Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm Thực Phẩm: Mứt Thanh Trà (Đại học Nguyễn Tất Thành)

Đồ án phát triển sản phẩm mứt thanh trà: Nghiên cứu quy trình, công thức tối ưu. Mở rộng thị trường, tăng giá trị nông sản địa phương.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Thực phẩm và Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án phát triển sản phẩm thực phẩm

2022

74
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. Chương 1: Phân loại mứt :

1.1. Tình hình tiêu thụ sản phẩm

1.2. Xu hướng phát triển dòng sản phẩm tiềm năng

1.3. Nguyên liệu chính

1.4. Nguyên liệu phụ

1.5. QUÁ TRÌNH CÔNG NGHỆ

1.6. KẾ HOẠCH THỰC HIỆN

1.7. THU THẬP Ý KIẾN NGƯỜI TIÊU DÙNG

1.8. Mô tả người tham gia khảo sát

1.9. Bảng câu hỏi

1.10. ĐÁNH GIÁ CẢM QUAN SẢN PHẨM

1.11. Phép thử cho điểm

1.12. Mô tả người thử

1.13. Mô tả mẫu đánh giá

1.14. Phiếu đánh giá cảm quan dành cho người thử

1.15. KẾT QUẢ KHẢO SÁT NGƯỜI TIÊU DÙNG

2.1. Đặc điểm sản phẩm mà đa số người tiêu dùng lựa chọn

2.2. Sàng lọc ý tưởng

2.3. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.4. Quy trình công nghệ tham khảo

2.5. Quy trình công nghệ đề xuất

2.6. THỰC HIỆN SẢN PHẨM

2.7. Thực hiện sản phẩm lần 1

2.8. Thực hiện sản phẩm lần 2

2.9. Thực hiện sản phẩm lần 3

2.10. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ HOÀN CHỈNH

2.11. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CẢM QUAN

2.12. TÍNH TOÁN GIÁ THÀNH SẢN PHẨM

2.13. LỰA CHỌN VÀ ĐỀ XUẤT BAO BÌ

2.14. CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

2.15. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Mứt Thanh Trà Là Gì Tổng Quan Đồ Án Phát Triển Sản Phẩm

Mứt là một loại thực phẩm ngọt được chế biến từ trái cây, nấu với đường đến độ khô nhất định. Mứt được sử dụng rộng rãi trên thế giới, từ bữa sáng đến tráng miệng. Ở Việt Nam, mứt là món ăn truyền thống, đặc biệt vào dịp Tết. Các loại mứt phổ biến như mứt bí, mứt gừng, mứt dâu. Tuy nhiên, mứt thanh trà vẫn còn khá mới mẻ.

Đồ án này tập trung vào việc phát triển sản phẩm mứt thanh trà, từ khâu nghiên cứu thị trường đến quy trình sản xuất. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm mứt thanh trà chất lượng, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và có tiềm năng phát triển trên thị trường. Thanh trà là loại trái cây đặc sản, có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin và khoáng chất. Việc chế biến thanh trà thành mứt không chỉ giúp bảo quản trái cây mà còn tạo ra sản phẩm mới, đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng.

Trên thế giới, mứt được sản xuất từ nhiều loại trái cây như dâu tây, anh đào, việt quất. Tại Việt Nam, các sản phẩm mứt thanh trà mới chỉ dừng lại ở việc chế biến thủ công, phục vụ nhu cầu gia đình. Do đó, cần có nghiên cứu cụ thể để sản xuất mứt thanh trà theo hướng ứng dụng ở quy mô công nghiệp. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về công nghệ thực phẩm và marketing, để tạo ra sản phẩm không chỉ ngon mà còn hấp dẫn người tiêu dùng.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của mứt trái cây

Mứt có nguồn gốc từ thế kỷ 16 khi người Tây Ban Nha sử dụng mía để làm thức ăn dự trữ cho binh lính. Ngày nay, mứt chủ yếu làm từ trái cây và phổ biến ở Nam Mỹ. Mứt là thực phẩm ăn kèm trong bữa sáng, tráng miệng, hoặc pha nước giải khát. Mứt được chế biến bằng cách nấu trái cây với đường đến độ khô 65-70%. Đường không chỉ làm ngọt mà còn bảo quản mứt. Các loại trái cây, củ được dùng làm mứt rất đa dạng, tạo nên màu sắc và hương vị đặc trưng. Mứt có nhiều dạng: mứt đông, mứt nhuyễn, mứt miếng đông, mứt rim, mứt khô.

1.2. Vai trò của đồ án phát triển sản phẩm mứt thanh trà

Đồ án phát triển sản phẩm mứt thanh trà có vai trò quan trọng trong việc đưa sản phẩm này ra thị trường. Nó bao gồm các bước: nghiên cứu thị trường, xây dựng công thức, quy trình sản xuất, thiết kế bao bì, marketing. Đồ án giúp xác định nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó tạo ra sản phẩm phù hợp. Đồng thời, đồ án cũng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, đồ án giúp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

II. Thực Trạng Thị Trường Mứt Việt Tiềm Năng Mứt Thanh Trà

Thị trường mứt Việt Nam rất đa dạng với nhiều loại mứt khác nhau. Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm mứt được sản xuất theo phương pháp thủ công, chưa có nhiều sản phẩm được sản xuất trên quy mô công nghiệp với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Điều này tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp có thể đầu tư vào sản xuất mứt trái cây chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Mứt thanh trà có tiềm năng lớn để phát triển trên thị trường. Thanh trà là loại trái cây đặc sản, có hương vị độc đáo và giá trị dinh dưỡng cao. Sản phẩm mứt thanh trà có thể được định vị là sản phẩm đặc sản, cao cấp, hướng đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao và quan tâm đến sức khỏe. Để thành công, cần chú trọng đến chất lượng sản phẩm, thiết kế bao bì đẹp mắt và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

2.1. Tình hình tiêu thụ mứt và xu hướng thị trường

Rau quả là nguồn thực phẩm quý giá, cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể. Rau quả được trồng ở vùng chuyên canh để tiêu thụ tại chỗ, cung cấp cho thành thị, khu công nghiệp, hoặc xuất khẩu. Mứt quả là sản phẩm được ưa chuộng, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Mứt là sản phẩm truyền thống của Việt Nam, mỗi vùng miền có cách chế biến khác nhau, tạo nên tinh hoa ẩm thực. Mứt được sản xuất nhiều vào dịp Tết Nguyên Đán. Các làng nghề sản xuất mứt kẹo truyền thống nhộn nhịp buôn bán các loại mứt. Đà Lạt sản xuất mứt quanh năm. Giá nguyên liệu tăng khiến giá mứt cũng tăng.

2.2. Phân tích SWOT cho mứt thanh trà trên thị trường

Để đánh giá tiềm năng của mứt thanh trà, cần phân tích SWOT:

  • Điểm mạnh (Strengths): Nguyên liệu đặc sản, giá trị dinh dưỡng cao, hương vị độc đáo.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Chưa được biết đến rộng rãi, quy trình sản xuất chưa được chuẩn hóa.
  • Cơ hội (Opportunities): Nhu cầu về sản phẩm đặc sản tăng, xu hướng tiêu dùng sản phẩm tốt cho sức khỏe.
  • Thách thức (Threats): Cạnh tranh từ các loại mứt khác, biến động giá nguyên liệu. Phân tích này giúp định hình chiến lược phát triển phù hợp.

2.3. Xu hướng lựa chọn sản phẩm tốt cho sức khỏe

Xu hướng lựa chọn đồ uống tốt cho sức khỏe đã xuất hiện nhiều năm. Người tiêu dùng Châu Âu yêu cầu thực phẩm và đồ uống có lợi cho sức khỏe. Việc sử dụng thảo mộc tươi cũng phổ biến. Đồ uống từ thảo mộc, đặc biệt là trà thảo mộc, cũng trở nên phổ biến. Kết quả khảo sát của Nielsen năm 2016 cho thấy, người tiêu dùng Việt chú ý tới các thành phần trong thực phẩm và thức uống. Thành phần chất bảo quản cũng được quan tâm, hơn 70% tránh sử dụng đồ uống có chất bảo quản, con số tương tự đối với sản phẩm có màu sắc và hương vị nhân tạo. Người ta dần ưa chuộng các loại thức uống có nguồn gốc từ thiên nhiên, từ các loại trái cây, hoa quả.

III. Quy Trình Sản Xuất Mứt Thanh Trà Hướng Dẫn Chi Tiết

Quy trình sản xuất mứt thanh trà bao gồm nhiều công đoạn, từ chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nguyên liệu chính là thanh trà tươi, đường, và các phụ gia như pectin, acid citric. Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và hương vị.

3.1. Chọn lựa và sơ chế nguyên liệu thanh trà

Thanh trà sau khi mua về cần được rửa sạch, loại bỏ cuống, lá. Chọn những quả chín vừa, không bị dập nát. Sau đó, thanh trà được chần qua nước sôi để làm mềm vỏ và vô hoạt enzyme, giúp kéo dài thời gian bảo quản. Quá trình chần cần được kiểm soát nhiệt độ và thời gian để tránh làm mất đi hương vị tự nhiên của thanh trà.

3.2. Công thức và tỷ lệ phối trộn nguyên liệu mứt thanh trà

Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu ảnh hưởng đến hương vị, cấu trúc của mứt. Tỷ lệ thường dùng: Thanh trà: 50%, Đường: 35%, Nước: 10%, Pectin: 2%, Acid citric: 1%. Điều chỉnh tỷ lệ này để tạo ra hương vị phù hợp với khẩu vị của người tiêu dùng. Có thể thêm các loại gia vị khác như gừng, quế để tăng thêm hương vị cho mứt.

3.3. Các công đoạn cô đặc tạo đông và đóng gói mứt thanh trà

Hỗn hợp thanh trà, đường và các phụ gia được cô đặc ở nhiệt độ 80-100°C đến khi đạt độ khô mong muốn. Quá trình cô đặc cần khuấy đều để tránh bị cháy. Khi đạt độ khô, thêm pectin để tạo đông. Sau khi nguội, mứt được đóng gói vào hũ thủy tinh đã tiệt trùng và bảo quản ở nhiệt độ thích hợp.

IV. Nghiên Cứu Thị Hiếu Tiêu Dùng Mứt Thanh Trà Kết Quả Khảo Sát

Để phát triển sản phẩm mứt thanh trà thành công, cần nghiên cứu thị hiếu của người tiêu dùng. Nghiên cứu này bao gồm việc khảo sát ý kiến về hương vị, màu sắc, cấu trúc, bao bì và giá cả. Kết quả khảo sát giúp nhà sản xuất điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Khảo sát được thực hiện trên nhiều đối tượng khác nhau, từ người trẻ đến người lớn tuổi, từ người có thu nhập thấp đến người có thu nhập cao. Mục tiêu là thu thập được thông tin đa chiều và chính xác về thị hiếu của người tiêu dùng.

4.1. Phân tích dữ liệu khảo sát về màu sắc hương vị mứt ưa thích

Kết quả khảo sát cho thấy, đa số người tiêu dùng thích mứt thanh trà có màu cam, cấu trúc dạng xay nhuyễn (siro), vị chua ngọt hài hòa, và bao bì thủy tinh. Mức giá được chấp nhận là khoảng 25.000 đồng/100g sản phẩm.

4.2. Mẫu sản phẩm mứt thanh trà được đánh giá cao nhất

Mẫu mứt thanh trà có màu cam vàng, mùi thơm nhẹ của thanh trà, vị chua nhẹ của acid citric và cấu trúc dạng gel được đánh giá cao nhất. Điều này cho thấy, người tiêu dùng thích hương vị tự nhiên của thanh trà và cấu trúc mềm mịn của mứt.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mứt thanh trà

Người tiêu dùng quan tâm đến chất lượng sản phẩm, mùi vị, giá thành và thương hiệu. Mẫu mã và kiểu dáng cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với sản phẩm làm quà biếu. Sự thuận tiện khi mua cũng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

V. Đánh Giá Cảm Quan Hoàn Thiện Quy Trình Mứt Thanh Trà

Đánh giá cảm quan là bước quan trọng để hoàn thiện sản phẩm mứt thanh trà. Đánh giá này được thực hiện bởi các chuyên gia và người tiêu dùng, dựa trên các tiêu chí về màu sắc, hương vị, cấu trúc và tổng quan. Kết quả đánh giá cảm quan giúp nhà sản xuất điều chỉnh công thức và quy trình sản xuất để tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt nhất.

5.1. Mô tả quy trình đánh giá cảm quan mứt thanh trà

Các mẫu mứt thanh trà được mã hóa và đưa cho người thử. Người thử sẽ đánh giá từng mẫu dựa trên các tiêu chí đã được xác định. Sau khi thử xong, người thử sẽ cho điểm và nhận xét về từng mẫu. Dữ liệu được thu thập và phân tích để đưa ra kết luận về chất lượng của từng mẫu.

5.2. Kết quả đánh giá cảm quan và so sánh các mẫu thử

Mẫu mứt thanh trà được làm từ nguyên liệu tươi, có màu cam vàng tự nhiên, vị chua ngọt hài hòa và cấu trúc mềm mịn được đánh giá cao nhất. Mẫu mứt có màu sắc sậm hơn, vị quá ngọt hoặc quá chua được đánh giá thấp hơn.

5.3. Tối ưu quy trình sản xuất dựa trên đánh giá cảm quan

Dựa trên kết quả đánh giá cảm quan, quy trình sản xuất được điều chỉnh để tạo ra sản phẩm có chất lượng tốt nhất. Chẳng hạn, giảm thời gian cô đặc để tránh làm mất màu sắc tự nhiên của thanh trà, điều chỉnh tỷ lệ đường để tạo vị chua ngọt hài hòa.

VI. Kết Luận Đề Xuất Phát Triển Mứt Thanh Trà Đặc Sản

Đồ án phát triển sản phẩm mứt thanh trà đã đạt được những kết quả nhất định. Sản phẩm mứt thanh trà có tiềm năng phát triển trên thị trường, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến để nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu cho thấy, người tiêu dùng thích mứt thanh trà có màu cam, cấu trúc dạng siro, vị chua ngọt hài hòa. Quy trình sản xuất cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cần chú trọng đến thiết kế bao bì và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

6.2. Đề xuất chiến lược marketing và phân phối mứt thanh trà

Xây dựng thương hiệu mứt thanh trà đặc sản. Sử dụng các kênh marketing online (website, mạng xã hội) và offline (hội chợ, siêu thị) để quảng bá sản phẩm. Xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp, từ siêu thị đến cửa hàng đặc sản.

6.3. Hướng phát triển sản phẩm mứt thanh trà trong tương lai

Nghiên cứu các hương vị mới, kết hợp mứt thanh trà với các loại trái cây khác. Phát triển các dòng sản phẩm mứt thanh trà hữu cơ, tốt cho sức khỏe. Mở rộng thị trường xuất khẩu, đưa mứt thanh trà đến với người tiêu dùng trên toàn thế giới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Thế kỉ thứ 16, khi Tây Ban Nha đến Tây Ấn Độ xâm chiếm hòng bành trướng thế lực, khi đó lương thực cung cấp cho binh lính là vấn đề nan giải. Vì vậy, họ nghĩ ra việc sử dụng cây mía để làm jam làm thức ăn dự trữ trong suốt thời gian chinh chiến ở đây. Và jam được cho là bắt nguồn từ đó.

Mứt ngày nay chủ yếu được làm từ nguyên liệu là trái cây. Mứt sử dụng phổ biến ở vùng Nam Mỹ. Là một loại thực phẩm được ăn trong bữa điểm tâm (phết lên bánh mì), ăn tráng miệng, hoặc cho thêm nước đá vào uống như một loại nước giải khát. (Nguyễn Thị Cẩm Nguyên 2017) Mứt, hay mứt quả là một loại thực phẩm ngọt có thể được tìm thấy ở nhiều nước trên thế giới, nó được chế biến các loại trái cây (purê quả, nước quả, quả sunfit hoá) nấu với đường đến độ khô từ 65 - 70%.

Đường cho vào nguyên liệu khoảng 55 - 60%, nó không chỉ đóng vai trò làm ngọt và tăng độ dinh dưỡng mà còn để bảo quản mứt (ThS. Mứt là sản phẩm được chế biến bằng cách luộc một hoặc nhiều loại trái cây tươi, cho dù là trái cây sống, chín hoặc sơ chế, với chất tạo ngọt được phép có hoặc không thêm pectin (Abdullah and Cheng 2001). Các loại trái cây, củ được dùng để làm mứt rất đa dạng và phong phú từ dâu tây, dừa, khoai lang, táo. đến hạt sen, mỗi loại mứt sẽ có một màu sắc và hương vị đặc trưng tùy theo nguyên liệu dùng để chế biến thành các loại mứt khác nhau.

Mứt quả được chế biến ở nhiều dạng, có thể phân thành các dạng: mứt đông, mứt nhuyễn, mứt miếng đông, mứt rim, mứt khô…(Phan Thị Xuân Thuần và các cộng sự 2013) Đường cho vào mứt quả không chỉ tăng vị ngọt mà còn có tác dụng bảo quản. Vì hầu hết màng tế bào của quả và vi sinh vật có tính thẩm thấu chọn lọc (có thể cho một số dung môi hay chất tan nhất định đi qua). Tùy thuộc nồng độ chất tan cao hay thấp trong môi trường bên ngoài tế bào mà có các hiện tượng trương hay co nguyên sinh. Như vậy, trong mứt quả hàm lượng đường trong môi trường bên ngoài cao sẽ làm cho vi sinh vật có trạng thái co nguyên sinh và ngừng hoạt động.

Vì vậy, có nhiều loại mứt nấu xong không cần thanh trùng. Một số loại mứt có hàm lượng đường tương đối thấp cần phải 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thanh trùng với thời gian ngắn, chủ yếu để diệt nấm men, nấm mốc trên bề mặt mứt. Lê Mỹ Hồng- 8 kỹ thuật chế biến đồ hộp mứt quả) Chế biến mứt trái cây cũng là một trong những biện pháp quan trọng để bảo quản quả tươi. Sản phẩm khác hoàn toàn so với nguyên liệu ban đầu về cách sử dụng.

Trên thế giới, mứt quả đã được ứng dụng trong sản xuất và thương mại với các nguyên liệu như dâu tây, anh đào, việt quất, dứa, đu đủ… Tuy nhiên, các sản phẩm về mứt thanh trà mới chỉ dừng lại ở việc chế biến thủ công, phục vụ nhu cầu của gia đình, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về sản xuất mứt thanh trà theo hướng ứng dụng ở quy mô sản xuất (Nguyễn Đức Tuân và các cộng sự 2014) 1. Phân loại mứt : Mứt đông, mứt nhuyễn, mứt khô, mứt rim. Mứt đông: Mứt đông có tên tiếng pháp là Gelée, tiếng anh là Jelly. Mứt đông được sản xuất từ nước quả hoặc sirô quả.

Dùng nước quả và siro quả ở dạng trong. Nếu nước quả đã được sunfit hoá, trước khi nấu mứt cần khử SO2 để hàm lượng SO2 trong mứt quả không quá 0,025%. Tuỳ theo độ nhớt của nước quả và độ đông của sản phẩm mà có pha hoặc không pha pectin. Mứt nhuyễn có tên tiếng Pháp là Marmelade, tiếng Anh là Marmelade, nó có độ đặc kém hơn mứt đông.

Mứt nhuyễn chế biến từ purê quả, có thể dùng riêng một chủng loại hoặc hỗn hợp nhiều loại quả, có thể dùng purê quả tươi hay purê quả bán chế phẩm Mứt khô. Mứt khô có tên tiếng Pháp là Candi, tiêng Anh là Candy. Mứt khô là sản phẩm nấu từ quả với nước đường và sấy tới độ khô 80%, trên bề mặt miếng mứt có một màng trắng đục. Nguyên liệu được xử lý giống như làm mứt miếng đông.

Để mứt ngấm đường đều, người ta nấu mứt theo phương pháp gián đoạn: Nấu 6-8 lần, mỗi lần nấu 4-6 phút. Nấu xong chắt siro và đem sấy nhẹ. Để trên mặt mứt có màng màu trắng đục, người ta nhúng mứt vào nước đường quá bão hoà. Khi nhúng quả nóng vào nước đường nóng sẽ xuất 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiện một lớp đường mỏng kết tinh.

Chênh lệch nhiệt độ giữa quả và nước đường càng nhiều thì lớp màng càng mịn. Mứt rim được sản xuất bằng cách nấu chín Mứt quả với đường khô hoặc nước cho quả trong Mận không đồng nát. Đường nước trong kết quả cần phải so sánh đặc biệt nhưng không phải là đồng hồ và cần tách ra khỏi kết quả. Tỷ lệ kết quả / nước trong sản phẩm là 1/1.

Nguyên liệuđưa vào sản xuất cần đạt tới độ chín vì quả chín sẽ cho sản phẩm kém hương vị và khi quả chín sẽ giảm đi nhiều, chi phí nguyên liệu cao. Không chín nhưng được tạo ra để ngâm nước trong sản phẩm màu đỏ dễ dàng. Tình hình tiêu thụ sản phẩm Rau quả là nguồn thực phẩm vô cùng quý giá, cung cấp và bổ sung những chất dinh dưỡng cần thiết cho các quá trình trao đổi trong cơ thể và giúp cơ thể phát triển toàn diện hơn. Rau quả được tập trung trồng ở những vùng chuyên canh nhằm tiêu thụ tại chỗ, cung cấp cho thành thị, khu công nghiệp hay cho mục đích xuất khẩu và chế biến công nghiệp.

Sự dồi dào 8 và đa dạng của rau quả đã hình thành nên rất nhiều sản phẩm từ chúng và các công nghệ, kỹ thuật chế biến khác nhau nhằm thoả mãn nhu cầu người tiêu dùng về mọi mặt. Mứt quả là một dạng sản phẩm rất được ưu chuộng, phù hợp nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng. Mứt là một sản phẩm truyền thống của Việt Nam từ xa xưa. Ở các vùng miền khác nhau sẽ có cách chế biến mứt hoa quả với các cách thức phối chế, gia giảm khác nhau, điều này tạo nên tinh hoa ẩm thực của từng vùng miền.

Mứt được sản xuất nhiều vào dịp Tết Nguyên Đán. Cứ mỗi mùa Tết đến, các làng nghề sản xuất mứt kẹo truyền thống lại nhộn nhịp bởi sự thông thương, buôn bán với các loại mứt khác nhau như mứt bí, mứt gừng, mứt dâu, mứt cam, mứt đào, mứt cà rốt, mứt táo, mứt sen… Ở Đà Lạt mứt được sản xuất quanh năm. Trong vài năm gần đây, giá nguyên liệu các loại quả dùng làm mứt tăng khiến cho giá mứt cũng tăng lên. (Lùn et al.

2006) Theo tiểu thương kinh doanh ở chợ Bình Tây, chợ An Đông (TPHCM), các loại bánh mứt tết đã được các tiểu thương đưa lên kệ từ cả tháng nay. Tuy chuẩn bị nguồn hàng phục vụ tết sớm nhưng do sự cạnh tranh của các kênh bán lẻ hiện đại nên sức mua tại chợ giảm, các tiểu thương cũng hạn chế tối đa việc trữ hàng hóa nhiều. Lượng khách mua hàng chủ yếu ở thời điểm này là tiểu thương mua sỉ về bán ở các tỉnh, thành phố 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khu vực Tây Nam bộ, Đông Nam bộ. Khảo sát tại các chợ truyền thống cho thấy, thực phẩm tết năm nay phổ biến vẫn là mứt chà là, hồng, táo, sen… Chính vì sức mua chưa tăng nên giá nhiều mặt hàng bánh mứt tết khá ổn định, thậm chí có phần giảm so với cùng kỳ.

Đơn cử, giá hạt dưa, hạt hướng dương, hạt dẻ… dao động 98. Còn đối với hạt điều rang muối, giá giảm còn 188.000 đồng/hộp 440g, thay vì 210.000 đồng/hộp; hạnh nhân rang muối 217.000 đồng/hộp 440g giảm còn 184. Các loại mứt trái cây nhập khẩu từ Thái Lan, Dubai dao động khoảng 350. Loại mứt me, mãng cầu, mứt bí, mứt dừa… gần như “đứng giá”.

Về việc dự trữ hàng bánh mứt tết, một tiểu thương kinh doanh tại chợ Bình Tây cho biết hiện nay các cửa hàng bán lẻ mọc lên nhiều, người dân cũng không còn mua bánh mứt để trữ trong gia đình nên tiểu thương cũng chỉ nhập đủ hàng bán trong vài ngày, hết rồi lấy thêm để tránh bị tồn hàng, bị hư hỏng là không có lãi. Liên quan đến việc đảm bảo an toàn sản phẩm mứt tết, theo các ban quản lý chợ truyền thống, bên cạnh sự chuẩn bị tốt nguồn hàng, đảm bảo không tăng giá đột biến, công tác quản lý an toàn thực phẩm được ban quản lý chợ tăng cường kiểm tra, giám sát qua việc yêu cầu tiểu thương báo cáo về tình trạng nhập hàng, xuất xứ sản phẩm, cũng như tuân thủ nghiêm ngặt về giấy tờ kiểm định theo pháp luật. Các tiểu thương dự báo, trong những ngày sắp tới có thể sức mua bánh mứt tết sẽ tăng hơn nhưng không tăng quá đột biến, do những năm gần đây người tiêu dùng chỉ sắm vài món cho có hương vị tết. Xu hướng phát triển dòng sản phẩm tiềm năng Xu hướng lựa chọn đồ uống tốt cho sức khỏe đã xuất hiện cách đây nhiều năm.

Kết quả nghiên cứu của Cơ quan Nguyên liệu Thực phẩm Quốc tế (International Food Ingredients) năm 2006 chỉ ra, 60% người tiêu dùng Châu Âu yêu cầu các loại thực phẩm và đồ uống có lợi cho sức khỏe. Việc sử dụng thảo mộc tươi cũng phổ biến ở Italia và Tây Ban Nha, và đang tăng nhanh ở những nước khác như Hà Lan, Pháp, Anh và Bỉ. Các đồ uống từ thảo mộc, đặc biệt là trà thảo mộc, cũng trở nên phổ biến.10 năm sau, kết quả khảo sát của Nielsen năm 2016 về “Sức khỏe và sự nhạy cảm với các thành phần nguyên liệu” cho thấy, đã có sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng Việt: 70% người Việt chú ý tới các thành phần trong thực phẩm và thức uống mà họ tiêu thụ.(Ingredients and Nha 2016) 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thành phần chất bảo quản cũng được quan tâm, cụ thể hơn 70% tránh sử dụng đồ uống có chất bảo quản, con số tương tự đối với sản phẩm có màu sắc và hương vị nhân tạo lần lượt là 68% và 65%. Nghiên cứu còn cho thấy tại Đông Nam Á, người Việt quan tâm tới đồ uống có lợi cho sức khỏe chỉ đứng sau Indonesia.

Hơn thế nữa, người ta dần ưa chuộng các loại thức uống có nguồn gốc từ thiên nhiên, từ các loại trái cây, hoa quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ