Đồ án STM32: Thiết kế hệ thống cảnh báo trộm và định vị xe máy

Đồ án cảnh báo trộm và định vị xe sử dụng STM32. Tìm hiểu về mạch điện, code lập trình và nguyên lý hoạt động chi tiết. Bảo vệ xe an toàn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học xxx

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

202x

71
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN.

LỜI CAM ĐOAN.

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT.

DANH SÁCH HÌNH ẢNH.

LỜI MỞ ĐẦU.

1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CẢNH BÁO NỒNG ĐỘ CỒN KHI LÁI XE, XÁC ĐỊNH TAI NẠN GỬI VỊ TRÍ VỀ ĐIỆN THOẠI

1.1. Tổng quan về thực trạng

1.2. Giới thiệu sơ lược về GSM

1.3. Giới thiệu sơ lược về GPS

1.4. Một số loại khóa chống trộm xe máy

2. Giới thiệu về STM32F103C8T6 và kit bluepill

2.1. Vi điều khiển STM32F103C8T6

2.2. Giới thiệu về kit Bluepill

3. Giới thiệu Module Sim 800L

3.1. Tổng quan về Module Sim 800L

3.2. Đèn báo trạng thái Module

3.3. Chọn loại ăng-ten cho Module SIM800L

3.4. Cấp nguồn cho Module SIM800L

3.5. Sơ đồ chân của Module SIM800L

4. Giới thiệu về Module GPS neo 06

4.1. Tổng quan về Module GPS Neo 06

4.2. Thông số kỹ thuật của module định vị GPS Neo-6m

5. Module cảm biến rung SW-420

5.1. Nguyên lý hoạt động

5.2. Thông số kỹ thuật

6. Một số giao thức truyền thông giữa cảm biến và vi điều khiển

6.1. Giao tiếp onewire

6.2. Giao tiếp UART

6.3. Giao tiếp SPI

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đồ án cảnh báo trộm định vị xe STM32

Ngày nay, tình trạng trộm cắp xe máy diễn ra ngày càng phức tạp, gây thiệt hại lớn cho người dân. Các phương pháp chống trộm truyền thống thường không hiệu quả trước sự tinh vi của kẻ gian. Do đó, nhu cầu về một hệ thống cảnh báo trộm xe thông minh, tích hợp định vị xe từ xa trở nên cấp thiết. Đồ án cảnh báo trộm định vị xe sử dụng STM32 là một giải pháp tiềm năng, kết hợp các công nghệ hiện đại như STM32, GPS, GSMIoT để bảo vệ tài sản một cách hiệu quả. Hệ thống này không chỉ báo động chống trộm xe khi phát hiện xâm nhập trái phép, mà còn theo dõi xe theo thời gian thực, giúp chủ xe nhanh chóng tìm lại phương tiện trong trường hợp bị mất cắp. Đồ án này hướng đến việc xây dựng một hệ thống cảnh báo trộm chi phí hợp lý, dễ dàng lắp đặt và sử dụng, phù hợp với điều kiện kinh tế và nhu cầu của người dùng Việt Nam. Việc tích hợp STM32 cho phép hệ thống hoạt động ổn định, xử lý dữ liệu nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng. Module GPS cung cấp khả năng định vị chính xác, trong khi module GSM cho phép gửi thông báo cảnh báo đến điện thoại của chủ xe. Ứng dụng IoT giúp chủ xe tracking xe và quản lý hệ thống từ xa, mang lại sự an tâm và tiện lợi.

1.1. Tại sao cần giải pháp chống trộm xe hiệu quả

Thống kê cho thấy, số lượng xe máy tại Việt Nam tăng nhanh chóng, đồng thời, tình trạng trộm cắp xe cũng diễn biến phức tạp. Nhiều xe máy không được trang bị hệ thống chống trộm hoặc hệ thống kém hiệu quả. Việc mất xe không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc của người dân. Vì vậy, một giải pháp chống trộm xe hiệu quả là vô cùng cần thiết để bảo vệ tài sản và đảm bảo an ninh trật tự xã hội. Một hệ thống tốt cần đảm bảo các yếu tố như: độ nhạy cao, khả năng cảnh báo nhanh chóng, định vị chính xác và dễ dàng sử dụng.

1.2. Ưu điểm của ứng dụng IoT cho xe trong cảnh báo trộm

Ứng dụng IoT cho xe mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các hệ thống chống trộm truyền thống. Khả năng theo dõi xe theo thời gian thực giúp chủ xe nắm bắt vị trí xe mọi lúc mọi nơi. Thông báo cảnh báo trộm được gửi trực tiếp đến điện thoại, giúp chủ xe phản ứng kịp thời. Hệ thống có thể được điều khiển và quản lý từ xa thông qua ứng dụng di động. Dữ liệu về vị trí và lịch sử di chuyển của xe được lưu trữ trên đám mây, giúp việc tracking xe trở nên dễ dàng hơn. Việc kết hợp các công nghệ hiện đại giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn.

II. Thách thức khi xây dựng mô hình cảnh báo trộm xe

Việc xây dựng một mô hình cảnh báo trộm hiệu quả không hề đơn giản, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác của hệ thống, tránh tình trạng báo động giả gây phiền toái cho người dùng. Độ ổn định của hệ thống cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc môi trường nhiều nhiễu. Chi phí cũng là một vấn đề cần quan tâm, làm sao để xây dựng một hệ thống cảnh báo trộm giá cả phải chăng, phù hợp với túi tiền của người dùng. Việc thiết kế mạch điện tửlập trình STM32 cũng đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng. Ngoài ra, việc đảm bảo tính bảo mật của hệ thống, tránh bị kẻ gian xâm nhập và vô hiệu hóa cũng là một thách thức không nhỏ. Tài liệu gốc chỉ ra rằng cần nghiên cứu kỹ các loại cảm biến chuyển độngcảm biến rung để lựa chọn loại phù hợp nhất.

2.1. Làm sao giảm thiểu báo động chống trộm xe sai

Tình trạng báo động chống trộm xe sai có thể gây ra sự khó chịu và làm giảm độ tin cậy của hệ thống. Để giảm thiểu tình trạng này, cần lựa chọn cảm biến chuyển độngcảm biến rung có độ nhạy phù hợp, tránh bị kích hoạt bởi các yếu tố ngoại cảnh như gió, mưa hoặc tiếng ồn. Sử dụng thuật toán lọc nhiễu để loại bỏ các tín hiệu gây nhiễu. Cài đặt ngưỡng cảnh báo phù hợp, tránh quá nhạy hoặc quá trễ. Cung cấp cho người dùng khả năng điều chỉnh độ nhạy của hệ thống. Tích hợp tính năng xác thực hai yếu tố để tránh báo động do thao tác nhầm.

2.2. Yêu cầu về độ ổn định và bảo mật của thiết bị cảnh báo trộm

Độ ổn định và bảo mật là hai yếu tố then chốt đối với một thiết bị cảnh báo trộm. Hệ thống cần hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết và môi trường. Sử dụng các linh kiện chất lượng cao và thiết kế mạch điện tử chắc chắn để đảm bảo độ bền. Bảo vệ hệ thống khỏi các tác động từ bên ngoài như va đập, rung lắc hoặc nhiệt độ cao. Áp dụng các biện pháp bảo mật để ngăn chặn kẻ gian xâm nhập và vô hiệu hóa hệ thống. Mã hóa dữ liệu truyền tải giữa các thành phần của hệ thống. Sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ ứng dụng IoT.

III. Phương pháp lập trình STM32 cho cảnh báo trộm định vị xe

Việc lập trình STM32 đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và quản lý hệ thống cảnh báo trộm định vị xe. Code STM32 cần được viết một cách tối ưu để đảm bảo hiệu suất hoạt động cao và tiết kiệm năng lượng. Lập trình cần xử lý các tác vụ như đọc dữ liệu từ cảm biến, định vị bằng GPS, gửi thông báo qua GSM và quản lý ứng dụng IoT. Cần sử dụng các thư viện và API hỗ trợ để đơn giản hóa quá trình lập trình. Việc kiểm tra và gỡ lỗi code STM32 cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác. Theo tài liệu, nên sử dụng các công cụ debug như ST-Link để kiểm tra lỗi.

3.1. Tối ưu code STM32 để tiết kiệm năng lượng

Tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng đối với các thiết bị di động như hệ thống cảnh báo trộm xe. Sử dụng chế độ ngủ sâu (deep sleep mode) khi hệ thống không hoạt động. Tắt các module không cần thiết như GPS hoặc GSM khi không sử dụng. Tối ưu hóa code để giảm thiểu số lượng lệnh thực thi. Sử dụng ngắt (interrupt) để xử lý các sự kiện thay vì liên tục kiểm tra trạng thái. Chọn tần số hoạt động phù hợp cho STM32.

3.2. Xử lý dữ liệu GPS và GSM trong code STM32

Việc xử lý dữ liệu từ module GPSmodule GSM đòi hỏi kiến thức về giao thức truyền thông và định dạng dữ liệu. Sử dụng giao tiếp UART để nhận dữ liệu từ module GPSmodule GSM. Phân tích chuỗi dữ liệu NMEA từ GPS để trích xuất thông tin về vị trí, thời gian và tốc độ. Sử dụng thư viện GSM để gửi tin nhắn SMS và thực hiện các cuộc gọi thoại. Xử lý lỗi và ngoại lệ khi giao tiếp với GPSGSM.

IV. Thiết kế mạch điện tử cho đồ án cảnh báo trộm định vị xe

Việc thiết kế mạch điện tử đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hệ thống cảnh báo trộm định vị xe hoạt động ổn định và hiệu quả. Sơ đồ mạch cần được thiết kế cẩn thận, đảm bảo kết nối đúng các thành phần như STM32, module GPS, module GSM, cảm biến chuyển động, cảm biến rung và nguồn điện. Nguyên lý hoạt động của mạch cần được hiểu rõ để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu. Cần lựa chọn các linh kiện điện tử chất lượng cao để đảm bảo độ bền và độ tin cậy của hệ thống. Việc thiết kế mạch in (PCB) cần tuân thủ các quy tắc về bố trí linh kiện, đi dây và chống nhiễu để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất. Theo tài liệu, việc sử dụng phần mềm Altium Designer giúp ích rất nhiều trong quá trình thiết kế.

4.1. Sơ đồ mạch chi tiết các thành phần trong hệ thống

Sơ đồ mạch cần thể hiện rõ kết nối giữa STM32 và các module khác. Chân VCC và GND của các module cần được kết nối đúng với nguồn điện. Các chân giao tiếp (UART, SPI, I2C) cần được kết nối đúng với các chân tương ứng trên STM32. Cần có các điện trở kéo lên hoặc kéo xuống (pull-up/pull-down resistors) để đảm bảo tín hiệu ổn định. Sử dụng tụ điện để lọc nhiễu cho nguồn điện và các tín hiệu. Cần có các biện pháp bảo vệ quá áp và quá dòng để bảo vệ các linh kiện điện tử.

4.2. Lựa chọn cảm biến chuyển động và cảm biến rung phù hợp

Việc lựa chọn cảm biến chuyển độngcảm biến rung phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống cảnh báo trộm hoạt động hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố như độ nhạy, dải đo, điện áp hoạt động và kích thước. Các loại cảm biến chuyển động phổ biến bao gồm cảm biến hồng ngoại (PIR), cảm biến siêu âmcảm biến radar. Các loại cảm biến rung phổ biến bao gồm cảm biến áp điệncảm biến MEMS. Cần lựa chọn loại cảm biến phù hợp với yêu cầu của ứng dụng và điều kiện môi trường.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về đồ án

Đồ án cảnh báo trộm định vị xe có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc bảo vệ tài sản và đảm bảo an ninh. Hệ thống có thể được lắp đặt trên xe máy, ô tô và các phương tiện giao thông khác. Chủ xe có thể sử dụng ứng dụng di động để theo dõi xe, nhận thông báo cảnh báo trộm và điều khiển hệ thống từ xa. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, hệ thống có độ nhạy cao, định vị chính xác và hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Chi phí lắp đặt hệ thống tương đối thấp, phù hợp với túi tiền của nhiều người dùng. Theo tài liệu, sinh viên có thể sử dụng đồ án này để hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.

5.1. Các ứng dụng cảnh báo chống trộm hiệu quả nhất

Các ứng dụng cảnh báo hiệu quả cần có các tính năng sau: Thông báo tức thời khi phát hiện xâm nhập trái phép. Hiển thị vị trí xe trên bản đồ. Cho phép chủ xe điều khiển hệ thống từ xa (khóa/mở xe, tắt máy). Lưu trữ lịch sử di chuyển của xe. Cung cấp các tùy chọn tùy chỉnh (độ nhạy, âm thanh cảnh báo). Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ. Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.

5.2. So sánh mô hình cảnh báo trộm này với các giải pháp khác

So với các giải pháp cảnh báo trộm truyền thống, mô hình này có nhiều ưu điểm vượt trội: Khả năng định vị xe từ xa. Thông báo cảnh báo trực tiếp đến điện thoại. Điều khiển hệ thống từ xa. Chi phí thấp hơn. Dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Tuy nhiên, mô hình này cũng có một số nhược điểm: Yêu cầu kiến thức về điện tử và lập trình. Phụ thuộc vào kết nối GSMGPS. Cần bảo trì và cập nhật thường xuyên.

VI. Kết luận và tương lai của đồ án cảnh báo trộm định vị xe

Đồ án cảnh báo trộm định vị xe sử dụng STM32 là một giải pháp tiềm năng để bảo vệ tài sản và đảm bảo an ninh. Hệ thống kết hợp các công nghệ hiện đại như STM32, GPS, GSMIoT để cung cấp khả năng cảnh báo trộm, định vị xe và điều khiển từ xa. Tương lai của đồ án này là tiếp tục nghiên cứu và phát triển các tính năng mới, như tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phát hiện các hành vi đáng ngờ, tăng cường bảo mật hệ thống và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Theo tài liệu, việc tích hợp thêm các cảm biến khác (ví dụ: cảm biến áp suất lốp) cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.1. Hướng phát triển phần mềm cảnh báo trộm trong tương lai

Trong tương lai, phần mềm cảnh báo trộm có thể được phát triển theo các hướng sau: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và phát hiện các hành vi đáng ngờ. Sử dụng công nghệ học sâu (deep learning) để cải thiện độ chính xác của cảnh báo. Tích hợp bản đồ 3D để hiển thị vị trí xe một cách trực quan hơn. Hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói. Tích hợp các dịch vụ bảo hiểm để giúp chủ xe bồi thường thiệt hại trong trường hợp bị mất cắp. Phát triển phiên bản phần mềm dành cho smartwatch và các thiết bị đeo thông minh khác.

6.2. Ứng dụng IoT trong giải pháp chống trộm xe thế hệ mới

Ứng dụng IoT có thể mang lại nhiều lợi ích cho giải pháp chống trộm xe thế hệ mới: Kết nối xe với internet để theo dõi vị trí và trạng thái của xe từ xa. Cho phép chủ xe điều khiển xe từ xa (khóa/mở xe, tắt máy). Gửi thông báo cảnh báo đến điện thoại và các thiết bị khác khi phát hiện xâm nhập trái phép. Thu thập dữ liệu về hành vi lái xe để phân tích và cải thiện an toàn. Tích hợp các dịch vụ bảo hiểm và cứu hộ. Tạo ra một hệ sinh thái các giải pháp liên quan đến xe thông minh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: tổng quan về hệ thống định vị và cảnh báo chống trộm xe máy Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 3: Thiết kế mạch. Chương 4: Kết luận và hướng phát triển. 11 Mục tiêu đồ án Mục tiêu đồ án em đặt ra sau khi hoàn thành xong là: Mục tiêu cá nhân: Nắm bắt được cấu trúc phần cứng, sơ đồ khối, nguyên lý làm việc của mạch điều khiển.

Tìm hiểu về lập trình vi điều khiển stm32f103c8t6. Biết cách làm một đồ án hoàn chỉnh phục vụ cho việc làm đồ án tốt nghiệp về sau. Mục tiêu sản phẩm: Sản phẩm hoạt động ổn định với đầy đủ các chức năng cần thiết cho việc chống trộm. Sản phẩm nhỏ, gọn, mang tính thẩm mỹ cao.

Giá thành sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng hiện nay. Đối tượng nghiên cứu: + Vi điều khiển STM32F103C8T6 + Cảm biến rung SW 420 + Module GPS NEO-6M + Module SIM800L GSM / GPRS Phương pháp nghiên cứu: Tham khảo tài liệu: Các đề tài liên quan, tìm kiếm thông tin trên Internet. Tự thiết kế và viết phần mềm điều khiển theo các yêu cầu đặt ra (dựa vào tình hình thực tế của hệ thống điện của xe, hành vi của kẻ trộm). Thực nghiệm trực tiếp: Phát triển để kiểm tra phần cứng và phần mềm sau đó điều chỉnh các thông số cho phù hợp với điều kiện thực tế.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: -Giúp mọi người có thể bảo vệ tài sản của mình. -Có thể tìm thấy xe dễ dàng trong bãi đỗ xe. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ VÀ CẢNH BÁO CHỐNG TRỘM XE MÁY 1.1 Tổng quan về thực trạng Theo thống kê của Dự án xây dựng chiến lược An toàn giao thông với xe máy do Quỹ hội nhập Nhật Bản - ASEAN (JAIF) tài trợ, hiện Việt Nam đang đứng đầu các nước ASEAN về tỷ lệ xe máy trên tổng số phương tiện cơ giới đường bộ. Nếu giai đoạn 1999 - 2000, số lượng xe máy bình quân mỗi năm tăng 500.000 xe, thì vào những năm 2001 - 2006, giai đoạn xe máy Trung Quốc ồ ạt vào thị trường Việt Nam khiến tỷ lệ xe máy tăng hơn 4 lần, bình quân mỗi năm tăng hơn 2 triệu xe.

Từ năm 1990 đến năm 2018, xe máy ở Việt Nam tăng khoảng 48 lần, từ hơn 1.000 xe lên gần 58. Trong 2021, doanh số xe máy tại Việt Nam đạt gần 2,5 triệu, trung bình khoảng 1 phút có gần 5 xe máy mới được tiêu thụ. Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy VAMM cho biết, doanh số của năm 2021 đạt 2.372 xe, giảm 8,12% so với năm 2020. Lượng tiêu thụ này tương đương khoảng gần 7.000 xe tiêu thụ mỗi ngày.

1 Xe máy là phương tiện giao thông chính hiện nay Xe máy là phương tiện di chuyển chính hiện nay. Mặc dù có số lượng rất lớn nhưng hầu hết các xe máy đều không được trang bị hệ thống chống trộm, 13 hoặc nếu có thì chi phí rất đắt đỏ. Ví dụ hệ thống chống trộm và Smartkey tích hợp trên các dòng xe Honda có giá lên tới 6,8 triệu đồng. Đó là một mức giá rất cao, khó tiếp cận với đại đa số chủ xe.

Hiện nay, tình trạng trộm cắp xe máy đang diễn ra phức tạp, kẻ trộm rất chuyên nghiệp trong việc phá khóa xe và lấy xe đi. Tuy nhiên, với các xe được trang bị hệ thống chống trộm thì lại không dễ để làm được điều này.2 Giới thiệu sơ lược về GSM GSM là viết tắt của từ “The Global System for Mobile Cpommunication” có nghĩa là mạng thông tin di động toàn cầu. GSM là tiêu chuẩn chung cho các thuê bao để khi các thuê bao di chuyển ở những vị trí địa lí khác nhau nhưng vẫn liên lạc được với nhau. Về lịch sử hình thành thì vào đầu thập niên 1980 tại châu Âu người ta phát triển một mạng điện thoại di động chỉ sử dụng trong một vài khu vực.

Sau đó vào năm 1982 nó được chuẩn hoá bởi CEPT (European Conference of Postal and Telecommunications Administrations) và tạo ra Groupe Spécial Mobile (GSM) với mục đích sử dụng chung cho toàn châu Âu. Mạng điện thoại di động sử dụng công nghệ GSM được xây dựng và đưa vào sử dụng đầu tiên bởi Radiolinja ở Phần Lan. Vào năm 1989 công việc quản lý tiêu chuẩn vá phát triển mạng GSM được chuyển cho viện viễn thông châu Âu (European Telecommunications Standards Institute - ETSI), và các tiêu chuẩn, đặc tính phase 1 của công nghệ GSM được công bố vào năm 1990. Vào cuối năm 1993 đã có hơn 1 triệu thuê bao sử dụng mạng GSM của 70 nhà cung cấp dịch vụ trên 48 quốc gia.

Các mạng điện thoại GSM sử dụng công nghệ TDMA-Time Division Multiple Access có nghĩa là phân chia các truy cập theo thời gian. Công nghệ này cho phép 8 máy điện thoại di động có thể sử dụng chung một kênh đàm thoại bằng cách mỗi máy điện thoại di động sẽ sử dụng 1/8 khe thời gian để truyền và nhận dữ liệu. Hiện nay, ở nước ta có các nhà mạng sau sử dụng công nghệ TDMA : Vinaphone, Viettel, Mobiphone. 14 Ngoài công nghệ TDMA ra, còn có có nghệ CDMA-Code Division Multiple Access có nghĩa là phân chia các truy cập dựa theo mã.

CDMA sử dụng mã số cho mỗi cuộc gọi, CDMA không dùng một kênh tần số để đàm thoại như TDMA mà sử dụng cả một phổ tần số gồm nhiều kênh truyền cùng lúc để thực hiện đàm thoại. Cấu trúc cơ bản của mạng di động gồm có MSC-tổng đài chuyển mạch, BSS-trạm thu phát vô tuyến và MS-điện thoại di động. 2 hệ thống Global system for mobile Trạm di động (MS) bao gồm điện thoại di động và một thẻ thông minh xác thực thuê bao (SIM). SIM cung cấp khả năng di động cá nhân, vì thế người sử dụng có thể lắp SIM vào bất cứ máy điện thoại di động GSM nào truy nhập vào dịch vụ đã đăng ký.

Mỗi điện thoại di động được phân biệt bởi một số nhận dạng điện thoại di động IMEI (International Mobile Equipment Identity). Card SIM chứa một số nhận dạng thuê bao di động IMSI (International Subcriber Identity) để hệ thống nhận dạng thuê bao, một mật mã để xác thực và các thông tin khác. 15 IMEI và IMSI hoàn toàn độc lập với nhau để đảm bảo tính di động cá nhân. Card SIM có thể chống việc sử dụng trái phép bằng mật khẩu hoặc số nhận dạng cá nhân (PIN).

Hệ thống trạm gốc gồm có hai phần Trạm thu phát gốc (BTS) và Trạm điều khiển gốc (BSC). Hai phần này giao tiếp với nhau qua giao diện Abis, cho phép các thiết bị của các nhà cung cấp khác nhau có thể "bắt tay" nhau được. Trạm thu phát gốc có bộ thu phát vô tuyến xác định một ô (cell) và thiết lập giao thức kết nối vô tuyến với trạm di động. Trong một khu đô thị lớn thì số lượng BTS cần lắp đặt sẽ rất lớn.

Vì thế, yêu cầu đối với trạm BTS là chắc chắn, ổn đinh, có thể di chuyển được và giá thành tối thiểu. Trạm điều khiển gốc quản lý tài nguyên vô tuyến cho một hoặc vài trạm BTS. Nó thực hiện thiết lập kênh vô tuyến, phân bổ tần số, và chuyển vùng. BSC là kết nối giữa trạm di động và tổng đài chuyển mạch di động MSC.

Phần NSS của kiến trúc mạng GSM, thường được gọi là mạng lõi, theo dõi vị trí của người gọi để cho phép cung cấp các dịch vụ di động. Các nhà cung cấp dịch vụ di động sở hữu NSS. NSS có nhiều bộ phận khác nhau, bao gồm trung tâm chuyển mạch di động (MSC) và bộ ghi địa chỉ thường trú (HLR). Các thành phần này thực hiện các chức năng khác nhau, chẳng hạn như định tuyến cuộc gọi và Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS), xác thực và lưu trữ thông tin tài khoản người gọi qua thẻ SIM.

Thành phần trung tâm của hệ thống mạng là tổng đài chuyển mạch di động MSC. Nó hoạt động giống như một tổng đài chuyển mạch PSTN hoặc ISDN thông thường, và cung cấp tất cả các chức năng cần thiết cho một thuê bao di động như: đăng ký, xác thực, cập nhật vị trí, chuyển vùng, định tuyến cuộc gọi tới một thuê bao roaming (chuyển vùng). MSC cung cấp kết nối đến mạng cố định ( PSTN hoặc ISDN). Báo hiệu giữa các thành phần chức năng trong hệ thống mạng sử dụng Hệ thống báo hiệu số 7 (SS7).

16 Bộ ghi địa chỉ thường trú (HLR) và Bộ ghi địa chỉ tạm trú (VLR) cùng với tổng đài chuyển mạch di động MSC cung cấp khả năng định tuyến cuộc gọi và roaming cho GSM. HLR bao gồm tất cả các thông tin quản trị cho các thuê bao đã được đăng ký của mạng GSM, cùng với vị trí hiện tại của thuê bao. Vị trí của thuê bao thường dưới dạng địa chỉ báo hiệu của VLR tương ứng với trạm di động. Chỉ có một HLR logic cho toàn bộ mạng GSM mặc dù nó có thể được triển khai dưới dạng cơ sở dữ liệu phân bố.

Bộ ghi địa chỉ tạm trú (VLR) bao gồm các thông tin quản trị được lựa chọn từ HLR, cần thiết cho điều khiển cuộc gọi và cung cấp dịch vụ thuê bao, cho các di động hiện đang ở vị trí mà nó quản lý. Mặc dầu các chức năng này có thể được triển khai ở các thiết bị độc lập nhưng tất cả các nhà sản xuất tổng đài đều kết hợp VLR vào MSC, vì thể việc điều khiển vùng địa lý của MSC tương ứng với của VLR nên đơn giản được báo hiệu. Chú ý rằng MSC không chứa thông tin về trạm di động cụ thể- thông tin này được chứa ở bộ ghi địa chỉ. Có hai bộ ghi khác được sử dụng cho mục đính xác thực và an ninh.

Bộ ghi nhận dạng thiết bị (EIR) là một cơ sở dữ liệu chứa một danh sách của tất cả các máy điện di dộng hợp lệ trên mạng với mỗi máy điện thoại được phân biệt bởi số IMEI. Một IMEI bị đánh dấu là không hợp lệ nếu nó được báo là bị mất cắp hoặc có kiểu không tương thích. Trung tâm xác thực (AuC) là một cơ sở dữ liệu bảo vệ chứa bản sao các khoá bảo mật của mỗi card SIM, được dùng để xác thực và mã hoá trên kênh vô tuyến. GSM sử dụng các băng tần sau : 900MHz, 1800MHz và 1900MHz.

Các mạng di động ở nước ta đều đang dùng băng tần 900MHz, các nước trên thế giới thì dùng bằng tần 1800MHz còn riêng Mỹ thì dùng băng tần 1900MHz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ