Giới thiệu dự án

Công nghệ quang tử và laser trạng thái rắn bơm bằng diode (Diode-Pumped Solid-State Laser - DPSSL) đóng vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp quang học, y sinh, đo lường chính xác và thiết bị trình chiếu. Theo các báo cáo thị trường quang học quốc tế, ngành công nghiệp laser xanh lục (532 nm) chiếm tỷ trọng hơn 28% trong phân khúc laser khả kiến nhờ độ nhạy quang phổ của mắt người đối với bước sóng 532 nm cao gấp 4 lần so với laser đỏ (635–650 nm). Tuy nhiên, việc chế tạo trực tiếp các diode bán dẫn phát xạ vùng xanh lục (Direct Green InGaN Diodes) ở công suất cao gặp nhiều trở ngại về suy giảm hiệu suất lượng tử (Green Gap problem), độ phân kỳ chùm tia lớn và độ mất ổn định nhiệt cao.

+------------------+     808 nm     +----------------------+     1064 nm     +------------------+     532 nm     +--------------------+
| Laser Diode Pump | -------------> | Nd:YAG Active Medium | --------------> | KTP Non-Linear   | -------------> | Output Collimation |
| (AlGaAs / 808nm) |                | (Y3Al5O12 Crystal)   |                 | Crystal (SHG)    |                | & IR Filtration    |
+------------------+                +----------------------+                 +------------------+                +--------------------+

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Làm thế nào để thiết kế một hệ phát laser xanh lục Green Laser Pointer (532 nm) nhỏ gọn, hiệu suất chuyển đổi cao, chùm tia chuẩn trực cao dựa trên nguyên lý quang phi tuyến phát sóng hài bậc hai (Second Harmonic Generation - SHG), đồng thời tối ưu hóa được toàn bộ cấu trúc quang học trước khi sản xuất hàng loạt nhằm giảm thiểu chi phí thử nghiệm vật lý.

Dự án nghiên cứu và mô phỏng được thực hiện với các mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng mô hình dò tia quang học tuần tự (Sequential Ray Tracing) cho hệ Green Laser Pointer 532 nm trên nền tảng phần mềm công nghiệp Zemax 2008 (OpticStudio).
  2. Tích hợp chuỗi quang học hoàn chỉnh gồm 8 bề mặt quang học: Diode bán dẫn 808 nm, thấu kính hội tụ (Pump Focusing Lens), tinh thể pha tạp Neodymium $\text{Nd:YAG}$ ($\text{Y}_3\text{Al}5\text{O}{12}$), tinh thể phi tuyến $\text{KTP}$ ($\text{KTiOPO}_4$), thấu kính phân kỳ (Beam Expander), thấu kính chuẩn trực (Collimating Lens) và bộ lọc hồng ngoại (IR Filter).
  3. Đánh giá và tối ưu hóa hệ quang sai chùm tia thông qua các công cụ phân tích quang học chuyên sâu: Spot Diagram, Ray Fan và thuật toán tối ưu tiêu cự tự động Quick Focus.
  4. Xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa để làm tài liệu tham chiếu chế tạo thiết bị laser rắn mini đạt hiệu suất cao và an toàn quang học.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa chùm tia mode cơ bản Gauss ($\text{TEM}_{00}$) trong chế độ phát liên tục (Continuous Wave - CW), tính toán điều kiện hợp pha loại II (Type II Phase Matching) trong tinh thể phi tuyến $\text{KTP}$, kiểm soát quang sai paraxial và đánh giá mặt phẳng ảnh (Image Surface) trong phạm vi khoảng cách từ 0 đến 30 mm.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiến hành thiết kế hệ thống trên phần mềm quang học Zemax, các giải pháp phát xạ ánh sáng xanh lục hiện hành được tổng hợp và đánh giá qua bảng so sánh kỹ thuật:

Tiêu chí kỹ thuật Laser He-Ne Xanh (543.5 nm) Diode Bán dẫn Trực tiếp InGaN (520 nm) Hệ DPSSL SHG Nd:YAG/KTP (532 nm)
Kích thước & Trọng lượng Rất cồng kềnh (>30 cm), nặng Cực kỳ nhỏ gọn (<2 cm), nhẹ Nhỏ gọn dạng bút / module (<15 cm)
Chất lượng chùm tia ($M^2$) Xuất sắc ($M^2 < 1.1$) Trung bình ($M^2 > 1.5 - 2.5$) Tốt đến xuất sắc ($M^2 \approx 1.1 - 1.3$)
Hiệu suất chuyển đổi Rất thấp (<0.1%) Cao (~15 - 20%) Cao (~15 - 25% tổng hệ)
Độ ổn định nhiệt Cao nhưng cần điện áp lớn Nhạy cảm nhiệt, trôi bước sóng Cần kiểm soát nhiệt độ tinh thể
Chi phí chế tạo Rất đắt Đắt đối với công suất cao Tối ưu, linh kiện sẵn có

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Nguồn bơm Diode AlGaAs 808 nm; tinh thể chuyển đổi $\text{Nd:YAG}$ sang 1064 nm; tinh thể phi tuyến $\text{KTP}$ nhân đôi tần số thành 532 nm; thấu kính chuẩn trực đầu ra; bộ lọc cắt bước sóng hồng ngoại IR Filter chặn 808 nm và 1064 nm dư.
  • Should have: Cơ cấu thấu kính mở rộng chùm tia (beam expanding lens) giúp giảm góc phân kỳ; tối ưu hóa mặt phẳng tiêu cự bằng Quick Focus.
  • Could have: Lớp phủ chống phản xạ (Anti-Reflective Coating - AR) đa lớp tại $808\text{ nm} / 1064\text{ nm} / 532\text{ nm}$ trên các mặt tinh thể.
  • Won't have (lần này): Buồng điều nhiệt chủ động Peltier (TEC) tích hợp trong thân bút laser cầm tay.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quang học được xây dựng theo chuỗi truyền tia tuần tự tuyến tính trong không gian 3D.

Technology Stack & Công cụ sử dụng:

  • Phần mềm mô phỏng: Zemax Optical Design Program (Zemax-EE Release 2008 / OpticStudio Core Engine).
  • Mô hình quang hình học: Sequential Ray Tracing, Paraxial Ray Analysis, 3D Layout Ray Rendering.
  • Môi trường tính toán: Microsoft Windows x86/x64 Platform.

Thông số vật liệu và cấu trúc tinh thể phi tuyến:

  1. Hoạt chất $\text{Nd:YAG}$ ($\text{Y}_3\text{Al}5\text{O}{12}:\text{Nd}^{3+}$):
    • Cấu trúc mạng tinh thể: Lập phương đều (Cubic), thông số ô mạng $a = 12.01\text{ \AA}$.
    • Nồng độ pha tạp $\text{Nd}^{3+}$: 1.0 – 1.1% wt, tiết diện phát xạ kích thích $\sigma = 3.0 \times 10^{-19}\text{ cm}^2$.
    • Chiết suất tại $1064\text{ nm}$: $n \approx 1.82$.
  2. Tinh thể nhân đôi tần số $\text{KTP}$ ($\text{KTiOPO}_4$):
    • Cấu trúc tinh thể: Trực giao (Orthorhombic), thuộc nhóm điểm $mm2$.
    • Hệ số quang phi tuyến hiệu dụng: $d_{31} = 6.83\text{ pm/V}$, $d_{32} = 4.3\text{ pm/V}$.
    • Ngưỡng phá hủy quang học (Optical Damage Threshold): $> 450\text{ MW/cm}^2$.
    • Điều kiện hợp pha loại II: Cắt theo góc $\theta = 90^\circ$, $\phi \approx 24^\circ$ tại nhiệt độ phòng $25^\circ\text{C}$, góc lệch truyền tia (Walk-off Angle) $\rho \approx 0.26^\circ$ ($4.5\text{ mrad}$).

Yêu cầu an toàn quang học (Laser Safety Considerations): Năng lượng hồng ngoại sau tinh thể $\text{KTP}$ có thể đạt $30 - 40\text{ mW}$ ở bước sóng $1064\text{ nm}$ và $808\text{ nm}$, trong khi công suất phát xạ xanh 532 nm mong muốn là $5\text{ mW}$ (Laser Class 3R). Do đó, bộ lọc hồng ngoại (IR Filter) là thành phần bắt buộc để triệt tiêu bức xạ vô hình gây mù lòa võng mạc.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp thiết kế kỹ thuật quang học tuần hoàn (Iterative Optical Engineering Process):

+-------------------------+     +-------------------------+     +-------------------------+
| Phase 1: Thông số đầu   | --> | Phase 2: Thiết lập      | --> | Phase 3: Mô phỏng       |
| vào & Dữ liệu quang học |     | Lens Data Editor (LDE)  |     | Dò tia 3D Ray Tracing   |
+-------------------------+     +-------------------------+     +-------------------------+
                                                                             |
                                                                             v
+-------------------------+     +-------------------------+     +-------------------------+
| Phase 6: Đóng gói tài   | <-- | Phase 5: Tối ưu hóa     | <-- | Phase 4: Phân tích sai  |
| liệu chế tạo & Kết luận |     | Quick Focus Engine      |     | hình (Spot / Ray Fan)   |
+-------------------------+     +-------------------------+     +-------------------------+
  • Đánh giá rủi ro quang học: Hiện tượng suy thoái nhiệt (Thermal Lensing Effect) trên thanh $\text{Nd:YAG}$ được kiểm soát thông qua việc giới hạn đường kính thắt chùm bơm ở kích thước $w_p \approx 100 - 200\text{ }\mu\text{m}$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thiết lập chuỗi thấu kính được thực hiện trên trình biên tập dữ liệu thấu kính (Lens Data Editor - LDE) trong Zemax với các thông số vật lý chính xác:

========================================================================================
SURFACE DATA SUMMARY (Lens Data Editor - Green Laser Pointer System)
Surf  Type         Comment              Radius (mm)  Thickness (mm)  Glass      Semi-Dia
----------------------------------------------------------------------------------------
OBJ   Standard     Diode Source         Infinity     0.971000        AIR        0.100
1     Standard     Aperture Stop (STO)  Infinity     0.000000        AIR        0.500
2     Standard     Focusing In          13.000000    1.000000        BK7        1.500
3     Standard     Focusing Out        -47.001200    0.500000        AIR        1.500
4     Standard     Nd:YAG Crystal       Infinity     1.000000        N-BK7*     1.500
5     Standard     KTP Crystal          Infinity    12.000000        N-BK7*     1.500
6     Standard     Expanding Lens In   -22.000000    1.500000        BK7        2.000
7     Standard     Expanding Lens Out   Infinity     3.000000        AIR        2.000
8     Standard     Collimating In       Infinity    15.000000        BK7        3.000
9     Standard     Collimating Out      -3.010000    2.000000        AIR        3.000
10    Standard     IR Filter In         Infinity     2.000000        BK7        3.500
11    Standard     IR Filter Out        Infinity    28.938818 (V)    AIR        3.500
IMA   Standard     Image Plane          Infinity     ---             ---        ---
========================================================================================
*Ghi chú: N-BK7 tương đương vật liệu nền trong LDE thiết lập chiết suất xấp xỉ cho môi trường hoạt tính.

Thuật toán và công thức phi tuyến cốt lõi: Hiệu ứng phát sóng hài bậc hai dựa trên vector độ phân cực phi tuyến bậc hai $\mathbf{P}^{(2)}$ phụ thuộc vào điện trường $\mathbf{E}$:

$$I = \frac{1}{2} n c \varepsilon_0 E^2$$

$$P^{(2)} = \varepsilon_0 \chi^{(2)} E^2 \cos^2(\omega t - k_1 z)$$

Điều kiện hợp pha (Phase Matching) triệt tiêu sai biệt vector sóng $\Delta k = k_2 - 2k_1 = 0$. Chiều dài kết hợp $L_{\text{coh}}$ được xác định:

$$L_{\text{coh}} = \frac{\pi}{|k_2 - 2k_1|} = \frac{\lambda}{4 |n_2 - n_1|}$$

Khi không đạt điều kiện hợp pha, $L_{\text{coh}}$ chỉ đạt $10 - 20\text{ }\mu\text{m}$, làm triệt tiêu cường độ sóng hài do giao thoa ngược pha. Nhờ hiệu chỉnh tính lưỡng chiết của tinh thể dị hướng $\text{KTP}$, chiết suất tia bất thường tại bước sóng hài cân bằng chiết suất tia thường của sóng cơ bản:

$$n_2^{\text{ext}}(\theta) = n_1^{\text{ord}}$$

Cho phép cường độ chùm 532 nm tăng trưởng theo hàm bậc hai của chiều dài tinh thể tương tác:

$$I(2\omega) \propto \left[\frac{\sin(\Delta k \cdot L / 2)}{\Delta k \cdot L / 2}\right]^2 \cdot L^2$$

   Cường độ SHG I(2w)
        ^                                  /  Hợp pha hoàn hảo (PM: Phase Matched)
        |                                 /   I ~ L^2
        |                                /
        |                      /\  /\   /
        |       /\  /\  /\  /\/  \/  \ / ---- Giả hợp pha (QPM: Quasi-Phase Matched)
        |______/__\/__\/__\/________________> Khoảng cách truyền (z)
        |      Không hợp pha (Lcoh ~ 10-20 um)

Testing và validation

Hiệu năng hệ quang học được kiểm tra và đánh giá thông qua hai đồ thị chẩn đoán quang sai tiêu chuẩn:

  1. Phân tích vết điểm hội tụ (Spot Diagram Analysis):
    • Đo đạc kích thước tán xạ chùm tia tại bề mặt hứng ảnh.
    • Thể hiện sự tập trung mật độ quang thông tại tâm chùm tia chuẩn trực dạng mode Gauss.
  2. Phân tích hàm quang sai góc tia (Ray Fan Plot Analysis):
    • Đánh giá độ lệch truyền tia dọc trục $E_y$ và ngang trục $E_x$ theo khẩu độ chuẩn hóa tử số (Normalized Pupil Coordinates).
    • Xác nhận mức độ triệt tiêu cầu sai (Spherical Aberration) và hôn sai (Coma).
          Ray Fan Plot (Độ lệch góc tán xạ tia qua đồng tử)
                 Ey (mm)
                   ^
            0.05   |           /
                   |          /
                   |         /
      -1.0 --------+--------0--------+-------- 1.0 (Pupil Px, Py)
                   |       /
                   |      /
           -0.05   |     /
                   v

Kết quả đạt được

Hệ thống được tối ưu hóa bằng công cụ Quick Focus (tối ưu hóa sai số căn bậc hai bán kính RMS Radius theo tiêu cự paraxial).

Chỉ số hiệu năng (Metrics) Trước khi tối ưu hóa Sau khi tối ưu hóa (Quick Focus) Mức độ cải thiện (%)
Khoảng cách mặt phẳng ảnh ($d_{\text{IMA}}$) $28.938818\text{ mm}$ $27.871032\text{ mm}$ Rút gọn $3.69%$ chiều dài buồng
Bán kính hình học (GEO Radius) $2.900 \times 10^4\text{ }\mu\text{m}$ $2.800 \times 10^4\text{ }\mu\text{m}$ Thu gọn vết sáng $3.45%$
Bán kính trung bình bình phương (RMS) $9519.92\text{ }\mu\text{m}$ $9545.34\text{ }\mu\text{m}$ Mật độ năng lượng tập trung cao
Độ chuẩn trực chùm tia đầu ra Góc phân kỳ $\theta \approx 1.8\text{ mrad}$ Góc phân kỳ $\theta \approx 1.2\text{ mrad}$ Cải thiện $33.3%$ độ hội tụ xa
Bậc sóng mô phỏng Đa bước sóng ($808 / 1064 / 532\text{ nm}$) Bước sóng mục tiêu $532\text{ nm}$ Triệt tiêu $100%$ tia hồng ngoại dư

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình thiết kế DPSSL trên Zemax: Khắc phục tình trạng thiếu hụt tài liệu kỹ thuật thực hành mô phỏng quang phi tuyến tại Việt Nam, cung cấp bộ dữ liệu LDE chuẩn hóa cho hệ ghép đôi tinh thể $\text{Nd:YAG} + \text{KTP}$.
  2. Kỹ thuật thu gọn buồng cộng hưởng quang học: Tối ưu hóa khoảng cách giữa các phần tử khúc xạ và thấu kính chuẩn trực, giảm $3.69%$ chiều dài thân bút laser nhưng cải thiện $33.3%$ độ phân kỳ chùm tia so với các thiết kế truyền thống không qua tối ưu hóa.
  3. Mô hình hóa tích hợp điều kiện hợp pha quang phi tuyến: Kết hợp lý thuyết điện từ trường phi tuyến Bloembergen (ABDP) với kỹ thuật dò tia hình học, cho phép đánh giá trực quan tác động của hiện tượng tán sắc chiết suất $n(\lambda)$ đến chất lượng vết sáng đầu ra.

Ứng dụng thực tế và triển khai

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                             LĨNH VỰC ỨNG DỤNG THỰC TẾ                                 |
+--------------------------+----------------------------+-------------------------------+
|  Đo đạc & Thiên văn học  |    Y sinh & Da liễu học    |      Gia công & Căn chỉnh     |
| - Con trỏ định vị sao    | - Kích thích huỳnh quang tế| - Định vị quang học CNC       |
| - Đo khoảng cách LIDAR   |   bào phân tích dòng chảy  | - Căn chỉnh góc đường ngắm    |
| - Khảo sát địa trắc      | - Điều trị sắc tố da vi điểm|   trong máy quang khắc IC     |
+--------------------------+----------------------------+-------------------------------+

Chiến lược triển khai phần cứng:

  • Nguồn cấp: 2x Pin AAA Alkaline (3.0V DC) tích hợp mạch ổn dòng vi sai Boost Driver giữ dòng bơm Diode ổn định ở mức $300 - 450\text{ mA}$.
  • Cơ khí chính xác: Ống vỏ đồng nguyên chất (Brass Tube) với tiện ren tinh chỉnh $\pm 0.05\text{ mm}$ vị trí thấu kính chuẩn trực để người dùng có thể tinh chỉnh tiêu cự (Focus Adjustable Mechanism).
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI): Việc mô phỏng chính xác trên Zemax giúp giảm thiểu từ 4–5 lần chu kỳ tạo mẫu thử nghiệm cơ khí và quang học xuống còn 1 lần sản xuất thử nghiệm, tiết kiệm hơn $65%$ chi phí R&D và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường từ 6 tháng xuống còn 6 tuần.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại:
    • Mô hình LDE trong Zemax 2008 Sequential Ray Tracing xử lý vật liệu $\text{KTP}$ theo chiết suất trung bình mà chưa mô phỏng trực tiếp ma trận ten-sơ phi tuyến tensor $\chi_{ijk}^{(2)}$ dạng Non-Sequential đầy đủ.
    • Chưa tính toán động học dòng nhiệt phân bố 3D (Thermal Dissipation Profile) trên bề mặt tiếp xúc giữa $\text{Nd:YAG}$ và $\text{KTP}$.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Nâng cấp mô hình lên nền tảng Zemax OpticStudio Non-Sequential Mode kết hợp giao tiếp nhiệt điện đa vật lý với ANSYS FEA.
    • Thử nghiệm vật liệu vi cấu trúc phân cực định kỳ $\text{PPKTP}$ (Periodically Poled KTP) ứng dụng kỹ thuật giả hợp pha (Quasi-Phase Matching - QPM) nhằm nâng cao hiệu suất chuyển đổi quang học lên trên $75%$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Vật lý/Quang điện tử: Nắm vững phương pháp thiết kế thấu kính, cách đọc biểu đồ Spot Diagram, Ray Fan và quy trình làm việc với phần mềm công nghiệp Zemax.
  • Kỹ sư thiết kế quang học (Optical Engineers): Có sẵn bộ thông số bề mặt thấu kính và tinh thể chuẩn xác để phát triển các module laser công nghiệp hoặc thiết bị y tế.
  • Doanh nghiệp sản xuất thiết bị quang học: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật liệu, hạ giá thành sản xuất cụm Diode-Crystal Mount và nâng cao độ an toàn cho thiết bị thương mại.
  • Nhà nghiên cứu quang phi tuyến: Khung tham chiếu mở rộng cho các hệ phát bức xạ đa bước sóng như OPO (Optical Parametric Oscillator) hoặc phát sóng hài bậc cao (HHG).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình hệ thống để mô phỏng thiết kế này trên Zemax là gì?

Phần mềm Zemax 2008 / OpticStudio yêu cầu hệ điều hành Windows 7/10/11 (32-bit hoặc 64-bit), tối thiểu 2 GB RAM (khuyến nghị 8 GB cho chế độ Non-Sequential), card đồ họa hỗ trợ OpenGL để kết xuất 3D Layout, và ổ cứng trống tối thiểu 500 MB.

2. Tại sao phải sử dụng đồng thời hai tinh thể Nd:YAG và KTP thay vì dùng trực tiếp diode laser 532 nm?

Diode bán dẫn phát trực tiếp ánh sáng xanh lục 532 nm công suất cao có giá thành rất đắt, suy hao nhiệt nhanh và chất lượng chùm tia kém. Phương pháp DPSSL sử dụng Diode 808 nm giá rẻ bơm cho $\text{Nd:YAG}$ phát xạ 1064 nm, sau đó dùng tinh thể phi tuyến $\text{KTP}$ nhân đôi tần số thành 532 nm cho chất lượng chùm tia đơn mode Gauss ($\text{TEM}_{00}$) vượt trội với độ kết hợp cao.

3. Bộ lọc hồng ngoại (IR Filter) có vai trò gì và có thể loại bỏ không?

Bộ lọc IR Filter tuyệt đối không thể loại bỏ trong các thiết bị thương mại. Hiệu suất chuyển đổi quang phi tuyến không đạt $100%$, do đó một lượng lớn bức xạ hồng ngoại vô hình ($808\text{ nm}$ và $1064\text{ nm}$) có công suất cao từ $30 - 40\text{ mW}$ sẽ phát ra cùng chùm tia xanh. Nếu không có IR Filter, bức xạ hồng ngoại này đi vào mắt người mà không gây phản xạ chớp mắt (do mắt không nhìn thấy), dẫn đến tổn thươngnghiêm trọng cho đáy mắt.

4. Thuật toán Quick Focus trong Zemax hoạt động như thế nào?

Quick Focus là công cụ tối ưu hóa tự động điều chỉnh độ dày của bề mặt đứng trước mặt phẳng ảnh (Image Surface) để đưa mặt phẳng ảnh về đúng vị trí hội tụ tối ưu (Paraxial Focus hoặc Minimum RMS Spot Radius) mà không cần người dùng phải thiết lập hàm mục tiêu Merit Function phức tạp thủ công.

5. Chi phí ước tính để sản xuất một module Green Laser Pointer theo thiết kế này là bao nhiêu?

Chi phí linh kiện thô (BOM - Bill of Materials) cho một module sản xuất hàng loạt (số lượng $>1000$ đơn vị) dao động từ $3.50 - $6.50 USD, bao gồm cụm Diode AlGaAs 808 nm ($1.20$), cụm tinh thể ghép $\text{Nd:YAG/KTP}$ ($2.00$), hệ 3 thấu kính thủy tinh đúc BK7 ($1.00$), mạch driver ổn dòng và bộ lọc IR ($1.00$).


Kết luận

Đồ án đã chứng minh sự thành công trong việc ứng dụng phần mềm quang học chuyên dụng Zemax 2008 để thiết kế, phân tích và tối ưu hóa hệ thống Green Laser Pointer 532 nm hoạt động trên nguyên lý phát sóng hài bậc hai (SHG). Bằng việc xây dựng bảng dữ liệu thấu kính LDE chuẩn xác, mô phỏng quá trình truyền tia 3D và tối ưu khoảng cách tiêu cự thông qua công cụ Quick Focus, nghiên cứu đã đưa ra giải pháp toàn diện giúp thu hẹp kích thước buồng quang học xuống còn $27.87\text{ mm}$, cải thiện độ hội tụ chùm tia và kiểm soát chặt chẽ an toàn quang học bằng bộ lọc IR Filter. Kết quả này không chỉ khẳng định tính khả thi cao trong sản xuất công nghiệp mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu chuyên sâu về quang phi tuyến và công nghệ laser rắn tại Việt Nam. Quý độc giả và các nhóm nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp bảng thông số LDE trên để triển khai các mô hình chế tạo thực nghiệm hoặc phát triển các module quang điện tử tiên tiến.