Luận văn: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống tại TPHCM

Khám phá các yếu tố tác động đến quyết định chọn nơi mua thực phẩm. Luận văn nghiên cứu chi tiết hành vi người tiêu dùng và các mô hình lựa chọn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, ĐỒ THỊ

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

1.5. Cấu trúc của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Một số khái niệm

2.1.1. Thực phẩm tươi sống

2.1.2. Các địa điểm mua TPTS

2.2. Cơ sở lý thuyết kinh tế

2.2.1. Lý thuyết kinh tế học liên quan đến lựa chọn nơi mua TPTS

2.3. Lược khảo các nghiên cứu về lựa chọn nơi mua TPTS

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu mô hình nghiên cứu

3.1.1. Khung phân tích. Mô hình phân tích

3.1.2. Mô hình kinh tế lượng đề xuất

3.1.3. Phương trình hồi quy

3.1.4. Các biến trong mô hình

3.2. Thiết kế nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan thực trạng tiêu thụ thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh

4.2. Thống kê mô tả

4.2.1. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát

4.2.2. Đặc điểm nơi mua TPTS

4.2.3. Lựa chọn nơi mua TPTS tại các địa điểm

4.3. Kết quả mô hình

4.3.1. Kết quả hồi quy mô hình tần suất mua TPTS tại các địa điểm

4.3.2. Tác động biên của mô hình hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Hạn chế đề tài

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố quyết định nơi mua thực phẩm tươi sống

Việc lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống là một quyết định phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đan xen. Đây không chỉ là một hành vi tiêu dùng thông thường mà còn phản ánh mối quan tâm sâu sắc đến sức khỏe, kinh tế và lối sống của mỗi gia đình. Trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam, đặc biệt tại các đô thị lớn như TP.HCM, sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối thực phẩm ngày càng gay gắt. Người tiêu dùng đứng trước nhiều lựa chọn: từ chợ truyền thống quen thuộc, siêu thị hiện đại, cửa hàng thực phẩm sạch chuyên biệt cho đến các hình thức mua sắm online mới nổi. Nghiên cứu của Lê Huỳnh Thanh Hải (2018) đã chỉ ra rằng, quyết định này không chỉ đơn thuần dựa vào yếu tố giá cả. Thay vào đó, một tổ hợp các tiêu chí lựa chọn thực phẩm khác nhau đang định hình lại hành vi người tiêu dùng. Các yếu tố này có thể được phân loại thành hai nhóm chính: đặc điểm nhân khẩu học của người mua và đặc điểm của chính địa điểm mua sắm. Sự am hiểu về các yếu tố này không chỉ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thông minh hơn mà còn là chìa khóa để các nhà bán lẻ xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Đặc biệt, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm đã trở thành một trong những động lực chính thúc đẩy sự thay đổi trong thói quen mua sắm, khiến các yếu tố như nguồn gốc xuất xứtruy xuất nguồn gốc được đặt lên hàng đầu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các yếu tố then chốt, dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình ra quyết định phức tạp này.

1.1. Bối cảnh thị trường thực phẩm tươi sống tại các đô thị lớn

Thị trường thực phẩm tươi sống tại các thành phố lớn như TP.HCM là một bức tranh đầy sôi động và thách thức. Nhu cầu tiêu thụ khổng lồ nhưng năng lực tự cung ứng lại hạn chế, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ các tỉnh thành khác và hàng nhập khẩu. Tình trạng này đặt ra áp lực lớn lên chuỗi cung ứng thực phẩm và công tác quản lý chất lượng. Sự phát triển nhanh chóng của các hệ thống bán lẻ hiện đại như siêu thịcửa hàng chuyên doanh đã tạo ra một cuộc cạnh tranh mạnh mẽ với chợ truyền thống. Đồng thời, các mô hình kinh doanh mới như 'chợ di động' online cũng xuất hiện, đáp ứng nhu cầu về sự tiện lợi khi mua sắm và mong muốn tiếp cận sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Bối cảnh này tạo ra một ma trận lựa chọn phức tạp cho người tiêu dùng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực thực phẩm tươi sống có ý nghĩa chiến lược. Việc hiểu rõ tâm lý mua hàng và các tiêu chí lựa chọn thực phẩm giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị. Đối với các nhà hoạch định chính sách, dữ liệu này là cơ sở để xây dựng các quy định quản lý thị trường, đặc biệt là các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo luận văn của Lê Huỳnh Thanh Hải (2018), việc phân tích sâu các yếu tố tác động giúp xác định được những rào cản và cơ hội cho từng kênh phân phối thực phẩm, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện chất lượng toàn ngành và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

II. Ma trận lựa chọn nơi mua thực phẩm Thách thức thời 4

Người tiêu dùng hiện đại phải đối mặt với một 'ma trận' thông tin và lựa chọn khi quyết định nơi mua thực phẩm. Thách thức lớn nhất chính là vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm. Các thông tin về thực phẩm bẩn, chứa hóa chất độc hại lan tràn trên truyền thông đã tạo ra một nỗi lo thường trực, ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm lý mua hàng. Người mua không chỉ tìm kiếm sản phẩm tươi ngon, giá tốt mà còn ưu tiên các sản phẩm có thể truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, việc xác thực thông tin này không hề đơn giản. Niềm tin thương hiệu trở thành một yếu tố quan trọng, nhưng ngay cả các thương hiệu lớn cũng có thể gặp phải khủng hoảng. Một thách thức khác đến từ sự đa dạng của các kênh phân phối thực phẩm. Mỗi kênh lại có những ưu và nhược điểm riêng. Chợ truyền thống cung cấp sự đa dạng và độ tươi nhưng lại yếu thế về kiểm soát nguồn gốc xuất xứ. Siêu thị mang lại sự an tâm về quy trình nhưng đôi khi yếu tố giá cả lại cao hơn. Mua sắm online thì đề cao sự tiện lợi khi mua sắm nhưng lại khiến người mua không thể trực tiếp kiểm tra chất lượng sản phẩm. Sự bùng nổ của các kênh bán hàng tự phát, 'chợ di động' trên mạng xã hội càng làm gia tăng sự phức tạp. Người tiêu dùng cần trang bị kiến thức để phân biệt đâu là thực phẩm an toàn thật sự và đâu chỉ là chiêu trò marketing. Đây chính là bài toán khó đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố: an toàn, giá cả, chất lượng và sự tiện lợi.

2.1. Nỗi lo thường trực về an toàn vệ sinh thực phẩm

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm là mối quan tâm hàng đầu, chi phối mạnh mẽ quyết định mua sắm. Theo khảo sát, có đến 93,69% người tiêu dùng rất quan tâm đến vấn đề này (Lê Huỳnh Thanh Hải, 2018). Nỗi lo về dư lượng thuốc trừ sâu, chất bảo quản, và nguồn gốc không rõ ràng khiến người tiêu dùng trở nên thận trọng hơn. Họ sẵn sàng chi trả cao hơn cho những sản phẩm được chứng nhận an toàn như chứng nhận VietGAP hoặc thực phẩm hữu cơ (organic). Yếu tố này làm giảm sức hấp dẫn của các kênh bán hàng không đảm bảo được khả năng truy xuất nguồn gốc, đặc biệt là một số khu vực tại chợ truyền thống.

2.2. Sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối truyền thống và hiện đại

Cuộc cạnh tranh giữa chợ truyền thống và các kênh hiện đại (siêu thị, cửa hàng thực phẩm sạch) ngày càng quyết liệt. Chợ truyền thống có lợi thế về giá và sự tươi mới cảm quan. Ngược lại, siêu thị và cửa hàng chuyên doanh lại chiếm ưu thế nhờ niềm tin thương hiệu, không gian sạch sẽ và quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng. Sự ra đời của các nền tảng mua sắm online càng làm tăng thêm áp lực. Mỗi kênh phải không ngừng cải tiến để giữ chân khách hàng, tập trung vào các thế mạnh riêng biệt của mình, từ việc cải thiện chất lượng sản phẩm đến nâng cao trải nghiệm mua sắm.

III. Giải mã hành vi người tiêu dùng qua đặc điểm nhân khẩu học

Đặc điểm nhân khẩu học là một trong hai nhóm yếu tố chính định hình nên quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập và quy mô gia đình đều có tác động riêng biệt đến hành vi người tiêu dùng. Ví dụ, các nghiên cứu trước đây như của Gorton và cộng sự (2011) cho thấy người lớn tuổi có xu hướng ưa chuộng chợ truyền thống hơn, trong khi thế hệ trẻ lại quen thuộc với siêu thị và các kênh mua sắm online. Tương tự, thu nhập là một yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt. Goldman (1974) đã chỉ ra rằng khi thu nhập tăng, xu hướng chuyển dịch từ chợ truyền thống sang siêu thị càng trở nên rõ nét. Trình độ học vấn cao thường đi đôi với nhận thức tốt hơn về an toàn vệ sinh thực phẩm, dẫn đến việc ưu tiên các cửa hàng thực phẩm sạch hoặc các sản phẩm có chứng nhận VietGAP. Nghiên cứu của Lê Huỳnh Thanh Hải (2018) cũng nhấn mạnh vai trò của nghề nghiệp, cho thấy nhóm nhân viên văn phòng và công chức có tần suất mua sắm tại siêu thị cao hơn. Tình trạng hôn nhân và quy mô hộ gia đình cũng là những biến số quan trọng. Những người đã kết hôn, đặc biệt trong các gia đình đông thành viên, thường có xu hướng lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận hơn, cân nhắc kỹ lưỡng giữa yếu tố giá cảchất lượng sản phẩm. Việc phân tích các đặc điểm này giúp các nhà bán lẻ phác họa chân dung khách hàng mục tiêu một cách chính xác, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm và truyền thông cho phù hợp.

3.1. Tác động của thu nhập và độ tuổi đến hành vi mua sắm

Thu nhập và độ tuổi là hai yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, người tiêu dùng có thu nhập cao thường lựa chọn siêu thị và các cửa hàng thực phẩm sạch vì họ ưu tiên an toàn thực phẩm và chất lượng dịch vụ hơn là yếu tố giá cả. Ngược lại, nhóm thu nhập thấp hơn có thể ưu tiên chợ truyền thống để tối ưu chi phí. Về độ tuổi, nhóm người trẻ (dưới 35 tuổi) có xu hướng cởi mở hơn với các hình thức mua sắm online nhờ sự tiện lợi khi mua sắm, trong khi nhóm người lớn tuổi lại tin tưởng vào kinh nghiệm lựa chọn trực tiếp tại chợ.

3.2. Vai trò của nghề nghiệp và tình trạng hôn nhân trong lựa chọn

Nghề nghiệp quyết định đến quỹ thời gian và nhận thức của người tiêu dùng. Kết quả khảo sát cho thấy nhóm nhân viên văn phòng và công chức có tỷ lệ mua sắm cao nhất tại siêu thị. Điều này có thể được lý giải bởi sự bận rộn và yêu cầu về sự tiện lợi khi mua sắm. Tình trạng hôn nhân cũng tác động đến quyết định. Theo Meng và cộng sự (2014), những người đã kết hôn có xu hướng mua thực phẩm tại siêu thị nhiều hơn, có thể do nhu cầu mua sắm cho cả gia đình và quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sản phẩmnguồn gốc xuất xứ.

IV. Top 5 tiêu chí lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống tốt nhất

Bên cạnh yếu tố con người, đặc điểm của chính địa điểm mua sắm đóng vai trò quyết định trong việc thu hút khách hàng. Đây là những yếu tố mà các nhà bán lẻ có thể trực tiếp kiểm soát và cải thiện. Dựa trên các nghiên cứu và khảo sát thực tế, có 5 nhóm tiêu chí lựa chọn thực phẩm hàng đầu. Đầu tiên là chất lượng sản phẩm, bao gồm độ tươi, hình dạng và màu sắc cảm quan. Đây là yếu tố cơ bản nhất, đặc biệt quan trọng tại chợ truyền thống. Thứ hai là yếu tố giá cả. Mặc dù không còn là yếu tố duy nhất, giá cả cạnh tranh vẫn là một lợi thế lớn. Thứ ba, và ngày càng quan trọng, là an toàn và nguồn gốc xuất xứ. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho niềm tin thương hiệu và sự minh bạch thông tin. Các chứng nhận như chứng nhận VietGAP hay thực phẩm hữu cơ (organic) là một điểm cộng lớn. Thứ tư là sự tiện lợi khi mua sắm, bao gồm vị trí địa lý, thời gian di chuyển, không gian mua sắm và sự đa dạng hàng hóa. Cuối cùng là chất lượng dịch vụ và các yếu tố đi kèm như khuyến mãi và chiêu thị. Các yếu tố như thái độ nhân viên, chính sách đổi trả, và chương trình khách hàng thân thiết có thể tạo ra sự khác biệt và giữ chân người tiêu dùng. Một địa điểm mua sắm thành công là nơi có thể cân bằng và tối ưu hóa tốt nhất các tiêu chí này.

4.1. Chất lượng sản phẩm cảm quan Độ tươi hình dạng và màu sắc

Đánh giá cảm quan là bước đầu tiên trong quá trình lựa chọn. Chất lượng sản phẩm thể hiện qua độ tươi ngon, hình dạng nguyên vẹn và màu sắc tự nhiên là yếu tố thu hút chính. Nghiên cứu của Maruyama và Trung (2007) đã chứng minh độ tươi có tác động tích cực đến quyết định chọn chợ truyền thống. Tại đây, người mua có thể trực tiếp lựa chọn, chạm và cảm nhận sản phẩm, điều mà kênh mua sắm online không thể mang lại. Các siêu thị cũng đang nỗ lực cải thiện yếu tố này thông qua việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm để đưa sản phẩm tươi mới nhất đến tay người tiêu dùng.

4.2. Sự tiện lợi và trải nghiệm Yếu tố then chốt của kênh hiện đại

Sự tiện lợi khi mua sắm là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của các kênh bán lẻ hiện đại. Yếu tố này bao gồm thời gian di chuyển ngắn, bãi đỗ xe thuận tiện, giờ mở cửa linh hoạt và khả năng mua sắm nhiều loại mặt hàng tại cùng một địa điểm. Theo Berry và cộng sự (2002), sự tiện lợi giúp giảm chi phí cơ hội về thời gian cho người tiêu dùng. Các siêu thịcửa hàng thực phẩm sạch thường đầu tư mạnh vào không gian sạch sẽ, thoáng đãng và cách bài trí khoa học để nâng cao trải nghiệm mua sắm, tạo sự khác biệt so với chợ truyền thống.

4.3. Giá cả khuyến mãi và niềm tin thương hiệu

Mặc dù mức độ quan tâm đến an toàn thực phẩm ngày càng tăng, yếu tố giá cả vẫn có vai trò quan trọng. Goldman và cộng sự (1999) cho rằng giá tại chợ truyền thống thường được nhận định là rẻ hơn. Tuy nhiên, các siêu thị lại có lợi thế về các chương trình khuyến mãi và chiêu thị có hệ thống. Bên cạnh đó, niềm tin thương hiệu được xây dựng qua thời gian, dựa trên sự cam kết về chất lượng sản phẩm và tính minh bạch về nguồn gốc xuất xứ. Một thương hiệu mạnh có thể giúp người tiêu dùng giảm thiểu rủi ro và an tâm hơn khi ra quyết định.

V. So sánh kênh mua thực phẩm Siêu thị chợ truyền thống online

Nghiên cứu của Lê Huỳnh Thanh Hải (2018) tại TP.HCM đã cung cấp những kết quả cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng đến từng kênh mua sắm. Đối với chợ truyền thống, ba yếu tố quyết định chính là người quen, độ tươi và hình dạng sản phẩm. Mối quan hệ thân thiết với người bán và khả năng đánh giá cảm quan trực tiếp là lợi thế không thể thay thế của kênh này. Trong khi đó, quyết định chọn siêu thịcửa hàng chuyên doanh lại bị chi phối bởi năm yếu tố: an toàn thực phẩm, nghề nghiệp, sự tiện lợi khi mua sắm, tình trạng hôn nhân và yếu tố giá cả. Điều này cho thấy người mua hàng tại kênh hiện đại có những yêu cầu cao hơn về sự đảm bảo, tính hiệu quả và phù hợp với lối sống bận rộn. Một phát hiện thú vị là về 'chợ di động' - hình thức mua sắm online tự phát. Kênh này được lựa chọn dựa trên ba yếu tố chính: mối quan tâm về an toàn, nghề nghiệp của người mua và quy mô hộ gia đình. Điều này phản ánh nhu cầu tìm kiếm một nguồn cung thực phẩm đáng tin cậy, thường là qua giới thiệu từ người quen, để phục vụ cho gia đình. Những kết quả này cho thấy không có một kênh nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Mỗi kênh đáp ứng một tập hợp nhu cầu và ưu tiên khác nhau, và người tiêu dùng thường kết hợp nhiều kênh để đáp ứng nhu cầu đa dạng của mình.

5.1. Chợ truyền thống Lợi thế từ niềm tin và sự quen thuộc

Chợ truyền thống vẫn giữ vững vị thế nhờ vào các yếu tố xã hội và cảm quan. Yếu tố 'người quen' tạo ra sự tin tưởng và dễ dàng trao đổi, điều mà các kênh hiện đại khó có được. Người mua tin vào kinh nghiệm của người bán quen và cảm thấy an tâm hơn. Bên cạnh đó, khả năng tự tay lựa chọn những sản phẩm tươi ngon nhất, đánh giá trực tiếp chất lượng sản phẩm là một trải nghiệm mua sắm quan trọng đối với nhiều bà nội trợ. Đây là những giá trị cốt lõi giúp chợ truyền thống tồn tại và phát triển.

5.2. Siêu thị cửa hàng sạch Lựa chọn của sự an toàn và tiện lợi

Siêu thịcửa hàng thực phẩm sạch thu hút nhóm khách hàng có yêu cầu cao về an toàn vệ sinh thực phẩmsự tiện lợi khi mua sắm. Các sản phẩm tại đây thường có bao bì, nhãn mác, thông tin về nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đáp ứng nhu cầu truy xuất nguồn gốc. Môi trường mua sắm sạch sẽ, hiện đại và dịch vụ chuyên nghiệp cũng là điểm cộng lớn. Nhóm nhân viên văn phòng, công chức, và các gia đình trẻ là đối tượng khách hàng chính của kênh phân phối này.

VI. Xu hướng quyết định nơi mua thực phẩm và tương lai ngành bán lẻ

Tương lai của ngành bán lẻ thực phẩm tươi sống sẽ được định hình bởi sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và công nghệ. Xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững ngày càng trở nên rõ nét. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến sức khỏe bản thân mà còn chú ý đến tác động của sản phẩm đối với môi trường. Các sản phẩm thực phẩm hữu cơ (organic), có quy trình sản xuất thân thiện với môi trường sẽ ngày càng được ưa chuộng. Công nghệ số sẽ tiếp tục là động lực chính của sự thay đổi. Các nền tảng mua sắm online sẽ ngày càng phát triển, tích hợp các công nghệ như AI để cá nhân hóa trải nghiệm và blockchain để tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc. Các siêu thị sẽ phải chuyển đổi số, kết hợp giữa mua sắm tại cửa hàng (offline) và trực tuyến (online) để tạo ra trải nghiệm liền mạch. Chợ truyền thống cũng cần thay đổi để thích ứng, có thể thông qua việc số hóa các tiểu thương hoặc xây dựng các mô hình chợ sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Cuối cùng, niềm tin thương hiệu và sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm sẽ là yếu tố quyết định sự thành công. Doanh nghiệp nào xây dựng được lòng tin và đáp ứng tốt nhất các tiêu chí lựa chọn thực phẩm ngày càng khắt khe của người tiêu dùng sẽ là người chiến thắng trong cuộc cạnh tranh này.

6.1. Sự trỗi dậy của xu hướng tiêu dùng xanh và thực phẩm hữu cơ

Xu hướng tiêu dùng xanh đang dần trở thành một tiêu chuẩn mới. Người tiêu dùng thế hệ mới, đặc biệt là Millennial và Gen Z, ngày càng ý thức hơn về việc lựa chọn các sản phẩm bền vững. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho các nhà sản xuất và phân phối thực phẩm hữu cơ (organic) và các sản phẩm có chứng nhận VietGAP. Các nhà bán lẻ cần tích cực đưa các mặt hàng này vào danh mục sản phẩm và truyền thông mạnh mẽ về giá trị mà chúng mang lại để thu hút nhóm khách hàng tiềm năng này.

6.2. Tương lai của mua sắm thực phẩm Tích hợp Online và Offline

Mô hình O2O (Online-to-Offline) sẽ là tương lai của ngành bán lẻ thực phẩm. Người tiêu dùng có thể đặt hàng online và nhận tại cửa hàng, hoặc trải nghiệm sản phẩm tại cửa hàng rồi đặt giao hàng tận nhà. Sự tiện lợi khi mua sắm sẽ được đẩy lên một tầm cao mới. Công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR sẽ trở nên phổ biến, cho phép người dùng kiểm tra toàn bộ hành trình của sản phẩm chỉ với một chiếc điện thoại thông minh. Sự tích hợp này đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ và logistics để tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ trình bày giới thiệu vấn đề nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 2 sẽ nêu một số khái niệm và lược khảo lý thuyết kinh tế cũng như các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Chương 3 đề xuất phương pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, cách thức đo lường các biến số và phần thiết kế nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương 4 phân tích số liệu dựa trên kết quả thống kê mô tả, các kết quả hồi quy để xem xét các yếu tố tác động đến việc chọn nơi mua TPTS. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách.

Chương 5 kết luận nghiên cứu, đưa ra một số hàm ý chính sách và hạn chế đề tài. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 trình bày về cơ sở lý thuyết. Chương này sẽ nêu một số khái niệm được dùng trong nghiên cứu này. Đồng thời, Chương 2 cung cấp lý thuyết kinh tế học nền tảng nhằm giải quyết mục tiêu nghiên cứu và lược khảo các nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới để tổng hợp các yếu tố thường tác động đến việc lựa chọn nơi mua TPTS.

Một số khái niệm 2. Thực phẩm tươi sống Tại Khoản 21, Điều 2 của Luật An toàn thực phẩm đã giải thích: “Thực phẩm tươi sống là thực phẩm chưa qua chế biến bao gồm thịt, trứng, cá, thuỷ hải sản, rau, củ, quả tươi và các thực phẩm khác chưa qua chế biến”. Các địa điểm mua TPTS Hệ thống bán lẻ TPTS ngày càng phát triển. Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả sẽ phân chia thành 03 loại địa điểm mua TPTS, bao gồm hình thức bán lẻ truyền thống (chợ truyền thống), hình thức bán lẻ hiện đại (siêu thị và cửa hàng chuyên doanh) và hình thức mới (chợ thực phẩm tươi sống di động).

Chợ truyền thống Nghị định số 02/2003/NĐ-CP của Chính phủ đã nêu định nghĩa chợ truyền thống là mô hình kinh doanh mang tính truyền thống, được tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch với nhiều điểm kinh doanh cố định (quầy hàng, sạp hàng, ki-ốt, cửa hàng), đáp ứng các nhu cầu mua bán, trao đổi hàng hoá và nhu cầu tiêu dùng của khu vực dân cư. Goldman và cộng sự (1999) cho rằng chợ truyền thống gồm nhiều nhà bán lẻ độc lập mà tại đây họ trao đổi trực tiếp với khách hàng từ đó nắm bắt dễ dàng và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng về TPTS. Nhóm tác giả cũng giải thích thêm “Wet 6 market” (tương đương chợ truyền thống) là chợ mà có sàn luôn ẩm do phải phun nước thường xuyên lên sản phẩm và làm sạch các quầy thịt và cá. Siêu thị, cửa hàng chuyên doanh Siêu thị Tại Khoản 1, Điều 2 của Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) đã giải thích: “Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại; kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh; có cơ cấu chủng loại hàng hóa phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh; có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thỏa mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng”.

Từ điển Kinh tế thị trường từ A đến Z cũng định nghĩa: "Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ bày bán nhiều mặt hàng đáp ứng tiêu dùng hàng ngày của người tiêu dùng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác". Đây là hình thức bán lẻ hiện đại vì áp dụng phương thức quản lý, bán hàng và thanh toán bằng khoa học công nghệ; tại đây giá cả được niêm yết sẵn. Cửa hàng chuyên doanh Là mô hình áp dụng chuyên kinh doanh một ngành hàng. Thông thường, mô hình này tại Việt Nam do một doanh nghiệp có thương hiệu mở ra nhằm tăng doanh số hệ thống bán lẻ của mình.

Mô hình áp dụng phương thức quản lý, bán hàng và thanh toán hiện đại nhưng có quy mô nhỏ hơn siêu thị. Chợ thực phẩm tươi sống di động Chợ thực phẩm tươi sống di động (sau đây gọi là Chợ di động) là khái niệm tác giả tạm gọi nhằm mô tả một hình thức mới xuất hiện trong vài năm trở lại đây khi vấn đề an toàn thực phẩm được quan tâm. Đây là mô hình chợ không có địa điểm kinh doanh cụ thể do nhiều bạn trẻ năng động, nhân viên văn phòng đã chủ động thu mua các mặt hàng thực phẩm tươi sống trực tiếp từ nông hộ hoặc nguồn sản phẩm được sản xuất từ quê nhà để chuyển tới thành phố bán cho bạn bè, đồng nghiệp và người tiêu dùng mua thực phẩm tươi sống thông qua người quen giới thiệu, mua online khi nhu cầu tiêu thụ nguồn thực phẩm an toàn ngày càng cao. Cụ thể là những 7 mô hình kinh doanh “thực phẩm nhà làm”, “rau nhà trồng”, “nông sản an toàn do nhà tự sản xuất”… Lưu ý: Khái niệm này không định nghĩa chợ tạm hay buôn bán trên xe đẩy (hàng rong).

Cơ sở lý thuyết kinh tế 2. Lý thuyết kinh tế học liên quan đến lựa chọn nơi mua TPTS Lý thuyết hành vi lựa chọn các khả năng rời rạc (Discrete Choice Theory), gọi tắt là lý thuyết lựa chọn (DCT), được biết đến như một lý thuyết quan trọng trong phạm vi nghiên cứu hành vi lựa chọn của cá nhân và được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. DCT được đánh giá cao vì nó kế thừa các nền tảng lý thuyết phù hợp với quá trình ra quyết định của cá nhân, dễ áp dụng trong nhiều lĩnh vực, và đã được chứng minh có khả năng dự đoán cao. Các lĩnh vực nghiên cứu hay sử dụng DCT gồm marketing, kinh tế học sức khỏe (health economics) và các nghiên cứu khác.

Lý thuyết lựa chọn dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Lancaster (1966) và quy luật đánh giá so sánh (Law of Comparative Judgement) của Thurstone (1927). Lý thuyết của Lancasters (1966) còn gọi là lý thuyết độ thoả dụng đa đặc tính (Multi-attribute Utility Theory) cho rằng độ thỏa dụng xuất phát từ đặc tính sản phẩm mang lại thay vì số lượng sản phẩm được tiêu dùng như giả định trong kinh tế học vi mô cổ điển. Chẳng hạn mức độ thỏa dụng khi mua TPTS ở một địa điểm phụ thuộc vào giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và thời gian di chuyển đến địa điểm. Hành vi con người là có lý trí và sẽ lựa chọn sản phẩm dựa vào nguyên tắc tối đa hóa độ thỏa dụng.

Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm nào trong một tập hợp sản phẩm cùng loại trên thị trường tùy thuộc vào độ thỏa dụng mà họ cảm nhận được từ mỗi loại và họ sẽ chọn sản phẩm mang lại độ thỏa dụng cao nhất. Các mô hình lựa chọn rời rạc mô tả các lựa chọn của người ra quyết định trong số các lựa chọn thay thế. Người ra quyết định có thể là con người, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc bất kỳ đơn vị ra quyết định nào khác và các lựa chọn thay thế có thể đại 8 diện cho sản phẩm cạnh tranh, các khóa học hành động hoặc bất kỳ tùy chọn hoặc vật phẩm nào khác. Để phù hợp với một khung lựa chọn rời rạc, tập hợp các lựa chọn thay thế, được gọi là bộ lựa chọn, cần trưng bày ba đặc điểm.

Đầu tiên, các lựa chọn thay thế phải loại trừ lẫn nhau khỏi quan điểm của người ra quyết định. Chọn một phương án thay thế nhất thiết ngụ ý không chọn bất kỳ lựa chọn thay thế nào khác. Người ra quyết định chỉ chọn một lựa chọn thay thế từ tập hợp lựa chọn. Thứ hai, bộ lựa chọn phải đầy đủ, trong đó tất cả các lựa chọn thay thế có thể được bao gồm.

Người ra quyết định nhất thiết phải chọn một trong các lựa chọn thay thế. Thứ ba, số lượng lựa chọn thay thế phải là hữu hạn. Các nhà nghiên cứu có thể đếm các lựa chọn thay thế và cuối cùng là đếm xong. Chẳng hạn địa điểm mua TPTS gồm chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và chợ di động thì người ra quyết định chỉ chọn một trong các địa điểm kể trên để thực hiện quyết định của mình.

Lý thuyết lựa chọn rời rạc là nền tảng cho việc thực hiện nghiên cứu khi người ra quyết định không chỉ chọn 01 lựa chọn mà có thể có nhiều lựa chọn để thực hiện quyết định. Lược khảo các nghiên cứu về lựa chọn nơi mua TPTS Trong bài nghiên cứu “Hành vi lựa chọn cửa hàng trong thị trường đang phát triển”, Sinha và Banerjee (2004) cho rằng lựa chọn nơi mua hàng là một tiến trình nhận thức, có liên quan đến kiến thức và sự hiểu biết để có thể quyết định nơi mua sản phẩm. Cửa hàng được chọn vì người tiêu dùng tin rằng nhà bán lẻ có thể cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh và cung cấp dịch vụ tốt. Để tìm hiểu về lựa chọn địa điểm mua TPTS, nghiên cứu “Lợi thế cạnh tranh liên tiếp của các nhà bán lẻ thực phẩm truyền thống ở châu Á: sự thống trị tiếp tục của chợ truyền thống ở Hồng Kông” của Goldman và cộng sự (1999) đánh giá chợ truyền thống phục vụ người tiêu dùng tốt hơn siêu thị.

Trong khi siêu thị kinh doanh các sản phẩm rau quả được đóng gói và hầu hết cá thịt đều được bảo ôn hoặc cấp đông thì chợ truyền thống cung cấp thực phẩm hoàn toàn tươi sống. 9 Nhiều nghiên cứu đã thảo luận về các yếu tố quyết định lựa chọn cửa hàng để mua sắm. Chẳng hạn, Carpenter và Moore (2006) đã áp dụng kỹ thuật phân tích ANOVA để đánh giá đặc điểm người tiêu dùng, đặc tính cửa hàng và lựa chọn hình thức bán lẻ. Nghiên cứu “Điều gì tác động đến việc lựa chọn của người tiêu dùng về địa điểm mua sản phẩm tươi sống”, Bond và cộng sự (2009) đã cho biết mối tương quan giữa tần suất mua TPTS với đặc điểm nơi mua TPTS, đặc tính sản phẩm và đặc điểm nhân khẩu xã hội học.

Iton (2015) trình bày đặc điểm nhân khẩu học và đặc tính cửa hàng tác động đến nhận thức của người tiêu dùng và quyết định lựa chọn cửa hàng bán trái cây tươi. Trong khi đó, Meng và cộng sự (2014) đã đo lường biến phụ thuộc lựa chọn nơi mua thực phẩm là tần suất mua thực phẩm tại từng địa điểm. Mối quan hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học và các lựa chọn nơi mua TPTS Mối quan hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học và quyết định lựa chọn nơi mua hàng thể hiện trong nhiều nghiên cứu trước đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ