Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỹ thuật ô tô hiện đại, hệ thống truyền lực đóng vai trò truyền và biến đổi công suất từ động cơ đến các bánh xe chủ động. Quá trình này bao gồm các cụm chi tiết chính: ly hợp, hộp số, biến mô, bộ vi sai và trục truyền động các đăng. Trong quá trình vận hành, sự cản trở cơ học và ma sát tại các khớp nối dẫn đến tổn thất hiệu suất truyền động. Để phân tích định lượng các tổn thất này, việc phân tích kết cấu động học và mô hình hóa các phần tử truyền động là yêu cầu kỹ thuật cần thiết.

Tại Việt Nam, nguồn học liệu mô phỏng kỹ thuật phục vụ đào tạo chuyên sâu về các cơ cấu truyền động tiên tiến còn hạn chế. Nhằm đáp ứng nhu cầu trực quan hóa quy luật truyền công suất và ảnh hưởng của lực cản khi xe chuyển động, đề tài "Ứng dụng Matlab/Simulink mô phỏng hoạt động hộp số ly hợp kép Ford Focus 2015" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Trương Việt Thắng và Trần Nguyễn Hoài Nam, dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Nguyễn Hắc Lân tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Đồ án xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan về lý thuyết, nguyên lý hoạt động của hộp số trên ô tô.
  2. Mô hình hóa hộp số ly hợp kép Ford Focus 2015 bằng phần mềm MATLAB/Simulink.
  3. Mô phỏng các chế độ làm việc của hộp số ly hợp kép Ford Focus 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hộp số tự động ly hợp kép 6 cấp PowerShift (mã hiệu DPS6 / 6DCT) trang bị trên dòng xe Ford Focus phiên bản 2015.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tìm hiểu kết cấu cơ khí, tính toán động học và động lực học hệ thống truyền lực; xây dựng thuật toán điều khiển và thực hiện mô phỏng hoạt động chuyển số của xe ở điều kiện thử nghiệm toàn tải với độ mở bướm ga đạt 100%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng kỹ thuật

Cơ sở lý thuyết của đồ án tập trung vào dòng hộp số tự động ly hợp kép 6 cấp PowerShift do Ford Motor Company hợp tác cùng Getrag chế tạo (liên doanh Getrag Ford Transmissions). Hộp số này có ký hiệu kỹ thuật là DPS6 (Dual PowerShift 6 cấp) hoặc 6DCT (6-speed Dual Clutch Transmission). Theo dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, việc sử dụng cơ cấu ly hợp kép khô và cơ cấu chấp hành điện cơ giúp cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu lên tới 10% so với hộp số tự động truyền thống sử dụng biến mô thủy lực.

Về mặt kết cấu, hộp số PowerShift có khối lượng khô là 76 kg, kết cấu vỏ làm bằng nhôm chia làm 2 phần. Hộp số gồm 6 số tiến và 1 số lùi, trong đó có 2 tỷ số truyền tăng (Overdrive) tại số 5 và số 6.

Tay số Tỷ số truyền ($i$) Đặc điểm truyền động
Số 1 3,92 Tỷ số truyền cao nhất ở chiều tiến
Số 2 2,43 Trang bị bộ đồng tốc kép
Số 3 1,44 Trang bị bộ đồng tốc đơn
Số 4 1,02 Trang bị bộ đồng tốc đơn
Số 5 0,87 Tỷ số truyền tăng ($i < 1$)
Số 6 0,70 Tỷ số truyền tăng cao nhất ($i < 1$)
Số lùi (R) 3,51 Đổi chiều quay qua bánh răng trung gian

Khác biệt cơ bản giữa hộp số sàn và hộp số ly hợp kép thể hiện ở biểu đồ mô men xoắn truyền động: trên hộp số sàn, mô men xoắn bị ngắt hoàn toàn trong khoảng thời gian gài số; ngược lại, trên hộp số ly hợp kép, việc chuyển số diễn ra luân phiên giữa hai ly hợp giúp thời gian ngắt mô men được rút ngắn đáng kể, duy trì dải lực kéo gần như liên tục.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đồ án kết hợp các phương pháp nghiên cứu kỹ thuật:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và đối chiếu tài liệu kỹ thuật chuyên hãng của Ford, giáo trình chuyên ngành kỹ thuật ô tô và các tài liệu đào tạo dịch vụ của hệ thống PowerShift nhằm xác định chính xác kích thước hình học, góc quay cơ cấu cam, nguyên lý của mô-đun điều khiển hộp số (TCM - Transmission Control Module).
  • Phương pháp tính toán động lực học: Lập công thức xác định các thành phần lực tác động lên ô tô trong quá trình chuyển động, bao gồm lực cản lăn, lực cản không khí, lực cản dốc và lực cản quán tính; từ đó xác định phương trình cân bằng lực kéo tại bánh xe chủ động.
  • Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng số: Ứng dụng gói công cụ Simscape Driveline thuộc phần mềm MATLAB/Simulink để chuyển đổi các liên kết cơ học, ma sát ly hợp, quán tính quay và hàm logic điều khiển thành mô hình toán học tương đương.
  • Nguồn dữ liệu: Thông số kỹ thuật của xe Ford Focus 2015, sơ đồ cấu tạo và tài liệu bảo dưỡng chi tiết của hộp số Ford PowerShift DPS6.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan đề tài

Phần tổng quan trình bày lý do chọn đề tài dựa trên xu hướng ứng dụng phần mềm mô phỏng trong công nghệ kỹ thuật ô tô. Tác giả chỉ ra vai trò của công cụ tính toán máy tính trong việc mô phỏng biến thiên các đại lượng động lực học, đồng thời xác lập 3 mục tiêu, phạm vi khảo sát ở độ mở bướm ga 100% và phương pháp tiếp cận từ lý thuyết đến mô hình hóa trên phần mềm MATLAB/Simulink.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương này mô tả chi tiết giải pháp kết cấu cơ điện của hộp số ly hợp kép PowerShift 6 cấp:

  • Trục sơ cấp và thứ cấp: Hộp số sử dụng 2 trục sơ cấp đồng tâm lồng vào nhau: trục sơ cấp A dạng rắn (nằm bên trong) gắn các bánh răng chủ động số lẻ 1, 3, 5; trục sơ cấp B dạng rỗng (nằm bên ngoài) gắn các bánh răng chủ động số chẵn 2, 4, 6 và số lùi R. Phía đầu ra gồm 2 trục thứ cấp riêng biệt (trục thứ cấp A và B) mang các bánh răng bị động quay trơn. Khi nhìn theo hình chiếu cạnh, 2 trục sơ cấp và 2 trục thứ cấp bố trí tạo thành hình tam giác, còn khi kết hợp với trục bánh răng vi sai chung sẽ tạo thành tứ giác liên kết.
  • Bộ đồng tốc: Các tay số 1, 3, 4, 5, 6 và số lùi sử dụng bộ đồng tốc đơn; riêng tay số 2 sử dụng bộ đồng tốc kép để tăng mô men ma sát đồng tốc.
  • Đường truyền mô men xoắn:
    • Số 1: Đĩa ly hợp A $\rightarrow$ Trục sơ cấp A $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 1 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 1-5 $\rightarrow$ Trục thứ cấp A $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số 2: Đĩa ly hợp B $\rightarrow$ Trục sơ cấp B $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 2 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 2-6 $\rightarrow$ Trục thứ cấp A $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số 3: Đĩa ly hợp A $\rightarrow$ Trục sơ cấp A $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 3 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc số 3 $\rightarrow$ Trục thứ cấp B $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số 4: Đĩa ly hợp B $\rightarrow$ Trục sơ cấp B $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 4 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 4-R $\rightarrow$ Trục thứ cấp B $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số 5: Đĩa ly hợp A $\rightarrow$ Trục sơ cấp A $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 5 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 1-5 $\rightarrow$ Trục thứ cấp A $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số 6: Đĩa ly hợp B $\rightarrow$ Trục sơ cấp B $\rightarrow$ Cặp bánh răng số 6 $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 2-6 $\rightarrow$ Trục thứ cấp A $\rightarrow$ Bánh răng vi sai.
    • Số lùi (R): Đĩa ly hợp B $\rightarrow$ Trục sơ cấp B $\rightarrow$ Bánh răng số 2 trên trục thứ cấp A $\rightarrow$ Bánh răng trung gian $\rightarrow$ Bánh răng số lùi trên trục thứ cấp B $\rightarrow$ Bộ đồng tốc 4-R $\rightarrow$ Bánh răng vi sai (đổi chiều quay đầu ra).
  • Trạng thái đỗ xe (P): Cả hai ly hợp đều ở trạng thái mở; bộ đồng tốc số 1 và số lùi cùng được cài đồng thời; một chốt đỗ cơ học được gài giữ chặt trục thứ cấp nhờ lực đẩy lò xo để khóa chuyển động quay.
  • Hệ thống chuyển số bằng trống cần số (Shift Drum): Quá trình chuyển số được thực hiện thông qua 2 mô tơ điện một chiều không chổi than (DC motor) điều khiển 2 trống cần số độc lập qua hai cặp bánh răng thẳng kép giảm tốc. Rãnh cam trên trống cần số dẫn hướng các con trượt liên kết với càng cua gạt số:
    • Trống cần số A (điều khiển số lẻ 1, 3, 5): Có tổng góc quay làm việc $200^\circ$. Cụ thể: $0^\circ$ là vị trí biên dưới; $10^\circ$ gài số 1; $55^\circ$ là vị trí trung gian giữa số 1 và 3; $100^\circ$ gài số 3; $145^\circ$ là vị trí trung gian giữa số 3 và 5; $190^\circ$ gài số 5; $200^\circ$ là vị trí biên trên.
    • Trống cần số B (điều khiển số chẵn 2, 4, 6 và lùi): Có tổng góc quay làm việc lớn hơn $290^\circ$. Cụ thể: $0^\circ$ là vị trí biên dưới; $10^\circ$ gài số lùi; $55^\circ$ là vị trí trung gian giữa số lùi và số 2; $100^\circ$ gài số 2; $145^\circ$ là vị trí trung gian giữa số 2 và 4; $190^\circ$ gài số 4; $235^\circ$ là vị trí trung gian giữa số 4 và 6; $280^\circ$ gài số 6; $290^\circ$ là vị trí biên trên.
  • Hệ thống ly hợp kép khô và cơ cấu chấp hành: Khác với ly hợp thường (luôn đóng nhờ lò xo), ly hợp kép trên hộp số DPS6 là loại ly hợp chủ động mở khi ở trạng thái nghỉ. Để đóng ly hợp truyền mô men, mô tơ DC không chổi than quay vít me bi, đẩy đai ốc bi tịnh tiến, dịch chuyển con lăn đòn bẩy để tác động lực đẩy lên cần gài ly hợp, ép vòng bi tỳ vào lò xo đĩa để nén đĩa ma sát vào đĩa dẫn động. Hai vòng bi ly hợp A và B trượt độc lập trên cùng một ống dẫn hướng đồng tâm.

Chương 3: Mô phỏng hộp số tự động 6DCT xe Ford

Chương 3 trình bày các phương trình động lực học chuyển động thẳng của ô tô và quy trình thiết lập các khối tính toán trên MATLAB/Simulink. Các thông số tải trọng, lực cản và quán tính được tổng hợp để phản ánh trạng thái làm việc của hộp số khi xe tăng tốc.

Thiết kế và triển khai mô phỏng hệ thống

Căn cứ vào sơ đồ nguyên lý của hệ thống truyền lực xe Ford Focus 2015, mô hình mô phỏng hoàn chỉnh trên MATLAB/Simulink được thiết kế bao gồm các khối chức năng chính sau:

[Generic Engine] 
[Disk Friction Clutch (A & B)] 
[Simple Gear & Dog Clutch (Hộp số 6 cấp)]
[Final Drive Ratio (Cầu chủ động)] 

Kiến trúc các khối phần cứng trong mô hình

  1. Khối động cơ (Generic Engine): Mô hình hóa đường đặc tính ngoài của động cơ đốt trong. Khối kết nối với cảm biến mô men quay lý tưởng (Ideal Torque Sensor) và cảm biến đo chuyển động quay lý tưởng (Ideal Rotational Motion Sensor) để xác định vận tốc góc và mô men đầu ra trục khuỷu.
  2. Khối ly hợp (Disk Friction Clutch): Gồm 2 khối ly hợp ma sát đĩa đại diện cho ly hợp A và ly hợp B. Mỗi khối được gắn cảm biến trượt để đo lường độ chênh lệch tốc độ giữa đĩa dẫn động và đĩa bị động trong quá trình đóng/ngắt.
  3. Khối hộp số bánh răng: Sử dụng kết hợp các khối bánh răng đơn (Simple Gear) tương ứng với tỷ số truyền từng tay số và khối ly hợp vấu (Dog Clutch) để mô phỏng sự đóng/khớp cơ học của bộ đồng tốc. Lực gài số được cấp bởi khối nguồn lực lý tưởng (Ideal Force Source).
  4. Khối thân xe và di chuyển: Gồm khối tỷ số truyền truyền lực chính (Final Drive Ratio), khối bánh xe (Tires) và khối thân xe (Vehicle Body). Khối thân xe giải các phương trình cản chuyển động dựa trên khối lượng toàn bộ xe, diện tích cản chính diện và hệ số cản khí động học.

Kiến trúc hệ thống điều khiển hộp số

Hệ thống điều khiển được thiết kế mô phỏng thuật toán xử lý của mô-đun TCM:

  • Khối trạng thái chuyển số (Shift State) và chuyển số (Gear Shift): Tiếp nhận tín hiệu vận tốc xe và vị trí bướm ga để xác định tay số yêu cầu.
  • Khối hàm tính toán thời điểm sang số: Gồm 2 khối thuật toán riêng biệt: khối hàm calc_up tính toán đường đặc tính tăng số (Upshifting) và khối hàm calc_down tính toán đường đặc tính giảm số (Downshifting) nhằm tránh hiện tượng nhảy số liên tục tại vùng vận tốc giáp ranh.
  • Khối kiểm soát áp suất ly hợp (Clutch Pressure Control): Xử lý tín hiệu áp lực đóng mở cho ly hợp số lẻ và ly hợp số chẵn. Khi tay số kế tiếp được gài trước thông qua khối Gear shift demands, áp lực trên ly hợp đang làm việc giảm dần đồng thời áp lực trên ly hợp chuẩn bị làm việc tăng lên, đảm bảo mô men được chuyển giao tuần tự.
  • Khối chuyển đổi tốc độ lấy mẫu (Rate Transition): Đảm bảo tính ổn định số học khi ghép nối giữa các khối điều khiển logic rời rạc và các khối mô hình động lực học liên tục.

Kết quả và đóng góp

Kết quả mô phỏng

Mô hình được tiến hành chạy thử nghiệm trong điều kiện độ mở bướm ga 100% (toàn tải). Kết quả thu được thông qua hệ thống đồ thị hiển thị các thông số động lực học:

  • Đặc tính động cơ: Đồ thị tốc độ động cơ (RPM), công suất động cơ và mô men xoắn động cơ phản ánh chính xác chu kỳ tăng tốc và sự biến thiên khi xe chuyển tuần tự từ số 1 lên số 6.
  • Quá trình chuyển số: Đồ thị tay số và đồ thị sang số ghi nhận quá trình tăng số diễn ra tuần tự từ 1 đến 6. Quá trình chuyển đổi mô men giữa hai ly hợp diễn ra nhanh chóng, biên độ suy giảm mô men tại các thời điểm chuyển số nhỏ hơn nhiều so với hộp số sàn thông thường.
  • Động lực học xe: Đồ thị gia tốc, đồ thị tốc độ xe, đồ thị mô men tại bánh xe chủ động thể hiện xu hướng tăng dần vận tốc theo thời gian.
  • Cân bằng lực: Đồ thị biểu diễn tương quan giữa lực kéo tiếp tuyến, lực bám của bánh xe với mặt đường, lực cản chuyển động tổng cộng và đồ thị tổng lực tác dụng lên xe, chứng minh điều kiện chuyển động không xảy ra hiện tượng trượt quay hoàn toàn ở độ mở ga toàn phần.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn bộ cấu tạo chi tiết, sơ đồ bố trí không gian của các trục sơ cấp/thứ cấp và nguyên lý điều khiển điện cơ của hộp số PowerShift DPS6 trên xe Ford Focus 2015.
  • Cung cấp mô hình mô phỏng hoàn chỉnh trên phần mềm MATLAB/Simulink bao gồm cả phần động lực học cơ khí và thuật toán logic điều khiển sang số tự động, có thể chạy mô phỏng trực quan phục vụ công tác giảng dạy chuyên ngành ô tô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các kết quả thu được từ mô hình MATLAB/Simulink trong đồ án là những mô phỏng ước lượng dựa trên các khối lý tưởng hóa của Simscape Driveline. Mô hình chỉ mới khảo sát ở trường hợp độ mở bướm ga cố định 100%, chưa đánh giá hoạt động của hộp số ở các dải tải trọng thay đổi, các chế độ ga trung bình hoặc chu trình lái thực tế (Driving Cycle).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình để mô phỏng hộp số ở các điều kiện làm việc đa dạng hơn (các độ mở bướm ga khác nhau, chế độ phanh, chuyển số lùi); nghiên cứu sâu hơn về độ êm dịu khi chuyển số và khảo sát ảnh hưởng của độ mòn các đĩa ma sát ly hợp sau thời gian vận hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ điện tử nghiên cứu về môn học Lý thuyết ô tô, Thiết kế tính toán hệ thống truyền lực và Mô hình hóa hệ thống cơ điện ô tô.
  • Người làm đồ án hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến hộp số tự động ly hợp kép (DCT): phần cấu tạo chi tiết cơ cấu trống cần số (góc quay cam $200^\circ$ và $290^\circ$), cơ cấu dẫn động vít me bi của bộ gài ly hợp khô và cách thiết lập các khối Generic Engine, Disk Friction Clutch, Dog Clutch trong Simscape Driveline là những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng khô và các tỷ số truyền của hộp số Ford PowerShift DPS6 là bao nhiêu?

Theo công bố trong đồ án, hộp số có khối lượng khô là 76 kg. Tỷ số truyền tại các tay số lần lượt là: số 1 đạt 3,92; số 2 đạt 2,43; số 3 đạt 1,44; số 4 đạt 1,02; số 5 đạt 0,87; số 6 đạt 0,70 và số lùi là 3,51.

2. Hai trục sơ cấp của hộp số Ford Focus 2015 được phân chia nhiệm vụ như thế nào?

Hộp số bố trí 2 trục sơ cấp đồng tâm: trục sơ cấp A dạng rắn nằm bên trong, kết nối với ly hợp A để dẫn động các bánh răng số lẻ (1, 3, 5); trục sơ cấp B dạng rỗng bọc ngoài trục A, kết nối với ly hợp B để dẫn động các bánh răng số chẵn (2, 4, 6) và bánh răng số lùi.

3. Góc quay làm việc và chức năng của hai trống cần số A và B khác nhau ra sao?

Trống cần số A có tổng góc quay $200^\circ$, điều khiển càng gạt của các số lẻ 1, 3, 5. Trống cần số B có tổng góc quay lớn hơn ($290^\circ$), điều khiển càng gạt của các số chẵn 2, 4, 6 và số lùi R. Góc quay của trống B lớn hơn do phải đảm nhiệm điều khiển 4 tay số so với 3 tay số của trống A.

4. Cơ chế tạo lực ép đóng bộ ly hợp kép khô trên hộp số DPS6 hoạt động theo nguyên lý nào?

Ở trạng thái nghỉ, ly hợp mở hoàn toàn do áp lực tiếp xúc của lò xo đĩa bằng không. Để đóng ly hợp, mô tơ DC không chổi than quay thanh ren vít me bi, làm đai ốc bi tịnh tiến di chuyển con lăn dọc trục. Nhờ nguyên tắc đòn bẩy, con lăn tạo lực đẩy cần gài ly hợp tác động lên vòng bi gài để ép lò xo đĩa, nén đĩa ma sát vào đĩa dẫn động.

5. Cơ chế khóa ở trạng thái đỗ xe (Park) được thực hiện như thế nào?

Ở vị trí đỗ xe, cả hai bộ ly hợp đều mở, đồng thời hai bộ đồng tốc số 1 và số lùi được gài sẵn. Chốt đỗ cơ học được cài trực tiếp vào trục thứ cấp và được giữ cố định bằng lò xo để ngăn trục thứ cấp quay.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Trương Việt Thắng và Trần Nguyễn Hoài Nam đã phân tích chi tiết kết cấu cơ khí và nguyên lý điều khiển điện cơ của hộp số ly hợp kép PowerShift DPS6 trên xe Ford Focus 2015. Bằng việc ứng dụng phần mềm MATLAB/Simulink, đề tài đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng hệ thống truyền lực tích hợp thuật toán chuyển số tự động ở chế độ toàn tải 100% bướm ga. Kết quả mô phỏng đã làm rõ quy luật biến thiên mô men, tốc độ và các lực cản chuyển động, mang lại tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.