Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển toàn cầu trong những thập kỷ đầu thế kỷ XXI đặt các nền kinh tế đang phát triển trước bài toán nan giải: làm thế nào để bứt phá tăng trưởng thu nhập mà không phải trả giá bằng sự suy kiệt tài nguyên, ô nhiễm sinh thái và phân hóa xã hội trầm trọng. Công trình nghiên cứu "Mối quan hệ giữa phát triển bền vững và tăng trưởng nhanh: Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và bài học cho Việt Nam" của nghiên cứu sinh Võ Thị Minh Lệ (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Mã số 62.06, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, người hướng dẫn khoa học: TS. Bùi Quang Tuấn, 2016) là một công trình tiên phong tiếp cận đa chiều về tính biện chứng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP/người) và chất lượng phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) dưới sự điều tiết của thể chế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận cục bộ, phân mảnh, chỉ khảo sát mối quan hệ một chiều giữa tăng trưởng kinh tế đơn thuần với từng trụ cột riêng lẻ (hoặc môi trường, hoặc phân phối thu nhập), thiếu vắng một khung phân tích tổng thể và hệ thống giải quyết đồng thời mối quan hệ tương tác hai chiều giữa "tăng trưởng nhanh" (rapid growth) và "phát triển bền vững" (sustainable development) trong bối cảnh các nước châu Á chuyển đổi mô hình công nghiệp hóa.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được định hình xuyên suốt:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận nào định hình mối tương tác đa chiều giữa mục tiêu tăng trưởng nhanh và ba trụ cột phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Hàn Quốc, Trung Quốc và Thái Lan đã giải quyết mâu thuẫn giữa tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững qua các giai đoạn lịch sử như thế nào, đâu là nguyên nhân của những thành công và giới hạn?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng đánh đổi giữa tăng trưởng và bền vững tại Việt Nam đang đối mặt với những điểm nghẽn thể chế và động lực nào, và giải pháp chính sách khả thi nào giúp cân bằng hai mục tiêu này?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tăng trưởng nhanh về lượng trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa tạo tiền đề tích lũy nguồn lực, nhưng nếu thiếu khung thể chế điều tiết sẽ tất yếu dẫn tới suy thoái môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội theo quy luật đánh đổi ngắn hạn.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Năng lực chuyển đổi mô hình từ tăng trưởng theo chiều rộng (dựa vào vốn, lao động giá rẻ, tài nguyên) sang chiều sâu (dựa trên năng suất nhân tố tổng hợp - TFP, vốn tri thức và công nghệ xanh) là điều kiện tiên quyết để hóa giải mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng và tính bền vững.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển và nội sinh (Harrod-Domar; Solow-Swan, 1956; Paul Romer, 1990; Robert Barro, 1990), Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới (Douglass C. North, 1990; Daron Acemoglu & Simon Johnson, 2003), và các lý thuyết kinh tế môi trường - xã hội (Đường cong Môi trường Kuznets - EKC của Grossman & Krueger, 1991; Mô hình phân phối thu nhập Kuznets, 1955; Mô hình Solow Xanh của Brock & Taylor, 2004).
Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu dọc (longitudinal data) từ khi các quốc gia bước vào giai đoạn cất cánh tăng trưởng nhanh: Hàn Quốc (từ năm 1961), Trung Quốc (từ năm 1979), Thái Lan (từ năm 1966) và Việt Nam (từ Đổi mới 1986 đến 2015-2016). Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp bách, cung cấp luận cứ thực nghiệm chuẩn xác nhằm hiện thực hóa quan điểm chỉ đạo trong Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI: “Phát triển nhanh cần đi đôi với phát triển bền vững, trong đó phát triển bền vững được xem là kim chỉ nam xuyên suốt toàn bộ chiến lược. Phát triển bền vững phải đảm bảo bền vững về mặt kinh tế, xã hội và môi trường”.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn sinh thái - công bằng xã hội:
Luồng quan điểm thứ nhất theo trường phái "đánh đổi tuyệt đối" (Trade-off Paradigm). Tiêu biểu như Munier (2006) khẳng định tính chất loại trừ lẫn nhau khi cho rằng: *“giống như một đồng xu, khi tung lên chỉ được một mặt, trước