana BB1. Các chủng nấm này đã được chứng minh là có khả năng kiểm soát rệp sáp hại rễ hiệu quả trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và thực địa. Nghiên cứu cũng đã xác định được các điều kiện tối ưu cho sự phát triển và ứng dụng của các chủng nấm này, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm, và pH môi trường. Kết quả nghiên cứu này đã cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng rộng rãi nấm ký sinh trong phòng trừ rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu tại Đắk Lắk và các vùng trồng tiêu khác.

5.1. Hiệu Quả Của Nấm Purpureocillium lilacinum PB1 Trong Phòng Thí Nghiệm

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, chủng Purpureocillium lilacinum PB1 đã cho thấy hiệu quả cao trong việc tiêu diệt rệp sáp hại rễ. Tỷ lệ chết của rệp sáp sau khi tiếp xúc với bào tử nấm PB1 đạt gần 100% trong vòng vài ngày. Nghiên cứu cũng đã xác định được nồng độ bào tử nấm PB1 tối ưu để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.2. Ứng Dụng Nấm Beauveria bassiana BB1 Trên Đồng Ruộng

Trên đồng ruộng, chủng Beauveria bassiana BB1 cũng đã cho thấy khả năng kiểm soát rệp sáp hại rễ hiệu quả. Việc phun dung dịch bào tử nấm BB1 lên vùng rễ cây đã giúp giảm đáng kể mật độ rệp sáp và cải thiện sức khỏe của cây tiêu. Nghiên cứu cũng đã ghi nhận sự gia tăng số lượng các loài sinh vật có ích trong đất sau khi phun nấm BB1.

VI. Tương Lai Của Nấm Ký Sinh Hướng Phát Triển Bền Vững

Tương lai của việc sử dụng nấm ký sinh trong phòng trừ sinh học cây trồng nói chung và phòng trừ rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu nói riêng là rất tươi sáng. Với những ưu điểm vượt trội về tính an toàn, thân thiện với môi trường và khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái, nấm ký sinh đang dần trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả cho thuốc trừ sâu hóa học. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc khám phá và khai thác các chủng nấm ký sinh mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng, và đánh giá tác động của nấm ký sinh đối với hệ sinh thái đất. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của nấm ký sinh và khuyến khích sử dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng tiêu Việt Nam. Việc sử dụng thuốc trừ rệp sáp sinh học có nguồn gốc từ nấm ký sinh sẽ ngày càng phổ biến.

6.1. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Của Nấm Ký Sinh Đến Hệ Sinh Thái Đất

Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của nấm ký sinh đối với các loài sinh vật khác trong hệ sinh thái đất, đặc biệt là các loài sinh vật có ích như giun đất, côn trùng bắt mồi, và vi sinh vật phân giải chất hữu cơ. Việc hiểu rõ tác động này sẽ giúp đảm bảo rằng việc sử dụng nấm ký sinh không gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường.

6.2. Giải Pháp Để Sản Xuất Nấm Ký Sinh Với Giá Thành Thấp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc ứng dụng rộng rãi nấm ký sinh là giá thành sản xuất còn cao. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp để giảm giá thành sản xuất, chẳng hạn như sử dụng các nguồn nguyên liệu rẻ tiền và tối ưu hóa quy trình nuôi cấy. Việc sản xuất nấm ký sinh với giá thành thấp sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận và sử dụng hơn, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành trồng tiêu.

20/09/2025
Nghiên cứu ứng dụng nấm kí sinh trong phòng trừ sinh học rệp sáp formicococcus sp gây hại rễ cây hồ tiêu tại tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) được mệnh danh là vua của các loại gia vị và được trồng phổ biến ở một số nước nhiệt đới trên thế giới. Hồ tiêu được xác định là loại cây trồng chủ lực góp phần phát triển kinh tế của tỉnh Đắk Lắk. Trong giai đoạn 2014 – 2019, do giá trị sản phẩm hồ tiêu tăng cao diện tích hồ tiêu tăng nhanh, thâm canh quá mức dẫn đến tình hình dịch hại phát sinh phát triển gần như không kiểm soát được. Rệp sáp hại rễ là một trong những đối tượng dịch hại gây ảnh hưởng lớn đến sản xuất hồ tiêu ở nhiều nước trên thế giới.

Rệp gây hại cây hồ tiêu ở tất cả các giai đoạn từ giai đoạn vườn ươm, kiến thiết cơ bản đến giai đoạn kinh doanh. Cây hồ tiêu bị rệp sáp hại rễ gây hại nếu không có biện pháp phòng trừ kịp thời sẽ kiệt sức dần và chết. Ngoài ra, rệp chích hút sẽ tạo ra vết thương cơ giới làm cây hồ tiêu dễ bị nhiễm các loài dịch bệnh nguy hiểm phát sinh từ đất như Phytophthora sp., và Meloidogyne incognita. Phòng trừ rệp sáp hại rễ hồ tiêu bằng biện pháp sử dụng thuốc trừ sâu hóa học thường có hiệu quả kém do rệp sống trong khối u do kết hợp với 1 loại nấm đất và cơ thể của rệp sáp có lớp sáp bột bao phủ bảo vệ.

Hơn nữa, thuốc hóa học ảnh hưởng tiêu cực đến đến sự đa dạng sinh học, cân bằng sinh thái trong vườn tiêu dẫn đến tình hình dịch hại trên vườn tiêu ngày càng diễn biến phức tạp. Biện pháp sinh học sử dụng những loài thiên địch trong phòng trừ dịch hại cây trồng đang được khẳng định là xu hướng cho nền sản xuất nông nghiệp bền vững. Những nghiên cứu sử dụng nấm ký sinh côn trùng trong phòng trừ sâu hại cây trồng đã đạt được những thành tựu to lớn ở khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả của nấm nhóm thiên địch này thì thu thập, tuyển chọn các mẫu nấm ký sinh côn trùng bản địa có hiệu quả cao, xác định các điều kiện thích hợp nhất cho sự phát triển, nhân nuôi và ứng dụng chúng để kiểm soát rệp sáp hại rễ hồ tiêu tại tỉnh Đắk Lắk là rất cần thiết.

Xuất phát từ thực tế trên, đề tài “Nghiên cứu ứng dụng nấm kí sinh trong phòng trừ sinh học rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu (Formicococcus sp.) tại tỉnh Đắk Lắk” đã được thực hiện. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Phân lập, tuyển chọn và định danh được mẫu nấm ký sinh có hiệu lực kiểm soát cao đối với rệp sáp hại rễ hồ tiêu. Đồng thời xác định được các yếu tố ảnh hưởng tích cực khi nhân nuôi, nhân sinh khối và hiệu quả kiểm soát rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu của mẫu nấm đã tuyển chọn tại tỉnh Đắk Lắk. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN a.

Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài khẳng định vai trò của nấm ký sinh côn trùng trong quản lý rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu. - Kết quả nghiên cứu của đề tài là tài liệu tham khảo cho những nghiên cứu sâu hơn về biện pháp sinh học ứng dụng nấm ký sinh côn trùng trong quản lý các loài rệp sáp hại rễ cây trồng. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của nghiên cứu là cơ sở cho việc lựa chọn các mẫu nấm ký sinh côn trùng để kiểm soát rệp sáp hại rễ hồ tiêu từ đó giảm lượng thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu cũng góp phần thúc đẩy tính đa dạng của các loài sinh vật có ích, đảm bảo sức khỏe của con người và vật nuôi, tăng năng suất nhưng vẫn đảm bảo chất lượng hạt hồ tiêu.

Từ đó, góp phần phát triển một nền nông nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Luận án đã phân lập được 154 mẫu nấm và cũng đã tuyển chọn, định danh được 2 mẫu nấm có tiềm năng trong phòng trừ sinh học loài rệp sáp hại rễ cây hồ tiêu tại Đắk Lắk là mẫu nấm tím (Purpureocillium lilacinum PB1) và mẫu nấm trắng (Beauveria bassiana BB1). Luận án đã khảo sát được vườn hồ tiêu trồng xen hồ tiêu với cà phê, sử dụng trụ sống, bón phân hữu cơ và không sử dụng thuốc diệt nấm có tác động tích cực hơn đến mật độ Metarhizium spp. và Purpureocillium spp.

so với các ruộng khác trồng thuần hồ tiêu, sử dụng trụ chết, bón phân hóa học và sử dụng thuốc trừ nấm. Luận án đã xác định được môi trường PDA, nhiệt độ 25 - 27oC, pH = 4,5 - 7,5 là điều kiện thích hợp cho khả năng nảy mầm, sinh trưởng, sinh bào tử và kí sinh rệp sáp hại rễ hồ tiêu của nấm tím P. lilacinum PB1 và nấm trắng B. Luận án đã xác định điều kiện tối ưu để nhân sinh khối mẫu nấm tím P.

lilacinum PB1 là giá thể hạt gạo với độ ẩm 45%, mẫu nấm trắng B. bassiana BB1 là giá thể hạt gạo với độ ẩm 45 - 50%. Luận án đã xác định được hiệu lực phòng trừ rệp sáp hại rễ hồ tiêu của mẫu nấm tím P. lilacinum PB1 và mẫu nấm trắng B.

bassiana BB1 với nồng độ 1x109 bào tử/ml đạt khoảng 100% ở điều kiện phòng thí nghiệm và vườn ươm, khoảng 70% ở điều kiện đồng ruộng. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ DỊCH HẠI HỒ TIÊU Cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) thuộc họ Piperaceae là loại cây lấy hạt làm gia vị, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới [3]. Việt Nam là quốc gia có diện tích và sản lượng hồ tiêu lớn nhất thế giới [27].

Đắk Lắk là một trong 3 tỉnh thuộc Tây Nguyên được quy hoạch thuộc vùng trọng điểm cho sản xuất hồ tiêu của cả nước. Đến năm 2022, diện tích hồ tiêu toàn tỉnh còn 32.120 ha cho sản phẩm, năng suất đạt 29,07 tạ/ha và tổng sản lượng 84. Dịch hại là một nhân tố ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất hồ tiêu trên toàn thế giới [50]. Các loại bệnh hại nguy hiểm hại cây hồ tiêu do Phytophthora sp.

thường xuyên xuất hiện ở tất cả các vùng trồng tiêu trên thế giới. Các loài côn trùng gây hại phổ biến trên cây hồ tiêu như rệp sáp, bọ phấn, rệp vảy, bọ xít lưới [2]. NGHIÊN CỨU VỀ RỆP SÁP HẠI CÂY TRỒNG VÀ RỆP SÁP HẠI RỄ CÂY HỒ TIÊU Rệp sáp hại cây trồng thuộc tổng họ rệp sáp giả Pseudococcidae (Homoptera: Coccoidea) gồm khoảng 250 giống với hơn 2.000 loài đã được công bố trên toàn thế giới [16]. Trước đây, hầu hết các loài rệp sáp chỉ là loài sâu hại thứ yếu nhưng ngày nay nhiều loài đã trở thành những loài dịch hại chủ yếu của nhiều loài cây trồng nông nghiệp do tác động của sự biến đổi khí hậu và tác động của con người [34].

Trong những năm gần gây, rệp sáp hại rễ đã trở thành dịch hại nghiêm trọng ảnh hưởng sản xuất hồ tiêu ở Việt Nam [2, 4], ở Ấn Độ [52]. Rệp sáp hại rễ gây hại cây hồ tiêu ở cả giai đoạn kiến thiết cơ bản và giai đoạn kinh doanh [4]. NGHIÊN CỨU VỀ NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG 1. Khái niệm về nấm ký sinh côn trùng Nấm ký sinh côn trùng (entomopathogenic fungi) được hiểu là nấm gây bệnh côn trùng (“entomon” = côn trùng, “pathogenic” = gây bệnh, “fungi” = nấm).

Có nhiều thuật ngữ được sử dụng để chỉ nấm gây bệnh và giết chết côn trùng như entomogenous fungi, entomopathogenic fungi, insect-pathogenic fungi, entomophthorous fungi, insect-pathogenic fungi và fungal entomopathogens [54]. Lịch sử nghiên cứu ứng dụng nấm ký sinh côn trùng Agostino Bassi (1773–1856) đã chứng minh rằng nấm Beauveria bassiana (Botrytis bassiana) gây bệnh tằm vôi (muscadine) trên loài tằm. Năm 1874, Pasteur và LeConte đều cho rằng nấm có thể được sử dụng diệt trừ côn trùng [53]. Đến nay, thế giới có khoảng 171 chế phẩm nấm ký sinh côn trùng được phát triển, trong đó chế phẩm được phát triển từ B.

anisopliae chiếm tỷ lệ chủ yếu [28]. Phân loại nấm ký sinh côn trùng Các loài nấm ký sinh côn trùng thuộc các ngành Ascomycota, Zygomycota, Chytridiomycota và Basidiomycota [13]. Hầu các nghiên cứu định danh, phân loại nấm ký sinh côn trùng hiện nay đều thực hiện bằng các kết hợp giữa phương pháp quan sát đặc điểm hình thái và phương pháp sinh học phân tử [25]. Sự đa dạng của nấm ký sinh côn trùng và các yếu tố ảnh hưởng Nấm ký sinh côn trùng rất phong phú, đa dạng, chúng phân bố ở khắp nơi trên thế giới [12, 23].

Ước tính có khoảng 1000 loài nấm gây bệnh côn trùng thuộc 100 chi nấm [55]. Số lượng loài nấm ký sinh côn trùng nhiều nhất thuộc họ Entomophthoraceae nhưng những loài nổi tiếng và được ứng dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học lại thuộc họ Clavicipitaceae [13, 42] 1. Tuyển chọn nấm ký sinh côn trùng Để ứng dụng nấm ký sinh côn trùng như một loại thuốc trừ sâu sinh học cần phải sàng lọc độc lực của chúng đối với côn trùng gây hại mục tiêu [15]. Việc tuyển chọn các mẫu nấm ký sinh côn trùng đã và vẫn đang tiếp tục được thực hiện ở khắp các địa phương, các quốc gia trên thế giới.

Bởi vì, các mẫu nấm ký sinh côn trùng đã được thương mại hóa trở thành tác nhân kiểm soát sinh học có hiệu quả đối với dịch hại ở địa phương này có thể lại không hiệu quả đối với một số loài dịch hại ở địa phương khác [26]. Ảnh hưởng của yếu tố sinh thái đến sự sinh trưởng, phát triển và khả năng kiểm soát dịch hại của nấm ký sinh côn trùng - Ảnh hưởng của nhiệt độ và ẩm độ Nói chung, nhiệt độ cao ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống và khả năng nảy mầm của bào tử, độc tính của nấm ký sinh côn trùng [56]. Tuy nhiên, mỗi mẫu nấm có yêu cầu khoảng nhiệt độ và ẩm độ tối ưu để khả năng sinh trưởng, sinh bào tử và tính độc tốt nhất [6]. - Ảnh hưởng của thuốc trừ dịch hại Ở các hệ sinh thái không sử dụng thuốc hóa học ảnh hưởng tích cực đến sự xuất hiện của nấm gây bệnh côn trùng [51].

Tùy thuộc vào nồng độ, loại thuốc và mẫu nấm mà mức độ ảnh hưởng đến khả nảy mầm, sinh trưởng, khả năng sản xuất bào tử của các loài nấm kí sinh côn trùng là khác nhau [17, 21]. - Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng Môi trường nuôi cấy là yếu tố quan trọng nhất cho nấm ký sinh côn trùng sinh trưởng và phát triển trong điều kiện nhân tạo [36]. Khả năng sinh trưởng của sợi nấm và sinh bào tử trên môi trường nhân tạo phụ thuộc vào mẫu nấm và các thành phần được sử dụng trong môi trường nuôi cấy [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ