Xây dựng kế hoạch quảng cáo & khuyến mãi cho L'Oréal tại Việt Nam trong 6 tháng

Tham khảo mẫu kế hoạch quảng cáo & khuyến mãi bài bản cho L'Oréal Việt Nam (6 tháng). Phân tích SWOT, mục tiêu, chiến lược và ngân sách chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học XXX

Chuyên ngành

Quảng cáo và Khuyến mãi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2024

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế hoạch quảng cáo L Oréal Việt Nam 6 tháng

Một kế hoạch quảng cáo bài bản là nền tảng cho sự thành công của bất kỳ chiến dịch nào, đặc biệt tại một thị trường cạnh tranh như Việt Nam. Kế hoạch quảng cáo L'Oréal Việt Nam được xây dựng chi tiết trong 6 tháng, từ tháng 08/2024 đến tháng 01/2025, nhằm mục tiêu kép: củng cố vị thế thương hiệu và thúc đẩy doanh số cho dòng sản phẩm nam giới. Kế hoạch này không chỉ là một chuỗi các hoạt động riêng lẻ mà là một kế hoạch truyền thông tích hợp, kết nối chặt chẽ các kênh từ digital đến OOH. Trọng tâm của chiến dịch là thông điệp “Vượt ranh giới, chuẩn mực mới”, phá vỡ định kiến về việc nam giới chăm sóc ngoại hình. Dựa trên phân tích sâu sắc về thị trường mỹ phẩm Việt Nam, kế hoạch được chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tập trung vào việc tạo nhận thức và khơi gợi thảo luận thông qua các hoạt động quy mô lớn như ra mắt iTVC và MV ca nhạc. Giai đoạn sau tập trung vào việc duy trì tương tác và thúc đẩy hành vi mua hàng thông qua các nội dung gần gũi hơn như vlog và các chương trình khuyến mãi. Kế hoạch này được xem như một case study L'Oréal điển hình về cách một thương hiệu toàn cầu tiếp cận thị trường địa phương một cách thấu hiểu và sáng tạo, vận dụng linh hoạt marketing mix 4P để đạt được mục tiêu kinh doanh.

1.1. Phân tích bối cảnh thị trường mỹ phẩm Việt Nam

Thị trường làm đẹp Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, tạo ra cơ hội lớn cho các thương hiệu như L'Oréal. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2023, doanh thu ngành làm đẹp đạt 37,7 nghìn tỷ đồng, tăng trưởng hơn 50% so với năm trước. Dự báo của Statista cho thấy doanh thu thị trường bán lẻ mỹ phẩm sẽ đạt 2,36 tỷ đô la Mỹ vào năm 2023 và duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 3,32% giai đoạn 2023-2027. Xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển rõ rệt. Người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có thành phần tự nhiên, hữu cơ và thân thiện với môi trường. Kênh thương mại điện tử cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng, dự kiến chiếm 24% thị trường vào năm 2027. Đây là những yếu tố then chốt định hình nên chiến lược marketing L'Oréal tại Việt Nam, đòi hỏi sự linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm và lựa chọn kênh phân phối, truyền thông.

1.2. Vai trò của quảng cáo trong marketing mix 4P L Oréal

Quảng cáo (Promotion) là một trong bốn yếu tố cốt lõi của marketing mix 4P và giữ vai trò then chốt trong việc truyền tải giá trị sản phẩm đến khách hàng. Trong bối cảnh của L'Oréal, quảng cáo không chỉ là công cụ thông tin về sản phẩm mới mà còn là phương tiện để xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu. Theo cơ sở lý thuyết được trình bày, quảng cáo giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu truyền thông, tạo ra nhu cầu, và gia tăng thị phần. Kế hoạch quảng cáo 6 tháng này được thiết kế để tích hợp chặt chẽ với các yếu tố khác: Sản phẩm (Product) phù hợp với nam giới, Giá (Price) ở phân khúc tầm trung, và Phân phối (Place) đa kênh từ cửa hàng bán lẻ đến sàn thương mại điện tử. Thông qua một kế hoạch truyền thông tích hợp, L'Oréal có thể thuyết phục người tiêu dùng về chất lượng và sự phù hợp của sản phẩm, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

II. Phân tích SWOT L Oréal và các thách thức tại Việt Nam

Để xây dựng một kế hoạch quảng cáo hiệu quả, việc hiểu rõ các yếu tố nội tại và ngoại cảnh là cực kỳ quan trọng. Phân tích SWOT L'Oréal là công cụ chiến lược giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thương hiệu tại thị trường mỹ phẩm Việt Nam. Điểm mạnh lớn nhất của L'Oréal là danh tiếng toàn cầu và khả năng triển khai các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, đa kênh. Tuy nhiên, thương hiệu cũng đối mặt với điểm yếu như khó khăn trong việc tiếp cận nhóm khách hàng ở vùng nông thôn và các chương trình khuyến mãi đôi khi thiếu sự đột phá. Về yếu tố bên ngoài, sự bùng nổ của mạng xã hội và thương mại điện tử là cơ hội vàng để L'Oréal mở rộng tệp khách hàng. Ngược lại, thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các đối thủ như Kiehl's, Ohui, Laneige, thói quen tiêu dùng thay đổi nhanh chóng và vấn nạn hàng giả, hàng nhái ảnh hưởng đến uy tín. Bản phân tích này là kim chỉ nam giúp L'Oréal tận dụng thế mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và xây dựng các phương án đối phó với thách thức trong suốt chiến dịch marketing mỹ phẩm.

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu trong chiến lược marketing L Oréal

Trong ma trận SWOT, điểm mạnh (Strengths) của L'Oréal bao gồm: danh tiếng toàn cầu, sự đa dạng trong các kênh quảng cáo, và các thông điệp truyền tải độc đáo. Những yếu tố này tạo ra một nền tảng vững chắc để triển khai các chiến dịch quy mô lớn. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) cũng cần được chú ý. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng L'Oréal gặp khó khăn trong việc tiếp cận khách hàng ở các vùng nông thôn, nơi các kênh truyền thông truyền thống vẫn có ảnh hưởng lớn. Thêm vào đó, một số chương trình khuyến mãi bị cho là thiếu sáng tạo, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ. Việc nhận diện rõ các điểm này giúp chiến lược marketing L'Oréal được điều chỉnh phù hợp, ví dụ như tập trung hơn vào các thông điệp mang tính địa phương hóa và đổi mới các hoạt động khuyến mãi để thu hút khách hàng.

2.2. Cơ hội và thách thức từ đối thủ và thị trường

Cơ hội (Opportunities) lớn nhất cho L'Oréal đến từ sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội và xu hướng tiêu dùng bền vững. Điều này mở ra không gian cho các hoạt động social media marketingcontent marketing sáng tạo, nhấn mạnh vào các sản phẩm thân thiện môi trường. Tuy nhiên, thách thức (Threats) cũng không hề nhỏ. Các thương hiệu cạnh tranh liên tục giảm giá sản phẩm, tạo áp lực về giá. Nhu cầu của khách hàng thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi thương hiệu phải luôn nhạy bén. Đặc biệt, vấn đề hàng giả, hàng nhái làm ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và doanh thu. Để đối phó, L'Oréal cần tăng cường các chiến dịch nâng cao nhận thức về sản phẩm chính hãng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng thông qua chất lượng và giá trị thương hiệu.

III. Phương pháp xác định đối tượng mục tiêu cho L Oréal

Thành công của một kế hoạch quảng cáo phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng đối tượng mục tiêu và thiết lập mục tiêu rõ ràng. Kế hoạch của L'Oréal tập trung vào một phân khúc đầy tiềm năng nhưng còn nhiều định kiến: nam giới. Việc thấu hiểu tâm lý, hành vi và rào cản của nhóm khách hàng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Tài liệu nghiên cứu đã xây dựng một chân dung khách hàng chi tiết, không chỉ dựa trên các yếu tố nhân khẩu học như tuổi tác, thu nhập mà còn đi sâu vào các yếu tố tâm lý như nỗi e ngại bị cho là “không nam tính” khi chăm sóc da. Từ sự thấu hiểu này, các mục tiêu của chiến dịch được thiết lập theo mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) và các chỉ số SMART. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng nhận biết thương hiệu mà còn hướng đến việc thay đổi nhận thức, giáo dục thị trường và cuối cùng là thúc đẩy hành động mua hàng, với các KPI quảng cáo cụ thể cho từng giai đoạn, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến một kết quả có thể đo lường.

3.1. Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu chi tiết

Chân dung khách hàng mục tiêu của chiến dịch là nam giới trong độ tuổi 18-45, có thu nhập từ trung bình đến cao. Họ là những người quan tâm đến sức khỏe và ngoại hình, hiểu rằng chăm sóc da là một phần của việc chăm sóc bản thân toàn diện. Về tâm lý, rào cản lớn nhất của họ là sự e ngại về các định kiến xã hội. Họ có lối sống năng động, yêu thích thể thao, công nghệ và giải trí. Về hành vi, họ sẵn sàng thử nghiệm các sản phẩm mới và đầu tư thời gian, tiền bạc vào những sản phẩm họ tin tưởng. Việc phác họa chi tiết chân dung này giúp L'Oréal xây dựng thông điệp và nội dung quảng cáo phù hợp, đánh trúng tâm lý và giải quyết được những rào cản mà đối tượng mục tiêu đang đối mặt.

3.2. Thiết lập mục tiêu quảng cáo theo mô hình SMART

Dựa trên mô hình AIDA, kế hoạch đặt ra các mục tiêu cụ thể và có thể đo lường. Mục tiêu quảng cáo chính bao gồm: Tăng độ nhận biết thương hiệu L'Oréal lên 70% đối với nhóm khách hàng mục tiêu trong 6 tháng. Tạo ra sự quan tâm đối với sản phẩm, đạt 60% trong nhóm đã nhận biết. Về mục tiêu kinh doanh, kế hoạch đề ra mục tiêu doanh thu ước tính là 583.130.000 VNĐ (dựa trên giả định của tài liệu nghiên cứu) và thúc đẩy 3% tổng lượng khách hàng mục tiêu mua sản phẩm. Các mục tiêu này được cụ thể hóa thành các KPI quảng cáo như lượt tiếp cận, lượt tương tác, và tỷ lệ chuyển đổi, giúp việc theo dõi và đánh giá hiệu quả chiến dịch trở nên minh bạch và chính xác.

IV. Hướng dẫn chi tiết kế hoạch truyền thông L Oréal 6 tháng

Đây là phần cốt lõi của kế hoạch quảng cáo L'Oréal Việt Nam, trình bày chi tiết các hoạt động được triển khai trong hai giai đoạn. Kế hoạch này là một bản digital marketing plan toàn diện, kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kênh online và offline để tạo ra một hành trình trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Giai đoạn đầu (3 tháng) tập trung vào việc tạo ra tiếng vang lớn (Big Bang) để thu hút sự chú ý tối đa. Giai đoạn sau (3 tháng) tập trung vào việc nuôi dưỡng sự quan tâm và thúc đẩy chuyển đổi. Media plan được thiết kế để tối ưu hóa độ phủ và tần suất xuất hiện của thông điệp trên các nền tảng mà đối tượng mục tiêu thường xuyên sử dụng, từ mạng xã hội như Facebook, TikTok đến các kênh truyền thống hơn như OOH. Yếu tố influencer marketingcontent marketing đóng vai trò xương sống, giúp thông điệp “Vượt ranh giới, chuẩn mực mới” được truyền tải một cách tự nhiên và thuyết phục. Việc phân bổ ngân sách quảng cáo cũng được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả đầu tư cho từng hoạt động.

4.1. Giai đoạn 1 Tháng 8 11 Ra mắt sản phẩm mới và tăng nhận diện

Mục tiêu của giai đoạn này là tạo nhận thức và khơi gợi thảo luận. Hoạt động chính là việc ra mắt sản phẩm mới thông qua iTVC “Sức mạnh đích thực từ sự phá bỏ ranh giới” và MV ca nhạc “Ranh giới” kết hợp với các nghệ sĩ có sức ảnh hưởng. Các hoạt động bổ trợ bao gồm minigame online, quảng cáo OOH tại các địa điểm đắc địa, và quảng cáo audio trên Spotify. Chiến lược social media marketing trong giai đoạn này tập trung vào việc lan tỏa các sản phẩm truyền thông chính, sử dụng các đại sứ thương hiệu như Quốc Trường, Đoàn Văn Hậu để tăng độ tin cậy và thu hút sự chú ý của công chúng. Các hoạt động được thiết kế để tạo ra một làn sóng thảo luận mạnh mẽ về chủ đề nam giới và làm đẹp.

4.2. Giai đoạn 2 Tháng 12 1 Tối ưu social media marketing và thúc đẩy bán

Sau khi đã tạo được nhận thức, giai đoạn hai chuyển trọng tâm sang việc duy trì tương tác và thúc đẩy hành vi mua hàng. Hoạt động chính là chuỗi Vlog “Phút nâng niu, khắc phong độ” với sự tham gia của các KOLs, chia sẻ thói quen chăm sóc da hàng ngày. Nội dung này gần gũi và mang tính giáo dục cao, giúp bình thường hóa việc nam giới sử dụng mỹ phẩm. Các hoạt động content marketing như chuỗi bài viết comic về các vấn đề da và tips chăm sóc da được đẩy mạnh. Các chương trình khuyến mãi được triển khai tại điểm bán và trên các sàn thương mại điện tử vào các dịp lễ, Tết để kích cầu tiêu dùng. Giai đoạn này củng cố mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng, biến sự quan tâm ban đầu thành hành động mua sắm cụ thể.

4.3. Phân bổ ngân sách quảng cáo và media plan hiệu quả

Một media plan hiệu quả yêu cầu sự phân bổ ngân sách quảng cáo hợp lý. Kế hoạch này đề xuất một cơ cấu ngân sách linh hoạt, tập trung phần lớn vào các kênh digital có khả năng đo lường chính xác và nhắm chọn đối tượng tốt như Facebook Ads, TikTok Ads và YouTube. Một phần ngân sách được dành cho quảng cáo OOH (Billboard, màn hình LED) tại các thành phố lớn để tăng cường độ nhận diện thương hiệu ở quy mô rộng. Ngân sách cho influencer marketing và sản xuất nội dung (iTVC, MV, Vlog) cũng được ưu tiên, vì đây là các hoạt động tạo ra giá trị cốt lõi cho chiến dịch. Sự kết hợp đa kênh này đảm bảo thông điệp của L'Oréal tiếp cận khách hàng mọi lúc, mọi nơi, tối ưu hóa hiệu quả của toàn bộ chiến dịch.

V. Cách đo lường KPI quảng cáo và báo cáo hiệu quả chiến dịch

Một kế hoạch quảng cáo sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi cơ chế đo lường và đánh giá hiệu quả. Việc theo dõi các KPI quảng cáo cho phép đội ngũ marketing hiểu được hoạt động nào đang mang lại kết quả tốt, hoạt động nào cần được tối ưu, và liệu chiến dịch có đang đi đúng hướng so với mục tiêu đề ra hay không. Kế hoạch của L'Oréal nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường liên tục trong suốt 6 tháng. Các chỉ số không chỉ giới hạn ở các số liệu bề mặt như lượt thích hay lượt xem, mà đi sâu vào các chỉ số phản ánh mức độ ảnh hưởng thực tế đến hành vi của người tiêu dùng, chẳng hạn như tỷ lệ tương tác, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), và quan trọng nhất là tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate). Việc xây dựng một báo cáo hiệu quả chiến dịch định kỳ giúp tổng hợp dữ liệu, phân tích và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, đồng thời chuẩn bị các kế hoạch dự phòng cho những rủi ro có thể phát sinh. Đây là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo sự thành công bền vững của chiến dịch marketing mỹ phẩm.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông chính

Các tiêu chí đo lường được xác định rõ ràng cho từng loại hoạt động. Đối với các hoạt động online trên mạng xã hội, các KPI quảng cáo chính bao gồm: Lượt tiếp cận (Reach), lượt hiển thị (Impressions), lượt tương tác (Engagement), và số lượng người tham gia các hoạt động như minigame. Đối với quảng cáo OOH, hiệu quả được đo lường gián tiếp thông qua các khảo sát nhận biết thương hiệu trước và sau chiến dịch. Với các hoạt động bán hàng, chỉ số quan trọng là doanh số, số lượng đơn hàng, và giá trị trung bình mỗi đơn hàng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp đánh giá chính xác mức độ thành công của từng phần trong kế hoạch truyền thông.

5.2. Báo cáo hiệu quả chiến dịch và kế hoạch dự phòng

Việc lập báo cáo hiệu quả chiến dịch cần được thực hiện định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) để cung cấp cái nhìn tổng quan về tiến độ. Báo cáo này sẽ so sánh kết quả thực tế với mục tiêu đã đề ra, phân tích các chỉ số KPI quảng cáo và đưa ra nhận định về điểm mạnh, điểm yếu. Bên cạnh đó, một kế hoạch dự phòng là rất cần thiết. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất các phương án xử lý rủi ro như: đối thủ tung ra chiến dịch cạnh tranh, phản hồi tiêu cực từ cộng đồng, hoặc hiệu quả quảng cáo không đạt như kỳ vọng. Việc có sẵn các kịch bản ứng phó giúp thương hiệu chủ động và linh hoạt trong việc điều chỉnh chiến lược, giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo chiến dịch đi đến thành công.

VI. Case study L Oréal Bài học cho chiến dịch marketing mỹ phẩm

Kế hoạch quảng cáo 6 tháng này không chỉ là một lộ trình hành động cho L'Oréal mà còn có thể được xem như một case study L'Oréal tiêu biểu, mang lại nhiều bài học giá trị cho các chiến dịch marketing mỹ phẩm khác tại Việt Nam. Sự thành công của kế hoạch này được xây dựng trên ba trụ cột chính: sự thấu hiểu sâu sắc về đối tượng mục tiêu, một ý tưởng lớn (Big Idea) táo bạo và phù hợp với bối cảnh văn hóa, và một chiến lược thực thi đa kênh được tích hợp chặt chẽ. Kế hoạch đã chứng minh rằng việc đầu tư vào content marketing chất lượng và hợp tác với những người có sức ảnh hưởng (influencers) phù hợp có thể tạo ra tác động mạnh mẽ hơn so với các phương pháp quảng cáo truyền thống. Nhìn về tương lai, mô hình này cho thấy xu hướng của ngành mỹ phẩm sẽ ngày càng tập trung vào việc xây dựng câu chuyện thương hiệu có ý nghĩa, tạo ra sự kết nối cảm xúc với khách hàng và tận dụng sức mạnh của cộng đồng số. Đây là định hướng quan trọng cho sự phát triển của L'Oréal và toàn bộ thị trường mỹ phẩm Việt Nam.

6.1. Đánh giá tổng thể và các yếu tố thành công cốt lõi

Yếu tố thành công cốt lõi của kế hoạch này nằm ở chiến lược truyền thông nhất quán và sáng tạo. Big Idea “Nam giới vượt ranh giới” đã chạm đến một insight mạnh mẽ trong xã hội. Việc sử dụng các đại sứ thương hiệu và KOLs đa dạng, từ diễn viên đến cầu thủ, đã giúp thông điệp lan tỏa đến nhiều nhóm công chúng khác nhau. Cách tiếp cận theo hai giai đoạn rõ ràng, từ nhận thức đến chuyển đổi, cho thấy một tư duy chiến lược bài bản. Hơn nữa, sự kết hợp giữa các hoạt động quy mô lớn (iTVC, MV) và các nội dung gần gũi (Vlog) đã tạo ra một chiến dịch vừa có tầm ảnh hưởng rộng, vừa có chiều sâu trong việc kết nối với từng cá nhân. Đây là một ví dụ điển hình về một kế hoạch truyền thông tích hợp hiệu quả.

6.2. Xu hướng influencer marketing và tương lai của L Oréal

Kế hoạch này khẳng định vai trò không thể thiếu của influencer marketing trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, xu hướng đang dịch chuyển từ việc hợp tác với các mega-influencer sang việc kết hợp với các micro-influencer hoặc các chuyên gia trong ngành (KOCs) để tăng tính chân thực và độ tin cậy. Tương lai của L'Oréal tại thị trường mỹ phẩm Việt Nam sẽ phụ thuộc vào khả năng nắm bắt các xu hướng mới này. Thương hiệu cần tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng cộng đồng, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và đẩy mạnh các sáng kiến bền vững. Bằng cách đó, L'Oréal không chỉ bán sản phẩm mà còn xây dựng một thương hiệu có giá trị và ý nghĩa, giữ vững vị thế dẫn đầu trong một thị trường ngày càng năng động.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1.1 Tổng quan về quảng cáo và khuyến mãi 1.1 Khái niệm quảng cáo Điều 102 Luật thương Mại 2005, Quảng cáo thương mại là hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân để giới thiệu với khách hàng về hoạt động kinh doanh hàng hoá, dịch vụ của mình (Thư viện pháp luật Việt Nam, 2005). Quảng cáo là giới thiệu đến người tiêu dùng về hoạt động kinh doanh, hàng hoá, dịch vụ, bao gồm dịch vụ có mục đích sinh lời và không sinh lời.2 Khái niệm khuyến mãi Khuyến mãi là một hoạt động nhằm thúc đẩy người bán hàng, bao gồm đại lý, khách hàng trung gian và nhà phân phối, để khuyến khích họ mua hàng hóa. Khuyến mại là một hoạt động trong lĩnh vực xúc tiến thương mại, qua đó các thương nhân khuyến khích mua bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ bằng cách mang đến cho khách hàng những ưu đãi hoặc lợi ích cụ thể.3 Liên hệ giữa quảng cáo, khuyến mãi với phối thức marketing (marketing mix) & truyền thông marketing tích hợp (IMC) 1 Hình 1.1: Mối liên hệ giữa quảng cáo, khuyến mãi, marketing mix và IMC Phối thức marketing là sự phối hợp các thành phần marketing sao cho phù hợp với hoàn cảnh thực tế của thị trường. Đây chính là sự biểu hiện linh hoạt của doanh nghiệp trong việc vận dụng các chiến lược 4P, sau này là 4C, trong từng giai đoạn khác nhau của thị trường.

Chiêu thị là sự phối hợp các nỗ lực nhằm thiết lập kênh truyền thông và thuyết phục khách hàng để bán sản phẩm, dịch vụ hay cổ động cho các ý tưởng. Chiêu thị còn gọi là truyền thông marketing. Truyền thông marketing tích hợp là sự kết hợp đặc biệt của những công cụ chiêu thị mà công ty sử dụng để chuyển tải giá trị khách hàng sao cho thuyết phục & xây dựng quan hệ khách hàng. Truyền thông marketing tích hợp về cơ bản bao gồm 5 công cụ: Quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.

Tùy theo điều kiện kinh doanh thực tế mà mỗi doanh nghiệp để chọn cho mình các yếu tố, phương thức kết hợp khác nhau sao cho phù hợp và hiệu quả. Vai trò và chức năng của quảng cáo 1. Vai trò của quảng cáo Quảng cáo đối với nhà sản xuất • Là công cụ marketing quan trọng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu truyền thông • Cung cấp thông tin cho khách hàng, tạo ra nhu cầu, gia tăng mức bán, nâng cao thị phần. • Hỗ trợ cho hoạt động bán hàng, giảm chi phí phân phối.

Quảng cáo đối với nhà phân phối • Thông tin quảng cáo giúp cho nhà phân phối bán hàng nhanh chóng, dễ dàng, giảm chi phí bán hàng. • Giúp tạo mối quan hệ tốt giữa nhà phân phối và khách hàng. Quảng cáo đối với người tiêu dùng • Cung cấp cho người tiêu dùng những thông tin, hữu ích về hàng hóa dịch vụ trang bị kiến thức cần thiết về sản phẩm trước khi lựa chọn sản phẩm. • Giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm, mua sắm và tiền bạc.

Quảng cáo đối với xã hội • Tạo môi trường cạnh tranh, nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã của sản phẩm và dịch vụ trên thị trường. • Hỗ trợ cho các phương tiện truyền thông phát triển. • Giúp tuyên truyền, cổ động hay hướng dẫn xã hội thực hiện những hoạt động, chương trình tốt và có ích cho xã hội. Chức năng của quảng cáo Thông tin: mục đích của quảng cáo là nhằm cung cấp các thông tin cho khách hàng về đặc tính kỹ thuật, chủng loại, ưu điểm của sản phẩm, cũng như những lợi ích mà sản phẩm sẽ đem đến cho khách hàng.

Hướng dẫn cách sử dụng sản phẩm để 3 mang lại hiệu quả cao nhất, giới thiệu các sản phẩm mới, có các tiện ích vượt trội, tạo ra nhu cầu cho khách hàng, thúc đẩy mong muốn mua hàng của khách hàng. Thuyết phục: Thuyết phục người tiêu dùng ưu ái thương hiệu công ty hơn bằng những đặc tính nổi bật của sản phẩm, chỉ riêng thương hiệu có. Thay đổi cảm nhận của người tiêu dùng về giá trị sản phẩm Nhắc nhở: Duy trì hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng (đối với thương hiệu nổi tiếng, đã có chỗ đứng trên thị trường). Nhắc người tiêu dùng rằng họ có thể cần đến sản phẩm trong tương lai gần đồng thời giúp gia tăng thái độ yêu thích thương hiệu và sức mạnh thương hiệu.

Vai trò và chức năng của khuyến mãi 1. Vai trò của khuyến mãi: Đối với nhà sản xuất: • Là công cụ truyền thông marketing ngày càng quan trọng, qua đó tác động đến cả 3 lực lượng: người tiêu dùng, nhà trung gian phân phối & lực lượng bán hàng • Thúc đẩy quá trình bán hàng • Tối đa hóa doanh số ngắn hạn. Đối với người tiêu dùng: • Đem lại những ưu đãi, kích thích mua hàng ngay • Đối với nhà trung gian phân phối: • Khuyến khích họ tăng cường phân phối, đẩy mạnh hoạt động mua bán kinh doanh. • Giúp tăng thu nhập/lợi nhuận ngắn hạn.

Đối với xã hội: • Kích thích mạnh tính cạnh tranh trong kinh doanh • Kích thích tiêu dùng 4 1. Chức năng của khuyến mãi Tăng doanh số: Đây là chức năng quan trọng nhất của khuyến mãi. Trong bất kỳ một kế hoạch khuyến mãi nào, người làm marketing cũng phải dự báo được doanh số sẽ tăng như thế nào. Hỗ trợ phân phối: Không chỉ là giúp hệ thống kênh phân phối hiện tại tự tin trữ hàng & có thể bán hàng ra thị trường nhanh hơn mà còn là mở rộng kênh phân phối của doanh nghiệp.

Xây dựng thương hiệu: Thông qua các hoạt động khuyến mãi của doanh nghiệp, người tiêu dùng, nhà trung gian phân phối & cả lực lượng bán hàng cũng có thể hình dung, cảm nhận được hình ảnh thương hiệu, các giá trị mà thương hiệu mang đến cho họ. Các phương tiện thông tin quảng cáo Nhóm phương tiện in ấn: báo chí, tạp chí, ấn phẩm thương mại, bao bì và nhãn hiệu hàng hoá Nhóm điện tử: truyền thanh, truyền hình, mạng xã hội, internet… Nhóm ngoài trời: banner, áp phích, bảng hiệu, những phương tiện vận chuyển (xe bus, taxi), sân bay… Nhóm quảng cáo trực tiếp: quảng cáo qua bưu điện, thu trực tiếp, điện thoại… Các nhóm khác: phương tiện sinh hoạt hằng ngày, tại điểm bán POP, trên đồ dùng,… Bảng 1.1: Đặc điểm của các phương tiện quảng cáo Ưu điểm Nhược điểm Báo chí Linh động và cập nhật liên tục Chỉ tồn tại trong thời gian ngắn Khả năng tiếp cận rộng rãi Khách hàng thường đọc qua loa, lướt Nguồn thông tin có độ tin cậy cao nhanh, ít gây được sự chú ý Số lượng phát hành hạn chế Tạp chí 5 Đối tượng và lĩnh vực tiếp cận cụ thể Thời gian lặp lại quảng cáo dài Thông tin bắt mắt và thu hút sự chú ý của Chi phí in ấn, xuất bản cao khách hàng, tạo ấn tượng tốt Số lượng phát hành hạn chế Radio Tiếp cận lượng lớn người nghe Thiếu hình ảnh và khả năng trực quan Tạo cảm giác gần gũi và thân thiện Có tính địa phương Chi phí thấp hơn các phương tiện khác Khả năng đo lường hiệu suất hạn chế Truyền hình Khả năng truyền đạt thông điệp mạnh mẽ Chi phí đắt đỏ Tiếp cận công chúng rộng rãi Chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn Hấp dẫn và thu hút người xem Sự cạnh tranh cao Quảng cáo ngoài trời Tạo ấn tượng lớn, mạnh mẽ và dễ nhớ Thời tiết và môi trường ảnh hưởng Hiển thị liên tục trong một khoảng thời gian Hạn chế về nội dung truyền tải dài Thư trực tiếp Xác định rõ mục tiêu cụ thể Khó khăn trong việc cập nhật thông tin Tạo sự kết nối sâu sắc với khách hàng Đối tượng dễ bỏ qua hoặc ít chú ý Quảng cáo qua mạng Khả năng tương tác và đo lường cao Cạnh tranh cao Điều chỉnh linh hoạt Xu hướng gia tăng chi phí Phạm vi toàn cầu 1. Các hình thức khuyến mãi Bảng 1.2: Các hình thức khuyến mãi Khuyến mại Khuyến mãi - Đưa hàng hóa mẫu, cung ứng dịch vụ mẫu để khách hàng dùng thử. - Thưởng - Tặng hàng hóa, cung ứng dịch vụ không thu tiền.

doanh số; - Giảm giá trực tiếp. - Tặng quà; - Hàng cũ đổi hàng mới. - Thưởng du - Rút thăm trúng thưởng. - Tổ chức chương trình khách hàng thường xuyên (phiếu tích điểm).

6 - Tổ chức cho khách hàng tham gia các chương trình văn hóa, nghệ thuật, giải trí và các sự kiện khác vì mục đích khuyến mại. Nguồn: Ngô Thị Thu (2013) Marketing căn bản – ĐH Tài Chính – Marketing 1. Xây dựng kế hoạch quảng cáo theo mô hình 5M Mission (mục tiêu): đây là bước đầu tiên để có một kế hoạch quảng cáo, bắt đầu từ việc xác định rõ các mục tiêu mà doanh nghiệp hướng đến. Các mục tiêu này sẽ quyết định phương thức và phong cách quảng cáo: tạo nhận thức, thông tin về sản phẩm mới, từ đặc tính đặc trưng sản phẩm mà thuyết phục khách hàng.

Tùy thuộc vào mục tiêu đã đề ra mà có thể triển khai các hoạt động quảng cáo phù hợp. Money (ngân sách): là một vai trò cực kỳ quan trọng trong một chiến dịch. Ngân sách ít hay nhiều sẽ quyết định cách quảng cáo, việc lựa chọn phương tiện, công cụ quảng cáo. Media (phương tiện): đối với hoạt động quảng cáo hạn chế về tài chính, việc tập trung vào một phương tiện duy nhất sẽ dễ đạt được kết quả và độ ảnh hưởng hơn là phân bố đều thông điệp trên các phương tiện.

Việc chọn một vài hay một phương tiện một cách hợp lý sẽ cho phép doanh nghiệp đạt được hiệu quả, thông điệp của mình sẽ đến đúng nơi, đúng đối tượng mà mình quan tâm. Truyền thông truyền hình (Broadcast media): Bằng cách sử dụng TV và radio, doanh nghiệp đặt quảng cáo video (TVC) hoặc quảng cáo âm thanh. Tùy vào khung giờ và kênh phát sóng sẽ có mức chi phí quảng cáo khác nhau, việc này đòi hỏi sự cân nhắc về ngân sách của doanh nghiệp. Truyền thông in ấn (Print-ad media): Thông qua báo chí và tạp chí, doanh nghiệp đăng thông tin quảng cáo.

Lựa chọn trang báo và độ dài của bài viết ảnh hưởng đến giá, nhưng chi phí thấp hơn so với truyền thông truyền hình. 7 Truyền thông trực tuyến (Internet): Hiện đại nhất, truyền thông trực tuyến cho phép tiếp cận mục tiêu hiệu quả thông qua nền tảng như Facebook, Instagram, Youtube, và website. Mức phủ sóng thấp hơn truyền hình, nhưng khả năng tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu tốt. Truyền thông hỗ trợ (Support media): Được sử dụng ít hơn, các hình thức này dựa vào mục tiêu và thông điệp quảng cáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ