Vai trò của tổ chức phi chính phủ nước ngoài trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tổ chức phi chính phủ nước ngoài và vấn đề bảo đảm quyền con người ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học
126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách NGO quốc tế định hình và bảo vệ quyền con người toàn cầu

Các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã trở thành một lực lượng không thể thiếu trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền trên toàn thế giới. Từ những ngày đầu của phong trào xóa bỏ chế độ nô lệ, vai trò của các tổ chức xã hội dân sự đã không ngừng phát triển, chuyển từ vị trí bên lề sang trung tâm của các cuộc đối thoại quốc tế. Luận văn này tập trung phân tích sâu sắc về vai trò của NGO, đặc biệt là các tổ chức phi chính phủ nước ngoài (INGO), trong việc thiết lập tiêu chuẩn, giám sát và vận động chính sách liên quan đến quyền con người. Các tổ chức như Amnesty International (AI) hay Human Rights Watch (HRW) đã chứng minh sức ảnh hưởng to lớn qua việc phơi bày các vi phạm, gây áp lực lên các chính phủ và góp phần xây dựng các cơ chế pháp lý quốc tế quan trọng như Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Hoạt động của họ không chỉ dừng lại ở việc báo cáo mà còn bao gồm hỗ trợ trực tiếp cho các nạn nhân, cung cấp trợ giúp pháp lý và nhân đạo. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự hợp tác giữa các NGO và các cơ quan của Liên hợp quốc (LHQ), đặc biệt là Hội đồng Kinh tế Xã hội (ECOSOC), ngày càng trở nên chặt chẽ. Cơ chế tham vấn cho phép các NGO đóng góp tiếng nói, cung cấp thông tin chuyên sâu từ thực địa, giúp các cơ quan của LHQ có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về tình hình nhân quyền tại các quốc gia. Sự tham gia này đã được thể chế hóa qua các quy định cụ thể, cho phép NGO đệ trình báo cáo, tham gia các phiên điều trần và vận động hành lang cho các nghị quyết quan trọng. Vai trò của tổ chức phi chính phủ nước ngoài không chỉ giới hạn ở cấp độ quốc tế mà còn có tác động mạnh mẽ ở cấp quốc gia, nơi họ triển khai các dự án phát triển, nâng cao nhận thức và xây dựng năng lực cho cộng đồng địa phương, góp phần hiện thực hóa các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa.

1.1. Lý luận cơ bản về tổ chức phi chính phủ và nhân quyền

Nhân quyền được định nghĩa là những bảo đảm pháp lý toàn cầu nhằm bảo vệ các cá nhân và nhóm người khỏi những hành vi làm tổn hại đến nhân phẩm và tự do cơ bản [4, tr. 4]. Các quyền này mang tính phổ quát, không thể phân chia và không thể chuyển nhượng. Trong khi đó, tổ chức phi chính phủ (NGO) được hiểu là các tổ chức tình nguyện, độc lập, phi lợi nhuận, hoạt động vì các mục tiêu chung và không chịu sự kiểm soát trực tiếp của bất kỳ chính phủ nào. Đặc biệt, các tổ chức phi chính phủ về nhân quyền (HRsNGO) được thành lập với mục đích chính là thúc đẩy và bảo vệ quyền con người cho mọi thành viên trong xã hội, khác với các nhóm chính trị chỉ đấu tranh vì lợi ích của thành viên tổ chức mình. Các HRsNGO rất đa dạng về quy mô, từ các tổ chức quốc tế lớn như Amnesty International với hàng triệu thành viên đến các dự án nhỏ chỉ do một người điều hành. Hoạt động của họ có thể bao gồm vận động chính sách, cung cấp dịch vụ, nghiên cứu, và giáo dục, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một xã hội dân sự vững mạnh.

1.2. Vị thế của NGO trong cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc

Trong hệ thống Liên hợp quốc (LHQ), vai trò của NGO đã được chính thức công nhận và ngày càng trở nên quan trọng. Điều 71 Hiến chương LHQ cho phép Hội đồng Kinh tế Xã hội (ECOSOC) tham vấn các NGO về những vấn đề thuộc thẩm quyền của mình. Cơ chế này cho phép các tổ chức đại diện cho công chúng bày tỏ quan điểm và cung cấp kiến thức chuyên môn. Theo Nghị quyết ECOSOC 1996/31, các NGO có thể được trao quy chế tham vấn ở ba cấp độ: chung, đặc biệt, và phân công (roster). Quy chế này cho phép họ tham gia các cuộc họp, trình bày báo cáo bằng văn bản hoặc bằng lời nói, và đề xuất các vấn đề vào chương trình nghị sự. Thông tin do NGO cung cấp là nguồn dữ liệu quan trọng cho các cơ quan giám sát của LHQ, như các Ủy ban Công ước và các Báo cáo viên Đặc biệt, giúp đánh giá việc tuân thủ các nghĩa vụ nhân quyền của các quốc gia thành viên. Sự tham gia tích cực của NGO, đặc biệt là trong quá trình soạn thảo Công ước về Quyền Trẻ em (CRC), đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho việc xây dựng luật pháp quốc tế.

II. Khung pháp lý Việt Nam cho tổ chức phi chính phủ nước ngoài

Chính sách và pháp luật của Việt Nam đối với các tổ chức phi chính phủ nước ngoài (INGO) thể hiện quan điểm nhất quán về hợp tác và quản lý. Nhà nước Việt Nam trân trọng và đánh giá cao những đóng góp quý báu của các INGO trong công cuộc xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Quan điểm của Đảng và Nhà nước được thể hiện rõ trong các văn kiện quan trọng như Chỉ thị số 19-CT/TW, xác định mục tiêu hợp tác là tranh thủ viện trợ để phát triển, đồng thời đảm bảo an ninh quốc gia. Phương châm chỉ đạo là "vừa hợp tác, vừa đấu tranh", nhằm phát huy mặt tích cực và hạn chế các tiêu cực tiềm ẩn. Để thể chế hóa quan điểm này, một khuôn khổ pháp lý tương đối hoàn chỉnh đã được xây dựng và từng bước hoàn thiện. Các văn bản pháp luật cốt lõi như Nghị định số 12/2012/NĐ-CP về đăng ký và quản lý hoạt động, và Nghị định số 93/2009/NĐ-CP về quản lý viện trợ, đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng. Các quy định này xác định thủ tục đăng ký, quyền và nghĩa vụ của INGO, cũng như cơ chế phê duyệt và giám sát các chương trình, dự án. Mục tiêu của hệ thống pháp luật là tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động của các INGO, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước, đảm bảo các hoạt động này phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam và tuân thủ pháp luật. Mặc dù hệ thống pháp luật đã có nhiều tiến bộ, việc tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn vẫn là một nhiệm vụ quan trọng.

2.1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác phi chính phủ

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn khẳng định chủ trương nhất quán là coi trọng và nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại nhân dân, trong đó có quan hệ hợp tác với các tổ chức phi chính phủ nước ngoài. Các văn kiện như Chỉ thị số 19-CT/TW của Ban Bí thư và Nghị quyết số 22-NQ/TW của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế đều nhấn mạnh việc tranh thủ sự hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm từ INGO để phục vụ mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu hợp tác là nhằm "tranh thủ sự trợ giúp [...] để phát triển đất nước; đồng thời hạn chế mặt trái, mặt tiêu cực". Chính sách này được cụ thể hóa trong các Chương trình quốc gia xúc tiến vận động viện trợ phi chính phủ nước ngoài, ví dụ như Quyết định số 40/2013/QĐ-TTg, ưu tiên các lĩnh vực như y tế, giáo dục, nông nghiệp và phát triển nông thôn, đặc biệt tại các vùng khó khăn. Quan điểm này thể hiện sự cởi mở, chủ động hội nhập nhưng cũng rất thận trọng, đảm bảo hoạt động của INGO đúng mục đích nhân đạo, phát triển đã đăng ký.

2.2. Phân tích khuôn khổ pháp lý quản lý hoạt động INGO

Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động của INGO tại Việt Nam đã được hình thành và ngày càng hoàn thiện. Nền tảng pháp lý chính bao gồm Nghị định số 12/2012/NĐ-CP quy định về đăng ký và quản lý hoạt động, và Nghị định số 93/2009/NĐ-CP về quản lý và sử dụng viện trợ phi chính phủ nước ngoài. Các nghị định này, cùng với các thông tư hướng dẫn liên quan, tạo ra một cơ chế quản lý thống nhất từ trung ương đến địa phương. Nghị định 12/2012/NĐ-CP quy định rõ ba hình thức đăng ký hoạt động cho INGO: Giấy đăng ký hoạt động, Giấy đăng ký lập Văn phòng dự án, và Giấy đăng ký lập Văn phòng đại diện. Về quản lý viện trợ nhân đạo, Nghị định 93/2009/NĐ-CP phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính đến các địa phương trong việc thẩm định, phê duyệt và giám sát các khoản viện trợ. Khuôn khổ pháp lý này đã góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho INGO hoạt động, đồng thời đảm bảo sự quản lý chặt chẽ của nhà nước.

III. Phương thức INGO đóng góp vào quyền con người tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các tổ chức phi chính phủ nước ngoài không đăng ký hoạt động chính thức trong lĩnh vực "nhân quyền" theo nghĩa hẹp. Thay vào đó, những đóng góp của họ vào việc bảo đảm quyền con người được thực hiện một cách gián tiếp nhưng vô cùng thiết thực thông qua các hoạt động phát triển và viện trợ nhân đạo. Cách tiếp cận này phù hợp với bối cảnh và chính sách của Việt Nam, tập trung vào việc hiện thực hóa các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa. Các INGO triển khai hàng nghìn dự án trên khắp cả nước, tập trung vào các lĩnh vực trọng yếu như xóa đói giảm nghèo, y tế, giáo dục, phát triển nông thôn bền vững, và bảo vệ môi trường. Thông qua các dự án này, họ trực tiếp cải thiện đời sống người dân, giúp họ tiếp cận các dịch vụ cơ bản và nâng cao năng lực tự chủ. Phương thức hoạt động của các INGO thường mang tính bao trùm và dựa vào cộng đồng. Họ làm việc chặt chẽ với các đối tác địa phương, từ cơ quan chính quyền đến các tổ chức đoàn thể và người dân, để đảm bảo các dự án đáp ứng đúng nhu cầu thực tế và có tính bền vững. Đặc biệt, nhiều chương trình tập trung vào các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số và người khuyết tật, qua đó thúc đẩy bình đẳng và công bằng xã hội. Những hoạt động này không chỉ giải quyết các vấn đề kinh tế trước mắt mà còn góp phần nâng cao nhận thức, trao quyền cho người dân, tạo ra những thay đổi tích cực và lâu dài trong việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam.

3.1. Hoạt động viện trợ nhân đạo và phát triển kinh tế xã hội

Các hoạt động trong lĩnh vực phát triển kinh tế-xã hội và viện trợ nhân đạo là kênh đóng góp chủ yếu của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài vào việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam. Các chương trình, dự án tập trung vào việc cải thiện sinh kế cho người nghèo, phát triển nông nghiệp bền vững, xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu như trường học, trạm y tế, và hệ thống nước sạch. Ví dụ, các tổ chức như Oxfam, CARE International, và World Vision đã triển khai nhiều dự án thành công trong việc hỗ trợ nông dân áp dụng kỹ thuật canh tác mới, tăng thu nhập và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các hoạt động này trực tiếp góp phần thực hiện các quyền cơ bản như quyền có mức sống đầy đủ, quyền lương thực, và quyền được chăm sóc sức khỏe. Trong lĩnh vực cứu trợ khẩn cấp, các INGO cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người dân vùng bị thiên tai, giúp họ khắc phục hậu quả và ổn định cuộc sống.

3.2. Hỗ trợ các nhóm yếu thế và nâng cao năng lực cộng đồng

Một trong những đóng góp nổi bật của INGO tại Việt Nam là việc tập trung hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, bao gồm phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số và người khuyết tật. Các dự án này không chỉ cung cấp hỗ trợ vật chất mà còn hướng tới việc trao quyền và nâng cao năng lực. Chẳng hạn, nhiều dự án tập trung vào giáo dục cho trẻ em gái ở vùng sâu vùng xa, phòng chống bạo lực gia đình, hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, và dạy nghề cho người khuyết tật. Các tổ chức như Plan International và Save the Children đã có những đóng góp thiết thực trong việc bảo vệ quyền trẻ em thông qua các chương trình giáo dục, y tế và dinh dưỡng. Bằng cách nâng cao nhận thức về quyền, cung cấp kỹ năng và tạo cơ hội, các INGO giúp các nhóm yếu thế tự tin hơn, tham gia tích cực hơn vào đời sống xã hội và kinh tế, qua đó thúc đẩy một xã hội công bằng và toàn diện hơn.

IV. Đánh giá hiệu quả thực tiễn của INGO với quyền con người

Hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua đã mang lại những kết quả tích cực và có tác động sâu rộng đến việc bảo đảm quyền con người. Hiệu quả này được thể hiện rõ nét qua sự gia tăng về số lượng tổ chức và quy mô viện trợ. Theo thống kê, số lượng INGO hoạt động tại Việt Nam đã tăng từ 540 tổ chức năm 2003 lên 990 tổ chức năm 2013, với tổng giá trị viện trợ giải ngân giai đoạn 2003-2011 lên tới hàng tỷ USD. Những con số này phản ánh sự tin tưởng và cam kết của cộng đồng quốc tế đối với công cuộc phát triển của Việt Nam. Tác động thực tiễn của các dự án là không thể phủ nhận. Hàng triệu người dân, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, miền núi, đã được hưởng lợi trực tiếp từ các chương trình y tế, giáo dục, nước sạch và vệ sinh. Các mô hình sinh kế bền vững được nhân rộng, góp phần đáng kể vào thành tựu xóa đói giảm nghèo của quốc gia. Đánh giá từ phía các cơ quan tài trợ và các cơ quan quản lý nhà nước Việt Nam đều ghi nhận tính hiệu quả, phù hợp và tác động thiết thực của các dự án do INGO thực hiện. Mối quan hệ giữa Chính phủ Việt Nam và các INGO đã chuyển từ quan hệ viện trợ đơn thuần sang quan hệ đối tác phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến năng lực điều phối, sự khác biệt về phương pháp tiếp cận và yêu cầu nâng cao tính bền vững của các dự án sau khi kết thúc tài trợ.

4.1. Tác động trong xóa đói giảm nghèo và chăm sóc sức khỏe

Thành tựu xóa đói giảm nghèo của Việt Nam có sự đóng góp không nhỏ từ các dự án của INGO. Các chương trình này thường có quy mô phù hợp, tiếp cận trực tiếp đến các hộ gia đình nghèo nhất và áp dụng các phương pháp có sự tham gia của người dân. Các mô hình như tín dụng vi mô, nông nghiệp thông minh với khí hậu, hay phát triển chuỗi giá trị sản phẩm địa phương đã giúp hàng trăm nghìn hộ gia đình cải thiện thu nhập và thoát nghèo bền vững. Trong lĩnh vực y tế, các tổ chức phi chính phủ nước ngoài đã hỗ trợ Việt Nam trong công tác phòng chống HIV/AIDS, chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, phòng chống dịch bệnh và cải thiện hệ thống y tế cơ sở. Những đóng góp này đã giúp nâng cao tuổi thọ, giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em và cải thiện chất lượng sống cho người dân, hiện thực hóa quyền được chăm sóc sức khỏe.

4.2. Thách thức và triển vọng trong hợp tác với các INGO

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, sự hợp tác giữa Việt Nam và các INGO vẫn đối mặt với một số thách thức. Đó là sự cần thiết phải nâng cao năng lực cho các đối tác địa phương để họ có thể tiếp quản và duy trì dự án sau khi nguồn tài trợ kết thúc. Việc điều phối giữa các INGO và giữa INGO với các chương trình của chính phủ đôi khi còn chồng chéo. Ngoài ra, thủ tục hành chính liên quan đến phê duyệt dự án và quản lý tài chính vẫn cần được tiếp tục đơn giản hóa. Về triển vọng, mối quan hệ đối tác ngày càng được củng cố. Việt Nam với vị thế là một quốc gia có thu nhập trung bình thấp, vẫn còn nhiều nhu cầu về hỗ trợ phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như ứng phó với biến đổi khí hậu, phát triển năng lượng sạch và kinh tế số. Việc tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và tăng cường đối thoại sẽ mở ra nhiều cơ hội hợp tác hiệu quả hơn trong tương lai, góp phần thúc đẩy việc thực hiện quyền con người ở Việt Nam.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật cho INGO thúc đẩy nhân quyền

Để tối ưu hóa những đóng góp của các tổ chức phi chính phủ nước ngoài và tăng cường hơn nữa vai trò của họ trong việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật và cơ chế hợp tác là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch và dễ dự đoán hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Một trong những phương hướng quan trọng là tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành như Nghị định 12/2012/NĐ-CP và Nghị định 93/2009/NĐ-CP theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án và làm rõ các quy định về tài chính, thuế. Cần xây dựng một cơ chế đối thoại chính sách thường xuyên và thực chất giữa các cơ quan chính phủ và cộng đồng INGO. Diễn đàn này sẽ là nơi để hai bên chia sẻ thông tin, giải quyết các vướng mắc và cùng nhau xác định các lĩnh vực ưu tiên hợp tác. Việc nâng cao năng lực cho các cán bộ làm công tác phi chính phủ nước ngoài ở cả trung ương và địa phương cũng là một giải pháp then chốt. Đào tạo, tập huấn về kỹ năng quản lý dự án, luật pháp quốc tế và các thông lệ tốt nhất sẽ giúp tăng cường hiệu quả hợp tác. Cuối cùng, cần khuyến khích các INGO chuyển giao công nghệ, kiến thức và kinh nghiệm quản lý cho các đối tác Việt Nam, nhằm đảm bảo tính bền vững của các chương trình và góp phần xây dựng một xã hội dân sự ngày càng vững mạnh.

5.1. Phương hướng hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước

Việc hoàn thiện cơ chế quản lý nhà nước đối với công tác phi chính phủ nước ngoài đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Cần tăng cường vai trò điều phối của Ủy ban Công tác về các tổ chức phi chính phủ nước ngoài, đảm bảo sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và địa phương. Cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về hoạt động của INGO để việc theo dõi, đánh giá và hoạch định chính sách được thực hiện một cách khoa học và hiệu quả. Bên cạnh đó, nên nghiên cứu và ban hành một Luật về các tổ chức phi chính phủ nước ngoài để tạo một nền tảng pháp lý cao hơn, ổn định và toàn diện hơn cho hoạt động của các tổ chức này. Cơ chế quản lý cần chuyển mạnh từ "kiểm soát" sang "hỗ trợ và tạo điều kiện", công nhận INGO là một đối tác phát triển quan trọng, qua đó khuyến khích sự đóng góp lâu dài và hiệu quả của họ cho Việt Nam.

5.2. Giải pháp khuyến khích INGO tham gia hiệu quả hơn

Để khuyến khích các INGO tham gia hiệu quả hơn vào quá trình phát triển và bảo đảm quyền con người, cần có những giải pháp cụ thể. Trước hết, cần công khai, minh bạch các chiến lược, quy hoạch và nhu cầu phát triển của quốc gia cũng như của từng địa phương để các INGO có thể xây dựng các dự án phù hợp. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các INGO trong việc tiếp cận thông tin, tiếp cận các cộng đồng hưởng lợi và hợp tác với các đối tác địa phương. Ngoài ra, việc vinh danh và khen thưởng kịp thời những INGO và cá nhân có đóng góp tích cực sẽ là nguồn động viên lớn. Cuối cùng, việc thúc đẩy các mạng lưới và diễn đàn hợp tác, nơi các INGO có thể chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau, cũng như đối thoại với chính phủ, sẽ góp phần nâng cao chất lượng và tác động của các chương trình viện trợ, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp phát triển bền vững của Việt Nam.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUỐC TẾ VỀ VAI TRÒ CỦA CÁC TỔ CHỨC PHI CHÍNH PHỦ TRONG VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO NHÂN QUYỀN 1. Một số khái niệm quan trọng 1. Nhân quyền Nhân quyền, hay Quyền Con Người(human rights), được xem là sự kết tinh những giá trị nhân văn cao đẹp trong văn hóa nhân loại, là những chuẩn mực toàn cầu mà các cá nhân và cộng đồng hướng tới và đấu tranh để bảo đảm nhân phẩm và hạnh phúc của mình. Có nhiều định nghĩa về quyền con người, trong đó đáng chú ý có định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về nhân quyền (OHCHR): quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người [4, tr.

Gần với trường phái quyền tự nhiên, quyền con người được xem là những sự được phép mà tất cả thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo, địa vị xã hội… đều có ngay từ khi sinh ra, đơn giản chỉ vì họ là con người [4, tr. Hay là những quyền bẩm sinh, vốn có của con người mà nếu không được hưởng thì chúng ta sẽ không thể sống như một con người [27, tr. Ở Việt Nam, quyền con người được hiểu là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế.22-23] Nghị trình về nhân quyền có lịch sử lâu dài. Trước khi Thomas Paine viết tác phẩm Rights of Man (Quyền của con người) vào cuối thế kỷ XVIII, vấn đề này đã được thảo luận bởi nhiều học giả khác.

Kết quả là năm 1948, các quyền của con người lần đầu tiên được quốc tế ghi nhận chung trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền (UDHR) – và được coi là các quyền tự nhiên, vốn có, không thể chuyển nhượng của mọi cá nhân. Kể từ năm 1948, việc công nhận các quyền con người đã mở rộng tới các quyền được gọi là quyền ‘chủ động’ và quyền ‘thụ động’, được ghi 6 nhận trong Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR), Tuyên bố về Quyền phát triển và một số công ước khác. Nhận thức chung cho rằng quyền con người có những đặc trưng cơ bản như: tính phổ quát, tính không thể phân chia, tính không thể chuyển nhượng và tính liên hệ, phụ thuộc lẫn nhau. Đóng góp vào việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền, phát triển vì sự tiến bộ của nhân quyền có sự tham gia hàng ngày hàng giờ của các chủ thể xã hội dân sự trên khắp thế giới, trong đó có các tổ chức phi chính phủ.38] Các chủ thể có trách nhiệm chính: các cơ quan nhà nước, cảnh sát, quân đội, an ninh, công chức, viên chức.) Các chủ thể trong nước có tính độc lập Các chủ thể bên tương đối: các Tòa án, ngoài: các cơ quan, cơ quan Thanh tra tổ chức quốc tế, khu Quốc hội, Ủy ban vực.

nhân quyền quốc gia, các cơ sở học thuật. Các tổ chức phi chính phủ Các chủ thể chính của quyền: các cá nhân, nhóm. Lone Lindholt, Viện Nhân quyền Đan Mạch) Hình 1.1: Chủ thể trong quan hệ nhân quyền 1. Tổ chức phi chính phủ Tổ chức phi chính phủ (NGO) đã tồn tại hàng trăm năm trên thế giới dưới nhiều dạng khác nhau, với nhiều tên gọi khác nhau.

Nguồn gốc xa xưa của NGO là những nhóm nhỏ làm từ thiện, với tiêu chí hoạt động là cứu trợ nhân đạo đối với các nạn nhân của chiến tranh, thiên tai và nghèo đói, không phân biệt chính kiến và vị trí địa lý. Mặc dù vậy, hiện chưa có một định nghĩa thống nhất nào trên toàn cầu về NGO. Thuật ngữ “NGO” mang nhiều hàm ý khác nhau ở các bối cảnh khác nhau, nhưng có chung một số đặc trưng cơ bản: NGO được xác định là một hội tình nguyện, độc lập của những người cùng chung hoạt động dựa trên một nền tảng liên tục, hợp pháp, vì những mục đích chung có tính phi lợi nhuận, chứ không phải là 7 một cơ quan nhà nước hoặc một cơ quan hoạt động có mục đích lợi nhuận hay có tính chất phi pháp [90]. Nói cách khác, NGO phải là các tổ chức có tính tư nhân, phi lợi nhuận, phi chính trị,phi bạo lực, dựa trên cơ sở tình nguyện, độc lập, không chịu sự kiểm soát trực tiếp của bất cứ chính phủ nào.

Nghị quyết 1996/31 của Hội đồng Kinh tế Xã hội của Liên hợp quốc (ECOSOC) nhận định: NGO là “bất cứ tổ chức nào được thành lập không phải do cơ quan chính phủ hoặc một thỏa thuận liên chính phủ.”, “Các nguồn lực cơ bản. sẽ lấy từ đóng góp chủ yếu của các thành viên tham gia trong nước, các thành tố khác, hoặc các thành viên cá nhân”. Một XHDS mạnh mẽ và tự chủ có thể hoạt động tự do, có hiểu biết và kỹ năng liên quan đến nhân quyền, là một yếu tố chủ chốt để đảm bảo bảo vệ nhân quyền bền vững ở cấp quốc gia. Do đó, các chủ thể XHDS là những đối tác thiết yếu trong hệ thống nhân quyền LHQ [68].

Các NGO cũng là các tổ chức xã hội dân sự (CSO), hoặc chính xác hơn, các NGO là cấu phần cơ bản của các CSO. Với tư cách là một bộ phận cấu thành của XHDS, NGO giữ những vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển của xã hội.2) Những vai trò xã hội mà các NGO có thể đảm đương Sự đối kháng của công Thực hiện chính sách chúng với chế độ Người giám sát Vận động nhà nước Chống đối/Đối lập Vận động hành lang - Phúc lợi, cung cấp - Chống đối dân sự dịch vụ xã hội - Biểu tình đám đông - Để thay đổi chính sách - Các biện pháp - Vạch trần quan chức chống đói nghèo tham nhũng hoặc thực tế -‘Đồng hành với tham nhũng nhà nước’ - Báo chí đối lập - Cho cử tri - Phê bình của công luận - Để thay đổi việc thực hiện chính sách về chính sách và/hoặc chế độ - ‘người hưởng lợi thứ cấp’ (Hannah: 2004) (Nguồn: www.no, truy cập 12/8/2012) Hình 1.2: Vai trò của các NGO và các tổ chức xã hội dân sự khác 8 NGO có thể được phân chia thành nhiều loại tùy theo định hướng (orientation) hay mức độ hợp tác (level of cooperation) của tổ chức. Tùy theo định hướng của tổ chức có các loại: NGO từ thiện, NGO cung cấp dịch vụ, NGO có sự tham gia của người dân, NGO về nâng cao năng lực. Tùy theo mức độ hợp tác có: NGO dựa vào cộng đồng, NGO quốc gia, NGO quốc tế.

Ngân hàng Thế giới (WB) lại xếp NGO theo tiêu chí hoạt động (operation) và vận động chính sách (advocacy), trong đó NGO theo xu hướng hoạt động thường xây dựng và thực hiện các chương trình dự án liên quan đến phát triển, còn NGO vận động chính sách thường nỗ lực thúc đẩy những mục tiêu nhất định thông qua các hoạt động nâng cao nhận thức, tăng cường hiểu biết như vận động hành lang, làm việc với báo chí truyền thông, tổ chức các sự kiện… Bên cạnh thuật ngữ “NGO”, còn có nhiều thuật ngữ khác dùng để chỉ hoặc liên quan đến NGO, ví dụ như: tổ chức tình nguyện, tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức xã hội dân sự, khối độc lập, khối tình nguyện, tổ chức tự lực, tổ chức cơ sở, tổ chức phong trào xã hội xuyên quốc gia, chủ thể phi nhà nước. Một số thuật ngữ quen thuộc dùng để chỉ “NGO” là: INGO (NGO quốc tế), BINGO (INGO có phong cách hoạt động thân thiện), CITS (NGO tập trung hỗ trợ cộng đồng khoa học bằng cách tạo động lực cho các tài năng trẻ làm về nghiên cứu và phát triển), CSO (tổ chức xã hội dân sự), DONGO (NGO do nhà tài trợ thành lập), ENGO (NGO về môi trường), GONGO (NGO thực hiện các hoạt động của chính phủ), TANGO (NGO hỗ trợ kỹ thuật). Tổ chức phi chính phủ về nhân quyền Tổ chức phi chính phủ về nhân quyền (HRsNGO) là những NGO được thành lập và hoạt động vì mục đích thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền (đôi khi còn được gọi là các ‘nhóm nhân quyền”). Điểm cốt lõi để phân biệt một HRsNGO với các tổ chức chính trị khác là các tổ chức chính trị (đôi khi còn được gọi là các ‘nhóm chính trị’) luôn chỉ đấu tranh vì quyền của các thành phần trong tổ chức của họ; còn các HRsNGO thì hoạt động nhằm đảm bảo quyền của tất cả mọi thành viên trong xã hội.

Ngoài ra, các tổ chức chính trị hoạt động nhằm tăng cường các lợi ích cụ thể 9 hoặc chương trình của họ, còn các HRsNGO thì tìm cách giữ cho tiến trình chính trị mở ra cho tất cả các lực lượng xã hội hợp pháp khác [74, tr. Cùng với các chủ thể phi nhà nước khác, HRsNGO ngày càng đóng góp to lớn vào việc thúc đẩy nhân quyền trên thế giới. Số lượng các tổ chức này ngày càng tăng, ước tính trên thế giới hiện có khoảng 26.000 NGO hoạt động về nhân quyền [78]. Sự phát triển mạnh mẽ của các HRsNGO, nhất là ở các nước đang phát triển, đã trở thành một hiện tượng.

Các tổ chức này có mặt ở các khu vực địa lý khác nhau và rất đa dạng, được phân chia theo nhiều tiêu chí khác nhau: - Về cấp độ hoạt động: cấp địa phương (ví dụ, tổ chức Bảo vệ Pháp lý Giáo xứ Tutela ở El Salvador - Tutela Archdiocesan Legal Protection), cấp quốc gia (Nhóm Hỗ trợ Pháp lý miễn phí ở Philippines - Free Legal Assistance Group), cấp khu vực (Liên đoàn Luật sư Ả rập- the Arab Lawyers Union), cấp quốc tế (Ủy ban Luật gia Quốc tế - the International Commission of Jurists– ICJ); - Về tầm cỡ, quy mô: quy mô lớn – nhiều tổ chức có tới hàng triệu thành viên (ví dụ, Amnesty International); quy mô nhỏ - thậm chí chỉ gồm một người hoạt động (như một số tổ chức đang hoạt động tại Việt Nam: Dự án Thư viện Việt Nam- Library of Vietnam Project), Dự án Lòng can đảm - Courage, Hội Giám Lý Tin lành - Methodist Mision Society, Liên minh Trẻ em - The Alliance for Children, InC, Sứ mệnh của Cựu binh- Vets With A Mission, Dự án Di chứng chiến tranh- War Legacies Project)[43, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ