Luận văn thạc sỹ: Giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2

Nghiên cứu giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên SQLQ2, bồi dưỡng phẩm chất chính trị, ý thức trách nhiệm, rèn luyện lối sống mẫu mực.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của giáo dục đạo đức quân nhân tại SQLQ2

Giáo dục đạo đức quân nhân (GDĐĐQN) là một nhiệm vụ chính trị trọng tâm, đóng vai trò nền tảng trong quá trình đào tạo sĩ quan chỉ huy tham mưu lục quân tại Trường Sĩ quan Lục quân 2 (SQLQ2), hay còn gọi là Trường Đại học Nguyễn Huệ. Đây không chỉ là quá trình truyền thụ tri thức mà còn là hoạt động hình thành và phát triển nhân cách người quân nhân cách mạng, đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội nhân dân trong tình hình mới. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Kim Oanh nhấn mạnh, đạo đức cách mạng là “cái gốc” của người quân nhân, theo đúng tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức. Quá trình này giúp học viên củng cố niềm tin, lý tưởng và nâng cao bản lĩnh chính trị, tạo nên sức mạnh tinh thần tổng hợp cho quân đội. Mục tiêu của công tác giáo dục là đào tạo ra đội ngũ sĩ quan tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và nhân dân, có phẩm chất trong sáng, năng lực toàn diện. GDĐĐQN góp phần trực tiếp xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng đối mặt và vượt qua mọi thử thách, đặc biệt là các mối đe dọa từ an ninh phi truyền thống và âm mưu diễn biến hòa bình. Thông qua giáo dục, các giá trị cốt lõi như lòng yêu nước, tinh thần kỷ luật, tình đồng chí, đồng đội được bồi đắp, chuyển hóa thành hành động tự giác. Đây là yếu tố then chốt để duy trì và phát huy phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ, đảm bảo quân đội luôn là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu tin cậy trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

1.1. Xây dựng phẩm chất đạo đức quân nhân trong bối cảnh mới

Phẩm chất đạo đức quân nhân là sự hội tụ những giá trị cao đẹp, phản ánh bản chất của quân đội cách mạng. Trong bối cảnh hiện nay, việc xây dựng phẩm chất này đòi hỏi phải dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời kế thừa tinh hoa đạo đức dân tộc. Nội dung giáo dục tập trung vào các chuẩn mực cốt lõi: Trung với Đảng, hiếu với dân; yêu nước, yêu chủ nghĩa xã hội; có tinh thần đoàn kết, kỷ luật quân đội; và có tinh thần quốc tế vô sản. Quá trình này giúp học viên hình thành thế giới quan khoa học và đạo đức cách mạng vững chắc.

1.2. Mục tiêu đào tạo sĩ quan đáp ứng yêu cầu thực tiễn

Trường SQLQ2 có nhiệm vụ đào tạo sĩ quan chỉ huy cấp phân đội, những người sẽ trực tiếp lãnh đạo, quản lý bộ đội. Do đó, công tác GDĐĐQN phải gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Học viên không chỉ giỏi về quân sự mà còn phải có lập trường tư tưởng vững vàng, lối sống quân nhân trong sạch, lành mạnh. Họ cần được trang bị khả năng phân tích, xử lý tình huống nhạy bén, đặc biệt là trong môi trường tác chiến hiện đại và cuộc đấu tranh trên không gian mạng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những sĩ quan vừa “hồng”, vừa “chuyên”, sẵn sàng nhận và hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ được giao.

II. Thách thức trong giáo dục đạo đức quân nhân thời kỳ mới

Công tác giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2 hiện nay đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Mặt trái của kinh tế thị trường, toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đã tác động sâu sắc đến lối sống quân nhân. Sự du nhập của lối sống thực dụng, chủ nghĩa cá nhân và các sản phẩm văn hóa độc hại có nguy cơ làm phai nhạt lý tưởng cách mạng, xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống. Bên cạnh đó, các thế lực thù địch không ngừng đẩy mạnh chiến lược “diễn biến hòa bình”, “phi chính trị hóa” quân đội. Chúng lợi dụng tác động của không gian mạng để tung tin sai lệch, xuyên tạc, kích động tư tưởng chống đối, gây hoang mang, dao động trong nội bộ. Những âm mưu này nhằm phá vỡ nền tảng tư tưởng của Đảng, làm suy yếu sức mạnh chiến đấu của quân đội. Nghiên cứu chỉ ra rằng một bộ phận học viên có thể bị ảnh hưởng, biểu hiện qua sự suy giảm ý chí phấn đấu, vi phạm kỷ luật, có biểu hiện của “tự diễn biến, tự chuyển hóa”. Các mối đe dọa an ninh phi truyền thống như dịch bệnh, biến đổi khí hậu, tội phạm công nghệ cao cũng đặt ra những yêu cầu mới về bản lĩnh chính trị và phẩm chất đạo đức của người sĩ quan tương lai. Những thách thức này đòi hỏi công tác giáo dục chính trị tư tưởng phải không ngừng đổi mới, nâng cao sức đề kháng cho mỗi học viên, giúp họ nhận diện và đấu tranh hiệu quả với các quan điểm sai trái, thù địch.

2.1. Tác động tiêu cực từ kinh tế thị trường và không gian mạng

Mặt trái của kinh tế thị trường thúc đẩy lối sống vị kỷ, coi trọng vật chất, có thể làm suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức của một bộ phận quân nhân. Cùng với đó, không gian mạng trở thành một mặt trận đấu tranh tư tưởng quyết liệt. Thông tin xấu độc, các trào lưu lệch lạc lan truyền nhanh chóng, tác động trực tiếp đến nhận thức và hành vi của học viên. Nếu không có sự định hướng và quản lý chặt chẽ, học viên dễ bị lôi kéo, sa ngã, làm ảnh hưởng đến môi trường văn hóa quân sự.

2.2. Âm mưu diễn biến hòa bình và các mối đe dọa mới

Các thế lực thù địch xem quân đội là mục tiêu chống phá hàng đầu. Chúng thực hiện âm mưu “diễn biến hòa bình” với những thủ đoạn ngày càng tinh vi, xảo quyệt, tập trung đánh vào tư tưởng, đạo đức, lối sống của thế hệ sĩ quan trẻ. Đồng thời, các vấn đề an ninh phi truyền thống đòi hỏi người quân nhân không chỉ vững về chuyên môn quân sự mà còn phải có tầm nhìn, kiến thức xã hội và bản lĩnh chính trị kiên định để xử lý các tình huống phức tạp, bảo vệ an ninh quốc gia một cách toàn diện.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức quân nhân

Để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho học viên, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp khoa học và thực tiễn. Trước hết, phải không ngừng đổi mới nội dung, chương trình giáo dục. Nội dung cần bám sát thực tiễn xây dựng quân đội nhân dân và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới, cập nhật những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách. Việc giảng dạy chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức phải được thực hiện một cách sinh động, gắn với việc phê phán các quan điểm sai trái, thù địch. Thứ hai, đa dạng hóa các hình thức và phương pháp giáo dục. Cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục trên giảng đường với giáo dục thông qua hoạt động thực tiễn, các đợt dã ngoại, công tác dân vận. Việc tổ chức các buổi sinh hoạt chính trị, diễn đàn, tọa đàm giúp học viên chủ động trao đổi, bày tỏ quan điểm, qua đó củng cố nhận thức và bản lĩnh chính trị. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin một cách hợp lý để làm phong phú bài giảng, đồng thời hướng dẫn học viên khai thác thông tin tích cực trên không gian mạng. Quá trình giáo dục phải là sự tương tác hai chiều, phát huy tính tự giác, chủ động, sáng tạo của người học. Theo luận văn, sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn chính là chìa khóa để biến tri thức đạo đức thành niềm tin và hành động cách mạng, hình thành nên nhân cách người quân nhân cách mạng toàn diện.

3.1. Đổi mới nội dung giáo dục theo tư tưởng đạo đức Hồ Chí Minh

Nội dung giáo dục cần tập trung làm sâu sắc các phẩm chất cốt lõi theo tư tưởng của Bác: Cần, Kiệm, Liêm, Chính, Chí công vô tư. Việc học tập và làm theo tấm gương đạo đức của Người phải trở thành hoạt động thường xuyên, tự giác. Các bài giảng cần lồng ghép những câu chuyện, dẫn chứng thực tiễn về phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ trong các thời kỳ, giúp học viên dễ dàng tiếp thu và noi theo. Đây là nền tảng để xây dựng đạo đức cách mạng trong sáng cho mỗi sĩ quan tương lai.

3.2. Kết hợp lý luận với thực tiễn trong rèn luyện bản lĩnh chính trị

Lý luận phải đi đôi với thực tiễn. Học viên cần được tham gia vào các hoạt động thực tế như diễn tập, giúp dân khắc phục thiên tai, xây dựng nông thôn mới. Qua đó, họ có cơ hội vận dụng kiến thức đã học, cọ xát với thực tế, rèn luyện ý chí, nghị lực và củng cố tình quân dân. Sự gắn kết này giúp giáo dục chính trị tư tưởng không còn khô cứng, giáo điều mà trở nên thiết thực, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo.

IV. Thực trạng và kết quả giáo dục đạo đức quân nhân tại SQLQ2

Công tác giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2 trong những năm qua đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần xây dựng đội ngũ sĩ quan tương lai có đủ đức và tài. Một trong những kết quả nổi bật là sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức và hành động của học viên. Theo khảo sát trong luận văn của Nguyễn Thị Kim Oanh, “có trên 95% học viên cho rằng, việc GDĐĐQN cho học viên ở Trường SQLQ2 là cần thiết, quan trọng”. Đa số học viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc và nhân dân, tin tưởng vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Họ luôn xác định tốt động cơ học tập, có ý thức tự giác rèn luyện, chấp hành nghiêm kỷ luật quân đội. Kết quả học tập và rèn luyện hàng năm cho thấy tỷ lệ học viên đạt loại khá, giỏi luôn ở mức cao, nhiều cá nhân đạt thành tích xuất sắc trong các kỳ thi Olympic toàn quân. Các hoạt động thực tiễn như công tác dân vận, hiến máu nhân đạo, các phong trào “Thanh niên quân đội rèn đức, luyện tài, xung kích, sáng tạo, quyết thắng” được triển khai sâu rộng và hiệu quả. Những hoạt động này không chỉ rèn luyện phẩm chất đạo đức quân nhân mà còn thắt chặt tình đoàn kết quân dân, tô thắm hình ảnh Bộ đội Cụ Hồ trong lòng nhân dân. Nhìn chung, môi trường văn hóa quân sự tại nhà trường ngày càng lành mạnh, góp phần ngăn chặn hiệu quả các biểu hiện tiêu cực, suy thoái về đạo đức, lối sống.

4.1. Thành tựu nổi bật trong hình thành nhân cách quân nhân

Kết quả rõ nét nhất là việc hình thành nhân cách người quân nhân cách mạng với các phẩm chất cốt lõi. Báo cáo chính trị của nhà trường khẳng định: “100% cán bộ, đảng viên và quần chúng có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức, lối sống tốt”. Học viên thể hiện tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, giúp đỡ nhau cùng tiến bộ. Tỷ lệ vi phạm kỷ luật ở mức rất thấp, không có trường hợp vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Đây là minh chứng cho hiệu quả của công tác giáo dục chính trị tư tưởng.

4.2. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và lối sống quân nhân

Nhận thức của học viên về vai trò và trách nhiệm của người sĩ quan trong tình hình mới được nâng lên rõ rệt. Họ tích cực tham gia đấu tranh trên không gian mạng, phản bác các quan điểm sai trái, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Lối sống quân nhân được duy trì với các đặc trưng giản dị, khiêm tốn, ham học hỏi. Tinh thần sẵn sàng nhận và hoàn thành mọi nhiệm vụ, dù ở những nơi khó khăn, gian khổ, đã trở thành lẽ sống của đa số học viên, đáp ứng tốt yêu cầu của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẠO ĐỨC QUÂN NHÂN, VAI TRÒ VÀ NỘI DUNG CỦA VIỆC GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC QUÂN NHÂN CHO HỌC VIÊN TRƯỜNG SĨ QUAN LỤC QUÂN 2 HIỆN NAY 1. Một số vấn đề lý luận về đạo đức quân nhân và giáo dục đạo đức quân nhân cho học viên Trường Sĩ quan Lục quân 2 1. Khái niệm đạo đức Đạo đức là một lĩnh vực của đời sống xã hội, xuất hiện, tồn tại cùng với quá trình vận động và phát triển của xã hội loài người. Đạo đức xuất hiện với vai trò là sự phản ánh tồn tại xã hội và là một phương thức cơ bản để điều chỉnh hành vi ứng xử giữa con người với nhau và với xã hội.

Gắn với tồn tại xã hội, nên mỗi một giai đoạn lịch sử, mỗi một quốc gia dân tộc trong tiến trình phát triển đều có những quan điểm khác nhau về đạo đức. Ở phương Đông, tư tưởng của người Trung Quốc cổ đại quan niệm: Đạo là đường đi, đường sống của con người. Đức là chỉ lòng nhân đức, những đức tính cần thiết, cần có của con người, đức là biểu hiện của đạo. Theo đó, đạo đức là hệ thống những nguyên tắc, chuẩn mực, những yêu cầu mà cuộc sống đặt ra, đòi hỏi mỗi người cần phải thực hiện trong quan hệ ứng xử, giao tiếp hằng ngày.

Trong tư tưởng Nho gia, đạo đức chính là việc đề ra và thực hiện học thuyết Nhân - Lễ - Chính danh: Nhân là yêu người, đạo làm người, là gốc của đạo đức con người, Lễ là hình thức biểu hiện của “nhân”, là những phong tục, tập quán, những quy tắc trật tự xã hội, là cách ứng xử giữa người với người, Chính danh là con đường để đạt tới “nhân”, là cách thức ổn định xã hội; trong Đạo gia, đạo đức là “kiêm ái” là yêu thương, đùm bọc lẫn nhau. Ởphương Tây, thuật ngữ đạo đức bắt nguồn từ tiếng Latinh là mos, moralis nghĩa là lề thói, đạo nghĩa; hoặc từ tiếng Hy Lạp ethicos là lề thói, tập tục. Do đó, đạo đức là những lề thói, tập tục của xã hội, biểu hiện mối quan hệ giữa người với người trong giao tiếp, ứng xử với nhau hằng ngày. Chẳng hạn: Đêmôcrít một tư tưởng thời kỳ cổ đại quan niệm, đạo đức là hướng tới cuộc sống, hành vi, số phận 9 của mỗi cá nhân, là lương tâm trong sáng, là sự lành mạnh về tinh thần của con người và ông yêu cầu “mỗi người phải sống đúng mực, ôn hòa, không vô độ mà gây hại cho người khác”; Arixtốt cho rằng, đạo đức được thể hiện ở hành động, hoạt động “con người chỉ biểu hiện phẩm hạnh của mình thông qua hoạt động” và giá trị đạo đức nằm ở sự công bằng, bình đẳng.

Như vậy, có thể thấy rằng tất cả các quan điểm về đạo đức trước Mác, dù ít dù nhiều cũng đã chỉ ra được các nguyên tắc, quy tắc đạo đức tham gia vào quá trình điều chỉnh hành vi và cách ứng xử giữa con người với nhau. Tuy nhiên, có thể do hạn chế về lập trường giai cấp và thế giới quan nên tất cả các quan điểm trước Mác về đạo đức mới chỉ dừng lại ở cấp độ hoặc sơ khai, cảm tính, hoặc chỉ đề cập một khía cạnh của vấn đề mà chưa đi sâu lý giải được vấn đề nguồn gốc và bản chất của quá trình hình thành và phát triển đạo đức trong lịch sử. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin trên cơ sở nghiên cứu đạo đức từ những con người hiện thực, thực tiễn với các quan hệ xã hội phong phú, đa dạng đã luận giải: “Xét đến cùng, mọi học thuyết về đạo đức từ trước đến nay đều là sản phẩm của tình hình kinh tế, xã hội lúc bấy giờ” [28, tr 136]. Cùng với đó, các ông đã chứng minh rằng; ngay từ xã hội cộng sản nguyên thủy để săn bắt, hái lượm, kiếm sống, chống chọi với thú dữ, với sự tàn khốc của thiên nhiên,… đòi hỏi con người phải có sự hợp tác với nhau hàng ngày.

Từ đó, làm nãy sinh nhu cầu tự nguyện, tự giác, bình đẳng, đoàn kết, công bằng trong xã hội và đây chính là những biểu hiện đầu tiên của giá trị, chuẩn mực, nguyên tắc đạo đức trong hình thức phát triển của nó. Khi sản xuất vật chất không ngừng phát triển, xã hội chuyển sang hình thái kinh tế - xã hội khác cao hơn, các mối quan hệ giữa người với người trong xã hội cũng trở nên đa dạng, phong phú hơn kéo theo đó là những chuẩn mực đạo đức mới tương ứng cũng được nãy sinh. Điều này để khẳng định rằng; những tư tưởng, tình cảm, những phong tục, tập quán, chuẩn mực của đạo đức đều được nãy sinh từ những sinh hoạt và điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội. Nên, đạo đức chính là một hình thái ý thức xã hội mang tính thời đại, tính giai cấp, tính dân tộc, không phải nhất thành, bất biến, vĩnh viễn như lý thuyết của một số 10 nhà đạo đức trước kia đề ra.

Giá trị đạo đức được xác định ở chỗ, nó phục vụ cho tiến bộ xã hội vì hạnh phúc của con người. Tiếp tục tư tưởng của C.Ăngghen, trong quá trình đấu tranh chống lại các học thuyết đạo đức duy tâm, phản động đang đầu độc giai cấp công nhân, nhân dân lao động và thực tiễn nước Nga-Xô viết lúc bấy giờ V.Lênin đã chỉ ra: Đạo đức đó là sự phản ánh đời sống thực tiễn của xã hội tương ứng với từng giai đoạn lịch sử khác nhau và đó là một phương thức cơ bản để điều chỉnh các quan hệ xã hội bằng mệnh lệnh của lương tâm, nghĩa vụ đạo đức trên tinh thần tự nguyện, tự giác và vai trò của sức mạnh xã hội để điều chỉnh ý thức và hành vi của các thành viên trong cộng đồng, xã hội. Từ cách xem xét đó, chủ nghĩa Mác - Lênin đã đưa ra quan niệm đúng đắn về đạo đức: Đạo đức là toàn bộ những quan niệm, tình cảm, nguyên tắc, chuẩn mực, những quan hệ và hành vi ứng xử của con người với nhau và với xã hội một cách tự nguyện theo lương tâm mỗi người. Ngày nay, trong bối cảnh xã hội luôn vận động, phát triển, các quan niệm về đạo đức cũng được nghiên cứu dưới các góc độ để phản ánh kịp đời sống xã hội.

Trong từ điển Tiếng Việt: “Đạo đức là những tiêu chuẩn, nguyên tắc được dư luận xã hội thừa nhận, quy định hành vi, quan hệ của con người đối với nhau và đối với xã hội” [46, tr 290]. Từ các cơ sở lý luận trên, đứng trên quan niệm duy vật biện chứng nghiên cứu về đạo đức, tác giả cho rằng: Đạo đức là một hình thái ý thức xã hội. Đó là hệ thống những quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực xã hội để điều chỉnh hành vi giữa người với người, giữa cá nhân với cộng đồng, giữa con người với tự nhiên phù hợp với lợi ích, hạnh phúc của họ và sự tiến bộ của xã hội. Khái niệm đạo đức quân nhân Đạo đức quân nhân quân đội là một bộ phận hữu cơ của đạo đức mới - đạo đức cộng sản, là biểu hiện sinh động của đạo đức cộng sản trong lĩnh vực quân sự, được hình thành và phát triển từ đạo đức cách mạng của giai cấp công nhân Việt Nam, trên cơ sở kế thừa tinh hoa của đạo đức dân tộc.Ăngghen quan niệm: đạo đức cộng sản là nền đạo đức “đang tiêu biểu cho sự lật đổ hiện tại, biểu hiện cho lợi ích tương lai, tức là đạo đức vô sản, là thứ đạo đức có một số lượng nhiều nhất những nhân tố hứa hẹn một sự tồn tại lâu dài” [26, tr.

Có nghĩa đây là nền đạo đức của giai cấp vô sản cách mạng, phản ánh những lợi ích căn bản của giai cấp vô sản trong cuộc đấu tranh tự giải phóng mình và giải phóng nhân loại khỏi mọi áp bức, bóc lột, bất công đem lại hạnh phúc chân chính cho con người.Lênin đạo đức cộng sản: “Đạo đức đó là những gì góp phần phá hủy xã hội cũ của bọn bóc lột và góp phần đoàn kết tất cả những người lao động chung quanh giai cấp vô sản đang sáng tạo ra xã hội mới”[24, tr. Đây là một quan niệm mang tính cách mạng và khoa học về đạo đức mà quan niệm của các tôn giáo và các nền đạo đức khác không thể đạt tới. Từ đó, các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã khẳng định: “Đạo đức cộng sản là hình thái đạo đức cao nhất của nhân loại phản ánh và khẳng định lợi ích căn bản của giai cấp công nhân và nhân dân lao động bằng hệ thống các nguyên tắc, giá trị, chuẩn mực để điều chỉnh các quan hệ xã hội dưới sức mạnh của dư luận xã hội và lương tâm của mỗi người nhằm góp phần vào cuộc đấu tranh cách mạng cải tạo xã hội cũ, xây dựng xã hội mới, hoàn thiện nhân cách của con người mới XHCN và cộng sản chủ nghĩa” [65, tr. Chủ tịch Hồ Chí Minh là nhà tư tưởng, nhà lãnh tụ của nhân dân Việt Nam đã bàn nhiều nhất đến vấn đề đạo đức cách mạng.

Đạo đức cách mạng trong tư tưởng của Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc với thực tiễn đấu tranh và xây dựng đất nước trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội. Đạo đức cách mạng, yêu cầu người cán bộ nói chung, người lính nói riêng phải có những phẩm chất cần thiết để phục vụ cho sự nghiệp đấu tranh cách mạng xóa bỏ chế độ xã hội cũ và xây dựng đất nước đem lại cuộc sống no ấm, hạnh phúc cho người dân. Đó là những phẩm chất: trung với nước, hiếu với dân, suốt đời phấn đấu cho độc lập của dân tộc tự do của nhân dân, vì chủ nghĩa xã hội, vì hạnh phúc nhân dân; phải cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư; phải đoàn kết, thật thà; có tinh thần tập thể, tinh thần yêu nước và tinh thần quốc tế vô sản. Những phẩm chất đạo đức 12 này không phải cái gì cao xa mà gần gũi trong việc làm cụ thể hàng ngày, hàng giờ trong cuộc sống, sinh hoạt, học tập trong lòng dân, trong cuộc chiến đấu bảo vệ nhân dân.

Trên cơ sở vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin nói chung và lý luận đạo đức nói riêng vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: Đạo đức cách mạng là đạo đức mới, đạo đức vĩ đại, nó khác hẳn về chất so với các kiểu đạo đức cũ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ