Phân tích Chiến Lược Sản Phẩm và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả tại Công Ty TNHH Thương Mại Tân Á

Tài liệu nghiên cứu Một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện chiến lược sản phẩm ở công ty tnhh và thương mại tân á, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Khoa Quản trị Kinh doanh

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2008

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của chiến lược sản phẩm tại Công ty Tân Á

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả là yếu tố sống còn. Đối với một công ty thương mại như Tân Á, chiến lược sản phẩm đóng vai trò là nền tảng, là xương sống cho mọi hoạt động. Một chiến lược sản phẩm rõ ràng không chỉ định hướng cho việc đầu tư, nghiên cứu, sản xuất mà còn là công cụ sắc bén giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đứng vững trên thị trường. Việc xác định đúng đắn danh mục sản phẩm, định vị sản phẩm và quản lý vòng đời sản phẩm sẽ quyết định phần lớn sự thành công. Nếu không có một chiến lược đảm bảo sự tiêu thụ chắc chắn, mọi hoạt động khác đều trở nên mạo hiểm và có thể dẫn đến thất bại. Nhận thức được tầm quan trọng này, Công ty TNHH và Thương mại Tân Á đã không ngừng nỗ lực xây dựng và hoàn thiện chiến lược của mình, hướng tới mục tiêu gia tăng thị phần và phát triển bền vững trong ngành sản xuất bánh kẹo đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

1.1. Tổng quan về thực trạng chiến lược sản phẩm của Tân Á

Công ty TNHH và Thương mại Tân Á, dù là một doanh nghiệp còn non trẻ, đã có những bước đi ban đầu trong việc định hình chiến lược sản phẩm của mình. Theo tài liệu nghiên cứu, thực trạng chiến lược sản phẩm của công ty được định hình theo hướng “đa dạng hóa có trọng điểm”. Cụ thể, công ty đã mở rộng danh mục sản phẩm từ 6 loại ban đầu lên 22 loại, bao gồm 3 nhóm chính: bim bim, bánh quy và socola. Chiến lược này nhằm phục vụ các phân khúc thị trường và mức thu nhập khác nhau. Tuy nhiên, quá trình triển khai cho thấy sự tập trung chủ yếu vào việc cải tiến sản phẩm hiện có và mua dây chuyền công nghệ mới để sản xuất các sản phẩm tương tự trên thị trường, thay vì đầu tư sâu vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới hoàn toàn. Điều này tạo ra một danh mục rộng nhưng chưa thực sự có chiều sâu và thiếu những sản phẩm mang tính đột phá, đặc trưng riêng của thương hiệu Tân Á.

1.2. Môi trường cạnh tranh và vị thế của Công ty Tân Á

Công ty Tân Á đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy sự thống trị của các thương hiệu lớn, lâu đời như Kinh Đô (chiếm 20% thị phần), Hải Hà (6,5%), BiBiCa (6%). So với các đối thủ này, thị phần của Tân Á còn rất nhỏ bé. Đối thủ không chỉ mạnh về tiềm lực tài chính, công nghệ, kinh nghiệm mà còn sở hữu hệ thống kênh phân phối rộng khắp và hoạt động xúc tiến thương mại bài bản. Thêm vào đó, áp lực từ hàng nhập khẩu và các cơ sở sản xuất tư nhân nhỏ lẻ cũng không hề nhỏ. Trong bối cảnh đó, Tân Á lựa chọn một chiến lược khôn ngoan là tập trung vào các thị trường ngách, chủ yếu là khu vực Miền Trung và Miền Nam, để tránh đối đầu trực diện. Đây là một bước đi đúng đắn ban đầu, nhưng để mở rộng thị trường và phát triển bền vững, việc hoàn thiện chiến lược sản phẩm để tạo ra lợi thế khác biệt là yêu cầu cấp bách.

II. Thách thức chính trong việc hoàn thiện chiến lược sản phẩm

Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh đáng khích lệ với tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 118,27% trong giai đoạn 2005-2007, Công ty Tân Á vẫn đối mặt với nhiều tồn tại và thách thức trong việc thực thi chiến lược sản phẩm. Các vấn đề này không chỉ đến từ áp lực cạnh tranh bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại. Việc phân tích SWOT công ty Tân Á cho thấy điểm yếu lớn nhất nằm ở công tác nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm mới và quản trị thương hiệu. Bao bì sản phẩm còn đơn điệu, chưa hấp dẫn, được mô tả là “mang tính chất dân dã”. Hoạt động phát triển sản phẩm mới chủ yếu dừng lại ở việc cải tiến hoặc mua công nghệ sẵn có, thiếu sự đột phá và chưa qua khâu thử nghiệm thị trường kỹ lưỡng. Những tồn tại này nếu không được giải quyết triệt để sẽ trở thành rào cản lớn, ngăn cản công ty đạt được các mục tiêu dài hạn như gia tăng thị phần và xây dựng một thương hiệu mạnh.

2.1. Hạn chế trong công tác nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Một trong những hạn chế lớn nhất là công ty chưa có một quy trình phát triển sản phẩm mới bài bản. Theo tài liệu, con đường để có sản phẩm mới của Tân Á thường là mua dây chuyền sản xuất từ nước ngoài và tung ra thị trường mà chưa qua bước thử nghiệm. Điều này tiềm ẩn rủi ro lớn nếu sản phẩm không được khách hàng mục tiêu chấp nhận. Công ty cũng chưa có phòng R&D chuyên trách, khiến các quyết định về sản phẩm còn chậm và chưa bám sát thị trường. Việc sáng tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới, mang dấu ấn riêng của Tân Á vẫn là “một thứ chiến lược xa xỉ”. Hầu hết các sản phẩm mới đều là kết quả của việc cải tiến sản phẩm hiện có, như thay đổi hương vị, mẫu mã. Dù cần thiết, phương pháp này không đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh đột phá so với các đối thủ lớn.

2.2. Yếu kém trong xây dựng nhãn hiệu và thiết kế bao gói

Vấn đề về quản trị thương hiệu và bao gói sản phẩm là một điểm yếu rõ rệt. Tài liệu chỉ ra rằng công ty chưa có một nhãn hiệu chung, một bản sắc riêng biệt để phân biệt với đối thủ. Mỗi sản phẩm có một tên gọi riêng nhưng chưa tạo thành một hệ thống thương hiệu nhất quán. Các hoạt động khuếch trương nhãn hiệu trên phương tiện thông tin đại chúng còn hạn chế. Về bao gói, nhiều sản phẩm vẫn sử dụng bao bì đơn giản, màu sắc mờ nhạt, chưa thể hiện được sự trang trọng và hấp dẫn. Trong khi đó, bao bì chính là “người bán hàng thầm lặng”, là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng tại điểm bán. Việc bao bì chưa bắt mắt làm giảm khả năng thu hút khách hàng, đặc biệt khi đặt cạnh các sản phẩm của đối thủ có thiết kế chuyên nghiệp hơn.

III. Phương pháp tối ưu hóa danh mục và chất lượng sản phẩm

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đầu tiên cần làm là tái cấu trúc và tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Giải pháp không chỉ nằm ở việc thêm sản phẩm mới một cách dàn trải mà cần một chiến lược rõ ràng hơn. Cần tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm một cách có chọn lọc, đồng thời kết hợp với chuyên môn hóa để tạo ra những sản phẩm chủ lực, có thế mạnh riêng. Điều này đòi hỏi một sự đầu tư nghiêm túc vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến. Một sản phẩm có chất lượng vượt trội sẽ là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng lòng tin của người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Công ty cần xác định rõ đâu là dòng sản phẩm cốt lõi cần được cải tiến liên tục, và đâu là những sản phẩm tiềm năng cần được đầu tư để phát triển sản phẩm mới trong tương lai.

3.1. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm theo từng phân khúc

Công ty cần tiếp tục chiến lược đa dạng hóa sản phẩm nhưng phải dựa trên cơ sở phân tích nhu cầu của từng phân khúc thị trường cụ thể. Thay vì chỉ mở rộng số lượng, cần tập trung vào việc tạo ra các dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng mục tiêu. Ví dụ, phát triển dòng sản phẩm cao cấp với bao bì sang trọng, chất lượng vượt trội để nhắm vào thị trường thành thị và các kênh quà tặng. Đồng thời, duy trì và cải tiến sản phẩm ở phân khúc phổ thông với chiến lược giá cạnh tranh, phù hợp với khu vực nông thôn. Tài liệu gốc cũng đề cập đến việc thiếu các sản phẩm bánh mặn, bánh tươi hay các sản phẩm ngộ nghĩnh cho trẻ em. Đây chính là những khoảng trống thị trường mà Tân Á có thể khai thác để làm phong phú thêm danh mục sản phẩm của mình, giảm sự phụ thuộc vào các dòng sản phẩm truyền thống.

3.2. Quy trình nâng cao chất lượng sản phẩm một cách toàn diện

Nâng cao chất lượng không chỉ là cải tiến hương vị. Đó là một quá trình toàn diện, từ việc đầu tư vào dây chuyền công nghệ hiện đại hơn đến việc kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất. Công ty có thể mạnh dạn đầu tư vào dây chuyền sản xuất bánh quy tự động hoàn toàn để cho ra đời những sản phẩm cao cấp hơn. Bên cạnh đó, việc nhập khẩu các loại hương liệu độc đáo, mới lạ có thể giúp tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm, cạnh tranh trực tiếp với hàng nhập khẩu. Xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế không chỉ giúp sản phẩm đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng mà còn là một yếu tố quan trọng trong việc quản trị thương hiệu, tạo dựng uy tín lâu dài cho Tân Á trên thị trường.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu mạnh và nghiên cứu thị trường

Một chiến lược sản phẩm hoàn thiện không thể tách rời khỏi các hoạt động marketing và xây dựng thương hiệu. Sản phẩm tốt cần được người tiêu dùng biết đến và tin tưởng. Do đó, giải pháp tiếp theo tập trung vào hai trụ cột chính: tổ chức nghiên cứu thị trường một cách bài bản và xây dựng một chính sách nhãn hiệu, bao gói chuyên nghiệp. Việc nghiên cứu thị trường sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết định, từ việc phát triển sản phẩm mới đến định vị sản phẩm và xác định chiến lược giá. Song song với đó, việc đầu tư vào thiết kế bao bì hấp dẫn và xây dựng một nhãn hiệu nhất quán sẽ giúp sản phẩm của Tân Á nổi bật trên quầy kệ, thu hút sự chú ý của khách hàng và từng bước tạo dựng một thương hiệu có giá trị, góp phần gia tăng thị phần một cách bền vững.

4.1. Tổ chức điều tra nghiên cứu thị trường một cách có hệ thống

Thay vì dựa vào các quyết định mang tính cảm tính, Công ty Tân Á cần thành lập một bộ phận hoặc quy trình chuyên trách cho việc nghiên cứu thị trường. Hoạt động này cần được thực hiện một cách có hệ thống để thu thập thông tin về nhu cầu, thị hiếu của khách hàng mục tiêu, cũng như theo dõi hoạt động của đối thủ cạnh tranh. Các phương pháp như khảo sát người tiêu dùng, phỏng vấn nhóm tập trung, phân tích dữ liệu bán hàng sẽ cung cấp những insight quý giá. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở vững chắc để công ty trả lời các câu hỏi quan trọng: Nên phát triển sản phẩm mới nào? Cần cải tiến sản phẩm hiện tại ra sao? Chiến lược giá nào là phù hợp? Phân khúc nào là tiềm năng nhất để mở rộng thị trường? Đây là bước đi nền tảng để mọi quyết định về sản phẩm đều dựa trên dữ liệu thực tế, giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công.

4.2. Xây dựng chính sách nhãn hiệu và cải tiến bao gói sản phẩm

Để khắc phục điểm yếu về thương hiệu, Tân Á cần xây dựng một chiến lược quản trị thương hiệu rõ ràng. Điều này bao gồm việc thiết kế một logo và hệ thống nhận diện thương hiệu nhất quán, áp dụng trên tất cả sản phẩm và ấn phẩm marketing. Công ty nên xem xét đăng ký bảo hộ độc quyền cho các nhãn hiệu chủ lực như Iotashi để tránh bị làm giả. Đặc biệt, việc cải tiến bao gói sản phẩm là cực kỳ cấp thiết. Bao bì cần được thiết kế lại sao cho bắt mắt, hiện đại, cung cấp đầy đủ thông tin và quan trọng là phải thể hiện được cá tính thương hiệu. Một bao bì đẹp không chỉ giúp bảo quản sản phẩm tốt hơn trong quá trình vận chuyển qua các kênh phân phối mà còn là công cụ xúc tiến thương mại hiệu quả, kích thích hành vi mua hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh ngay tại điểm bán.

V. Hướng dẫn ứng dụng giải pháp nhằm gia tăng thị phần hiệu quả

Lý thuyết và giải pháp chỉ có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Việc triển khai các giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm cần một lộ trình cụ thể và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Trọng tâm của việc ứng dụng là kết hợp hài hòa giữa các yếu tố của marketing mix 4P (Product, Price, Place, Promotion). Sản phẩm sau khi được cải tiến hoặc phát triển mới cần có một chiến lược giá phù hợp, được phân phối qua các kênh phân phối hiệu quả và hỗ trợ bởi các hoạt động xúc tiến thương mại mạnh mẽ. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ không chỉ giúp Tân Á giải quyết các vấn đề tồn tại mà còn tạo ra một đòn bẩy mạnh mẽ để gia tăng thị phần, đặc biệt là tại các thị trường mục tiêu ở Miền Trung và Miền Nam, trước khi tiến tới chinh phục thị trường Miền Bắc.

5.1. Triển khai kế hoạch marketing mix tích hợp cho sản phẩm mới

Đối với mỗi sản phẩm mới hoặc sản phẩm được cải tiến lớn, công ty cần xây dựng một kế hoạch marketing mix 4P chi tiết. Ví dụ, với một dòng bánh quy cao cấp mới: (1) Sản phẩm (Product): Chất lượng hảo hạng, bao bì hộp thiếc sang trọng. (2) Giá (Price): Định giá ở phân khúc cao cấp, tương xứng với chất lượng. (3) Phân phối (Place): Ưu tiên phân phối tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi ở thành phố lớn, các đại lý trọng điểm. (4) Xúc tiến (Promotion): Tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm tại điểm bán, quảng cáo trên mạng xã hội nhắm đến khách hàng mục tiêu, và các chương trình khuyến mãi trong dịp lễ, Tết. Việc triển khai đồng bộ các yếu tố này sẽ đảm bảo sản phẩm được thị trường đón nhận một cách tốt nhất, tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận.

5.2. Đo lường hiệu quả và điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt

Quá trình hoàn thiện chiến lược sản phẩm là một vòng lặp liên tục: thực hiện, đo lường, và điều chỉnh. Sau khi tung sản phẩm ra thị trường, bộ phận kinh doanh và marketing cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số quan trọng như doanh số bán hàng, phản hồi của khách hàng, mức độ nhận diện thương hiệu và động thái của đối thủ. Dựa trên các dữ liệu này, ban lãnh đạo có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời, chẳng hạn như thay đổi chiến lược giá, tối ưu hóa kênh phân phối, hoặc cải tiến sản phẩm để phù hợp hơn với thị hiếu. Sự linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường chính là chìa khóa để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

VI. Kết luận Định hướng tương lai cho chiến lược sản phẩm Tân Á

Hoàn thiện chiến lược sản phẩm là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và quyết tâm cao từ ban lãnh đạo đến từng nhân viên của Công ty TNHH và Thương mại Tân Á. Các giải pháp được đề xuất, từ việc tối ưu hóa danh mục sản phẩm, nâng cao chất lượng, đến việc đẩy mạnh nghiên cứu thị trườngquản trị thương hiệu, đều là những bước đi cần thiết và cấp bách. Việc thực hiện thành công các giải pháp này không chỉ giúp Tân Á vượt qua thách thức, củng cố vị thế hiện tại mà còn mở ra cơ hội mở rộng thị trường và phát triển bền vững. Tương lai của Tân Á phụ thuộc rất lớn vào khả năng biến những chiến lược trên giấy thành kết quả kinh doanh thực tế, tạo ra những sản phẩm thực sự chinh phục được trái tim người tiêu dùng Việt Nam.

6.1. Tóm lược các giải pháp then chốt để phát triển bền vững

Tóm lại, để hoàn thiện chiến lược sản phẩm, Công ty Tân Á cần tập trung vào 4 nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục sản phẩm theo hướng chuyên môn hóa kết hợp đa dạng hóa có chọn lọc. Thứ hai, đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển sản phẩm mới dựa trên quy trình R&D bài bản. Thứ ba, chuyên nghiệp hóa công tác quản trị thương hiệu, đặc biệt là cải tiến bao bì và xây dựng nhận diện thương hiệu nhất quán. Cuối cùng, đặt hoạt động nghiên cứu thị trường làm trung tâm cho mọi quyết định chiến lược. Đây là những trụ cột vững chắc giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới sự phát triển ổn định, lâu dài.

6.2. Triển vọng và hướng đi trong giai đoạn phát triển tiếp theo

Trong tương lai, với một chiến lược sản phẩm được hoàn thiện, Tân Á hoàn toàn có khả năng gia tăng thị phần tại các thị trường trọng điểm và từng bước thâm nhập vào thị trường phía Bắc. Triển vọng phát triển của ngành bánh kẹo Việt Nam vẫn còn rất lớn, đặc biệt khi mức tiêu thụ bình quân đầu người còn thấp. Bằng cách tạo ra những sản phẩm độc đáo, chất lượng cao và xây dựng được một thương hiệu uy tín, Tân Á có thể trở thành một cái tên quen thuộc trong lòng người tiêu dùng. Hướng đi tiếp theo nên tập trung vào việc xây dựng một vài dòng sản phẩm chủ lực, biến chúng thành “át chủ bài” trên thị trường, từ đó tạo ra nền tảng tài chính và thương hiệu vững chắc để tiếp tục mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện chiến lược sản phẩm ở công ty tnhh và thương mại tân á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA DOANH NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1. Các vấn đề trong quản lý sản phẩm. Sản phẩm và các cấp độ sản phẩm. Khái niệm sản phẩm.

Theo quan điểm của các chuyên gia Marketing: sản phẩm hàng hoá là tất cả những cái, những yếu tố có thể thoả mãn nhu cầu hay ước muốn của khách hàng, cống hiến những lợi ích cho họ và có khả năng đưa ra chào bán trên thị trường với mục đích thu hút sự chú ý mua sắm, sử dụng hay tiêu dùng. Theo quan điểm này sản phẩm hàng hoá bao hàm cả những vật thể hữu hình và vô hình (các dịch vụ), bao hàm cả những yếu tố vật chất và phi vật chất. Ngay cả những hàng hoá hữu hình thì cũng bao hàm cả các yếu tố vô hình. Các cấp độ sản phẩm: Với bất cứ một sản phẩm nào cũng đều được nhìn nhận dưới năm góc độ sau: A: ích lợi cốt lõi B: sản phẩm chung C: sản phẩm được mong đợi D: sản phẩm hoàn thiện E: sản phẩm tiềm ẩn Ích lợi cốt lõi: là những lợi ích cơ bản mà khách hàng thực sự nhận được khi dùng sản phẩm.

Trong trường hợp sản phẩm bánh kẹo, ích lợi cốt lõi mà khách hàng nhận được là thoả mãn nhu cầu về ăn uống, về sở thích…nói chung bánh kẹo là một nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng. Sản phẩm chung: Nhà kinh doanh phải biến ích lợi cốt lõi thành sản phẩm chung. Sản phẩm chung là những dạng cơ bản của sản phẩm. Đối với 4 bánh kẹo thì sản phẩm chung ở đây là các nhãn mác bánh kẹo như là bánh quy bơ trứng sữa, bim bim khoai tây, socola sữa… Sản phẩm mong đợi: Nhà kinh doanh chuẩn bị một số sản phẩm mong đợi, tức là tập hợp những thuộc tính và điều kiện mà người mua thường mong đợi và chấp nhận khi họ mua sản phẩm đó.

Khi khách hàng mua một sản phẩm bánh kẹo họ thường mong đợi: độ thơm ngon, ngọt, mùi đặc trưng, hương vị, mẫu mã, bao gói… Sản phẩm hoàn thiện: ở mức độ này, nhà kinh doanh chuẩn bị một sản phẩm hoàn thiện tức là một sản phẩm bao gồm những dịch vụ và lợi ích phụ thêm sao cho sản phẩm của công ty khác với đối thủ cạnh tranh. Sản phẩm tiềm ẩn : là những sự hoàn thiện và biến đổi mà sản phẩm đó cuối cùng có thể đạt được trong tương lai. Trong khi sản phẩm hoàn thiện thể hiện những gì đã đạt được đưa vào sản phẩm ngày hôm nay, thì sản phẩm tiềm ẩn lại chỉ nêu ra phương hướng phát triển có thể có của nó. Đây chính là nơi các công ty tìm kiếm những cách thức mới để thoả mãn khách hàng và tạo được sự khác biệt cho sản phẩm của mình.Phân loại sản phẩm hay hàng hoá.

Hoạt động và chiến lược marketing khác nhau vì nhiều lý do, trong đó có lý do tuỳ thuộc vào loại hàng hoá. Điều đó có nghĩa là muốn có chiến lược marketing thích hợp và hoạt động marketing có hiệu quả các nhà quản trị marketing cần phải biết hàng hoá mà doanh nghiệp kinh doanh thuộc loại nào. Trong hoạt động marketing thường có các cách phân loại như sau: a. Phân loại theo thời gian sử dụng và hình thái tồn tại.

Theo cách phân loại này ta có: - Hàng hoá lâu bền: là những vật phẩm thường được sử dụng nhiều lần - Hàng hoá sử dụng ngắn hạn: là những vật phẩm được sử dụng một hay vài lần. - Dịch vụ là những đối tượng được bán dưới dạng hoạt động, ích lợi hay sự thoả mãn. Phân loại hàng tiêu dùng theo thói quen mua hàng. Thói quen mua hàng là yếu tố rất cơ bản ảnh hưởng đến cách thức hoạt động marketing.

Theo đặc điểm này hàng tiêu dùng được phân thành các loại sau: -Hàng hoá sử dụng thường ngày: đó là hàng hoá mà người tiêu dùng mua cho việc sử dụng thường xuyên trong sinh hoạt. Đối với hàng hoá này vì được sử dụng và mua sắm thường xuyên nên nó là nhu cầu thiết yếu, khách hàng hiểu biết hàng hoá và thị trường của chúng. -Hàng hoá mua ngẫu hứng: đó là những hàng hoá được mua không có kế hoạch trước và khách hàng cũng không chủ ý tìm mua. Đối với những hàng hoá này khi gặp cộng với khả năng thuyết phục của người bán khách hàng mới nảy ý định mua.

- Hàng hoá mua khẩn cấp: đó là những hàng hoá được mua khi xuất hiện nhu cầu cấp bách vì một lý do nào đó. Việc mua những hàng hoá này không suy tính nhiều. - Hàng hóa mua có sự chọn lựa: đó là những hàng hoá mà việc mua diễn ra lâu hơn, đồng thời khi mua khách hàng thường lựa chọn, so sánh, cân nhắc về công dụng, kiểu dáng, chất lượng, giá cả của chúng. - Hàng hoá cho các nhu cầu đặc thù: đó là những hàng hoá có những tính chất đặc biệt hay hàng hoá đặc biệt mà khi mua người ta sẵn sàng bỏ thêm sức lực, thời gian để tìm kiếm và lựa chọn chúng.

-Hàng hoá cho các nhu cầu thụ động: đó là những hàng hoá mà người tiêu dùng không hay biết và thường cũng không nghĩ đến việc mua chúng. Trường hợp này thường là những hàng hoá không liên quan trực tiếp, tích cực đến nhu câu cuộc sống hàng ngày. Phân loại hàng tư liệu sản xuất. Tư liệu sản xuất là những hàng hoá được mua bởi các doanh nghiệp hay tổ chức.

Chúng bao gồm nhiều thứ, loại có vai trò và mức độ tham gia khác 6 nhau vào quá trình hoạt động của doanh nghiệp và tổ chức đó. Người ta chia chúng thành các loại như: - Vật tư và chi tiết: đó là những hàng hoá được sử dụng thường xuyên và toàn bộ vào cấu thành sản phẩm được sản xuất ra bởi nhà sản xuất. Thuộc nhóm này có rất nhiểu mặt hàng khác nhau: có loại có nguồn gốc từ nông nghiệp, từ trong thiên nhiên hoặc vật liệu đã qua chế biến. - Tài sản cố định: đó là những hàng hoá tham gia toàn bộ, nhiều lần vào quá trình sản xuất và giá trị của chúng được dịch chuyển dần vào giá trị sản phẩm do doanh nghiệp sử dụng chúng tạo ra.

- Vật tư phụ và dịch vụ: đó là những hàng hoá dùng để hỗ trợ cho quá trình kinh doanh hay hoạt động của các tổ chức và doanh nghiệp. Chủng loại và danh mục hàng hoá. Chủng loại hàng hoá là một nhóm hàng hoá có liên quan chặt chẽ với nhau do giống nhau về chức năng hay do bán chung cho một nhóm khách hàng, hay thông qua cùng những kiểu tổ chức Thương mại, hay trong khuôn khổ cùng một dãy giá. Danh mục hàng hóa là tập hợp tất cả các nhóm chủng loại hàng hoá và các đơn vị hàng hoá do một người bán cụ thể đem chào bán cho người mua.

Danh mục hàng hoá được phản ánh qua bề rộng, mức độ phong phú, bề sâu và mức độ hài hoà của nó. Bao gói và các quyết định về bao gói. Ngày nay bao gói trở thành công cụ đắc lực của hoạt động Marketing bởi vì: + Sự phát triển của hệ thống bán hàng tự phục vụ ngày càng tăng. + Khả năng mua sắm của người tiêu dùng ngày càng tăng.

+ Bao bì góp phần tạo hình ảnh về công ty và nhãn hiệu sản phẩm. + Tạo ra khả năng và quan niệm về sự cải tiến hàng hoá. 7 Bao gói cũng phải có sự hấp dẫn và có thể sử dụng như một phương tiện khuếch trương. Tuy nhiên tối đa hoá các mục tiêu này có thể làm tăng chi phí sản phẩm.

Do vậy nhà quản trị marketing phải xác định một kết hợp tối ưu giữa sự bảo vệ, thuận tiện, các điểm khuếch trương của bao gói cho phù hợp với nguồn ngân sách hạn chế. Nhãn hiệu và các quyết định về nhãn hiệu. Quyết định về nhãn hiệu cho những hàng hoá cụ thể là một trong những quyết định quan trọng trong khi soạn thảo chiến lược marketing cho chúng. Quyết định đó có liên quan trực tiếp tới ý đồ định vị hàng hoá của doanh nghiệp trên thị trường.

Nhãn hiệu là tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ hay sự phối hợp giữa chúng, được dùng để xác nhận hàng hoá hay dịch vụ của một người bán hay một nhóm người bán và để phân biệt chúng với hàng hóa của đối thủ cạnh tranh. Có thể hình dung nhãn hiệu có hai bộ phận chính là tên nhãn và dấu hiệu nhãn ( biểu tượng, hình vẽ, màu sắc). Nhãn hiệu có hai chức năng cơ bản: khẳng định ai là người bán gốc (xuất xứ) hàng hoá và hàng hoá của họ khác với hàng hóa của người khác như thế nào. Có lẽ tên của sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất trong nhãn hiệu.

Chính tên hiệu cho phép xác định và phân biệt với các sản phẩm khác. Một tên nh hiệu tốt có thể gợi lên cảm gíac tin cậy, tin tưởng, các điểm mạnh và nhiều điểm tốt khác. Khi thực hiện chiến lược sản phẩm của mình các doanh nghiệp phải quyết định các vấn đề sau đây về nhãn hiệu hàng hoá: Doanh nghiệp phải quyết định cách đặt tên cho nhãn hiệu sản phẩm của mình vì thông thường doanh nghiệp sản xuất đồng thời nhiều loại sản phẩm và nhiều chủng loại sản phẩm trong một loại. Trong thực tế có những cách đặt tên nhãn hiệu sau đây: + Tên nhãn hiệu riêng biệt cho từng chủng loại sản phẩm có đặc tính khác nhau ít nhiều.

8 + Tên nhãn hiệu chung cho tất cả các chủng loại trong cùng một sản phẩm. + Tên nhãn hiệu riêng biệt của từng sản phẩm kết hợp với tên Thương mại của công ty. Dịch vụ kèm theo sản phẩm. Một yếu tố cấu thành sản phẩm - hàng hóa hoàn chỉnh là dịch vụ khách hàng.

Tuỳ vào từng loại mặt hàng mà tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng khác nhau. Các nhà quản trị marketing phải quyết định 3 vấn để liên quan đến việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. - Các loại dịch vụ nào mà khách hàng đòi hỏi và khả năng công ty có thể cung cấp? Tầm quan trọng tương đối của từng dịch vụ đó đối với khách hàng. Doanh nghiệp cần cung cấp bao nhêu loại dịch vụ cho khách hàng là tuỳ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, đặc điểm thị trường và đặc điểm của cạnh tranh.

- Chất lượng dịch vụ mà công ty cung cấp cho khách hàng đạt đến mức độ nào so với các đối thủ cạnh tranh. - Chi phí dịch vụ, tức là khách hàng được cung cấp dịch vụ miễn phí hay theo mức độ giá cả nào?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ