Luận văn VNUA: Giống & Phân hữu cơ đến năng suất cây lạc tại Bắc Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích vnua nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số công thức bón phân hữu cơ đến sinh trưởng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ VNUA về giống và phân bón lạc

Bài viết này phân tích chi tiết nội dung luận văn thạc sĩ nông nghiệp thực hiện bởi tác giả Nguyễn Thị Yến tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA). Công trình tập trung vào một vấn đề cốt lõi của ngành nông nghiệp Bắc Giang: nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho cây lạc (hay còn gọi là đậu phộng). Luận văn mang tên “Nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số công thức bón phân hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất cây lạc tại Yên Dũng – Bắc Giang”. Đây là một báo cáo khoa học cây lạc có giá trị, cung cấp giải pháp thực tiễn dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu được tiến hành tại xã Tiến Dũng, huyện Yên Dũng, một vùng có tiềm năng phát triển cây lạc nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Mục tiêu chính của đề tài là xác định các giống lạc năng suất cao phù hợp với điều kiện địa phương và tìm ra công thức bón phân bón hữu cơ tối ưu. Những đóng góp của luận văn không chỉ dừng lại ở việc bổ sung tài liệu khoa học mà còn mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp bền vững, giúp nông dân cải thiện thu nhập và thúc đẩy sản xuất hàng hóa. Nghiên cứu của VNUA giải quyết trực tiếp hai yếu tố then chốt trong kỹ thuật canh tác lạc: chọn giống và quản lý dinh dưỡng, đặc biệt là theo hướng nông nghiệp hữu cơ.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu nông nghiệp tại Bắc Giang

Cây lạc là cây trồng có giá trị kinh tế cao, tuy nhiên năng suất tại Bắc Giang vẫn ở mức thấp và không đồng đều. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong luận văn là do nông dân còn sử dụng giống cũ, kỹ thuật canh tác lạc hậu và chưa áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật tiên tiến. Việc lạm dụng phân bón hóa học trong thời gian dài cũng khiến đặc điểm nông hóa đất suy giảm, ảnh hưởng đến sinh trưởng thực vật. Vì vậy, việc tiến hành một nghiên cứu nông nghiệp VNUA bài bản để tìm ra bộ giống mới và quy trình bón phân hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Đề tài này đáp ứng đúng nhu cầu thực tiễn, hướng tới việc cải tạo đất trồng lạc và nâng cao năng suất cây trồng một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu và đóng góp mới của báo cáo khoa học cây lạc này

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của 7 giống lạc (L14, L08, L15, L18, L26, L27, MD7) để chọn ra giống triển vọng nhất. Thứ hai, nghiên cứu ảnh hưởng của 4 công thức bón phân bón vi sinh khác nhau đến hai giống L14 và MD7. Đóng góp mới của công trình là cung cấp một bộ giống lạc phù hợp và một công thức bón phân hữu cơ cụ thể, đã được kiểm chứng khoa học cho vùng Yên Dũng, Bắc Giang. Kết quả này không chỉ giúp nông dân địa phương tăng thu nhập mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho công tác chỉ đạo sản xuất và nghiên cứu khoa học nông nghiệp tại các vùng có điều kiện tương tự.

II. Thách thức năng suất cây lạc và kỹ thuật canh tác tại Bắc Giang

Canh tác lạc tại tỉnh Bắc Giang, đặc biệt là huyện Yên Dũng, đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, là rào cản lớn trong việc nâng cao năng suất cây trồng. Luận văn của Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chỉ rõ những vấn đề này. Nổi bật nhất là việc nông dân vẫn phụ thuộc vào các giống lạc cũ, đã thoái hóa, có tiềm năng năng suất thấp và khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Thực trạng này dẫn đến sản lượng không ổn định và chất lượng nông sản không đồng đều, khó đáp ứng yêu cầu của thị trường. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác lạc truyền thống còn nhiều hạn chế. Việc bón phân chưa cân đối, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, lạm dụng phân đạm hóa học không chỉ gây lãng phí mà còn làm chai cứng đất, suy giảm độ phì nhiêu và tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một thực tế đi ngược lại xu hướng nông nghiệp bền vững hiện nay. Vấn đề cải tạo đất trồng lạc chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến đất đai ngày càng bạc màu, thiếu hụt chất hữu cơ và các vi sinh vật có lợi. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp tổng thể, kết hợp giữa việc đổi mới bộ giống và áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, đặc biệt là ưu tiên sử dụng các sản phẩm sinh học như phân bón vi sinh.

2.1. Thực trạng sử dụng giống lạc cũ và đất đai dần bạc màu

Tài liệu gốc nhấn mạnh, một trong những nguyên nhân cốt lõi làm hạn chế năng suất là do người dân chưa tiếp cận được các giống lạc năng suất cao và phù hợp với điều kiện sinh thái địa phương. Việc tự để giống qua nhiều vụ làm giảm sức sống của hạt, tăng tỷ lệ sâu bệnh và làm giảm sản lượng đáng kể. Thêm vào đó, đất đai tại Yên Dũng được mô tả là khá đa dạng nhưng hàm lượng dinh dưỡng chỉ ở mức trung bình đến nghèo. Quá trình canh tác độc canh hoặc luân canh không hợp lý, thiếu bổ sung chất hữu cơ đã làm cho đặc điểm nông hóa đất ngày càng xấu đi, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dinh dưỡng cây trồng.

2.2. Hạn chế trong việc áp dụng phân bón và nông nghiệp hữu cơ

Việc áp dụng phân bón hữu cơ và các chế phẩm sinh học còn rất hạn chế. Nông dân chủ yếu sử dụng phân vô cơ, đặc biệt là đạm, dẫn đến sự mất cân bằng dinh dưỡng trong đất. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của phân bón mà còn có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Luận văn chỉ ra rằng, việc chuyển đổi sang hướng nông nghiệp hữu cơ, sử dụng phân bón vi sinh để cải tạo đất và cung cấp dinh dưỡng cân đối là một hướng đi tất yếu. Tuy nhiên, việc thay đổi tập quán canh tác lâu đời này đòi hỏi phải có những mô hình trình diễn hiệu quả và bằng chứng khoa học thuyết phục, điều mà nghiên cứu này hướng đến giải quyết.

III. Phương pháp xác định các giống lạc năng suất cao tối ưu

Để giải quyết bài toán về giống, luận án thạc sĩ nông nghiệp này đã áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và có hệ thống. Thí nghiệm được thiết kế nhằm đánh giá một cách khách quan khả năng sinh trưởng, phát triển và cho năng suất của 7 giống lạc triển vọng trong điều kiện thực địa tại Yên Dũng, Bắc Giang. Các giống được đưa vào so sánh bao gồm L14, L08, L15, L18, L26, L27, và MD7. Đây đều là những giống do Trung tâm Đậu đỗ - Viện Cây lương thực Thực phẩm tuyển chọn, có những đặc tính nông học tốt. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với 3 lần lặp lại, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của số liệu thu thập. Toàn bộ các giống trong thí nghiệm đều được áp dụng một quy trình kỹ thuật canh tác lạc đồng nhất, từ thời vụ, mật độ gieo trồng đến cách bón phân và chăm sóc. Việc này giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu, đảm bảo rằng sự khác biệt về sinh trưởng thực vậtnăng suất cây trồng quan sát được là do đặc tính di truyền của giống. Các chỉ tiêu theo dõi được thực hiện chi tiết trong suốt quá trình sinh trưởng của cây, từ tỷ lệ mọc mầm, chiều cao cây, chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy chất khô cho đến các yếu tố cấu thành năng suất khi thu hoạch.

3.1. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng thực vật của 7 giống lạc

Nghiên cứu đã theo dõi và ghi nhận các chỉ tiêu quan trọng về sinh trưởng thực vật. Bảng 4.1 trong luận văn cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các giống về tỷ lệ mọc mầm, thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng (phân nhánh, ra hoa). Ví dụ, giống L14 có tỷ lệ mọc mầm cao nhất (98,00%), trong khi giống L15 thấp nhất (85,19%). Các chỉ số khác như động thái tăng trưởng chiều cao thân chính, diện tích lá (LAI), khả năng tích lũy chất khô và khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu cũng được đo lường cẩn thận. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng thích nghi và phát triển của từng giống trên đồng đất Yên Dũng.

3.2. So sánh các yếu tố cấu thành năng suất cây trồng của giống

Yếu tố quyết định để lựa chọn một giống lạc năng suất cao là các chỉ tiêu cấu thành năng suất. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này, bao gồm: số quả/cây, số quả chắc/cây, tỷ lệ quả chắc, khối lượng 100 quả và khối lượng 100 hạt. Kết quả cho thấy các giống có sự khác biệt đáng kể. Dựa trên việc phân tích tổng hợp cả về chỉ tiêu sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất cây trồng, nghiên cứu đã xác định được những giống lạc có triển vọng nhất, làm cơ sở khoa học vững chắc cho các khuyến cáo sản xuất sau này. Đây là bước quan trọng để tìm ra giống đậu phộng tối ưu cho địa phương.

IV. Bí quyết bón phân hữu cơ vi sinh tăng năng suất cây lạc

Bên cạnh việc xác định giống, luận văn tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các công thức bón phân bón hữu cơ đến hai giống lạc được chọn là L14 và MD7. Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu, cung cấp giải pháp về dinh dưỡng cây trồng theo hướng nông nghiệp bền vững. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ô lớn - ô nhỏ (Slip-plot) để đánh giá đồng thời ảnh hưởng của yếu tố giống và yếu tố phân bón. Nghiên cứu đã sử dụng 4 loại phân bón hữu cơ vi sinh phổ biến trên thị trường: Sông Gianh, Quế Lâm, Divital-germany và Nasa Smart. Mỗi loại được bón với liều lượng 1,5 tấn/ha trên nền phân vô cơ cơ bản (30kg N + 90kg P2O5 + 60kg K2O + 500kg vôi bột). Cách tiếp cận này không chỉ so sánh hiệu quả của các loại phân bón vi sinh mà còn tìm ra công thức kết hợp tối ưu giữa hữu cơ và vô cơ. Các chỉ tiêu theo dõi tương tự như thí nghiệm 1, bao gồm các đặc điểm sinh trưởng, khả năng tạo nốt sần, mức độ nhiễm sâu bệnh, các yếu tố năng suất và cuối cùng là hiệu quả kinh tế. Kết quả từ thí nghiệm này cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về vai trò của phân hữu cơ trong việc cải tạo đất trồng lạc và nâng cao năng suất.

4.1. Thiết kế thí nghiệm với các công thức phân bón vi sinh

Thí nghiệm được thiết kế chặt chẽ, trong đó yếu tố giống (L14 và MD7) được bố trí ở ô lớn và yếu tố phân bón (4 công thức phân bón vi sinh) được bố trí ở các ô nhỏ. Mỗi công thức đều được lặp lại 3 lần để đảm bảo độ chính xác. Việc bón lót toàn bộ phân hữu cơ và phân vô cơ (trừ 50% vôi bón thúc) giúp cây lạc có nguồn dinh dưỡng đầy đủ ngay từ giai đoạn đầu, tạo điều kiện cho sinh trưởng thực vật khỏe mạnh. Phương pháp nghiên cứu này cho phép phân tích và so sánh hiệu quả của từng loại phân một cách trực tiếp và đáng tin cậy.

4.2. Phân tích ảnh hưởng của dinh dưỡng cây trồng đến hiệu quả

Luận văn đã phân tích sâu sắc ảnh hưởng của từng công thức bón phân đến dinh dưỡng cây trồng. Các chỉ tiêu như khả năng tích lũy chất khô, số lượng và khối lượng nốt sần hữu hiệu được ghi nhận chi tiết. Nốt sần là nơi vi khuẩn cố định đạm hoạt động, việc bón phân hữu cơ có tác dụng kích thích hệ vi sinh vật đất phát triển, từ đó cải thiện khả năng cố định đạm tự nhiên của cây lạc. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua chỉ tiêu lãi thuần, so sánh giữa tổng thu và tổng chi của mỗi công thức. Điều này giúp đưa ra khuyến cáo không chỉ dựa trên năng suất mà còn dựa trên lợi ích kinh tế thực tế cho người nông dân.

V. Kết quả then chốt Giống lạc và công thức phân bón tối ưu

Sau quá trình nghiên cứu và phân tích số liệu, luận văn thạc sĩ VNUA đã đưa ra những kết luận quan trọng, mang tính ứng dụng cao cho sản xuất lạc tại Yên Dũng, Bắc Giang. Đây là những phát hiện then chốt, là câu trả lời trực tiếp cho các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Về giống, nghiên cứu đã sàng lọc và xác định được hai giống lạc có triển vọng nhất từ 7 giống tham gia thí nghiệm. Về phân bón, công trình đã chỉ ra công thức bón phân kết hợp giữa hữu cơ và vô cơ mang lại hiệu quả vượt trội cả về năng suất cây trồng và lợi ích kinh tế. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan chuyên môn và chính quyền địa phương xây dựng mô hình sản xuất lạc hiệu quả, tiến tới một nền nông nghiệp hữu cơ, bền vững. Các khuyến cáo được đưa ra không chỉ là lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm đồng ruộng, đảm bảo tính khả thi khi áp dụng vào thực tiễn sản xuất của bà con nông dân. Đây chính là giá trị lớn nhất mà báo cáo khoa học cây lạc này mang lại, góp phần cải thiện đời sống và thúc đẩy kinh tế nông nghiệp địa phương. Các số liệu về năng suất thực thu và lãi thuần là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của các giải pháp được đề xuất.

5.1. Giống lạc MD7 và L26 Lựa chọn triển vọng cho Yên Dũng

Từ kết quả đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất, luận văn đã đưa ra kết luận: “Với điều kiện sinh thái và đất đai của huyện Yên Dũng, trong vụ xuân khuyến cáo mở rộng gieo trồng các giống lạc có triển vọng MD7 và L26”. Hai giống này đã thể hiện sự vượt trội về khả năng thích nghi, sinh trưởng khỏe, cho năng suất cao và ổn định so với các giống còn lại. Việc lựa chọn được giống phù hợp là yếu tố tiên quyết để khai thác tiềm năng năng suất cây trồng và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.2. Công thức phân bón Quế Lâm cho hiệu quả kinh tế cao nhất

Đối với thí nghiệm phân bón, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng công thức sử dụng phân hữu cơ Quế Lâm mang lại hiệu quả tốt nhất. Khuyến cáo cụ thể từ luận văn là: “bón 1,5 tấn phân hữu cơ Quế Lâm/ha + 30 kg N + 90kg P2O5 + 60 kg K2O + 500 kg vôi bột là hợp lý nhất đối với giống lạc L14 và giống lạc MD7”. Công thức này không chỉ giúp cây lạc sinh trưởng tốt, đạt năng suất cao mà còn mang lại lãi thuần cao nhất so với các công thức khác. Điều này khẳng định vai trò của việc lựa chọn đúng loại phân bón vi sinh trong kỹ thuật canh tác lạc hiện đại.

VI. Ý nghĩa luận án thạc sĩ nông nghiệp và hướng đi bền vững

Công trình nghiên cứu “Nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số công thức bón phân hữu cơ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất cây lạc tại Yên Dũng – Bắc Giang” không chỉ là một luận án thạc sĩ nông nghiệp xuất sắc mà còn mang nhiều ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, luận văn đã bổ sung thêm nguồn dữ liệu tin cậy về đặc điểm nông học của các giống lạc mới và hiệu quả của các loại phân bón hữu cơ vi sinh trong điều kiện cụ thể của vùng Trung du miền núi phía Bắc. Những kết quả này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà khoa học, sinh viên và các nhà quản lý trong lĩnh vực trồng trọt. Về mặt thực tiễn, đây là một cẩm nang kỹ thuật canh tác lạc hữu ích cho nông dân. Bằng việc cung cấp các khuyến nghị cụ thể về giống và phân bón, nghiên cứu đã mở ra một hướng đi rõ ràng để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng thành công các kết quả này sẽ góp phần thay đổi tập quán canh tác cũ, thúc đẩy sản xuất lạc theo hướng hàng hóa, an toàn và bền vững, phù hợp với chủ trương phát triển nông nghiệp bền vững của quốc gia.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu này là một minh chứng cho vai trò quan trọng của Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) trong việc kết nối giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất. Bằng cách giải quyết một vấn đề cụ thể của địa phương, luận văn đã thể hiện rõ định hướng ứng dụng, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp. Đóng góp này giúp khẳng định uy tín của VNUA như một trung tâm nghiên cứu và đào tạo hàng đầu, luôn đồng hành cùng sự phát triển của nông nghiệp, nông dân và nông thôn Việt Nam.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình canh tác lạc hữu cơ hiệu quả

Kết quả của luận văn mở ra triển vọng lớn cho việc nhân rộng mô hình canh tác lạc hiệu quả và bền vững. Việc sử dụng các giống lạc năng suất cao kết hợp với bón phân cân đối, tăng cường phân bón hữu cơ không chỉ giúp tăng thu nhập trước mắt mà còn có tác dụng lâu dài trong việc cải tạo đất trồng lạc, bảo vệ môi trường sinh thái. Đây là nền tảng cho việc xây dựng các vùng sản xuất lạc chuyên canh theo tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm lạc Bắc Giang trên thị trường trong nước và quốc tế.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnua nghiên cứu xác định giống và ảnh hưởng của một số công thức bón phân hữu cơ đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây lạc tại yên dũng bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ dùng lạc đầu tiên trên quy mô lớn. Công nghiệp ép dầu được xây dựng với tốc độ nhanh ở các nước Châu Âu và trên toàn thế giới. Trên thế giới, lạc được phân bố tập trung ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, trong khoảng 400 Bắc đến 400 Nam (Vũ Công Hậu và cs. Diện tích, năng suất, sản lượng lạc giữa các khu vực có sự biến động đáng kể.

Nhiều khu vực có diện tích trồng lạc lớn song năng suất lại tương đối thấp như ở châu Phi diện tích trồng lạc vào khoảng 6,4 triệu ha nhưng năng suất chỉ đạt 7,8 tạ/ha. Theo thống kê của FAO, tình hình sản xuất lạc của thế giới những năm qua biến động không nhiều. Diện tích trồng lạc của thế giới từ năm 2006 – 2016 tăng từ 21,52 đến 27,66 triệu ha và đang có xu hướng tăng lên dần đều. Nhờ áp dụng những tiến bộ kỹ thuật mới vào sản xuất nên năng suất lạc ngày càng tăng.

Năm 2006 năng suất bình quân trên thế giới đạt 15,89 tạ/ha, năm 2007 năng suất đạt 16,38 tạ/ha, từ năm 2008 đến 2010 năng suất lạc có giảm nhẹ, năm 2013 năng suất đạt cao nhất 17,77 tạ/ha. Do diện tích trồng lạc tăng nên sản lượng lạc của thế giới tăng từ 33,30 triệu tấn đến 43,98 triệu tấn. Số liệu thống kê thể hiện ở bảng 2. Qua bảng số liệu cho thấy diện tích trồng lạc trong những năm gần đây có sự biến động từ 21,52 triệu ha năm 2006 đến 27,66 triệu ha năm 2016, đang có xu hướng tăng dần đều.

Năng suất của cây lạc cũng không ngừng được tăng lên từ 15,49 tạ/ha vào năm 2009 lên 17,77 tạ/ha vào năm 2013 sau đó sụt giảm xuống còn 15,91 tạ/ha năm 2016. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Diện tích, năng suất và sản lượng lạc toàn thế giới trong những năm gần đây Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2006 21,52 15,89 33,30 2007 22,65 16,38 37,12 2008 24,21 15,89 38,50 2009 23,97 15,49 37,14 2010 25,47 15,60 37,66 2011 24,74 16,40 40,57 2012 24,59 16,46 40,47 2013 25,44 17,77 45,22 2014 26,54 16,54 43,91 2015 26,80 16,82 45,07 2016 27,66 15,91 43,98 Nguồn: Faostat (2018) Theo tác giả Ngô Thế Dân và cs. (2000) cho biết Châu Phi diện tích trồng lạc khoảng 6.000 ha nhưng năng suất chỉ đạt 7,8 tạ/ha.

Châu Á có diện tích trồng lạc lớn nhất thế giới (chiếm 60% diện tích trồng và 70% sản lượng lạc trên thế giới - năm 2005). Trong đó, diện tích khu vực Đông Á tăng mạnh nhất từ 2,0 triệu ha lên 3,7 triệu ha, khu vực Đông Nam Á tăng 15,5%, Tây Á tăng 14,1%. Nhờ có sự nỗ lực của các quốc gia đầu tư, nghiên cứu áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật nên năng suất lạc tăng nhanh, tăng từ 14,5 tạ/ha năm 90 lên 18,28 tạ/ha năm 2009. Qua nghiên cứu tình hình sản xuất lạc trên thế giới cho thấy, sản lượng lạc được sản xuất ra hàng năm, phải kể đến: Trung Quốc, Ấn Độ, Nigeria, Mỹ, Indonesia, Myanma và Senegal… Vào những năm 90 ở Trung Quốc nhờ có bước nhảy vọt về chọn tạo giống và kỹ thuật trồng trọt, năng suất lạc đã tăng rất nhanh so với thập kỉ 80 và là quốc gia đứng thứ 2 sau Ấn Độ về diện tích (3,7 - 5,1 triệu ha).

Theo Duan Sufen (1998), Nước chiếm năng suất và sản lượng lạc lớn nhất so với thế giới là Trung Quốc với 16,68 triệu tấn (2016) chiếm tới 37,92% tổng sản lượng lạc của thế giới. Ở Trung Quốc hầu hết các sản phẩm từ lạc được tiêu thụ trong nước là chính, lượng lạc tiêu thụ của Trung Quốc chiếm hơn một nửa lượng lạc của thế giới, tiêu dùng các sản phẩm chế biến từ lạc như: rang, muối 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và đóng gói tăng. Trong khi, để hạn chế nhập khẩu dầu ăn, lượng lạc đã được dùng làm dầu ăn tăng lên. Ở Trung Quốc có hơn 200 giống có năng suất cao đã được phát triển và phổ biến cho sản xuất từ những năm cuối của thập kỷ 50 của thế kỷ 20.

Kết quả ghi nhận là các giống lạc được trồng ở tất cả các vùng đạt tới 5,46 triệu ha. Trong số đó những giống có năng suất cao là Haihua1, Xuzhou 68-4, Hua 37, Luhua 9,11,14 và 8130, tiềm năng năng suất của mỗi giống tới 7,5 tấn/ha (Duan Shufen, 1998). Đứng đầu diện tích trồng lạc trên thế giới là quốc gia Ấn Độ có diện tích với 5,80 triệu ha (2016) chiếm 20,96% so với tổng diện tích của thế giới. Do lạc chủ yếu được trồng ở những vùng khô hạn và bán khô hạn nên năng suất lạc rất thấp, thấp hơn năng suất trung bình của thế giới.

Năng suất lạc của Ấn Độ chỉ đạt khoảng trên 11 tạ/ha, bằng 1/3 năng suất của Mỹ và Trung Quốc. Diện tích, năng suất sản lượng lạc của một số nước sản xuất lạc chủ yếu trên thế giới trong những năm gần đây 2014 2015 2016 Diện Năng Sản Diện Năng Sản Diện Năng Sản Quốc gia tích suất lượng tích suất lượng tích suất lượng (triệu (tạ/ha) (triệu (triệu (tạ/ha) (triệu (triệu (tạ/ha) (triệu ha) tấn) ha) tấn) ha) tấn) Mỹ 0,53 44,97 2,53 0,63 44,42 2,81 0,62 41,18 2,57 Nigeria 2,77 12,32 3,41 2,80 12,37 3,46 2,68 11,30 3,02 Ấn Độ 4,69 14,00 6,56 4,56 14,84 6,77 5,80 11,82 6,85 Trung Quốc 4,62 35,78 16,55 4,63 35,58 16,49 4,54 36,71 16,68 Thế giới 26,54 16,54 43,91 26,89 16,82 45,07 27,66 15,90 43,98 Nguồn: Faostat (2018) Mỹ là nước có diện tích, năng suất lạc khá ổn định; năng suất trung bình đạt 41,18 tạ/ha, gấp 3 lần so với năng suất lạc của các nước khác. Năm 2014- 2016 năng suất lạc có giảm nhẹ từ 44,97 tạ/ha xuống còn 41,18 tạ/ha những Mỹ vẫn là nước đứng đầu thế giới về năng suất lạc với 41,18 tạ/ha vào năm 2016, so với trung bình năng suất của thế giới thì Mỹ gấp 2,58 lần. Nguyên nhân của sự chênh lệch này là do sự đầu tư ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ, đầu tư, thâm canh khác nhau, cũng như do các yếu tố kinh tế xã hội, yếu tố môi trường khác nhau chi phối.

Hiện nay, Mỹ là một trong những nước xuất khẩu lạc 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhiều nhất thế giới với khoảng 200. Canada, Mexico, EU và Nhật nhập khẩu tới 80% lượng lạc xuất khẩu của Mỹ. Nước có diện tích trồng lạc lớn thứ 3 thế giới là Nigeria với 2,68 triệu ha chiếm 6,86% diện tích trồng lạc của thế giới, nhưng có năng suất đạt 11,30 tạ/ha thấp hơn năng suất trung bình của thế giới là 4,22 tạ/ha, do đó có sản lượng chỉ đạt hơn 3 triệu tấn chiếm 7,76% tổng sản lượng của thế giới. Ở Đông Nam Á chỉ có 3 nước là Thái Lan, Việt Nam và Indonexia là xuất khẩu lạc, trong đó Việt Nam là nước có sản lượng lạc xuất khẩu lớn nhất với 33,0 nghìn tấn (chiếm 45,13% lượng lạc xuất khẩu trong khu vực).

Ngoài các nước trên, cây lạc còn được trồng ở nhiều nước khác trên thế giới như Achentina, Indonesia, Hàn Quốc, Senegan, Braxin, Isaren,. Cùng với việc gia tăng về diện tích, năng suất và sản lượng lạc, thị trường tiêu thụ lạc cũng diễn ra rất sôi nổi, lượng lạc xuất khẩu trên thế giới không ngừng tăng lên. Các nước xuất khẩu lạc nhiều trên thế giới đó là: Hoa Kỳ, Argentina, Sudan, Senegal và Brazil. chiếm đến 71% tổng kim ngạch xuất khẩu của thế giới.

Trong những năm gần đây, Hoa Kỳ là nước xuất khẩu lạc hàng đầu. Argentina là nước đứng thứ 2 về xuất khẩu lạc, trung bình hàng năm xuất khẩu 36,2 nghìn tấn, chiếm 12,3% lượng lạc xuất khẩu thế giới. Lạc được sử dụng với mục đích làm thực phẩm và chế biến dầu là chủ yếu. Ngoài ra còn sử dụng cho mốt số mục đích khác như làm thức ăn chăn nuôi và làm bánh kẹo.

Những thông tin trên cho thấy, tất cả các nước đã thành công trong phát triển và nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất lạc, đều rất chú ý đầu tư cho công tác nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi các thành tựu khoa học và công nghệ mới vào sản xuất, trên đồng ruộng của nông dân. Chiến lược này đã được áp dụng thành công ở nhiều nước trên thế giới và đã trở thành bài học kinh nghiệm sâu sắc trong phát triển sản xuất lạc của thế giới. Tình hình sản xuất lạc ở Việt Nam Cây lạc đã được nhân dân ta trồng từ lâu đời và đã trở thành thực phẩm thông dụng trong bữa ăn hàng ngày của người dân, vì vậy cây lạc đang được trồng trên hầu hết các vùng sinh thái của nước ta, cây lạc nhờ ưu thế về khả năng thích nghi rộng, yêu cầu kỹ thuật canh tác và đầu tư không quá cao, giá trị và thị trường khá ổn định, có nhiều giống lạc có tiềm năng xuất cao nên đã có một vai trò quan trọng trong định hướng phát triển sản xuất hàng hoá của các vùng sản 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Diện tích lạc chiếm khoảng 28% tổng diện tích gieo trồng các cây công nghiệp ngắn ngày (Nguyễn Thị Chinh, 2005) và có xu hướng giảm qua các năm trong từ năm 2008 – 2016.

Trong những năm gần đây công tác nghiên cứu và chuyển giao tiến bộ kĩ thuật trồng lạc ở nước ta đã được quan tâm hơn trước. Các đề tài nghiên cứu cấp nhà nước và cấp ngành, các dự án trong nước và quốc tế về nghiên cứu và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật trên cây lạc đã được triển khai thu hút sự tham gia của một đội ngũ đông đảo các cán bộ nghiên cứu khuyến nông trong cả nước. Việt Nam cử cán bộ nghiên cứu và khuyến nông đi đào tạo nâng cao trình độ đồng thời tiếp cận được với các thành tựu mới và học hỏi, trao đổi kinh nghiệm nghiên cứu, phát triển sản xuất lạc trên thế giới và các nước trong khu vực. Số liệu của Tổng cục Thống kê cho biết, hiện diện tích trồng đậu phộng trên cả nước vào khoảng 200.000 héc ta, năng suất trung bình là 22,6 tạ/héc ta; trong khi, thời điểm năm 2000, diện tích trồng đậu phộng đã gần 245.

Hiện tại cả nước có 53 địa phương trồng đậu phộng, trong đó những tỉnh có diện tích trồng lớn nhất là Nghệ An, Hà Tĩnh, Thanh Hóa (Ngọc Hùng, 2017). Theo Ngô Thế Dân và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ