Mối quan hệ giữa sự nhận biết thái độ mua và ý định mua của người tiêu dùng về sản phẩm dán nhãn xanh vietgap tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Mối quan hệ giữa sự nhận biết thái độ mua và ý định mua của người tiêu dùng về sản phẩm dán nhãn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.5.2.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
1.5.2.2. Nghiên cứu định lượng chính thức

1.6. Ý nghĩa về mặt lý luận

1.7. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.8. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tiêu dùng xanh

2.2. Sản phẩm xanh

2.3. Nhãn sinh thái

2.4. Thuyết hành vi hoạch định

2.5. Một số công trình nghiên cứu liên quan

2.5.1. Các nghiên cứu trong nước

2.5.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.6. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.7. Giả thuyết nghiên cứu đề xuất

2.7.1. Nhận biết nhãn xanh

2.7.2. Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.3. Xây dựng và mã hóa thang đo

3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.1. Thu thập dữ liệu thứ cấp

3.4.2. Thu thập dữ liệu sơ cấp

3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.5.1. Phân tích thống kê mô tả

3.5.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo

3.5.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.5.4. Phân tích ANCOVA

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả giới tính

4.1.2. Thống kê mô tả độ tuổi

4.1.3. Thống kê mô tả nghề nghiệp

4.1.4. Thống kê mô tả thu nhập

4.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.1. Kết quả đánh giá tin cậy của thang đo “Nhận biết nhãn xanh”

4.2.2. Kết quả đánh giá tin cậy của thang đo “Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh”

4.2.3. Kết quả đánh giá tin cậy của thang đo “Ý định mua sản phẩm dán nhãn xanh”

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích ANCOVA

4.5. Kiểm định giả thuyết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý quản trị “Nhận biết nhãn xanh”

5.2.2. Hàm ý quản trị “Thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh”

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. BẢNG KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 2. KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU SPSS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nhận Biết VietGAP và Ý Định Mua Tại TP

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và môi trường, các sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá mối quan hệ giữa nhận biết thương hiệu VietGAP, thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm VietGAP, và ý định mua sản phẩm VietGAP tại TP.HCM. Thực phẩm bẩn tràn lan, gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm an toàn. Người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn về tiêu dùng xanh, thể hiện qua việc ưu tiên mua các sản phẩm tự phân hủy và sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm "xanh" và "sạch". Tuy nhiên, việc xác nhận độ tin cậy của các sản phẩm này vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này sẽ làm rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với sản phẩm VietGAP.

1.1. Bối Cảnh Tiêu Dùng Xanh và Sản Phẩm Dán Nhãn Xanh VietGAP

Việt Nam đang đối mặt với nhiều vấn đề về ô nhiễm môi trường và an toàn thực phẩm. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng quan tâm hơn đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và có chứng nhận rõ ràng. Sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP được kỳ vọng sẽ đáp ứng nhu cầu này, mang lại sự an tâm cho người tiêu dùng về chất lượng và độ an toàn. Tuy nhiên, thông tin về sản phẩm VietGAP còn hạn chế và chưa được truyền thông rộng rãi.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thị Trường VietGAP Tại TP.HCM

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin chi tiết về thị trường sản phẩm VietGAP tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm VietGAP hiểu rõ hơn về hành vi mua hàng của người tiêu dùng, từ đó đưa ra các chiến lược marketing sản phẩm VietGAP hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm và khuyến khích xu hướng tiêu dùng xanh trong cộng đồng.

II. Thách Thức và Cơ Hội Với Sản Phẩm VietGAP Tại Thị Trường TP

Mặc dù có tiềm năng lớn, thị trường sản phẩm VietGAP tại TP.HCM vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thông tin về sản phẩm VietGAP còn hạn chế, gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc nhận biết và lựa chọn. Nhiều sản phẩm giả mạo nhãn xanh VietGAP xuất hiện trên thị trường, làm giảm sự tin tưởng vào nhãn xanh VietGAP của người tiêu dùng. Giá thành của sản phẩm VietGAP thường cao hơn so với sản phẩm thông thường, gây trở ngại cho việc tiếp cận của một bộ phận người tiêu dùng. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp xây dựng giá trị cảm nhận của sản phẩm VietGAP và tạo sự khác biệt trên thị trường.

2.1. Vấn Đề Nhận Diện Thương Hiệu VietGAP và Truyền Thông Về VietGAP

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để nâng cao nhận biết thương hiệu VietGAP trong cộng đồng. Truyền thông về VietGAP cần được đẩy mạnh, tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về quy trình sản xuất, lợi ích của sản phẩm, và cách phân biệt sản phẩm VietGAP thật và giả. Sử dụng mạng xã hội và sản phẩm VietGAP để lan tỏa thông tin và tương tác với người tiêu dùng là một giải pháp hiệu quả.

2.2. Rào Cản Về Giá và Sự Sẵn Lòng Trả Giá Cho Sản Phẩm VietGAP

Giá thành cao là một rào cản đối với nhiều người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần tìm cách giảm chi phí sản xuất và phân phối để giảm giá thành sản phẩm VietGAP. Đồng thời, cần tập trung vào việc truyền thông về lợi ích của sản phẩm VietGAP đối với sức khỏe và môi trường để tăng sự sẵn lòng trả giá của người tiêu dùng. Tác động của khuyến mãi cũng cần được xem xét để kích thích nhu cầu mua hàng.

III. Phân Tích Hồi Quy Nhận Biết Thái Độ Ảnh Hưởng Ý Định Mua

Nghiên cứu sử dụng phân tích hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của nhận biết nhãn xanh, thái độ mua đối với sản phẩm dán nhãn xanh, và các yếu tố khác đến ý định mua sản phẩm VietGAP. Kết quả phân tích hồi quy sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược marketing sản phẩm VietGAP hiệu quả. Mô hình SEM có thể được sử dụng để kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến.

3.1. Phân Tích Nhân Tố Khám Phá EFA và Cronbach s Alpha

Trước khi thực hiện phân tích hồi quy, cần sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến ý định mua. Phân tích Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả EFACronbach's Alpha sẽ đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.2. Mối Quan Hệ Nhân Quả Từ Nhận Biết Đến Ý Định Mua

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối quan hệ nhân quả giữa nhận biết nhãn xanh, thái độ mua, và ý định mua. Liệu nhận biết nhãn xanh có thực sự dẫn đến thái độ mua tích cực hơn, và từ đó thúc đẩy ý định mua? Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để chứng minh hoặc bác bỏ giả thuyết này.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Nhận Biết VietGAP và Thái Độ Mua

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp có thể triển khai các giải pháp thực tiễn để nâng cao nhận biết VietGAP và cải thiện thái độ mua của người tiêu dùng. Tăng cường truyền thông về VietGAP trên các kênh truyền thông khác nhau, tập trung vào lợi ích của sản phẩm đối với sức khỏe và môi trường. Xây dựng mối quan hệ tốt với người tiêu dùng thông qua các chương trình khuyến mãi, sự kiện, và hoạt động tương tác trên mạng xã hội.

4.1. Giải Pháp Marketing Sản Phẩm VietGAP Hiệu Quả

Xây dựng chiến lược marketing sản phẩm VietGAP tập trung vào việc tạo dựng giá trị cảm nhận của sản phẩm VietGAP và tạo sự khác biệt so với sản phẩm thông thường. Sử dụng câu chuyện thương hiệu để truyền tải thông điệp về chất lượng, an toàn, và trách nhiệm với môi trường. Hợp tác với các siêu thị và cửa hàng tiện lợi để tăng cường kênh phân phối sản phẩm VietGAP.

4.2. Vai Trò Của Chứng Nhận VietGAP và Chính Sách Hỗ Trợ

Chứng nhận VietGAP đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ sản phẩm VietGAP để khuyến khích các doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm này. Tăng cường kiểm tra và xử lý các trường hợp vi phạm về nhãn xanh VietGAP để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

V. Kết Luận Xu Hướng Tiêu Dùng Xanh và Phát Triển VietGAP Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa nhận biết, thái độ, và ý định mua đối với sản phẩm VietGAP tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng nhận biết nhãn xanhthái độ mua tích cực có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua. Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh ngày càng gia tăng, việc phát triển sản phẩm VietGAP bền vững là một hướng đi đúng đắn.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Phát Triển Sản Phẩm VietGAP Bền Vững

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định mua, chẳng hạn như ảnh hưởng của người thân, bạn bèrủi ro cảm nhận. Cần có các giải pháp để phát triển sản phẩm VietGAP bền vững, đảm bảo chất lượng, an toàn, và giá cả hợp lý.

5.2. Tóm Tắt Kết Quả và Hàm Ý Quản Trị Quan Trọng

Nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của việc nâng cao nhận biết VietGAP và cải thiện thái độ mua của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, truyền thông hiệu quả, và tạo dựng mối quan hệ tốt với người tiêu dùng. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ và tăng cường kiểm tra để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm VietGAP.

09/06/2025
Mối quan hệ giữa sự nhận biết thái độ mua và ý định mua của người tiêu dùng về sản phẩm dán nhãn xanh vietgap tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu gồm: Bối cảnh, lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài và kết cấu của khóa luận. Đây là cơ sở cho việc tìm hiểu các lý thuyết liên quan trong chương tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tiêu dùng xanh Tiêu dùng xanh là một phần quan trọng của phát triển kinh tế, theo đó tập trung nhiều vào yếu tố môi trường. Tiêu dùng xanh là mua những sản phẩm phù hợp với môi trường và loại bỏ các sản phẩm có tác hại đến môi trường (Chan, 2001).

Theo Chan (2001) cho rằng tiêu dùng xanh là trách nhiệm trong việc giữ gìn môi trường bằng việc mua những sản phẩm thân thiện với môi trường, có cách sử dụng và tái chế rác thải phù hợp. Theo Lee, (2010), tiêu dùng xanh là hành vi mua những sản phẩm dễ sử dụng, thân thiện với môi trường và giải quyết tốt mọi mối quan ngại của môi trường. Đó là những sản phẩm tạo điều kiện để thực hiện mục tiêu lâu dài trong phát triển và bảo vệ môi trường. Tiêu dùng xanh cũng đề cập về việc người tiêu dùng không sử dụng hàng hoá có nguy hại cho môi trường thiên nhiên, mà còn chọn mua những sản phẩm tái chế, thân thiện với môi trường.

Sisira (2011) cũng định nghĩa khá toàn diện với quan điểm đây là một quá trình thông qua những hành vi xã hội như: mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế, tái sử dụng, hạn chế dùng thừa và sử dụng hệ thống giao thông thân thiện. Ở khía cạnh xã hội, tiêu dùng xanh với cách tiếp cận quá trình bằng những hành vi xã hội như việc mua các loại thực phẩm sinh học, tái chế hoặc tái sử dụng để giảm dùng lãng phí và sử dụng phương tiện giao thông thân thiện (Mansvelt, 2011). Tóm lại có nhiều khái niệm về tiêu dùng xanh, nhưng trong nghiên cứu này tác giả định nghĩa tiêu dùng xanh khái quát như sau: Tiêu dùng xanh là thực hiện các hành vi bao gồm mua và sử dụng sản phẩm xanh, giảm thiểu các hoạt động gây hại đến môi trường.2 Sản phẩm xanh Shamdasani và cộng sự (1993) định nghĩa sản phẩm xanh là sản phẩm không có ô nhiễm trên trái đất hay tổn thất tài nguyên tự nhiên và dễ dàng tái tạo và bảo tồn. Đó là một sản phẩm có vật liệu hay bao bì gần gũi với thiên nhiên hơn thông qua việc làm giảm thiểu ảnh hưởng của môi trường sinh thái.

Nimse và cộng sự (2007) cho biết rằng sản phẩm xanh là 9 các sản phẩm dùng nhiều vật liệu có thể tái chế để giảm thiểu nhất phế thải, giảm tiêu thụ nước và năng lượng, tiết kiệm bao bì và xả ít chất ô nhiễm ra môi trường. Theo Irawan và cộng sự (2012), Sản phẩm xanh đề cập đến sản phẩm kết hợp các chiến lược tái chế hoặc với tái chế nội dung, giảm bao bì hoặc sử dụng các vật liệu ít độc hại hơn để giảm tác động lên tự nhiên môi trường. Nói cách khác, sản phẩm xanh còn gọi là sản phẩm bền vững với môi trường, là sản phẩm làm giảm tác động đến môi trường (Cooper, 2000). Tóm lại, có nhiều khái niệm về sản phẩm xanh, nhưng trong nghiên cứu này tác giả định nghĩa khái quát như sau: Sản phẩm xanh là sản phẩm được tạo ra từ các nguyên vật liệu thân thiện với môi trường, giảm tối đa các chất độc hai đến môi trường, góp phần vào lối sống bền vững, 2.3 Nhãn sinh thái Theo ISO, nhãn môi trường là“Sự khẳng định, biểu thị thuộc tính môi trường của sản phẩm hoặc dịch vụ có thể dưới dạng một bản công bố, tiểu tượng hoặc biểu đồ trên sản phẩm hoặc nhãn bao gói, trong tài liệu về sản phẩm, tạp chí kỹ thuật, quảng cáo hoặc các hình thức khác”.

Theo GEN, định nghĩa rằng:“Nhãn môi trường (eco - label) là nhãn chỉ ra tính ưu việt về mặt môi trường của một sản phẩm, dịch vụ so với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại dựa trên các đánh giá vòng đời sản phẩm”. Theo WTO và WB cho rằng “Nhãn môi trường (eco –label) là một công cụ chính sách do các tổ chức phát hành ra để truyền thông và quảng bá tính ưu việt tương đối về tác động tới môi trường của một sản phẩm so với các sản phẩm cùng loại”. Theo quy định tại Điều 2 Thông tư 19/2009/TT- BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ: “Nhãn môi trường (hay còn gọi là nhãn xanh, nhãn sinh thái) là các nhãn mác của sản phẩm, dịch vụ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về sự thân thiện với môi trường hơn so với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại. Nhãn nhãn môi trường gồm 3 loại: (1) Nhãn kiểu I là nhãn được chứng nhận, cấp cho sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất; 10 (2) Nhãn kiểu II là nhãn tự công bố, do các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp nhập khẩu và doanh nghiệp phân phối đưa ra dựa trên kết quả tự đánh giá hoặc đánh giá của bên thứ ba; (3) Nhãn kiểu III là nhãn tự nguyện của doanh nghiệp sản xuất và cung ứng cho người tiêu dùng theo chương trình tự nguyện của ngành kinh tế và các tổ chức kinh tế đề xuất” 2.4 Thuyết hành vi hoạch định Thái độ Chuẩn chủ quan Ý định hành vi Hành vi thực sự Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.1: Mô hình thuyết hành vi dự định Nguồn: Ajzen (1991) Thuyết hành vi dự định được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, kể cả hành vi tiêu dùng xanh (Ajzen, 1991).

Trong mô hình này, có hai yếu tố ảnh hưởng đến ý định và thái độ hành vi của một người, cũng như các chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Các chuẩn mực chủ quan là sự thôi thúc làm theo ý muốn của người có ảnh hưởng. Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến khả năng của một cá nhân để thực hiện một hành vi cụ thể, phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi đó và việc thực hiện hành vi đó được kiểm soát hay hạn chế gia tăng. Theo lý thuyết về hành vi có kế hoạch, thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi được nhận thức ảnh hưởng trực tiếp đến ý định và do đó ảnh hưởng đến hành 11 động.

Nhận thức kiểm soát hành vi có thể vừa là yếu tố ảnh hưởng đến ý định vừa là yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thực tế.2 Một số công trình nghiên cứu liên quan 2.1 Các nghiên cứu trong nước 2.1 Nghiên cứu của Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố tác tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại thành phố Huế. Nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát, quan tâm đến môi trường, tính sẵn có của sản phẩm xanh; 1 biến trung gian là ý định tiêu dùng xanh và 1 biến phụ thuộc là hành vi tiêu dùng xanh. Mô hình của nghiên cứu được thiết lập và phát triển dựa trên mô hình mở rộng của lý thuyết hành vi hoạch định TPB. Bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, tác giả tiến hành khảo sát trực tiếp 220 người tiêu dùng tại các điện máy, chợ lớn, siêu thị,.

trên địa bàn thành phố Huế. Kết quả thu về được 200 khảo sát hợp lệ. Dữ liệu thu thập được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS 20 và AMOS 20. Bước đầu, thực hiện kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha, sau đó thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA nhằm kiểm định mô hình và các thang đo có đạt yêu cầu không.

Cuối cùng thực hiện phân tích mô hình cấu trúc SEM nhằm kiểm tra mức độ ảnh hưởng của các nhân tố và nhân tố nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh Kết quả nghiên cứu cho thấy có hai nhân tố “thái độ đối với tiêu dùng xanh” và “mối quan tâm đến môi trường” ảnh hưởng trực tiếp đến ý định tiêu dùng xanh qua đó tác động gián tiếp đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại thành phố Huế. Từ đó, muốn tiêu dùng xanh tiếp tục phát triển tại thành phố Huế thì trước tiên phải nêu cao thái độ cùng sự nhận thức đúng đắn về môi trường của người tiêu dùng để gia tăng ý định tiêu dùng và khuyến khích hành vi mua xanh của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Huế. 12 Thái độ Chuẩn chủ quan Mối quan tâm đến Ý định tiêu dùng Hành vi tiêu dùng môi trường xanh xanh Nhận thức kiểm soát hành vi Tính sẵn có của sản phẩm Hình 2.2: Mô hình nghiên cứu của Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) Nguồn: Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) 2.2 Nghiên cứu của Dương Thị Hoài Nhung và cộng sự (2022) Mục đích của nghiên cứu nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng cá nhân tại thành phố Hà Nội. Cuộc khảo sát được thực hiện với mẫu 190 người tiêu dùng tại Hà Nội.

Nghiên cứu sử dụng kết hợp 2 phương pháp: nghiên cứu định tính được thực hiện bằng cách phỏng vấn sâu và nghiên cứu định lượng gồm phân tích nhân tố khám phá với phân tích hồi quy. Kết quả nghiên cứu cho thấy 4 yếu tố tác động tích cực tới ý định mua xanh của người tiêu dùng gồm: “Ảnh hưởng của xã hội”, “Nhãn sinh thái”, “Nhận thức tính hiệu quả của người tiêu dùng”, “Thái độ đối với hành vi mua sản phẩm xanh”. Còn lại yếu tố “Mối quan tâm đến môi trường” không tác động tới ý định mua xanh của người tiêu dùng, bởi vì lý do đó là: Mức độ về thông tin của các sản phẩm xanh và mức độ chưa sẵn sàng giải quyết các vấn đề môi trường chưa cao. 13 Thái độ đối với mua sản phẩm xanh Ảnh hưởng xã hội Ý định sử dụng sản phẩm xanh Nhận thức về tính hiệu quả Nhãn sinh thái Hình 2.

3: Mô hình nghiên cứu của Dương Thị Hoài Dung và cộng sự (2022) Nguồn: Dương Thị Hoài Dung và cộng sự (2022) 2.2 Các nghiên cứu nước ngoài 2.1 Nghiên cứu của Riskos và cộng sự (2021) Trong nghiên cứu này, mục đích là xem xét các tác động trực tiếp và gián tiếp của sự uy tín của nhãn điện tử và sự quan tâm của nhãn điện tử đối với thái độ và hành vi thực tế về việc mua sản phẩm xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu mang tiêu đề "Mối Quan Hệ Giữa Nhận Biết, Thái Độ Mua và Ý Định Mua Sản Phẩm Dán Nhãn Xanh VietGAP Tại TP.HCM" khám phá mối liên hệ giữa nhận thức của người tiêu dùng, thái độ mua sắm và ý định mua các sản phẩm dán nhãn xanh VietGAP tại thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về sản phẩm xanh trong bối cảnh hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà nhận thức và thái độ có thể ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, từ đó giúp họ đưa ra lựa chọn thông minh hơn khi tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long, nơi phân tích các yếu tố quyết định trong lĩnh vực thực phẩm. Ngoài ra, tài liệu Báo cáo nghiên cứu khoa học factors impact on genzs green purchasing intention in ha noi sẽ cung cấp cái nhìn về ý định mua sắm xanh của thế hệ trẻ tại Hà Nội. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Luận án sử dụng mô hình toán kinh tế nghiên cứu hành vi tiêu dùng rau an toàn của người dân việt nam trong điều kiện thông tin không đối xứng, giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng thực phẩm an toàn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường và hành vi tiêu dùng hiện nay.