Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng thực trạng và giải pháp mở rộng hoạt động tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp ngân hàng thực trạng và giải pháp mở rộng hoạt động tín dụng xanh tại ngân hàng thương, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tín dụng xanh MB Bank Động lực phát triển bền vững

Tín dụng xanh đang nổi lên như một công cụ tài chính chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc định hướng nền kinh tế hướng tới các mục tiêu phát triển bền vững. Tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) đã khẳng định vị thế tiên phong trong việc “xanh hóa” dòng vốn tín dụng, thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Hoạt động này không chỉ là tuân thủ định hướng của Chính phủ mà còn là bước đi chiến lược, giúp MB nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng hình ảnh một định chế tài chính vững mạnh, hiện đại. Việc mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội được xem là giải pháp cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái. Các khoản vay được ưu tiên cho những dự án đáp ứng tiêu chuẩn ESG trong cho vay, từ năng lượng tái tạo đến nông nghiệp sạch, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thông qua việc triển khai các sản phẩm tín dụng ESG, MB không chỉ tạo ra lợi nhuận bền vững mà còn đóng góp trực tiếp vào Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, hướng tới một tương lai thịnh vượng và bền vững cho đất nước.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của tài chính xanh MB Bank

Tài chính xanh MB Bank được hiểu là việc cung cấp các khoản tín dụng cho những dự án sản xuất, kinh doanh thân thiện với môi trường, đảm bảo hai mục tiêu song song: phát triển kinh tế và giảm thiểu tác động tiêu cực đến tài nguyên. Vai trò của tín dụng xanh vô cùng quan trọng. Đối với nền kinh tế, nó là công cụ phân bổ vốn hiệu quả, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu theo hướng bền vững và tạo ra nhiều việc làm. Đối với MB, hoạt động này giúp đa dạng hóa sản phẩm, tạo lập vị thế cạnh tranh, giảm thiểu rủi ro tín dụng từ các ngành công nghiệp gây ô nhiễm và khẳng định cam kết mạnh mẽ với mục tiêu phát triển bền vững MB. Theo định nghĩa của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), tín dụng xanh là các khoản vay cấp cho dự án ít gây rủi ro môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả và góp phần bảo vệ hệ sinh thái chung.

1.2. Các tiêu chí định lượng và định tính trong khung tín dụng xanh

Để đo lường hiệu quả việc mở rộng tín dụng xanh, MB áp dụng một hệ thống các chỉ tiêu rõ ràng. Về định lượng, các chỉ số then chốt bao gồm: quy mô dư nợ tín dụng xanh, tỷ lệ tăng trưởng dư nợ qua các năm, cơ cấu tín dụng theo lĩnh vực và kỳ hạn, và tỷ lệ tín dụng xanh trong tổng dư nợ. Về định tính, các yếu tố được xem xét bao gồm: sự đa dạng của danh mục dự án xanh, tính minh bạch trong chính sách lãi suất và phí, quy mô của hệ thống kênh phân phối, và hiệu quả của quy trình cấp tín dụng. Việc xây dựng một khung tín dụng xanh toàn diện, dựa trên các tiêu chí này, giúp MB đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động và đưa ra các chiến lược điều chỉnh kịp thời, đảm bảo quá trình chuyển đổi xanh trong ngân hàng diễn ra một cách hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức nào cản trở mở rộng tín dụng xanh tại MB Bank

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, quá trình mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội vẫn phải đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Đây là một lĩnh vực tương đối mới tại Việt Nam, do đó khung pháp lý chưa hoàn thiện và đồng bộ, gây khó khăn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp trong việc triển khai. Các tiêu chuẩn để xác định một “dự án xanh” vẫn chưa được quy định chi tiết, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong quá trình thẩm định. Bên cạnh đó, các dự án xanh, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và chứa đựng nhiều rủi ro về công nghệ và chính sách. Điều này đặt ra áp lực lớn về quản lý rủi ro môi trường xã hội và năng lực tài chính cho MB. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận doanh nghiệp và nhà đầu tư về lợi ích của tín dụng xanh còn hạn chế, khiến nhu cầu vay vốn chưa thực sự bùng nổ. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ ngân hàng, sự hỗ trợ từ Chính phủ và sự thay đổi trong tư duy của thị trường.

2.1. Hạn chế từ khung pháp lý và chính sách tín dụng xanh

Một trong những rào cản lớn nhất là môi trường pháp lý. Hiện tại, Việt Nam chưa có một khung pháp lý hoàn chỉnh dành riêng cho tín dụng xanh. Các văn bản hướng dẫn chi tiết về chính sách tín dụng xanh và tiêu chí phân loại dự án còn thiếu, khiến các ngân hàng như MB phải tự xây dựng quy trình nội bộ, dẫn đến sự thiếu thống nhất. Theo Khóa luận, "các quy định hay văn bản quy phạm pháp luật vẫn chưa được hướng dẫn một cách chi tiết". Điều này không chỉ gây khó khăn trong công tác thẩm định mà còn làm gia tăng rủi ro pháp lý, khiến ngân hàng trở nên thận trọng hơn trong việc cấp vốn, từ đó làm chậm quá trình mở rộng danh mục cho vay xanh.

2.2. Rào cản nội tại về nguồn nhân lực và hệ thống công nghệ

Về mặt chủ quan, năng lực thẩm định các dự án xanh đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng về cả tài chính và các yếu tố kỹ thuật, môi trường. Chất lượng nguồn nhân lực tại MB chưa thực sự đồng đều. Một bộ phận cán bộ tín dụng còn thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá các rủi ro đặc thù của dự án xanh. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ để phân tích thị trường và quản lý rủi ro môi trường xã hội theo chuẩn ESG vẫn đang trong quá trình đầu tư và hoàn thiện. Việc thiếu các công cụ công nghệ cao làm cho quá trình thẩm định tốn nhiều thời gian và có thể thiếu chính xác, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hoạt động cấp tín dụng.

III. Bí quyết mở rộng tín dụng xanh Hoàn thiện chính sách ESG

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội, giải pháp trọng tâm nằm ở việc hoàn thiện khung chính sách và đa dạng hóa sản phẩm. MB cần xây dựng một khung tín dụng xanh nội bộ chi tiết, bám sát các tiêu chuẩn quốc tế nhưng vẫn phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Khung chính sách này phải định nghĩa rõ ràng các lĩnh vực, tiêu chí và quy trình thẩm định cho từng loại dự án. Việc chuẩn hóa quy trình sẽ giúp nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro và đẩy nhanh tốc độ giải ngân. Song song đó, việc đa dạng hóa danh mục dự án xanh là yếu tố sống còn. Thay vì chỉ tập trung vào một vài lĩnh vực thế mạnh, MB cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tín dụng ESG mới, hướng đến các ngành tiềm năng như giao thông bền vững, xây dựng xanh, và kinh tế tuần hoàn. Điều này không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với nhiều tệp khách hàng mới, khẳng định vai trò dẫn dắt thị trường tài chính xanh MB Bank.

3.1. Xây dựng danh mục dự án xanh theo tiêu chuẩn quốc tế

MB cần chủ động rà soát và mở rộng danh mục dự án xanh ra ngoài các lĩnh vực truyền thống như năng lượng tái tạo. Nghiên cứu cho thấy, các ngành như quản lý nước bền vững, tái chế tài nguyên, và công nghiệp sản xuất sạch còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Ngân hàng nên xây dựng các gói tín dụng chuyên biệt, ví dụ như vay vốn nông nghiệp sạch công nghệ cao, tài trợ cho các tòa nhà đạt chứng chỉ xanh, hoặc hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc mở rộng danh mục sẽ giúp MB giảm sự phụ thuộc vào một ngành duy nhất và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

3.2. Tối ưu hóa chính sách lãi suất ưu đãi tín dụng xanh

Để thu hút doanh nghiệp, chính sách lãi suất ưu đãi tín dụng xanh cần được thiết kế một cách cạnh tranh và minh bạch. MB có thể xây dựng các bậc lãi suất khác nhau dựa trên mức độ tác động tích cực đến môi trường của dự án. Theo ông Phạm Như Ánh – Tổng giám đốc MB, “doanh nghiệp sẽ được vay vốn với lãi suất rẻ hơn thị trường từ 0,5-2%/năm”. Việc công khai, rõ ràng về cơ chế ưu đãi và các điều kiện đi kèm sẽ tạo dựng niềm tin cho khách hàng. Đồng thời, MB cần kết hợp ưu đãi lãi suất với các chính sách hỗ trợ khác như thời gian ân hạn dài hơn, thủ tục đơn giản hóa, và tư vấn kỹ thuật, tạo ra một gói giải pháp tài chính toàn diện và hấp dẫn.

IV. Hướng dẫn nâng cao năng lực triển khai tài chính xanh MB

Con người và công nghệ là hai trụ cột không thể thiếu để hiện thực hóa chiến lược mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội. Việc đầu tư vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. MB cần triển khai các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ tín dụng về các kiến thức liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Nhân viên phải được trang bị kỹ năng để nhận diện, thẩm định và quản lý rủi ro môi trường xã hội một cách chuyên nghiệp. Đồng thời, việc tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ cao sẽ tạo ra bước đột phá. Ứng dụng AI và Big Data có thể giúp tự động hóa quy trình sàng lọc, phân tích dữ liệu dự án một cách chính xác và nhanh chóng. Một hệ thống công nghệ mạnh mẽ không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động mà còn là nền tảng vững chắc cho việc giám sát sau giải ngân, đảm bảo dòng vốn xanh được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả như cam kết.

4.1. Đào tạo chuyên sâu về quản lý rủi ro môi trường xã hội

MB cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên và bài bản, cập nhật kiến thức về tiêu chuẩn ESG trong cho vay cho đội ngũ thẩm định. Nội dung đào tạo nên bao gồm các phương pháp đánh giá tác động môi trường, nhận diện rủi ro khí hậu, và các quy định pháp lý liên quan. Ngân hàng cũng có thể mời các chuyên gia từ các tổ chức quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Một đội ngũ nhân sự am hiểu sâu sắc về quản lý rủi ro môi trường xã hội sẽ là tài sản quý giá, giúp MB đưa ra các quyết định cấp tín dụng chính xác, an toàn và có trách nhiệm.

4.2. Xây dựng chiến lược truyền thông về phát triển bền vững MB

Để nâng cao nhận thức thị trường, MB cần xây dựng một chiến lược truyền thông bài bản và hiệu quả. Các hoạt động truyền thông cần làm nổi bật lợi ích của tài chính xanh MB Bank, không chỉ cho doanh nghiệp (lãi suất ưu đãi, nâng cao hình ảnh) mà còn cho cộng đồng. MB có thể tận dụng các kênh truyền thông đa dạng từ báo chí, sự kiện, hội thảo đến các nền tảng mạng xã hội để quảng bá về các sản phẩm tín dụng ESG và các dự án thành công đã được tài trợ. Một chiến dịch truyền thông mạnh mẽ sẽ giúp lan tỏa thông điệp về phát triển bền vững MB, thu hút sự quan tâm của khách hàng và các nhà đầu tư tiềm năng.

V. Phân tích thực trạng cho vay xanh ngân hàng Quân đội 2021 23

Giai đoạn 2021-2023 chứng kiến những bước tiến vượt bậc trong hoạt động cho vay xanh ngân hàng Quân đội. Bất chấp những biến động của nền kinh tế, MB đã duy trì được đà tăng trưởng ấn tượng cả về quy mô và tỷ trọng. Dư nợ tín dụng xanh liên tục gia tăng, phản ánh sự nỗ lực và quyết tâm của ngân hàng trong việc thực thi chiến lược phát triển bền vững. Theo các báo cáo thường niên, quy mô tín dụng xanh đã tăng từ 41.436 tỷ đồng năm 2021 lên 64.960 tỷ đồng vào cuối năm 2023. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ việc mở rộng các dự án hiện hữu mà còn từ việc phát triển các sản phẩm mới và tiếp cận các tệp khách hàng đa dạng. Những kết quả này được ghi nhận qua các giải thưởng uy tín như “Ngân hàng tiêu biểu về tín dụng xanh”, khẳng định vị thế dẫn đầu của MB trong lĩnh vực này và tạo nền tảng vững chắc cho các mục tiêu tham vọng hơn trong tương lai.

5.1. Phân tích tăng trưởng dư nợ cho vay xanh giai đoạn 2021 23

Số liệu từ Khóa luận cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Cụ thể, dư nợ tín dụng xanh tại MB đạt 41.436 tỷ đồng (2021), tăng nhẹ lên 44.148 tỷ đồng (2022) và bứt phá mạnh mẽ lên 64.960 tỷ đồng (2023), đạt tỷ lệ tăng trưởng 47% so với năm trước đó. Đáng chú ý, tỷ lệ tín dụng xanh trong tổng dư nợ cũng được cải thiện, từ 9,5% năm 2022 lên 10,6% vào năm 2023. Số lượng khách hàng sử dụng vốn xanh cũng tăng từ khoảng 3.000 khách hàng năm 2021 lên 3.762 khách hàng vào cuối năm 2023. Những con số này minh chứng cho hiệu quả của các chính sách và nỗ lực mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội.

5.2. Cơ cấu tài trợ dự án năng lượng tái tạo và nông nghiệp sạch

Về cơ cấu, lĩnh vực tài trợ dự án năng lượng tái tạo vẫn là trụ cột chính, chiếm gần 75% tổng dư nợ tín dụng xanh. MB đã tài trợ vốn cho hơn 30 dự án điện mặt trời và điện gió quy mô lớn. Đứng thứ hai là lĩnh vực nông lâm nghiệp bền vững, chiếm 18,22%, tập trung vào các sản phẩm vay vốn nông nghiệp sạch. Tuy nhiên, các lĩnh vực tiềm năng khác như quản lý nước bền vững (2,09%) và tái chế (0,24%) vẫn chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Điều này cho thấy cơ hội lớn để MB đa dạng hóa danh mục đầu tư và giảm sự phụ thuộc vào ngành năng lượng.

5.3. Đánh giá hiệu quả từ báo cáo phát triển bền vững MB Bank

Hiệu quả hoạt động được thể hiện rõ qua báo cáo phát triển bền vững MB Bank và các giải thưởng danh giá. Năm 2023, MB đã vinh dự nhận giải thưởng "Hội đồng Quản trị của Năm" với chủ đề "Khơi nguồn Tài chính xanh và Quản trị xanh". Giải thưởng này ghi nhận sự xuất sắc của MB trong việc xây dựng một mô hình quản trị minh bạch, hiệu quả và cam kết mạnh mẽ với các tiêu chuẩn ESG trong cho vay. Đây là sự công nhận cho những nỗ lực không ngừng của ngân hàng, đồng thời củng cố uy tín và vị thế của MB trên thị trường tài chính.

VI. Tương lai tín dụng xanh MB Hướng tới mục tiêu Net Zero

Với những nền tảng đã xây dựng, tương lai của hoạt động mở rộng tín dụng xanh tại ngân hàng TMCP Quân đội vô cùng hứa hẹn. Dựa trên “Chiến lược MB 2022 – 2026”, ngân hàng đặt mục tiêu nâng tỷ trọng tín dụng xanh lên 15% tổng dư nợ vào năm 2026. Để đạt được mục tiêu này, MB sẽ tiếp tục hoàn thiện khung quản trị ESG, tăng cường hợp tác quốc tế để thu hút nguồn vốn xanh và tích cực tìm kiếm các cơ hội đầu tư mới. Một trong những hướng đi tiềm năng là việc phát hành trái phiếu xanh MB Bank, một công cụ tài chính hiệu quả để huy động vốn dài hạn cho các dự án quy mô lớn. Quá trình chuyển đổi xanh trong ngân hàng không chỉ là một xu hướng mà là một yêu cầu tất yếu. Bằng việc kiên định với chiến lược đã đề ra, MB không chỉ đóng góp vào mục tiêu Net Zero của quốc gia vào năm 2050 mà còn khẳng định vai trò của một tập đoàn tài chính dẫn đầu, phát triển vì một tương lai bền vững.

6.1. Mục tiêu chiến lược và lộ trình chuyển đổi xanh ngân hàng

Định hướng chiến lược của MB rất rõ ràng: trở thành "Top 3 thị trường về hiệu quả, hướng đến Top đầu Châu Á" với trọng tâm là phát triển bền vững. Lộ trình chuyển đổi xanh trong ngân hàng bao gồm việc tiếp tục mở rộng quy mô tín dụng xanh, đặc biệt là các lĩnh vực ngoài năng lượng. MB phấn đấu tăng tỷ trọng tín dụng xanh từ 10,6% hiện tại lên khoảng 12% trong ngắn hạn và đạt 15% vào năm 2026. Để làm được điều này, ngân hàng sẽ tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực nhân sự và hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế.

6.2. Tiềm năng phát hành trái phiếu xanh MB Bank trên thị trường

Phát hành trái phiếu xanh là một bước đi chiến lược giúp MB đa dạng hóa nguồn vốn và thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm. Trái phiếu xanh MB Bank sẽ là kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả, giải quyết bài toán mất cân đối kỳ hạn giữa huy động (chủ yếu ngắn hạn) và cho vay các dự án xanh (thường dài hạn). Nguồn vốn huy động từ trái phiếu sẽ được cam kết sử dụng riêng cho việc tài trợ hoặc tái tài trợ các dự án trong danh mục dự án xanh, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các nguyên tắc quốc tế. Đây là một công cụ hứa hẹn sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động cho vay xanh ngân hàng Quân đội trong tương lai.

6.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ tài chính xanh toàn diện

Để MB và toàn hệ thống ngân hàng có thể đẩy mạnh tín dụng xanh, sự hỗ trợ từ Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước là tối quan trọng. Cần sớm hoàn thiện khung pháp lý, ban hành bộ tiêu chuẩn quốc gia về dự án xanh. Các chính sách hỗ trợ cụ thể như tái cấp vốn cho các khoản vay xanh, ưu đãi về thuế, và xây dựng các cơ chế bảo lãnh tín dụng sẽ tạo động lực lớn. Chính phủ cũng cần tăng cường phát hành trái phiếu xanh chính phủ để tạo ra thị trường vốn xanh sôi động, giúp các NHTM như MB có thêm kênh huy động vốn hiệu quả, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XANH TẠI NHTM 1.1 Tổng quan về hoạt động tín dụng xanh 1.1 Khái niệm tín dụng xanh Theo Tổ chức Tài chính Quốc tế (2014), tín dụng xanh là những khoản tín dụng mà ngân hàng cấp cho các dự án ít gây rủi ro đối với môi trường hoặc nhằm bảo vệ môi trường, các dự án thích ứng biến đổi khí hậu, sử dụng tài nguyên hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, góp phần bảo vệ hệ sinh thái chung. Với các dự án như: nông nghiệp sạch, dự án tiết kiệm năng lượng,.với mục tiêu mang đến các lợi ích cho sự phát triển kinh tế. Theo Hiệp hội Thị trường Tín dụng (Loan market Association LMA) và Hiệp hội thị trường Tín dụng châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific Loan Market Association - APLMA) (2018), tín dụng xanh được định nghĩa là bất kỳ loại cho vay nào được cung cấp riêng để cấp vốn hoặc tái cấp vốn toàn bộ hoặc một phần các dự án xanh đủ điều kiện mới và/ hoặc hiện có. Danh mục bao gồm các lĩnh vực như: năng lượng tái tạo, giao thông xanh; sản phẩm, các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường và nền kinh tế.

Theo Wang và cộng sự (2019), tín dụng xanh là chiến lược tín dụng của các ngân hàng không ủng hộ các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường. Tín dụng xanh điều chỉnh cơ cấu tỉ lệ tín dụng dài hạn và ngắn hạn đối với các doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến cơ cấu đầu tư và hiệu quả đầu tư của các doanh nghiệp gây ô nhiễm nặng. Nhìn chung, tín dụng xanh được hiểu là các khoản tín dụng được ngân hàng cấp cho các dự án sản xuất, kinh doanh ít hoặc không gây tổn hại cho môi trường, đảm bảo thực hiện đồng thời hai mục tiêu là phát triển kinh tế và hạn chế các tác động tiêu cực đối với tài nguyên, môi trường. Đặc điểm của tín dụng xanh Tín dụng xanh dần trở thành công cụ tài chính quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng nhằm hướng tới phát triển bền vững và góp phần bảo vệ môi trường.

Nhìn chung, tín dụng xanh có các đặc điểm chung như sau: Thứ nhất, tín dụng xanh được cấp cho các dự án sản xuất, kinh doanh mà không gây rủi ro về môi trường: không phải bất cự dự án nào có yếu tố xanh cũng có thể thực hiện vay vốn. Để có thể phân loại và đánh giá các dự án có thuộc dự án xanh, bước đầu 6 cần biết dự án có thuộc trong danh mục các lĩnh vực xanh hay không. Đồng thời, các NHTM sẽ thẩm định kỹ lưỡng mức độ tổn hại của dự án có thể gây ra đối với môi trường một cách cẩn trọng, dự án đó cũng cần thỏa mãn các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội và quản trị). Các KHDN và KHCN cần phải đưa ra các minh chứng thể hiện được kết quả của hoạt động kinh doanh, hiệu quả dự án và thỏa mãn các điều kiện về nợ xấu của các ngân hàng (Hoài Linh, Thảo Vy, Thanh Tú, Phương Hoa, & Phương Mai, 2022).

Thứ hai, tín dụng xanh thường được ưu đãi về thuế: đây là một trong những giải pháp hướng tới phát triển bền vững và bảo vệ tới tài nguyên, theo đó “các tổ chức, cá nhân hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế số thì được hưởng ưu đãi về thuế, phí, lệ phí, tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và hỗ trợ vay vốn theo quy định của pháp luật” (Minh Anh, 2024) đồng thời còn được ngân hàng cam kết cung cấp vốn với thời hạn dài cùng với đó là lãi suất vô cùng ưu đãi. Thứ ba, nguồn vốn tín dụng xanh chủ yếu đến từ huy động các thành phần trong xã hội: tuy tín dụng xanh ngày càng được chú trọng hơn tuy nhiên vấn đề về nguồn vốn xanh vẫn đang cần được quan tâm. Hiện nay, nguồn vốn phục vụ cho lĩnh vực này chủ yếu tới từ “các hợp đồng ủy thác của NHTW hay NHNN, các quỹ hỗ trợ tín dụng xanh hoặc trực tiếp phát hành trái phiếu xanh trên thị trường” (Hoài Linh, Thảo Vy, Thanh Tú, Phương Hoa, & Phương Mai, 2022). Vì vậy, nhằm đảm bảo cho mô hình tín dụng xanh có thể mở rộng và phát triển cần đảm bảo khung pháp lý hoàn thiện và có sự hỗ trợ từ Chính phủ cùng với các chủ trương, chính sách phù hợp.

Song, chính các nhà đầu tư cũng cần phải đáp ứng tốt các tiêu chuẩn quản trị dự án xanh theo mô hình ESG để phát triển doanh nghiệp bền vững.3 Vai trò của tín dụng xanh ❖ Đối với nền kinh tế Thứ nhất, tín dụng xanh là công cụ tài chính quan trọng trong việc tích tụ, tập trung và phân bổ nguồn vốn: tín dụng xanh tập hợp nguồn vốn nhàn rỗi, thực hiện phân bổ cho các doanh nghiệp và chủ đầu tư có nhu cầu đối với các dự án thân thiện với môi trường. Điều này góp phần điều hòa nền kinh tế, đảm bảo quá trình sản xuất được diễn ra liên tục, thúc đẩy việc đầu tư một cách bền vững. Thứ hai, tín dụng xanh hỗ trợ tạo nên sự chuyển dịch cơ cấu nền kinh tế theo hướng phát triển bền vững, đồng đều và hiệu quả: thông qua tín dụng xanh, Chính phủ đã đưa ra các chính sách ưu tiên về thuế và lãi suất, hỗ trợ cho các vùng miền có tiềm 7 năng phát triển. Nhờ vậy các doanh nghiệp và chủ đầu tư đã đẩy mạnh các kế hoạch phát triển tại các vùng, miền khác nhau trên cả nước tạo sự đồng đều và hiệu quả.

Thứ ba, mở ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động: khi nguồn vốn tín dụng xanh được sử dụng hiệu quả, việc đẩy mạnh đầu tư phát triển các dự án tại các vùng, miền khác nhau tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động trên cả nước, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và gia tăng nguồn thu nhập cho người lao động. Thứ tư, góp phần nâng cao tính ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế: nguồn vốn tín dụng xanh giúp cho các doanh nghiệp cải tiến công nghệ, ứng dụng khoa học mới trong sản xuất giúp đa dạng hóa các loại sản phẩm bền vững, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam so với toàn cầu đồng thời giảm thiểu áp lực lên các sản phẩm truyền thống và giảm rủi ro về tài chính. Thứ năm, tín dụng xanh đóng vai trò kết nối trong việc chuyển giao vốn và chuyển giao công nghệ giữa các nước: trong quá trình hội nhập quốc tế, tín dụng xanh tạo ra cơ hội cho các NHTM tại Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ bạn bè quốc tế, cải thiện chất lượng tín dụng trong nước theo hướng bền vững hơn và ổn định về mặt tài chính. ❖ Đối với NHTM Thứ nhất, giúp các NHTM tạo lập được vị thế cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính: hoạt động tín dụng xanh tạo điều kiện cho các NHTM thực hiện đa dạng hóa sản phẩm nhằm gia tăng nguồn lợi nhuận bền vững, gia tăng khả năng phát triển các chiến lược và chính sách đảm bảo thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.

Thứ hai, thể hiện sự cam kết chắc chắn thực hiện các mục tiêu trở thành ngân hàng xanh bền vững: thông qua việc hỗ trợ các dự án xanh các NHTM xây dựng được hình ảnh tổ chức tài chính vững mạnh với nhiều dự án xanh góp phần bảo vệ nền kinh tế và môi trường. Thứ ba, giúp nguồn tài chính được đảm bảo ổn định: tín dụng xanh giúp các NHTM giảm thiểu được các rủi ro, hạn chế các khoản nợ khó đòi. Từ đó đảm bảo được sự ổn định về mặt tài chính.2 Các chỉ tiêu đo lường việc mở rộng tín dụng xanh tại NHTM 1.1 Các chỉ tiêu định lượng Chỉ tiêu dư nợ tín dụng xanh tại một thời điểm nhất định phản ánh quy mô tín dụng xanh của ngân hàng tại thời điểm đó, đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng trong lĩnh vực tín dụng xanh. Dư nợ cao có thể cho thấy ngân hàng đang hoạt động tốt trong việc cung cấp tín dụng xanh và ngược lại.

Chỉ tiêu tỷ lệ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh là chỉ tiêu dùng để so sánh sự tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh qua các năm, đánh giá khả năng cho vay các lĩnh vực xanh của nền kinh tế, cũng như tình hình thực hiện kế hoạch tín dụng xanh của ngân hàng. Thêm vào đó, chỉ tiêu càng cao thì mức độ hoạt động tín dụng xanh của ngân hàng càng có hiệu quả, và ngược lại Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh(%) Dư nợ tín dụng xanh năm nay −Dư nợ tín dụng xanh năm trước = x100% Dư nợ tín dụng xanh năm trước Chỉ tiêu về cơ cấu tín dụng xanh tại ngân hàng thể hiện cách phân bổ nguồn vốn cho các khoản tín dụng xanh theo các tiêu chí khác nhau như lĩnh vực/ngành nghề, thời hạn vay, mục đích sử dụng vốn… Chỉ tiêu này giúp các ngân hàng theo dõi và phân tán rủi ro khi nhận thấy các khoản vay tập trung quá nhiều vào một đối tượng nào đó, ngoài ra còn giúp ngân hàng cân đối về kỳ hạn giữa các khoản tín dụng xanh nhằm tối ưu hóa lợi nhuận. Chỉ tiêu tỷ lệ tín dụng xanh trong tổng dư nợ cho biết mức độ phát triển của các khoản tín dụng xanh trong tổng dư nợ của ngân hàng. Tỷ lệ này là tiêu chí giúp ngân hàng và các bên liên quan đánh giá được mức độ phát triển của tín dụng xanh, từ đó đưa ra các các chiến lược và chính sách phát triển hợp lý.

Dư nợ tín dụng xanh Tỷ lệ tín dụng xanh trong tổng dư nợ (%) = x100% Tổng dư nợ Chỉ tiêu về số lượng dự án và khách hàng sử dụng nguồn vốn tín dụng xanh, chỉ tiêu này phản ánh quy mô hoạt động tín dụng xanh, càng nhiều dự án được cấp tín dụng xanh thì dư nợ tín dụng xanh càng cao, điều này thể hiện hoạt động tín dụng xanh càng tăng trưởng và ngược lại. Các chỉ tiêu định tính Sự đa dạng về các sản phẩm tín dụng xanh Mức độ đa dạng của các sản phẩm tín dụng xanh là một trong những yếu tố phản ánh năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ