Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận

Đồ án tốt nghiệp ngành Xây dựng: Thiết kế Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận. Luận văn đầy đủ bản vẽ kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Trụ sở Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận

Luận văn tốt nghiệp với đề tài Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận là một công trình nghiên cứu chi tiết và toàn diện, thực hiện bởi sinh viên Trịnh Chí Chức dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Chánh Trung và ThS. Lê Cao Tuấn tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng. Đề tài tập trung vào việc thiết kế một công trình hoàn chỉnh, từ kiến trúc, kết cấu đến các biện pháp thi công. Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một trụ sở mới, hiện đại thay thế cho cơ sở cũ đã xuống cấp, không còn đáp ứng được nhu cầu công việc trong bối cảnh phát triển của tỉnh. Công trình được đặt tại phường Mỹ Hải, thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, một vị trí chiến lược. Quy mô công trình bao gồm 04 tầng với tổng diện tích sàn lên đến 2560m², được xây dựng trên khu đất rộng. Luận văn được cấu trúc thành ba phần chính, phản ánh quá trình thiết kế và xây dựng một công trình thực tế. Phần Kiến trúc chiếm 10% khối lượng, tập trung vào giải pháp quy hoạch tổng thể và công năng sử dụng. Phần Kết cấu chiếm 30%, đi sâu vào việc tính toán và thiết kế các cấu kiện chịu lực chủ chốt như sàn, dầm và cầu thang bằng bê tông cốt thép. Phần Thi công chiếm tỷ trọng lớn nhất (60%), trình bày chi tiết các biện pháp thi công từ phần ngầm đến phần thân và hoàn thiện, đảm bảo tính khả thi và an toàn cho dự án. Đây không chỉ là một bài kiểm tra cuối kỳ mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện khả năng tổng hợp kiến thức và áp dụng vào thực tiễn của một kỹ sư xây dựng tương lai, đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng của tỉnh Ninh Thuận.

1.1. Giới thiệu tổng thể đề tài và mục tiêu nghiên cứu

Đề tài “Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận” được thực hiện nhằm giải quyết một vấn đề cấp bách: xây dựng một nơi làm việc mới, khang trang và hiện đại cho đội ngũ cán bộ, công nhân viên của trung tâm. Cơ sở cũ đã xuống cấp nghiêm trọng và không đủ quy mô để đáp ứng các chức năng, nhiệm vụ mới trong giai đoạn phát triển của tỉnh. Mục tiêu của luận văn là trình bày một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm ba hạng mục cốt lõi: thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu và lập biện pháp tổ chức thi công. Luận văn hướng đến việc áp dụng các tiêu chuẩn, quy phạm thiết kế hiện hành của Việt Nam để tạo ra một công trình vừa đảm bảo tính thẩm mỹ, vừa tối ưu về công năng và bền vững về kết cấu.

1.2. Phân tích cấu trúc và nội dung chính của đồ án

Cấu trúc đồ án được phân chia một cách khoa học thành ba phần chính. Phần I: Kiến trúc (10%) trình bày các giải pháp về quy hoạch tổng mặt bằng, thiết kế mặt bằng công năng các tầng, mặt đứng và các mặt cắt chi tiết. Phần II: Kết cấu (30%) tập trung vào việc tính toán và thiết kế kết cấu cho các cấu kiện quan trọng như sàn tầng 2, cầu thang bộ trục 1-2, và dầm phụ trục C. Phần này sử dụng vật liệu chính là bê tông cốt thép toàn khối. Phần III: Thi công (60%) là phần trọng tâm, mô tả chi tiết các biện pháp kỹ thuật từ thi công phần ngầm (đào đất, làm móng) đến phần thân (ván khuôn, cốt thép, đổ bê tông) và các công tác hoàn thiện, đồng thời lập tổng tiến độ thi công và kế hoạch quản lý vật tư, an toàn lao động.

II. Phân tích sự cần thiết đầu tư Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận

Việc đầu tư xây dựng mới Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận là một quyết định mang tính chiến lược và cấp thiết. Thành phố Phan Rang – Tháp Chàm đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ, giữ vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của tỉnh. Trụ sở cũ của Trung tâm Quy hoạch đã không còn đáp ứng được yêu cầu về không gian làm việc và trang thiết bị, gây ảnh hưởng đến hiệu quả công tác quy hoạch đô thị. Do đó, một công trình mới không chỉ giải quyết vấn đề cơ sở vật chất mà còn là biểu tượng cho sự phát triển, tạo động lực cho đội ngũ cán bộ. Vị trí xây dựng tại đường 16 tháng 4, phường Mỹ Hải, là khu vực trung tâm, thuận lợi cho giao thông và kết nối. Điều kiện tự nhiên tại khu vực khá thuận lợi cho xây dựng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng với hai mùa mưa nắng rõ rệt. Địa hình khu đất tương đối bằng phẳng, cao ráo. Dữ liệu khảo sát địa chất cho thấy lớp đất nền là cát hạt trung, có cường độ tốt, phù hợp cho việc sử dụng giải pháp móng nông bê tông cốt thép, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công. Việc đầu tư này được thực hiện theo hình thức xây dựng mới hoàn toàn, thuộc công trình cấp 3, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế nhà nước, hứa hẹn mang lại một công trình chất lượng, bền vững và đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng lâu dài.

2.1. Hiện trạng và lý do cấp bách cần xây dựng trụ sở mới

Hiện trạng nhà làm việc của Trung tâm Quy hoạch xây dựng tỉnh Ninh Thuận đã xuống cấp và quy mô không còn phù hợp. Sự phát triển nhanh chóng của tỉnh đặt ra những yêu cầu mới về công tác quy hoạch, đòi hỏi một không gian làm việc chuyên nghiệp, đủ rộng và được trang bị hiện đại. Việc xây dựng lại công trình mới được xem là đúng đắn và cấp bách. Điều này không chỉ cải thiện điều kiện làm việc mà còn nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của trung tâm, góp phần thực hiện thành công các mục tiêu quy hoạch thành phố và các huyện trong tỉnh.

2.2. Đặc điểm vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên khu vực

Công trình tọa lạc tại trung tâm thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, trên một khu đất bằng phẳng với diện tích khoảng 5.912 m². Vị trí này có tứ cận thuận lợi, giáp các trục đường chính như đường Yên Ninh và đường 16 tháng 4. Về khí hậu, khu vực mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 27,2°C. Về địa chất, lớp đất nền là cát hạt trung, tương đối tốt, thuận tiện cho việc thi công móng nông, giảm thiểu các giải pháp xử lý nền móng phức tạp và tốn kém.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc Trụ sở Ninh Thuận tối ưu

Giải pháp thiết kế kiến trúc cho Trụ sở Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận được xây dựng dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa công năng, đảm bảo tính thẩm mỹ và hài hòa với cảnh quan đô thị. Về quy hoạch tổng mặt bằng, công trình chính được thiết kế theo dạng hợp khối cao 04 tầng, kết hợp với các công trình phụ như nhà bảo vệ, nhà để xe, sân thể thao và hệ thống cây xanh, tạo thành một quần thể kiến trúc đồng bộ. Hệ thống sân bãi rộng rãi, thoáng đãng, dễ dàng tiếp cận từ các trục đường chính. Về giải pháp mặt bằng tầng, công năng được phân chia rõ ràng. Tầng 1 chủ yếu là khu vực để xe, sảnh và một số phòng nghiệp vụ. Tầng 2 và 3 là không gian làm việc chính cho các phòng ban chuyên môn như kế toán, kế hoạch, thiết kế quy hoạch. Tầng 4 được bố trí hội trường lớn phục vụ các sự kiện, hội họp. Các khu vệ sinh được bố trí hợp lý ở cuối công trình. Về mặt đứng, công trình có hai hướng nhìn chính do nằm ở nút giao thông. Thiết kế sử dụng các mảng tường, phân vị ngang và tỷ lệ ô cửa hợp lý, tạo nên vẻ ngoài nhẹ nhàng nhưng trang nghiêm. Vật liệu xây dựng và màu sắc được lựa chọn kỹ lưỡng để tăng tính thẩm mỹ. Hệ thống kỹ thuật phụ trợ như điện, nước, phòng cháy chữa cháy và chống sét được thiết kế đồng bộ, an toàn và tiết kiệm.

3.1. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng và không gian cảnh quan

Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng bố trí công trình chính ở vị trí trung tâm khu đất, đảm bảo sự trang trọng và dễ tiếp cận. Các công trình phụ được sắp xếp xung quanh một cách hợp lý, không làm ảnh hưởng đến khối kiến trúc chính. Hệ thống giao thông nội bộ, bãi đậu xe được tổ chức khoa học, thuận tiện cho việc di chuyển. Đặc biệt, hệ thống sân vườn và cây xanh được chú trọng thiết kế, nhằm tạo ra một môi trường làm việc xanh, sạch, đẹp, cải thiện vi khí hậu và hài hòa với cảnh quan chung của khu vực.

3.2. Bố trí công năng các tầng và giải pháp mặt đứng thẩm mỹ

Công năng các tầng được bố trí khoa học theo dây chuyền làm việc. Tầng 1 dành cho các hoạt động chung và nghiệp vụ cơ bản. Tầng 2 và 3 là khối văn phòng chuyên môn. Tầng 4 là không gian hội nghị. Giao thông đứng được giải quyết bằng hai cầu thang bộ, đảm bảo lưu thông và thoát hiểm khi cần thiết. Về mặt đứng, các chi tiết kiến trúc như ban công, ô cửa được thiết kế không chỉ để lấy sáng, thông gió mà còn là yếu tố trang trí, tạo nhịp điệu cho công trình, thể hiện sự hiện đại và chuyên nghiệp của một cơ quan quy hoạch.

IV. Hướng dẫn tính toán kết cấu Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận

Phần tính toán kết cấu của luận văn trình bày chi tiết quá trình thiết kế các cấu kiện chịu lực cho công trình Trụ sở Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận, đảm bảo độ bền, ổn định và an toàn theo tiêu chuẩn. Vật liệu chính được lựa chọn là bê tông cấp độ bền B15 (Rb = 8,5 MPa) và cốt thép nhóm AI (cho d≤8) và AII (cho d>8). Giải pháp kết cấu tổng thể là hệ khung chịu lực bê tông cốt thép đổ toàn khối, móng sử dụng là móng nông do điều kiện địa chất thuận lợi. Luận văn tập trung tính toán cho ba cấu kiện điển hình: sàn tầng 2, cầu thang bộ trục 1-2, và dầm phụ trục C. Đối với sàn tầng 2, quá trình tính toán bắt đầu bằng việc chọn chiều dày sàn, xác định tải trọng tác dụng (tĩnh tải và hoạt tải), sau đó phân loại ô sàn (bản kê 4 cạnh hoặc bản dầm) để tính toán nội lực và bố trí cốt thép. Đối với cầu thang bộ, luận văn phân tích sự làm việc của các bộ phận như bản thang, chiếu nghỉ, cốn thang và dầm chiếu nghỉ. Tải trọng được quy đổi và tính toán để xác định moment, từ đó tính toán cốt thép chịu lực và cốt đai. Quá trình tính toán được thực hiện theo sơ đồ đàn hồi để đảm bảo sàn không bị nứt, đáp ứng yêu cầu sử dụng.

4.1. Quy trình tính toán và thiết kế sàn bê tông cốt thép tầng 2

Việc thiết kế sàn tầng 2 được tiến hành theo các bước chuẩn. Đầu tiên là chọn sơ bộ chiều dày bản sàn (hs=10cm) dựa trên kích thước ô bản. Tiếp theo, xác định chi tiết các lớp cấu tạo để tính tĩnh tải và tra TCVN 2737-1995 để xác định hoạt tải. Dựa trên tỷ lệ cạnh, các ô sàn được phân loại và tính toán nội lực (moment âm và moment dương) theo phương pháp tra bảng cho bản kê bốn cạnh. Cuối cùng, từ giá trị nội lực, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán và bố trí hợp lý theo cả hai phương, đảm bảo hàm lượng cốt thép nằm trong giới hạn cho phép.

4.2. Phân tích và thiết kế kết cấu cầu thang bộ điển hình

Kết cấu cầu thang bộ được mô hình hóa thành các cấu kiện riêng lẻ để tính toán, bao gồm bản thang, bản chiếu nghỉ và các dầm, cốn thang. Tải trọng tác dụng lên bản thang (bao gồm trọng lượng bản thân, các lớp hoàn thiện và hoạt tải) được xác định và quy về phương vuông góc với mặt nghiêng của bản. Bản thang được xem như một dầm đơn giản để tính moment uốn. Từ đó, cốt thép chịu lực dọc và cốt thép phân bố được tính toán và bố trí. Các cấu kiện như dầm chiếu nghỉ và dầm chiếu tới cũng được tính toán tương tự như một dầm chịu uốn, có thêm tải trọng tập trung từ cốn thang truyền vào.

V. Bí quyết thi công Trụ sở Trung tâm quy hoạch hiệu quả

Phần thi công của luận văn Trụ sở Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận trình bày một cách hệ thống và chi tiết các biện pháp thi công nhằm đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn cho công trình. Quá trình thi công được chia thành các giai đoạn chính: công tác phần ngầm, công tác phần thân và công tác hoàn thiện. Đối với thi công phần ngầm, luận văn đề xuất phương án đào đất bằng máy đào kết hợp thủ công, tính toán khối lượng đào và lựa chọn tổ hợp máy thi công phù hợp. Biện pháp thi công móng bao gồm các công đoạn đổ bê tông lót, gia công lắp dựng cốt thép và đổ bê tông móng. Đối với thi công phần thân, kỹ thuật lắp dựng ván khuôn được mô tả chi tiết cho các cấu kiện cột, dầm, sàn và cầu thang. Các tính toán kiểm tra khả năng chịu lực của hệ ván khuôn, xà gồ, cột chống được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn trong quá trình đổ bê tông. Ngoài ra, luận văn còn lập tổng tiến độ thi công toàn công trình, biểu đồ cung ứng vật tư (xi măng, cát), và thiết kế tổng mặt bằng thi công, bao gồm việc bố trí kho bãi, nhà tạm, hệ thống điện nước và hàng rào bảo vệ. Các biện pháp về an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng chống cháy nổ cũng được đề cập rõ ràng, thể hiện một kế hoạch tổ chức thi công chuyên nghiệp và toàn diện.

5.1. Biện pháp thi công phần ngầm Đào đất và thi công móng

Công tác thi công phần ngầm là giai đoạn khởi đầu và cực kỳ quan trọng. Luận văn đã lựa chọn phương án đào hố móng mở, sử dụng máy đào gàu nghịch kết hợp sửa thủ công. Khối lượng đất đào được tính toán chính xác để lập kế hoạch vận chuyển. Sau khi đào đất, các công tác thi công móng được tiến hành tuần tự: đổ lớp bê tông lót, lắp đặt cốt thép đế móng và cổ móng, sau đó tiến hành đổ bê tông móng. Quá trình này được tổ chức theo phương pháp dây chuyền để tối ưu hóa thời gian và nhân lực.

5.2. Kỹ thuật lắp dựng ván khuôn cho sàn dầm và cột

Kỹ thuật ván khuôn đóng vai trò quyết định đến hình dạng và chất lượng bề mặt của kết cấu bê tông. Luận văn trình bày chi tiết cấu tạo và quy trình tính toán cho hệ thống ván khuôn gỗ. Đối với ván khuôn sàn, các thông số về xà gồ lớp 1, xà gồ lớp 2 và cột chống được tính toán và kiểm tra bền. Tương tự, ván khuôn cột và dầm cũng được thiết kế để chịu được áp lực ngang của bê tông tươi trong quá trình đầm và ninh kết, đảm bảo kết cấu đạt đúng kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

5.3. Lập tiến độ và quản lý an toàn lao động công trường

Để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn, việc lập tổng tiến độ thi công là bắt buộc. Luận văn đã xác định trình tự công nghệ, tính toán khối lượng và hao phí nhân công, từ đó lập biểu đồ tiến độ Gantt cho toàn bộ công trình. Song song đó, công tác an toàn lao động được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp cụ thể bao gồm trang bị bảo hộ cá nhân, kiểm tra an toàn giàn giáo, ván khuôn, quy định an toàn khi sử dụng máy móc thiết bị và các biện pháp phòng chống cháy nổ, vệ sinh môi trường, đảm bảo một công trường an toàn và có tổ chức.

VI. Đánh giá kết quả luận văn Trung tâm quy hoạch Ninh Thuận

Luận văn thiết kế Trụ sở Trung tâm quy hoạch tỉnh Ninh Thuận đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế khả thi và toàn diện. Về mặt kết quả, công trình được đánh giá cao qua các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Hệ số sử dụng mặt bằng K1 đạt 0,57, nằm trong khoảng hợp lý (0,5 - 0,75), cho thấy việc bố trí công năng hiệu quả và tiết kiệm diện tích. Các giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công được đưa ra đều dựa trên cơ sở phân tích khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành và phù hợp với điều kiện thực tế tại Phan Rang – Tháp Chàm. Phương án thiết kế được kết luận là tối ưu, vừa đáp ứng yêu cầu sử dụng, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ và bền vững. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn. Nó không chỉ là một sản phẩm học thuật chất lượng mà còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc triển khai dự án trong thực tế. Việc đầu tư xây dựng công trình này là hết sức cần thiết, góp phần tạo dựng cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, thúc đẩy công tác chỉnh trang đô thị, giúp thành phố Phan Rang – Tháp Chàm tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí của đô thị loại II. Đây là niềm vinh dự và tự hào chung của người dân tỉnh Ninh Thuận.

6.1. Tổng kết các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật đạt được

Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật là thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của một phương án thiết kế. Trong luận văn này, hệ số sử dụng K1 (tỷ lệ diện tích làm việc trên tổng diện tích sử dụng) là 0,57. Con số này chứng tỏ sự cân bằng giữa không gian chức năng chính và không gian phụ trợ (hành lang, cầu thang, khu kỹ thuật), đảm bảo hiệu quả đầu tư. Việc lựa chọn giải pháp kết cấu khung bê tông cốt thép và móng nông cũng là một quyết định kinh tế, phù hợp với quy mô công trình và điều kiện địa chất, giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn và đóng góp của phương án thiết kế

Phương án thiết kế được đề xuất trong luận văn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp một giải pháp toàn diện cho việc xây dựng một trụ sở cơ quan hành chính hiện đại. Khi được triển khai, công trình sẽ cải thiện đáng kể điều kiện làm việc, nâng cao năng suất và chất lượng công tác quy hoạch. Về lâu dài, công trình sẽ trở thành một điểm nhấn kiến trúc, góp phần vào việc chỉnh trang và phát triển đô thị của thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, khẳng định vị thế và tầm nhìn phát triển của tỉnh Ninh Thuận.

04/10/2025