Luận văn: Ứng dụng mô phỏng tối ưu thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng mô hình mô phỏng giúp tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động. Nghiên cứu chuyên sâu trong công nghiệp.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KỸ THUẬT MÔ HÌNH MÔ PHỎNG

1.1. Vai trò của mô hình hoá hệ thẳng. Một số định nghĩa cơ bản.

1.1. théng và mô hình hệ thông,

1.3. Vai trò của phương pháp mỏ hình hoá hệ thông.3 _ Khải niệm cơ bản về mô hình hơá hệ thống.1 Khái niệm chung

1.2. Đặc điểm của mồ hình hoá hệ thống.3 Phân loại mê hình hệ thống,

1.4. Một số nguyên tắc khi xây dựng mô hình

1.4. Phương pháp mô phòng

1.4.1. Khải niệm chưng về mô phỏng

1.4.2. Bản chất củn phương pháp mô phông

1.4.3. Các bước nghiên cửu mô phỏng.5 Các phương pháp mồ phông và phạm vỉ ứng dụng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH MÔ PHỎNG CÁC HỆ THÔNG SÂN XUẤT

2.1. Khải niệm chung.2 Những lợi ích của mô phóng hệ thẳng san xuất.3 Phương pháp xây dụng mô hình mô phỏng các sự kiện gián doạn.4, Dòng sự kiện đầu vào và thời gian phục vụ. Dòng sự kiện đầu vào

2.2. Thời gian phục vụ.3 Dòng sự kiện đâu vao Poatxéng (Poisson Arrivals)

2. Thiết kế và phân tích thực nghiệm mô phỏng. Số lần chạy mô phỏng và chiều dải mô phỏng. Thiết kế và phân tích thực nghiệm mô phỏng. Số lần chạy mô phỏng và chiều dải mô phỏng

3. CHƯƠNG 3: CÁC NGÔN NGỮ MÔ HÌNH MÔ PHỎNG

3.1. Giới thiệu chung về các phần mềm mô phỏng cơ bản.c ke " ke al

3. Giới thiệu về AweSim.1 Tếng quan về AweSim. Giới thiệu each sit dung AweSim. Giới thiệu về AweSim.1 Tếng quan về AweSim. Giới thiệu each sit dung AweSim

3.1. Của số điều hành.3 Quận lÿ dự án.4 Quản lý lịch bản (SCENARIO)

3.6. Xây dựng mạng.7 Xây đựng điều khiển

3.3. Giới thiệu về hệ thẳng SILAM TT. Các khái riệm cơ bản cúa SLAM LL.1 Các biển cơ bản của SLAM 1T

3. Các biến ngẫu nhiền cơ bản.3 C&c bién riéng cia SLAM I sI. Các biến ngẫu nhiền cơ bản.3 C&c bién riéng cia SLAM I sI

3. Các lệnh trong hé thang SLAM TT 2. Các lệnh trong hé thang SLAM TT 2

3.1. Giới thiệu chung:.

2. Mạng của SLAM II và hệ thông hàng dợi phục vụ.3 Mö hình mang SLAM IL

3.4. Gidi thigu các yêutổ mang cơ bản. Trạng thái điều khiển

3. Mô phỏng mạng. Giới thiệu chưng. Mô phỏng mạng. Giới thiệu chưng

Nút CLOSE:. Nút CLOSE:

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG MÔ TIÌNT MÔ PHÒNG TRƠNG DÂY CHUYẾN SẢN XUẢT TỰ ĐỌNG

4.1. Yêu cầu của bải toán.2 Quy trình sơn sản phẩm.3 Chế độ vận hành cũa nhân xướng.5 Mô bình của hệ thông: .1 Thu thập dữ liệu:.

Điều kiện khỏi động (Starting Conditians) và ngừng mô nhỏng (Sianning Rules).8, Cách tạo dòng thời gian mô phỏng. Ứng dụng của mô hình mö phỏng trong dây chuyển sản xuất.. Điều kiện khỏi động (Starting Conditians) và ngừng mô nhỏng (Sianning Rules).8, Cách tạo dòng thời gian mô phỏng. Ứng dụng của mô hình mö phỏng trong dây chuyển sản xuất.

2 Tình toán số lần chạy cần thiết.3 Kết quả thu được. Tình toán số lần chạy cần thiết.3 Kết quả thu được

4.4. Thiết kế kích bản. cọHH HH ng HH nu re

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. Phụ lục 1: Kết quá của 5 lần chạy Thụ lục 2: Kết quả trạng thái biện tại hệ thống: Phụ lục 3: Kết quả với kịch bản mới.

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan kỹ thuật mô hình mô phỏng

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng trong công nghiệp, đặc biệt là để sử dụng hợp lý các thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động. Mô hình hóa quy trình công nghiệpmô phỏng dây chuyền sản xuất là hai yếu tố then chốt. Mục tiêu chính là tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị và tăng năng suất dây chuyền sản xuất. Luận văn sẽ trình bày chi tiết các phương pháp, công cụ và ứng dụng thực tế của kỹ thuật này trong môi trường sản xuất hiện đại. Nghiên cứu ứng dụng này hướng đến việc cung cấp một giải pháp toàn diện để các doanh nghiệp có thể quản lý và vận hành dây chuyền sản xuất một cách hiệu quả, giảm thiểu chi phí sản xuấtthời gian sản xuất, đồng thời nâng cao độ tin cậy của thiết bị. Theo [TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ], việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất và tiết kiệm chi phí. Kỹ thuật ứng dụng công nghệ thông tin mang lại hiệu quả cao, cho độ chính xác, tin cậy, đánh giá trước được các kết quả.

1.1. Vai trò của mô hình hóa hệ thống trong công nghiệp

Mô hình hóa hệ thống đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và cải thiện các quy trình sản xuất. Nó cho phép các kỹ sư và nhà quản lý phân tích hiệu suất dây chuyền, xác định các nút thắt cổ chai và đưa ra các quyết định sáng suốt để tối ưu hóa hoạt động. Theo [MỤC LỤC], mô hình hóa hệ thống cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các thành phần khác nhau tương tác với nhau, từ đó giúp cải thiện quản lý sản xuất thông minhtự động hóa sản xuất.

1.2. Định nghĩa cơ bản về mô hình và hệ thống sản xuất

Một hệ thống sản xuất bao gồm một tập hợp các thiết bị, máy móc, con người và quy trình làm việc cùng nhau để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Mô hình là một biểu diễn đơn giản hóa của hệ thống, được sử dụng để phân tích và dự đoán hành vi của hệ thống. Các loại mô hình bao gồm mô hình vật lý, mô hình toán học và mô hình máy tính. Mô hình hóa động cho phép phân tích thống kê và dự đoán chính xác hơn.

1.3. Ưu điểm của việc sử dụng mô hình mô phỏng trong sản xuất

Việc sử dụng công nghệ mô phỏng mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp sản xuất, bao gồm giảm sai sót sản xuất, cải thiện bảo trì thiết bị, và tăng năng suất dây chuyền. Phần mềm mô phỏng công nghiệp cho phép các kỹ sư thử nghiệm các kịch bản khác nhau và đánh giá tác động của các thay đổi trước khi thực hiện chúng trong thực tế. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến việc thử nghiệm trực tiếp trên dây chuyền sản xuất.

II. Thách thức sử dụng hợp lý thiết bị trong dây chuyền tự động

Việc sử dụng hợp lý thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động đặt ra nhiều thách thức đối với các doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tối đa hóa hiệu quả sử dụng thiết bị trong khi vẫn duy trì độ tin cậy của thiết bị và giảm thiểu chi phí sản xuất. Các vấn đề thường gặp bao gồm thời gian chết của thiết bị, tắc nghẽn trong dây chuyền sản xuất và sự không đồng đều trong hiệu suất của các thiết bị khác nhau. Theo [TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ], việc đánh giá sử dụng hiệu quả các thiết bị trong dây chuyển sản xuất có vai trò quyết định đến năng suất, tiết kiệm chi phí lớn. Do đó, việc phân tích đánh giá dây chuyển sẵn xuất bằng phương pháp mô hình mô phông có tính thực liễn sao rnang lại nhiều hiệu quá trong quản lý và sử dụng các trang thiết bị. Việc quản lý bảo trì thiết bị hiệu quả cũng là một yếu tố then chốt.

2.1. Vấn đề tối ưu hóa hiệu suất dây chuyền sản xuất tự động

Việc tối ưu hóa dây chuyền sản xuất đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, bao gồm tốc độ của thiết bị, thời gian chuyển đổi giữa các công đoạn và sự phối hợp giữa các thiết bị khác nhau. Các công ty cần phải sử dụng các công cụ và kỹ thuật phù hợp để xác định các điểm nghẽn và đưa ra các giải pháp để cải thiện năng suất dây chuyền.

2.2. Ảnh hưởng của sai sót sản xuất đến hiệu quả sử dụng thiết bị

Sai sót sản xuất có thể gây ra thời gian chết của thiết bị, làm giảm năng suất dây chuyền và tăng chi phí sản xuất. Các công ty cần phải thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để giảm thiểu sai sót sản xuất và đảm bảo rằng các thiết bị hoạt động một cách hiệu quả.

2.3. Quản lý bảo trì thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động

Bảo trì thiết bị là một yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của thiết bị và giảm thiểu thời gian chết. Các công ty cần phải thực hiện một chương trình bảo trì định kỳ và sử dụng các kỹ thuật phân tích hiệu suất để xác định các thiết bị có nguy cơ hỏng hóc và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Industry 4.0Digital Twin đang được ứng dụng để cải thiện hiệu quả bảo trì.

III. Phương pháp mô hình hóa mô phỏng dây chuyền sản xuất hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng để phân tích và cải thiện hiệu quả sử dụng thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động. Mô phỏng dây chuyền sản xuất cho phép các kỹ sư thử nghiệm các kịch bản khác nhau và đánh giá tác động của các thay đổi trước khi thực hiện chúng trong thực tế. Các phương pháp mô hình hóa quy trình sản xuất khác nhau sẽ được trình bày và so sánh, bao gồm mô hình sự kiện rời rạc, mô hình hệ thống động và mô hình lai. Theo [MỤC LỤC], phương pháp mô hình mô phỏng các hệ thống sản xuất là cốt lõi của nghiên cứu.

3.1. Xây dựng mô hình mô phỏng sự kiện gián đoạn Discrete Event

Mô hình sự kiện gián đoạn là một phương pháp phổ biến để mô phỏng các hệ thống sản xuất. Trong mô hình này, hệ thống được biểu diễn dưới dạng một tập hợp các sự kiện xảy ra tại các thời điểm cụ thể. Các sự kiện này có thể bao gồm sự đến của các vật liệu, sự bắt đầu hoặc kết thúc của một hoạt động và sự hỏng hóc của thiết bị.

3.2. Ứng dụng ngôn ngữ mô phỏng SLAM II và AweSim trong công nghiệp

SLAM II và AweSim là hai ngôn ngữ mô phỏng phổ biến được sử dụng để xây dựng các mô hình mô phỏng hệ thống sản xuất. SLAM II cung cấp một tập hợp các công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa các hệ thống phức tạp, trong khi AweSim cung cấp một giao diện đồ họa trực quan để giúp người dùng dễ dàng xây dựng và chạy các mô hình. [TÓM TẮT LUẬN VĂN] đề cập đến việc sử dụng máy tính cho quá trình mô hình mô phỏng có ý nghĩa to lớn. Mô hình hoá và mô phóng là một phương pháp nghiên cứu khoa học được ứng đụng rất rộng rãi: từ nghiên cứu, thiết kế, chế tạo đên vận hành cáo hệ thống.

3.3. Cách thiết kế và phân tích thực nghiệm mô phỏng trong sản xuất

Việc thiết kế và phân tích thực nghiệm mô phỏng là một bước quan trọng trong quá trình sử dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng. Các kỹ sư cần phải xác định các mục tiêu của mô phỏng, thu thập dữ liệu phù hợp và thiết kế các kịch bản mô phỏng để đánh giá các giải pháp khác nhau. Thuật toán tối ưu hóa có thể được sử dụng để tìm ra các cấu hình tốt nhất cho dây chuyền sản xuất.

IV. Ứng dụng mô hình mô phỏng vào dây chuyền sơn tự động

Luận văn trình bày một trường hợp nghiên cứu về việc ứng dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng để cải thiện hiệu quả sử dụng thiết bị trong một dây chuyền sơn sản xuất tự động. Quy trình sản xuất của phân xưởng sơn được mô hình hóa bằng phần mềm mô phỏng AweSim. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các giải pháp để giảm thời gian chết của thiết bị, tăng năng suất dây chuyền và giảm chi phí sản xuất.

4.1. Mô hình hóa quy trình sơn sản phẩm trong phân xưởng

Quy trình sơn sản phẩm được mô hình hóa chi tiết trong AweSim, bao gồm các công đoạn chuẩn bị bề mặt, sơn lót, sơn phủ và sấy khô. Mô hình hóa quy trình công nghiệp này cho phép các kỹ sư hiểu rõ hơn về cách các thiết bị khác nhau tương tác với nhau và xác định các điểm nghẽn trong dây chuyền sản xuất.

4.2. Phân tích và đánh giá hiệu suất dây chuyền sơn bằng AweSim

AweSim được sử dụng để phân tích và đánh giá hiệu suất dây chuyền sơn trong các kịch bản khác nhau. Các thông số như thời gian chết của thiết bị, năng suất dây chuyền, thời gian chờ đợi và mức độ sử dụng thiết bị được thu thập và phân tích để xác định các khu vực cần cải thiện.

4.3. Kết quả và đề xuất cải tiến dây chuyền sơn tự động hóa

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc cải thiện quy trình bảo trì thiết bị, giảm thời gian chuyển đổi và tăng số lượng công nhân kiểm tra có thể cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng thiết bịnăng suất dây chuyền sơn. Các đề xuất này có thể giúp công ty giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

V. Kết luận và hướng phát triển của kỹ thuật mô hình mô phỏng

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để sử dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng để cải thiện hiệu quả sử dụng thiết bị trong dây chuyền sản xuất tự động. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng phần mềm mô phỏng công nghiệp có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất dây chuyền và cải thiện độ tin cậy của thiết bị. Trong tương lai, kỹ thuật mô hình mô phỏng sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các hệ thống sản xuất phức tạp. Các công nghệ như Industry 4.0, Digital Twinmô hình hóa động sẽ được tích hợp để tạo ra các mô hình mô phỏng chính xác và hiệu quả hơn.

5.1. Tóm tắt đóng góp của luận văn trong lĩnh vực mô phỏng công nghiệp

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực mô phỏng công nghiệp bằng cách trình bày một phương pháp cụ thể để sử dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng để giải quyết các vấn đề thực tế trong dây chuyền sản xuất tự động. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng bởi các doanh nghiệp để cải thiện quản lý sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tối ưu hóa dây chuyền sản xuất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình mô phỏng phức tạp hơn, tích hợp dữ liệu thời gian thực từ dây chuyền sản xuất và sử dụng thuật toán tối ưu hóa để tìm ra các giải pháp tốt nhất. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc ứng dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

5.3. Tầm quan trọng của mô hình mô phỏng trong quản lý sản xuất

Mô hình mô phỏng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quản lý sản xuất hiện đại. Nó cho phép các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các hệ thống sản xuất của họ, đưa ra các quyết định sáng suốt và cải thiện hiệu quả sử dụng thiết bị. Với sự phát triển của công nghệ mô phỏng, các doanh nghiệp có thể tạo ra các dây chuyền sản xuất hiệu quả hơn, linh hoạt hơn và cạnh tranh hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CAM ĐOAN Tôi xm cam đoan toàn bộ nội dung luận văn lả do bản thân tối tự sưu tập, tổng hợp và tìm hiếu, đẻ tài này chưa được công bề trên bắt kỳ tài liệu nào. toàn chịu trảch nhiệm về các nội đung trong luận vẫn LÒI NÓI ĐẦU Được sự giúp đỡ của cáo thấy cô trong Viện Cu Khí — Trường Pai hoe Bac Khoa Hả Nội cũng như của bạn bẻ, déng nghiệp, đặc biệt lá chỉ bão tận tinh cửa GS. Nguyễn Dắc Lộc và TS. Nguyễn Thành Nhân với sự nỗ lực của bản thân, dến nay cm đã hoàn thành dễ tài: “Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật mô hình mô phỏng trong công nghiệp để sử dụng hợp lý các thiết bị trong dây chuyển sản xuất tự động” Trong quá trình làm việc, mặc dù đã cỗ gắng nỗ lực hết sức hưng do kiến thức và tinh nghiệm vẫn còn hạn chế nên không thể tránh khỏi cẻm sai sót, em tha thiết kính mong nhận được sự chỉ bão của các thấy cô đề đề tài được hoàn thiện hen.

Em xin chân thành cảm ơn các thấy cỏ giáo và xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất dén GS. Nguyễn Đắc Lộc va T5. Nguyễn Thành Nhân đã hướng din em hoàn thành. dé tai này Hà Nội, ngày 25 tháng 3 năm 2012 Học viên Thái Văn Trọng ta ANH SÁCH KỶ HIỆU VÀ CHỮ VIET TAT GPSS General Purpose Simulation System SIMPLE** Simulation Production Logities SLAM Simulaion Language for Altemative Modelling TR Timing Routine GPSS General Purpose Simulation System SimPy (Simulation in Python) GPSS TIệ thống mô phỏng rnục đích tổng quát SLAMTT Ngôn ngữ mô phỏng cho mô hình thay thế AweSim Một hệ thống, mô phóng hỗ trợ xây dựng mô hình.

ATRIB() Thuộc tỉnhI của đối tượng hiện tại T Biến thường sử dụng như hằng số hoặc dối số XxX) Vector chưng hoặc hệ thống ARRAY(T) Ma tran chưng heặc hệ thống, TROW Biển lưu thời gian NNACT@ Các bước trong nguyên công 1 tại thời điêm hiện tại NNCN(D Số chỉ tiệt đã hoàn thành nguyên công T NNQ() Số chỉ tiết trong file [ tai thời gian hiện tại NNRSC(RLBL) KiểmtraphỏiRLEL NRƯSE(RIBIL) — Phối RLBL đăng dược gia công ATRIBO) Thuộc tính [ cúa dỗi tượng hiện tai T Biến thường sử đụng như hằng số hoặc đối số X0 Vector chung hoặc hệ thống DANII MUC CAC HINT VE Hình 1.1 Hệ thống điều khuẩn quá trình sân xuất. So dé phan loại mô hình. Quả trình nghiên cứu bằng phương pháp mô phông Tình 2.1: Các nhiệm vụ của phương trình mô phông.2: Sơ đồ Logic của mô hình mô phöng các sự kiện giản đoạn. Tinh 2 3: Cách biếu diễn thải gian sự kiện.4: Cách biểu điển thời gian cố định.

Hình 2 5: Sơ đề hoạt động của mã khai thác quặng.1 Của số điều hành cung cấp truy cập tới AweSim.2: Hình ảnh một mô hình mạng.3: Một biểu tượng mạng định nghĩa Hình 3.4: Điều khiển là cần tuất đề mô phòng một mô hình.5: Sơ đồ hệ thông kiểm tra radio.1: Sơ đã khối phân xưởng sơn. Hình 42: Sư dỗ chưng phân xưởng sơn.3: Aô hình hoạt cảnh phân xưởng sơn. Hình 4-4 Mô hình hóa bước 1 của quá trình sản xuẤ.5 A46 hình mạng phân xưởng sản xuất. Chiêu dài hàng trung bình.

Thời gian đợi trung bình trong hàng. Hình 4 8: Mức độ sử dụng nguồn trung bình Hình 4.9: Hiếu đã năng suất với các kịch bản với số lượng máy sơn khác nhan.10: Biểu đồ năng suất với cáo kịch bản khác nhau vỀ số lượng công nhân kiểm tra (1:7 công nhân). MỤC LỤC Chuong 1: TONG QUAN VE KY THUAT MO HINH MO PHONG 12 1. Vai trò của mô hình hoá hệ thẳng.

Một số định nghĩa cơ băn. 118 théng và mô hình hệ thông, 14 1.3 Vai trò của phương pháp mỏ hình hoá hệ thông.3 _ Khải niệm cơ bản về mô hình hơá hệ thống.1 Khái niệm chung 17 1.2 Đặc điểm của mồ hình hoá hệ thống.3 Phân loại mê hình hệ thống, 20 1.4 Một số nguyên tắc khi xây dựng mô hình 22 1.4 Phương pháp mô phòng 1.1 Khải niệm chưng về mô phỏng 2 1.42 Bản chất củn phương pháp mô phông 24 1.43 Các bước nghiên cửu mô phỏng.5 Các phương pháp mồ phông và phạm vỉ ứng dụng Chương2: PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH Mô PHÒNG CÁC HỆ THÔNG SÂN XUẤT 29 2. Khải niệm chung.2 Những lợi ích của mô phóng hệ thẳng san xuất.3 Phương pháp xây dụng mô hình mô phỏng các sự kiện gián doạn.4, Dòng sự kiện đầu vào và thời gian phục vụ. Dòng sự kiện đầu vào 33 2.2 Thời gian phục vụ.3 Dòng sự kiện đâu vao Poatxéng (Poisson Arrivals) 33 2.

Thiết kế và phân tích thực nghiệm mô phỏng. Số lần chạy mô phỏng và chiều dải mô phỏng .2 Mạng của SLAM II và hệ thông hàng dợi phục vụ.3 Mö hình mang SLAM IL 58 3.4, Gidi thigu các yêutổ mang cơ bản. Trạng thái điều khiển 73 3. Mô phỏng mạng.

Giới thiệu chưng 75 3. Nút CLOSE: 85 Chương 4: ỨNG DỤNG MÔ TIÌNT MÔ PHÒNG TRƠNG DÂY CHUYẾN SẢN XUẢT TỰ ĐỌNG 86 4.1 Yêu cầu của bải toán.2 Quy trình sơn sản phẩm.3 Chế độ vận hành cũa nhân xướng.5 Mô bình của hệ thông: .1 Thu thập dữ liệu:.11: Biểu đỗ so sảnh kịch bản hiện tại và kịch bản mời dã giảm số lượng mày và số lượng công nhân kiểm tra.12: Biêu dỖ năng suất với số lượng mới máy mạ cho việc cải tién cach quản lý thiết bị. DANH MỤC CÁC BẰNG BIẾT tăng 3.1: Phân loại ngông ngũ mô phóng và môi trường mô phòng.2: So sánh một vài ngôn ngĩtmô phòng.3: Các biến co ban eta SLAM IL.4: Các biển ngẫu nhiên cơ bản của SLAM IL. Trang thái hệ thắng của phân xưởng sơn Bang 4.

Kịch bản với số lượng máy sơn khảo nhan (1-5). Bảng 43 Kịch bản với số lượng công nhân khác nhau.4, Kich ban với số lượng máy mạ mới.2 Tình toán số lần chạy cần thiết.3 Kết quả thu được 92 4.4 Thiết kế kích bản. cọHH HH ng HH nu re 94 `. ẻ 96 KET LUAN 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO 102 PHỤ LỤC 104 Phụ lục 1: Kết quá của 5 lần chạy Thụ lục 2: Kết quả trạng thái biện tại hệ thống: Phụ lục 3: Kết quả với kịch bản mới.

DANII MUC CAC HINT VE Hình 1.1 Hệ thống điều khuẩn quá trình sân xuất. So dé phan loại mô hình. Quả trình nghiên cứu bằng phương pháp mô phông Tình 2.1: Các nhiệm vụ của phương trình mô phông.2: Sơ đồ Logic của mô hình mô phöng các sự kiện giản đoạn. Tinh 2 3: Cách biếu diễn thải gian sự kiện.4: Cách biểu điển thời gian cố định.

Hình 2 5: Sơ đề hoạt động của mã khai thác quặng.1 Của số điều hành cung cấp truy cập tới AweSim.2: Hình ảnh một mô hình mạng.3: Một biểu tượng mạng định nghĩa Hình 3.4: Điều khiển là cần tuất đề mô phòng một mô hình.5: Sơ đồ hệ thông kiểm tra radio.1: Sơ đã khối phân xưởng sơn. Hình 42: Sư dỗ chưng phân xưởng sơn.3: Aô hình hoạt cảnh phân xưởng sơn. Hình 4-4 Mô hình hóa bước 1 của quá trình sản xuẤ.5 A46 hình mạng phân xưởng sản xuất. Chiêu dài hàng trung bình.

Thời gian đợi trung bình trong hàng. Hình 4 8: Mức độ sử dụng nguồn trung bình Hình 4.9: Hiếu đã năng suất với các kịch bản với số lượng máy sơn khác nhan.10: Biểu đồ năng suất với cáo kịch bản khác nhau vỀ số lượng công nhân kiểm tra (1:7 công nhân). DANII MUC CAC HINT VE Hình 1.1 Hệ thống điều khuẩn quá trình sân xuất. So dé phan loại mô hình.

Quả trình nghiên cứu bằng phương pháp mô phông Tình 2.1: Các nhiệm vụ của phương trình mô phông.2: Sơ đồ Logic của mô hình mô phöng các sự kiện giản đoạn. Tinh 2 3: Cách biếu diễn thải gian sự kiện.4: Cách biểu điển thời gian cố định. Hình 2 5: Sơ đề hoạt động của mã khai thác quặng.1 Của số điều hành cung cấp truy cập tới AweSim.2: Hình ảnh một mô hình mạng.3: Một biểu tượng mạng định nghĩa Hình 3.4: Điều khiển là cần tuất đề mô phòng một mô hình.5: Sơ đồ hệ thông kiểm tra radio.1: Sơ đã khối phân xưởng sơn. Hình 42: Sư dỗ chưng phân xưởng sơn.3: Aô hình hoạt cảnh phân xưởng sơn.

Hình 4-4 Mô hình hóa bước 1 của quá trình sản xuẤ.5 A46 hình mạng phân xưởng sản xuất. Chiêu dài hàng trung bình. Thời gian đợi trung bình trong hàng. Hình 4 8: Mức độ sử dụng nguồn trung bình Hình 4.9: Hiếu đã năng suất với các kịch bản với số lượng máy sơn khác nhan.10: Biểu đồ năng suất với cáo kịch bản khác nhau vỀ số lượng công nhân kiểm tra (1:7 công nhân).2 Mạng của SLAM II và hệ thông hàng dợi phục vụ.3 Mö hình mang SLAM IL 58 3.4, Gidi thigu các yêutổ mang cơ bản.

Trạng thái điều khiển 73 3. Mô phỏng mạng. Giới thiệu chưng 75 3. Nút CLOSE: 85 Chương 4: ỨNG DỤNG MÔ TIÌNT MÔ PHÒNG TRƠNG DÂY CHUYẾN SẢN XUẢT TỰ ĐỌNG 86 4.1 Yêu cầu của bải toán.2 Quy trình sơn sản phẩm.3 Chế độ vận hành cũa nhân xướng.5 Mô bình của hệ thông: .1 Thu thập dữ liệu:.

Điều kiện khỏi động (Starting Conditians) và ngừng mô nhỏng (Sianning Rules).8, Cách tạo dòng thời gian mô phỏng. Ứng dụng của mô hình mö phỏng trong dây chuyển sản xuất. Chương3: CÁC NGÔN NGỮ MÔ HÌNH MÔ PHỎNG 39 3. Giới thiệu chung về các phần mềm mô phỏng cơ bản.c ke " ke al 3.

Giới thiệu về AweSim.1 Tếng quan về AweSim. Giới thiệu each sit dung AweSim 44 3.1 Của số điều hành.3 Quận lÿ dự án.4 Quản lý lịch bản (SCENARIO) 46 3.6 Xây dựng mạng.7 Xây đựng điều khiển 49 3.3, Giới thiệu về hệ thẳng SILAM TT. Các khái riệm cơ bản cúa SLAM LL.1 Các biển cơ bản của SLAM 1T 50 3. Các biến ngẫu nhiền cơ bản.3 C&c bién riéng cia SLAM I sI 3.

Các lệnh trong hé thang SLAM TT 2 3.1 Giới thiệu chung:.11: Biểu đỗ so sảnh kịch bản hiện tại và kịch bản mời dã giảm số lượng mày và số lượng công nhân kiểm tra.12: Biêu dỖ năng suất với số lượng mới máy mạ cho việc cải tién cach quản lý thiết bị. DANH MỤC CÁC BẰNG BIẾT tăng 3.1: Phân loại ngông ngũ mô phóng và môi trường mô phòng.2: So sánh một vài ngôn ngĩtmô phòng.3: Các biến co ban eta SLAM IL.4: Các biển ngẫu nhiên cơ bản của SLAM IL. Trang thái hệ thắng của phân xưởng sơn Bang 4. Kịch bản với số lượng máy sơn khảo nhan (1-5).

Bảng 43 Kịch bản với số lượng công nhân khác nhau.4, Kich ban với số lượng máy mạ mới.2 Mạng của SLAM II và hệ thông hàng dợi phục vụ.3 Mö hình mang SLAM IL 58 3.4, Gidi thigu các yêutổ mang cơ bản. Trạng thái điều khiển 73 3. Mô phỏng mạng. Giới thiệu chưng 75 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ