Tổng quan luận án
Tên luận án: Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp theo pháp luật hình sự Việt Nam từ thực tiễn các tỉnh duyên hải miền Trung
Chuyên ngành: Luật hình sự — hướng tiếp cận hỗn hợp (phân tích văn bản pháp luật, luật học so sánh, lịch sử pháp luật, thống kê và khảo sát thực tiễn áp dụng).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hoạt động tư pháp được tác giả xác định là một dạng hoạt động nhà nước có ý nghĩa đặc biệt nhằm bảo vệ công lý, giữ gìn trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích của Nhà nước, xã hội và công dân. Nhà nước Việt Nam đã pháp điển hóa nhóm tội phạm này thành Chương XXIV của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, bao gồm các tội được quy định từ Điều 367 đến Điều 391.
Tác giả nêu ba luận điểm về tính cấp thiết của đề tài:
Thứ nhất, tình hình tội phạm tại địa bàn khảo sát diễn biến phức tạp. Theo báo cáo công tác năm 2021 của Viện kiểm sát nhân dân các tỉnh, thành phố khu vực duyên hải miền Trung, số vụ án khởi tố tăng 4,7% về số vụ so với cùng kỳ năm 2020, cao hơn tỷ lệ toàn quốc là 3,1%; riêng nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tỷ lệ toàn quốc chỉ là 6,1%. Các vụ án nghiêm trọng được tác giả dẫn chứng trực tiếp gồm: vụ dùng nhục hình dẫn đến cái chết của nạn nhân Ngô Thanh Kiều tại Phú Yên và vụ ông Huỳnh Văn Nén bị bức cung, dùng nhục hình dẫn đến chấp hành hình phạt tù oan sai gần 17 năm.
Thứ hai, thực tiễn áp dụng pháp luật còn nhiều bất cập, điển hình là sự thiếu thống nhất trong định tội danh: cùng hành vi dùng nhục hình dẫn đến chết người, một số địa phương chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự (TNHS) về một tội danh, trong khi một số địa phương khác truy cứu đồng thời hai tội danh.
Thứ ba, khoảng trống nghiên cứu còn rộng: các công trình hiện có chủ yếu nghiên cứu TNHS của một tội phạm cụ thể thay vì toàn bộ nhóm tội phạm; chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về TNHS đối với nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp trên cơ sở BLHS năm 2015.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án gồm ba hướng: (1) xây dựng nhận thức lý luận về nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp; (2) đề xuất kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật hình sự về nhóm tội phạm này; (3) đề ra giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về tội xâm phạm hoạt động tư pháp và cơ sở lý luận của việc ban hành các quy định về TNHS đối với nhóm tội phạm này.
- Nghiên cứu so sánh quy định về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong pháp luật hình sự một số quốc gia trên thế giới để rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Khái quát lịch sử và phân tích thực trạng quy định pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành về nhóm tội phạm này.
- Đánh giá thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự tại địa bàn các tỉnh duyên hải miền Trung, làm sáng tỏ những bất cập, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng: quan điểm khoa học về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp; quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và pháp luật một số nước; thực tiễn áp dụng tại địa bàn nghiên cứu.
Phạm vi không gian: tám tỉnh, thành phố khu vực duyên hải miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận.
Phạm vi thời gian: từ năm 2010 đến thời điểm nghiên cứu.
Phạm vi nội dung: dấu hiệu pháp lý và TNHS đối với các tội xâm phạm hoạt động tư pháp; thực tiễn xử lý hình sự nhóm tội phạm này.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
Tác giả điểm lại các công trình nước ngoài theo nhóm quốc gia và chủ đề:
-
Andrii R. Popovych và nhóm tác giả (2020), "Crimes against Justice under the Legislation of the States of the European Union", International Journal of Criminology and Sociology: phân tích quy định về các tội phạm chống lại công lý trong pháp luật hình sự các nước Latvia, Lithuania, Romania, Slovenia, Cộng hòa Séc, Tây Ban Nha, Đức, Hà Lan và Đan Mạch trong so sánh với pháp luật hình sự Ukraina, kèm số liệu thống kê tình hình tội phạm.
-
Nhóm luật sư bào chữa bang Nevada, Hoa Kỳ, "Nevada Defense lawyer explains crimes against public justice": phân tích các hành vi phạm tội cụ thể gồm hối lộ cán bộ tư pháp, khai gian dối, đe dọa bồi thẩm đoàn, cản trở điều tra; phân tích một số vụ án liên quan đến thẩm phán ra phán quyết trái pháp luật.
-
Sinelnikov, "Criminological aspects of crimes against public justice committed by prosecution authorities office holders": phân tích nguyên nhân phát sinh tội phạm do người có thẩm quyền trong cơ quan công tố thực hiện, trong đó nổi bật là ảnh hưởng của môi trường nghề nghiệp.
-
University of Glasgow (2019), "The Scottish Criminal Justice System": thống kê tình hình tội phạm xâm phạm tư pháp tại Scotland trong các năm 2016, 2017 và 2018.
-
Srishti John (9/2020), "Offences against Public Justice": phân tích chuyên sâu các tội danh từ phần 201 đến phần 229A Chương XI BLHS Ấn Độ, đặc biệt là tội tiêu hủy hoặc làm sai lệch chứng cứ (Điều 201) và tội cung cấp thông tin sai sự thật (Điều 203).
-
Marta Burczycka và Christopher Munch (2015), "Trends in offences against the administration of justice", NXB Juristat: số liệu về tội phạm chống lại hoạt động tư pháp tại Canada từ năm 2004 đến năm 2015.
-
Australian Law Reform Commission (2010), "Public justice offences": phân tích hành vi xâm phạm công lý theo pháp luật Australia và phân biệt các trường hợp đồng phạm.
-
Yale Law School (2008), "Blackstone's Commentaries on the Laws of England": lịch sử hình thành quy định về các tội chống lại công lý tại Vương Quốc Anh từ thế kỷ 15.
-
Stephen A. Diamond, Kit Kinports và Thomas H. Morawetz (1994), Criminal Law, The Michie Company: phân tích cơ sở tội phạm hóa, dấu hiệu pháp lý và TNHS đối với các hành vi xâm phạm hoạt động tư pháp trong khuôn khổ luật hình sự Hoa Kỳ.
-
GS, TSKH.P (chủ biên) (2005), giáo trình Расследование преступление (Điều tra hình sự), Đại học tổng hợp Lômônôxôp: các phương pháp điều tra các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp theo BLHS Liên bang Nga.
Các công trình nghiên cứu trong nước
Tác giả tổng hợp nghiên cứu trong nước theo ba nhóm:
Nhóm 1 — Luận án, luận văn và đề tài khoa học:
- Nguyễn Tất Viễn (1996), Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong luật hình sự Việt Nam, Luận án Phó Tiến sĩ: công trình đầu tiên nghiên cứu chi tiết nhóm tội phạm này, khảo sát tình hình trong giai đoạn 10 năm (1986–1995).
- Nguyễn Huy Hoàn (2005), Đảm bảo quyền con người trong hoạt động tư pháp ở Việt Nam hiện nay, Luận án tiến sĩ: phạm vi từ năm 1988 đến 2004.
- Nguyễn Thị Diệu Trang (2015), Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong luật hình sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Khoa Luật – ĐHQG Hà Nội: khảo sát giai đoạn 2010–2014.
- Nguyễn Thị Thu Trang (2012), Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp mà người phạm tội là cán bộ thuộc các cơ quan tư pháp, Luận văn thạc sĩ, Khoa Luật – ĐHQG Hà Nội.
- Nguyễn Thị Hoàng Yến (2006), Đấu tranh phòng chống các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, Luận văn thạc sĩ, Khoa Luật – ĐHQG Hà Nội: khảo sát giai đoạn 2000–2005.
- Trần Mạnh Đạt (chủ nhiệm, Bộ Tư pháp, 2012), Đấu tranh phòng chống các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong điều kiện cải cách tư pháp, đề tài khoa học cấp Bộ: khảo sát giai đoạn 2005–2010 toàn quốc, đặc biệt nhấn mạnh giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự.
- Lê Chí Trung (2018), Nhân thân người phạm tội xâm phạm hoạt động tư pháp, Luận văn thạc sĩ, Học viện Khoa học xã hội: tiếp cận tội phạm học, khảo sát giai đoạn 2013–2017.
- Các luận văn thạc sĩ về từng tội danh cụ thể: Bùi Đức Bằng (2013) — tội ra bản án trái pháp luật; Phạm Thị Mai Anh (2015) — tội che giấu tội phạm; Nguyễn Thị Thu Huyền (2016) — tội không chấp hành án; Trần Thị Hồng Thái (2015) — tội không thi hành án (khảo sát 2010–2014); Hồ Hữu Thành (2016) — tội cản trở thi hành án; Hồ Mạnh Hà (2016) — TNHS đối với tội không tố giác tội phạm (khảo sát 2010–2015); Đỗ Thị Thanh Giang (2014) — tội trốn khỏi nơi giam, giữ (khảo sát xét xử 2009–2013).
Nhóm 2 — Sách chuyên khảo và bình luận khoa học:
- Nguyễn Tất Viễn (2016), Các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong luật hình sự Việt Nam, NXB Tư pháp.
- Đinh Văn Quế (2021), Bình luận khoa học chuyên sâu BLHS: Phần các tội phạm, tập 5, các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.
- Trần Minh Hưởng, Đặng Thu Hiền (2002), Tìm hiểu các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, NXB Văn hóa Dân tộc.
- Nguyễn Thị Phương Hoa, Phan Anh Tuấn (2017), Bình luận khoa học những điểm mới của BLHS năm 2015, NXB Hồng Đức.
- Các giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội (2019), Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2020), Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội (2020); giáo trình của GS.TS Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2014); giáo trình của TS. Phạm Văn Beo (2020).
Nhóm 3 — Bài báo khoa học chuyên ngành:
- Lại Viết Quang (2016), "Một số điểm mới cơ bản đối với các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong BLHS năm 2015", Tạp chí Kiểm sát, số 08/2016.
- Nguyễn Đức Việt (11/2017), "Những điểm mới về tội 'Bức cung', 'Dùng nhục hình' quy định tại Điều 374, 373 BLHS năm 2015", Cơ quan Điều tra VKSNDTC.
- Hoàng Ngọc Anh (10/2021), "Hoàn thiện quy định của Điều 373 BLHS năm 2015 về tội dùng nhục hình", Tạp chí Nghiên cứu lập pháp.
- Hoàng Ngọc Anh, "Bàn về tội bức cung quy định tại Điều 374 BLHS năm 2015", Tạp chí Tòa án nhân dân, số 9.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Từ tổng quan trên, tác giả xác định hai khoảng trống chính: (1) chưa có công trình cấp luận án tiến sĩ nghiên cứu toàn diện, hệ thống TNHS đối với cả nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp trên cơ sở BLHS năm 2015; (2) chưa có công trình nào đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật riêng tại địa bàn tám tỉnh duyên hải miền Trung — nơi tỷ lệ và mức độ nghiêm trọng của nhóm tội phạm này cao hơn mặt bằng toàn quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Luận án vận dụng phương pháp luận chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử xuyên suốt toàn bộ công trình.
Về mặt khung khái niệm, luận án xây dựng và làm rõ các khái niệm cốt lõi sau:
-
Quyền tư pháp: luận án tổng hợp và phân tích nhiều quan điểm, trong đó quan điểm phổ biến gần đây coi Tòa án là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp theo Hiến pháp 2013 ("Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp"). Tác giả đồng thời phân tích các quan điểm cho rằng quyền tư pháp theo nghĩa rộng bao gồm cả hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, dẫn chiếu đến Điều 4 Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân năm 2014.
-
Hoạt động tư pháp: được xác định là "hoạt động pháp luật do Tòa án và các cơ quan khác thực hiện trong phạm vi quyền tư pháp, là cơ sở và điều kiện để tòa án thực hiện các nội dung của quyền lực tư pháp dựa trên cơ sở Hiến pháp, pháp luật và có trình tự chặt chẽ nhằm bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ chế độ, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân." Tác giả phân tích lịch sử khái niệm từ Hiến pháp năm 1946 (chỉ là xét xử) đến Hiến pháp 1992 trở đi (mở rộng gồm khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án) và đến Hiến pháp 2013.
-
Cơ quan tư pháp và cơ quan bảo vệ pháp luật: luận án phân biệt và đối chiếu hai khái niệm này, tham chiếu Nghị quyết 08-NQ/TW (02/01/2002), Nghị quyết 48-NQ/TW (24/5/2005), Nghị quyết 49-NQ/TW (02/6/2005) và Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIII (2021).
-
Dấu hiệu pháp lý của tội xâm phạm hoạt động tư pháp: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể của nhóm tội phạm.
-
TNHS đối với nhóm tội phạm: cơ sở, hình thức, các tình tiết định khung tăng nặng và hệ thống hình phạt áp dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp theo từng chương với phân công như sau:
| Chương | Phương pháp chủ đạo |
|---|---|
| Chương 1 (Tổng quan) | Hệ thống, phân tích và tổng hợp tài liệu |
| Chương 2 (Lý luận và pháp luật so sánh) | Lịch sử cụ thể, phân tích và tổng hợp, hệ thống, luật học so sánh |
| Chương 3 (Phân tích BLHS 2015 và pháp luật các nước) | Hệ thống, tổng hợp và phân tích, luật học so sánh |
| Chương 4 (Thực tiễn và giải pháp) | Khảo sát, thống kê, xã hội học pháp luật, hệ thống, phân tích và tổng hợp |
Phương pháp phân tích và tổng hợp được tác giả xác định là phương pháp được sử dụng nhiều nhất trong toàn bộ luận án.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật: BLHS năm 1985, năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Bộ luật Tố tụng Hình sự; Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân năm 2014; Hiến pháp năm 1946, 1959, 1992, 2013.
- Báo cáo công tác của Viện kiểm sát nhân dân các tỉnh, thành phố khu vực duyên hải miền Trung (dẫn báo cáo năm 2021).
- Công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến nhóm tội phạm tại nhiều hệ thống pháp luật: Anh, Hoa Kỳ, Nga, Canada, Australia, Ấn Độ, Scotland và các nước Liên minh Châu Âu.
- Số liệu vụ án, bản án từ thực tiễn xét xử tại tám tỉnh duyên hải miền Trung.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tập hợp và đánh giá toàn bộ tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các tội xâm phạm hoạt động tư pháp. Tác giả nhận định các công trình nước ngoài "còn khá sơ sài, chưa nghiên cứu tổng thể, chi tiết" về nhóm tội phạm này nhưng có giá trị tham khảo về kinh nghiệm lập pháp. Đối với nghiên cứu trong nước, tác giả chỉ ra rằng các công trình hiện có hoặc nghiên cứu ở mức khái quát, hoặc chỉ tập trung vào một tội danh cụ thể, hoặc dựa trên BLHS năm 1999 đã không còn hiệu lực. Từ đó, chương xác định khoảng trống tri thức mà luận án cần lấp đầy và định hướng các câu hỏi nghiên cứu cho các chương tiếp theo.
Chương 2. Những vấn đề lý luận và pháp luật hình sự một số quốc gia quy định về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp
Đây là chương xây dựng nền tảng lý luận của luận án. Tác giả phân tích các quan điểm khác nhau về khái niệm quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và cơ quan tư pháp trong tư duy pháp lý Việt Nam qua các thời kỳ. Chương trình bày lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam về nhóm tội phạm này từ thời phong kiến (Quốc Triều hình luật thời Lê sơ, Hoàng Việt luật lệ thời Nguyễn) qua các giai đoạn pháp điển hóa đến BLHS năm 2015.
Phần luật học so sánh trình bày các quy định về nhóm tội phạm tương ứng trong pháp luật Hoa Kỳ, Anh (Vương Quốc Anh), Nga, Canada, Australia, Ấn Độ, Scotland và các nước Liên minh Châu Âu, rút ra những điểm có thể học hỏi cho Việt Nam. Tác giả phân tích cụ thể các điểm sửa đổi, bổ sung trong BLHS năm 2015 so với BLHS năm 1999, trong đó đáng chú ý là:
- Mở rộng phạm vi hoạt động tư pháp theo hướng bao gồm "xâm phạm sự đúng đắn của hoạt động tố tụng và thi hành án".
- Hình sự hóa hai tội danh mới: tội vi phạm quy định về giam giữ (Điều 388) và tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp (Điều 391).
- Bổ sung khung hình phạt tại khoản 4 Điều 373 (tội dùng nhục hình) với mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân trong trường hợp làm nạn nhân chết; tương tự, khoản 4 Điều 374 (tội bức cung) cũng bổ sung khung hình phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
- Mở rộng diện chủ thể của tội dùng nhục hình (Điều 373) sang cả người thi hành các biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, cơ sở cai nghiện bắt buộc.
- Loại trừ TNHS đối với một số chủ thể của tội từ chối khai báo, từ chối kết luận giám định, định giá tài sản hoặc từ chối cung cấp tài liệu.
Chương 3. Quy định về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trong Bộ luật Hình sự năm 2015 và pháp luật một số quốc gia
Chương này phân tích trực tiếp nội dung các quy định tại Chương XXIV BLHS năm 2015 (Điều 367–391). Tác giả lần lượt phân tích dấu hiệu pháp lý đặc trưng chung của nhóm tội phạm gồm: khách thể chung (sự đúng đắn của hoạt động tư pháp), mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể; sau đó phân tích dấu hiệu pháp lý và tình tiết định khung của từng tội danh cụ thể.
Chương đặc biệt chỉ ra các bất cập pháp lý nội tại, bao gồm: một số hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa được pháp luật hình sự quy định là tội phạm nên không thể truy cứu TNHS; mức chế tài trong một số điều luật chưa tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội; một số quy định về dấu hiệu pháp lý không thống nhất với phần chung của BLHS. Tác giả cũng chỉ ra sự không đồng bộ thuật ngữ pháp lý trong Điều 374 (tội bức cung) khi dùng thuật ngữ "người bị lấy lời khai, người bị hỏi cung" thay thế cho "người bị thẩm vấn" trong BLHS năm 1999.
Phần so sánh pháp luật quốc tế đặt quy định của Việt Nam bên cạnh quy định của các nước để xác định điểm tương đồng và khác biệt, phục vụ trực tiếp cho các kiến nghị hoàn thiện ở Chương 4.
Chương 4. Thực tiễn và các yêu cầu, giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp từ các tỉnh duyên hải miền Trung
Chương này là phần thực nghiệm của luận án. Tác giả sử dụng số liệu thống kê từ báo cáo công tác của Viện kiểm sát nhân dân các tỉnh duyên hải miền Trung để mô tả tình hình tội phạm trong giai đoạn nghiên cứu. Số liệu nổi bật được dẫn trong văn bản là của năm 2021: tỷ lệ tăng khởi tố 4,7% (toàn quốc 3,1%), tỷ lệ tăng nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp 8,5% (toàn quốc 6,1%).
Chương đánh giá các kết quả đạt được và các hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật tại địa bàn, phân tích nguyên nhân của các hạn chế — trong đó tác giả chỉ ra nhận thức lý luận của những người tiến hành tố tụng về nhóm tội phạm này còn chưa đầy đủ dẫn đến áp dụng pháp luật không thống nhất, bỏ lọt tội phạm hoặc nhầm lẫn tội danh. Vụ án dùng nhục hình gây chết nạn nhân Ngô Thanh Kiều và vụ ông Huỳnh Văn Nén được phân tích như các trường hợp điển hình về bất cập áp dụng pháp luật.
Trên cơ sở đó, chương đề xuất các giải pháp theo hai nhóm: (1) hoàn thiện quy định pháp luật hình sự; (2) nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn.
Kết quả và những đóng góp mới
Tác giả tự xác định đây là "công trình khoa học đầu tiên ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về TNHS đối với các tội xâm phạm hoạt động tư pháp trên cơ sở quy định của pháp luật hình sự hiện hành và chính sách hình sự đổi mới."
Đóng góp về lý luận:
- Hệ thống và phát triển hệ thống lý luận về các tội xâm phạm hoạt động tư pháp, bao gồm việc làm rõ các khái niệm quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và cơ quan tư pháp trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Bổ sung, cụ thể hóa lý luận luật hình sự, lý luận áp dụng pháp luật hình sự đối với nhóm tội phạm này.
- Xây dựng khung phân tích so sánh pháp luật về nhóm tội phạm giữa Việt Nam và các quốc gia khác.
Đóng góp về thực tiễn:
- Cung cấp tài liệu tham khảo cho các cơ quan lập pháp trong việc nghiên cứu hoàn thiện các quy định của BLHS.
- Hỗ trợ các cơ quan có thẩm quyền trong hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật và cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các tội xâm phạm hoạt động tư pháp.
- Phục vụ nghiên cứu, giảng dạy và học tập Luật hình sự nói chung, các tội xâm phạm hoạt động tư pháp nói riêng.
Kiến nghị và giải pháp được đề xuất (theo các nhóm được xác định trong văn bản):
- Sửa đổi, bổ sung một số quy định của BLHS năm 2015 về dấu hiệu pháp lý và khung hình phạt của một số tội danh cụ thể để khắc phục mâu thuẫn nội tại và bảo đảm tính tương xứng với tính chất nguy hiểm của hành vi.
- Tội phạm hóa một số hành vi hiện chưa được BLHS quy định nhưng có tính nguy hiểm cao cho xã hội.
- Nâng cao nhận thức lý luận của những người tiến hành tố tụng về nhóm tội phạm.
- Xây dựng văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật đối với các tội xâm phạm hoạt động tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án không có mục riêng về hạn chế của công trình. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu được xác định, có thể ghi nhận một số giới hạn khách quan: (1) phạm vi không gian được giới hạn ở tám tỉnh duyên hải miền Trung, do đó kết quả không bao quát toàn bộ thực tiễn cả nước; (2) phạm vi thời gian từ năm 2010 là điểm mốc của các dữ liệu thực tiễn, không bao trùm giai đoạn trước đó; (3) một số nhóm tội danh có thể chưa được phân tích ở độ sâu như nhau do giới hạn dung lượng của luận án.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích tội phạm học (criminological analysis) đối với nhóm tội phạm này trên phạm vi toàn quốc, hoặc đánh giá riêng từng địa bàn có đặc thù kinh tế, xã hội khác nhau, sau khi có thêm số liệu từ quá trình thi hành BLHS năm 2015 trong thời gian dài hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
-
Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành luật hình sự: phần xây dựng khung khái niệm về quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và cơ quan tư pháp (Chương 2) cung cấp nền tảng lý luận hữu ích; phần tổng quan tài liệu (Chương 1) là bản đồ nghiên cứu toàn diện về nhóm tội phạm này tính đến thời điểm hoàn thành luận án.
-
Giảng viên luật hình sự: phần phân tích so sánh pháp luật đa quốc gia (Chương 2 và 3) cùng phần phân tích dấu hiệu pháp lý theo BLHS năm 2015 có thể bổ sung cho bài giảng về Chương XXIV BLHS.
-
Người làm chính sách và cơ quan lập pháp: các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và đánh giá thực tiễn áp dụng (Chương 4) trực tiếp phục vụ công tác rà soát, sửa đổi BLHS.
-
Cán bộ trong các cơ quan tiến hành tố tụng tại khu vực duyên hải miền Trung và các địa bàn có đặc điểm tương đồng: phần đánh giá thực tiễn và phân tích các trường hợp định tội danh (Chương 4) cung cấp tình huống thực tiễn có giá trị tham chiếu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ tăng của tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp tại khu vực duyên hải miền Trung so với toàn quốc là bao nhiêu?
Theo báo cáo công tác năm 2021 của Viện kiểm sát nhân dân các tỉnh, thành phố khu vực duyên hải miền Trung, nhóm tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp tăng 8,5% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tỷ lệ tăng toàn quốc chỉ là 6,1%. Tổng số vụ án khởi tố trong khu vực cũng tăng 4,7% (toàn quốc 3,1%).
2. BLHS năm 2015 quy định mức hình phạt cao nhất đối với tội dùng nhục hình và tội bức cung là bao nhiêu?
Đối với tội dùng nhục hình (Điều 373), BLHS năm 2015 bổ sung khoản 4 với mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân trong trường hợp hành vi phạm tội làm người bị nhục hình chết. Đối với tội bức cung (Điều 374), khoản 4 cũng được bổ sung với mức phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.
3. BLHS năm 2015 hình sự hóa những tội danh mới nào trong nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp so với BLHS năm 1999?
BLHS năm 2015 hình sự hóa hai tội danh hoàn toàn mới: tội vi phạm quy định về giam giữ (Điều 388) và tội gây rối trật tự phiên tòa, phiên họp (Điều 391).
4. Vụ án nào được tác giả dẫn chứng như trường hợp điển hình về bất cập định tội danh đối với tội dùng nhục hình?
Tác giả dẫn chứng trường hợp người phạm tội thực hiện hành vi dùng nhục hình tước bỏ tính mạng của nạn nhân — cố ý xâm phạm đến hai khách thể là sự đúng đắn của hoạt động tư pháp và tính mạng con người — nhưng tùy địa phương, có nơi chỉ truy cứu TNHS về tội dùng nhục hình, có nơi truy cứu TNHS về cả hai tội danh. Vụ án của nạn nhân Ngô Thanh Kiều tại Phú Yên được dẫn như một vụ án đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh này.
5. Phạm vi không gian của luận án gồm những tỉnh, thành phố nào?
Luận án nghiên cứu thực tiễn tại tám tỉnh, thành phố khu vực duyên hải miền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận và Bình Thuận, trong khoảng thời gian từ năm 2010.
Kết luận
Luận án là công trình nghiên cứu pháp lý hình sự kết hợp phân tích lý luận, luật học so sánh và khảo sát thực tiễn địa phương đối với nhóm tội xâm phạm hoạt động tư pháp theo BLHS năm 2015 tại tám tỉnh duyên hải miền Trung. Tác giả xây dựng hệ thống lý luận về khái niệm quyền tư pháp, hoạt động tư pháp và cơ quan tư pháp trong điều kiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời phân tích so sánh pháp luật của nhiều quốc gia để làm cơ sở cho kiến nghị lập pháp. Số liệu thực tiễn cho thấy tình hình tội phạm tại khu vực nghiên cứu diễn biến ở mức cao hơn toàn quốc, và còn nhiều vướng mắc trong áp dụng pháp luật chưa được giải quyết thống nhất. Luận án đề xuất hai nhóm giải pháp bổ trợ nhau: hoàn thiện các quy định của BLHS và nâng cao năng lực áp dụng pháp luật của người tiến hành tố tụng, với mục tiêu phục vụ trực tiếp cả công tác lập pháp lẫn thực hành tư pháp.