Luận án TS: Mối quan hệ giữa đổi mới kinh tế và chính trị ở Long An

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở long an hiện nay luận án tiến sĩ, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

233
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Luận giải nền tảng mối quan hệ đổi mới kinh tế chính trị

Việc tìm hiểu mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Long An hiện nay đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về kinh tế và chính trị, kinh tế là cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng, trong đó chính trị là yếu tố biểu hiện tập trung nhất. Kinh tế quyết định nội dung, bản chất và xu hướng vận động của chính trị. Ngược lại, chính trị không thụ động mà có tính độc lập tương đối, tác động mạnh mẽ trở lại, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển kinh tế. Luận án khẳng định rằng, trong công cuộc đổi mới, Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo cơ sở lý luận của mối quan hệ kinh tế và chính trị này, xác định đổi mới kinh tế là trọng tâm, đồng thời từng bước đổi mới hệ thống chính trị. Đổi mới kinh tế nhằm giải phóng lực lượng sản xuất, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Long An, trong khi đổi mới chính trị hướng đến việc xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Long An, giữ vững ổn định để tạo môi trường thuận lợi cho phát triển. Mối quan hệ này không phải là một chiều mà là sự tác động qua lại giữa kinh tế và chính trị, trong đó mỗi yếu tố vừa là mục tiêu, vừa là động lực của yếu tố kia. Sự thành công của quá trình đổi mới phụ thuộc vào việc nhận thức và giải quyết hài hòa mối quan hệ này, tránh khuynh hướng tuyệt đối hóa kinh tế hoặc chính trị, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững.

1.1. Quan điểm chủ nghĩa Mác Lênin về kinh tế và chính trị

Chủ nghĩa Mác-Lênin cung cấp cơ sở lý luận của mối quan hệ kinh tế và chính trị một cách khoa học. Các nhà kinh điển đã chỉ rõ, phương thức sản xuất đời sống vật chất quyết định quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần. Kinh tế (cơ sở hạ tầng) là yếu tố quyết định, trong khi chính trị (bộ phận của kiến trúc thượng tầng) là sự phản ánh tập trung của kinh tế. V.I. Lênin nhấn mạnh: “Chính trị là sự biểu hiện tập trung của kinh tế”. Điều này có nghĩa là mọi vấn đề chính trị, từ đường lối, chính sách đến cơ cấu quyền lực, đều bắt nguồn sâu xa từ lợi ích kinh tế của các giai cấp. Sự thay đổi trong cơ sở kinh tế sớm hay muộn cũng sẽ dẫn đến sự thay đổi trong kiến trúc thượng tầng chính trị. Do đó, muốn có một chế độ chính trị tiến bộ, trước hết phải xây dựng một nền tảng kinh tế phát triển.

1.2. Vận dụng của Đảng vào đổi mới kinh tế và chính trị Việt Nam

Trên nền tảng lý luận Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định đổi mới kinh tế là nhiệm vụ trung tâm, thực hiện từng bước cải cách kinh tế và ổn định chính trị. Đường lối này xuất phát từ thực tiễn khủng hoảng kinh tế-xã hội cuối những năm 1970, đầu 1980. Đảng ta nhận thức rằng, chỉ khi kinh tế phát triển, đời sống nhân dân được cải thiện thì chế độ chính trị mới vững mạnh. Quá trình này nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình đổi mới, đảm bảo sự nghiệp đổi mới đi đúng định hướng xã hội chủ nghĩa, không chệch hướng, không đa nguyên chính trị. Sự kết hợp hài hòa này là bài học kinh nghiệm quý báu, tạo ra những thành tựu to lớn sau hơn 35 năm đổi mới.

II. Thực trạng vấn đề trong đổi mới kinh tế chính trị Long An

Quá trình giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Long An đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Thực tiễn đổi mới ở Long An cho thấy, tỉnh đã có những bước đi đột phá, mạnh dạn “phá rào”, chuyển đổi sang cơ chế thị trường từ rất sớm, giúp kinh tế tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, một trong những vấn đề đặt ra trong quá trình đổi mới là sự phát triển chưa thực sự đồng bộ. Tốc độ đổi mới kinh tế thường nhanh hơn đổi mới chính trị, dẫn đến tình trạng một số thể chế, chính sách chưa theo kịp sự vận động của thực tiễn. Khoảng cách giàu nghèo có xu hướng gia tăng, các vấn đề xã hội như ô nhiễm môi trường, an sinh cho lao động nhập cư, giải quyết khiếu kiện đất đai còn phức tạp. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc đổi mới hệ thống chính trị đồng bộ với đổi mới kinh tế đôi khi còn lúng túng, hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước ở một số cấp chưa cao, năng lực của một bộ phận cán bộ còn hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi phải có những luận cứ khoa học và thực tiễn để đề ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Long An.

2.1. Sự thiếu đồng bộ giữa tốc độ cải cách kinh tế và chính trị

Một trong những thách thức lớn nhất là sự phát triển chưa tương xứng giữa hai lĩnh vực. Trong khi Long An đi đầu trong việc áp dụng các mô hình kinh tế mới, thu hút đầu tư và phát triển khu công nghiệp, thì việc cải cách hành chính, xây dựng thể chế và hoàn thiện hệ thống pháp luật đôi khi chưa bắt kịp. Điều này tạo ra những “điểm nghẽn” trong phát triển, gây khó khăn cho doanh nghiệp và người dân. Ví dụ, các thủ tục hành chính còn rườm rà, chính sách đất đai còn bất cập, làm chậm tiến độ các dự án và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Việc giải quyết sự thiếu đồng bộ này là yêu cầu cấp thiết để khai thông các nguồn lực phát triển.

2.2. Những thách thức xã hội nảy sinh từ phát triển kinh tế

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tại Long An cũng kéo theo nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa mạnh mẽ đã gây áp lực lớn lên hạ tầng, môi trường và an sinh xã hội. Các vấn đề như ô nhiễm tại các khu công nghiệp, tình trạng quá tải hạ tầng giao thông, nhà ở cho công nhân, và các tệ nạn xã hội gia tăng là những hệ quả tiêu cực cần được quan tâm giải quyết. Những vấn đề đặt ra trong quá trình đổi mới này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn nữa của hệ thống chính trị, từ việc hoạch định chính sách đến tổ chức thực thi, nhằm đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội Long An một cách hài hòa và bền vững.

III. Phương pháp đổi mới kinh tế Động lực cho chính trị Long An

Luận án đã phân tích sâu sắc vai trò tiên phong của Long An trong đổi mới kinh tế, coi đây là chìa khóa then chốt và là động lực cơ bản cho sự chuyển biến của hệ thống chính trị. Thực tiễn đổi mới ở Long An bắt đầu từ những quyết sách “xé rào” táo bạo trong cơ chế giá-lương-tiền từ trước thời kỳ Đổi Mới toàn quốc. Chính những bước đi này đã phá vỡ tư duy bao cấp, kế hoạch hóa tập trung, mở đường cho sự hình thành kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Long An. Tỉnh đã chủ động chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tập trung phát triển các khu, cụm công nghiệp, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư trong và ngoài nước. Những thành tựu kinh tế vượt bậc không chỉ cải thiện đời sống người dân mà còn tạo ra nguồn lực vật chất dồi dào, đặt ra những yêu cầu khách quan buộc hệ thống chính trị phải tự đổi mới để thích ứng. Sự phát triển của các thành phần kinh tế đa dạng đòi hỏi một môi trường pháp lý minh bạch, một bộ máy hành chính hiệu quả và năng động. Do đó, cải cách kinh tế và ổn định chính trị có mối liên hệ hữu cơ: đổi mới kinh tế thành công đã tạo tiền đề và áp lực tích cực cho đổi mới chính trị, làm cho mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Long An trở nên sống động và hiệu quả.

3.1. Chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN

Quá trình chuyển đổi này là cốt lõi của đổi mới kinh tế ở Long An. Tỉnh đã mạnh dạn xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp, chấp nhận sự tồn tại khách quan của nền kinh tế nhiều thành phần. Việc hình thành và phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Long An được thể hiện qua việc khuyến khích kinh tế tư nhân, thu hút FDI và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Điều này đã giải phóng sức sản xuất, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các doanh nghiệp năng động, sáng tạo. Chính sự vận động của các quy luật kinh tế thị trường đã trở thành động lực nội tại mạnh mẽ nhất, thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh trong suốt thời gian qua.

3.2. Đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa và thu hút đầu tư

Long An đã xác định công nghiệp là mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Long An. Tỉnh đã quy hoạch và xây dựng hàng loạt khu công nghiệp, cụm công nghiệp hiện đại, cùng với việc cải thiện môi trường đầu tư, cải cách thủ tục hành chính để thu hút các nhà đầu tư lớn. Nhờ đó, Long An đã trở thành một trong những địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút vốn FDI. Sự phát triển công nghiệp không chỉ làm thay đổi bộ mặt kinh tế mà còn tạo ra hàng chục ngàn việc làm, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu lao động, là minh chứng rõ nét cho kinh nghiệm thực tiễn từ Long An.

IV. Bí quyết đổi mới chính trị đồng bộ với phát triển kinh tế

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, đổi mới kinh tế phải đi đôi với đổi mới chính trị. Tại Long An, quá trình này được thực hiện một cách thận trọng, có bước đi phù hợp, lấy giữ vững ổn định chính trị làm tiền đề. Trọng tâm của đổi mới chính trị là đổi mới hệ thống chính trị đồng bộ với đổi mới kinh tế. Điều này được thể hiện rõ qua việc nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình đổi mới. Đảng bộ tỉnh Long An đã tập trung vào việc đổi mới phương thức lãnh đạo, từ việc ra nghị quyết đến chỉ đạo, kiểm tra, giám sát thực tiễn. Đồng thời, tỉnh chú trọng xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Long An, với mục tiêu xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiệu lực, hiệu quả. Cải cách hành chính, đặc biệt là thủ tục hành chính, được đẩy mạnh nhằm tạo môi trường kinh doanh thông thoáng. Hệ thống chính trị từ tỉnh đến cơ sở được kiện toàn theo hướng tinh gọn, nâng cao năng lực và phẩm chất của đội ngũ cán bộ. Việc phát huy dân chủ, tăng cường đối thoại với nhân dân và doanh nghiệp cũng là một điểm sáng, tạo sự đồng thuận xã hội. Chính sự kết hợp chặt chẽ này đã giúp Long An duy trì được ổn định, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và thúc đẩy kinh tế phát triển.

4.1. Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng trong thời kỳ mới

Luận án nhấn mạnh, thành công của Long An không thể tách rời vai trò lãnh đạo của Đảng trong quá trình đổi mới. Đảng bộ tỉnh đã thể hiện sự năng động, sáng tạo trong việc cụ thể hóa đường lối của Trung ương vào điều kiện thực tế của địa phương. Công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng được chú trọng, nâng cao sức chiến đấu của tổ chức đảng và đảng viên. Đảng không chỉ định hướng chiến lược mà còn tiên phong trong việc đổi mới tư duy, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, tạo tiền đề cho những chính sách đột phá về kinh tế. Sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng chính là nhân tố quyết định đảm bảo sự ổn định chính trị, là kim chỉ nam cho mọi bước phát triển.

4.2. Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và cải cách hành chính

Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Long An là nhiệm vụ trọng tâm của đổi mới chính trị. Tỉnh đã tập trung nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của chính quyền các cấp. Cải cách hành chính được xem là khâu đột phá, với việc đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân và doanh nghiệp. Hiệu quả của bộ máy nhà nước được nâng cao đã góp phần quan trọng vào việc cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), tạo sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư.

V. Minh chứng thành tựu từ đổi mới kinh tế chính trị Long An

Sự thành công trong việc giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Long An được minh chứng bằng những kết quả thực tiễn ấn tượng. Từ một tỉnh nông nghiệp thuần túy, Long An đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm công nghiệp năng động của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GRDP) luôn duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng, với tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ ngày càng chiếm ưu thế. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện. Chương trình xây dựng nông thôn mới đạt nhiều kết quả tích cực, bộ mặt nông thôn thay đổi khang trang, hiện đại. Về chính trị - xã hội, an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Khối đại đoàn kết toàn dân tộc được củng cố. Những thành tựu này là luận cứ khoa học và thực tiễn thuyết phục nhất, khẳng định đường lối đổi mới của Đảng là đúng đắn và sự vận dụng sáng tạo của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân Long An là hiệu quả. Kinh nghiệm thực tiễn từ Long An cung cấp những bài học quý giá cho các địa phương khác trong cả nước.

5.1. Các chỉ số tăng trưởng kinh tế xã hội vượt bậc

Những con số biết nói là minh chứng rõ ràng nhất. Trong nhiều năm, Long An luôn nằm trong top các tỉnh có chỉ số năng lực cạnh tranh (PCI) cao, thu hút hàng tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). GRDP của tỉnh liên tục tăng trưởng ở mức hai con số. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh, đóng góp quan trọng vào ngân sách. Tỷ lệ hộ nghèo giảm sâu, các chính sách an sinh xã hội được đảm bảo. Kết cấu hạ tầng giao thông, đô thị, công nghiệp được đầu tư đồng bộ. Những kết quả này cho thấy sự hiệu quả của việc kết hợp giữa cải cách kinh tế và ổn định chính trị.

5.2. Đảm bảo ổn định chính trị và nâng cao đời sống nhân dân

Thành tựu lớn nhất không chỉ nằm ở các con số kinh tế mà còn ở sự ổn định xã hội và niềm tin của người dân. Việc giải quyết tốt mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị đã tạo ra sự đồng thuận cao trong xã hội. An ninh quốc phòng được giữ vững, các vấn đề xã hội được quan tâm giải quyết kịp thời. Chất lượng giáo dục, y tế, văn hóa được nâng lên. Đây là nền tảng vững chắc để Long An tiếp tục phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới, khẳng định tính ưu việt của mô hình phát triển mà tỉnh đã lựa chọn.

VI. Hướng đi giải pháp cho mối quan hệ kinh tế chính trị sau

Để tiếp tục phát huy thành tựu và khắc phục hạn chế, luận án đã đề xuất một số phương hướng và giải pháp hoàn thiện đổi mới ở Long An. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức trong toàn hệ thống chính trị về tầm quan trọng của việc giải quyết hài hòa mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị. Đổi mới kinh tế vẫn là trọng tâm, nhưng phải gắn kết chặt chẽ hơn với phát triển văn hóa, xã hội, bảo vệ môi trường. Cần đẩy mạnh đổi mới hệ thống chính trị đồng bộ với đổi mới kinh tế, trọng tâm là cải cách hành chính, xây dựng đội ngũ cán bộ có đủ năng lực và phẩm chất, đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Luận án cũng đề xuất cần tăng cường công tác dự báo, xây dựng các kịch bản phát triển để chủ động ứng phó với những biến động của kinh tế thế giới và trong nước. Đặc biệt, cần tiếp tục phát huy dân chủ, lắng nghe ý kiến của nhân dân và doanh nghiệp để hoàn thiện cơ chế, chính sách. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Long An giải quyết tốt hơn những vấn đề đặt ra trong quá trình đổi mới, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững.

6.1. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của mối quan hệ

Giải pháp nền tảng là phải làm cho mọi cán bộ, đảng viên và người dân hiểu sâu sắc rằng, kinh tế và chính trị là hai mặt của một thể thống nhất. Không thể chỉ chú trọng kinh tế mà xem nhẹ chính trị, hoặc ngược lại. Cần quán triệt quan điểm, phát triển kinh tế là nền tảng để xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, và một hệ thống chính trị ổn định, trong sạch, hiệu quả là điều kiện tiên quyết để kinh tế phát triển. Việc nâng cao nhận thức sẽ tạo ra sự thống nhất trong hành động, tránh được những quyết sách phiến diện, cục bộ.

6.2. Hoàn thiện thể chế và chính sách để đảm bảo sự đồng bộ

Đây là giải pháp hoàn thiện đổi mới ở Long An mang tính đột phá. Cần rà soát, sửa đổi và ban hành mới các cơ chế, chính sách để đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán giữa phát triển kinh tế và quản lý nhà nước. Cần xây dựng các chính sách mang tính dài hạn, có tầm nhìn chiến lược, đặc biệt trong các lĩnh vực quy hoạch, đất đai, môi trường và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc hoàn thiện thể chế sẽ tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, minh bạch, thúc đẩy tác động qua lại giữa kinh tế và chính trị theo hướng tích cực, tạo động lực mới cho sự phát triển của tỉnh trong tương lai.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho kinh tế thị trường đã giải phóng những tiềm lực to lớn của đất nước và mở ra trước mắt chúng ta những sự thay đổi thần kỳ trong phát triển kinh tế. Việt Nam đã vươn lên trở thành nước có mức thu nhập trung bình thấp, vượt qua thời kỳ khủng hoảng kinh tế - xã hội, đói nghèo và kém phát triển. Tốc độ phát triển kinh tế đã vượt trước những cải cách về chính trị và xã hội. Sự phát triển nhanh chóng này đặt ra yêu cầu về những cải cách tiếp theo trên mọi mặt của đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, các tác giả không chỉ đề cập đến những thành công mà còn nêu ra những bài học kinh nghiệm cũng như những thách thức cũ và mới của quá trình đổi mới. Điều này đòi hỏi phải có những cải cách kinh tế sâu rộng hơn nữa và những điều chỉnh về chiến lược quan hệ quốc tế cũng như cải cách hơn nữa về chính trị. Tác phẩm: “Kinh tế và chính trị thế giới đến năm 2020”, Nxb. Khoa học xã hội Hà Nội, năm 2012, Lưu Ngọc Trịnh (chủ biên).

Tác phẩm đã làm 11 nổi bật được xu hướng phát triển chủ yếu của kinh tế và chính trị thế giới đến năm 2020, cũng như Việt Nam trong bối cảnh thế giới đầy biến động, sự tác động của thế giới đến sự lựa chọn mô hình phát triển kinh tế, cũng như tác động của cục diện quốc tế mới đối với Việt Nam một cách khá đầy đủ và toàn diện. Tác phẩm: “Quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Việt Nam”, Nxb. Chính trị quốc gia - Sự thật Hà Nội, năm 2012, GS. Dương Xuân Ngọc chủ biên.

Tác phẩm đã góp phần nghiên cứu và làm rõ cơ sở khoa học và thực tiễn giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở nước ta. Tác phẩm chỉ rõ những thành công, những mâu thuẫn, cản trở để rút ra kinh nghiệm đồng thời đề xuất những giải pháp hữu hiệu trong việc giải quyết mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và chính trị ở nước ta hiện nay. Bên cạnh đó, còn một số bài báo, bài viết chuyên ngành như: PGS.TS Nguyễn Bá Dương, “Biện chứng của đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở nước ta”, Tạp chí Lý luận chính trị, số 5, năm 2012; Lê Xuân Đình, Nguyễn Hoàng Hải, “Hai mươi năm đổi mới kinh tế: nhìn lại để biết chúng ta đang ở đâu, tiếp tục đi lên như thế nào?”, Tạp chí Cộng sản, số 2+3 năm 2006; Giải quyết tốt mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị, Tọa đàm khoa học, Tạp chí Cộng sản, số 834, tháng 6, năm 2011; GS.TS Trần Ngọc Hiên, “Đặc điểm mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế và chính trị ở Việt Nam - vấn đề và giải pháp”, Tạp chí Cộng sản, số 800, tháng 6, năm 2009; PGS.TS Lê Quý Lý, “Đổi mới tư duy lý luận về kinh tế của Đảng trong thời kỳ hội nhập”, Tạp chí Lý luận Chính trị, số 12, năm 2009; GS.TS Lê Hữu Nghĩa, “Tiếp tục đổi mới và hoàn thiện hệ thống chính trị ở nước ta hiện nay – một số vấn đề lý luận và thực tiễn”, Tạp chí Lý luận Chính trị, số 1, năm 2013; GS.TS Dương Xuân Ngọc, “Tiếp tục đổi mới, kiện toàn hệ thống chính trị nước ta trong giai đoạn hiện nay”, Tạp chí Lý luận Chính trị, 12 số 10, năm 2010; GS.TS Dương Xuân Ngọc, PGS. TS Lưu Văn An, “Mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới hệ thống chính trị ở Việt Nam”, Tạp chí Lý luận chính trị, số 1, năm 2010; PGS.TS Nguyễn Trọng Phúc, “Đổi mới tư duy chính trị của Đảng trong lãnh đạo sự nghiệp đổi mới”, Tạp chí Cộng sản, số 10 (756), tháng 5 năm 2006.

Thứ ba, nhóm các công trình nghiên cứu về kinh tế và chính trị ở Long An, mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị ở Long An Tác phẩm: “Long An mũi đột phá vào cơ chế thị trường” của tác giả Đỗ Hoài Nam và Đặng Phong, do Nxb. Khoa học xã hội, 2007. Tác phẩm khái quát tình hình Long An trước và sau giải phóng; những ý tưởng và diễn biến của đột phá; hoàn thành chính sách đột phá trên các mặt khác nhau như giá, lương, tiền và nhiều lĩnh vực kinh tế khác. Qua tác phẩm thấy được sự thành công của Long An trong chiến dịch đột phá vào kinh tế thị trường và điều này có sức lan tỏa lớn tới nhiều địa phương trong cả nước góp phần quan trọng trong công cuộc đổi mới kinh tế, đổi mới chính trị ở Việt Nam, trước hết là đổi mới tư duy kinh tế.

Tác phẩm: “Phá rào trong kinh tế vào đêm trước đổi mới” của tác giả Đặng Phong, do Nxb. Tác phẩm được chia 4 phần và có 20 chương trong đó chương 16 có tựa đề Long An bỏ tem phiếu, chuyển sang cơ chế một giá. Chương 16 đã nêu lên 7 nội dung lớn: về bối cảnh Long An, ý tưởng, cuộc thách thức lớn nhất 1977 - 1978, tìm kiếm sự đồng thuận, những bước tiến tới cải tiến mua và bán, những kết quả hiển nhiên, sự lan tỏa của mô hình Long An. Tác giả đã đề cập: từ sau giải phóng miền Nam, mô hình kinh tế của miền Bắc được áp dụng cho cả nước nhưng hoàn cảnh tỉnh Long An và miền Bắc lúc này khác nhau.

Nền kinh tế của Long An có hàng loạt đặc điểm mà không thể đơn giản áp đặt mô hình kinh tế của miền Bắc vào. Những phản ứng từ cuộc sống không dễ dập tắt chỉ bằng mệnh lệnh. 13 Trước sự sa sút hiển nhiên về kinh tế những năm 1978-1979. Từ đây, bắt đầu thời kỳ rất sống động của sự tìm tòi.

Rất nhiều biện pháp phá rào đã diễn ra ở các đơn vị, các địa phương, rất đa đạng và phong phú về phương pháp, về bước đi và nhất là những phản ứng dây chuyền dẫn tới quá trình đổi mới về chính sách. Khi phá rào tức là hàng rào có vấn đề. Khi dùng đến những giải pháp phá rào thì ngoài những kết quả tích cực cũng khó tránh khỏi một hệ quả tiêu cực là làm suy giảm hiệu lực của kỷ cương, làm tăng tính tự phát và tạo thói quen tùy tiện. “Có những tìm tòi lúc ban đầu là đúng hướng, nhưng sau đó, khi cơ chế chính sách đã được sửa đổi mà cứ đi tiếp theo hướng tự phát thì có thể lại mắc những sai lầm, tiêu cực” (Đặng Phong, 2009, tr.

Đó là điều khó tránh trong sự nghiệp chuyển đổi của một nền kinh tế từ cơ chế cũ sang cơ chế mới với biết bao thách thức, khó khăn, phức tạp, cạm bẫy. Đối với đổi mới ở Long An, tác giả tôn vinh tinh thần tìm tòi, sáng tạo của những cơ sở, của những con người đã tìm được hướng đi đúng không những ở tỉnh Long An mà còn tìm ra hướng đi chung cho cả nền kinh tế cả nước. Tài liệu nghiên cứu Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Long An lần thứ X nhiệm kỳ 2015 - 2020, (2016) bàn về “Mục tiêu, phương hướng, nhiệm vụ phát triển của Long An giai đoạn 2015 - 2020”, Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Long An. Nghị quyết đã đề ra các quan điểm phát triển, xác định mục tiêu chiến lược và các khâu đột phá, định hướng phát triển kinh tế - xã hội, đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, nâng cao hiệu lực quản lý kinh tế của nhà nước; đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển nhanh, bền vững với khẩu hiệu: “Đoàn kết - dân chủ - kỷ cương - đổi mới - phát triển” nhằm xây dựng tỉnh Long An ngày càng giàu mạnh, góp phần tích cực vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Dự thảo báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng bộ tỉnh Long An khóa X trình Đại hội Đảng bộ tỉnh Long An lần thứ XI nhiệm kỳ 2020 - 2025, (2020) bàn về “Mục tiêu, phương hướng, nhiệm vụ phát triển 14 của Long An giai đoạn 2020 - 2025”. Nghị quyết đã nêu trong đổi mới chính trị cần nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng bộ, xây dựng hệ thống chính trị tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, trong sạch, vững mạnh; phát huy mọi nguồn lực để thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, đảm bảo tiến bộ, công bằng xã hội; phấn đấu đưa Long An trở thành tỉnh phát triển khá trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Xuất phát từ yêu cầu và tình hình kinh tế - xã hội cũng như vai trò quan trọng của kinh tế, Ban chỉ đạo tái cơ cấu kinh tế tỉnh Long An đã đưa ra đề án tái cơ cấu kinh tế tỉnh Long An giai đoạn 2014 - 2020 và tầm nhìn đến năm 2030. Đề án nghiên cứu thực trạng phát triển kinh tế của tỉnh Long An, phân tích động thái và nhận định về mô hình tăng trưởng kinh tế, xác định và phân tích các vấn đề về cấu trúc kinh tế trong phát triển, xem xét tương quan phát triển với các vùng (vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, vùng đồng bằng sông Cửu Long) nhằm đề xuất các nội dung và giải pháp tái cơ cấu kinh tế trên địa bàn tỉnh Long An theo mục tiêu đến năm 2020 cơ bản hình thành cơ sở để tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu, bảo đảm chất lượng tăng trưởng, nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Đề án là cơ sở tổng thể để các cơ quan ban, ngành trong tỉnh xây dựng các đề án tái cơ cấu cấp ngành có liên quan (nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, tài chính công, doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tín dụng). Đề án là một trong các cơ sở đối chiếu trong quá trình xem xét đối chiếu xây dựng các nghị quyết, kế hoạch phát triển kinh tế có liên quan, điều chỉnh quy hoạch phát triển tổng thể kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ