Tổng quan luận án

Tình trạng sinh viên theo học các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM) không thể vượt qua các học phần nhập môn để hoàn thành chương trình đại học là thách thức lớn đối với giáo dục đại học Hoa Kỳ (Koenig, Schen, Edwards, & Boa, 2012; National Science Foundation, 2011; Rask, 2010). Sự thiếu hụt chuẩn bị học thuật trước đại học có mối liên hệ trực tiếp với hành vi tự điều hòa học tập (Self-Regulated Learning - SRL) kém, niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy) thấp đối với nội dung STEM phức tạp, dẫn đến điểm số không đạt yêu cầu để tiếp tục học lên các bậc học cao hơn (Bembenutty, 2007; Kitsantas, Winsler, & Huie, 2008).

Để giải quyết vấn đề này, mô hình Hỗ trợ Học tập Bổ sung (Supplemental Instruction - SI) đã được triển khai rộng rãi nhằm hỗ trợ sinh viên nắm vững kiến thức và hình thành các chiến lược nhận thức, siêu nhận thức (Arendale, 1997; Gattis, 2002). Mặc dù nhiều công trình chứng minh việc tham gia SI có tương quan thuận với điểm số học phần, phần lớn các nghiên cứu trước đây chưa tiếp cận từ góc độ lý thuyết SRL để đánh giá tác động của SI đối với niềm tin năng lực bản thân và độ chuẩn xác tự đánh giá (calibration accuracy) (Grimm, 2019). Khoảng trống nghiên cứu này hạn chế việc hiểu rõ cơ chế tâm lý thúc đẩy sinh viên tham gia SI cũng như mức độ duy trì hiệu quả học tập dài hạn.

Luận án tiến sĩ giáo dục (chuyên ngành Giáo dục Đại học) của Jennifer Leigh Grimm tại Đại học Old Dominion (Old Dominion University, 2019) được thực hiện nhằm kiểm tra mối liên hệ giữa việc tham gia chương trình SI với các cấu trúc self-efficacy và calibration. Ba câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Ở mức độ nào niềm tin năng lực bản thân và độ chuẩn xác tự đánh giá của sinh viên tại thời điểm bắt đầu học phần sinh học đại cương dự báo mức độ tham gia SI của họ trong học kỳ?
  2. Khi kiểm soát các khác biệt tiền kiểm, ở mức độ nào việc tham gia SI dự báo độ chuẩn xác tự đánh giá cuối kỳ, niềm tin năng lực bản thân cuối kỳ và điểm tổng kết học phần sinh học đại cương?
  3. Tác động gián tiếp của việc tham gia SI đối với điểm tổng kết học phần thông qua độ chuẩn xác tự đánh giá và niềm tin năng lực bản thân là gì?

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng sinh viên đại học theo học môn Sinh học đại cương (General Biology) dành cho chuyên ngành khoa học, do một giảng viên duy nhất phụ trách giảng dạy tại một trường đại học nghiên cứu công lập quy mô lớn ở vùng Trung Đại Tây Dương của Hoa Kỳ trong học kỳ mùa thu năm 2018. Mẫu phân tích chính thức gồm 320 sinh viên đã hoàn thành đầy đủ cả hai đợt khảo sát tiền kiểm và hậu kiểm từ tổng thể khoảng 540 sinh viên tiềm năng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Chương trình Hỗ trợ Học tập Bổ sung (SI) được Deanna Martin sáng lập năm 1973 tại Đại học Missouri – Kansas City (UMKC) nhằm hỗ trợ sinh viên nha khoa, sau đó mở rộng sang các học phần đại học có tỷ lệ sinh viên nhận điểm D, F hoặc rút môn (DFW) từ 30% trở lên (Arendale, 1997; Blanc, DeBuhr, & Martin, 1983; Widmar, 1994). Mô hình SI vận hành dựa trên bốn trụ cột chính: người giám sát SI (SI supervisors), trưởng nhóm SI (SI leaders), giảng viên phụ trách học phần (faculty instructors) và sinh viên tham gia (Hurley, Jacobs, & Gilbert, 2006; Zaritsky & Toce, 2006). SI được Bộ Giáo dục Hoa Kỳ công nhận là Chương trình Giáo dục Tiêu biểu (Exemplary Educational Program) vào các năm 1981, 1985 và 1992 dựa trên ba tiêu chí: nâng cao điểm trung bình học phần, giảm tỷ lệ DFW, và gia tăng tỷ lệ tái ghi danh cũng như tốt nghiệp (Martin & Arendale, 1992).

Các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn đã xác nhận hiệu quả học thuật của SI. Khảo sát thực địa trên 270 cơ sở giáo dục với hơn 505.000 sinh viên thuộc gần 5.000 khóa học giai đoạn 1982–1996 ghi nhận điểm trung bình học phần của nhóm tham gia SI đạt 2,42 so với 2,09 của nhóm không tham gia; tỷ lệ DFW của nhóm SI là 23,1% so với 30,9% ở nhóm đối chứng (Arendale, 1997; Martin & Arendale, 1992). Các công trình của Blanc và cộng sự (1983), Bruno và cộng sự (2016), Grimm và Perez (2017), Peterfreund và cộng sự (2008), Rabitoy, Hoffman và Person (2015) đều chỉ ra tương quan thuận giữa số buổi tham gia SI và kết quả học tập, ngay cả khi kiểm soát điểm SAT hoặc ACT đầu vào.

Về phương diện động lực và tự điều hòa học tập (SRL), các nghiên cứu trước đây mang lại kết quả phân tán và bộc lộ một số hạn chế phương pháp luận:

Tác giả & Năm Công cụ đo lường Mẫu nghiên cứu Kết quả chính
Visor, Johnson, & Cole (1992) Self-Efficacy Scale Sinh viên đại học Điểm self-efficacy của nhóm tham gia SI giảm nhẹ vào cuối kỳ; tác giả giả định do sinh viên nhận thức thực tế hơn về độ khó.
Fisher (1997) MSLQ (chỉ hậu kiểm) 381 sinh viên Tâm lý học Không thấy khác biệt về self-efficacy; nhóm SI đạt điểm cao hơn ở thang đo học tập cùng bạn (peer learning) và tìm kiếm trợ giúp.
Watters & Ginns (1997) STSEBI 124 sinh viên Giáo dục mầm non Không có khác biệt tức thời trong học kỳ 1; nhóm tham gia SI >66% số buổi tăng self-efficacy đáng kể ở học kỳ 2 kế tiếp.
Grier (2004) MSLQ (đo 3 đợt) 43 sinh viên chương trình tài trợ Không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về self-efficacy, kỳ vọng kết quả hay điều chỉnh nỗ lực giữa 4 nhóm tham gia.
McGee (2005) MSLQ (chỉ tiền kiểm) 1.003 sinh viên đa ngành Tương quan âm giữa self-efficacy ban đầu và mức độ gắn kết với SI; sinh viên self-efficacy thấp tham gia SI nhiều hơn.
Garcia (2006) Study Behaviors Inventory 153 sinh viên Giải phẫu & Sinh lý Không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm SI bắt buộc và nhóm đối chứng về lòng tự trọng học thuật hay quản lý thời gian.
Mack (2007) MSLQ (tiền/hậu kiểm) 733 sinh viên Sinh & Hóa Nhóm tham gia $\ge 8$ buổi SI ở môn Hóa tăng động lực; không thấy thay đổi ở môn Sinh; nhóm SI quản lý tài nguyên tốt hơn.
Hizer (2010) SMQ (tiền/hậu kiểm) 248 sinh viên STEM Sinh viên tham gia SI $\ge 5$ buổi giảm lo âu học tập; mức độ tự tin giảm ít hơn so với nhóm không tham gia.
Ning & Downing (2010) LASSI (tiền/hậu kiểm) 430 sinh viên Kinh doanh Nhóm tham gia SI đạt mức tiến bộ vượt trội về xử lý thông tin và điểm số động lực so với nhóm không tham gia.

Tác giả luận án chỉ ra các khoảng trống và hạn chế trong y văn:

  1. Thiếu nhất quán trong định nghĩa nhóm xử lý SI (phân nhóm rời rạc tùy tiện như 1+, 3+, 5+ buổi thay vì đo lường tần suất tham gia liên tục).
  2. Thiếu thiết kế đo lường trước - sau hoàn chỉnh (chỉ đo tiền kiểm hoặc hậu kiểm đơn lẻ).
  3. Sử dụng các công cụ đo lường động lực chung chung, không đặc thù cho nhiệm vụ hoặc môn học.
  4. Chưa có nghiên cứu nào tích hợp cấu trúc siêu nhận thức về độ chuẩn xác tự đánh giá (calibration) trong bối cảnh hỗ trợ học thuật SI và hành vi tìm kiếm sự trợ giúp (help-seeking).

Luận án của Grimm (2019) định vị nghiên cứu nhằm khắc phục các hạn chế trên bằng cách mô hình hóa số buổi tham gia SI dưới dạng biến liên tục, đo lường lặp lại self-efficacy đặc thù môn học và calibration qua hai bài thi, đồng thời kiểm tra đồng thời các đường dẫn tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua mô hình cấu trúc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng Thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986) và Khung lý thuyết Tự điều hòa Học tập 3 giai đoạn của Zimmerman (2000, 2002):

  • Giai đoạn suy tính trước (Forethought phase): Gồm phân tích nhiệm vụ (thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch chiến lược) và niềm tin tự tạo động lực (niềm tin năng lực bản thân - self-efficacy, kỳ vọng kết quả, giá trị/hứng thú nội tại, định hướng mục tiêu học tập).
  • Giai đoạn thực hiện (Performance phase): Gồm tự kiểm soát (tự chỉ dẫn, tập trung chú ý, sử dụng chiến lược nhiệm vụ, hình dung) và tự quan sát (tự ghi chép, tự thử nghiệm).
  • Giai đoạn tự phản tư (Self-reflection phase): Gồm tự phán đoán (tự đánh giá, quy kết nguyên nhân) và tự phản ứng (sự thỏa mãn bản thân, suy luận thích ứng/phòng vệ).

Hai cấu trúc trọng tâm được đo lường cụ thể:

  • Niềm tin năng lực bản thân (Self-efficacy): Đánh giá nhận thức của cá nhân về khả năng thực hiện thành công các nhiệm vụ học tập (Bandura, 1977; Schunk, 1991). Luận án sử dụng Thang đo Năng lực Học thuật (Academic Efficacy Scale) gồm 5 mục trích từ bộ công cụ Patterns of Adaptive Learning Scales (PALS; Midgley et al., 2000), sử dụng thang Likert 5 mức độ từ 1 ("Hoàn toàn không đúng") đến 5 ("Rất đúng"). Thang đo được áp dụng trước Bài thi 1 (Beginning Self-Efficacy) và trước Bài thi cuối kỳ (Final Self-Efficacy).
  • Độ chuẩn xác tự đánh giá (Calibration accuracy): Phép đo siêu nhận thức phản ánh sự trùng khớp tuyệt đối giữa dự đoán điểm số của sinh viên và điểm số thực tế đạt được (Hacker, Bol, & Keener, 2008; Hacker & Bol, 2019). Sinh viên được yêu cầu dự đoán điểm số (theo thang điểm 100) trước khi làm Bài thi 1 (Beginning Calibration) và trước Bài thi cuối kỳ (Final Calibration). Độ chuẩn xác tự đánh giá được tính bằng sai số tuyệt đối hoặc giá trị sai lệch giữa điểm dự đoán và điểm thi thực tế.

Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng định lượng tương quan phi thực nghiệm (non-experimental correlational design), phân tích mô hình đường dẫn (Path Analysis) thông qua phần mềm Mplus (phiên bản 7.0) với phương pháp ước lượng khả năng tối đa mạnh (Robust Maximum Likelihood - MLR).

Mô hình phân tích gồm 7 biến số:

  • Biến ngoại sinh (Exogenous variables): Điểm SAT tổng (Total SAT score), Độ chuẩn xác tự đánh giá ban đầu (Beginning calibration), Niềm tin năng lực bản thân ban đầu (Beginning self-efficacy).
  • Biến nội sinh (Endogenous variables): Tần suất tham gia SI (SI attendance - biến liên tục), Độ chuẩn xác tự đánh giá cuối kỳ (Final calibration), Niềm tin năng lực bản thân cuối kỳ (Final self-efficacy), Điểm tổng kết học phần (Final course grade - tính theo thang điểm 100).

Các tiêu chí đánh giá độ phù hợp mô hình dựa theo khuyến nghị của Hu và Bentler (1999), bao gồm kiểm định Chi-square ($\chi^2$), Chỉ số tương thích so sánh (CFI $\ge 0,95$), Căn bậc hai sai số xấp xỉ trung bình (RMSEA $\le 0,06$), và Phần dư chuẩn hóa căn bậc hai trung bình (SRMR $\le 0,08$). Do mô hình giả định ban đầu không đạt độ tương thích thống kê với dữ liệu, tác giả sử dụng quy trình phát sinh mô hình (model generating) dựa trên chỉ số hiệu chỉnh (modification indices) để thiết lập mô hình đường dẫn điều chỉnh (adjusted path model) (Byrne, 2012; Loehlin, 1998).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter One: Introduction)

Chương mở đầu phân tích bối cảnh giáo dục STEM tại Hoa Kỳ và tỷ lệ đào thải cao ở các học phần khoa học cơ bản. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu năng lực tự điều hòa học tập (SRL) và giới thiệu mô hình SI như một biện pháp can thiệp hỗ trợ học thuật cấp cơ sở. Chương này xác định mục đích nghiên cứu, trình bày 3 câu hỏi nghiên cứu, sơ lược phương pháp luận mô hình đường dẫn, định nghĩa các thuật ngữ kỹ thuật (Supplemental Instruction, DFW rate, Self-Regulated Learning, Self-Efficacy, Calibration), xác định các giới hạn phạm vi nghiên cứu (tập trung vào một môn Sinh học đại cương, sử dụng điểm SAT làm thước đo thành tích trước đó, mô hình hóa số buổi SI dạng biến liên tục) và luận giải ý nghĩa khoa học của đề tài.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Chapter Two: Review of the Literature)

Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết và tổng quan thực nghiệm có hệ thống:

  • Trình bày lịch sử phát triển của SI từ năm 1973 tại UMKC, 4 vai trò trụ cột và 6 đặc tính vận hành cốt lõi theo phân tích của Blanc và cộng sự (1983).
  • Tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của SI đối với điểm số, tỷ lệ DFW, tỷ lệ duy trì và tốt nghiệp; phân tích các điểm mạnh và hạn chế phương pháp luận trong nghiên cứu SI.
  • Trình bày Thuyết Nhận thức Xã hội của Bandura (1986) và mô hình SRL 3 giai đoạn của Zimmerman (2002); đối chiếu cấu trúc phiên học SI (mở đầu KWL, hoạt động nhóm, tổng kết) với các pha suy tính trước, thực hiện và tự phản tư.
  • Khảo cứu các nghiên cứu về mối quan hệ giữa SI với self-efficacy và SRL; phân tích lý thuyết về calibration (đo lường độ chính xác tuyệt đối, dự đoán so với hậu đoán, các can thiệp siêu nhận thức).
  • Phân tích mối tương tác giữa calibration và self-efficacy (các công trình của Chen, 2003; Nietfeld et al., 2006; Hong et al., 2014) và lý thuyết tìm kiếm sự trợ giúp học thuật (help-seeking).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Three: Methodology)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực nghiệm:

  • Mô tả thiết kế mô hình đường dẫn và bối cảnh chương trình SI tại Đại học Old Dominion.
  • Trình bày quy trình thu thập dữ liệu: đo lường Beginning Calibration và Beginning Self-Efficacy trước kỳ thi đầu tiên; đo lường Final Calibration và Final Self-Efficacy trước kỳ thi cuối kỳ; trích xuất dữ liệu tham gia SI từ hệ thống theo dõi điểm danh; thu thập điểm tổng kết học phần và điểm thi từ giảng viên; trích xuất điểm SAT và dữ liệu nhân khẩu học từ Phòng Đánh giá của trường.
  • Kiểm tra các giả định thống kê đa biến: tính phân phối chuẩn (normality), tính tuyến tính (linearity), phương sai đồng nhất (homoscedasticity) và hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity).
  • Trình bày quy trình phân tích đường dẫn trên Mplus v7 bằng ước lượng MLR và các chỉ số thẩm định mô hình (Hu & Bentler, 1999).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu (Chapter Four: Findings)

Chương 4 công bố chi tiết các phát hiện định lượng:

  • Báo cáo đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 320$ sinh viên hoàn thành khảo sát) so với tổng thể lớp học ($N \approx 540$).
  • Trình bày ma trận tương quan và thống kê mô tả của các biến trong mô hình đường dẫn.
  • Báo cáo kết quả kiểm định mô hình đường dẫn điều chỉnh (Adjusted Path Model) đạt độ phù hợp cao với dữ liệu thực nghiệm:
    • Kết quả Câu hỏi 1 (RQ1): Niềm tin năng lực bản thân ban đầu có tương quan âm và dự báo có ý nghĩa thống kê mức độ tham gia SI ($\beta < 0, p < 0,05$), nghĩa là sinh viên có self-efficacy thấp hơn có xu hướng tham gia nhiều buổi SI hơn. Ngược lại, độ chuẩn xác tự đánh giá ban đầu không dự báo mức độ tham gia SI.
    • Kết quả Câu hỏi 2 (RQ2): Tham gia SI không dự báo có ý nghĩa thống kê đối với self-efficacy cuối kỳ hay calibration cuối kỳ. Tuy nhiên, số buổi tham gia SI có tác động trực tiếp, dương tính và có ý nghĩa thống kê đến điểm tổng kết học phần ($\beta > 0, p < 0,05$).
    • Kết quả Câu hỏi 3 (RQ3): Không ghi nhận tác động gián tiếp có ý nghĩa thống kê của việc tham gia SI lên điểm tổng kết thông qua self-efficacy hay calibration (do đường dẫn từ SI đến hai biến trung gian không có ý nghĩa). Dù vậy, self-efficacy cuối kỳ và calibration cuối kỳ đều có tác động trực tiếp độc lập, dự báo điểm tổng kết học phần cao hơn.
    • Tác động của biến ngoại sinh: Điểm SAT tổng có tác động dự báo mạnh nhất đến hầu hết các biến trong mô hình, bao gồm điểm tổng kết học phần, điểm thi và độ chuẩn xác tự đánh giá.

Chương 5: Thảo luận (Chapter Five: Discussion)

Chương 5 diễn giải toàn diện ý nghĩa học thuật của các kết quả:

  • Lý giải hiện tượng sinh viên có self-efficacy thấp chủ động tham gia SI nhiều hơn: phù hợp với mô hình tìm kiếm sự trợ giúp mang tính thích ứng (adaptive help-seeking), khi sinh viên nhận thức được sự thiếu hụt năng lực và tìm kiếm nguồn lực hỗ trợ có sẵn.
  • Thảo luận về tính ổn định (stability) của niềm tin self-efficacy và năng lực calibration trong suốt một học kỳ: việc tham gia SI thông thường chưa đủ cường độ hoặc chưa được thiết kế chuyên biệt để làm thay đổi các cấu trúc nhận thức và siêu nhận thức sâu rễ này.
  • Khẳng định giá trị thực nghiệm của SI: dù không làm thay đổi self-efficacy hay calibration, SI vẫn tạo ra tác động trực tiếp giúp nâng cao điểm tổng kết học phần nhờ việc củng cố kiến thức và luyện tập kỹ năng định kỳ.
  • Đề xuất các khuyến nghị nghiên cứu tiếp theo và các giải pháp thực tiễn trong thiết kế tập huấn cho trưởng nhóm SI cũng như can thiệp sư phạm cấp lớp học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án là công trình tiên phong tích hợp đồng thời hai cấu trúc của mô hình SRL (niềm tin năng lực bản thân thuộc giai đoạn suy tính trước và độ chuẩn xác tự đánh giá thuộc cả ba giai đoạn) vào mô hình đường dẫn phân tích hiệu quả của chương trình Hỗ trợ Học tập Bổ sung (SI).
  2. Làm rõ cơ chế tìm kiếm sự trợ giúp trong giáo dục đại học: chứng minh sinh viên có mức độ self-efficacy thấp hơn tại thời điểm đầu kỳ có xác suất tham gia SI cao hơn, đóng góp bằng chứng thực nghiệm khẳng định SI là kênh hỗ trợ tiếp cận hiệu quả nhóm sinh viên cảm thấy thiếu tự tin trong các môn STEM.
  3. Xác nhận tính ổn định tương đối của các phán đoán siêu nhận thức (calibration) và niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy) của sinh viên đại học trong khoảng thời gian một học kỳ, cho thấy các can thiệp hỗ trợ học thuật tiêu chuẩn không mặc nhiên làm thay đổi các cấu trúc tâm lý này nếu không có chiến lược can thiệp chuyên biệt.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  1. Khẳng định giá trị duy trì của mô hình SI: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản lý giáo dục đại học chứng minh rằng việc đầu tư tài chính và nhân lực cho chương trình SI mang lại hiệu quả trực tiếp trong việc cải thiện điểm số học phần ở các môn khoa học có rủi ro cao (high-risk courses).
  2. Đề xuất tái cấu trúc chương trình tập huấn Trưởng nhóm SI (SI Leader Training):
    • Huấn luyện trưởng nhóm SI cách lồng ghép các bài tập siêu nhận thức vào cấu trúc buổi học (ví dụ: yêu cầu sinh viên dự đoán độ khó, chấm điểm mức độ tự tin trước và sau khi giải bài tập).
    • Trang bị kỹ năng phản hồi thúc đẩy trải nghiệm làm chủ (mastery experiences) và trải nghiệm gián tiếp (vicarious experiences) nhằm nâng cao self-efficacy thực chất cho người học.
  3. Can thiệp sư phạm cấp lớp học cho giảng viên STEM:
    • Hướng dẫn giảng viên thiết kế các bài kiểm tra đánh giá thường xuyên có kèm hoạt động tự giám sát (monitoring worksheets).
    • Cung cấp tiêu chí đánh giá rõ ràng và bài tập mẫu để giúp sinh viên điều chỉnh độ chuẩn xác khi tự đánh giá năng lực làm bài trước các kỳ thi chính thức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Thiết kế nghiên cứu phi thực nghiệm: Do tính chất tự nguyện của chương trình SI, nghiên cứu không thể phân bổ ngẫu nhiên sinh viên vào nhóm tham gia và nhóm đối chứng, dẫn đến khả năng tồn tại thiên lệch tự chọn mẫu (self-selection bias).
  • Phạm vi mẫu hẹp: Dữ liệu chỉ thu thập từ một học phần Sinh học đại cương duy nhất do một giảng viên giảng dạy tại một trường đại học nghiên cứu công lập, làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả sang các chuyên ngành STEM khác hoặc các loại hình cơ sở đào tạo khác (như trường cao đẳng cộng đồng hay trường tư thục).
  • Phạm vi biến số SRL: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 2 cấu trúc (self-efficacy và calibration) trong tổng số 16 cấu trúc của lý thuyết tự điều hòa học tập (Sitzmann & Ely, 2011).
  • Phương pháp đo lường calibration: Chỉ thực hiện đo lường cấp độ toàn cục (global-level predictions) trên tổng điểm bài thi, chưa đo lường cấp độ chi tiết từng câu hỏi (local-level judgments) hoặc đánh giá độ chuẩn xác sau khi thi (postdictions).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tái lập nghiên cứu: Mở rộng kiểm định mô hình đường dẫn tại nhiều cơ sở giáo dục khác nhau và trên các học phần STEM có tỷ lệ DFW cao khác như Hóa học hữu cơ, Vật lý đại cương và Giải tích.
  • Mở rộng các biến số SRL: Khảo sát thêm các thành tố khác như chiến lược quản lý thời gian, điều chỉnh nỗ lực (effort regulation), và định hướng mục tiêu học tập (goal orientation).
  • Nghiên cứu can thiệp thử nghiệm: Thực hiện nghiên cứu bán thực nghiệm so sánh hiệu quả giữa các nhóm SI áp dụng mô hình tập huấn kỹ năng SRL/Calibration chuyên biệt với nhóm SI theo phương pháp truyền thống.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu giáo dục đại học, tâm lý học giáo dục: Tham khảo khung phân tích mô hình đường dẫn (Path Analysis) trên Mplus, phương pháp xử lý biến tham gia SI dưới dạng biến liên tục, cách tích hợp lý thuyết SRL của Zimmerman và lý thuyết đo lường Calibration của Hacker & Bol (Chương 2 và Chương 3).
  • Giám đốc, điều phối viên chương trình Hỗ trợ Học tập Bổ sung (SI Directors/Coordinators): Sử dụng các kết quả thực nghiệm để tối ưu hóa quy trình tuyển chọn, thiết kế sổ tay tập huấn cho SI leaders, bổ sung các hoạt động rèn luyện siêu nhận thức vào kịch bản buổi học SI (Chương 2 và Chương 5).
  • Giảng viên đại học giảng dạy khối ngành STEM: Tham khảo các chiến lược sư phạm nhằm hỗ trợ sinh viên nhận diện năng lực học tập thực tế, giảm thiểu tình trạng tự tin thái quá (overconfidence) và xây dựng động lực học tập bền vững (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Chương trình Hỗ trợ Học tập Bổ sung (SI) trong nghiên cứu này vận hành như thế nào?

SI là mô hình hỗ trợ học thuật phi chữa thẹn (non-remedial), hướng đến các học phần có tỷ lệ rủi ro cao (DFW $\ge 30%$) thay vì nhắm vào sinh viên yếu kém cá biệt. Các trưởng nhóm SI là sinh viên đã hoàn thành xuất sắc môn học ở các kỳ trước, tham dự đầy đủ các buổi nghe giảng trên lớp cùng sinh viên khóa sau, và tổ chức các buổi ôn tập nhóm hàng tuần (hoàn toàn tự nguyện, ngoài giờ học) để hướng dẫn sinh viên ôn lại kiến thức và rèn luyện kỹ năng học tập.

2. Niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy) ban đầu ảnh hưởng ra sao đến quyết định đi học SI của sinh viên?

Kết quả phân tích đường dẫn chỉ ra rằng niềm tin năng lực bản thân ban đầu có mối liên hệ âm có ý nghĩa thống kê với mức độ tham gia SI ($\beta < 0, p < 0,05$). Điều này có nghĩa là những sinh viên cảm thấy ít tự tin vào khả năng làm chủ môn Sinh học ở đầu kỳ học có xu hướng chủ động đến tham dự các buổi học SI nhiều hơn so với những sinh viên có mức độ tự tin cao.

3. Việc đi học SI có trực tiếp làm tăng độ chuẩn xác tự đánh giá (calibration) và self-efficacy cuối kỳ không?

Kết quả nghiên cứu cho thấy số buổi tham gia SI không dự báo có ý nghĩa thống kê đối với sự thay đổi của độ chuẩn xác tự đánh giá cuối kỳ hay niềm tin năng lực bản thân cuối kỳ. Cả hai cấu trúc nhận thức và siêu nhận thức này có xu hướng tương đối ổn định trong suốt học kỳ; việc tham gia các buổi SI thông thường chưa đủ can thiệp sâu để thay đổi thước đo này.

4. Tác động của việc tham gia SI đối với điểm tổng kết học phần diễn ra theo cơ chế nào?

Mô hình đường dẫn khẳng định việc tham gia SI có tác động trực tiếp, dương tính và có ý nghĩa thống kê đối với điểm tổng kết học phần Sinh học đại cương. Tuy nhiên, không có tác động gián tiếp nào thông qua biến trung gian self-efficacy hay calibration, chứng minh rằng lợi ích nâng cao điểm số của SI đến từ việc ôn tập nội dung trực tiếp và tương tác nhóm, chứ không qua cơ chế biến đổi các thuộc tính tâm lý trên.

5. Vì sao mô hình đường dẫn giả định ban đầu bị bác bỏ và phải chuyển sang mô hình điều chỉnh?

Mô hình giả định ban đầu bị bác bỏ do không đạt các chỉ số tương thích tổng thể theo tiêu chuẩn của Hu và Bentler (1999). Tác giả đã tiến hành quy trình phát sinh mô hình (model generating), sử dụng các chỉ số hiệu chỉnh (modification indices) để loại bỏ các đường dẫn không có ý nghĩa thống kê và bổ sung các mối liên kết thực nghiệm hợp lý, từ đó thiết lập mô hình đường dẫn điều chỉnh đạt độ phù hợp cao với dữ liệu thực tế.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Jennifer Leigh Grimm (2019) cung cấp một phân tích định lượng dựa trên mô hình đường dẫn nhằm kiểm tra mối quan hệ tương hỗ giữa việc tham gia Hỗ trợ Học tập Bổ sung (SI), niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy) và độ chuẩn xác tự đánh giá (calibration) ở sinh viên môn Sinh học đại cương. Kết quả nghiên cứu xác nhận sinh viên có self-efficacy ban đầu thấp có xu hướng tìm kiếm sự trợ giúp qua SI nhiều hơn, và tần suất tham gia SI tạo ra tác động trực tiếp tích cực đến điểm tổng kết học phần. Mặc dù SI chưa làm thay đổi trực tiếp các cấu trúc siêu nhận thức và động lực nội tại, công trình đã khẳng định giá trị thực tiễn của SI đối với thành tích học tập STEM và đặt nền tảng phương pháp luận cho các can thiệp tập huấn phát triển năng lực tự điều hòa học tập trong giáo dục đại học.