Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ giáo dục học với đề tài "Tổ chức hoạt động học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học ở Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hằng thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Phúc Chỉnh, được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên năm 2016. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học (Mã số: 62.14.01.11).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
- Xuất phát từ nhiệm vụ đổi mới giáo dục và đào tạo: Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã khẳng định yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Quốc hội khóa XIII đã ban hành Nghị quyết số 88/2014/QH13 và Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Quyết định số 404/QĐ-TTg về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông. Trước bối cảnh đó, Đề án đổi mới giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006–2020 và Luật Giáo dục đều xác định mục tiêu đào tạo đại học phải giúp sinh viên nắm vững kiến thức, thành thạo kỹ năng thực hành, có năng lực làm việc độc lập, sáng tạo và giải quyết các vấn đề chuyên môn. Trường Đại học Sư phạm có vị trí then chốt, đòi hỏi phải "đi trước một bước" để "dạy cho sinh viên cách học" và "sinh viên học cách dạy", khắc phục tình trạng truyền thụ kiến thức một chiều.
- Xuất phát từ ưu thế của phương pháp học theo vấn đề (Problem-Based Learning - PBL): Học theo vấn đề (HTVĐ) là mô hình dạy học lấy người học làm trung tâm, trao quyền cho sinh viên tiến hành nghiên cứu, tích hợp lý thuyết với thực hành, vận dụng kiến thức và kỹ năng để tìm giải pháp cho các vấn đề thực tiễn. Mô hình này rèn luyện cho người học phương pháp tư duy khoa học, kỹ năng đọc tài liệu, kỹ năng tranh luận và hợp tác nhóm.
- Xuất phát từ đặc thù phân môn Sinh thái học (STH): Sinh thái học là ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật với sinh vật và giữa sinh vật với môi trường sống. Tri thức Sinh thái học gắn liền với đời sống thực tiễn và các vấn đề môi trường đương đại, tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng các tình huống và vấn đề học tập thực tế.
- Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù dạy học giải quyết vấn đề đã được nghiên cứu nhiều ở bậc phổ thông, việc nghiên cứu có hệ thống về cơ sở lý luận, xây dựng quy trình và tiêu chí đánh giá kỹ năng học theo vấn đề trong học phần Sinh thái học ở bậc đại học sư phạm tại Việt Nam vẫn còn thiếu vắng và chưa được chuẩn hóa.
Mục tiêu nghiên cứu
Tổ chức hoạt động học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học ở Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm nhằm góp phần nâng cao hiệu quả dạy học môn Sinh thái học, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Luận án xác định và giải quyết 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận của học theo vấn đề.
- Điều tra thực trạng vận dụng học theo vấn đề trong dạy học ở trường Đại học Sư phạm.
- Phân tích nội dung chương trình Sinh thái học ở Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm làm cơ sở xác định các vấn đề dạy học Sinh thái học.
- Xây dựng quy trình tổ chức học theo vấn đề, vận dụng quy trình đó trong dạy học Sinh thái học và xác định các kỹ năng học theo vấn đề của sinh viên.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phương án do luận án đề xuất.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học ở trường Đại học Sư phạm.
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học môn Sinh thái học ở Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm.
Giả thuyết khoa học
Nếu xác định được các vấn đề và xây dựng được quy trình tổ chức cho sinh viên học theo các vấn đề một cách hợp lý thì sẽ hình thành được các kỹ năng học theo vấn đề ở sinh viên, từ đó nâng cao kết quả học tập môn Sinh thái học ở Khoa Sinh học, trường Đại học Sư phạm.
Phạm vi nghiên cứu
- Không gian: Điều tra thực trạng tại 3 cơ sở đào tạo gồm Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Tiến hành thực nghiệm sư phạm tại Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên.
- Thời gian: Nghiên cứu lý luận, khảo sát thực trạng, triển khai thực nghiệm sư phạm và nghiệm thu công trình hoàn thành năm 2016.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
Tư tưởng dạy học phát huy tính vấn đề đã xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại với phương pháp đàm thoại gợi mở của Socrates. Đến đầu thế kỷ XX, John Dewey (1910, 1933) đã đặt nền móng lý thuyết trong tác phẩm How We Think, trình bày quy trình tư duy phản ánh và giải quyết tình huống có vấn đề. Tại Liên Xô cũ, các nhà sư phạm như M. Maksimova đã phát triển lý luận dạy học nêu vấn đề.
Mô hình học theo vấn đề (PBL) hiện đại được khởi xướng từ những năm 1960 trong chương trình y khoa tại Đại học McMaster (Canada) bởi Howard Barrows. Barrows đề xuất một tiến trình dạy học ngược với truyền thống: đi từ vấn đề thực tiễn lâm sàng đến nghiên cứu khoa học cơ bản. Mô hình này sau đó phát triển mạnh mẽ tại Bắc Mỹ và Châu Âu:
- Hoa Kỳ: Đại học Y khoa Feinberg (Đại học Northwestern) áp dụng PBL nhằm nâng cao khả năng tự đánh giá và làm việc nhóm; Đại học Michigan State tích hợp kiến thức liên ngành qua các ca mô phỏng; Đại học Delaware (Duch, Groh, Allen) đưa PBL vào các ngành sinh hóa, vật lý, sư phạm; Đại học Southern Illinois (SIU) triển khai chương trình định hướng tự học.
- Canada: Dự án Kỹ thuật và Y học tại Đại học Sherbrooke đo lường tác động của PBL đến tính kiên trì của người học.
- Anh và Hà Lan: Đại học Queen's Belfast (Don Woods) gắn PBL với kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm; Đại học Maastricht (Hà Lan) áp dụng PBL thành công trong toàn bộ chương trình đào tạo đại học.
- Châu Á và Châu Đại Dương: Các trường đại học tại Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia và Singapore (điển hình là Republic Polytechnic với mô hình "mỗi ngày một vấn đề") áp dụng PBL để rèn luyện tư duy phản biện, năng lực tự định hướng và giải quyết vấn đề.
- Cơ sở lý thuyết về phân loại vấn đề: Các tác giả như Simon (1973), Voss (1988), Wood (1993), Jonassen (1997), Namsoo Shin và Steven McGee (2001) đã phân định bản chất của vấn đề cấu trúc đóng (well-structured problem) và vấn đề cấu trúc mở (ill-structured problem), chỉ ra rằng vấn đề cấu trúc mở là công cụ cốt lõi giúp phát triển tư duy bậc cao.
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, hướng nghiên cứu dạy học nêu vấn đề và dạy học giải quyết vấn đề (DHGQVĐ) đã được triển khai từ những năm 1960:
- Trong các môn khoa học tự nhiên: Hóa học (Nguyễn Ngọc Quang, Nguyễn Cương, Nguyễn Ngọc Bảo, Nguyễn Đình Am, Dương Tất Tốn); Toán học (Phạm Văn Hoàn, Nguyễn Bá Kim); Vật lý (Lê Nguyên Long, Nguyễn Đức Thâm, Phạm Hữu Tòng).
- Trong bộ môn Sinh học: Trần Bá Hoành là một trong những tác giả nghiên cứu nền tảng lý luận; Nguyễn Quang Vinh, Trần Doãn Bách, Nguyễn Như Ất vận dụng vào các bài dạy cụ thể. Tiếp đó, Đinh Quang Báo (1981) nghiên cứu sử dụng câu hỏi và bài tập theo hướng nêu vấn đề; Nguyễn Đức Thành nghiên cứu giải bài tập Di truyền 12; Vũ Đức Lưu nghiên cứu dạy học quy luật di truyền bằng bài toán nhận thức; Lê Đình Trung nghiên cứu dạy học cơ sở vật chất và cơ chế di truyền bằng bài toán nhận thức; Nguyễn Thị Dung nghiên cứu giải phẫu sinh lý người lớp 9; Nguyễn Văn Duệ, Trần Văn Kiên, Dương Tiến Sỹ xây dựng tài liệu bồi dưỡng giáo viên; Trần Văn Kiên nghiên cứu quy trình dạy học di truyền ở trường THPT; Nguyễn Phúc Chỉnh nghiên cứu đề tài cấp Bộ về vận dụng DHGQVĐ trong dạy học Sinh thái học ở trường THPT.
- Ứng dụng thuật ngữ HTVĐ (PBL) tại bậc đại học: Khởi đầu từ năm 2004 tại Khoa Y tế Công cộng (Đại học Y Hà Nội) trong khuôn khổ dự án do EC tài trợ, sau đó mở rộng thử nghiệm sang các trường đại học khác từ năm học 2007–2008.
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây tập trung vào DHGQVĐ ở cấp trung học phổ thông hoặc chỉ dừng lại ở các bài toán nhận thức đơn lẻ. Việc áp dụng mô hình HTVĐ ở bậc đại học sư phạm, đặc biệt là trong học phần Sinh thái học, chưa được nghiên cứu toàn diện từ khâu thiết kế hệ thống vấn đề cấu trúc mở, xây dựng quy trình tổ chức hoạt động, đến xác định bộ tiêu chí đo lường các kỹ năng thành phần của sinh viên sư phạm. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này nhằm kết nối quá trình đào tạo chuyên môn tại trường đại học sư phạm với yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học ở trường phổ thông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm cơ bản
- Phân định thuật ngữ: Luận án làm rõ các khái niệm dạy học nêu vấn đề (problem posing instruction), dạy học giải quyết vấn đề (problem solving instruction), dạy học đặt và giải quyết vấn đề (problem posing and solving instruction) và học theo vấn đề (Problem-Based Learning - PBL). Luận án thống nhất sử dụng thuật ngữ "Học theo vấn đề", xác định đây là mô hình dạy học lấy người học làm trung tâm, sử dụng các vấn đề thực tiễn làm khởi điểm cho quá trình chiếm lĩnh tri thức mới và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
- Bản chất của vấn đề và tình huống có vấn đề: Vấn đề (VĐ) là sự vật, hiện tượng khách quan chứa đựng mâu thuẫn nhận thức giữa cái đã biết và cái chưa biết. Tình huống có vấn đề (THCVĐ) là trạng thái tâm lý của chủ thể khi gặp phải mâu thuẫn nhận thức vượt quá giới hạn tri thức sẵn có, đòi hỏi phải tích cực tìm tòi sáng tạo để giải quyết.
- Phân loại vấn đề:
- Vấn đề cấu trúc đóng (well-structured problem): Mục tiêu, trạng thái ban đầu và quy trình giải quyết rõ ràng; chỉ có một câu trả lời hoặc một giải pháp đúng duy nhất; thường gặp trong các bài tập truyền thống.
- Vấn đề cấu trúc mở (ill-structured problem): Không có mục tiêu định trước duy nhất, thông tin ban đầu không đầy đủ, có nhiều giải pháp khả thi khác nhau; đòi hỏi người học phải tự thu thập dữ liệu, phân tích, tranh luận và đưa ra lập luận logic để bảo vệ quyết định.
- Tiêu chí của một vấn đề tốt trong HTVĐ: Phù hợp với mục tiêu chuẩn kiến thức và kỹ năng; có tính mở; gắn liền với bối cảnh thực tiễn sinh thái - môi trường; kích thích sự tò mò và hợp tác nhóm; thúc đẩy các mức độ tư duy bậc cao (phân tích, tổng hợp, đánh giá).
+-----------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HỌC THEO VẤN ĐỀ (PBL) |
| |
| [Vấn đề thực tiễn STH] ---> [Tình huống có vấn đề] ---> [Nghiên cứu tự học] |
| | |
| [Đánh giá & Kết luận] <--- [Báo cáo & Tranh luận] <--- [Hợp tác nhóm] |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các văn kiện, chủ trương của Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục & Đào tạo; các tài liệu triết học, tâm lý học, giáo dục học về HTVĐ; tài liệu và giáo trình chuyên ngành Sinh thái học.
- Phương pháp điều tra sư phạm: Sử dụng phiếu hỏi để điều tra thực trạng dạy học, quan điểm và nhận thức của giảng viên và sinh viên tại 3 trường đại học sư phạm (ĐH Sư phạm Thái Nguyên, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Sư phạm Hà Nội 2).
- Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến đánh giá của các chuyên gia trong lĩnh vực Lý luận và Phương pháp dạy học Sinh học về tính hợp lý của hệ thống vấn đề, quy trình tổ chức và các tiêu chí đánh giá kỹ năng.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có đối chứng tại Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên theo quy trình được thiết kế; gồm các giai đoạn kiểm tra khảo sát trước thực nghiệm, thực nghiệm tác động và kiểm tra sau thực nghiệm.
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý định lượng dữ liệu điểm số kiểm tra và điểm đánh giá sản phẩm học tập; tính toán các tham số thống kê đặc trưng (tần số, tần suất $f%$, điểm trung bình); sử dụng kiểm định Khi bình phương ($\chi^2$) và phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định ý nghĩa thống kê của các kết quả thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của học theo vấn đề
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về HTVĐ và trình bày kết quả điều tra thực trạng tại các trường đại học sư phạm:
- Cơ sở lý luận: Phân tích cơ sở triết học (logic biện chứng của quá trình nhận thức), cơ sở tâm lý học (động cơ nhận thức, tâm lý học nhận thức và lý thuyết kiến tạo) và cơ sở lý luận dạy học của HTVĐ; làm rõ ưu điểm (phát triển năng lực tự học, tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm) và khó khăn khi triển khai (đòi hỏi thời gian, cơ sở vật chất và năng lực thiết kế của giảng viên).
- Kết quả điều tra thực trạng tại các trường ĐHSP:
| Nội dung khảo sát | Thực trạng ghi nhận từ văn bản |
|---|---|
| Phương pháp dạy học của giảng viên | Vẫn chủ yếu sử dụng các phương pháp truyền thống; các phương pháp dạy học tích cực và HTVĐ đã được tiếp cận nhưng mức độ áp dụng thường xuyên còn thấp. |
| Biện pháp, kỹ thuật dạy học | Chủ yếu sử dụng thuyết trình kết hợp câu hỏi đóng; ít sử dụng các kỹ thuật tổ chức làm việc nhóm theo vấn đề mở hoặc bài tập nghiên cứu thực tế. |
| Nhận thức về HTVĐ | Giảng viên đánh giá cao vai trò của HTVĐ trong việc phát triển năng lực người học nhưng gặp khó khăn trong việc xây dựng nguồn ngữ liệu vấn đề phù hợp với môn học. |
| Hoạt động của sinh viên | Sinh viên quen với lối học thụ động, ghi chép; kỹ năng tự định hướng học tập, tra cứu tài liệu và kỹ năng tranh luận học thuật còn hạn chế. |
Chương 2: Tổ chức hoạt động học theo vấn đề trong dạy học Sinh thái học ở trường Đại học Sư phạm
Chương 2 là trọng tâm lý thuyết và phương pháp của luận án, tập trung vào việc thiết kế nội dung và quy trình dạy học:
- Xác định hệ thống vấn đề trong môn Sinh thái học: Dựa trên cấu trúc chương trình đào tạo, luận án xây dựng hệ thống các vấn đề dạy học phân theo 5 chủ đề chính:
- Chủ đề 1: Sinh vật trong môi trường sống của chúng.
- Chủ đề 2: Sinh thái học quần thể.
- Chủ đề 3: Sinh thái học quần xã.
- Chủ đề 4: Hệ sinh thái.
- Chủ đề 5: Tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
- Xác định các mức độ biểu hiện của vấn đề: Phân loại từ mức độ thấp (vấn đề do giảng viên nêu và giải quyết), mức độ trung bình (giảng viên nêu vấn đề, sinh viên giải quyết) đến mức độ cao (sinh viên tự phát hiện và giải quyết vấn đề).
- Xây dựng quy trình tổ chức HTVĐ trong dạy học Sinh thái học: Quy trình phối hợp hoạt động giữa giảng viên (vai trò hướng dẫn, tổ chức, đánh giá) và sinh viên (chủ thể giải quyết vấn đề) qua các bước logic:
- Bước 1: Tiếp nhận và phân tích vấn đề: Giảng viên giới thiệu tình huống/ngữ liệu thực tiễn; sinh viên phân tích để xác định mâu thuẫn nhận thức và phát biểu thành vấn đề cần giải quyết.
- Bước 2: Lập kế hoạch và nghiên cứu tự định hướng: Sinh viên chia nhóm, xác định những điều đã biết và cần học thêm; lập kế hoạch thu thập thông tin từ tài liệu khoa học, giáo trình và nguồn thực địa.
- Bước 3: Thảo luận nhóm và đề xuất giải pháp: Tổng hợp dữ liệu thu thập được, phân tích các phương án, sử dụng lập luận logic để chọn lọc giải pháp tối ưu.
- Bước 4: Báo cáo, tranh luận và hoàn thiện sản phẩm: Các nhóm trình bày báo cáo; tiến hành tranh luận học thuật giữa các nhóm dưới sự điều phối của giảng viên.
- Bước 5: Tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và đánh giá: Giảng viên nhận xét, thể chế hóa kiến thức Sinh thái học cốt lõi; sinh viên tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng.
- Công cụ trực quan hóa tiến trình tư duy:
- Thiết kế sơ đồ cây vấn đề để phân tích nguyên nhân - kết quả trong các chủ đề Sinh vật trong môi trường sống và Sinh thái học quần thể.
- Sử dụng sơ đồ tư duy để hệ thống hóa các đặc điểm cấu trúc của quần xã sinh vật.
- Xây dựng "Khung logic" minh họa cấu trúc bài báo cáo giải quyết vấn đề cho sinh viên.
- Xây dựng bộ công cụ đo lường và tiêu chí đánh giá kỹ năng: Xác định các chỉ báo và tiêu chí xếp loại mức độ đạt được của kỹ năng giải quyết vấn đề và các kỹ năng HTVĐ thành phần (kỹ năng phát hiện vấn đề, kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng thu thập xử lý thông tin, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng báo cáo tranh biện).
Chương 3: Thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày kế hoạch triển khai, phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích kết quả thực nghiệm:
- Tổ chức thực nghiệm: Bố trí các lớp thực nghiệm (TN - dạy học theo quy trình HTVĐ) và lớp đối chứng (ĐC - dạy học theo phương pháp thông thường) tại Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên.
- Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Đo lường kết quả thông qua bài kiểm tra khảo sát ban đầu, các bài kiểm tra thực nghiệm tác động, bài kiểm tra sau thực nghiệm, điểm đánh giá báo cáo nhóm và điểm sản phẩm bài tập về nhà.
- Kết quả xử lý thống kê toán học:
- Phân bố điểm kiểm tra: Bảng tần số và tần suất ($f%$) điểm kiểm tra cho thấy nhóm lớp thực nghiệm có tỉ lệ điểm khá, giỏi cao hơn rõ rệt so với nhóm lớp đối chứng; tỉ lệ điểm trung bình và yếu giảm đáng kể. Đồ thị tần suất hội tụ tiến của nhóm thực nghiệm lệch hẳn về phía điểm cao.
- Kiểm định độ tin cậy: Áp dụng kiểm định Khi bình phương ($\chi^2$) đối với điểm kiểm tra thực nghiệm tác động và sau thực nghiệm, xác nhận sự khác biệt về kết quả học tập giữa nhóm TN và ĐC là có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), không phải do ngẫu nhiên.
- Phân tích phương sai (ANOVA): Kết quả phân tích phương sai khẳng định tác động của quy trình HTVĐ đối với kết quả học tập của sinh viên đạt mức ý nghĩa thống kê cao.
- Đánh giá sự phát triển kỹ năng: Bảng tổng hợp tần suất sinh viên thực hiện các kỹ năng HTVĐ (%) và kết quả chấm sản phẩm học tập/bài báo cáo cho thấy sinh viên nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng phát hiện vấn đề, kỹ năng tư duy phân tích, kỹ năng hợp tác nhóm và kỹ năng trình bày khoa học.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Phát triển và cụ thể hóa cơ sở lý luận của mô hình học theo vấn đề (PBL) trong giáo dục đại học, đặt trong mối quan hệ gắn kết giữa đào tạo chuyên môn tại trường đại học sư phạm với yêu cầu đổi mới dạy học ở trường phổ thông.
- Xác định và chuẩn hóa hệ thống kỹ năng học theo vấn đề cần hình thành cho sinh viên sư phạm ngành Sinh học, đóng góp khung lý thuyết về phân loại và đánh giá vấn đề cấu trúc mở trong môn học Sinh thái học.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Xây dựng được quy trình 5 bước tổ chức hoạt động học theo vấn đề trong dạy học môn Sinh thái học ở trường Đại học Sư phạm, kèm theo hướng dẫn cụ thể về vai trò và hoạt động phối hợp của giảng viên và sinh viên.
- Thiết kế hệ thống vấn đề học tập thực tiễn cho 5 chủ đề cốt lõi của môn Sinh thái học, kết hợp việc sử dụng sơ đồ cây vấn đề, sơ đồ tư duy và khung logic báo cáo, tạo thành bộ học liệu tham khảo cho giảng dạy đại học.
- Xây dựng bộ công cụ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng HTVĐ của sinh viên thông qua sản phẩm bài tập và báo cáo học tập.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với các trường Đại học Sư phạm: Cần điều chỉnh chương trình đào tạo theo hướng tăng cường thời lượng tự học và làm việc nhóm; đầu tư cơ sở vật chất, phòng học chuyên dụng và nguồn học liệu số để hỗ trợ sinh viên tra cứu; tổ chức tập huấn phương pháp dạy học tích cực và HTVĐ cho giảng viên.
- Đối với giảng viên: Cần chuyển đổi từ vai trò truyền thụ kiến thức sang vai trò thiết kế, cố vấn và điều phối; tích cực thu thập tư liệu thực tiễn để xây dựng các tình huống có vấn đề mang tính thời sự về sinh thái và môi trường.
- Đối với sinh viên: Cần chủ động thay đổi phương pháp học tập, tích cực tham gia tương tác nhóm, rèn luyện kỹ năng tự đọc tài liệu khoa học và kỹ năng tư duy phản biện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Địa bàn thực nghiệm sư phạm mới chỉ được tiến hành chủ yếu tại Khoa Sinh học thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, chưa có điều kiện mở rộng thực nghiệm đồng thời trên quy mô lớn tại các trường đại học sư phạm khác ở miền Trung và miền Nam.
- Nội dung vận dụng HTVĐ trong khuôn khổ luận án tập trung chính vào học phần Sinh thái học, chưa bao quát toàn bộ các học phần khác trong chương trình đào tạo cử nhân sư phạm Sinh học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng việc xây dựng hệ thống vấn đề và vận dụng quy trình HTVĐ sang các học phần chuyên ngành khác của khoa Sinh học như Di truyền học, Vi sinh vật học, Sinh lý học thực vật và Sinh lý học động vật.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và môi trường học tập kết hợp (blended learning) để hỗ trợ quá trình tự học và thảo luận nhóm của sinh viên trong mô hình HTVĐ.
- Triển khai thực nghiệm diện rộng tại nhiều trường đại học sư phạm trên phạm vi toàn quốc để kiểm chứng tính phổ quát của quy trình.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Sinh học, Giáo dục học có thể tham khảo khung lý thuyết, phương pháp luận nghiên cứu và kỹ thuật xử lý số liệu thực nghiệm sư phạm bằng thống kê toán học ($\chi^2$, ANOVA).
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm và Cao đẳng Sư phạm: Cung cấp tài liệu tham khảo để tổ chức giảng dạy học phần Sinh thái học và bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên ngành Sư phạm Sinh học.
- Giáo viên Sinh học tại các trường THPT: Tham khảo phương pháp thiết kế tình huống có vấn đề và kỹ thuật sử dụng sơ đồ cây vấn đề trong việc giảng dạy phần Sinh thái học thuộc chương trình Sinh học phổ thông.
- Cán bộ quản lý đào tạo: Tham khảo căn cứ thực tiễn để chỉ đạo đổi mới phương pháp giảng dạy và hình thức kiểm tra đánh giá năng lực người học ở bậc đại học.
Các nội dung đáng tham khảo nhất
- Hệ thống vấn đề học tập thực tiễn thuộc 5 chủ đề Sinh thái học được trình bày ở Chương 2.
- Mẫu thiết kế sơ đồ cây vấn đề và khung logic minh họa báo cáo giải quyết vấn đề của sinh viên.
- Bảng tiêu chí và thang đo xếp loại mức độ đạt được của các kỹ năng học theo vấn đề.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt vấn đề cấu trúc đóng và vấn đề cấu trúc mở như thế nào?
Theo luận án, vấn đề cấu trúc đóng (well-structured problem) là những vấn đề rõ ràng, có mục tiêu xác định, đã định hình sẵn thuật toán hoặc phương pháp giải quyết và chỉ có một đáp án đúng duy nhất. Ngược lại, vấn đề cấu trúc mở (ill-structured problem) là những vấn đề gắn liền với thực tiễn phức tạp, thông tin ban đầu không đầy đủ, không có một câu trả lời duy nhất; đòi hỏi người học phải tích hợp tri thức đa lĩnh vực, thu thập tài liệu, phân tích mâu thuẫn và lập luận để bảo vệ giải pháp mà nhóm lựa chọn.
2. Hệ thống vấn đề dạy học môn Sinh thái học được luận án xây dựng dựa trên những chủ đề nào?
Luận án xây dựng hệ thống vấn đề dạy học dựa trên 5 chủ đề nội dung chính của chương trình Sinh thái học tại trường Đại học Sư phạm, bao gồm:
- Sinh vật trong môi trường sống của chúng;
- Sinh thái học quần thể;
- Sinh thái học quần xã;
- Hệ sinh thái;
- Tài nguyên thiên nhiên và môi trường.
3. Những công cụ trực quan và logic nào được sử dụng để hỗ trợ sinh viên trong quá trình giải quyết vấn đề?
Luận án đã thiết kế và sử dụng các công cụ:
- Sơ đồ cây vấn đề: Dùng để phân tích cấu trúc nguyên nhân - hệ quả của các mâu thuẫn sinh thái (ví dụ trong chủ đề Sinh vật trong môi trường sống và Sinh thái học quần thể).
- Sơ đồ tư duy: Dùng để tổng hợp và hệ thống hóa các đặc trưng cấu trúc, chức năng của quần xã sinh vật.
- Khung logic báo cáo: Cung cấp cấu trúc mẫu định hướng cho sinh viên từ khâu nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp đến rút ra kết luận khoa học.
4. Các kỹ thuật thống kê toán học nào đã được sử dụng để chứng minh tính hiệu quả của thực nghiệm sư phạm?
Luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê toán học gồm:
- Lập bảng phân bố tần số, tần suất ($f%$) và vẽ đồ thị phân bố điểm kiểm tra, đường tần suất hội tụ tiến.
- Kiểm định Khi bình phương ($\chi^2$) để so sánh sự khác biệt về phân bố điểm giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng ở các bài kiểm tra thực nghiệm tác động và sau thực nghiệm.
- Phân tích phương sai (ANOVA) để xác định mức độ ảnh hưởng của biến tác động sư phạm đến kết quả học tập.
5. Luận án giải quyết yêu cầu "học cách dạy" của sinh viên sư phạm thông qua HTVĐ như thế nào?
Thông qua việc trực tiếp tham gia vào quy trình HTVĐ với tư cách là người học (trải nghiệm tự định hướng, phân tích vấn đề mở, làm việc nhóm, báo cáo và phản biện), sinh viên sư phạm không chỉ nắm vững kiến thức chuyên ngành Sinh thái học mà còn lĩnh hội được phương pháp, kỹ thuật và quy trình tổ chức dạy học tích cực. Trải nghiệm thực tế này giúp sinh viên hình thành năng lực sư phạm để có thể thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học giải quyết vấn đề cho học sinh khi giảng dạy tại các trường phổ thông sau khi tốt nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về mô hình học theo vấn đề (PBL) trong đào tạo giáo viên Sinh học tại trường đại học sư phạm. Công trình đã khảo sát thực trạng, xây dựng thành công quy trình 5 bước tổ chức học theo vấn đề, thiết kế hệ thống vấn đề thực tiễn cho 5 chủ đề Sinh thái học cùng bộ công cụ trực quan hóa (sơ đồ cây vấn đề, khung logic báo cáo) và tiêu chí đánh giá kỹ năng. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, được kiểm chứng bằng các phương pháp thống kê toán học ($\chi^2$, ANOVA), đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của đề tài trong việc nâng cao kết quả học tập và rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm.