Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Nghiên cứu so sánh về trình tự điều tra giữa luật tố tụng hình sự của Trung Quốc và Việt Nam" do nghiên cứu sinh Ngũ Quang Hồng (giảng viên Bộ môn Tư pháp thuộc Học viện Pháp lý, Đại học Dân tộc Quảng Tây, Trung Quốc) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chí và TSKH. Lê Văn Cảm. Công trình được hoàn thành và bảo vệ năm 2011 tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, thuộc chuyên ngành Luật hình sự, mã số 62 38 40 01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tố tụng hình sự, điều tra là giai đoạn đầu tiên giữ vai trò then chốt trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án, thu thập chứng cứ chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội, tạo tiền đề cho hoạt động truy tố của Viện kiểm sát và xét xử của Tòa án. Thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật cho thấy các sai lầm tư pháp nghiêm trọng như làm oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm phần lớn bắt nguồn từ giai đoạn điều tra.
Tại Việt Nam, các Nghị quyết của Đảng như Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 đã đặt ra yêu cầu cải cách tư pháp theo hướng thu gọn đầu mối cơ quan điều tra, phân định rõ thẩm quyền và nâng cao hiệu quả tố tụng. Tuy nhiên, theo quy định của Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2006, 2009), hệ thống cơ quan điều tra tại Việt Nam vẫn tồn tại tình trạng phân tán ở nhiều bộ, ngành khác nhau (Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra như Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển).
Tại Trung Quốc, từ sau công cuộc cải cách mở cửa năm 1978 và yêu cầu đổi mới công tác điều tra từ năm 1997, bộ máy điều tra gồm năm hệ thống độc lập (Công an, An ninh quốc gia, Viện kiểm sát, Quân đội, Nhà tù) bộc lộ sự cồng kềnh, phân tán đầu mối, mô hình điều tra đơn nhất và chưa bảo đảm đầy đủ các quyền cơ bản của bị can. Mặc dù các học giả Trung Quốc đã tiến hành nhiều nghiên cứu về tư pháp hình sự quốc tế, nhưng phần lớn các công trình này tập trung vào các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản mà chưa chú ý đúng mức đến những quốc gia có sự tương đồng về thể chế chính trị, cấu trúc tổ chức bộ máy nhà nước và bối cảnh chuyển đổi kinh tế - xã hội như Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chế định điều tra giữa Trung Quốc và Việt Nam là một khoảng trống học thuật cần được giải quyết nhằm phục vụ trực tiếp cho tiến trình cải cách pháp luật tố tụng hình sự.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là thông qua việc so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng về giai đoạn điều tra giữa Trung Quốc và Việt Nam nhằm làm rõ những nét tương đồng và khác biệt điển hình; từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn của Việt Nam để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về điều tra và phương pháp so sánh chế định điều tra trong tố tụng hình sự giữa Trung Quốc và Việt Nam.
- Phân tích, so sánh toàn diện các quy định của pháp luật hai nước về tổ chức cơ quan điều tra, hoạt động điều tra, cơ chế kiểm sát điều tra và các chế định bổ trợ liên quan đến điều tra (biện pháp ngăn chặn, sự tham gia của người bào chữa).
- Đánh giá thực trạng cải cách tư pháp và cải cách điều tra tại Trung Quốc; trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn của Việt Nam, đề xuất định hướng và các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chế định điều tra trong Luật tố tụng hình sự của Trung Quốc và Việt Nam, bao gồm hệ thống tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan điều tra, thủ tục và biện pháp điều tra, cơ chế kiểm sát hoạt động điều tra của Viện kiểm sát, các biện pháp ngăn chặn và địa vị pháp lý của người bào chữa trong giai đoạn điều tra.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận khái niệm "trình tự điều tra" (đối ứng với thuật ngữ "程序" trong tiếng Trung, tương đương với "procedure" và "proceeding") theo hai phương diện: quá trình thực hiện các hoạt động điều tra và các mối quan hệ pháp lý giữa các chủ thể tiến hành tố tụng với người tham gia tố tụng. Về mặt dữ liệu thực tiễn, luận án khảo sát số liệu giai đoạn 2004–2009 liên quan đến hoạt động trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa các cơ quan tiến hành tố tụng tại Việt Nam.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật và phân tích các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến tổ chức và hoạt động điều tra tại cả hai quốc gia:
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam
Tác giả đã điểm lại các công trình tiêu biểu của các luật gia và cơ quan nghiên cứu tại Việt Nam:
- Sách chuyên khảo: "Cải cách hệ thống tư pháp hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền" (2009) của GS.TSKH. Lê Văn Cảm; "Cơ quan điều tra với các cơ quan tham gia tố tụng hình sự" (1997) và "Cơ quan điều tra Công an nhân dân trong tố tụng hình sự" (2001) của GS.TS. Đỗ Ngọc Quang; "Đổi mới tổ chức và hoạt động của các Cơ quan điều tra Công an nhân dân theo tiến trình cải cách tư pháp" (2007) của GS.TS. Nguyễn Ngọc Anh.
- Bài viết tạp chí và kỷ yếu khoa học: "Cải cách các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thi hành án hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền" (Tạp chí Nghề Luật, số 2/2006) của GS.TSKH. Lê Văn Cảm; "Về đổi mới tổ chức Cơ quan điều tra" (Kỷ yếu Viện kiểm sát nhân dân tối cao, 1995) của PGS.TS. Trần Đình Nhã; "Một số vấn đề về Cơ quan điều tra" (Tạp chí Khoa học pháp lý, số 5/2002) của TS. Lê Tiến Châu.
- Đề tài khoa học và luận văn: Đề tài cấp cơ sở "Thực trạng tình hình tổ chức và hoạt động của Cơ quan điều tra trong lực lượng Cảnh sát nhân dân và giải pháp nâng cao hiệu quả điều tra tội phạm" (Tổng cục Cảnh sát nhân dân, 1998); Luận văn thạc sĩ "Cơ quan Cảnh sát điều tra trong tố tụng hình sự" (Khoa Luật, ĐHQGHN, 2007) của tác giả Nguyễn Văn Tình.
- Giáo trình đào tạo đại học: Các giáo trình Luật tố tụng hình sự của Đại học Quốc gia Hà Nội (2001, do TS. Nguyễn Ngọc Chí chủ biên), Nhà xuất bản Công an nhân dân (2009, do PGS. Hoàng Thị Minh Sơn chủ biên), Nhà xuất bản Tư pháp (2006, do PGS.TS. Trần Văn Sơn chủ biên) và Học viện Cảnh sát nhân dân (2006).
Các công trình nghiên cứu tại Trung Quốc
Tại Trung Quốc, các công trình được phân tích bao gồm:
- Báo cáo và nghiên cứu chuyên đề: Báo cáo nghiên cứu "Chuyên đề hội nghị Công an nhân dân toàn quốc lần thứ 20" do Bộ Công an chủ biên (2003); "Vài suy ngẫm về mô hình điều tra" (Tạp chí Điều tra, 2002); "Làm thế nào để công tác điều tra đối phó được với những thách thức của xu hướng toàn cầu hóa kinh tế và hiện đại hóa pháp chế" (Tạp chí Điều tra, 2003) của Thôi Mẫn; "Kiên trì thúc đẩy và sâu hoá cải cách điều tra hình sự" (2002) của Bạch Cảnh Phúc; bài viết của Dịch Huệ Mẫn trên Nhật báo Pháp chế (2002).
- Sách chuyên khảo: "Tổng quan nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự" (2002) của Ngõa Trinh; "Bàn về sự chuyển đổi và cải cách mô hình điều tra" (2002) của Phàn Sùng Nghị; "Chủ nghĩa hợp lý tương đối" (1999) của Long Tống Trí; "Diễn tiến của mô hình tố tụng hình sự" (2004) của Vương Hải Yến.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam và Trung Quốc trước đó hầu hết chỉ nghiên cứu nội bộ hệ thống pháp luật của từng nước hoặc so sánh pháp luật Trung Quốc với các nước phương Tây. Chưa có công trình nào nghiên cứu so sánh đồng bộ, có hệ thống và trực tiếp giữa Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam về toàn bộ chế định điều tra nhằm giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn phục vụ cho yêu cầu cải cách tư pháp của Trung Quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm điều tra: Luận án tiếp cận điều tra dưới hai giác độ đồng thời: là một chuỗi hành vi tố tụng (phát hiện, thu thập, kiểm tra, củng cố chứng cứ của điều tra viên) và là một giai đoạn tố tụng độc lập (bắt đầu sau quyết định khởi tố vụ án hình sự và kết thúc khi có bản kết luận điều tra đề nghị truy tố hoặc quyết định đình chỉ điều tra).
- Ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự: Chức năng công tố, chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Hoạt động điều tra nằm trong khuôn khổ chức năng chứng minh tội phạm (công tố), nhưng đòi hỏi phải thu thập cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội để bảo đảm tính khách quan, toàn diện.
- Lý thuyết mô hình tố tụng:
- Mô hình kiểm soát tội phạm (Crime Control Model) nhấn mạnh tính hiệu quả, nhanh chóng và tỷ lệ buộc tội cao; đối lập với Mô hình tố tụng công bằng (Due Process Model) nhấn mạnh sự tôn trọng quyền cá nhân và hạn chế quyền lực công quyền.
- Hệ thống tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial system) đối lập với Hệ thống tố tụng tranh tụng (Adversarial system). Luận án xác định cả Trung Quốc và Việt Nam đều thuộc truyền thống thẩm vấn và đang tiếp thu các yếu tố tiến bộ của tranh tụng.
- Lý thuyết bảo đảm quyền con người trong điều tra: Khảo sát các nguyên tắc khống chế quyền điều tra trong hệ thống Civil Law (nguyên tắc quan tòa bảo lưu, hạn chế năng lực chứng minh của biên bản điều tra, nguyên tắc bài trừ chứng cứ phi pháp) và hệ thống Common Law (quyền im lặng, quyền được thông báo lý do bắt giữ, quyền có luật sư).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp so sánh luật học vi mô: So sánh cụ thể, trực tiếp từng quy phạm pháp luật, từng chế định pháp lý tương ứng giữa hai hệ thống pháp luật về tổ chức cơ quan điều tra, thẩm quyền và biện pháp điều tra.
- Phương pháp so sánh tương phản và đồng nhất: Làm rõ những điểm tương đồng do tương đồng về thể chế chính trị - xã hội và những điểm khác biệt do kỹ thuật lập pháp, truyền thống pháp lý để đánh giá tính hợp lý của các giải pháp pháp lý.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và quy nạp: Thu thập, đối chiếu các văn bản pháp luật thực định, tài liệu học thuật và số liệu thực tiễn nhằm rút ra các luận điểm khoa học có căn cứ.
Nguồn dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2006, 2009) và các văn kiện chính sách tư pháp.
- Hệ thống văn bản pháp luật của Trung Quốc: Luật Tố tụng hình sự năm 1996 và các quy định pháp luật liên quan.
- Dữ liệu thống kê thực tiễn về công tác kiểm sát điều tra và xét xử tại Việt Nam từ năm 2004 đến năm 2009.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về điều tra và so sánh về điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ luận án:
- Phân tích bản chất, vai trò và ý nghĩa của hoạt động điều tra trong tố tụng hình sự: xác định sự thật khách quan, làm cơ sở cho hoạt động truy cứu trách nhiệm hình sự, bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và bảo đảm quyền con người.
- Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa hiệu quả điều tra và bảo đảm nhân quyền. Tác giả chỉ ra rằng việc hạn chế quyền lực tùy nghi của cơ quan điều tra và mở rộng quyền của người tham gia tố tụng là xu thế chung của các nhà nước pháp quyền hiện đại.
- Đề xuất ba nguyên tắc chỉ đạo cho việc hoàn thiện điều tra: (1) Chú trọng đồng thời kiểm soát tội phạm và bảo vệ nhân quyền, có ưu tiên thích đáng cho bảo vệ nhân quyền; (2) Tuân thủ công ước quốc tế và tiếp thu thông lệ quốc tế; (3) Xuất phát từ điều kiện thực tiễn trong nước.
- Xác lập ba phương diện cải cách cơ bản: mở rộng quyền cho bị can và người bào chữa (quyền không bị ép nhận tội, quyền có luật sư tham gia từ sớm); tăng cường kiểm soát thẩm quyền điều tra (đưa các biện pháp điều tra trinh sát, bí mật vào luật, xây dựng quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp); từng bước đưa vào cơ chế thẩm tra tư pháp đối với các biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền tự do thân thể.
Chương 2: Tổ chức và hoạt động điều tra, cơ chế kiểm sát điều tra và các chế định liên quan đến điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam
Nội dung chương 2 thực hiện việc so sánh chi tiết giữa hai hệ thống pháp luật:
- Tổ chức điều tra: Phân tích mô hình cơ quan điều tra tại Trung Quốc gồm năm nhánh (Công an, An ninh quốc gia, Viện kiểm sát, Quân đội, Nhà tù) và so sánh với mô hình của Việt Nam gồm Cơ quan điều tra thuộc Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Luận án chỉ ra các bất cập về sự cồng kềnh, phân tán đầu mối ở cả hai hệ thống.
- Hoạt động điều tra: So sánh trình tự, thủ tục thực hiện các biện pháp điều tra tố tụng cụ thể như hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, khám xét, khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra, giám định tư pháp. Đánh giá các quy định cụ thể của Việt Nam nhằm hạn chế bức cung, nhục hình.
- Cơ chế kiểm sát điều tra: Phân tích vai trò, quyền hạn của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra, phê chuẩn các quyết định tố tụng, đề ra yêu cầu điều tra và quyết định việc truy tố hoặc trả hồ sơ yêu cầu điều tra bổ sung.
- Các chế định liên quan: Phân tích các biện pháp ngăn chặn (bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh) và chế định người bào chữa. Luận án chỉ ra các quy định tiến bộ của Việt Nam như cho phép người bào chữa tham gia từ khi khởi tố bị can (hoặc từ khi tạm giữ), tham gia vào các buổi hỏi cung, cùng quy định cấm hỏi cung ban đêm.
Chương 3: Hoàn thiện pháp luật về điều tra trong Luật tố tụng hình sự ở Trung Quốc trên cơ sở tiếp thu kinh nghiệm Việt Nam
Chương 3 tập trung đánh giá thực tiễn và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện cho Trung Quốc:
- Phân tích cơ sở thực tiễn của việc tiếp thu kinh nghiệm Việt Nam thông qua khảo sát số liệu trả hồ sơ điều tra bổ sung:
| Năm |
Tỷ lệ VKS trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra các cấp (Bảng 3.1) |
Tỷ lệ Tòa án trả hồ sơ cho VKS các cấp (Bảng 3.2) |
| 2004 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
| 2005 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
| 2006 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
| 2007 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
| 2008 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
| 2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
Có số liệu trong báo cáo giai đoạn 2004–2009 |
- Đánh giá thực trạng cải cách tư pháp và cải cách công tác điều tra tại Trung Quốc: những hạn chế về áp dụng biện pháp cưỡng chế, tỷ lệ tạm giam cao, thiếu sự kiểm soát độc lập đối với các biện pháp điều tra đặc biệt.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp lập pháp cụ thể cho Trung Quốc:
- Hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy điều tra theo hướng thu gọn đầu mối, phân định rõ thẩm quyền điều tra tố tụng và điều tra trinh sát.
- Luật hóa đầy đủ các biện pháp điều tra chuyên môn và biện pháp điều tra đặc biệt trong Luật Tố tụng hình sự.
- Mở rộng quyền cho người bào chữa trong giai đoạn điều tra theo hướng tham khảo quy định của Việt Nam (quyền có mặt khi hỏi cung, quyền tiếp cận hồ sơ, tài liệu cần thiết).
- Hoàn thiện cơ chế kiểm sát điều tra của Viện kiểm sát và từng bước áp dụng thẩm tra tư pháp của Tòa án đối với việc phê chuẩn các biện pháp bắt, tạm giam.
- Xây dựng và bổ sung nguyên tắc loại trừ chứng cứ thu thập bất hợp pháp vào pháp luật tố tụng hình sự Trung Quốc.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Là công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên so sánh một cách toàn diện và có hệ thống về chế định điều tra giữa Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Luật tố tụng hình sự Việt Nam.
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận và phương pháp so sánh luật học vi mô áp dụng cho lĩnh vực tố tụng hình sự giữa hai quốc gia xã hội chủ nghĩa đang tiến hành đổi mới và cải cách tư pháp.
- Bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa mô hình tố tụng thẩm vấn chuyển đổi và yêu cầu bảo đảm quyền con người trong giai đoạn điều tra.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp
- Chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt cụ thể trong quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức, hoạt động điều tra của hai nước.
- Xác định những giá trị hợp lý trong kỹ thuật lập pháp của Việt Nam để Trung Quốc tham khảo, bao gồm:
- Quy định cụ thể về thời điểm tham gia tố tụng của người bào chữa ngay từ giai đoạn điều tra và quyền có mặt trong các buổi hỏi cung bị can.
- Quy định chặt chẽ về thủ tục hỏi cung, bao gồm nguyên tắc cấm hỏi cung vào ban đêm (trừ trường hợp không thể trì hoãn nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản).
- Thiết lập cơ chế kiểm sát trực tiếp và toàn diện của Viện kiểm sát đối với các hoạt động điều tra và việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn.
- Đưa ra hệ thống kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hình sự Trung Quốc nhằm nâng cao tính minh bạch, hạn chế lạm quyền trong hoạt động điều tra và nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm gắn liền với bảo vệ quyền con người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào việc tiếp thu kinh nghiệm của Việt Nam để hoàn thiện pháp luật Trung Quốc (tiếp cận theo định hướng phục vụ cải cách pháp luật Trung Quốc), do đó chưa phân tích sâu ở chiều ngược lại về những bài học lập pháp của Trung Quốc có thể gợi mở cho Việt Nam. Ngoài ra, nguồn số liệu thực tiễn được khảo sát tập trung vào giai đoạn 2004–2009 theo khuôn khổ văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm nghiên cứu (Bộ luật TTHS Việt Nam 2003 và Luật TTHS Trung Quốc 1996).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động của các đợt sửa đổi lớn trong Luật Tố tụng hình sự của cả hai nước ở các giai đoạn tiếp theo; mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh sang các giai đoạn tố tụng khác như truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và thi hành án hình sự.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Luật hình sự, Tố tụng hình sự và Luật so sánh.
- Các nhà nghiên cứu và cơ quan tham mưu chính sách lập pháp trong lĩnh vực tư pháp hình sự tại Trung Quốc và Việt Nam.
- Cán bộ thực tiễn thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) và luật sư tham gia tố tụng hình sự.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Chương 2: Cung cấp hệ thống so sánh đối chiếu chi tiết về thẩm quyền, tổ chức và các hành vi điều tra cụ thể giữa hai nước.
- Chương 3: Phân tích các số liệu thực tiễn và đề xuất các giải pháp kỹ thuật lập pháp về bảo đảm quyền bào chữa và kiểm soát quyền lực điều tra.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả lựa chọn so sánh Luật tố tụng hình sự của Trung Quốc với Việt Nam thay vì các nước phương Tây?
Các học giả Trung Quốc trước đây chủ yếu nghiên cứu so sánh với các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn về thể chế chính trị, cấu trúc bộ máy nhà nước và truyền thống văn hóa - xã hội khiến các mô hình phương Tây khó áp dụng trực tiếp. Việt Nam có sự tương đồng sâu sắc với Trung Quốc về thể chế chính trị, định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bối cảnh cải cách tư pháp, do đó các kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn của Việt Nam mang tính khả thi và giá trị tham khảo cao hơn cho Trung Quốc.
2. Khái niệm "trình tự điều tra" được tác giả định nghĩa và giới hạn như thế nào trong luận án?
Trong luận án, "trình tự điều tra" (đối ứng với từ tiếng Trung "程序") được hiểu theo hai nghĩa: (1) Quá trình, thủ tục thực hiện các hoạt động điều tra tố tụng; (2) Mối quan hệ pháp lý giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với nhau và giữa cơ quan tiến hành tố tụng với người tham gia tố tụng. Do đó, phạm vi nghiên cứu bao gồm cả cơ cấu tổ chức bộ máy, nhiệm vụ, quyền hạn, các biện pháp điều tra, cơ chế kiểm sát và các chế định bổ trợ liên quan.
3. Những điểm tiến bộ nào trong quy định về điều tra của Việt Nam được tác giả đánh giá cao để Trung Quốc tham khảo?
Tác giả nhấn mạnh một số điểm tiến bộ trong Luật Tố tụng hình sự Việt Nam gồm: chế định người bào chữa được tham gia từ sớm (khi có quyết định tạm giữ hoặc khởi tố bị can) và có quyền có mặt khi hỏi cung; quy định cấm hỏi cung bị can vào ban đêm; và cơ chế Viện kiểm sát kiểm sát chặt chẽ, xuyên suốt hoạt động điều tra cũng như phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn.
4. Hệ thống cơ quan điều tra tại Trung Quốc và Việt Nam có những điểm bất cập chung nào được chỉ ra?
Cả hai quốc gia đều tồn tại tình trạng hệ thống cơ quan điều tra phân tán, có nhiều đầu mối quản lý khác nhau (ở Trung Quốc gồm 5 nhánh: Công an, An ninh, Viện kiểm sát, Quân đội, Nhà tù; ở Việt Nam phân tán tại Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra). Thực trạng này dẫn đến sự cồng kềnh trong quản lý hành chính, nguy cơ chồng chéo thẩm quyền và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thu gọn đầu mối theo mục tiêu cải cách tư pháp.
5. Ba phương diện chính được tác giả đề xuất để cân bằng giữa hiệu quả điều tra và bảo vệ quyền con người là gì?
Ba phương diện gồm: (1) Mở rộng quyền cho bị can và người bào chữa (quyền không bị ép nhận tội, quyền có luật sư hỗ trợ, quyền xin bảo lãnh); (2) Tăng cường kiểm soát thẩm quyền điều tra (luật hóa các biện pháp điều tra trinh sát bí mật, hạn chế quyền tùy nghi, xây dựng quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp); (3) Từng bước áp dụng cơ chế thẩm tra tư pháp độc lập đối với các biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền tự do thân thể như bắt, tạm giam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Ngũ Quang Hồng là công trình nghiên cứu so sánh vi mô toàn diện về chế định điều tra giữa Luật tố tụng hình sự của Trung Quốc và Việt Nam. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận về mô hình điều tra, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn hoạt động điều tra của cả hai nước trong giai đoạn 2004–2009. Trên cơ sở phân tích những điểm tiến bộ trong kỹ thuật lập pháp của Việt Nam về kiểm sát điều tra và bảo đảm quyền bào chữa, luận án đã đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc, phục vụ hiệu quả cho tiến trình cải cách tư pháp.