Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam, sự gia tăng về quy mô dân số và tốc độ đô thị hóa đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường sinh thái. Thực trạng ô nhiễm không khí tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh diễn biến phức tạp, trong khi tỷ lệ rác thải sinh hoạt đô thị bị chôn lấp vượt mức 70% và hầu hết không đảm bảo vệ sinh; khoảng 36,5% chất thải nông thôn chưa qua phân loại và xử lý. Đồng thời, thị trường thực phẩm đối mặt với tình trạng mất an toàn vệ sinh thực phẩm do lạm dụng hóa chất bảo quản, thuốc kích thích sinh trưởng và nguồn nước tưới tiêu ô nhiễm. Mặc dù các báo cáo thị trường ghi nhận sự chuyển biến trong nhận thức người tiêu dùng—chẳng hạn khảo sát của PwC (2020) chỉ ra gần 47% người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm tự phân hủy và Nielsen (2020) ghi nhận 80% người tiêu dùng sẵn lòng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm xanh, sạch—việc lựa chọn thực phẩm an toàn trên thực tế vẫn gặp nhiều rào cản do thông tin bất cân xứng.

Tại Việt Nam, chương trình "Nhãn xanh Việt Nam" do Bộ Tài nguyên và Môi trường triển khai từ năm 2009 đạt kết quả hạn chế; đến đầu năm 2017 mới chứng nhận cho một số ít sản phẩm công nghiệp (như bột giặt Tide của P&G, bóng đèn Compact Điện Quang, bao bì tự phân hủy, sơn Jotun, máy in Fuji Xerox, ắc quy GS). Đối với nông sản, năm 2008 Cơ quan Quản lý Quốc tế Canada (CIDA) đã tài trợ Dự án FAPQDC triển khai 23 mô hình theo tiêu chuẩn VietGAP có logo nhãn xanh ("VietGAP nhãn xanh") kèm khẩu hiệu "Rau an toàn". Tuy nhiên, tình trạng rau củ không rõ nguồn gốc từ chợ đầu mối trà trộn, đội lốt nhãn VietGAP tại các hệ thống phân phối gây ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của người tiêu dùng. Tổng quan tài liệu trong nước cho thấy các nghiên cứu về nhãn sinh thái nông sản đa phần dừng lại ở khung lý thuyết (như nghiên cứu của Nguyễn Thu Hà và cộng sự, 2019), thiếu vắng các kiểm định thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa nhận biết nhãn xanh, thái độ và ý định mua. Từ thực tiễn này, đề tài "Mối quan hệ giữa sự nhận biết, thái độ mua và ý định mua của người tiêu dùng về sản phẩm dán nhãn xanh VietGap tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự nhận biết, thái độ mua và ý định mua của người tiêu dùng về sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xem xét mối tương quan giữa sự nhận biết, thái độ mua đến ý định mua của người tiêu dùng đối với sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp nhằm nâng cao sự nhận biết và thúc đẩy ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP của người tiêu dùng.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Có mối tương quan giữa nhận biết, thái độ mua của người tiêu dùng đến ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP tại Thành phố Hồ Chí Minh hay không?
  • Câu hỏi 2: Những hàm ý quản trị nào có thể đề xuất cho các doanh nghiệp nhằm nâng cao sự nhận biết về nhãn xanh và thúc đẩy ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa sự nhận biết, thái độ mua và ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh có biết đến hoặc đã từng sử dụng sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), trong đó thái độ là yếu tố tiền đề dẫn đến ý định và hành vi thực tế. Các khái niệm nền tảng bao gồm:

  • Tiêu dùng xanh: Định nghĩa theo Chan (2001), Lee (2010), Sisira (2011) và Mansvelt (2011), nhấn mạnh việc mua sắm, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế phát thải độc hại và duy trì lối sống bền vững.
  • Sản phẩm xanh: Tiếp cận theo Shamdasani và cộng sự (1993), Nimse và cộng sự (2007), Irawan và cộng sự (2012), Cooper (2000), xác định đây là sản phẩm giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên và môi trường sinh thái trong suốt vòng đời.
  • Nhãn sinh thái: Dựa trên chuẩn hóa của ISO, Mạng lưới Nhãn sinh thái Toàn cầu (GEN), WTO, WB và Điều 2 Thông tư 19/2009/TT-BKHCN quy định 3 loại nhãn môi trường (Nhãn kiểu I - có chứng nhận; Nhãn kiểu II - tự công bố; Nhãn kiểu III - tự nguyện theo chương trình ngành). Khóa luận xác định "VietGAP nhãn xanh" là đại diện nhãn kiểu II trong nghiên cứu thực nghiệm.

Tác giả tổng hợp 8 mô hình nghiên cứu liên quan gồm: Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018), Dương Thị Hoài Nhung và cộng sự (2022), Riskos và cộng sự (2021), Song và cộng sự (2019), Alamsyah & Febriani (2020), Zubair Tariq (2014), Doszhanov & Ahmad (2015), Taufique và cộng sự (2014). Trên cơ sở đó, 2 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • Giả thuyết H1: Nhận biết nhãn xanh của người tiêu dùng có tương quan đến ý định mua sản phẩm có dán nhãn xanh VietGAP.
  • Giả thuyết H2: Thái độ mua của người tiêu dùng có tương quan đến ý định mua sản phẩm có dán nhãn xanh VietGAP.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 10 người tiêu dùng mua rau tại siêu thị Co.opmart Phan Văn Trị, quận Gò Vấp (tháng 10/2022) để đánh giá khả năng nhận diện logo VietGAP nhãn xanh (kết quả ghi nhận 4 người nhận biết chính xác logo hình tròn viền xanh kèm hình chiếc lá, 3 người nhận biết qua chữ VietGAP, 3 người nhận diện sai), kết hợp tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn để hoàn thiện nội dung và từ ngữ bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu thử nghiệm $n = 30$ người tiêu dùng trực tuyến nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo trước khi triển khai chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Tiến hành từ ngày 22/10/2022 đến ngày 02/11/2022 thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Microsoft Forms gửi đến các nhóm tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tổng số phiếu phát ra là 300; sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ (trả lời sai câu hỏi gạn lọc nhận diện hình ảnh logo, thời gian hoàn thành dưới 1 phút hoặc chọn trùng lặp một mức trả lời), thu về $N = 210$ quan sát hợp lệ (đạt yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu $12 \times 10 = 120$ theo quy tắc của Hair và cộng sự, 2010).

Thiết kế thang đo

Toàn bộ mô hình gồm 3 khái niệm với 12 biến quan sát:

  1. Nhận biết về nhãn xanh (NBNX): 4 biến quan sát (NBNX1 đến NBNX4), kế thừa từ Doszhanov & Ahmad (2015), đo bằng thang đo Likert 7 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý).
  2. Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh (TĐM): 4 biến quan sát (TĐM1 đến TĐM4), kế thừa từ Chan (2001), đo bằng thang đo vi phân ngữ nghĩa (Semantic Differential Scale) 7 điểm (không thích/thích, xấu/tốt, chất lượng thấp/chất lượng cao).
  3. Ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh (YĐM): 4 biến quan sát (YĐM1 đến YĐM4), kế thừa từ Paul, Modi & Patel (2016), đo bằng thang đo Likert 7 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý).

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả mẫu, Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện $\text{Cronbach's Alpha} \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $\text{KMO} \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, $\text{Eigenvalues} \ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải $\ge 0,5$), và Phân tích hiệp phương sai (ANCOVA) để kiểm định các giả thuyết tương quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Trình bày tính cấp thiết xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường, áp lực xử lý rác thải sinh hoạt, vấn đề thực phẩm nhiễm độc và sự bất cập trong hệ thống chứng nhận nhãn sinh thái tại Việt Nam. Xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu, phân định đối tượng khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thời gian thực hiện từ tháng 09 đến tháng 12/2022, đồng thời nêu rõ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về tiêu dùng xanh, sản phẩm xanh, phân loại nhãn sinh thái và cấu trúc Thuyết hành vi hoạch định (TPB). Phân tích chi tiết 8 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, chỉ ra các nhân tố trung gian và biến số tác động đến hành vi mua sản phẩm xanh. Từ việc đánh giá khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, tác giả xác lập mô hình nghiên cứu gồm 3 biến số chính và xây dựng 2 giả thuyết khoa học H1, H2 kết nối sự nhận biết nhãn xanh, thái độ mua với ý định mua sản phẩm VietGAP.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 8 bước: xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo nháp, phỏng vấn định tính ($n = 10$), hiệu chỉnh bảng hỏi, khảo sát sơ bộ ($n = 30$), khảo sát chính thức ($N = 210$), và phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0. Kết quả khảo sát thử nghiệm $n = 30$ cho thấy độ tin cậy thang đo sơ bộ đạt chuẩn: Nhận biết nhãn xanh có $\text{Alpha} = 0,767$ (tương quan biến tổng $> 0,446$), Thái độ mua có $\text{Alpha} = 0,938$ (tương quan biến tổng $> 0,805$), Ý định mua có $\text{Alpha} = 0,867$ (tương quan biến tổng $> 0,648$). Chương này cũng trình bày chi tiết các tiêu chuẩn thống kê áp dụng cho EFA và cơ sở toán học của phân tích hiệp phương sai ANCOVA.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát chính thức $N = 210$:

  • Thống kê mô tả mẫu: Nữ giới chiếm ưu thế với 70,0% ($n = 147$), nam giới chiếm 30,0% ($n = 63$). Độ tuổi từ 18 - 25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 71,9% ($n = 151$), độ tuổi 26 - 35 tuổi chiếm 20,5% ($n = 43$), từ 36 - 55 tuổi chiếm 5,7% ($n = 12$) và trên 55 tuổi chiếm 1,9% ($n = 4$). Về nghề nghiệp, sinh viên chiếm 54,8% ($n = 115$), nhân viên văn phòng chiếm 26,7% ($n = 56$), nghề nghiệp khác chiếm 13,3% ($n = 28$) và kinh doanh chiếm 5,2% ($n = 11$). Về thu nhập hàng tháng, mức dưới 5 triệu đồng chiếm 46,2% ($n = 97$), từ 5 đến dưới 10 triệu đồng chiếm 32,4% ($n = 68$), từ 10 đến dưới 15 triệu đồng chiếm 15,7% ($n = 33$) và trên 15 triệu đồng chiếm 5,7% ($n = 12$).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Thang đo Nhận biết nhãn xanh đạt $\text{Alpha} = 0,704$ (hệ số tương quan biến tổng từ 0,383 đến 0,569); Thang đo Thái độ mua đạt $\text{Alpha} = 0,883$ (tương quan biến tổng từ 0,708 đến 0,791); Thang đo Ý định mua đạt $\text{Alpha} = 0,838$ (tương quan biến tổng từ 0,592 đến 0,754). Tất cả 12 biến quan sát đều được giữ lại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Chỉ số $\text{KMO} = 0,878$, kiểm định Bartlett đạt giá trị $\chi^2 = 1169,689$ ($df = 66, \text{Sig.} = 0,000$). Giá trị Eigenvalues đạt 1,038 và tổng phương sai trích đạt 66,602% tại 3 nhân tố được trích. Hệ số tải của tất cả các biến đều lớn hơn 0,5. Về mặt cấu trúc, xuất hiện hiện tượng gộp biến NBNX2 (tải 0,526) và NBNX3 (tải 0,530) vào nhóm nhân tố Ý định mua (cùng YĐM1 - YĐM4), trong khi NBNX1 (tải 0,712) và NBNX4 (tải 0,845) tách thành một nhóm nhân tố nhận biết riêng; nhóm Thái độ mua giữ nguyên 4 biến (TĐM1 - TĐM4) với hệ số tải từ 0,803 đến 0,851.
  • Phân tích ANCOVA và kiểm định giả thuyết: Kiểm định F cho thấy biến Nhận biết nhãn xanh có $F = 4,061$ ($\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$) và Thái độ mua có $F = 4,326$ ($\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$), chứng minh cả hai yếu tố đều có tương quan có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua, qua đó chấp nhận giả thuyết H1 và H2. Hiệu ứng tương tác giữa Nhận biết và Thái độ mua không có ý nghĩa thống kê ($F = 1,040, \text{Sig.} = 0,421 > 0,05$).

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Tổng kết kết quả nghiên cứu đối chiếu với các công trình quốc tế (Doszhanov & Ahmad, 2015; Riskos và cộng sự, 2021). Đề xuất 2 nhóm hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp cung ứng nông sản VietGAP: (1) Nhóm giải pháp nâng cao nhận biết thông qua đa dạng hóa kênh truyền thông, tối ưu vị trí logo trên bao bì và áp phích tại quầy kệ siêu thị; (2) Nhóm giải pháp tác động thái độ mua thông qua trải nghiệm dùng thử, minh bạch thông tin truy xuất nguồn gốc bằng mã vạch và bao bì đạt chuẩn.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thống kê và kết quả kiểm định

Nhóm nhân khẩu học Phân loại Tần suất ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 63 30,0%
Nữ 147 70,0%
Độ tuổi 18 - 25 tuổi 151 71,9%
26 - 35 tuổi 43 20,5%
36 - 55 tuổi 12 5,7%
Trên 55 tuổi 4 1,9%
Nghề nghiệp Sinh viên 115 54,8%
Nhân viên văn phòng 56 26,7%
Kinh doanh 11 5,2%
Khác 28 13,3%
Thu nhập Dưới 5 triệu đồng 97 46,2%
5 - dưới 10 triệu đồng 68 32,4%
10 - dưới 15 triệu đồng 33 15,7%
Trên 15 triệu đồng 12 5,7%
Thang đo Số biến Cronbach's Alpha Tương quan biến tổng nhỏ nhất
Nhận biết nhãn xanh 4 0,704 0,383 (NBNX4)
Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh 4 0,883 0,708 (TĐM4)
Ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh 4 0,838 0,592 (YĐM1)
Biến kiểm định ANCOVA Tổng bình phương Trung bình bình phương Giá trị F Mức ý nghĩa (Sig.) Kết luận giả thuyết
Nhận biết 23,597 1,966 4,061 0,000 Chấp nhận H1
Thái độ mua 33,516 2,095 4,326 0,000 Chấp nhận H2
Nhận biết * Thái độ mua 31,220 0,504 1,040 0,421 Không có tương tác
Phần dư 57,619 0,484 - - -

Hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả kiểm định, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Nâng cao nhận biết nhãn xanh VietGAP:
    • Xây dựng các chiến dịch truyền thông đại chúng qua Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và các nền tảng số (Facebook, YouTube) nhằm phổ biến ý nghĩa chứng nhận VietGAP.
    • Thiết kế vị trí logo "Nhãn xanh VietGAP" tại các điểm dễ quan sát trên bao bì sản phẩm rau xanh để người tiêu dùng dễ dàng phân biệt với hàng trôi nổi.
    • Đặt các áp phích nhỏ giới thiệu biểu trưng logo nhãn xanh VietGAP ngay tại khu vực quầy kệ rau xanh trong siêu thị và cửa hàng tiện lợi.
    • Đào tạo nhân viên bán hàng tại điểm bán để trực tiếp tư vấn, giải thích ý nghĩa chứng nhận và các lợi ích an toàn cho sức khỏe khi sử dụng sản phẩm.
  2. Cải thiện thái độ mua của người tiêu dùng:
    • Tổ chức các chương trình trải nghiệm dùng thử sản phẩm dán nhãn xanh tại hệ thống bán lẻ để người tiêu dùng tự đánh giá sự khác biệt về độ tươi ngon và chất lượng.
    • Tổ chức các buổi tư vấn sức khỏe dinh dưỡng làm rõ tác động tiêu cực của thực phẩm nhiễm hóa chất so với lợi ích của nông sản đạt chuẩn VietGAP.
    • Sử dụng bao bì đóng gói sạch, in mã vạch truy xuất nguồn gốc rõ ràng giúp người tiêu dùng kiểm tra thông tin xuất xứ trực tiếp, củng cố lòng tin đối với sản phẩm.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho khoảng trống nghiên cứu về nhãn sinh thái tại thị trường Việt Nam, chứng minh rằng sự nhận biết và thái độ mua có mối tương quan trực tiếp đến ý định mua sản phẩm rau xanh dán nhãn VietGAP của người tiêu dùng tại khu vực đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với hình thức khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội, dẫn đến cơ cấu mẫu có sự thiên lệch lớn: 70,0% là nữ giới, 71,9% thuộc nhóm tuổi trẻ 18 - 25 tuổi, 54,8% là sinh viên và 46,2% có thu nhập dưới 5 triệu đồng/tháng. Nhóm mẫu này chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm của toàn bộ phân khúc khách hàng mua sắm thực phẩm hộ gia đình.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành lân cận hoặc các vùng đô thị khác để có tính đại diện cao hơn cho thị trường toàn quốc.
  • Cấu trúc phân tích nhân tố: Kết quả EFA cho thấy sự xáo trộn khi hai biến nhận biết (NBNX2 - logo, NBNX3 - slogan) bị gộp vào nhóm Ý định mua, phản ánh mức độ phân tách giữa nhận diện thương hiệu và ý định hành vi trong nhận thức của người được khảo sát còn chưa thực sự độc lập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị các nghiên cứu sau nên mở rộng kích thước mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất đại diện hơn cho các nhóm tuổi trưởng thành và người có thu nhập cao, đồng thời kiểm tra mô hình tại nhiều địa phương khác nhau hoặc nghiên cứu mở rộng sang các nhóm sản phẩm dán nhãn sinh thái phi thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Nông nghiệp: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng thang đo Likert và Semantic Differential, cách thức vận dụng lý thuyết TPB vào ngành hàng thực phẩm xanh, và quy trình phân tích kiểm định bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, ANCOVA).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng xanh: Cung cấp dữ liệu thứ cấp và hệ thống thang đo 12 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh cho bối cảnh nông sản Việt Nam.
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và phân phối nông sản an toàn: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực chứng và các đề xuất về truyền thông điểm bán, thiết kế bao bì và dán nhãn truy xuất nguồn gốc để xây dựng chiến lược tiếp thị xanh phù hợp tại thị trường đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát mẫu nghiên cứu chính thức gồm bao nhiêu người và có đặc điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu chính thức thu thập được 210 mẫu hợp lệ từ 300 phiếu phát ra qua Microsoft Forms. Đặc điểm nổi bật của mẫu là sự tập trung vào nhóm trẻ và nữ giới: 70% là nữ giới ($n = 147$), 71,9% nằm trong độ tuổi 18 - 25 tuổi ($n = 151$), 54,8% là sinh viên ($n = 115$) và 46,2% có thu nhập hàng tháng dưới 5 triệu đồng ($n = 97$).

2. Các thang đo trong nghiên cứu được kế thừa từ những nguồn tài liệu khoa học nào?

Thang đo Nhận biết nhãn xanh (4 biến quan sát) được kế thừa từ nghiên cứu của Doszhanov & Ahmad (2015); Thang đo Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh (4 biến quan sát) kế thừa từ nghiên cứu của Chan (2001); Thang đo Ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh (4 biến quan sát) kế thừa từ nghiên cứu của Paul, Modi & Patel (2016).

3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) ghi nhận hiện tượng gì đối với các biến quan sát?

Phân tích EFA trích được 3 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 66,602% và Eigenvalue đạt 1,038. Tuy nhiên, có hiện tượng gộp hai biến NBNX2 (nhận biết qua logo) và NBNX3 (nhận biết qua slogan) vào nhóm nhân tố "Ý định mua", trong khi NBNX1 (thiết kế chuyên nghiệp) và NBNX4 (nhận biết trong chiến dịch tiếp thị) tách riêng thành một nhóm nhân tố độc lập.

4. Kết quả phân tích hiệp phương sai (ANCOVA) chỉ ra điều gì về các giả thuyết nghiên cứu?

Kết quả kiểm định F của ANCOVA cho thấy biến Nhận biết nhãn xanh ($F = 4,061, \text{Sig.} = 0,000$) và biến Thái độ mua ($F = 4,326, \text{Sig.} = 0,000$) đều có tương quan có ý nghĩa thống kê đến Ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP, dẫn đến việc chấp nhận cả hai giả thuyết H1 và H2. Biến tương tác đồng thời giữa Nhận biết và Thái độ mua không có ý nghĩa thống kê ($F = 1,040, \text{Sig.} = 0,421$).

5. Tác giả đề xuất những kênh truyền thông và giải pháp điểm bán nào để tăng nhận diện nhãn xanh VietGAP?

Tác giả đề xuất đẩy mạnh truyền thông qua Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), các mạng xã hội như Facebook và YouTube; tối ưu vị trí in logo trên bao bì sản phẩm; bố trí các áp phích nhỏ nhận diện nhãn xanh VietGAP tại khu vực quầy rau siêu thị và nâng cao kỹ năng tư vấn trực tiếp của nhân viên bán hàng tại điểm bán.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Tuyết Hồng đã thực hiện kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa nhận biết nhãn xanh, thái độ mua và ý định mua nông sản dán nhãn VietGAP trên mẫu khảo sát 210 người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật thống kê Cronbach's Alpha, EFA và ANCOVA, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng có ý nghĩa của sự nhận biết và thái độ đối với ý định tiêu dùng sản phẩm xanh. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo về nhãn sinh thái tại Việt Nam, đồng thời gợi mở những giải pháp thực tiễn cho các doanh nghiệp trong việc thiết kế bao bì, truyền thông đa kênh và quản lý chất lượng nông sản.